Lei Jun mời chuyên gia an toàn ôtô Zhu Xichan tham gia trong quá trình tháo dỡ chiếc sedan SU7 Pro 2026. Đây là phiên bản tầm trung với hệ dẫn động cầu sau, pin LFP 96,3 kWh, hệ thống treo khí nén và giá bán 249.900 nhân dân tệ (36.290 USD). Đầu tháng Một, Lei thực hiện buổi tháo dỡ chiếc crossover Xiaomi YU7 và cũng phát trực tiếp.
Quá trình bóc tách chiếc SU7 bắt đầu với lớp sơn. Thân xe sử dụng công nghệ 3C2B, có nghĩa “ba lớp sơn và hai quy trình nung”. Bên dưới lớp sơn, thân xe được bảo vệ khỏi ăn mòn nhờ sử dụng thép mạ kẽm, xử lý sơ bộ và điện di. Lớp sơn phủ đầu tiên là lớp trung gian, tạo ra lớp nền đồng nhất. Theo báo cáo, nó cũng giúp cải thiện khả năng chống đá văng.
Lớp sơn màu đầu tiên được nung ở 160 độ C trong 20 phút để tăng cường khả năng bảo vệ. Lớp sơn thứ hai quyết định màu sắc, được sấy khô nhanh để làm bay hơi dung môi và hơi ẩm. Lớp thứ ba trong suốt bảo vệ lớp sơn màu và được phủ hai lần để tạo độ bóng tốt hơn, được nung ở 140 độ C trong 20 phút để tăng khả năng chống trầy xước.
Vành của Xiaomi SU7 Pro được phay trong 13 giờ với 22 dụng cụ cắt khác nhau. Cản trước tích hợp radar sóng mm 4D mới và bộ lọc khí chủ động có thể điều chỉnh. Phiên bản cao cấp nhất SU7 Max có các khe hút gió độc đáo ở cả hai bên để làm mát hệ thống phanh.
Đèn pha của Xiaomi SU7 mới có 4 mô-đun đèn với đế bằng đồng và tản nhiệt hình trụ với diện tích tản nhiệt lớn hơn. Một điểm nổi bật khác là hệ thống làm mát bằng không khí chủ động với một quạt và hai ống dẫn khí 90 độ. Cụm đèn hậu có lớp hoàn thiện ba lớp được sơn phun và khắc laser, bao gồm 360 đơn vị LED được đặt cách nhau 10 mm.
Gương chiếu hậu hai bên của SU7 mới tích hợp camera quan sát toàn cảnh với độ phủ ống kính 90,7%, có tính năng cảnh báo điểm mù và lớp sưởi ở mặt sau ống kính. Phiên bản Max có chức năng chống chói.
Xiaomi SU7 thế hệ tiếp theo sử dụng cốp trước đóng mở điện thông qua lệnh thoại từ cabin, các nút vật lý bên ngoài và điều khiển băng tần siêu rộng (UWB). Cốp có dung tích 105 lít. Bộ tản nhiệt nghiêng giúp tiết kiệm không gian so với cách bố trí thẳng đứng, tích hợp dầm tam giác bằng nhôm đúc.
Không gian chứa đồ 18,4 lít ở khu vực điều khiển trung tâm. Hãng nâng cấp loa cửa với lưới kim loại để cải thiện khả năng truyền âm. Hệ thống âm thanh gồm 25 loa. Bông cách âm bao phủ hơn 90% các tấm cửa. Ghế lái có thể điều chỉnh điện 18 hướng và được làm từ 7 lớp vật liệu.
Mẫu SU7 mới sử dụng mô-đun điều khiển 4 trong một, tích hợp các mô-đun buồng lái, hỗ trợ người lái, điều khiển xe và liên lạc vào một khối duy nhất, giúp giảm trọng lượng. Ngoài ra còn có 4 bộ điều khiển chính, chịu trách nhiệm điều khiển thân xe, quản lý nhiệt, tải trọng. SU7 sử dụng cầu chì điện tử với khả năng ngắt điện nhanh. SU7 trang bị cảm biến LiDAR, radar sóng milimét 4D, 12 cảm biến siêu âm và 11 camera.
Cấu trúc tay đòn kép phía trước và 5 liên kết phía sau. Tất cả các phiên bản SU7 đều trang bị tiêu chuẩn lốp sau 265 mm. Hệ thống lò xo khí và hệ thống giảm chấn liên tục giúp điều chỉnh chiều cao và độ cứng của hệ thống treo trong thời gian thực. Bản tiêu chuẩn trang bị má phanh trước cố định 4 piston, bản SU7 Max sử dụng kẹp phanh Brembo 4 piston và đĩa phanh thông gió.
