Việc Pháp cam kết chuyển giao những tiêm kích Rafale đầu tiên cho Ukraine sẽ khiến Kiev vận hành một trong những hạm đội máy bay chiến đấu đa dạng nhất thế giới, gồm 8 loại máy bay được sản xuất tại 4 quốc gia khác nhau.
Các nhà phân tích cho rằng Ukraine chấp nhận sự phức tạp này một cách có chủ đích, coi đó là giải pháp tạm thời trong thời chiến trước khi thay thế hoàn toàn các máy bay thời Liên Xô.
Ukraine bước vào cuộc chiến với một lực lượng không quân được xây dựng từ thời Liên Xô và đã dành nhiều năm để cải tổ lực lượng này ngay trong lúc chiến sự diễn ra, tận dụng bất kỳ khí tài nào mà các đồng minh sẵn sàng chuyển giao.
Thách thức từ phi đội “chắp vá” chưa từng có
Ngày 14/7, Paris thông báo Ukraine sẽ nhận lô đầu tiên gồm 4 tiêm kích Rafale trong tổng số 16 chiếc, sau khi các phi công và nhân viên kỹ thuật Ukraine hoàn tất quá trình huấn luyện.
Theo tuyên bố chung của Pháp và Ukraine, chương trình huấn luyện có thể bắt đầu từ năm 2026 và các máy bay dự kiến được bàn giao vào giai đoạn 2028-2029.
Khi đó, Ukraine sẽ vận hành 8 loại máy bay chiến đấu từ 4 quốc gia gồm, MiG-29 và Su-27 do Liên Xô sản xuất mà Ukraine thừa hưởng sau khi độc lập; các máy bay tấn công Su-24 và Su-25 đời cũ và 4 loại tiêm kích phương Tây như F-16 của Mỹ, Mirage 2000 của Pháp, Rafale của Pháp, Gripen của Thụy Điển.
Rất ít lực lượng không quân trên thế giới sử dụng số lượng chủng loại máy bay lớn đến như vậy. Các quân đội thường chỉ duy trì 1-2 dòng tiêm kích do lý do kinh tế và hậu cần, vì mỗi máy bay đòi hỏi chuỗi cung ứng riêng, đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo riêng, hệ thống phụ tùng riêng, cũng như chương trình huấn luyện phi công riêng.
Ngay cả Đức và Pháp, những quốc gia có ngân sách quốc phòng lớn, cũng chỉ vận hành 2 loại tiêm kích chủ lực. Một số thành viên NATO thậm chí chỉ sử dụng 1 loại duy nhất.
Christoph Bergs, chuyên gia về không quân tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng Hoàng gia Anh (RUSI) nói rằng tình trạng phân mảnh hiện nay chỉ là chi phí tạm thời chứ không phải mô hình lâu dài.
Theo ông, Kiev muốn thay thế hoàn toàn phi đội thời Liên Xô. Các lô Gripen và Rafale với số lượng nhỏ được bàn giao trong thập niên này chủ yếu phục vụ một “giai đoạn chuyển tiếp, có khả năng được đẩy nhanh, nhằm huấn luyện và tích hợp chiến thuật”.
Đặt cược khi không còn lựa chọn
Những máy bay Liên Xô vẫn đang là nòng cốt của không quân Ukraine, nhưng đã trở thành gánh nặng kể từ khi quan hệ với Nga xấu đi năm 2014, khiến chuỗi cung ứng khó khăn hơn.
Mỗi năm trôi qua, việc bảo dưỡng các máy bay này trở nên thách thức với nguy cơ tai nạn kỹ thuật tăng lên và khả năng sẵn sàng chiến đấu suy giảm.
Trong khi đó, Ukraine không thể chờ một loại tiêm kích phương Tây duy nhất được bàn giao với số lượng lớn khi Nga vẫn đang tiếp tục đà tiến. Vì vậy, Kiev buộc phải chấp nhận ván cược rủi ro và đồng ý nhận bất cứ loại máy bay nào mà đồng minh sẵn sàng cung cấp, vào bất cứ thời điểm nào.
