“Hè nào nhà tôi cũng đau đầu vì con nghỉ hè. Ở thành phố, ba mẹ đi làm cả ngày, những cũng không thể để con ở nhà vì các bé còn nhỏ, tự chơi với nhau nếu có chuyện nghịch ngợm hoặc xô xát xảy ra thì ba mẹ sẽ ân hận cả đời. Còn nếu cho các bé xem TV, máy tính bảng, điện thoại cả ngày thì sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ nhỏ.
Gần nhà tôi có trung tâm Anh ngữ, cho gửi bán trú, nhưng học phí cho hai bé cũng cỡ vài chục triệu, mà chương trình học cũng chỉ mang tính chất trông trẻ là chính. Trong khi đó, tôi cũng không thể đưa các con đi làm cùng ba hoặc mẹ vì còn tùy thuộc vào môi trường làm việc, chưa kể ít nhiều ba mẹ cũng phải phân tâm vì vừa làm, vừa phải để mắt đến tụi nhỏ.
Thiết nghĩ, kỳ nghỉ hè của học sinh nên được rút ngắn lại và kéo dài thời gian kỳ nghỉ Tết. Hoặc ngành Giáo dục có thể tổ chức các lớp bán trú ở trường cho các học sinh đăng ký tùy theo nhu cầu của phụ huynh, chủ yếu để rèn luyện các kỹ năng, vận động thể dục, thể thao… Các lớp bán trú này có thể là giáo viên trong trường hoặc thuê giáo viên hợp đồng bên ngoài, có thể liên kết với các trung tâm văn hóa, thể dục thể thao… Nếu được như thế thì trẻ sẽ có một mùa hè bổ ích, còn phụ huynh cũng yên tâm đi làm”.
Đó là chia sẻ của độc giả Thuhong xung quanh câu chuyện “Đau đầu vì con nghỉ hè”. Trên mạng xã hội tuần qua, nhiều phụ huynh chia sẻ loạt tình huống “dở khóc, dở cười” khi con nghỉ học, khiến cuộc sống của bố mẹ lẫn ông bà đảo lộn. Nhiều bậc phụ huynh vẫn phải đi làm hằng ngày, không yên tâm khi để con ở nhà xem TV, điện thoại, cũng không đủ tài chính gửi trẻ đến các trung tâm, trại hè, nên buộc phải gửi con về quê cho ông bà chăm.
>> Ông bà kiệt sức vì trông cháu suốt mấy tháng nghỉ hè
Trong khi đó, theo chuyên gia Tâm lý Giáo dục Hà Nội, kỳ nghỉ hè không đơn thuần là thời gian nghỉ ngơi là giai đoạn quan trọng để trẻ phát triển toàn diện. Trẻ cần được thoát khỏi áp lực học tập để tham gia các hoạt động trải nghiệm, vận động và rèn luyện kỹ năng xã hội ngoài nhà trường.
Lấy dẫn chứng từ cách tổ chức nghỉ hè tại Nhật Bản, bạn đọc Yulia Nguyễn bình luận: “Ở Nhật Bản, kỳ nghỉ hè chỉ kéo dài khoảng 1,5 tháng. Nhà trường tuy không dạy học nhưng hầu hết trong các trường đều có dịch vụ giữ trẻ. Những người phụ trách trông học sinh không phải giáo viên dạy chính khóa mà là giáo viên hợp đồng thuê bên ngoài.
Tại đó, các bé được sinh hoạt, vui chơi trong trường rất an toàn, lành mạnh. Em nào thích có thể mang sách vở, bài tập tới làm, không thì cứ thoải mái vui chơi. Ngày nắng, các bé sẽ được chơi thể thao ngoài trời, ngày mưa thì chơi ở trong nhà. Thỉnh thoảng, các trường còn tổ chức một số trò chơi sáng tạo, thủ công để thay đổi.
Như vậy, bố mẹ có thể an tâm đi làm, các con vẫn được đảm bảo vui chơi an toàn, không lo suốt ngày ở nhà chơi game, hay ra đường nguy hiểm, nguy cơ đuối nước… Tôi nghĩ các trường học ở Việt Nam có thể tham khảo cách thức vận hành kỳ nghỉ hè như vậy. Nhiều phụ huynh sẵn sàng chi trả tiền dịch vụ trông con cho nhà trường để đổi lại giây phút yên tâm đi làm”.
Nuôi thú cưng, đặc biệt là chó, từ lâu đã là sở thích và nhu cầu tinh thần chính đáng của nhiều người. Bản thân tôi hoàn toàn tôn trọng điều đó. Thế nhưng, tại các đô thị lớn, việc nuôi chó thiếu ý thức đang vô tình trở thành một vấn nạn, bào mòn sự bình yên và an toàn của không gian chung mỗi ngày.
