Supai là một ngôi làng hẻo lánh nằm sâu trong hẻm núi Havasu Canyon, một nhánh rẽ của Grand Canyon. Đây là nơi bộ tộc Havasupai sống trong hơn 800 năm qua.
Tên của bộ lạc “Havasupai” có nghĩa là “con người của những vùng nước xanh”, bắt nguồn từ màu xanh rực rỡ của con sông Havasu chảy qua hẻm Havasu Canyon và làng Supai trước khi nó đổ vào sông Colorado.
Đường mòn Havasupai là tuyến đường duy nhất nối làng Supai với các khu vực khác. Để vào làng, người dân và du khách phải cưỡi la rồi vượt qua 13 km đường núi gập ghềnh. Ngoài ra, du khách cũng có thể dùng trực thăng nếu họ muốn khám phá một trong những vùng hẻo lánh nhất hành tinh.
Làng Supai cũng là nơi duy nhất ở Mỹ người dân còn dùng la làm phương tiện vận chuyển thư từ, hàng hóa và nhu yếu phẩm.
Với người dân địa phương, đây là tuyến vận chuyển thiết yếu đã tồn tại liên tục gần 90 năm, giúp cộng đồng duy trì kết nối với bên ngoài.
Mỗi buổi sáng, người dẫn đàn la đưa khoảng 5 con vượt đường mòn trong hẻm núi để vận chuyển thư từ và hàng hóa. Mỗi con có thể chở khoảng 90kg hàng hoá.
Hành trình khứ hồi kéo dài khoảng 6 giờ, vượt gần 26km địa hình gồ ghề. Theo những người gắn bó lâu năm, đàn la đã quen thuộc với tuyến đường và di chuyển khá thuần thục.
Hệ thống vận chuyển này được duy trì từ những năm 1930 và hiện vẫn là một trong số ít tuyến chuyển thư bằng động vật còn hoạt động tại Mỹ.
Nếu sử dụng trực thăng để vận chuyển, chi phí cao hơn, thường xuyên bị gián đoạn do gió mạnh trong hẻm núi. Trong khi đó, đàn la lại có thể hoạt động ổn định trong điều kiện mà phương tiện hiện đại không thể. Tính bền bỉ và chi phí thấp khiến mô hình này trở thành một giải pháp phù hợp tuyệt đối với địa hình đặc thù của Supai.
Hệ thống vận chuyển bằng la không chỉ phục vụ nhu cầu thiết yếu mà còn tạo ra giá trị kinh tế đáng kể cho cộng đồng địa phương. Du khách từ nhiều nơi tìm đến Supai để trải nghiệm hành trình trekking và gửi thư với dấu bưu điện “Mule Train” (tạm dịch: đoàn la chở thư), tạo nên một điểm nhấn du lịch đặc biệt.
Bên cạnh đó, hoạt động này cũng tạo việc làm cho người dân địa phương trong các vai trò như người dẫn la, nhân viên bưu chính và hướng dẫn viên.
Trong làng cũng có rất nhiều dịch vụ dành cho khách du lịch như: quán cà phê, cửa hàng tạp hóa, nhà nghỉ, bưu điện. Làng Supai cũng có trường học, nhà thờ và nhiều tòa nhà quan trọng khác.
Những thác nước ngoạn mục ở hẻm Havasu Canyon là điểm đến thu hút du khách bậc nhất. Các dòng thác Mooney, Navajo, Havasu và Beaver có dòng nước trong xanh và nền đá hoa vôi ngầm, cách làng Supai khoảng hơn 10 km, là lợi thế để người dân trong làng phát triển ngành du lịch.
Có thể nói, thay vì áp dụng hoàn toàn các giải pháp công nghệ cao không phù hợp với địa hình, cộng đồng Supai lựa chọn cách thích nghi với điều kiện tự nhiên. Chính sự đơn giản trong cách vận hành đã giúp hệ thống này duy trì ổn định trong nhiều thập kỷ.
Bạn có tưởng tượng được một cuộc sống mà mọi ký ức đều biến mất chỉ sau vài giây? Đó chính là thực tại của Clive Wearing, nhạc trưởng và nhà nghiên cứu âm nhạc người Anh. Giới thần kinh học coi ông là một trong những ca bệnh mất trí nhớ nặng nhất từng được ghi nhận, bởi não bộ gần như không còn khả năng tạo ra ký ức mới.
Bi kịch xảy ra vào tháng 3/1985, khi Clive Wearing, lúc đó đang ở đỉnh cao sự nghiệp với BBC Radio 3, mắc viêm não do virus herpes simplex. Loại virus này tấn công trực tiếp vùng hồi hải mã (hippocampus) – bộ phận đóng vai trò lưu giữ ký ức dài hạn. Sau khi sống sót, ông gần như đánh mất khả năng ghi nhớ mọi sự kiện mới xảy ra.