SU7 mới sử dụng 90,3% thép cường độ cao và hợp kim nhôm, bao gồm thép có độ cứng 2.200 MPa. Loại thép này được sử dụng cho các dầm 4 cửa, cột A và cột C. Dầm cản trước bằng nhôm cao cấp với chiều rộng 1.490 mm.
Trang bị tiêu chuẩn 9 túi khí, bao gồm hai túi khí bên hông phía sau bổ sung và các túi khí rèm bên hông dạng lưới tích hợp. Pin được bảo vệ bởi một khung với hai thanh ngang bằng thép cường độ 1.500 MPa và hai thanh ngang bằng thép cường độ 2.000 MPa ở phía trên.
Cũng trong buổi phát sóng, Lei Jun và Zhu Xichan kiểm tra chiếc SU7 trải qua va chạm lệch 50% ở tốc độ 60 km/h. Họ nhấn mạnh sự hấp thụ năng lượng ở vùng biến dạng phía trước và sự biến dạng rõ ràng của thanh cản trước, nhưng không bị rách. Trụ A không bị biến dạng.
Xiaomi SU7 là mẫu sedan điện có kích thước khá lớn với thông số dài x rộng x cao tương ứng 4.997 x 1.963 x 1.445 mm và chiều dài cơ sở 3.000 mm. Xe ra mắt thị trường nội địa vào ngày 19/3 và nhận được 40.000 đơn đặt hàng.
Thông tin trên website của Global NCAP cho biết Toyota Starlet bản hiện hành nhận xếp hạng 0 sao về khả năng bảo vệ người lớn trong kết quả thử nghiệm. Trong khi đó, khả năng bảo vệ trẻ em được đánh giá 3 sao.
Được sản xuất tại Ấn Độ và là một trong những mẫu xe bán chạy nhất ở Nam Phi, Starlet trang bị túi khí phía trước cho người lái và hành khách cùng hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) tiêu chuẩn. Mẫu xe này không có túi khí bảo vệ đầu hai bên.
Báo cáo thử nghiệm va chạm ghi nhận một số điểm đáng lưu ý như khu vực để chân và thân xe được phát hiện là không ổn định và không có khả năng chịu được tải trọng thêm; trong thử nghiệm va chạm bên hông, cả khả năng bảo vệ đầu và ngực đều được đánh giá là kém.
Richard Woods, CEO của Global NCAP, cho biết: "Đây là kết quả 0 sao gây sốc từ Toyota. Starlet, một trong những mẫu xe bán chạy nhất ở Nam Phi, có khung gầm không ổn định, cũng như khả năng bảo vệ đầu và ngực kém, cả hai đều là vấn đề đáng lo ngại".
Tuy nhiên, ông Woods thêm rằng Toyota đã cập nhật mẫu xe này tại thị trường Nam Phi. Giờ đây, chiếc hatchback trang bị các tính năng an toàn mới theo tiêu chuẩn. Chương trình thử nghiệm và đánh giá xe mới hoan nghênh sự cải tiến này và cho biết sẽ sớm đưa mẫu xe được sửa đổi vào thử nghiệm.
Toyota Starlet là mẫu xe làm lại thương hiệu từ Suzuki Baleno và bán ra ở Nam Phi, trong khi phiên bản song sinh bán ở Ấn Độ có tên khác là Toyota Glanza.
Startlet không phải mẫu xe duy nhất nhận 0 sao trong chương trình thử nghiệm và đánh giá xe mới. Năm 2023, mẫu Citroen C3 cũng bị chấm 0 sao theo Latin NCAP do cấu trúc không ổn định, khả năng bảo vệ yếu trong va chạm trực diện, thiếu bảo vệ đầu bên hông và thiếu nhắc nhở thắt dây an toàn. Mẫu xe này, được sản xuất tại Brazil, cũng trang bị tiêu chuẩn hai túi khí và ESC.
Một số mẫu xe khác nhận 0 sao khi thử nghiệm an toàn vào những năm trước như Mahindra Scorpio-N (Australian NCAP), Maruti Suzuki S-Presso (Global NCAP), Renault Kwid (ASEAN NCAP), hay Hyundai Verna/Accent (Latin NCAP).
Bên cạnh các phím điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay hay trợ lý lái xe… trên vô-lăng ô tô đời mới hiện nay, các nhà sản xuất còn tích hợp các nút liên quan đến hệ thống kiểm soát tốc độ. Trong đó, hai nút chức năng phổ biến nhất là Cruise Control (kiểm soát hành trình) và nút LIM (giới hạn tốc độ).