Nhiều người thường chỉ chú ý khi sự việc đã đi quá xa như có tai nạn hay người bị chó cắn. Thế nhưng trên thực tế, vấn nạn chó thả rông không rọ mõm hay phóng uế bừa bãi đang âm thầm gây ra những hệ lụy dai dẳng về cả an sinh lẫn an toàn đô thị.
Từ việc ô nhiễm tiếng ồn, mất vệ sinh môi trường cho đến tâm lý bất an của người dân tại các khu dân cư và không gian công cộng, sự ức chế tích tụ lâu ngày rất dễ bùng phát thành những xung đột cộng đồng không đáng có.
Tôi đã từng chứng kiến nhiều người rơi vào bế tắc, bất lực chịu đựng hoặc chọn cách đối đầu gay gắt với chủ nuôi nhưng không hiệu quả. Để giải quyết triệt để vấn đề này, điều quan trọng nhất là người dân cần nắm rõ quyền lợi của mình và biết đến những công cụ công nghệ tiện lợi có sẵn.
Thực tế, quy định pháp luật hiện hành rất rõ ràng: Mọi hộ nuôi chó đều có trách nhiệm đăng ký quản lý với chính quyền địa phương, và khi đưa vật nuôi ra nơi công cộng bắt buộc phải có xích giữ, đeo rọ mõm.
Đối với những người nuôi chó văn minh luôn giữ vật nuôi an toàn trong khuôn viên nhà và xích dắt cẩn thận họ hầu như không gây ảnh hưởng đến ai. Sự bức xúc của cộng đồng thực chất chỉ nhắm vào nhóm nuôi chó thả rông, những người vừa vi phạm nghiêm trọng lỗi hành vi (để vật nuôi phóng uế, không rọ mõm) vừa hoàn toàn nằm ngoài tầm quản lý của địa phương.
Để xử lý triệt để, giải pháp hiệu quả và khả thi nhất chính là tận dụng thiết bị công nghệ làm bằng chứng. Ngay tại khu phố, thay vì ngồi canh chừng để bắt quả tang việc phóng uế bừa bãi trước cửa nhà, người dân có thể linh hoạt dùng công nghệ làm bằng chứng.
Nếu vô tình bắt gặp, chúng ta có thể dùng ngay điện thoại thông minh để ghi hình trực tiếp. Còn để xử lý những trường hợp chủ nuôi cố tình dắt chó đi phóng uế vào ban đêm hoặc lúc vắng người, việc lắp một chiếc camera giám sát tự động 24/7 sẽ là giải pháp tối ưu giúp lưu trữ và trích xuất chứng cứ chính xác.
Còn tại các không gian mở rộng lớn như công viên, bờ kè, vỉa hè, bất kỳ người dân nào cũng có thể chủ động dùng điện thoại thông minh ghi lại hình ảnh vi phạm quy định đeo rọ mõm của cả chủ lẫn vật nuôi.
Hiện nay, nhiều người dân vẫn chưa biết đến các ứng dụng hoặc Cổng thông tin Tổng đài 1022 hiện đã có mặt tại các tỉnh thành. Đây là những kênh công nghệ rất thuận tiện, cho phép người dân gửi hình ảnh, video phản ánh vi phạm một cách nhanh chóng, bảo mật thông tin cá nhân mà không phải mất thời gian đi lại hay trực tiếp ra mặt đối đầu.
Đáng chú ý, hiệu quả của giải pháp này sẽ tăng lên gấp bội nếu có sự đồng lòng, chung tay của cả cộng đồng thay vì chỉ phụ thuộc vào một vài cá nhân đơn lẻ. Khi chỉ có một vài người phản ánh, những chủ nuôi thiếu ý thức thường có tâm lý chủ quan, coi đó chỉ là phản ứng đơn lẻ và không chịu thay đổi.
Nhưng nếu ở đâu, từ con hẻm ra đến công viên, bờ kè, họ cũng bắt gặp ánh mắt giám sát của đám đông và những chiếc điện thoại sẵn sàng ghi hình vi phạm, áp lực tâm lý từ cộng đồng sẽ buộc họ phải tự điều chỉnh hành vi.
Đồng thời, việc một địa điểm nhận được nhiều phản ánh đồng loạt từ người dân sẽ tạo thành một "điểm nóng" dữ liệu trên hệ thống, thôi thúc cơ quan chức năng phải nhanh chóng vào cuộc xử lý dứt điểm.
