Hiện nhiều khu vực trên thế giới đang trải qua các đợt nắng nóng gay gắt, đặc biệt tại Đông Nam Á, Nam Á và một số khu vực ở châu Âu, Bắc Mỹ. Theo các chuyên gia, một trong những nguyên nhân là sự trở lại của hiện tượng El Niño.
Cảnh báo được Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) đưa ra ngày 6/6.
Theo WMO, nhiệt độ nước biển ở khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương đang tăng cao bất thường, tạo điều kiện để El Niño phát triển và tác động đến nhiệt độ cũng như lượng mưa trên phạm vi toàn cầu.
Các dự báo từ mạng lưới khí hậu toàn cầu của WMO cho thấy điều kiện khí hậu đang chuyển rõ rệt sang trạng thái El Niño, với xác suất khoảng 80% trong giai đoạn tháng 6-8.
El Niño là hiện tượng khí hậu tự nhiên xảy ra khi nhiệt độ bề mặt biển tại khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương xích đạo tăng cao hơn bình thường. Hiện tượng này có thể làm thay đổi các mô hình gió, áp suất khí quyển và lượng mưa trên toàn thế giới.
Thông thường, El Niño xuất hiện theo chu kỳ 2-7 năm và kéo dài khoảng 9-12 tháng. Trạng thái này luân phiên với La Niña, xen giữa là các điều kiện trung tính.
WMO cho biết xác suất El Niño tiếp tục duy trì đến tháng 11 vào khoảng 90%. Phần lớn các mô hình dự báo cho thấy hiện tượng này có thể đạt cường độ từ trung bình đến mạnh.
Tổng thư ký WMO Celeste Saulo cảnh báo El Niño có thể làm gia tăng nguy cơ hạn hán, mưa lớn và các đợt nắng nóng cả trên đất liền lẫn đại dương.
Theo cơ quan này, ngay cả một đợt El Niño ở mức trung bình cũng đủ làm tăng khả năng xuất hiện các hiện tượng thời tiết và khí hậu cực đoan tại nhiều khu vực.
El Niño từng góp phần khiến năm 2023 trở thành một trong những năm nóng nhất từng được ghi nhận, trước khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục lập kỷ lục mới trong năm 2024.
### Tổng thư ký Liên hợp quốc cảnh báo khẩn cấp về khí hậu
WMO cho biết nhiệt độ mặt nước biển tại khu vực trung – đông Thái Bình Dương xích đạo, vùng được sử dụng để theo dõi El Niño, đã tiến sát ngưỡng hình thành hiện tượng này. Nhiệt độ dưới bề mặt biển tại đây hiện cao hơn khoảng 6°C so với mức trung bình.
Trong khi đó, Chỉ số Dao động Nam (SOI) – một chỉ dấu khí quyển quan trọng của El Niño – cũng đang cho thấy xu hướng phù hợp với sự phát triển của hiện tượng này.
Theo WMO, chưa có bằng chứng cho thấy biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hoặc cường độ của El Niño. Tuy nhiên, tình trạng ấm lên toàn cầu có thể làm khuếch đại các tác động của hiện tượng này do đại dương và khí quyển chứa nhiều năng lượng và hơi ẩm hơn, từ đó làm gia tăng nguy cơ sóng nhiệt và mưa cực đoan.
Trong thông điệp bằng video, Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres cho rằng El Niño là lời cảnh báo mới về tình trạng khẩn cấp khí hậu toàn cầu.
Ông nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của El Niño có thể làm trầm trọng thêm xu hướng nóng lên toàn cầu, đồng thời kêu gọi các quốc gia đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và mở rộng hệ thống cảnh báo sớm cho người dân.
Theo bà Saulo, hiện đã có 128 quốc gia triển khai hệ thống cảnh báo sớm đa rủi ro. Liên hợp quốc đặt mục tiêu phủ sóng hệ thống này trên toàn cầu vào cuối năm 2027.
Nhiệt độ cao hơn mức bình thường ở nhiều khu vực
Mặc dù El Niño thường đạt cường độ mạnh nhất trong giai đoạn từ tháng 11 đến tháng 2, tác động lên nhiệt độ toàn cầu thường xuất hiện muộn hơn.
WMO cho biết các dự báo từ tháng 6 đến tháng 8 cho thấy nhiệt độ cao hơn trung bình nhiều năm sẽ chiếm ưu thế tại phần lớn các khu vực trên thế giới.
Tổ chức này cảnh báo nguy cơ nhiều rủi ro khí hậu xảy ra đồng thời, đặc biệt tại những khu vực vốn dễ bị hạn hán hoặc thiếu nước.
Ngoài tác động đến thời tiết, El Niño còn có thể gây hiệu ứng dây chuyền đối với sản xuất nông nghiệp, nguồn nước, năng lượng, y tế và hoạt động thương mại toàn cầu.
