Vụ nổ tên lửa New Glenn của Blue Origin hôm 28/5 cho thấy methane trong thùng nhiên liệu đã bốc cháy bằng cách nào đó, dẫn đến vụ nổ lớn đến mức có thể nhìn thấy từ cách bệ phóng hàng chục kilomet. Đến nay công ty chưa tiết lộ nguyên nhân sự việc, song dư luận vẫn đặt câu hỏi vì sao tên lửa dùng methane có thể phát nổ.
Hiện những tên lửa khổng lồ của SpaceX và Blue Origin đều sử dụng nhiên liệu là methane (CH₄), hợp chất hydrocarbon có cấu tạo hóa học gồm một nguyên tử carbon và 4 nguyên tử hydro ở xung quanh. Theo Ryan C. Fortenberry, phó giáo sư hóa học ở Đại học Mississippi, methane có những ưu điểm và nhược điểm riêng khi dùng làm nhiên liệu tên lửa.
Trong chương trình Apollo (1961-1972) ở Mỹ, trên các tên lửa vũ trụ có người lái đời đầu và thậm chí ở động cơ chính của tàu con thoi, nhiên liệu đẩy chính được sử dụng là khí hydro vì nó rất nhẹ và phản ứng cực kỳ hiệu quả với oxy, tạo ra năng lượng lớn. Do quá nhỏ, phân tử hydro có thể thấm qua thành của hầu hết thùng nhiên liệu. Để khắc phục vấn đề này, hydro phải được hóa lỏng sau khi làm lạnh tới -250 độ C. Việc đổ đầy hydro lỏng vào thùng nhiên liệu của tên lửa cũng mất nhiều thời gian do cần tiến hành chậm rãi để tránh làm nghẽn đường ống dẫn nhiên liệu.
Nhằm giải quyết những khó khăn trên, cả hai công ty hàng không vũ trụ là SpaceX và Blue Origin đều chọn methane thay vì hydro lỏng làm nhiên liệu cho tên lửa Starship và New Glenn. Theo Conversation, dù methane vẫn cần làm lạnh sâu và hóa lỏng, quá trình hạ nhiệt tới -162 độ C đỡ tốn kém hơn nhiều so với mức -250 độ C của hydro. Phân tử methane cũng lớn hơn nhiều so với phân tử hydro nên không bị rò rỉ qua thùng chứa và đường dẫn nhiên liệu, dễ vận chuyển và đổ vào thùng nhanh chóng hơn. Kết quả là toàn bộ tên lửa có thể tái sử dụng khiến quá trình phóng trở nên rẻ hơn.
Theo ACS Omega, về bản chất, methane vẫn là một loại hydrocarbon phản ứng mạnh với oxy nếu không kiểm soát đúng cách. Trong động cơ tên lửa, phản ứng này được điều hướng qua vòi phun để tạo ra lực đẩy. Nếu nhiên liệu bốc cháy mất kiểm soát, năng lượng đó sẽ biến thành một vụ nổ phá hủy. Loại tai nạn này không hiếm gặp trong ngành hàng không vũ trụ và SpaceX cũng từng trải qua một số vụ nổ tương tự trong quá trình phát triển tên lửa Starship. Zhuque-2, tên lửa quỹ đạo sử dụng methane đầu tiên trên thế giới do Trung Quốc chế tạo, cũng không thể tới quỹ đạo mục tiêu trong chuyến bay đầu tiên vào ngày 14/12/2022 và phát nổ sau khi rời bệ phóng.
Sử dụng methane làm nhiên liệu đẩy tên lửa có thể dẫn tới sự cố nghiêm trọng do một số thách thức về mặt vật lý và vận hành. Methane có khả năng cháy cực cao, dễ bắt lửa với rất ít năng lượng và có phạm vi cháy rộng. Chỉ cần một tia lửa nhỏ trong môi trường giàu oxy cũng đủ tạo ra hỗn hợp nổ.Việc duy trì nhiệt độ lạnh sâu đòi hỏi kiểm soát áp suất nghiêm ngặt. Nếu van, nắp bịt, hoặc bồn chứa bị rò rỉ, methane có thể phát nổ, tạo thành một quả cầu lửa lớn. Các động cơ methane tiên tiến hoạt động ở áp suất và nhiệt độ cực kỳ cao để tối đa hóa hiệu suất, có thể gây ra tình trạng không ổn định trong quá trình đốt cháy, phá hủy động cơ từ bên trong.
Theo Techradar, Claude - chatbot AI do Anthropic phát triển, đang trở thành chủ đề bàn tán sau khi một số người dùng cho biết công cụ này bất ngờ đưa ra các lời nhắc liên quan đến sức khỏe và thói quen sinh hoạt. Trong các trường hợp được chia sẻ, Claude không chỉ trả lời câu hỏi hoặc hỗ trợ công việc như thông thường mà còn khuyên người dùng nên đi ngủ, uống nước, nghỉ giải lao hoặc dừng làm việc.
