Từ tranh luận trong MV Sơn Tùng: Bài toán ứng xử với di sản văn hóa

Từ tranh luận trong MV Sơn Tùng: Bài toán ứng xử với di sản văn hóa

Sau khi Dân trí đăng tải bài viết Sơn Tùng cưỡi chim Lạc”: Khó kết luận là phản cảm, xúc phạm, nhiều độc giả cũng đã gửi tới Dân trí những góc nhìn riêng về cách tiếp cận di sản trong đời sống đương đại.

Dưới đây là bài viết của tác giả Bùi Chí Nhân (phường Thành Vinh, Nghệ An), được Dân trí trích đăng:

Những ngày qua, câu chuyện xoay quanh hình ảnh Sơn Tùng M-TP xuất hiện cùng chim Lạc trong MV Come my way thu hút sự quan tâm của đông đảo khán giả. Hình ảnh nam ca sĩ xuất hiện trên mô hình chim Lạc – biểu tượng gắn liền với văn hóa Đông Sơn và văn minh Việt cổ – đã tạo ra nhiều ý kiến trái chiều.

Có người cho rằng đây là cách tiếp cận sáng tạo, đưa chất liệu văn hóa dân tộc vào một sản phẩm nghệ thuật hiện đại nhằm kết nối với công chúng trẻ và giới thiệu bản sắc Việt Nam ra thế giới. Ngược lại, không ít ý kiến bày tỏ sự băn khoăn khi một biểu tượng mang giá trị lịch sử và tinh thần đặc biệt lại được đặt trong ngữ cảnh như vậy.

Đằng sau cuộc tranh luận là một câu hỏi rộng hơn: Chúng ta nên ứng xử như thế nào với các di sản văn hóa trong thời đại của công nghiệp sáng tạo và truyền thông số?

Tính thiêng của biểu tượng văn hóa đến từ đâu?

Một trong những nguyên nhân khiến cuộc tranh luận về hình tượng chim Lạc trở nên gay gắt là bởi nhiều người không xem đây đơn thuần là một họa tiết trang trí hay một chất liệu mỹ thuật.

Trong nhận thức của công chúng, chim Lạc từ lâu đã vượt ra khỏi giá trị tạo hình để trở thành biểu tượng gắn với lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc. Khi một biểu tượng mang ý nghĩa tinh thần đặc biệt, cách xã hội phản ứng với nó cũng khác với cách phản ứng trước những hình ảnh thông thường.

Tuy nhiên, điều đáng suy ngẫm là tính thiêng của các biểu tượng văn hóa không phải là một giá trị bất biến. Trong lịch sử, rất nhiều biểu tượng từng được nhìn nhận theo những cách khác nhau ở các giai đoạn khác nhau. Chính cộng đồng là chủ thể liên tục kiến tạo, bồi đắp và làm giàu thêm ý nghĩa cho các biểu tượng ấy. Nói cách khác, tính thiêng không chỉ đến từ bản thân hiện vật hay hình ảnh, mà còn đến từ sự đồng thuận xã hội về giá trị mà biểu tượng đó đại diện.

Vì vậy, khi một nghệ sĩ sử dụng biểu tượng văn hóa trong tác phẩm của mình, phản ứng của công chúng là điều hoàn toàn tự nhiên. Đó không chỉ là phản ứng đối với một sản phẩm nghệ thuật mà còn là phản ứng đối với cách một cộng đồng đang tự bảo vệ những giá trị mà họ cho là quan trọng.

Nhưng ở chiều ngược lại, nếu mọi sự tái hiện mới đều bị xem là xâm phạm hoặc xúc phạm, chúng ta cũng có nguy cơ vô tình đóng khung di sản trong những khuôn mẫu cố định, khiến các biểu tượng văn hóa dần mất đi khả năng đối thoại với xã hội đương đại.

Bảo tồn và sáng tạo: Không phải hai lựa chọn đối lập

Từ câu chuyện chim Lạc, có lẽ cũng cần đặt ra một câu hỏi khác: Chúng ta thực sự hiểu bao nhiêu về những biểu tượng văn hóa mà mình đang bảo vệ?

Trong đời sống hiện nay, không hiếm trường hợp các cuộc tranh luận bùng nổ rất nhanh trên mạng xã hội, nhưng phần lớn ý kiến lại dừng ở cảm xúc hơn là tri thức. Nhiều người sẵn sàng phản đối hoặc bênh vực một hình ảnh văn hóa mà chưa thực sự hiểu nguồn gốc, ý nghĩa lịch sử hay quá trình hình thành của chính biểu tượng đó.

Điều này tạo ra một nghịch lý: Xã hội có thể dành rất nhiều năng lượng để tranh cãi về cách sử dụng một biểu tượng, nhưng lại dành quá ít sự quan tâm cho việc tìm hiểu sâu về giá trị của biểu tượng ấy.

Nếu cuộc tranh luận về chim Lạc chỉ dừng lại ở việc xác định ai đúng, ai sai thì giá trị nhận được sẽ rất hạn chế. Nhưng nếu từ cuộc tranh luận đó, nhiều người bắt đầu tìm hiểu về văn hóa Đông Sơn, về trống đồng, về những lớp ý nghĩa lịch sử gắn với hình tượng chim Lạc, thì đó lại là một tác động tích cực đối với đời sống văn hóa.