Đó là lý do hạm đội máy bay của Ukraine trở nên chắp vá. Đây là ván cược rủi ro nhưng chỉ tạm thời chứ không phải một kế hoạch dài hạn.
F-16 đến trước vì Mỹ và các nước châu Âu có số lượng lớn cùng hệ thống phụ tùng sẵn có. Mirage 2000 được chuyển giao vì Pháp còn một số chiếc có thể nhượng lại. Gripen xuất hiện vì Thụy Điển cam kết cung cấp tới 150 chiếc trong tương lai. Rafale được đưa vào kế hoạch vì Kiev mong muốn sở hữu khoảng 100 chiếc trong tương lai.
Mỗi thương vụ riêng lẻ đều có lý, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo ra gánh nặng huấn luyện và bảo dưỡng mà không một nhà hoạch định quân sự thời bình nào muốn gánh chịu.
Mặt khác, theo các chuyên gia, việc vận hành nhiều loại máy bay khác nhau cũng có lợi ích.
Thứ nhất, điều này giúp xây dựng sức mạnh không quân nhanh hơn, bởi Kiev có thể tiếp nhận bất kỳ loại máy bay nào sẵn có thay vì phải chờ một dòng tiêm kích tiêu chuẩn duy nhất.
Thứ hai, Ukraine cũng giảm rủi ro phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất. Nếu một chương trình viện trợ bị đình trệ hoặc thay đổi về chính trị, toàn bộ lực lượng không quân sẽ không bị tê liệt.
Mặc dù vậy, về lâu dài, Ukraine sẽ buộc phải đưa ra lựa chọn, vì vận hành quá nhiều tiêm kích với chuỗi cung ứng khác nhau sẽ trở thành gánh nặng mà họ khó duy trì sau này.
Cục Khí tượng Úc mới đây cảnh báo El Nino đã hình thành tại Thái Bình Dương và có thể tiếp tục mạnh lên trong 6 tháng cuối năm 2026 để trở thành một trong những đợt El Nino mạnh nhất trong 7 thập niên, theo Reuters.
"Khoảng phân nửa số mô hình dự đoán hiện tượng El Nino lần này có thể đạt đến đỉnh điểm trong số những hiện tượng cao nhất quan sát được từ năm 1950", theo Cục Khí tượng Úc. Không dừng lại ở đó, các nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu sẽ còn làm tăng mạnh những tác động của El Nino năm 2026.
Vài ngày trước, Cơ quan Quản lý đại dương và khí quyển Mỹ (NOAA) cũng thông báo El Nino đã chính thức hình thành. Các nhà khoa học Mỹ dự kiến hiện tượng này tiếp tục gia tăng cường độ vào cuối năm, thậm chí có khả năng mạnh nhất lịch sử, theo AFP. Trong khuyến cáo mới nhất, các nhà khoa học NOAA ước tính xác suất xảy ra một đợt El Nino cực mạnh trong giai đoạn tháng 11 đến tháng 1 năm sau là 63%, thuộc nhóm cao nhất kể từ năm 1950.
Dựa trên những dự báo trên, chuyên gia Marc Alessi của Liên minh các nhà khoa học quan ngại (Mỹ) cảnh báo sự kết hợp của tình trạng biến đổi khí hậu do nhiên liệu hóa thạch và siêu El Nino có thể dễ dàng đẩy nhiệt độ toàn cầu lên mức cao mới.
Trong bối cảnh các nước chuẩn bị ứng phó tần suất nắng nóng, lũ lụt và hạn hán tăng cao vì siêu El Nino, trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng đảm nhận vai trò quan trọng hơn trong nỗ lực này. Đài CGTN đưa tin Trung Quốc đang phát triển các hệ thống dự báo thời tiết thế hệ mới dựa vào AI, bao gồm chuỗi mô hình khí tượng có tên "Phong".