Tuy nhiên, không ít người dùng ô tô, đặc biệt là tài xế mới, vẫn chưa hiểu rõ công dụng cách sử dụng… của Cruise Control và LIM. Thậm chí, nhiều người còn nhầm lẫn giữa hai hệ thống này, do đó thường bỏ qua, ít sử dụng hoặc dùng không phù hợp khi lái xe. Thực tế, dù đều liên quan đến việc kiểm soát tốc độ xe, nhưng Cruise Control và LIM lại hoạt động theo những nguyên lý hoàn toàn khác nhau.
Nút có ký hiệu LIM tích hợp trên vô-lăng một số mẫu ô tô là viết tắt của cụm từ "Speed Limiter", tức tính năng giới hạn tốc độ. Khi kích hoạt chức năng này, người lái có thể cài đặt một mức tốc độ tối đa mà xe được phép đạt tới.
Ví dụ, trong trường hợp lái ô tô trên đường quốc lộ có giới hạn tốc độ 90 km/giờ, nếu người lái nhấn LIM và thiết lập giới hạn ở mức 90 km/giờ, hệ thống sẽ ngăn không cho xe vượt quá ngưỡng tốc độ này dù tài xế tiếp tục đạp ga. Khi chạm đến giới hạn đã cài đặt, xe sẽ không tăng tốc thêm.
Trên nhiều mẫu xe hiện nay của BMW, Mitsubishi, Hyundai, Ford hay KIA... nút LIM thường được bố trí ngay trên vô-lăng, gần cụm điều khiển để người lái dễ dàng thao tác. Điểm đáng chú ý là LIM không tự động duy trì tốc độ xe. Người lái vẫn phải chủ động điều khiển chân ga như bình thường, hệ thống chỉ đóng vai trò "hàng rào" ngăn xe vượt quá tốc độ đã thiết lập.
Trong khi đó, Cruise Control hay còn gọi là hệ thống kiểm soát hành trình với một số nút để kích hoạt, cài đặt… có nhiệm vụ tự động duy trì tốc độ mà người lái mong muốn. Sau khi kích hoạt và cài đặt tốc độ, người lái có thể rời chân khỏi bàn đạp ga nhưng xe vẫn tiếp tục vận hành ở tốc độ đã chọn. Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh lượng nhiên liệu hoặc công suất động cơ để duy trì vận tốc ổn định. Ví dụ, khi chạy trên cao tốc ở tốc độ 90 km/giờ, tài xế có thể bật Cruise Control để xe tự giữ mức tốc độ này mà không cần giữ chân ga liên tục. Trên các mẫu xe hiện đại, Cruise Control còn được nâng cấp thành Adaptive Cruise Control (kiểm soát hành trình thích ứng), cho phép tự động tăng hoặc giảm tốc để duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai hệ thống nằm ở cách kiểm soát tốc độ. Với Cruise Control, xe sẽ tự động duy trì tốc độ đã cài đặt mà không cần người lái đạp ga. Trong khi đó, LIM chỉ đặt ra mức tốc độ tối đa, còn việc tăng hay giảm tốc vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác của tài xế.
Nói cách khác, Cruise Control giúp giảm bớt thao tác điều khiển trong những hành trình dài, còn LIM đóng vai trò hỗ trợ người lái tránh chạy quá tốc độ cho phép.
Một điểm khác biệt nữa là Cruise Control thường phát huy hiệu quả trên đường trường hoặc cao tốc, nơi giao thông thông thoáng và ít phải thay đổi tốc độ. Trong khi đó, LIM phù hợp hơn với điều kiện giao thông đô thị hoặc những khu vực có giới hạn tốc độ nghiêm ngặt.
Theo các tài xế có kinh nghiệm lái ô tô lâu năm, LIM đặc biệt hữu ích trong những tình huống người lái cần kiểm soát tốc độ nhưng vẫn muốn chủ động điều khiển xe. Chẳng hạn khi di chuyển trong khu dân cư, khu vực trường học, đường nội đô đông đúc hoặc những tuyến đường có nhiều camera giám sát tốc độ, người lái có thể cài đặt giới hạn ở mức 50 - 60 km/giờ tùy quy định.