Suy cho cùng, hiểu biết luôn là nền tảng tốt nhất cho cả bảo tồn lẫn sáng tạo. Một cộng đồng càng hiểu rõ giá trị của di sản thì càng có khả năng bảo vệ đúng những giá trị cốt lõi của nó, đồng thời cũng có đủ sự tự tin để chấp nhận những cách tiếp cận mới.

Nếu chỉ dừng lại ở quan điểm “không được thay đổi” hay “không được chạm tới” các biểu tượng truyền thống, chúng ta có thể vô tình biến di sản thành những giá trị đứng yên trong quá khứ.

Lịch sử văn hóa thế giới cho thấy những nền văn hóa có sức lan tỏa mạnh mẽ thường là những nền văn hóa biết kể lại các giá trị cũ bằng ngôn ngữ mới. Nhật Bản đã đưa tinh thần Samurai vào điện ảnh, truyện tranh và trò chơi điện tử. Hàn Quốc khai thác các yếu tố truyền thống trong âm nhạc đại chúng và các sản phẩm giải trí toàn cầu. Nhiều quốc gia khác cũng đang tìm cách chuyển hóa di sản thành nguồn lực cho công nghiệp văn hóa mà vẫn giữ được bản sắc riêng.

  Lisa gây choáng ngợp với màn diễn 'thiên thần người máy'

Thực tế cho thấy bảo tồn và sáng tạo không phải là hai lựa chọn đối lập. Bảo tồn giúp gìn giữ những giá trị cốt lõi của di sản, trong khi sáng tạo tạo điều kiện để những giá trị ấy tiếp tục tồn tại trong bối cảnh mới. Nếu chỉ bảo tồn mà thiếu sáng tạo, di sản có thể dần trở nên xa lạ với thế hệ trẻ. Ngược lại, nếu chỉ chạy theo sáng tạo mà thiếu sự thấu hiểu và tôn trọng các giá trị nền tảng, di sản có nguy cơ bị giản lược hoặc mất đi ý nghĩa vốn có.

Điều đáng tiếc là nhiều cuộc tranh luận về văn hóa hiện nay thường bị đẩy về hai thái cực. Một bên cho rằng mọi phản ứng của công chúng trước các thử nghiệm nghệ thuật đều là biểu hiện của sự bảo thủ và thiếu cởi mở. Ở chiều ngược lại, không ít người lại xem bất kỳ sự thay đổi hay tái diễn giải nào đối với các biểu tượng truyền thống đều là hành động xúc phạm văn hóa. Thực tế, cả hai cách tiếp cận này đều đang đơn giản hóa một vấn đề vốn rất phức tạp.

Bản chất của văn hóa không nằm ở việc lựa chọn giữa bảo tồn hay sáng tạo, bởi đây không phải hai khái niệm đối lập mà là hai điều kiện cùng tồn tại để văn hóa phát triển bền vững.

Bảo tồn là gìn giữ những giá trị cốt lõi đã được cộng đồng và lịch sử vun đắp qua nhiều thế hệ. Trong khi đó, sáng tạo là quá trình tìm kiếm những phương thức biểu đạt mới để các giá trị ấy tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.

Cũng giống như một cây cổ thụ muốn tồn tại lâu dài phải giữ được bộ rễ bám sâu vào đất, nhưng đồng thời vẫn cần không ngừng đâm chồi, phát triển cành lá mới, di sản văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi vừa được gìn giữ, vừa được tiếp tục làm mới bằng ngôn ngữ của từng thời đại.

Điều còn lại sau một cuộc tranh luận

Có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất sau câu chuyện chim Lạc không phải là việc một nghệ sĩ đúng hay sai trong lựa chọn hình ảnh của mình. Điều đáng suy nghĩ hơn là cách chúng ta đang ứng xử với di sản văn hóa trong thời đại mà mọi sản phẩm sáng tạo đều có thể lan tỏa tới hàng triệu người chỉ sau vài tiếng đồng hồ.

Một nền văn hóa tự tin không phải là nền văn hóa khước từ mọi cách diễn giải mới. Nhưng đó cũng không phải là nền văn hóa sẵn sàng chấp nhận mọi sự phá cách nhân danh sáng tạo. Giữa hai thái cực ấy cần có một điểm cân bằng, nơi nghệ sĩ được tự do tìm kiếm những ngôn ngữ biểu đạt mới, còn cộng đồng có quyền đặt ra những câu hỏi về ý nghĩa và giới hạn của các biểu tượng chung.

Suy cho cùng, điều làm nên sức sống của di sản không phải là việc nó được đặt trên bệ thờ hay xuất hiện trong một MV ca nhạc. Điều làm nên sức sống của di sản là khả năng khiến các thế hệ tiếp tục quan tâm, tranh luận và tìm cách lý giải ý nghĩa của nó trong bối cảnh mới. Khi một biểu tượng văn hóa vẫn còn tạo ra những cuộc đối thoại như vậy, có lẽ đó chính là dấu hiệu cho thấy nó vẫn đang sống cùng thời đại.

Bùi Chí Nhân

Tin Gốc: Dân Trí