Ở những tập đầu của Lửa trắng, Mai do Việt Hoa thủ vai được xây dựng là cô con gái bất trị của ông trùm ma túy Lão Công, sống bất cần, ngang tàng và luôn tạo cảm giác khó đoán. Chính vẻ ngoài nổi loạn ấy khiến nhân vật liên tục bị đặt trong vòng nghi ngờ, đồng thời trở thành mắt xích quan trọng trong đường dây tội phạm.
Tuy nhiên, diễn biến ở các tập gần đây đã tạo nên bước ngoặt lớn khi hé lộ Mai thực chất chỉ là vỏ bọc. Danh tính thật của nhân vật là Hương Ngọc, một nữ chiến sĩ công an được cài cắm để thâm nhập vào tổ chức của Lão Công, từng bước thu thập chứng cứ và triệt phá đường dây ma túy từ bên trong.
Điều đáng chú ý không chỉ ở thân phận của nhân vật Mai mà còn với chính mỹ nhân phim giờ vàng khi đây là lần đầu cô vào vai chiến sĩ công an phá án. Thoát khỏi hình ảnh người phụ nữ cá tính, hiện đại, giàu cảm xúc trong các bộ phim gia đình. Thêm đó, Việt Hoa gây bất ngờ khi xuất hiện với diện mạo gai góc, nổi loạn và đặc biệt là cú “lật mặt” ở những diễn biến mới nhất đã biến nhân vật của cô trở thành một trong những điểm nhấn đáng chú ý của bộ phim.
Việc nhân vật của Việt Hoa lộ diện là công an chìm cũng góp phần đẩy nhịp phim lên cao trào. Sau khi một số mắt xích bí mật dần được hé lộ, cuộc chiến giữa lực lượng công an và đường dây ma túy trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết, mở ra nhiều xung đột mới trong các tập tiếp theo.
Đối với Việt Hoa, đây cũng là dấu mốc đặc biệt trong hành trình diễn xuất. Sau nhiều năm gắn với các vai diễn tâm lý, tình cảm, nữ diễn viên cho biết lần đầu khoác lên mình hình tượng một chiến sĩ công an hoạt động bí mật, điều khó nhất không chỉ là các cảnh hành động mà còn là việc thể hiện hai lớp tính cách trong cùng một nhân vật: một Mai nổi loạn trước bọn tội phạm và một Hương Ngọc bản lĩnh, tỉnh táo khi thực hiện nhiệm vụ.
Nữ diễn viên cho rằng vai diễn này tạo nhiều áp lực bởi nhân vật có tính cách khác hẳn con người ngoài đời thật của cô. Việt Hoa phải dành thời gian nghiên cứu tâm lý, tập luyện để đáp ứng các cảnh hành động và xem đây là cơ hội bước ra khỏi vùng an toàn, làm mới hình ảnh sau nhiều năm gắn bó với dòng phim gia đình.
Được biết, Lửa trắng là dự án được Việt Hoa thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị cho đám cưới với diễn viên Trọng Trí sau gần 10 năm yêu nhau. Cuộc sống riêng viên mãn đã tiếp thêm động lực để cô mạnh dạn thử sức với dạng vai hoàn toàn mới.
Tin Gốc: Thanh Niên

Sau khi Dân trí đăng tải bài viết Sơn Tùng cưỡi chim Lạc": Khó kết luận là phản cảm, xúc phạm, nhiều độc giả cũng đã gửi tới Dân trí những góc nhìn riêng về cách tiếp cận di sản trong đời sống đương đại.
Dưới đây là bài viết của tác giả Bùi Chí Nhân (phường Thành Vinh, Nghệ An), được Dân trí trích đăng:
Những ngày qua, câu chuyện xoay quanh hình ảnh Sơn Tùng M-TP xuất hiện cùng chim Lạc trong MV Come my way thu hút sự quan tâm của đông đảo khán giả. Hình ảnh nam ca sĩ xuất hiện trên mô hình chim Lạc - biểu tượng gắn liền với văn hóa Đông Sơn và văn minh Việt cổ - đã tạo ra nhiều ý kiến trái chiều.
