Theo thống kê trên thế giới, cứ 4 người thì có ít nhất 1 người từng mắc các bệnh viêm đường hô hấp.
Trăn trở trước thực tế đó, GS.TS Nguyễn Mạnh Cường và nhóm nghiên cứu Viện Hoá học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã kiên trì theo đuổi hướng tìm kiếm các hoạt chất chống viêm từ dược liệu tự nhiên.
Ông kỳ vọng những nghiên cứu bài bản này sẽ góp phần tạo ra các sản phẩm an toàn, có cơ sở khoa học, hỗ trợ bảo vệ sức khỏe lá phổi. Đồng thời, đây cũng là hướng đi giúp phát huy giá trị nguồn dược liệu địa phương, đặc biệt là cây Quýt hôi, cây thuốc đặc trưng của Việt Nam nói chung và của tỉnh Thanh Hóa nói riêng.
Nghiên cứu tập trung khảo sát 8 cây thuốc chọn lọc có tác dụng kháng viêm trong đó có Quýt hôi, nhằm đánh giá toàn diện từ thành phần hóa học, cơ chế tác dụng đến khả năng phát triển sản phẩm.
Quýt hôi là cây thuốc bản địa của vùng núi Pù Luông, Thanh Hóa. Hiện nay, cây được trồng và mọc tự nhiên tại một số xã vùng núi cao của huyện Bá Thước như Ban Công, Thành Lâm, Thành Sơn, Lũng Cao, Cổ Lũng và Lũng Niêm với diện tích ước tính khoảng 60-80ha.
GS Cường chia sẻ: “Trong dân gian, lá và vỏ quả Quýt hôi từ lâu đã được đồng bào Thái và Mường sử dụng để trị ho hen, cảm cúm, phong thấp. Đặc biệt, lá Quýt hôi còn là thành phần chính trong bài thuốc hỗ trợ điều trị viêm phổi của mế Tiến ở Tân Lạc (Hòa Bình), khu vực giáp ranh với Bá Thước, Thanh Hóa.
Tuy nhiên, dù được sử dụng khá phổ biến trong y học dân gian, loài cây này trước đây hầu như chưa được nghiên cứu đầy đủ về tên khoa học, thành phần hóa học cũng như tác dụng kháng viêm”.
Từ thực tế đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và đánh giá một cách hệ thống nhằm làm rõ giá trị khoa học của nguồn dược liệu bản địa này.
Bằng việc kết hợp song song phương pháp so sánh hình thái thực vật và giải trình tự gen, nhóm nghiên cứu lần đầu tiên xác định chính xác tên khoa học của Quýt hôi là Citrus × aurantium L., trong đó dấu “×” cho thấy đây là loài lai hóa tự nhiên.
Nhiều tiềm năng chữa bệnh
Khi tiến hành phân tích tinh dầu lá Quýt hôi tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu còn phát hiện hàm lượng lớn các hợp chất thơm thymol và thymol methyl ether. Đây là những thành phần có liên quan đến hoạt tính sinh học và tiềm năng kháng viêm của dược liệu này.
Khi đánh giá tác dụng kháng viêm trong phòng thí nghiệm, cao chiết từ lá Quýt hôi cho thấy khả năng ức chế mạnh sự sản sinh nitric oxide (NO) cùng các cytokine tiền viêm quan trọng như TNF-α và IL-6.
Đây là phát hiện đáng chú ý bởi trước đó tác dụng kháng viêm của loài cây này chưa từng được chứng minh rõ ràng bằng thực nghiệm.
Không chỉ Quýt hôi, rễ cây Nhó đông cũng cho thấy hoạt tính kháng viêm mạnh. Lần đầu tiên, cao ethanol 95% từ rễ cây này được xác nhận không gây độc tính trên động vật thực nghiệm, đồng thời có khả năng ức chế các cytokine tiền viêm quan trọng.
Từ các nguồn dược liệu nghiên cứu, nhóm đã phân lập và xác định một số hợp chất thiên nhiên có tiềm năng sinh học cao như tangeretin, nobiletin, morindone, ostruthin và murrayafoline A.
Các hợp chất này được ghi nhận có khả năng điều hòa những con đường tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm.
Theo GS Cường, nhóm đã phối hợp với Viện Sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) để đánh giá tác dụng của các hợp chất thiên nhiên trên mô hình mô phỏng tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn và virus, một đặc trưng thường gặp ở các ca viêm phổi nặng trên lâm sàng.
Trên mô hình này, các hợp chất tự nhiên như morindone (từ cây Nhó đông), ostruthin (từ Xáo tam phân) và murrayafoline A (từ cây Cơm rượu trái hẹp) cho thấy khả năng làm giảm mạnh các chất trung gian gây viêm.