Hiện tượng này được chú ý vì các lời nhắc xuất hiện trong lúc người dùng đang tương tác với chatbot, đặc biệt sau những phiên trò chuyện kéo dài. Thay vì tiếp tục xử lý yêu cầu, Claude đôi khi chuyển sang giọng điệu như một người đang quan tâm đến tình trạng của người dùng. Điều này khiến một số người thấy thú vị, trong khi những người khác cho rằng chatbot đã can thiệp hơi sâu vào hành vi cá nhân.
Chủ đề này nhanh chóng được thảo luận rộng rãi vì nó chạm đến một vấn đề quen thuộc trong quá trình sử dụng AI: chatbot nên hỗ trợ đến đâu và có nên chủ động nhắc người dùng dừng lại hay không. Với những người dùng làm việc nhiều giờ cùng AI, lời nhắc nghỉ ngơi có thể được xem là hữu ích. Tuy nhiên, khi xuất hiện không đúng thời điểm, nó cũng có thể làm gián đoạn mạch làm việc hoặc tạo cảm giác chatbot đang đưa ra lời khuyên ngoài phạm vi cần thiết.
Phía Anthropic không phủ nhận hiện tượng này. Công ty được dẫn lời cho biết đây là một dạng “character tic”, có thể hiểu là một nét hành vi lặp lại trong cách Claude phản hồi. Anthropic cũng bày tỏ hy vọng vấn đề sẽ được điều chỉnh trong các mô hình tiếp theo.
Cách giải thích này cho thấy những lời nhắc của Claude không nhất thiết là một tính năng được thiết kế riêng để quản lý sức khỏe người dùng mà có thể là hệ quả từ cách mô hình được huấn luyện để tỏ ra hữu ích, thận trọng và quan tâm hơn trong hội thoại. Khi các đặc điểm đó được đẩy quá xa, chatbot có thể chuyển từ vai trò hỗ trợ sang đưa ra những lời khuyên mang tính cá nhân.
Sự việc cũng phản ánh bài toán khó của các nhà phát triển AI hiện nay. Một chatbot quá thụ động có thể bị xem là thiếu hữu ích, nhưng nếu quá chủ động, nó dễ tạo cảm giác vượt ranh giới. Với Claude, những lời nhắc đi ngủ hay uống nước có thể vô hại trong nhiều tình huống, song phản ứng của người dùng cho thấy cách AI thể hiện sự “quan tâm” vẫn cần được kiểm soát kỹ hơn.
Kỹ thuật mới mang tên ShadeCut cho phép các mô-đun điện mặt trời (PV) bắt chước hình dáng của ngói lợp, từ đó hòa nhập liền mạch vào các tòa nhà. Kỹ thuật này không chỉ tạo ra các họa tiết hình ảnh phức tạp cho pin mặt trời mà còn duy trì khoảng 95% công suất đầu ra so với các mô-đun không được phủ lớp.
ShadeCut được xây dựng dựa trên công nghệ MorphoColor - một lớp phủ lấy cảm hứng từ sinh học, sử dụng cấu trúc siêu nhỏ để tạo ra màu sắc mà không cần đến các chất tạo màu truyền thống. Công nghệ này cho phép tạo ra các thiết kế giống như ngói lợp, tường xây hoặc thậm chí là các đường nét tùy chỉnh nhờ vào các màng màu đặc biệt với các đường cắt trong suốt.
Tiến sĩ Martin Heinrich, trưởng nhóm nghiên cứu về bao bọc và tích hợp quang điện tại Fraunhofer ISE, cho biết: "Công nghệ này đặc biệt hữu ích cho các mô-đun được thiết kế để tích hợp vào mặt tiền, hệ thống quang điện trên mái nhà, hoặc thậm chí là lan can, đặc biệt là trên các tòa nhà lịch sử".
Lấy cảm hứng từ đôi cánh óng ánh của loài bướm Morpho, phương pháp MorphoColor sử dụng cấu trúc quang tử 3D để điều khiển ánh sáng, tạo ra màu sắc sống động và ổn định theo góc độ với tổn thất năng lượng tối thiểu. Tiến sĩ Marco Ernst, một trong những nhà phát triển ShadeCut, nhấn mạnh rằng việc cấu trúc và cắt lớp màng tạo màu cho phép tích hợp các hiệu ứng màu sắc và hoa văn phức tạp vào các mô-đun năng lượng mặt trời.
Ngoài ra, nhóm nghiên cứu cũng đã áp dụng cấu trúc bề mặt tương tự vào mặt sau của lớp kính bảo vệ các mô-đun quang điện thông qua quy trình chân không. ShadeCut sử dụng công nghệ điều khiển bằng laser hoặc CAD để cắt các họa tiết lên màng phim có lớp phủ MorphoColor, từ đó giúp các mô-đun này có thể bắt chước tường gạch hoặc ngói, hòa hợp hoàn hảo với màu sắc xung quanh.