Có người cho rằng đây là cách tiếp cận sáng tạo, đưa chất liệu văn hóa dân tộc vào một sản phẩm nghệ thuật hiện đại nhằm kết nối với công chúng trẻ và giới thiệu bản sắc Việt Nam ra thế giới. Ngược lại, không ít ý kiến bày tỏ sự băn khoăn khi một biểu tượng mang giá trị lịch sử và tinh thần đặc biệt lại được đặt trong ngữ cảnh như vậy.
Đằng sau cuộc tranh luận là một câu hỏi rộng hơn: Chúng ta nên ứng xử như thế nào với các di sản văn hóa trong thời đại của công nghiệp sáng tạo và truyền thông số?
Tính thiêng của biểu tượng văn hóa đến từ đâu?
Một trong những nguyên nhân khiến cuộc tranh luận về hình tượng chim Lạc trở nên gay gắt là bởi nhiều người không xem đây đơn thuần là một họa tiết trang trí hay một chất liệu mỹ thuật.
Trong nhận thức của công chúng, chim Lạc từ lâu đã vượt ra khỏi giá trị tạo hình để trở thành biểu tượng gắn với lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc. Khi một biểu tượng mang ý nghĩa tinh thần đặc biệt, cách xã hội phản ứng với nó cũng khác với cách phản ứng trước những hình ảnh thông thường.
Tuy nhiên, điều đáng suy ngẫm là tính thiêng của các biểu tượng văn hóa không phải là một giá trị bất biến. Trong lịch sử, rất nhiều biểu tượng từng được nhìn nhận theo những cách khác nhau ở các giai đoạn khác nhau. Chính cộng đồng là chủ thể liên tục kiến tạo, bồi đắp và làm giàu thêm ý nghĩa cho các biểu tượng ấy. Nói cách khác, tính thiêng không chỉ đến từ bản thân hiện vật hay hình ảnh, mà còn đến từ sự đồng thuận xã hội về giá trị mà biểu tượng đó đại diện.
Vì vậy, khi một nghệ sĩ sử dụng biểu tượng văn hóa trong tác phẩm của mình, phản ứng của công chúng là điều hoàn toàn tự nhiên. Đó không chỉ là phản ứng đối với một sản phẩm nghệ thuật mà còn là phản ứng đối với cách một cộng đồng đang tự bảo vệ những giá trị mà họ cho là quan trọng.
Nhưng ở chiều ngược lại, nếu mọi sự tái hiện mới đều bị xem là xâm phạm hoặc xúc phạm, chúng ta cũng có nguy cơ vô tình đóng khung di sản trong những khuôn mẫu cố định, khiến các biểu tượng văn hóa dần mất đi khả năng đối thoại với xã hội đương đại.
Bảo tồn và sáng tạo: Không phải hai lựa chọn đối lập
Từ câu chuyện chim Lạc, có lẽ cũng cần đặt ra một câu hỏi khác: Chúng ta thực sự hiểu bao nhiêu về những biểu tượng văn hóa mà mình đang bảo vệ?
Trong đời sống hiện nay, không hiếm trường hợp các cuộc tranh luận bùng nổ rất nhanh trên mạng xã hội, nhưng phần lớn ý kiến lại dừng ở cảm xúc hơn là tri thức. Nhiều người sẵn sàng phản đối hoặc bênh vực một hình ảnh văn hóa mà chưa thực sự hiểu nguồn gốc, ý nghĩa lịch sử hay quá trình hình thành của chính biểu tượng đó.
Điều này tạo ra một nghịch lý: Xã hội có thể dành rất nhiều năng lượng để tranh cãi về cách sử dụng một biểu tượng, nhưng lại dành quá ít sự quan tâm cho việc tìm hiểu sâu về giá trị của biểu tượng ấy.
Nếu cuộc tranh luận về chim Lạc chỉ dừng lại ở việc xác định ai đúng, ai sai thì giá trị nhận được sẽ rất hạn chế. Nhưng nếu từ cuộc tranh luận đó, nhiều người bắt đầu tìm hiểu về văn hóa Đông Sơn, về trống đồng, về những lớp ý nghĩa lịch sử gắn với hình tượng chim Lạc, thì đó lại là một tác động tích cực đối với đời sống văn hóa.
Suy cho cùng, hiểu biết luôn là nền tảng tốt nhất cho cả bảo tồn lẫn sáng tạo. Một cộng đồng càng hiểu rõ giá trị của di sản thì càng có khả năng bảo vệ đúng những giá trị cốt lõi của nó, đồng thời cũng có đủ sự tự tin để chấp nhận những cách tiếp cận mới.