Các bác sĩ cho biết ký ức của Clive chỉ tồn tại khoảng 7-30 giây. Sau khoảng thời gian ngắn ngủi đó, mọi thứ lập tức bị "xóa sạch". Ông liên tục tin rằng mình vừa mới tỉnh lại sau một giấc ngủ dài hoặc vừa thoát khỏi trạng thái hôn mê. Vì thế, trong nhật ký, Clive nhiều lần viết đi viết lại dòng chữ: "Tôi vừa tỉnh dậy lần đầu tiên". Chỉ vài phút sau, ông lại gạch bỏ và viết lại câu tương tự, bởi ký ức trước đó đã hoàn toàn biến mất.
Điều kỳ lạ là dù không nhớ nổi người vừa trò chuyện với mình, Clive vẫn nhận ra và ôm chầm lấy vợ Deborah mỗi lần bà bước vào phòng. Với ông, mỗi cuộc gặp vợ đều giống như lần đoàn tụ sau nhiều năm xa cách, đầy xúc động như lần đầu tiên mới yêu. Các nhà khoa học cho rằng cảm xúc có thể được lưu giữ theo cơ chế khác với trí nhớ thông thường.
Thậm chí, một khả năng đáng kinh ngạc khác vẫn còn nguyên vẹn: âm nhạc. Clive không thể nhớ mình đã ăn sáng hay vừa nói điều gì cách đó vài giây, nhưng khi ngồi trước cây đàn piano hoặc cầm đũa chỉ huy dàn hợp xướng, ông vẫn chơi nhạc và chỉ huy một cách điêu luyện như trước khi mắc bệnh. Đây được xem là minh chứng rõ ràng cho việc trí nhớ thủ tục – nơi lưu giữ các kỹ năng được luyện tập lâu năm – có thể tồn tại độc lập với trí nhớ sự kiện.
Trường hợp của Clive Wearing trở thành "kho báu" đối với giới khoa học thần kinh. Hàng chục năm qua, các nhà nghiên cứu đã dựa vào ông để tìm hiểu cách não bộ hình thành ký ức, cũng như sự khác biệt giữa trí nhớ ngắn hạn, trí nhớ dài hạn và trí nhớ kỹ năng. Những nghiên cứu này góp phần quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về bệnh Alzheimer và các rối loạn trí nhớ khác.
Hơn 40 năm sau biến cố định mệnh, Clive Wearing vẫn được nhắc đến như một "dị nhân" đặc biệt của y học hiện đại. Cuộc sống của ông giống như một cuốn phim chỉ dài vài chục giây rồi liên tục khởi động lại. Thế nhưng, giữa vòng lặp vô tận ấy, tình yêu dành cho người vợ và niềm đam mê âm nhạc vẫn là những điều hiếm hoi mà căn bệnh khắc nghiệt không thể xóa nhòa.
Năm 2026 đánh dấu tròn 50 năm Thành phố Sài Gòn - Gia Định chính thức vinh dự mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh (2/7/1976 – 2/7/2026) một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong hành trình phát triển của Tp.HCM.
Hướng tới cột mốc lịch sử này, thành phố tổ chức chuỗi hoạt động văn hóa, nghệ thuật quy mô lớn, trong đó chương trình trình diễn công nghệ 3D Mapping tại mặt tiền trụ sở UBND Tp.HCM (số 86 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn) được kỳ vọng là điểm nhấn nổi bật, tái hiện hành trình 50 năm của Thành phố mang tên Bác bằng ngôn ngữ của ánh sáng và công nghệ.
Dấu mốc 50 năm không chỉ là dịp nhìn lại những thành tựu đã đạt được, mà còn là cơ hội để khơi dậy niềm tự hào về một thành phố luôn biết vượt qua thử thách, không ngừng đổi mới và hướng tới tương lai. Chính vì vậy, chuỗi hoạt động kỷ niệm năm nay được đầu tư với quy mô lớn, kết hợp giữa giá trị lịch sử, bản sắc văn hóa và những ứng dụng công nghệ hiện đại, mang đến cho công chúng những trải nghiệm mới mẻ nhưng vẫn giàu cảm xúc.
Trong đó, chương trình trình diễn công nghệ 3D Mapping diễn ra vào lúc 19 giờ 30 ngày 01/07 - 02/07/2026 tại mặt tiền trụ sở UBND Tp.HCM là một trong những điểm nhấn được mong chờ nhất. Trên nền công trình kiến trúc mang tính biểu tượng của thành phố, những chuyển động của ánh sáng, đồ họa và âm nhạc sẽ hòa quyện để kể câu chuyện về hành trình 50 năm xây dựng và phát triển của Thành phố mang tên Bác.
Để hiện thực hóa chương trình có ý nghĩa đặc biệt này, VINAMA vinh dự được Sở Văn hóa và Thể thao Tp.HCM tin tưởng lựa chọn là đơn vị thực hiện trình diễn công nghệ 3D Mapping. Đây không chỉ là niềm tự hào đối với doanh nghiệp, mà còn là trách nhiệm khi tham gia kiến tạo một trong những điểm nhấn nghệ thuật của chuỗi hoạt động kỷ niệm 50 năm Thành phố mang tên Bác.
