Một cây thông non mọc lên từ thân gỗ mục trong rừng. Những lớp lá khô phủ kín mặt đất dần phân hủy, trả lại chất dinh dưỡng cho đất. Dưới đại dương, các vỏ sò và bộ xương san hô chết trở thành nơi cư trú cho nhiều sinh vật mới.
Trong tự nhiên, những gì còn lại sau cái chết thường không biến mất ngay lập tức. Thay vào đó, chúng tiếp tục tham gia vào các quá trình sinh thái, góp phần định hình sự phát triển của các hệ sinh thái trong tương lai.
Các nhà sinh thái học gọi hiện tượng này là “ký ức sinh thái” (ecological memory) – khả năng những dấu tích của quá khứ tiếp tục ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt động của hệ sinh thái hiện tại.
Những biến cố cực đoan như cháy rừng, bão lớn, sóng nhiệt hay dịch hại trên diện rộng có thể gây chết hàng loạt sinh vật, đồng thời để lại lượng lớn vật chất hữu cơ tồn tại trong nhiều năm hoặc thậm chí nhiều thập niên.
Trong nghiên cứu công bố trên tạp chí Science Advances, nhóm khoa học do Giáo sư John Kominoski (Đại học Quốc tế Florida) và Tiến sĩ Kai Kopecky (Đại học Colorado Boulder, Mỹ) dẫn đầu đã phân tích vai trò của những sinh vật đã chết đối với khả năng phục hồi của hệ sinh thái sau các biến cố cực đoan.
Kết quả cho thấy các sinh vật đã chết có thể tạo ra những tác động trái ngược nhau. Trong một số trường hợp, chúng làm chậm quá trình tái thiết hệ sinh thái. Nhưng ở những trường hợp khác, chúng lại thúc đẩy sự tái sinh và tăng khả năng chống chịu của môi trường tự nhiên.
Các loài nền tảng – “kiến trúc sư” của hệ sinh thái
Nghiên cứu tập trung vào nhóm sinh vật được gọi là “loài nền tảng” (foundation species). Đây là những loài có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và duy trì môi trường sống cho các sinh vật khác.
Nhóm này bao gồm cây rừng, cỏ, san hô, hàu và nhiều sinh vật chiếm ưu thế khác trong hệ sinh thái.
Do số lượng lớn và phạm vi phân bố rộng, tác động của các loài nền tảng không kết thúc khi chúng chết. Những cấu trúc mà chúng để lại có thể tiếp tục định hình quỹ đạo phát triển của hệ sinh thái trong thời gian dài.
Để đánh giá tác động này, nhóm nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ mạng lưới Nghiên cứu Sinh thái Dài hạn của Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ (NSF), bao gồm nhiều hệ sinh thái trải dài từ vùng nhiệt đới đến gần Vòng Bắc Cực.
Các địa điểm nghiên cứu gồm rạn san hô, rừng ngập mặn, đầm lầy nước mặn, rừng tảo bẹ, rạn hàu, rừng mưa nhiệt đới, rừng ôn đới, rừng vân sam và đồng cỏ.
Kết quả cho thấy trong 9/10 hệ sinh thái được khảo sát, sự hiện diện của các loài nền tảng đã chết có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thiết lập và tồn tại của các thế hệ sinh vật mới. Rừng tảo bẹ là trường hợp ngoại lệ duy nhất không ghi nhận tác động rõ ràng.
Xác sinh vật cản trở hoặc hỗ trợ quá trình phục hồi
Khoảng một nửa số trường hợp nghiên cứu cho thấy tàn tích của các loài nền tảng làm chậm quá trình phục hồi sau thiên tai.
Tại các khu rừng mưa nhiệt đới vùng núi ở Puerto Rico, bão lớn thường làm gãy đổ cây cối và phủ kín mặt đất bằng cành, lá. Lớp vật chất này che chắn ánh sáng, khiến cây non khó phát triển và làm chậm quá trình tái tạo rừng.
Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận tại các rạn san hô quanh đảo Moorea ở Nam Thái Bình Dương.
Những đợt sóng nhiệt biển gây hiện tượng tẩy trắng khiến san hô chết hàng loạt, để lại các bộ xương đá vôi dưới đáy biển. Các khe hở trong bộ xương này tạo điều kiện cho rong biển phát triển mạnh, cạnh tranh không gian sống với san hô non và làm giảm khả năng phục hồi của rạn san hô.
Ngược lại, ở nhiều hệ sinh thái khác, các sinh vật đã chết lại đóng vai trò hỗ trợ quá trình phục hồi.