WMO cho rằng các cảnh báo sớm sẽ giúp chính phủ các nước chủ động hơn trong công tác ứng phó, nhất là ở các lĩnh vực nhạy cảm với khí hậu.
Theo các trung tâm khí hậu khu vực, lượng mưa trong mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9 có khả năng thấp hơn trung bình tại phía bắc vùng Sừng châu Phi. Nam Á cũng được dự báo có mùa gió mùa kém thuận lợi hơn, trong khi Trung Mỹ có thể đối mặt với điều kiện thời tiết khô và nóng hơn bình thường.
Trong mùa hè ở Bắc bán cầu, vùng nước biển ấm do El Niño gây ra có thể làm gia tăng hoạt động bão ở khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương, trong khi làm giảm khả năng hình thành bão trên Đại Tây Dương.
Nếu được xác nhận, phát hiện này cho thấy vũ trụ có thể kết thúc sớm hơn đáng kể so với các dự báo lâu nay.
Trong thời gian dài, các nhà khoa học cho rằng vũ trụ sẽ tồn tại thêm hàng nghìn tỷ năm nữa. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới đưa ra một kịch bản với "tuổi thọ" ngắn hơn đáng kể: vũ trụ của chúng ta có thể chỉ còn tồn tại khoảng 33 tỷ năm nữa.
Đây được xem là một khoảng thời gian rất ngắn trên thang đo vũ trụ, trước khi mọi thứ có thể sụp đổ trở lại trong kịch bản "Vụ Co Lớn" (Big Crunch).
Khi đó, quá trình giãn nở sẽ đảo chiều, khiến toàn bộ vật chất và không - thời gian co lại về trạng thái cực kỳ dày đặc, tương tự điều kiện ban đầu của "Vụ Nổ Lớn" (Big Bang).
Dữ liệu mới về năng lượng tối
Hành trình đi tới kết luận trên bắt nguồn từ nỗ lực lập bản đồ vũ trụ, đặc biệt là nghiên cứu về "năng lượng tối" (dark energy) - lực bí ẩn đang khiến vũ trụ giãn nở ngày càng nhanh.
Dữ liệu gần đây từ các dự án như Dark Energy Survey (DES) và Dark Energy Spectroscopic Instrument (DESI) đã lập bản đồ hàng trăm triệu thiên hà nhằm nghiên cứu quá trình giãn nở này.
Các quan sát này cho thấy, "phương trình trạng thái" của năng lượng tối - tức mối quan hệ giữa áp suất và mật độ năng lượng, yếu tố chi phối mức độ giãn nở của vũ trụ có thể không phải là một hằng số bất biến. Thay vào đó, ảnh hưởng của nó dường như biến đổi theo thời gian.
Phát hiện này cho thấy bản chất của năng lượng tối có thể khác với các giả định trước đây.
Một trong những cách lý giải được đề xuất là mô hình năng lượng tối axion (aDE), theo đó năng lượng tối không phải là một thành phần đơn lẻ, mà bao gồm cả một trường axion - dạng vật chất tối siêu nhẹ tồn tại khắp vũ trụ cùng với hằng số vũ trụ, vốn đóng vai trò như nền tảng chi phối sự giãn nở của không - thời gian.
Vũ trụ có thể kết thúc sớm hơn dự đoán
Các nhà khoa học đã áp dụng mô hình kết hợp này để phân tích dữ liệu thu thập từ dự án DES.
Kết quả cho thấy mô hình này có thể giải thích các dữ liệu quan sát, đồng thời gợi mở một hệ quả đáng chú ý: trong tương lai xa, sự tương tác giữa trường axion và hằng số vũ trụ có thể làm chậm rồi đảo chiều quá trình giãn nở, khiến vũ trụ dần co lại và tiến tới kịch bản "Vụ Co Lớn".
Khi chạy mô phỏng dựa trên mô hình phù hợp nhất với dữ liệu, nhóm nghiên cứu ước tính thời điểm kết thúc của vũ trụ vào khoảng 33.3 tỷ năm nữa.
Con số này ngắn hơn rất nhiều so với kịch bản được ước tính trước đó, vốn cho rằng vũ trụ có thể tồn tại hàng nghìn tỷ năm.
Thay vì tiếp tục giãn nở vô hạn như một "con đường kéo dài vô tận", vũ trụ có thể sẽ thực hiện một "cú quay đầu" để trở về trạng thái ban đầu.
Dù kết quả mang tính gợi mở mạnh mẽ, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng đây vẫn là lĩnh vực nghiên cứu mới.
Các quan sát từ DES và DESI cho thấy hằng số vũ trụ có thể không cố định, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu để xác nhận. Mô hình này cũng phụ thuộc vào nhiều biến số, và vẫn tồn tại các tổ hợp khác có thể giải thích dữ liệu quan sát.