Khi việc sử dụng công nghệ để phản ánh trở thành một thói quen văn minh và phổ biến, nó sẽ tạo ra một lá chắn giám sát tự động của số đông. Đây không chỉ là câu chuyện giải quyết vấn nạn chó thả rông, mà chính là bước đi căn cơ để trả lại sự văn minh, an toàn cho không gian sống đô thị.
Nhiều năm qua, người Việt vẫn có một "thước đo giá trị" rất đặc biệt với vàng. Từ giá nhà, giá đất, xe cộ cho đến một chiếc tivi hay chiếc nhẫn cưới, tất cả đều có thể được quy đổi thành "mấy chỉ", "mấy cây".
Thỉnh thoảng tôi vẫn thấy nhiều người có một chiếc tivi mua bằng hai cây vàng ba mươi năm trước được đem ra tiếc nuối, dù ngày nay một chiếc tivi hiện đại hơn gấp nhiều lần còn chưa tới một chỉ vàng. Cách tư duy ấy đang âm thầm tạo ra một xã hội mà nhiều người dành cả đời để giữ tài sản nhưng lại không dám "sống".
Tôi nghĩ có lẽ đã đến lúc cần nghiên cứu một thước đo giá trị khác hiện đại hơn, nhân văn hơn, thay vì để vàng và đất trở thành chuẩn mực cao nhất của thành công. Đó phải là thước đo về chất lượng sống, khả năng sống khỏe, học tập tốt, được trải nghiệm, được sáng tạo và được tận hưởng thành quả lao động của chính mình.
Bởi nếu nhìn kỹ, nhiều người hiện nay tuy sở hữu hàng chục, hàng trăm lượng vàng nhưng cuộc sống lại rất nghèo nàn. Họ không dám chi tiêu cho sức khỏe, không dám đi du lịch, không dám đầu tư học hành cho bản thân hay con cái, không dám mở rộng kinh doanh vì sợ "mất vốn".
Họ vui khi vàng tăng giá nhưng lại không nhận ra rằng thứ quý nhất của đời người là thời gian thì đang hao hụt từng ngày. Đó chẳng khác nào hình ảnh "lão hà tiện" trong những câu chuyện ngụ ngôn ngày xưa, ôm hũ vàng đến cuối đời mà chưa từng thực sự sống.
Đáng nói hơn, tâm lý lấy vàng làm chuẩn giá trị còn tạo ra những méo mó. Người ta không còn nhìn đất như nơi để ở, để sản xuất hay tạo ra giá trị, mà chỉ nhìn xem "một mét vuông đổi được mấy chỉ vàng". Câu nói "tấc đất tấc vàng" của cha ông vốn mang ý nghĩa phải quý trọng đất đai vì đó là nơi nuôi sống con người, là nền tảng cư trú và sản xuất, nay lại bị hiểu lệch thành chuyện quy đổi đất sang vàng.
Chính vì vậy, mỗi khi giá vàng tăng thì nhiều người mặc định đất cũng phải tăng theo, bất kể khả năng khai thác thực tế hay thu nhập của xã hội ra sao. Khi tư duy ấy lan rộng, bất động sản sẽ rất khó giảm về giá trị hợp lý.
Kết quả là nguồn lực bị "đóng băng" thay vì chảy vào sản xuất, công nghệ, giáo dục hay các ngành tạo ra năng suất thực sự cho nền kinh tế. Một xã hội mà người ta kiếm lời từ việc ôm đất, ôm vàng dễ hơn từ lao động và sáng tạo thì rất khó.
Tôi nghĩ chúng ta nên kể nhiều hơn về những con người dám bán vàng để mở xưởng, mở công ty, học nghề, đầu tư công nghệ và cuối cùng tạo ra doanh nghiệp, công ăn việc làm và của cải cho xã hội. Xã hội cần tôn vinh những người làm cho đồng vốn quay vòng qua sản xuất và lao động, thay vì chỉ ca ngợi khả năng "giữ của".
Tôi cho rằng việc ôm vàng, ôm đất rồi sống kham khổ không còn là sự khôn ngoan của thời hiện đại mà nhiều khi chỉ là nỗi sợ hãi được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Một người có hàng chục lượng vàng nhưng không dám chăm sóc sức khỏe, không dám học thêm, không dám trải nghiệm cuộc sống thì chưa chắc đã giàu hơn người biết tạo ra giá trị mới và tận hưởng thành quả lao động của mình.
Đặc biệt, cần bao dung hơn với những người trẻ dám chi tiêu cho bản thân để học tập, du lịch, mở rộng hiểu biết hay thử sức kinh doanh. Với nhiều gia đình đã tích lũy được tài sản lớn, việc tiêu dùng hợp lý không còn chỉ là chuyện cá nhân mà còn là cách giúp dòng tiền lưu thông, tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế.