Bắc Kinh cũng triển khai nền tảng đám mây cảnh báo sớm MAZU, theo đó tích hợp các chức năng giám sát khí tượng, đánh giá rủi ro và đưa ra cảnh báo thiên tai. Hiện MAZU đã được sử dụng tại một số nước như Pakistan, Mông Cổ và Sri Lanka, góp phần nâng cao năng lực chuẩn bị và ứng phó thiên tai tại địa phương.
Còn tại Mỹ, NOAA sử dụng các hệ thống cảnh báo dựa trên AI và những mô hình khí hậu tiên tiến nhằm nâng cao năng lực dự báo theo mùa và cảnh báo về nguy cơ thời tiết cực đoan. Bên cạnh đó, Cục Khí tượng Úc mở rộng năng lực theo dõi và dự báo khí hậu trong bối cảnh nước này đối mặt nguy cơ tăng cao xảy ra hạn hán, nắng nóng và cháy rừng.
Tại châu Âu, EU mở rộng việc sử dụng dự báo khí hậu thông qua Trung tâm thời tiết tầm trung châu Âu và dịch vụ theo dõi biến đổi khí hậu Copernicus, theo website Trung tâm nghiên cứu chung của Ủy ban châu Âu. Đây là những nền tảng kết hợp dữ liệu quan sát vệ tinh, mô hình máy tính có sự hỗ trợ của AI để cung cấp các dự báo chính xác hơn, hỗ trợ các chính phủ chuẩn bị đối phó El Nino.
Để thực sự đặt chân xuống vùng cực nam mặt trăng, nhân loại phải hóa giải vô số thử thách tiềm ẩn rủi ro chết người, đòi hỏi những bước nhảy vọt về công nghệ mà Mỹ cùng các đối tác đang ráo riết chuẩn bị.
Trước hết, thách thức lớn nhất đối với các phi hành gia không nằm ở kỹ thuật bay mà là sự khắc nghiệt của địa hình cực nam mặt trăng. Do trục tự quay của mặt trăng chỉ nghiêng khoảng 1,5 độ, khiến một số khu vực ở đó không bao giờ nhận được ánh sáng mặt trời, hình thành những vùng tối vĩnh viễn, còn gọi là "cái bẫy lạnh" bên trong các miệng hố sâu thẳm với nhiệt độ có thể xuống tới âm 203 độ C. Ở mức nhiệt này, ngay cả những loại thép cứng nhất cũng trở nên giòn rụm như thủy tinh, khiến việc vận hành thiết bị trở thành một bài toán nan giải.
Bên cạnh đó, địa hình dốc đứng tới 35 độ tại miệng hố Shackleton, nơi được chọn làm địa điểm hạ cánh sắp tới, buộc các tàu hạ cánh thế hệ mới phải sở hữu hệ thống cảm biến điều hướng chính xác tuyệt đối để tìm được bãi đáp an toàn trong bóng tối dày đặc.
Tiếp nối khó khăn về môi trường là nỗi ám ảnh mang tên bụi regolith. Những hạt bụi sắc nhọn như mảnh kính vỡ và mang tĩnh điện cực mạnh này không chỉ tàn phá các khớp nối cơ khí mà còn đe dọa trực tiếp đến hệ hô hấp của con người. Để đối phó, NASA đã chuẩn bị công nghệ lá chắn bụi điện động (EDS) giúp đẩy lùi bụi bằng trường điện biến thiên. Đồng thời, bộ đồ du hành thế hệ mới cũng được thiết kế như những "áo giáp", giúp phi hành gia linh hoạt thao tác và chịu đựng cái lạnh thấu xương trong nhiều giờ liên tục.
Mục tiêu đề ra của sứ mạng lần này là xây dựng căn cứ lâu dài trên mặt trăng, yêu cầu phải chuyển hàng trăm tấn thiết bị từ trái đất lên đó. Hiện tại không chỉ NASA mà các công ty tư nhân như SpaceX của tỉ phú Elon Musk hay Blue Origin của tỉ phú Jeff Bezos đang ráo riết tìm giải pháp.