Phát hiện đánh dấu lần đầu tiên loài này được ghi nhận tại khu vực sau hơn 25 năm, được công bố trên tạp chí khoa học Environmental DNA, dựa trên nghiên cứu của nhóm chuyên gia thuộc Trung tâm Minderoo OceanOmics, Đại học Tây Australia.
Các nhà nghiên cứu đã thu thập được ADN môi trường (eDNA) của loài mực khổng lồ Architeuthis dux khi khảo sát những hẻm núi ngầm sâu tới 4.500m ngoài khơi Ningaloo (Nyinggulu), Tây Australia.
Theo các nhà khoa học, eDNA là những mảnh vật chất di truyền mà sinh vật để lại trong môi trường xung quanh như da, chất nhầy hoặc chất thải. Phương pháp này cho phép phát hiện sự hiện diện của các loài động vật biển sâu vốn rất khó quan sát trực tiếp.
“Việc tìm thấy dấu vết của mực khổng lồ thực sự khơi gợi trí tưởng tượng của mọi người”, Tiến sỹ Georgia Nester, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết.
Mực khổng lồ là một trong những sinh vật bí ẩn nhất đại dương. Cá thể lớn nhất từng được ghi nhận có thể dài tới khoảng 10m, tương đương chiều dài một chiếc xe buýt cỡ nhỏ.
Loài này cũng sở hữu đôi mắt lớn nhất trong thế giới động vật, kích thước của nó có thể tương đương một chiếc bánh pizza cỡ lớn.
Dù có kích thước đồ sộ, mực khổng lồ hiếm khi được ghi hình do sinh sống ở vùng biển sâu hàng trăm mét dưới mặt nước. Phần lớn hiểu biết của con người về loài vật này đến từ các xác chết dạt vào bờ hoặc mẫu vật mắc vào lưới đánh cá.
Theo nhóm nghiên cứu, đây là lần đầu tiên trong hơn 25 năm mực khổng lồ được ghi nhận tại vùng biển Tây Australia bằng phương pháp eDNA, đồng thời là vị trí xa nhất về phía bắc của loài A. dux từng được ghi nhận ở phía đông Ấn Độ Dương.
Tiến sỹ Lisa Kirkendale, phụ trách bộ sưu tập động vật thân mềm tại Bảo tàng Tây Australia, cho biết phát hiện này cho thấy hệ sinh thái biển sâu tại khu vực vẫn còn rất nhiều bí ẩn chưa được khám phá.
Trong chuyến khảo sát trên tàu nghiên cứu Falkor của Schmidt Ocean Institute, các nhà khoa học đã thu thập hơn 1.000 mẫu vật và phát hiện dấu vết của 226 loài sinh vật biển.
Ngoài mực khổng lồ, nhóm nghiên cứu còn phát hiện nhiều loài sinh vật biển sâu khác như cá nhà táng lùn, cá voi mỏ Cuvier, cá mập ngủ, lươn cusk không mặt và cá răng cưa mảnh mai. Một số mẫu vật có thể đại diện cho các loài hoàn toàn mới đối với khoa học.
“Có một lượng lớn đa dạng sinh học dưới đáy biển sâu mà chúng ta chỉ mới bắt đầu khám phá”, Tiến sỹ Nester nhận định.
Trên thực tế, mãi tới năm 2004 con người mới lần đầu tiên ghi hình được mực khổng lồ còn sống trong tự nhiên. Kể từ đó đến nay, các lần quan sát trực tiếp loài này vẫn rất hiếm.
Dù vậy, mực khổng lồ Architeuthis dux chưa phải động vật không xương sống lớn nhất thế giới. Danh hiệu này thường được nhắc tới cùng loài mực colossal Nam Cực (Mesonychoteuthis hamiltoni), chúng có thể nặng tới khoảng 500kg.
Năm 2025, các nhà khoa học lần đầu ghi hình được một cá thể mực colossal non còn sống trong môi trường biển sâu tự nhiên gần quần đảo Nam Sandwich, cách bán đảo Nam Cực khoảng 1.700km.
“Đây là một trong những quan sát thú vị nhất mà chúng tôi từng ghi nhận”, Giáo sư Kat Bolstad, chuyên gia nghiên cứu về mực tại Đại học Công nghệ Auckland (New Zealand), cho biết.
Theo tờ báo Thairath, sự việc xảy ra tại xã Thong Lang (tỉnh Nakhon Nayok) vào cuối tuần trước, khi cụ bà Sawang Prakatphon, 69 tuổi, đang nằm ngủ trên võng thì bất ngờ bị một con rắn hổ mang cắn vào tay.