Tại vùng Everglades (Florida, Mỹ), các cơn bão thường cuốn lượng lớn lá cây xuống hệ thống rễ chằng chịt của rừng ngập mặn. Khi phân hủy, lượng vật chất hữu cơ này giải phóng dinh dưỡng, kích thích cây phát triển bộ rễ mới và đẩy nhanh tốc độ phục hồi của khu rừng.
Tại các khu rừng vân sam ở vùng Đông Bắc nước Mỹ, dịch rệp len từng khiến nhiều cây chết đứng trên diện rộng. Tuy nhiên, những thân cây này vẫn giúp duy trì vi khí hậu ổn định dưới tán rừng, tạo điều kiện thuận lợi cho cây non sinh trưởng.
Một ví dụ khác là những “khúc gỗ nuôi dưỡng” trong rừng ôn đới. Khi cây lớn đổ xuống và phân hủy dần, chúng tạo ra môi trường giàu dinh dưỡng, ít cạnh tranh và phù hợp để hạt giống nảy mầm, phát triển thành thế hệ cây mới.
Con người có thể hỗ trợ quá trình phục hồi của tự nhiên
Theo các nhà khoa học, hiểu rõ vai trò của vật chất sinh học còn sót lại sau các thảm họa sẽ giúp con người xây dựng các chiến lược phục hồi hệ sinh thái hiệu quả hơn.
Trong một số trường hợp, cây chết đứng được đốn hạ để tạo nguồn gỗ mục nuôi dưỡng thế hệ cây mới. Tại các đồng cỏ, thảm thực vật khô được loại bỏ bằng các đợt đốt có kiểm soát nhằm tạo điều kiện cho cỏ non phát triển.
Ở vùng ven biển, vỏ hàu chết có thể được bổ sung xuống các bãi bùn để tạo nền bám cho hàu non. Tương tự, các mảnh vụn san hô có thể được ổn định hoặc xử lý nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sự phục hồi của các rạn san hô.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng cực đoan, việc hiểu và tận dụng vai trò sinh thái của các sinh vật đã chết có thể trở thành một công cụ quan trọng giúp tăng khả năng chống chịu và phục hồi của các hệ sinh thái.
Nghiên cứu cho thấy cái chết không chỉ là sự kết thúc của một vòng đời. Trong tự nhiên, những gì còn lại sau đó vẫn có thể tiếp tục tác động đến môi trường, tạo điều kiện cho các thế hệ sinh vật mới hình thành và phát triển.
Trung Quốc đã đưa ba phi hành gia lên trạm vũ trụ vào Chủ nhật, trong đó một người sẽ ở lại nơi này suốt một năm. Đây là khoảng thời gian dài kỷ lục của Trung Quốc, nhằm phục vụ nghiên cứu về sinh lý con người trong môi trường không gian, hướng tới tham vọng đưa con người lên Mặt Trăng trước năm 2030.
Cơ quan Vũ trụ Có người lái Trung Quốc cho biết danh tính người ở lại sẽ được quyết định sau, tùy theo tiến độ nhiệm vụ.
Tàu Thần Châu 23 (Shenzhou-23) được phóng lúc 23h08 (giờ địa phương) bằng tên lửa đẩy Trường Chinh-2F Y23 tại Trung tâm Phóng vệ tinh Tửu Tuyền. Ba phi hành gia bao gồm, chuyên gia tải trọng Li Jiaying, chỉ huy Zhu Yangzhu và phi công Zhang Yuanzhi.
Trung Quốc và Mỹ cùng hướng tới Mặt Trăng
Trung Quốc đã nhiều lần đưa phi hành gia lên trạm vũ trụ, nhưng đợt phóng lần này diễn ra trong bối cảnh cuộc đua lên Mặt Trăng với Mỹ ngày càng tăng tốc.
NASA đặt mục tiêu đưa con người trở lại Mặt Trăng vào năm 2028, sớm hơn Trung Quốc hai năm. Mỹ cũng muốn xây dựng sự hiện diện lâu dài trên Mặt Trăng như bước đệm cho các chuyến thám hiểm sao Hỏa trong tương lai.
Tháng 4 vừa qua, bốn phi hành gia NASA đã thực hiện chuyến bay lịch sử quanh Mặt Trăng trong khuôn khổ sứ mệnh Artemis II, bay xa Trái Đất hơn bất kỳ con người nào trước đây trong chuyến bay có người lái tới Mặt Trăng đầu tiên sau nửa thế kỷ.