Nếu chỉ dừng lại ở quan điểm "không được thay đổi" hay "không được chạm tới" các biểu tượng truyền thống, chúng ta có thể vô tình biến di sản thành những giá trị đứng yên trong quá khứ.
Lịch sử văn hóa thế giới cho thấy những nền văn hóa có sức lan tỏa mạnh mẽ thường là những nền văn hóa biết kể lại các giá trị cũ bằng ngôn ngữ mới. Nhật Bản đã đưa tinh thần Samurai vào điện ảnh, truyện tranh và trò chơi điện tử. Hàn Quốc khai thác các yếu tố truyền thống trong âm nhạc đại chúng và các sản phẩm giải trí toàn cầu. Nhiều quốc gia khác cũng đang tìm cách chuyển hóa di sản thành nguồn lực cho công nghiệp văn hóa mà vẫn giữ được bản sắc riêng.
Thực tế cho thấy bảo tồn và sáng tạo không phải là hai lựa chọn đối lập. Bảo tồn giúp gìn giữ những giá trị cốt lõi của di sản, trong khi sáng tạo tạo điều kiện để những giá trị ấy tiếp tục tồn tại trong bối cảnh mới. Nếu chỉ bảo tồn mà thiếu sáng tạo, di sản có thể dần trở nên xa lạ với thế hệ trẻ. Ngược lại, nếu chỉ chạy theo sáng tạo mà thiếu sự thấu hiểu và tôn trọng các giá trị nền tảng, di sản có nguy cơ bị giản lược hoặc mất đi ý nghĩa vốn có.
Điều đáng tiếc là nhiều cuộc tranh luận về văn hóa hiện nay thường bị đẩy về hai thái cực. Một bên cho rằng mọi phản ứng của công chúng trước các thử nghiệm nghệ thuật đều là biểu hiện của sự bảo thủ và thiếu cởi mở. Ở chiều ngược lại, không ít người lại xem bất kỳ sự thay đổi hay tái diễn giải nào đối với các biểu tượng truyền thống đều là hành động xúc phạm văn hóa. Thực tế, cả hai cách tiếp cận này đều đang đơn giản hóa một vấn đề vốn rất phức tạp.
Bản chất của văn hóa không nằm ở việc lựa chọn giữa bảo tồn hay sáng tạo, bởi đây không phải hai khái niệm đối lập mà là hai điều kiện cùng tồn tại để văn hóa phát triển bền vững.
Bảo tồn là gìn giữ những giá trị cốt lõi đã được cộng đồng và lịch sử vun đắp qua nhiều thế hệ. Trong khi đó, sáng tạo là quá trình tìm kiếm những phương thức biểu đạt mới để các giá trị ấy tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.
Cũng giống như một cây cổ thụ muốn tồn tại lâu dài phải giữ được bộ rễ bám sâu vào đất, nhưng đồng thời vẫn cần không ngừng đâm chồi, phát triển cành lá mới, di sản văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi vừa được gìn giữ, vừa được tiếp tục làm mới bằng ngôn ngữ của từng thời đại.
Điều còn lại sau một cuộc tranh luận
Có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất sau câu chuyện chim Lạc không phải là việc một nghệ sĩ đúng hay sai trong lựa chọn hình ảnh của mình. Điều đáng suy nghĩ hơn là cách chúng ta đang ứng xử với di sản văn hóa trong thời đại mà mọi sản phẩm sáng tạo đều có thể lan tỏa tới hàng triệu người chỉ sau vài tiếng đồng hồ.
Một nền văn hóa tự tin không phải là nền văn hóa khước từ mọi cách diễn giải mới. Nhưng đó cũng không phải là nền văn hóa sẵn sàng chấp nhận mọi sự phá cách nhân danh sáng tạo. Giữa hai thái cực ấy cần có một điểm cân bằng, nơi nghệ sĩ được tự do tìm kiếm những ngôn ngữ biểu đạt mới, còn cộng đồng có quyền đặt ra những câu hỏi về ý nghĩa và giới hạn của các biểu tượng chung.
