Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) – tổ chức thường được ví như “ngân hàng của các ngân hàng Trung ương”, đại diện cho 63 quốc gia nắm giữ 95% GDP thế giới – vừa đưa ra nhận định cứng rắn trong báo cáo thường niên mới nhất.
Theo BIS, cơn sốt đầu tư vào AI đang đẩy định giá cổ phiếu lên mức khó có thể duy trì. Nếu kỳ vọng tăng trưởng không trở thành hiện thực, thị trường chứng khoán đối mặt với nguy cơ điều chỉnh mạnh, kéo theo hệ lụy khó lường cho kinh tế toàn cầu.
Sự lo ngại này không đơn thuần là nỗi sợ nhất thời. Theo phân tích của BIS, cấu trúc tài trợ cho AI hiện nay chứa đựng sự thiếu minh bạch đáng báo động. Nhiều thương vụ đầu tư mang tính “vòng tròn”: các tập đoàn điện toán đám mây lớn rót vốn vào các phòng thí nghiệm AI, đổi lại là những hợp đồng dài hạn mua chip hoặc hạ tầng từ chính mình.
Mối quan hệ tài chính khép kín này khiến nhà đầu tư bên ngoài khó lòng đánh giá đúng mức độ rủi ro thực sự đằng sau những con số lợi nhuận hào nhoáng.
Rủi ro từ “đòn bẩy” và tâm lý lạc quan thái quá
Tại Diễn đàn Ngân hàng Trung ương thường niên ở Sintra (Bồ Đào Nha), các chuyên gia đã cùng nhìn nhận về tác động của AI. Ông Torsten Slok, Kinh tế trưởng tại Apollo Global Management, đưa ra một kịch bản khiến giới tài chính phải suy ngẫm: “Nếu AI thành công vượt kỳ vọng, nó sẽ ảnh hưởng đến ổn định tài chính. Nếu AI không đạt kỳ vọng, nó cũng sẽ ảnh hưởng đến ổn định tài chính”.
Theo dữ liệu từ Reuters và Wall Street Journal, sự tập trung dòng vốn đang ở mức đáng ngại. Hiện nay, 10 doanh nghiệp công nghệ lớn nhất trong chỉ số S&P 500 – vốn là những cái tên hưởng lợi từ AI – tổng giá trị vốn hóa. Song song đó, các doanh nghiệp liên quan đến AI cũng chiếm gần một nửa lượng trái phiếu đạt chuẩn đầu tư được phát hành trong năm nay.
Ông Tobias Adrian, lãnh đạo cao cấp của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nhấn mạnh mối đe dọa từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính ở cả hai phía là doanh nghiệp vay vốn và nhà đầu tư đổ tiền vào. Nếu lĩnh vực AI gặp cú sốc, rủi ro có thể lan rộng sang toàn bộ thị trường tín dụng doanh nghiệp. Kịch bản tồi tệ nhất là sự đóng băng thanh khoản, tái hiện những bất ổn từng xảy ra vào năm 2008 hoặc thời điểm đại dịch năm 2020.
Thách thức trong quản trị và “hộp đen” thuật toán
Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất tại hội nghị là năng lực giám sát. Với việc AI dần thay thế con người trong các quy trình ra quyết định, ông Tobias Adrian cho rằng việc giám sát tín dụng do AI thực hiện gần như là một “hộp đen”. Các cơ quan quản lý hiện thiếu khả năng giải thích tường tận cách AI đưa ra quyết định, khiến việc kiểm soát rủi ro trở nên vô cùng phức tạp.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cảnh báo về sự biến tướng của thuật toán trong giao dịch tài chính. Ông Itay Goldstein, Giáo sư tại Đại học Pennsylvania, lo ngại rằng các hệ thống AI có khả năng phối hợp để thao túng giá tài sản trên quy mô lớn. Điều này có thể khiến thị trường tăng nóng rất nhanh, rồi cũng lao dốc với tốc độ tương tự.
Rủi ro an ninh mạng cũng là một chủ đề nóng. Bà Sarah Breeden, Phó Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh, cho rằng AI đang giúp các đối tượng xấu tìm ra lỗ hổng bảo mật nhanh chóng hơn. Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế dự phòng, thậm chí là “bảo hiểm an ninh mạng”, để đảm bảo rằng nếu một đơn vị bị tấn công, sự gián đoạn sẽ không làm tê liệt toàn bộ hệ thống tài chính quốc tế.