Cuối cùng, để duy trì sự sống qua một đêm trăng (bằng hơn 14 ngày trái đất), lò phản ứng hạt nhân không gian tương lai của NASA sẽ là chìa khóa then chốt, giúp điện phân băng nước thành oxy và nhiên liệu.
Trong khi đó, các chương trình vũ trụ hiện đại không còn là sân chơi độc quyền của chính phủ. Theo chương trình Artemis, NASA đã chuyển sang làm khách hàng mua dịch vụ từ SpaceX và Blue Origin nhằm tối ưu ngân sách. Đồng thời những thiết kế khổng lồ như tàu Starship của Elon Musk hứa hẹn khả năng vận chuyển hàng trăm tấn thiết bị lên mặt trăng để xây dựng căn cứ.
Dù vậy, việc phải nạp nhiên liệu liên tục giữa môi trường không trọng lực tiềm ẩn rủi ro chẳng khác nào bơm xăng cho một chiếc xe tải đang lao với tốc độ cực cao trên cao tốc. Đây chính là một trong những thách thức lớn mà các gã khổng lồ này phải giải quyết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng NASA.
Bên cạnh yếu tố công nghệ còn có áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc khác. Thông tin từ Hiệp hội Planetary cho thấy nội bộ NASA hiện đang chật vật với tình trạng xói mòn chất xám khi hàng nghìn chuyên gia bị các tập đoàn tư nhân thu hút bằng mức đãi ngộ cao. Cuối cùng, khi công nghệ lõi nằm trọn trong tay giới siêu giàu, ranh giới giữa lợi ích quốc gia và tham vọng cá nhân ngày càng mờ nhạt, khiến các định hướng khoa học dễ rơi vào thế bị động.
Việc "đi nhờ" hạ tầng của các doanh nhân là lối tắt giúp nhân loại nhanh chóng trở lại quỹ đạo. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng cần sớm thiết lập những hành lang pháp lý quốc tế vững chắc bởi lẽ khi các tỉ phú bắt đầu hạ cánh lên mặt trăng, một câu hỏi pháp lý hóc búa nảy sinh: Liệu họ có đang đại diện cho quốc gia hay chỉ đơn thuần là các thực thể tư nhân?
Hãng thông tấn Prensa Latina ở Cuba dẫn tuyên bố từ chính phủ Cuba ngày 20.5 (giờ địa phương) lên án cáo buộc của Bộ Tư pháp Mỹ trước đó nhằm vào cựu Chủ tịch Raul Castro. Phía Cuba nhấn mạnh chính phủ Mỹ thiếu tính hợp pháp và thẩm quyền để thực hiện hành động này, liên quan sự kiện dẫn đến việc bắn rơi 2 máy bay do tổ chức khủng bố Brothers to the Rescue có trụ sở tại Miami điều khiển trên không phận Cuba vào tháng 2.1996.
Chính quyền Havana chỉ ra việc Washington đã lờ đi nhiều khiếu nại được Cuba đệ trình lên Bộ Ngoại giao Mỹ, Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) và Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), liên quan đến hơn 25 vụ vi phạm nghiêm trọng và có chủ ý đối với không phận Cuba do tổ chức Brothers to the Rescue thực hiện từ năm 1994 - 1996.
Giới chức Cuba thời điểm đó đã làm rõ lập trường không dung thứ cho các hành vi vi phạm không phận. Cuba khẳng định phản ứng của nước này trước các vụ vi phạm không phận là hành động tự vệ chính đáng, được bảo vệ bởi Hiến chương Liên Hiệp Quốc, Công ước Chicago năm 1944 về Hàng không Dân dụng quốc tế, các nguyên tắc về chủ quyền vùng trời và tính tương xứng.
Cuba tái khẳng định cam kết hòa bình và quyết tâm vững chắc thực hiện quyền tự vệ bất khả xâm phạm, được Hiến chương Liên Hiệp Quốc công nhận.
Chính phủ Cuba khẳng định quyết tâm không thể lay chuyển trong việc bảo vệ Tổ quốc, và thể hiện sự ủng hộ vô điều kiện với cựu Chủ tịch Cuba Raul Castro.