Suy cho cùng, điều làm nên sức sống của di sản không phải là việc nó được đặt trên bệ thờ hay xuất hiện trong một MV ca nhạc. Điều làm nên sức sống của di sản là khả năng khiến các thế hệ tiếp tục quan tâm, tranh luận và tìm cách lý giải ý nghĩa của nó trong bối cảnh mới. Khi một biểu tượng văn hóa vẫn còn tạo ra những cuộc đối thoại như vậy, có lẽ đó chính là dấu hiệu cho thấy nó vẫn đang sống cùng thời đại.
Bùi Chí Nhân
Tin Gốc: Dân Trí

Ngày 17/6, tại bảo tàng Lịch sử TP HCM (phường Sài Gòn) khai mạc chuyên đề Chúng tôi, những dòng sông Nam bộ, trưng bày 80 hiện vật, tác phẩm hội họa, hình ảnh và tư liệu.
Triển lãm là một phần của dự án Sống cùng dòng sông do Đại sứ quán Pháp và Viện Pháp tại Việt Nam tổ chức, phối hợp cùng các bảo tàng TP HCM, Lịch sử TP HCM, Phụ nữ Nam Bộ, Mỹ thuật TP HCM.
"Hoạt động kể lại câu chuyện dòng sông, mối quan hệ với con người từ nhiều góc độ khác nhau, giúp nâng cao hiểu biết về những thách thức sông ngòi đang phải đối mặt", ông Etienne Ranaivoson, Tổng Lãnh sự Pháp tại TP HCM cho biết.
Ngày 17/6, tại bảo tàng Lịch sử TP HCM (phường Sài Gòn) khai mạc chuyên đề Chúng tôi, những dòng sông Nam bộ, trưng bày 80 hiện vật, tác phẩm hội họa, hình ảnh và tư liệu.
Triển lãm là một phần của dự án Sống cùng dòng sông do Đại sứ quán Pháp và Viện Pháp tại Việt Nam tổ chức, phối hợp cùng các bảo tàng TP HCM, Lịch sử TP HCM, Phụ nữ Nam Bộ, Mỹ thuật TP HCM.
"Hoạt động kể lại câu chuyện dòng sông, mối quan hệ với con người từ nhiều góc độ khác nhau, giúp nâng cao hiểu biết về những thách thức sông ngòi đang phải đối mặt", ông Etienne Ranaivoson, Tổng Lãnh sự Pháp tại TP HCM cho biết.
Công chúng được khám phá câu chuyện về sông ngòi Nam Bộ qua ba chủ đề chính: sông nước như một dấu ấn tạo nên bản sắc văn hóa vùng đất phương Nam; vai trò và công năng của mạng lưới thủy lộ trong đời sống kinh tế - xã hội; cùng những thách thức và triển vọng của các dòng chảy trước bối cảnh phát triển và biến đổi môi trường hiện nay.
Trung tâm triển lãm bài trí mô hình tàu thuyền, nông cụ, sản vật vùng sông nước miền Nam và nhiều loại ngư cụ được treo cao trên thanh tre. Các hiện vật này của bảo tàng TP HCM, chủ yếu chế tác trong thế kỷ 20.
Công chúng được khám phá câu chuyện về sông ngòi Nam Bộ qua ba chủ đề chính: sông nước như một dấu ấn tạo nên bản sắc văn hóa vùng đất phương Nam; vai trò và công năng của mạng lưới thủy lộ trong đời sống kinh tế - xã hội; cùng những thách thức và triển vọng của các dòng chảy trước bối cảnh phát triển và biến đổi môi trường hiện nay.
Trung tâm triển lãm bài trí mô hình tàu thuyền, nông cụ, sản vật vùng sông nước miền Nam và nhiều loại ngư cụ được treo cao trên thanh tre. Các hiện vật này của bảo tàng TP HCM, chủ yếu chế tác trong thế kỷ 20.
Công chúng được khám phá câu chuyện về sông ngòi Nam Bộ qua ba chủ đề chính: sông nước như một dấu ấn tạo nên bản sắc văn hóa vùng đất phương Nam; vai trò và công năng của mạng lưới thủy lộ trong đời sống kinh tế - xã hội; cùng những thách thức và triển vọng của các dòng chảy trước bối cảnh phát triển và biến đổi môi trường hiện nay.
Trung tâm triển lãm bài trí mô hình tàu thuyền, nông cụ, sản vật vùng sông nước miền Nam và nhiều loại ngư cụ được treo cao trên thanh tre. Các hiện vật này của bảo tàng TP HCM, chủ yếu chế tác trong thế kỷ 20.