Nhìn lại quá khứ, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada Tiff Macklem đã nhắc lại bong bóng dot-com cuối những năm 1990. Ông cho rằng AI có thể đi theo con đường tương tự: công nghệ chắc chắn tạo ra giá trị dài hạn, nhưng thị trường có xu hướng kỳ vọng quá đà và tạo ra giai đoạn định giá không tưởng trước khi điều chỉnh mạnh.
Dù vậy, các nhà hoạch định chính sách không phủ nhận vai trò của AI. Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh lạc quan khẳng định: “Chúng ta mới chỉ ở hiệp đầu tiên hoặc hiệp thứ hai của cuộc cách mạng này”. Theo ông, AI có tiềm năng mang lại sự thịnh vượng lớn hơn cho mỗi quốc gia.
Sự thận trọng của các ngân hàng Trung ương không nhằm ngăn cản sự đổi mới, mà là để đảm bảo rằng sự phát triển đó không làm rạn nứt nền móng tài chính toàn cầu. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, thông điệp gửi đi rất rõ ràng rằng thành công của AI không nên được đánh đổi bằng sự ổn định của nền kinh tế.
Giới đầu tư, vì thế, đang đứng trước bài kiểm tra về khả năng phân định giữa tiềm năng thực sự và những rủi ro tiềm ẩn trong làn sóng đầu tư kỷ nguyên số.
Chốt phiên giao dịch 1/7, giá dầu thô Brent giảm gần 2% xuống 71,5 USD một thùng. Dầu thô Mỹ WTI hạ 1,3% còn 68,5 USD. Đây đều là mức thấp nhất trong 4 tháng. Sang phiên sáng nay, giá tiếp tục giảm thêm gần 1 USD.
Thị trường đi xuống khi nhà đầu tư lạc quan về cuộc đàm phán hòa bình giữa Mỹ và Iran, xoa dịu lo ngại nguồn cung. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết cuộc nói chuyện của hai bên tại Qatar "rất tốt".
"Diễn biến đàm phán ở Qatar được đánh giá là tích cực, khiến giá nhiên liệu giảm thêm, và có thể tiếp tục đi xuống", Ole Hansen - nhà phân tích tại Saxo Bank nhận định.
Các cuộc thảo luận Mỹ - Iran dựa trên biên bản ghi nhớ và những tiến triển đạt được tại hội nghị ở Thụy Sĩ hồi tháng 6. Bản ghi nhớ này bao gồm thỏa thuận ngừng bắn trên mọi mặt trận, mở lại eo biển Hormuz và ấn định thời hạn 60 ngày để hai bên đàm phán về chương trình hạt nhân, cũng như hướng tới thỏa thuận dài hạn cuối cùng.
"Nhà đầu tư ngày càng kỳ vọng lượng dầu thô đi qua eo biển Hormuz tăng lên. Thị trường phát tín hiệu rằng khi giai đoạn này qua đi, mọi rào cản sẽ được gỡ bỏ và thế giới có thể sản xuất nhiều dầu hơn bao giờ hết", Phil Flynn - nhà phân tích cấp cao tại Price Futures Group cho biết.
Lượng tàu dầu qua eo biển Hormuz đang hồi phục. Phó tổng thống Mỹ JD Vance cho biết dòng chảy dầu qua tuyến đường thủy này đã trở lại mức trước chiến sự, nhưng không nêu số liệu cụ thể.
Trong quý II, giá dầu Brent đã giảm khoảng 45 USD một thùng - mạnh nhất kể từ khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Trong khi đó, dầu thô Mỹ giảm khoảng 31 USD, nhiều nhất kể từ khi dịch Covid-19 khiến nhu cầu dầu toàn cầu lao dốc.
Tại Mỹ, tồn kho dầu thô tuần trước giảm 3,8 triệu thùng, xuống còn 408,4 triệu - thấp nhất từ tháng 9/2018. Nguyên nhân là nhu cầu từ các nhà máy lọc dầu trong nước tăng lên trước kỳ nghỉ Quốc khánh 4/7, theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA).