Chia sẻ với phóng viên, bà Prakatphon cho biết khi nằm ngủ trên võng, hai tay của bà buông thõng xuống đất nên bị con rắn trườn qua cắn trúng. Cú cắn đau khiến bà tỉnh giấc.
Ban đầu, cụ bà đã bị giật mình khi nhìn thấy con rắn độc, nhưng bà đã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh, sử dụng con dao trong nhà chém liên tiếp cho đến khi giết chết con rắn.
Cụ bà Prakatphon sau đó nhờ con gái chở mình đến bệnh viện, không quên mang theo xác con rắn đã cắn mình để các bác sĩ định danh và sử dụng loại huyết thanh kháng nọc rắn phù hợp.
Con rắn được xác định là một cá thể rắn hổ đất, một trong những loài rắn hổ mang phân bố khá phổ biến tại Thái Lan. Việc định danh con rắn nhanh chóng đã giúp các bác sĩ sử dụng loại huyết thanh phù hợp, cứu mạng cụ bà Prakatphon.
Rắn hổ đất, còn có tên gọi là rắn hổ mang một mắt kính, rắn hổ phì… tên khoa học Naja kaouthia. Loài rắn này phân bố từ Ấn Độ, Bangladesh đến một phần nhỏ phía Tây Nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Việt Nam…
Tại nước ta, rắn hổ đất được phân bố tại khu vực miền Trung, Tây Nguyên và các tỉnh, thành ở phía Nam.
Rắn hổ đất có thể sống ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả rừng ngập mặn, ruộng lúa, đầm lầy, đồng cỏ, khu vực đất nông nghiệp… Rắn cũng có thể được bắt gặp ở những khu vực con người sinh sống, bao gồm cả ở những thành phố, do vậy chúng có thể chạm mặt với con người.
Rắn hổ đất thường dài từ 1,3 đến 1,5 m và có thể dài đến hơn 2 m nhưng hiếm gặp. Màu sắc da của rắn hổ đất cũng thường đậm màu, đôi khi có màu đen tuyền.
Khi cảm thấy bị đe dọa, rắn hổ đất sẽ ngóc cao đầu và phình rộng mang. Phía sau của phần mang có thể quan sát thấy một hoa văn hình tròn giống như mắt kính. Thức ăn của loài rắn này bao gồm động vật gặm nhấm, cá, ếch và cả một số loài rắn khác…
Rắn hổ đất cũng có thể phun nọc để tấn công kẻ thù, nhưng chúng chủ yếu sử dụng răng nanh để cắn và tiêm nọc độc.
Tại Thái Lan có hơn 220 loài rắn, trong đó có khoảng hơn 30 loài rắn sở hữu nọc độc chết người.
Có 4 loài rắn hổ mang khác nhau được phân bố tại Thái Lan (không kể rắn hổ chúa vì đây là loài rắn không thuộc chi rắn hổ mang thực sự), bao gồm rắn hổ mang một mắt kính (còn gọi là rắn hổ đất), rắn hổ mang phun nọc Sumatra, rắn hổ mang phun nọc Đông Dương (còn gọi là rắn hổ mèo) và rắn hổ mang Trung Quốc. Đây đều là những loài rắn sở hữu nọc độc chết người.
Một nghiên cứu của Đại học Chulalongkorn (trụ sở tại Bangkok) cho biết mỗi năm có khoảng 7.000 người bị rắn cắn tại Thái Lan, khiến ít nhất 30 người thiệt mạng. Các loài hổ mang là thủ phạm gây ra số vụ rắn độc cắn nhiều nhất tại quốc gia này.
Cần làm gì nếu bị rắn độc cắn?
Theo các chuyên gia, trong trường hợp bị rắn độc cắn trúng, cần phải giữ nạn nhân bình tĩnh, tránh vận động nhiều khiến tim đập nhanh, đặt vị trí vết cắn thấp hơn tim để tránh nọc độc lan truyền nhanh hơn.
Các loài rắn độc thường sở hữu nọc độc khác nhau (nọc độc gây tê liệt thần kinh hoặc nọc độc máu gây hoại tử), do đó không nên sơ cứu nạn nhân bằng cách băng ga rô vì điều này có thể khiến vết thương bị hoại tử trầm trọng hơn. Cần phải lập tức đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được chăm sóc vết thương đúng cách.
Những biện pháp như rạch vết thương, hút chất độc, đắp lá thuốc hoặc sơ cứu không đúng cách… có thể khiến tình trạng nạn nhân càng thêm nghiêm trọng.
Hiện tại đã có huyết thanh giải độc cho vết cắn của các loài rắn độc phổ biến. Trong trường hợp không có huyết thanh kháng nọc hoặc không rõ loài rắn độc nào đã cắn, các bác sĩ sẽ điều trị bệnh nhân dựa vào triệu chứng giúp giảm nguy cơ tử vong và không để lại hậu quả sau khi bị rắn cắn.