Theo các nhà nghiên cứu, công nghệ MorphoColor đã chứng minh hiệu suất vượt trội so với các mô hình sinh học khác, với khả năng giữ lại khoảng 95% công suất của các tấm pin chưa phủ. Đây chính là yếu tố giúp công nghệ này trở nên hấp dẫn hơn cho các ứng dụng mà yếu tố thẩm mỹ đã hạn chế việc sử dụng tấm pin mặt trời.
ShadeCut dự kiến sẽ được giới thiệu tại triển lãm The Smarter E/Intersolar Europe 2026 ở Munich, diễn ra từ ngày 23 đến 25.6. Công nghệ này được kỳ vọng giúp năng lượng mặt trời trở nên dễ chấp nhận hơn trong các khu vực lịch sử và các dự án chú trọng đến thiết kế.
Tại Google I/O 2026, Google công bố loạt nâng cấp AI mới cho Search, trong bối cảnh cuộc đua trợ lý AI cá nhân đang ngày càng nóng lên. Thay vì chỉ trả về danh sách kết quả, Search giờ đây có thể đưa ra phản hồi dựa trên ngữ cảnh và hoạt động hằng ngày của từng người dùng.
Google cho biết hệ thống AI mới có thể tham chiếu dữ liệu từ Gmail, Photos và Calendar nếu người dùng cho phép truy cập. Điều này mở ra trải nghiệm tìm kiếm mang tính cá nhân hóa cao hơn, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên nhiều tranh luận liên quan tới quyền riêng tư và mức độ AI nên được phép hiểu người dùng đến đâu.
Điểm thay đổi lớn nhất của Search lần này là khả năng kết nối dữ liệu cá nhân giữa các dịch vụ Google. Nếu người dùng đồng ý bật tính năng Personal Intelligence, AI Mode trong Search có thể tham chiếu thông tin từ hệ sinh thái ứng dụng của Google để trả lời dựa trên dữ liệu và hoạt động thường ngày của mỗi người.
Ví dụ, thay vì phải nhập đầy đủ “gợi ý quần áo cho chuyến đi Tokyo tuần tới”, người dùng chỉ cần hỏi “Tôi nên mang gì cho chuyến đi sắp tới?”. AI có thể tự đọc email xác nhận vé máy bay trong Gmail, xem ảnh các chuyến du lịch trước đây trong Photos, đồng thời kết hợp với lịch trình trên Calendar để đưa ra gợi ý phù hợp hơn.
Những tính năng mới của Google Search - Video: GOOGLE
Google cho biết AI Search cũng được thiết kế để hỗ trợ nhiều tình huống thường ngày như tìm lại email chứa thông tin mua hàng, nhắc lịch hẹn, tóm tắt kế hoạch trong ngày hoặc đưa ra gợi ý ăn uống dựa trên sở thích trước đây của người dùng. Hệ thống thậm chí có thể đề xuất các lựa chọn mua sắm theo những thương hiệu mà người dùng thường xuyên quan tâm.
Theo Google, mục tiêu là giảm việc người dùng phải “giải thích lại từ đầu” mỗi khi dùng AI. Đây cũng là hướng đi mà nhiều hãng công nghệ lớn đang theo đuổi, khi AI dần chuyển từ chatbot chung chung sang trợ lý có khả năng hiểu và ghi nhớ thông tin người dùng.
Động thái mới của Google cũng phản ánh hướng đi chung của ngành AI hiện nay. Việc Google đưa dữ liệu cá nhân vào Search cho thấy cuộc cạnh tranh AI hiện nay đang chuyển dần từ khả năng trả lời sang mức độ gắn bó với hệ sinh thái dữ liệu của người dùng.
Google có lợi thế đặc biệt vì đang sở hữu hệ sinh thái dữ liệu khổng lồ gồm Gmail, Maps, YouTube, Photos, Calendar và Search. Khi các dịch vụ này được kết nối bằng AI, Google có thể tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa mạnh hơn nhiều đối thủ.
Trong thực tế, đây là bước đi có thể thay đổi đáng kể cách người dùng tiếp cận thông tin trên Internet. Thay vì nhập từ khóa rồi tự lọc kết quả như trước, người dùng giờ đây có thể tương tác với Search theo kiểu trò chuyện tự nhiên hơn để nhận các phản hồi mang tính phù hợp hơn với nhu cầu của mình.
Điều này cũng đồng nghĩa trải nghiệm tìm kiếm có thể trở nên khác nhau giữa từng người dùng. Cùng một câu hỏi, nhưng AI có thể đưa ra các câu trả lời không giống nhau tùy vào lịch trình, sở thích hoặc dữ liệu mà người dùng cho phép hệ thống truy cập.
Google gọi đây là “tương lai của Search”, còn giới công nghệ xem đây là bước tiến đưa AI tiến gần hơn tới khái niệm trợ lý ảo thực sự, nơi AI không chỉ phản hồi câu hỏi mà còn chủ động hiểu nhu cầu của người dùng.