Đại diện đơn vị thực hiện cho biết: "Đằng sau những phút trình diễn rực rỡ là quá trình chuẩn bị công phu của đội ngũ sáng tạo và kỹ thuật. Từ khảo sát công trình, nghiên cứu đặc điểm kiến trúc, xây dựng kịch bản trình chiếu, thiết kế đồ họa chuyển động đến căn chỉnh hệ thống thiết bị, mỗi công đoạn đều được thực hiện với yêu cầu cao về độ chính xác và tính đồng bộ. Mục tiêu không chỉ là tạo nên một màn trình diễn đẹp mắt, mà còn bảo đảm từng hình ảnh đều góp phần truyền tải trọn vẹn tinh thần của chương trình".
Chiều ngày 26/5/1828, người dân thành phố Nuremberg (Đức) phát hiện một thiếu niên khoảng 16 tuổi loạng choạng bước đi trên phố. Cậu mặc quần áo nông dân, chân đi không vững, gần như không thể giao tiếp ngoài vài câu lặp đi lặp lại: "Tôi muốn trở thành kỵ binh như cha tôi". Trong tay cậu chỉ có hai lá thư gửi một viên đại úy kỵ binh.
Thiếu niên tự viết được tên mình: Kaspar Hauser. Điều khiến mọi người sửng sốt là Kaspar gần như không có bất kỳ hiểu biết nào về thế giới. Cậu không biết cách sử dụng thìa, sợ ánh sáng mặt trời, chỉ ăn được bánh mì và uống nước. Khi lần đầu nhìn thấy cây cối, động vật hay những tòa nhà, cậu phản ứng như một đứa trẻ sơ sinh lần đầu tiếp xúc với thế giới.
Sau nhiều tháng được chăm sóc, Kaspar kể rằng từ nhỏ cậu bị nhốt trong một căn phòng tối chỉ vừa đủ nằm. Không hề gặp bất kỳ ai ngoài một người đàn ông giấu mặt, người này chỉ mang bánh mì và nước đến rồi lặng lẽ biến mất. Ngay trước khi được thả, cậu mới được dạy vài câu đơn giản và cách viết tên mình.
Lời kể ấy khiến cả nước Đức chấn động. Rất nhanh sau đó, hàng loạt giả thuyết xuất hiện. Có người tin Kaspar là nạn nhân của một vụ bắt cóc kéo dài nhiều năm. Người khác lại cho rằng cậu chính là hoàng tử thất lạc của Công quốc Baden, bị tráo đổi từ khi còn là trẻ sơ sinh để phục vụ âm mưu tranh giành ngai vàng. Chính giả thuyết này đã biến Kaspar thành nhân vật nổi tiếng khắp châu Âu trong thế kỷ XIX.
Tuy nhiên, cuộc đời Kaspar càng lúc càng kỳ lạ. Năm 1829, cậu bất ngờ bị tấn công bằng một vật sắc nhọn vào đầu nhưng sống sót. Bốn năm sau, tháng 12/1833, Kaspar trở về với một vết đâm sâu ở ngực và nói mình bị một người lạ hẹn gặp rồi tấn công trong công viên. Ba ngày sau, cậu qua đời ở tuổi 21. Hung thủ chưa bao giờ được xác định. Không ít người nghi ngờ Kaspar bị sát hại để bịt đầu mối, trong khi số khác cho rằng chính cậu tự gây ra vết thương nhằm tiếp tục nuôi dưỡng câu chuyện bí ẩn của mình.
Bí ẩn về Kaspar Hauser chưa từng khép lại. Trong hơn một thế kỷ, các nhà sử học, pháp y và giới nghiên cứu liên tục tìm kiếm lời giải. Những xét nghiệm ADN vào các năm 1996, 2002 và đặc biệt là nghiên cứu công bố năm 2024 đều không tìm thấy bằng chứng cho thấy Kaspar có quan hệ huyết thống với hoàng tộc Baden. Điều này khiến giả thuyết "hoàng tử thất lạc" vốn rất nổi tiếng gần như bị bác bỏ.
Dù vậy, câu hỏi lớn nhất vẫn chưa có lời đáp: nếu không phải là hoàng tử, Kaspar Hauser thực sự là ai? Một đứa trẻ bị giam cầm suốt tuổi thơ, một nạn nhân của bệnh lý tâm thần, hay một thiên tài dựng nên màn kịch đánh lừa cả châu Âu?
Gần hai thế kỷ đã trôi qua, "cậu bé bước ra từ bóng tối" vẫn là một trong những bí ẩn nổi tiếng nhất lịch sử nước Đức và là nguồn cảm hứng cho hàng chục cuốn sách, bộ phim cùng các công trình nghiên cứu về tâm lý, pháp y và lịch sử.