Theo trang Politico, đây là động thái đầu tiên của chính quyền Tổng thống Donald Trump nhằm mở rộng thuế quan kể từ khi Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết về thuế quan hồi tháng 2, giáng đòn vào chính sách thương mại của ông.
Tổng thống Trump giờ đây quyết định áp mức thuế 100% đối với một số dược phẩm có bằng sáng chế và các thành phần dược phẩm liên quan nhập khẩu vào nước này.
Trong sắc lệnh ký ngày 2-4, ông Trump cho rằng các mặt hàng nhập khẩu này được đưa vào Mỹ “với số lượng và trong những hoàn cảnh có thể gây tổn hại tới an ninh quốc gia”. Mức thuế mới sẽ có hiệu lực vào ngày 31-7 tới.
Cũng theo sắc lệnh, sản phẩm của những công ty đã có hoặc sắp được Bộ trưởng Thương mại Mỹ phê duyệt kế hoạch chuyển sản xuất về Mỹ sẽ chịu mức thuế 20% trong giai đoạn đầu và sau đó tăng lên 100% từ ngày 2-4-2030.
Đối với các đối tác đã ký thỏa thuận thương mại với Mỹ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Thụy Sĩ và Liechtenstein, mức thuế sẽ là 15%. Trong khi đó, Anh chịu mức thuế 10%.
Sắc lệnh miễn áp thuế đối với các loại thuốc generic (được sản xuất thay thế biệt dược gốc sau khi hết hạn bằng sáng chế), thuốc sinh học tương tự (được sản xuất gần giống thuốc gốc) và các thành phần liên quan.
Mức thuế mới với dược phẩm là kết quả của cuộc điều tra do Bộ Thương mại Mỹ tiến hành năm ngoái về các tác động đối với an ninh quốc gia khi sản xuất thuốc ở nước ngoài.
Tháng 7 năm ngoái, ông Trump từng dọa áp thuế tới 200% đối với dược phẩm, buộc nhiều quốc gia và các công ty dược phẩm đạt thỏa thuận với chính quyền ông Trump nhằm giảm chi phí.
Mỹ cũng thay đổi cách tính thuế quan đối với thép, đồng và nhôm bằng cách dựa trên tổng giá trị kim loại mà khách hàng Mỹ phải trả, thay vì chi phí sản xuất tại nước ngoài – phương pháp trước đây khiến các nhà nhập khẩu gặp khó khăn khi tính toán thuế.
“Chúng tôi đã đơn giản hóa. Việc nhập khẩu vào Mỹ giờ đây đơn giản hơn nhiều” – một quan chức cấp cao trong chính quyền ông Trump nói.
Mỹ giờ đây sẽ miễn thuế bổ sung cho các sản phẩm có dưới 15% trọng lượng là thép, nhôm hoặc đồng nhập khẩu.
Các sản phẩm có tỉ lệ các kim loại này trên 15% sẽ chịu mức thuế cố định 25% tính trên toàn bộ giá trị sản phẩm, thay vì chỉ tính trên phần kim loại nhập khẩu.
Thế Giới
4 yếu tố quyết định cục diện chiến sự Nga - Ukraine giai đoạn 2026-2027

Sau hơn 4 năm kể từ khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát toàn diện, chiến trường Đông Âu đang bước vào một giai đoạn mang tính quyết định đối với tương lai an ninh châu Âu cũng như trật tự địa chính trị quốc tế.
Nếu giai đoạn 2022-2024 được đặc trưng bởi những chiến dịch phản công quy mô lớn, các cuộc tranh giành lãnh thổ quyết liệt và những biến động khó lường trên chiến trường, thì từ đầu năm 2025 đến nay, cuộc chiến chuyển dần sang hình thái “chiến tranh tiêu hao” kéo dài, nơi sức mạnh quân sự không còn là yếu tố duy nhất quyết định thắng bại.