Trong tuần trước, SpaceX của Elon Musk cũng thực hiện chuyến bay thử nghiệm không người lái phần lớn thành công với tên lửa thế hệ mới Starship, được thiết kế nhằm hỗ trợ các đợt phóng vệ tinh Starlink thường xuyên hơn và phục vụ các sứ mệnh đưa NASA lên Mặt Trăng trong tương lai.
Với chưa đầy 4 năm để đạt mục tiêu năm 2030, Trung Quốc đang đối mặt thách thức lớn khi phải phát triển hoàn toàn mới các phần cứng và phần mềm dành riêng cho sứ mệnh Mặt Trăng, đồng thời chứng minh toàn bộ hệ thống đã sẵn sàng vận hành.
Điều này nhằm bảo đảm các phi hành gia, vốn quen với môi trường tương đối an toàn của trạm Thiên Cung ở quỹ đạo thấp có thể thực hiện an toàn hành trình rủi ro hơn xuống bề mặt Mặt Trăng.
Các sứ mệnh Thần Châu của Trung Quốc đã liên tục đưa ba phi hành gia lên trạm không gian với thời gian lưu trú 6 tháng kể từ năm 2021.
Cơ quan vũ trụ Trung Quốc cũng đang huấn luyện hai phi hành gia Pakistan, trong đó một người có thể tham gia một sứ mệnh ngắn hạn tới Thiên Cung trong năm nay.
Mục tiêu xây căn cứ thường trực trên Mặt Trăng vào năm 2035
Cho đến nay, Trung Quốc mới chỉ đưa robot lên Mặt Trăng, nhưng chuỗi sứ mệnh Thần Châu cho thấy năng lực không gian của nước này đang tiến bộ nhanh chóng.
Tháng 6/2024, Trung Quốc trở thành quốc gia đầu tiên thu hồi mẫu vật từ phía tối của Mặt Trăng bằng robot.
Nếu hạ cánh có người lái thành công trước năm 2030, Trung Quốc sẽ có thêm động lực để hiện thực hóa kế hoạch xây dựng căn cứ thường trực trên Mặt Trăng vào năm 2035 cùng với Nga.
Wu Weiren, nhà khoa học trưởng của chương trình Mặt Trăng Trung Quốc, cho biết mốc thời gian công bố công khai của Bắc Kinh thực tế vẫn được đặt theo hướng "thận trọng".
Trong năm qua, Trung Quốc đã tiến hành nhiều thử nghiệm an toàn với các công nghệ dành cho sứ mệnh năm 2030, bao gồm tên lửa siêu nặng Trường Chinh 10, tàu vũ trụ Mengzhou và tàu đổ bộ Mặt Trăng Lanyue.
Chuyến bay Thần Châu 23 sẽ thực hiện lần đầu tiên quy trình tiếp cận và ghép nối tự động tốc độ cao với mô đun lõi của trạm Thiên Cung, nhằm chuẩn bị cho sứ mệnh Mặt Trăng năm 2030.
Kế hoạch này phụ thuộc vào khả năng ghép nối tự động trên quỹ đạo Mặt Trăng giữa tàu Mengzhou và tàu đổ bộ Lanyue.
Các nhà khoa học cũng sẽ nghiên cứu tác động sinh lý của bức xạ vũ trụ, tình trạng mất mật độ xương và căng thẳng tâm lý trong môi trường không gian trong suốt thời gian kéo dài của sứ mệnh Thần Châu 23.
Theo truyền thông nhà nước Trung Quốc, Bắc Kinh hiện đang thực hiện thí nghiệm "phôi nhân tạo" đầu tiên của con người trong không gian, sau khi gửi các mẫu tế bào gốc người lên cho phi hành đoàn Thần Châu 22 trên trạm Thiên Cung trong tháng này.
Thí nghiệm nhằm nghiên cứu khả năng cư trú lâu dài, sinh tồn và sinh sản của con người trong môi trường không gian.
Artemis II là sứ mệnh phóng tàu vũ trụ có người lái lên Mặt Trăng sau hơn 50 năm, kể từ thời điểm tàu vũ trụ Apollo 17 (1972) đưa hai phi hành gia người Mỹ đặt chân lên vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
Bốn phi hành gia sẽ thực hiện sứ mệnh Artemis II, bao gồm 3 phi hành gia người Mỹ Reid Wiseman, Victor Glover và Christina Koch, đồng hành cùng phi hành gia của Cơ quan Vũ trụ Canada Jeremy Hansen.
Tuy nhiên, tàu vũ trụ Orion của sứ mệnh Artemis II sẽ không thực sự đưa các phi hành gia đặt chân xuống Mặt Trăng, mà nó sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng theo một quỹ đạo được kiểm soát nghiêm ngặt. Trong quá trình bay, tàu Orion sẽ đưa các phi hành gia đến phía xa của Mặt Trăng, điểm xa nhất trong không gian mà con người từng đạt được.