Một người dám đầu tư vào tri thức, sức khỏe và năng lực lao động của bản thân thường tạo ra giá trị lâu dài lớn hơn nhiều so với người chỉ biết cất giữ vàng.
Tôi vẫn nhớ ngày ba mẹ quyết định bán căn nhà nhỏ ở quê. Giá lúc đó 1,5 tỷ đồng. Với gia đình tôi, đó là tài sản lớn nhất tích góp cả đời ba mẹ. Ba mẹ nói: "Bán nhà cho hai anh em ăn học, sau này có nghề nghiệp ổn định là được". Ai cũng nói học đại học là con đường đổi đời, là cách chắc chắn nhất để có tương lai tốt hơn.
Hai anh em tôi lên thành phố, học những ngành được cho là "có triển vọng". Những năm đại học trôi qua với học phí, tiền trọ, sinh hoạt... tất cả đều từ số tiền bán nhà đó. Tôi chưa từng nghĩ sâu về chi phí, vì trong đầu luôn mặc định: học xong rồi sẽ kiếm lại được.
Nhưng cuộc sống sau khi ra trường không diễn ra như cách tôi từng hình dung. Tôi đi làm với mức lương khởi điểm 6 triệu, rồi tăng dần lên 8 triệu, 10 triệu một tháng. Sau vài năm, thu nhập có nhích lên, nhưng không đáng kể so với chi phí sống ở thành phố. Tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại... mỗi tháng gần như tiêu hết phần lớn thu nhập của tôi. Tiết kiệm được một khoản nhỏ đã là cả một sự cố gắng.
Vừa rồi, tôi về quê cũ, đi ngang qua khu đất ngày xưa là nhà mình, mới biết căn nhà đó giờ đã được bán lại với giá gần 5 tỷ đồng. Nếu ngày đó ba mẹ không bán, tài sản gia đình giờ đã tăng gấp ba lần. Còn hiện tại, sau nhiều năm học đại học và đi làm, thu nhập của tôi vẫn chỉ ở mức đủ sống. Tôi bắt đầu tự hỏi: liệu "khoản đầu tư" năm xưa có thực sự hiệu quả?
Tôi không phủ nhận giá trị của việc học. Đại học cho tôi kiến thức, trải nghiệm, các mối quan hệ. Nhưng nếu nhìn thuần túy dưới góc độ tài chính, bài toán lại không đơn giản. Thu nhập của tôi, sau tất cả thời gian và chi phí bỏ ra, vẫn chưa tạo ra được một giá trị tương đương, chứ chưa nói đến việc "gỡ vốn".
>> 'Đầu tư 1,2 tỷ học đại học nhưng ra trường lương 8 triệu đồng'
Tôi thử làm một phép tính đơn giản. Với mức tiết kiệm lạc quan khoảng 3 triệu mỗi tháng, một năm tôi dành dụm được 36 triệu. Để tích lũy được 1,5 tỷ, tôi cần hơn 40 năm, chưa kể lạm phát hay biến động cuộc sống. Còn khoảng chênh lệch do giá nhà tăng thêm, gần như là một khoảng cách quá xa.
Cảm giác này trong tôi không phải là hối hận, mà là một sự chênh vênh. Chúng ta luôn được dạy rằng học đại học là con đường an toàn. Nhưng ít khi ai đặt câu hỏi: cái giá phải trả là gì, và lợi ích thu về có tương xứng hay không? Đặc biệt trong bối cảnh giá bất động sản tăng nhanh, còn thu nhập của người lao động trẻ lại tăng chậm.
Rất nhiều gia đình sẵn sàng bán tài sản lớn để đầu tư cho con cái học hành, với kỳ vọng "đổi đời". Nhưng thực tế thị trường lao động hiện nay không còn đảm bảo một tấm bằng sẽ mang lại thu nhập cao như trước. Nếu coi việc học là một khoản đầu tư, thì nó cũng cần được cân nhắc như bất kỳ khoản đầu tư nào khác: chi phí, lợi ích, rủi ro, và thời gian hoàn vốn.
Đến giờ, tôi vẫn đang đi làm, vẫn cố gắng tiết kiệm, vẫn tin rằng mình có thể xây dựng lại từ đầu. Nhưng mỗi lần nghĩ đến căn nhà năm xưa, tôi lại tự hỏi: nếu được lựa chọn lại, liệu gia đình tôi có quyết định khác đi không? Tôi không có câu trả lời chắc chắn. Nhưng tôi nghĩ, đó là câu hỏi mà nhiều người nên tự đặt ra trước khi đánh đổi một tài sản lớn cho một kỳ vọng chưa rõ ràng.