Nhiều trung tâm nghiên cứu hàng đầu của phương Tây và Nga cho rằng cục diện xung đột Nga - Ukraine giai đoạn 2026-2027 sẽ không được định đoạt bởi một trận đánh mang tính bước ngoặt, mà phụ thuộc vào năng lực duy trì chiến tranh lâu dài của mỗi bên.
Trong bối cảnh đó, 4 yếu tố nổi lên như những biến số chiến lược có khả năng định hình toàn bộ tiến trình xung đột gồm: nguồn nhân lực quân sự, cuộc cách mạng công nghệ UAV, sức chịu đựng của nền kinh tế Nga và khả năng duy trì viện trợ phương Tây dành cho Ukraine.
Nhân lực là biến số quyết định của “chiến tranh tiêu hao”
Giới chuyên gia nhận định, trong mọi cuộc chiến tranh hiện đại, con người vẫn là yếu tố trung tâm quyết định hiệu quả sử dụng vũ khí, công nghệ và năng lực tác chiến. Đối với cuộc xung đột Nga - Ukraine, vấn đề nhân lực đang nổi lên như thách thức chiến lược lớn nhất của cả hai bên khi chiến tranh bước sang năm thứ năm.
Bản chất của chiến tranh tiêu hao là cuộc cạnh tranh về khả năng duy trì lực lượng chiến đấu trong thời gian dài. Sau hàng triệu lượt quân nhân được huy động và hàng trăm nghìn thương vong tích lũy từ năm 2022 đến nay, cả Nga và Ukraine đều phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc bổ sung quân số, bảo đảm chất lượng huấn luyện và duy trì tinh thần chiến đấu của lực lượng tiền tuyến.
Nga vẫn sở hữu lợi thế đáng kể về quy mô dân số và nguồn dự bị quân sự. Với dân số trên 140 triệu người, Nga có dư địa huy động lớn hơn Ukraine. Những năm qua, chính quyền Nga triển khai hàng loạt biện pháp nhằm duy trì nguồn tuyển quân, bao gồm tăng lương thưởng quân nhân hợp đồng, mở rộng tuyển mộ tại các khu vực ngoài trung tâm và đẩy mạnh các chương trình khuyến khích tình nguyện nhập ngũ.
Tuy nhiên, lợi thế về dân số không đồng nghĩa với việc Nga không gặp khó khăn. Việc duy trì lực lượng lớn trên nhiều mặt trận làm gia tăng áp lực đối với thị trường lao động và nền kinh tế dân sự. Nhiều ngành công nghiệp thiếu lao động có tay nghề do một bộ phận đáng kể lực lượng lao động đã chuyển sang phục vụ quân đội hoặc các nhà máy quốc phòng. Một số chuyên gia Nga thừa nhận rằng vấn đề nhân lực đang trở thành điểm nghẽn đối với cả nền kinh tế và quân đội trong dài hạn.
Về phía Ukraine, thách thức thậm chí còn nghiêm trọng hơn. Sau nhiều năm chiến tranh, nguồn nhân lực quân sự của Kiev bị thu hẹp bởi thương vong, làn sóng di cư và sự suy giảm dân số trong độ tuổi lao động. Những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội Ukraine về chính sách động viên quân sự thời gian qua cho thấy bài toán nhân lực đã trở thành vấn đề an ninh quốc gia mang tính sống còn.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia thuộc Viện Nghiên cứu Chiến tranh (ISW), và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (CSIS), khả năng duy trì lực lượng chiến đấu có chất lượng cao trong hai năm tới sẽ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới năng lực kiểm soát chiến trường của cả Moscow lẫn Kiev. Trong điều kiện mọi hoạt động quân sự đều bị UAV giám sát liên tục và hỏa lực chính xác có thể tiêu diệt mục tiêu chỉ trong vài phút, việc bảo toàn nhân lực đang trở thành ưu tiên hàng đầu.
Nói cách khác, xung đột Nga - Ukraine không còn đơn thuần là cuộc đua về số lượng binh sĩ, mà là cuộc cạnh tranh về khả năng sử dụng hiệu quả từng quân nhân trên chiến trường.