Chiếc cào phơi lúa bằng gỗ được chế tác tinh xảo, đầu thế kỷ 20.
Các nông cụ của cư dân Nam Bộ được điều chỉnh để phù hợp với môi trường sông nước và điều kiện canh tác trên đất phù sa. Chúng được chia làm nhiều loại như làm đất, gieo trồng, tưới tiêu, thu hoạch.
Chiếc cào phơi lúa bằng gỗ được chế tác tinh xảo, đầu thế kỷ 20.
Các nông cụ của cư dân Nam Bộ được điều chỉnh để phù hợp với môi trường sông nước và điều kiện canh tác trên đất phù sa. Chúng được chia làm nhiều loại như làm đất, gieo trồng, tưới tiêu, thu hoạch.
Chủ đề Vai trò và công năng của dòng chảy trưng bày nhiều hiện vật của các nền văn hóa gắn với sông nước như Đồng Nai, Óc Eo, Giồng Cá Vồ cách đây hơn 2.000 năm.
Trong ảnh là những chiếc rìu thuộc nền văn hóa Đồng Nai (4.000-2.500 năm), tiêu biểu của thời kỳ tiền sơ sử Đông Nam Bộ. Các di tích phân bố rộng ở lưu vực sông Đồng Nai. Cư dân thường sinh sống ở các gò đồi, giồng cát ven sông hoặc vùng cửa biển.
Chủ đề Vai trò và công năng của dòng chảy trưng bày nhiều hiện vật của các nền văn hóa gắn với sông nước như Đồng Nai, Óc Eo, Giồng Cá Vồ cách đây hơn 2.000 năm.
Trong ảnh là những chiếc rìu thuộc nền văn hóa Đồng Nai (4.000-2.500 năm), tiêu biểu của thời kỳ tiền sơ sử Đông Nam Bộ. Các di tích phân bố rộng ở lưu vực sông Đồng Nai. Cư dân thường sinh sống ở các gò đồi, giồng cát ven sông hoặc vùng cửa biển.
Những chì lưới - vật dụng đánh cá bằng đất nung thuộc nền văn hóa Óc Eo, khoảng thế kỷ thứ 4 - 6.
Văn hóa Óc Eo (thế kỷ 1 - 7) gắn với sự phát triển của vương quốc Phù Nam ở Nam Bộ. Các di tích khảo cổ phân bố rộng ở vùng hạ lưu sông Mê Kông. Cư dân sống ven kênh rạch, nền kinh tế ngoài nông nghiệp, thủ công nghiệp còn gắn chặt với thương mại đường sông.
Những chì lưới - vật dụng đánh cá bằng đất nung thuộc nền văn hóa Óc Eo, khoảng thế kỷ thứ 4 - 6.
Văn hóa Óc Eo (thế kỷ 1 - 7) gắn với sự phát triển của vương quốc Phù Nam ở Nam Bộ. Các di tích khảo cổ phân bố rộng ở vùng hạ lưu sông Mê Kông. Cư dân sống ven kênh rạch, nền kinh tế ngoài nông nghiệp, thủ công nghiệp còn gắn chặt với thương mại đường sông.
Trong ảnh chum cổ dùng bằng đất nung dùng để an táng, thuộc di tích Giồng Cá Vồ ở huyện Cần Giờ cũ (TP HCM). Mộ chum là loại hình mai táng mà người chết được đặt thi thể hoặc di cốt vào trong chum, đường kính trung bình 40-70 cm.
Giồng Cá Vồ thuộc dạng di tích tiền - sơ sử, thể hiện sự giao thoa của nhiều nền văn hóa khác nhau. Đầu tiên, di tích này mang các yếu tố bản địa của văn hóa Đồng Nai, sau đó chịu ảnh hưởng mạnh của văn hóa Sa Huỳnh. Nhờ vị trí định cư gần cửa sông Đồng Nai thông ra biển, nơi đây trở thành mạng lưới giao thương quan trọng trong khu vực.
Trong ảnh chum cổ dùng bằng đất nung dùng để an táng, thuộc di tích Giồng Cá Vồ ở huyện Cần Giờ cũ (TP HCM). Mộ chum là loại hình mai táng mà người chết được đặt thi thể hoặc di cốt vào trong chum, đường kính trung bình 40-70 cm.