Theo nguồn tin của Reuters, Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ và Đồng minh (OPEC+) nhiều khả năng sẽ tiếp tục nâng mục tiêu sản lượng tháng 8, khi nhóm họp vào Chủ nhật tuần này.
VN-Index tăng gần 12 điểm, lên 1.674 điểm trong phiên cuối tháng nhờ dòng tiền tìm đến các cổ phiếu vốn hóa lớn. Tuy nhiên, so với vùng giá đầu tháng, chỉ số giảm đến 206 điểm. Diễn biến này khiến thị trường đứt mạch tăng 4 tháng liên tiếp, đồng thời xóa sạch thành quả tích lũy từ đầu năm.
Với mức giảm gần 11%, VN-Index nằm trong nhóm 10 chỉ số chứng khoán biến động tiêu cực nhất toàn cầu tháng này. Chỉ số đại diện cho sàn TP HCM xếp sau thị trường Dubai, Hàn Quốc, Indonesia, Nam Phi, Hy Lạp.
Sau nhiều tháng duy trì xu hướng tích cực, chứng khoán Việt Nam trải qua nhịp điều chỉnh mạnh trong những ngày đầu tháng 3, thời điểm chiến sự Trung Đông nổ ra. Chỉ số ghi nhận phiên giảm 115 điểm, mức cao kỷ lục tính theo giá trị tuyệt đối. Nhiều ngưỡng hỗ trợ quan trọng liên tiếp bị xuyên thủng, trong đó có mốc 1.600 điểm, bởi áp lực "call margin" và bán giải chấp.
Riêng với VN30, chỉ số có phiên giảm đến 6,5% (trong khi biên độ tối đa là 7%), sau đó tiếp tục trượt dài và có thời điểm xuống mức thấp nhất nửa năm.
VIC là cổ phiếu tác động tiêu cực nhất đến thị trường khi "thổi bay" hơn 48 điểm của VN-Index. Hai doanh nghiệp đầu ngành dầu khí là GAS và PLX cũng nằm trong nhóm ghì chỉ số xuống mạnh nhất. Các đại diện còn lại chủ yếu thuộc nhóm ngân hàng và chứng khoán.
Tuy nhiên, theo nhiều công ty chứng khoán, dữ liệu lịch sử cho thấy các nhịp điều chỉnh mạnh thường đi kèm xác suất phục hồi tương đối cao, củng cố quan điểm "phần thưởng dành cho sự kiên nhẫn", đặc biệt trong bối cảnh tháng 3 thường mang yếu tố mùa vụ thuận lợi. Nhóm phân tích Công ty Chứng khoán SSI cho rằng thị trường có thể được hỗ trợ bởi mặt bằng định giá trở nên hấp dẫn hơn sau nhịp điều chỉnh, triển vọng kết quả kinh doanh quý đầu năm cải thiện và nhiều doanh nghiệp đặt kế hoạch tăng trưởng lợi nhuận năm nay 20-30%.
Trong tháng 3, thanh khoản thị trường bình quân gần 29.000 tỷ đồng. Một số phiên có áp lực bán đột biến nên giá trị sang tay vọt lên trên 48.000 tỷ đồng. Riêng phiên cuối tháng, khớp lệnh chỉ còn 24.000 tỷ đồng bởi tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trong nước khi thị trường chưa có tín hiệu rõ ràng.
Ngoài điểm số lao dốc, giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài cũng là điểm nhấn của thị trường chứng khoán tháng này. Khối ngoại có mạch xả hàng 14 phiên liên tiếp, nâng tổng giá trị rút ròng từ đầu năm đến nay lên trên 31.000 tỷ đồng. BSR, VCB, MBB, MSN và HDB lần lượt chia nhau các vị trí đứng đầu về giá trị bán ròng của khối ngoại.
Dự báo ngắn hạn, nhóm phân tích Công ty Chứng khoán MB (MBS) cho rằng kịch bản cơ sở là VN-Index sẽ tích lũy hoặc đi ngang quanh vùng giá 1.650 điểm để chờ thông tin về dữ liệu vĩ mô quý I và đợt đánh giá giữa kỳ của FTSE Russell. Trong trường hợp chỉ số kiểm định lại vùng giá này, đó cũng là tín hiệu tích cực để xác lập đáy ngắn hạn, trước khi tiến lên 1.700 điểm.