Nhờ đó, tài xế không phải liên tục quan sát đồng hồ tốc độ để tránh vô tình vượt quá giới hạn cho phép. Điều này vừa giúp giảm áp lực khi lái xe, vừa hạn chế nguy cơ bị xử phạt vi phạm giao thông. Dù vậy, trong trường hợp cần tăng tốc khẩn cấp để tránh nguy hiểm, đa số hệ thống LIM hiện nay vẫn cho phép tài xế vượt giới hạn tạm thời bằng cách đạp ga hết hành trình (kick-down).
Tóm lại, nếu Cruise Control là trợ thủ đắc lực trên những cung đường dài, thì LIM lại là công cụ hiệu quả giúp kiểm soát tốc độ khi di chuyển trong đô thị và hạn chế nguy cơ vi phạm luật giao thông. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa LIM và Cruise Control sẽ giúp người lái lựa chọn đúng chế độ phù hợp với từng điều kiện vận hành.
Bộ Thương mại và Công nghiệp Malaysia (MITI) vừa ban hành quy định mới đối với ô tô điện nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) vào thị trường này. Theo đó, xe điện nhập khẩu vào Malaysia phải đáp ứng quy định về giá CIF khai báo (giá xe, phí bảo hiểm, cước vận chuyển) và công suất tối thiểu.
Cụ thể, xe điện nhập khẩu vào Malaysia phải có giá CIF không dưới 200.000 RM (tương đương 50.000 USD) và công suất tối thiểu phải đạt 180kW (tương đương 241 mã lực). Quy định mới này không áp dụng đối với xe điện đã được nhập khẩu và đang trên đường vận chuyển đến Malaysia.
Trước đó, từ ngày 1/1, Malaysia áp dụng quy định giá CIF tối thiểu 250.000 RM (tương đương 60.000 USD) và công suất tối thiểu 200kW đối với xe điện nhập khẩu nguyên chiếc vào nước này.
Với việc áp dụng quy định mới từ ngày 1/7, các mẫu xe điện giá rẻ, thậm chí một số mẫu xe tầm trung, sẽ không được nhập khẩu vào thị trường Malaysia. Quy định này ảnh hưởng đáng kể đến các nhà sản xuất ô tô cũng như người dùng.
Đại diện MITI cho biết, việc áp dụng quy định mới này nhằm thúc đẩy hệ sinh thái sản xuất xe điện trong nước; đồng thời khuyến khích các nhà sản xuất ô tô nước ngoài lắp ráp xe tại Malaysia.
Giá CIF chưa bao gồm 5% thuế nhập khẩu, 10% thuế tiêu thụ đặc biệt và 10% thuế bán hàng tại Malaysia. Như vậy, một chiếc xe điện có giá CIF là 200.000 RM (tương đương 50.000 USD), sau khi cộng các loại thuế cùng lợi nhuận của nhà phân phối và đại lý, giá bán lẻ đề xuất sẽ vào khoảng 300.000 RM (tương đương 75.000 USD).
Tùy từng quốc gia, ô tô nhập khẩu vào Malaysia sẽ được áp mức thuế khác nhau. Ví dụ, xe điện nhập từ châu Âu hay Hàn Quốc phải chịu thuế nhập khẩu 30%.
Khi quy định mới được áp dụng từ ngày 1/7, nhiều xe điện giá rẻ và công suất thấp sẽ không được bán ra tại Malaysia. Ví dụ, với thương hiệu BYD, chỉ có dòng Seal và Sealion 7 đạt quy định công suất tối thiểu 180kW. Các mẫu xe như BYD Dolphin, M6, Atto 2, Atto 3 và Seal 6 nếu không được lắp ráp tại Malaysia thì sẽ không được bán tại thị trường này nữa.
Thậm chí, dù BYD Seal và Sealion 7 đạt yêu cầu về công suất để được nhập khẩu, giá bán lẻ của hai mẫu xe này hiện vẫn dưới mốc 200.000 RM (tương đương 50.000 USD), nên cũng không đáp ứng điều kiện để tiếp tục được nhập khẩu vào Malaysia.
Trong danh sách 20 mẫu xe điện bán chạy tại Malaysia trong 3 tháng đầu năm, chỉ có 5 xe đáp ứng quy định mới, gồm: Proton eMas 5 (nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc), Proton eMas 7 (lắp ráp trong nước), Wuling Bingo (lắp ráp trong nước), Volvo EX30 (lắp ráp trong nước) và Zeekr 009 (có giá trên 300.000 RM).
Khi quy định mới được áp dụng, các mẫu ô tô điện giá rẻ nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc) sẽ không được bán tại Malaysia. Thị trường Đông Nam Á này sẽ chủ yếu nhập khẩu xe điện cao cấp.