Giồng Cá Vồ thuộc dạng di tích tiền - sơ sử, thể hiện sự giao thoa của nhiều nền văn hóa khác nhau. Đầu tiên, di tích này mang các yếu tố bản địa của văn hóa Đồng Nai, sau đó chịu ảnh hưởng mạnh của văn hóa Sa Huỳnh. Nhờ vị trí định cư gần cửa sông Đồng Nai thông ra biển, nơi đây trở thành mạng lưới giao thương quan trọng trong khu vực.
Gần 15 cổ vật di tích Gồng Cá Vồ, chủ yếu là các loại trang sức như vòng tay, khuyên tai, chuỗi hạt...
Những chiếc nồi đất và cà ràng - một loại minh khí của cư dân vùng Cần Giờ cổ phát hiện tại di tích.
Không gian Thần thoại, tín ngưỡng vùng sông nước tại bảo tàng giới thiệu đời sống tâm linh của cư dân Nam Bộ, nơi dòng sông không chỉ là sinh kế mà còn là nguồn cảm hứng hình thành tín ngưỡng dân gian gắn với Hà Bá, Thủy Long và các nữ thần bảo hộ.
Trong ảnh là các tượng thiên hậu, thánh mẫu, nữ thần hộ mạng chế tác đầu thế kỷ 20. Các tín ngưỡng phản ánh khát vọng về cuộc sống bình yên, thịnh vượng giữa môi trường sông nước.
Không gian Thần thoại, tín ngưỡng vùng sông nước tại bảo tàng giới thiệu đời sống tâm linh của cư dân Nam Bộ, nơi dòng sông không chỉ là sinh kế mà còn là nguồn cảm hứng hình thành tín ngưỡng dân gian gắn với Hà Bá, Thủy Long và các nữ thần bảo hộ.
Trong ảnh là các tượng thiên hậu, thánh mẫu, nữ thần hộ mạng chế tác đầu thế kỷ 20. Các tín ngưỡng phản ánh khát vọng về cuộc sống bình yên, thịnh vượng giữa môi trường sông nước.
Những vật trang sức bằng kim loại, mã não thuộc văn hóa Óc Eo khắc họa hình tượng rùa thần Kurma. Con vật là hóa thân của thần Vishnu trong Bà La Môn giáo, gắn với truyền thuyết nâng đỡ núi Mandara giữa Biển Sữa - một trong những thần tích nổi tiếng của văn hóa Ấn Độ cổ đại.
Những vật trang sức bằng kim loại, mã não thuộc văn hóa Óc Eo khắc họa hình tượng rùa thần Kurma. Con vật là hóa thân của thần Vishnu trong Bà La Môn giáo, gắn với truyền thuyết nâng đỡ núi Mandara giữa Biển Sữa - một trong những thần tích nổi tiếng của văn hóa Ấn Độ cổ đại.
Không gian trưng bày những hình ảnh, tranh vẽ chủ đề Tương lai của các dòng sông trong bối cảnh phát triển hiện nay, như một lời cảnh báo cho sự "kiệt sức" của con nước, quá trình đô thị hóa với mặt trái là ô nhiễm, hệ sinh thái suy giảm, biến đổi khí hậu...
Triển lãm diễn ra tới ngày 17/10, giá vé 30.000 đồng một người.
Không gian trưng bày những hình ảnh, tranh vẽ chủ đề Tương lai của các dòng sông trong bối cảnh phát triển hiện nay, như một lời cảnh báo cho sự "kiệt sức" của con nước, quá trình đô thị hóa với mặt trái là ô nhiễm, hệ sinh thái suy giảm, biến đổi khí hậu...
Triển lãm diễn ra tới ngày 17/10, giá vé 30.000 đồng một người.
Tin Gốc: Vnexpress

Tối 26.5, bà Trần Lam bất ngờ chia sẻ một đoạn video trên mạng xã hội, trong đó bà tiết lộ quá khứ từng ngồi tù của Cổ Thiên Lạc trước khi bước chân vào làng giải trí. Thông tin này nhanh chóng gây xôn xao dư luận bởi nhiều năm qua, nam diễn viên luôn được công chúng nhớ đến với hình ảnh kín tiếng, chăm chỉ đóng phim và âm thầm làm từ thiện, Sohu đưa tin ngày 27.5.