UAV và robot chiến trường
Nếu nhân lực là yếu tố quyết định sức bền chiến tranh thì công nghệ UAV đang trở thành công cụ giúp giảm thiểu tổn thất và gia tăng hiệu quả tác chiến. Đây được xem là nhân tố làm thay đổi sâu sắc nhất bản chất của cuộc chiến Nga - Ukraine trong giai đoạn hiện nay.
Chưa có cuộc xung đột nào trong lịch sử hiện đại chứng kiến việc sử dụng thiết bị không người lái quy mô lớn như chiến trường Ukraine. Từ những chiếc UAV trinh sát cỡ nhỏ giá vài trăm USD đến các loại UAV tấn công tầm xa có khả năng bay hàng nghìn km, toàn bộ chiến trường đang được bao phủ bởi mạng lưới cảm biến và phương tiện không người lái dày đặc.
Các chuyên gia quân sự phương Tây cho rằng Ukraine đã trở thành phòng thí nghiệm quân sự lớn nhất thế giới về chiến tranh không người lái. Kiev đang đầu tư mạnh vào sản xuất UAV nội địa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhận dạng mục tiêu và phát triển các phương tiện mặt đất không người lái (UGV) nhằm thay thế con người trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất.
Xu hướng này phản ánh một thực tế quan trọng: trong bối cảnh nguồn nhân lực ngày càng hạn chế, các quốc gia buộc phải sử dụng công nghệ để duy trì hiệu quả chiến đấu. Một chiếc UAV FPV trị giá vài trăm USD có thể phá hủy xe bọc thép trị giá hàng triệu USD. Một đội robot mặt đất có thể thực hiện nhiệm vụ tiếp tế, rà phá vật cản hoặc sơ tán thương binh mà trước đây phải sử dụng binh sĩ.
Nga cũng đang thích nghi nhanh chóng với môi trường tác chiến mới. Trong 2 năm qua, Moscow mở rộng đáng kể năng lực sản xuất UAV, phát triển nhiều dòng máy bay không người lái tấn công tầm xa và tăng cường sử dụng các hệ thống chiến tranh điện tử nhằm vô hiệu hóa UAV của Ukraine. Giới phân tích quân sự cho rằng cuộc cạnh tranh công nghệ hiện nay không chỉ là cuộc đua giữa các loại UAV, mà là cuộc cạnh tranh giữa hai hệ sinh thái tác chiến số hóa. Bên nào có khả năng kết nối UAV, vệ tinh, trí tuệ nhân tạo, pháo binh và hệ thống chỉ huy thành một mạng lưới thống nhất sẽ giành được ưu thế chiến trường.
Đặc biệt, việc Ukraine liên tục mở rộng các cuộc tấn công UAV vào sâu trong lãnh thổ Nga gần đây và việc Nga gia tăng các đòn đánh tầm xa vào cơ sở hạ tầng của Ukraine để đáp trả mạnh mẽ cho thấy khái niệm “hậu phương an toàn” đang dần biến mất. Chiến tranh không người lái đã mở rộng không gian tác chiến từ tiền tuyến tới toàn bộ lãnh thổ của các bên tham chiến.
Nhiều chuyên gia quốc phòng châu Âu nhận định rằng những bài học từ chiến trường Ukraine đang làm thay đổi tư duy quân sự toàn cầu và có thể định hình học thuyết tác chiến của các cường quốc trong nhiều thập niên tới.
Sức chịu đựng của kinh tế Nga
Trong các cuộc xung đột kéo dài, chiến trường cuối cùng luôn là nền kinh tế. Khả năng sản xuất vũ khí, duy trì ngân sách quốc phòng và bảo đảm ổn định xã hội quyết định trực tiếp tới sức bền chiến lược của một quốc gia.