Mô hình thực nghiệm kết hợp LPS – thành phần đại diện cho vi khuẩn Gram âm và poly (I:C) – đại diện cho RNA virus, giúp mô phỏng sát hơn phản ứng viêm phức tạp xảy ra trong cơ thể người bệnh.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các hợp chất tự nhiên này có tiềm năng trong kiểm soát hiện tượng “bão cytokine”, phản ứng miễn dịch quá mức có thể dẫn đến tổn thương phổi cấp và làm bệnh diễn tiến nghiêm trọng hơn.
Ngày 10.4, dinh dưỡng viên Đoàn Thị Lương (Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện đa khoa quốc tế Nam Sài Gòn) cho biết tình trạng trên thường gặp trong mùa nắng nóng và nhiều người dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ, say nắng (sốc nhiệt) và ngộ độc thực phẩm có cách khởi phát và biểu hiện khác nhau.
Với say nắng, yếu tố quan trọng nhất là tiếp xúc với môi trường nhiệt độ cao trong thời gian dài. Sau khi đi ngoài trời nắng về, người bệnh thường có biểu hiện đau đầu, choáng váng, mệt lả, da nóng, có thể đỏ, đôi khi khô, nhiệt độ cơ thể tăng cao, trường hợp nặng có thể lú lẫn, thậm chí ngất.
Trong khi đó, ngộ độc thực phẩm lại liên quan rõ hơn đến bữa ăn trước đó, đặc biệt là ăn tại các quán không an toàn vệ sinh thực phẩm. Các dấu hiệu thường gặp là buồn nôn, nôn nhiều, đau bụng quặn, tiêu chảy, có thể kèm sốt nhẹ.
Ngộ độc thực phẩm gần như luôn có triệu chứng tiêu hóa rõ ràng, còn say nắng thì nổi bật ở tình trạng rối loạn thân nhiệt và thần kinh. Tuy nhiên, trên thực tế cũng có những trường hợp 2 tình trạng này xảy ra cùng lúc, ví dụ vừa đi nắng kéo dài vừa ăn thực phẩm không đảm bảo. Khi đó triệu chứng có thể chồng lấp, khiến việc nhận biết khó hơn.
"Vì vậy, nếu sau khi đi nắng về xuất hiện các biểu hiện như nôn nhiều, không ăn uống được, tiêu chảy liên tục, sốt cao hoặc lơ mơ..., thì không nên tự theo dõi tại nhà mà cần đến cơ sở y tế để được đánh giá sớm", dinh dưỡng viên Đoàn Thị Lương khuyến cáo.
Khi nhắc đến thực phẩm tốt cho tim mạch, cá hồi thường là lựa chọn quen thuộc. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều loại cá phổ biến trong bữa cơm hằng ngày lại có giá trị dinh dưỡng không hề thua kém.
Cá là nguồn protein chất lượng cao, đồng thời cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và chất béo có lợi. Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh, mỗi người nên ăn ít nhất hai khẩu phần cá mỗi tuần, trong đó có một khẩu phần là cá béo. Nhóm cá này giàu omega-3, có vai trò quan trọng với tim mạch, não bộ và điều hòa tâm trạng.
Cá hồi thường được xem là “chuẩn mực” của thực phẩm giàu omega-3. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng nhiều loại cá nhỏ như cá mòi, cá trích hay cá cơm hoàn toàn không kém cạnh về giá trị dinh dưỡng, thậm chí có lợi thế về độ an toàn và khả năng dễ tiếp cận trong bữa ăn hàng ngày.
Cá mòi
Dù có kích thước nhỏ, cá mòi lại chứa lượng dinh dưỡng đáng kể. Loài cá này nằm thấp trong chuỗi thức ăn nên tích lũy rất ít thủy ngân, trong khi lại giàu omega-3, vitamin D, B12, canxi và selen.
Một khẩu phần khoảng 85g cá mòi có thể cung cấp gần 2g omega-3, thuộc nhóm cao nhất trong các loại cá. Khi ăn cả xương mềm, cá mòi còn bổ sung thêm canxi, hỗ trợ sức khỏe xương và hệ miễn dịch.
Với đặc điểm ít nhiễm kim loại nặng, cá mòi cũng được xem là lựa chọn phù hợp cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Cá trích
Cá trích là loại cá béo quen thuộc, có hàm lượng omega-3 khoảng 1,5g trong mỗi khẩu phần 85g. Ngoài ra, loại cá này còn chứa lượng vitamin B12 rất cao, có thể đáp ứng hơn 400% nhu cầu hàng ngày.
Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng với hệ thần kinh và quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin hay dopamine, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng.
Cá trích cũng cung cấp protein và axit amin cần thiết cho quá trình tạo hemoglobin, góp phần duy trì sức khỏe hồng cầu. So với nhiều loại cá lớn, cá trích có mức thủy ngân thấp hơn, phù hợp để sử dụng thường xuyên.
Cá thu
Cá thu là nguồn cung cấp omega-3, protein và selen dồi dào, hỗ trợ hệ miễn dịch và chức năng tuyến giáp.
Một số loài cá thu như cá thu Đại Tây Dương hoặc cá thu Atka (Alaska) được đánh giá cao nhờ hàm lượng omega-3 chống viêm và ít thủy ngân. Tuy nhiên, không phải loại cá thu nào cũng an toàn.
Một số loại như cá thu vua có thể chứa hàm lượng thủy ngân cao, vì vậy người tiêu dùng cần lưu ý lựa chọn nguồn cá phù hợp và hạn chế sử dụng thường xuyên.
Cá cơm
Cá cơm là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt. Loại cá nhỏ này không chỉ giàu omega-3 mà còn cung cấp lượng canxi đáng kể, khoảng 15% nhu cầu hàng ngày trong mỗi khẩu phần 85g.
Ngoài ra, cá cơm còn chứa nhiều sắt, hỗ trợ quá trình vận chuyển oxy, sản xuất năng lượng và duy trì hoạt động của hệ thần kinh.
Ngày 23.6, tại thành phố Đà Nẵng, Hội Tin học y tế Việt Nam phối hợp với Báo Sức khỏe & Đời sống và Công ty TPP (Vương quốc Anh) tổ chức hội thảo quốc tế "Chuyển đổi số y tế và xây dựng bệnh viện thông minh: Kinh nghiệm quốc tế và triển khai tại Việt Nam".
Hội thảo thu hút sự tham gia của lãnh đạo Bộ Y tế, đại diện các sở y tế, bệnh viện khu vực miền Trung - Tây nguyên cùng nhiều chuyên gia công nghệ, y tế trong và ngoài nước nhằm thảo luận các giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số ngành y tế.
Tại hội thảo, ông Trần Tuấn Linh, Tổng biên tập Báo Sức khỏe & Đời sống, cho rằng dữ liệu đang trở thành nguồn tài nguyên cốt lõi của ngành y tế trong bối cảnh già hóa dân số và sự gia tăng của các bệnh mạn tính không lây nhiễm.
Theo ông Trần Tuấn Linh, hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) giữ vai trò nền tảng trong tiến trình chuyển đổi số y tế.
"Khi hồ sơ bệnh án điện tử được triển khai, nó sẽ đóng vai trò như hệ thần kinh trung ương, kết nối thông tin xuyên suốt từ cộng đồng đến bệnh viện, giúp bác sĩ tiếp cận dữ liệu bệnh sử kịp thời để đưa ra các quyết định điều trị chính xác", ông Trần Tuấn Linh nhấn mạnh.
Ông Linh cũng cho rằng, đây cũng là chìa khóa để hiện thực hóa mô hình "mỗi người dân một hồ sơ sức khỏe", góp phần chuyển đổi tư duy từ điều trị bị động sang chủ động sàng lọc, dự báo và phòng ngừa bệnh tật.
Các chuyên gia cho rằng khi hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử được xây dựng đồng bộ, y tế cơ sở sẽ có thêm năng lực quản lý và theo dõi sức khỏe người dân, qua đó góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên.
Bên cạnh hồ sơ bệnh án điện tử, hội thảo cũng tập trung thảo luận các nội dung như phát triển bệnh viện thông minh, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe, triển khai các chương trình chuyển đổi số y tế quy mô lớn và xây dựng mô hình sở y tế thông minh.
Phát biểu tại hội thảo, ông Frank Hester, Nhà sáng lập Công ty TPP, cho rằng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng trong khi nguồn lực y tế luôn có giới hạn. Theo kinh nghiệm quốc tế, việc xây thêm bệnh viện hay đào tạo thêm nhân lực là cần thiết nhưng chưa đủ để giải quyết những thách thức của hệ thống y tế hiện đại.
"Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng cao trong khi nguồn nhân lực và hạ tầng y tế vẫn chịu áp lực lớn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, xây thêm bệnh viện hay đào tạo thêm nhân lực là chưa đủ, mà cần xây dựng nền y tế dựa trên dữ liệu, thông tin và khả năng kết nối", ông Frank Hester nhấn mạnh.