Trong video, Trần Lam kể lại lần đầu gặp Cổ Thiên Lạc. Theo lời bà, thời điểm đó nam diễn viên "không dám ngẩng đầu nói chuyện", luôn mang vẻ thiếu tự tin và khép nép. Bà cho biết trước khi nổi tiếng, Cổ Thiên Lạc từng phải ngồi tù vì những sai lầm tuổi trẻ. Sau khi ra tù, cuộc sống của anh gần như rơi vào bế tắc, thậm chí từng có lúc muốn vay tiền bà để trang trải cuộc sống.
Tuy nhiên, chính chàng trai từng tự ti đến mức không dám nhìn thẳng người đối diện ấy sau này lại trở thành một diễn viên hàng đầu, rồi tiếp tục lấn sân làm nhà sản xuất, ông chủ công ty giải trí và tích cực tham gia nhiều hoạt động thiện nguyện.
"Hồi đó cậu ấy rất tự ti. Nhưng giờ đã trở thành diễn viên, làm ông chủ, xây nhiều trường học từ thiện và làm nhiều việc tốt", nhà sản xuất phim kỳ cựu chia sẻ.
Những tiết lộ của bà cũng phần nào phác họa lại hành trình nhiều thăng trầm của Cổ Thiên Lạc, từ một người từng vướng vòng lao lý đến ngôi sao được xem là "trụ cột cuối cùng" của điện ảnh Hồng Kông.
Theo Trần Lam, trong giai đoạn thị trường phim Hồng Kông lao đao, nhiều người không còn mặn mà sản xuất phim, Cổ Thiên Lạc vẫn kiên trì bám trụ với nghề, thậm chí chấp nhận thua lỗ để duy trì các dự án điện ảnh.
Câu chuyện "lội ngược dòng" của ngôi sao phim Thiên địa nam nhi nhanh chóng nhận được nhiều phản hồi tích cực từ cộng đồng mạng. Không ít người cho rằng quá khứ từng va vấp giúp anh có chiều sâu hơn trong diễn xuất, đặc biệt ở những vai phản diện hoặc nhân vật nội tâm phức tạp.
Ít ai biết trước khi trở thành ngôi sao hàng đầu Hồng Kông, Cổ Thiên Lạc từng có tuổi trẻ nổi loạn và đầy biến động. Sinh năm 1970 trong một gia đình không mấy khá giả, anh sớm phải va chạm với cuộc đời từ khi còn rất trẻ. Theo Sohu, Cổ Thiên Lạc từng làm đủ nghề để kiếm sống như bốc vác, nhân viên phục vụ, bảo vệ cửa hàng quần áo hay nhân viên bán hàng trước khi bước chân vào showbiz.
Ở tuổi thiếu niên, do giao du với bạn xấu và suy nghĩ bồng bột, anh vướng vào một vụ cướp và bị kết án 22 tháng cải tạo vào năm 1990. Nhiều nguồn tin cho biết khoảng thời gian trong trại giam đã trở thành bước ngoặt lớn thay đổi cuộc đời Cổ Thiên Lạc. Sau khi ra tù, anh gần như bắt đầu lại từ con số 0 với tâm lý mặc cảm và tự ti kéo dài suốt nhiều năm.
Trong một số bài phỏng vấn cũ, truyền thông Hồng Kông từng mô tả Cổ Thiên Lạc là người sống khá khép kín, ít nói và luôn giữ kỷ luật cực cao với bản thân. Chính những va vấp thời trẻ được cho là đã khiến nam diễn viên trưởng thành nhanh hơn, đồng thời hình thành tính cách điềm tĩnh và kiên trì sau này.
Trước khi nổi tiếng với phim truyền hình TVB, Cổ Thiên Lạc từng trải qua quãng thời gian dài làm người mẫu và đóng quảng cáo nhỏ để kiếm cơ hội đổi đời. Không có xuất phát điểm thuận lợi hay hậu thuẫn lớn trong ngành giải trí, anh từng bước khẳng định tên tuổi nhờ sự chăm chỉ và thái độ làm việc nghiêm túc.
Từ một thanh niên lầm lỡ tuổi trẻ, Cổ Thiên Lạc sau này trở thành một trong những biểu tượng lớn của điện ảnh Hồng Kông và được công chúng yêu mến bởi hình ảnh sống kín tiếng, chăm làm từ thiện và luôn âm thầm hỗ trợ ngành phim ảnh quê nhà.
Tin Gốc: Thanh Niên