Sau hơn 4 năm chịu các lệnh trừng phạt chưa từng có từ Mỹ/phương Tây, nền kinh tế Nga đã thể hiện khả năng thích nghi đáng kể. Trái với nhiều dự báo bi quan thời điểm năm 2022, Nga không rơi vào khủng hoảng tài chính và sụp đổ mà vẫn duy trì được tăng trưởng ở mức nhất định nhờ xuất khẩu năng lượng, mở rộng thương mại với châu Á và đẩy mạnh sản xuất quốc phòng.
Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng vẫn tồn tại nhiều thách thức mang tính cơ cấu. Các chuyên gia thuộc Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại (FPRI) cho rằng nền kinh tế Nga đang vận hành theo mô hình kinh tế thời chiến với chi tiêu quốc phòng ở mức rất cao. Mô hình này giúp duy trì hoạt động sản xuất quân sự trong ngắn hạn nhưng đồng thời tạo ra những sức ép ngày càng lớn đối với nền kinh tế dân sự. Tình trạng thiếu hụt lao động, lãi suất cao, áp lực lạm phát và sự phụ thuộc vào nguồn thu năng lượng đặt ra nhiều thách thức đối với khả năng duy trì tăng trưởng lâu dài.
Cùng với đó, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của phương Tây tiếp tục ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến của Nga. Mặc dù Nga xây dựng được nhiều kênh nhập khẩu thay thế, song việc tiếp cận các linh kiện điện tử, thiết bị công nghệ cao và một số loại máy móc công nghiệp vẫn gặp khó khăn hơn trước.
Một yếu tố khác là sự biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Dầu khí vẫn là nguồn thu quan trọng đối với ngân sách Nga. Trong trường hợp giá năng lượng suy giảm kéo dài hoặc các biện pháp trừng phạt được siết chặt hơn, áp lực đối với ngân sách quốc phòng của Moscow có thể gia tăng đáng kể.
Viện trợ phương Tây - nhân tố quyết định khả năng trụ vững của Ukraine
Nếu sức mạnh kinh tế là nền tảng của Nga thì viện trợ quốc tế lại là yếu tố sống còn đối với Ukraine. Thực tế chiến trường trong hơn 4 năm qua cho thấy khả năng kháng cự của Kiev gắn chặt với mức độ hỗ trợ từ Mỹ và đồng minh châu Âu.
Ukraine xây dựng được ngành công nghiệp quốc phòng đáng kể, song vẫn phụ thuộc vào phương Tây với nhiều loại khí tài chiến lược như hệ thống phòng không, tên lửa tầm xa, đạn pháo cỡ lớn và hỗ trợ tài chính cho ngân sách nhà nước. Vì vậy, sự ổn định của dòng viện trợ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì chiến tranh của Kiev.
Diễn biến đáng chú ý nhất đầu tháng 6 vừa qua là việc Hạ viện Mỹ thông qua Đạo luật hỗ trợ Ukraine với tỷ lệ 226 phiếu thuận và 195 phiếu chống. Đạo luật bao gồm hơn 1 tỷ USD viện trợ trực tiếp, mở đường cho tối đa 8 tỷ USD hỗ trợ dưới hình thức các khoản vay, đồng thời bổ sung các biện pháp trừng phạt nhằm vào lĩnh vực tài chính, năng lượng và khai khoáng của Nga. Ý nghĩa của cuộc bỏ phiếu này không chỉ nằm ở giá trị tài chính mà còn ở thông điệp chính trị. Việc một bộ phận nghị sĩ Cộng hòa ủng hộ đạo luật cho thấy vẫn tồn tại sự đồng thuận nhất định trong Quốc hội Mỹ về việc tiếp tục hỗ trợ Ukraine, bất chấp những tranh luận ngày càng gay gắt trong nội bộ chính trường Washington.
Tại châu Âu, xu hướng hỗ trợ Ukraine tiếp tục được duy trì. Nhiều quốc gia NATO đang tăng chi tiêu quốc phòng, mở rộng năng lực sản xuất đạn dược và đẩy nhanh các chương trình hỗ trợ quân sự dài hạn cho Kiev. Đồng thời, Liên minh châu Âu cũng tiếp tục thúc đẩy các gói hỗ trợ tài chính 90 tỷ euro nhằm bảo đảm khả năng vận hành của nền kinh tế Ukraine trong điều kiện chiến tranh.