Sứ mệnh Artemis II sẽ kéo dài khoảng 10 ngày, với mục đích kiểm tra và xác nhận tất cả các hệ thống của tàu vũ trụ hoạt động đúng trong không gian, bao gồm hệ thống hỗ trợ sự sống, hệ thống điều hướng, hệ thống bảo vệ…. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho sứ mệnh Artemis III, đưa con người thực sự đặt chân xuống Mặt Trăng, vào năm 2027.
Dù không thực sự đặt chân xuống Mặt Trăng, sứ mệnh Artemis II vẫn là một bước tiến quan trọng và được xem là chuyến bay đưa con người quay trở lại Mặt Trăng ở khoảng cách gần.
Quá trình chuẩn bị cho sứ mệnh Artemis II bắt đầu từ năm 2023, với việc tuyển chọn và đào tạo chuyên sâu cho phi hành đoàn.
Sứ mệnh ban đầu dự kiến diễn ra vào tháng 9/2025, nhưng sau đó đã bị lùi lại sang năm 2026 do gặp vấn đề với hệ thống hỗ trợ sự sống trên tàu vũ trụ. NASA sau đó quyết định phóng tàu vũ trụ vào ngày 8/2 vừa qua, nhưng lại quyết định hoãn phóng vào phút cuối khi phát hiện nhiều trục trặc trên hệ thống tên lửa đẩy và tàu vũ trụ Orion.
Các sự cố chính bao gồm rò rỉ hydro lỏng ở hệ thống tiếp nhiên liệu cho tên lửa đẩy; vấn đề với van tạo áp suất cho cửa khoang phi hành đoàn của tàu vũ trụ Orion; thời tiết lạnh giá làm ảnh hưởng đến thiết bị mặt đất…
Hiện tại, NASA đã hoàn tất quá trình khắc phục lỗi và quyết định phóng tàu vũ trụ để đưa các phi hành gia lên Mặt Trăng vào 18h24 ngày 1/4 (theo giờ địa phương, tương đương 5h24 rạng sáng 2/4 theo giờ Việt Nam).
Nếu tiếp tục phát hiện sự cố và quá trình phóng tàu vũ trụ bị trì hoãn vì bất kỳ lý do nào, NASA vẫn còn các cơ hội để tiếp tục phóng tàu cho đến hết ngày 6/4. Dù vậy, các quan chức NASA tự tin rằng tàu vũ trụ sẽ được phóng đúng thời điểm như dự kiến.
Yếu tố lớn nhất có thể ảnh hưởng đến kế hoạch phóng ngày 1/4 chính là thời tiết. Dự báo cho thấy có 20% khả năng vi phạm các điều kiện thời tiết, chủ yếu do mây tích ở tầng đối lưu thấp.
Toàn bộ quá trình chuẩn bị và phóng tàu Orion sẽ được truyền hình trực tiếp trên nhiều kênh truyền hình của Mỹ cũng như trên mạng xã hội.
Trong trường hợp bạn cũng muốn theo dõi trực tiếp sự kiện phóng tàu vũ trụ có người lái của NASA lên Mặt Trăng, bạn có thể truy cập vào kênh YouTube chính thức của NASA tại đây hoặc trang web truyền hình trực tiếp của NASA tại đây. Ngoài ra, sự kiện cũng sẽ được phát trực tiếp trên trang Facebook chính thức của NASA tại đây.
Hiện nhiều khu vực trên thế giới đang trải qua các đợt nắng nóng gay gắt, đặc biệt tại Đông Nam Á, Nam Á và một số khu vực ở châu Âu, Bắc Mỹ. Theo các chuyên gia, một trong những nguyên nhân là sự trở lại của hiện tượng El Niño.
Cảnh báo được Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) đưa ra ngày 6/6.
Theo WMO, nhiệt độ nước biển ở khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương đang tăng cao bất thường, tạo điều kiện để El Niño phát triển và tác động đến nhiệt độ cũng như lượng mưa trên phạm vi toàn cầu.
Các dự báo từ mạng lưới khí hậu toàn cầu của WMO cho thấy điều kiện khí hậu đang chuyển rõ rệt sang trạng thái El Niño, với xác suất khoảng 80% trong giai đoạn tháng 6-8.
El Niño là hiện tượng khí hậu tự nhiên xảy ra khi nhiệt độ bề mặt biển tại khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương xích đạo tăng cao hơn bình thường. Hiện tượng này có thể làm thay đổi các mô hình gió, áp suất khí quyển và lượng mưa trên toàn thế giới.