Theo MBS, thị trường đã phục hồi nhưng nhà đầu tư vẫn nên thận trọng, giải ngân hoặc lướt sóng với tỷ trọng thấp và không mua đuổi trong các phiên tăng.
Mở cửa phiên giao dịch ngày 5/6, giá vàng miếng SJC được các doanh nghiệp lớn niêm yết tại 152,4-155,4 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra), giảm 600.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra so với giá đóng cửa phiên hôm qua. Đây là mức giá thấp nhất của kim loại quý từ đầu năm. So với đỉnh 191,3 triệu đồng thiết lập hồi tháng 1, mỗi lượng vàng miếng đã giảm gần 36 triệu đồng.
Trong khi đó, giá vàng thế giới biến động mạnh. Kim loại quý quốc tế ghi nhận nhịp tăng mạnh 47 USD, kéo giá lên vùng 4.514 USD/ounce. Tuy nhiên, dưới áp lực chốt lời của nhà đầu tư, giá vàng thế giới nhanh chóng quay đầu giảm xuống 4.457 USD/ounce, trước khi phục hồi trở lại và đóng cửa phiên ở mức 4.474,2 USD/ounce, tức cao hơn 40,5 USD so với phiên liền trước.
Tuy vậy, trong phiên giao dịch đang diễn ra, giá vàng quốc tế giao ngay đang chịu áp lực giảm hơn 27 USD xuống 4.447,3 USD/ounce. Tính từ đầu tuần, mặt hàng này đã mất khoảng 1,6% giá trị.
Giá vàng thế giới nhích tăng khi đồng USD suy yếu và giá dầu giảm, trong lúc thị trường hướng sự chú ý tới báo cáo việc làm tháng 5 - dữ liệu được xem là yếu tố quan trọng đối với triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Theo công bố, nền kinh tế Mỹ tạo thêm 122.000 việc làm trong tháng 5, cao hơn mức dự báo là 110.000 việc làm.
Ngoài ra, giá vàng lại bật tăng khi giới đầu tư đánh giá triển vọng mới về khả năng chấm dứt cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran. Mặt khác, đồng USD suy yếu cũng giúp vàng - được định giá bằng đồng bạc xanh - trở nên hấp dẫn hơn đối với những nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác.
Dự báo về xu hướng, các chuyên gia nhận định, thị trường vàng thế giới chịu sức ép trong bối cảnh nhiều yếu tố bất lợi cùng xuất hiện. Trong ngắn hạn, giá vàng đối mặt nhiều biến động khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran làm gia tăng nhu cầu trú ẩn, nhưng giá dầu tăng mạnh lại kéo theo lo ngại lạm phát, khiến đồng USD và lợi suất trái phiếu được hỗ trợ.
Về kỹ thuật, vùng giá 4.460-4.500 USD/ounce được xem là ngưỡng kháng cự gần của giá vàng thế giới. Nếu vượt qua vùng này, kim loại quý có thể hướng tới các mốc cao hơn. Ngược lại, nếu mất vùng hỗ trợ quanh 4.438 USD/ounce, áp lực điều chỉnh có thể còn tiếp diễn.
Dù vậy, các yếu tố nền tảng hỗ trợ vàng vẫn được duy trì. Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), tổng nhu cầu vàng toàn cầu trong quý I đạt 1.231 tấn, mức cao nhất từng ghi nhận cho quý đầu năm. Các ngân hàng trung ương mua ròng 244 tấn vàng trong quý, tăng 3% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, nhu cầu vàng thỏi và tiền vàng tiếp tục tăng mạnh, phản ánh xu hướng tìm kiếm tài sản phòng thủ của nhà đầu tư cá nhân trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định. Đây được xem là một trong những động lực quan trọng giúp thị trường vàng duy trì sức hấp dẫn bất chấp áp lực từ lãi suất cao.
Trong thời gian tới, tâm điểm chú ý của thị trường sẽ là các dữ liệu kinh tế Mỹ, đặc biệt là thị trường lao động và lạm phát. Những tín hiệu cho thấy kinh tế Mỹ hạ nhiệt hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiến gần hơn tới chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ có thể tạo động lực để vàng lấy lại đà tăng trong nửa cuối năm.