Tuy nhiên, giới quan sát lưu ý rằng viện trợ phương Tây không phải là nguồn lực vô hạn. Áp lực ngân sách, các cuộc bầu cử và những ưu tiên chiến lược mới có thể tác động tới mức độ hỗ trợ dành cho Ukraine trong tương lai. Vì vậy, thách thức lớn nhất đối với Kiev hiện nay không chỉ là nhận được nhiều viện trợ hơn, mà là bảo đảm tính liên tục và khả năng dự báo của dòng hỗ trợ đó. Đối với một cuộc chiến kéo dài, sự ổn định thường quan trọng hơn những gói viện trợ đột biến mang tính ngắn hạn.
Giai đoạn 2026 - 2027, triển vọng xung đột Nga - Ukraine sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì sức bền tổng hợp của cả hai bên. Nhân lực quyết định khả năng trụ vững trên chiến trường; công nghệ UAV quyết định hiệu quả tác chiến; sức mạnh kinh tế quyết định khả năng duy trì chiến tranh; còn viện trợ quốc tế quyết định mức độ bền vững của nỗ lực kháng cự từ phía Ukraine.
Trong bối cảnh chưa xuất hiện dấu hiệu rõ ràng về một giải pháp chính trị toàn diện, cuộc cạnh tranh giữa 4 yếu tố này sẽ tiếp tục định hình cục diện chiến trường cũng như tương lai an ninh của châu Âu trong những năm tới. Cuộc chiến có thể chưa được quyết định bởi một trận đánh mang tính lịch sử, nhưng chắc chắn sẽ được quyết định bởi khả năng huy động và duy trì nguồn lực quốc gia của mỗi bên trong cuộc đua sức bền khốc liệt nhất của thế kỷ 21.
Tin Gốc: Dân Trí

“Chúng tôi đã xác định được ít nhất 3 tàu chở dầu thô đã đầy tải, treo cờ Iran di chuyển qua ranh giới phong tỏa hải quân của Mỹ ở khu vực vịnh Oman - biển Ả rập”, công ty phân tích Kpler cho biết ngày 18/6.
Các siêu tàu chở dầu Diona và Hero 2, thuộc sở hữu của Công ty tàu chở dầu Quốc gia Iran, đã chở tổng cộng khoảng 4 triệu thùng dầu thô của Iran. Một tàu khác chở khoảng 1 triệu thùng dầu đã ra khỏi khu vực phong tỏa vào ngày 17/6
“Một lưu ý quan trọng là một số tàu chở dầu liên quan đến Iran vẫn đang tắt định vị (tắt hệ thống nhận dạng tự động). Do đó, những số liệu này nên được xem là hoạt động tối thiểu có thể quan sát được thay vì là một bức tranh toàn cảnh về tất cả các chuyển động của tàu chở dầu Iran đi ra nước ngoài”, Kpler cho biết.
Mỹ và Iran đã ký một Bản ghi nhớ hiểu biết (MOU) để chấm dứt xung đột và mở cửa trở lại eo biển Hormuz. Văn kiện này đã được Tổng thống hai nước ký kết bằng hình thức kỹ thuật số.
Chi tiết đầy đủ của thỏa thuận hòa bình chính thức vẫn chưa được công bố rộng rãi, mặc dù Tổng thống Mỹ Trump cho biết ông sẽ tiết lộ văn bản này trong những ngày tới và chỉ đang chờ một bối cảnh trang trọng để thực hiện điều đó.
Theo thỏa thuận hòa bình, Mỹ sẽ miễn trừ các lệnh trừng phạt đối với dầu mỏ của Iran, điều này sẽ cho phép Iran xuất khẩu dầu thô tự do và hợp pháp, với điều kiện Tehran phải dừng chương trình hạt nhân.