Thông thường, El Niño xuất hiện theo chu kỳ 2-7 năm và kéo dài khoảng 9-12 tháng. Trạng thái này luân phiên với La Niña, xen giữa là các điều kiện trung tính.
WMO cho biết xác suất El Niño tiếp tục duy trì đến tháng 11 vào khoảng 90%. Phần lớn các mô hình dự báo cho thấy hiện tượng này có thể đạt cường độ từ trung bình đến mạnh.
Tổng thư ký WMO Celeste Saulo cảnh báo El Niño có thể làm gia tăng nguy cơ hạn hán, mưa lớn và các đợt nắng nóng cả trên đất liền lẫn đại dương.
Theo cơ quan này, ngay cả một đợt El Niño ở mức trung bình cũng đủ làm tăng khả năng xuất hiện các hiện tượng thời tiết và khí hậu cực đoan tại nhiều khu vực.
El Niño từng góp phần khiến năm 2023 trở thành một trong những năm nóng nhất từng được ghi nhận, trước khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục lập kỷ lục mới trong năm 2024.
### Tổng thư ký Liên hợp quốc cảnh báo khẩn cấp về khí hậu
WMO cho biết nhiệt độ mặt nước biển tại khu vực trung - đông Thái Bình Dương xích đạo, vùng được sử dụng để theo dõi El Niño, đã tiến sát ngưỡng hình thành hiện tượng này. Nhiệt độ dưới bề mặt biển tại đây hiện cao hơn khoảng 6°C so với mức trung bình.
Trong khi đó, Chỉ số Dao động Nam (SOI) - một chỉ dấu khí quyển quan trọng của El Niño - cũng đang cho thấy xu hướng phù hợp với sự phát triển của hiện tượng này.
Theo WMO, chưa có bằng chứng cho thấy biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hoặc cường độ của El Niño. Tuy nhiên, tình trạng ấm lên toàn cầu có thể làm khuếch đại các tác động của hiện tượng này do đại dương và khí quyển chứa nhiều năng lượng và hơi ẩm hơn, từ đó làm gia tăng nguy cơ sóng nhiệt và mưa cực đoan.
Trong thông điệp bằng video, Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres cho rằng El Niño là lời cảnh báo mới về tình trạng khẩn cấp khí hậu toàn cầu.
Ông nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của El Niño có thể làm trầm trọng thêm xu hướng nóng lên toàn cầu, đồng thời kêu gọi các quốc gia đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và mở rộng hệ thống cảnh báo sớm cho người dân.
Theo bà Saulo, hiện đã có 128 quốc gia triển khai hệ thống cảnh báo sớm đa rủi ro. Liên hợp quốc đặt mục tiêu phủ sóng hệ thống này trên toàn cầu vào cuối năm 2027.
Nhiệt độ cao hơn mức bình thường ở nhiều khu vực
Mặc dù El Niño thường đạt cường độ mạnh nhất trong giai đoạn từ tháng 11 đến tháng 2, tác động lên nhiệt độ toàn cầu thường xuất hiện muộn hơn.
WMO cho biết các dự báo từ tháng 6 đến tháng 8 cho thấy nhiệt độ cao hơn trung bình nhiều năm sẽ chiếm ưu thế tại phần lớn các khu vực trên thế giới.
Tổ chức này cảnh báo nguy cơ nhiều rủi ro khí hậu xảy ra đồng thời, đặc biệt tại những khu vực vốn dễ bị hạn hán hoặc thiếu nước.
Ngoài tác động đến thời tiết, El Niño còn có thể gây hiệu ứng dây chuyền đối với sản xuất nông nghiệp, nguồn nước, năng lượng, y tế và hoạt động thương mại toàn cầu.
WMO cho rằng các cảnh báo sớm sẽ giúp chính phủ các nước chủ động hơn trong công tác ứng phó, nhất là ở các lĩnh vực nhạy cảm với khí hậu.
Theo các trung tâm khí hậu khu vực, lượng mưa trong mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9 có khả năng thấp hơn trung bình tại phía bắc vùng Sừng châu Phi. Nam Á cũng được dự báo có mùa gió mùa kém thuận lợi hơn, trong khi Trung Mỹ có thể đối mặt với điều kiện thời tiết khô và nóng hơn bình thường.
Trong mùa hè ở Bắc bán cầu, vùng nước biển ấm do El Niño gây ra có thể làm gia tăng hoạt động bão ở khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương, trong khi làm giảm khả năng hình thành bão trên Đại Tây Dương.