Cả hai bên đã thông báo eo biển Hormuz sẽ mở cửa trở lại hoàn toàn sau khi ký kết văn kiện vào ngày 19/6, trong khi Mỹ chấm dứt lệnh phong tỏa hàng hải đối với Iran ngay từ đầu tuần này.
Triển vọng mở cửa trở lại đã thúc đẩy các chủ tàu bắt đầu tái định vị các tàu bè về phía các cảng Vùng Vịnh nhằm đón đầu sự gia tăng nhu cầu tích trữ hàng. Ít nhất 116 tàu chở dầu và khí đốt dự kiến sẽ rời khỏi khu vực này trong vòng 15 đến 20 ngày sau khi thỏa thuận được ký kết.
Trong khi đó, một số bên vẫn thận trọng và tiếp tục chờ đợi thêm chi tiết. “Hầu hết các chủ tàu dường như đang thận trọng chờ đợi thêm chi tiết trước khi lên kế hoạch cho các chuyến quá cảnh mới qua eo biển Hormuz”, Niels Rasmussen, trưởng phân tích ngành vận tải biển tại BIMCO cho biết.
Các công ty bảo hiểm cũng kiên quyết giữ mức phí bảo hiểm rủi ro cao và muốn có bằng chứng vững chắc cho thấy tuyến đường thủy này an toàn, và các tàu bè sẽ không bị tấn công bởi lực lượng của cả hai nước.
Trong những tháng trước khi Mỹ và Israel phát động cuộc chiến với Iran vào ngày 28/2, Tehran đã xuất khẩu lên tới gần 2,25 triệu thùng dầu mỗi ngày.
Tin Gốc: Dân Trí

Theo Hãng tin AP, 3 kẻ tấn công đã nổ súng vào cảnh sát bên ngoài tòa nhà Lãnh sự quán Israel. Các nhân chứng cho biết tiếng súng kéo dài trong 10 phút.
Sau vụ đấu súng căng thẳng, cơ quan chức năng Istanbul cho biết đã “vô hiệu hóa” các kẻ tấn công, trong đó 1 người bị tiêu diệt, 2 người khác bị thương và đã bị bắt. Ngoài ra, hai cảnh sát cũng đã bị thương nhẹ trong cuộc đụng độ.
“Vụ tấn công đã được khống chế với thiệt hại tối thiểu, nhờ các biện pháp phòng ngừa của lực lượng cảnh sát”, Thống đốc Istanbul Davut Gul phát biểu tại họp báo.
Bộ trưởng Nội vụ Thổ Nhĩ Kỳ Mustafa Ciftci cho biết 3 kẻ tấn công có liên hệ với một tổ chức “lợi dụng danh nghĩa tôn giáo” và 2 người bị thương anh em ruột. Ông nói thêm những người này đã thuê xe đi từ thành phố Izmit, cách Istanbul khoảng 100 km về phía đông.
Bộ Ngoại giao Israel xác nhận không có nhân viên nào tại lãnh sự quán vào thời điểm xảy ra vụ nổ súng. Reuters dẫn lời ông Ciftci cho biết kể từ khi xung đột Hamas - Israel nổ ra tháng 10.2023, quan hệ giữa Tel Aviv và Ankara rạn nứt. Thổ Nhĩ Kỳ đã triệu đại sứ rời khỏi Israel từ tháng 11.2023 và quan hệ ngoại giao 2 nước đóng băng kể từ đó. Ông Ciftci xác nhận thông tin không có nhân viên Israel tại lãnh sự quán ở Istanbul.
Hiện nguyên nhân vụ tấn công đang được điều tra làm rõ. Israel lên án mạnh mẽ vụ tấn công nêu trên. "Chúng tôi đánh giá cao hành động nhanh chóng của lực lượng an ninh Thổ Nhĩ Kỳ trong việc ngăn chặn cuộc tấn công này", Bộ Ngoại giao Israel ra tuyên bố trên mạng xã hội X.

