Thiết bị được tắt cuối tuần trước là bộ thí nghiệm Hạt tích điện năng lượng thấp (LECP), vốn hoạt động gần như xuyên suốt từ khi phóng Voyager 1 đến nay. Mục đích của thí nghiệm là đo lường các hạt tích điện năng lượng thấp từ hệ Mặt Trời và yếu tố khác như ion, electron, tia vũ trụ.
Quyết định tắt LECP không phải ngẫu nhiên. Các kỹ sư NASA đã thống nhất từ nhiều năm trước về thứ tự tắt những thiết bị trên Voyager 1 nhằm bảo tồn nguồn năng lượng hạt nhân đang cạn kiệt của con tàu. Thiết bị LECP của tàu “song sinh” Voyager 2 đã tắt từ tháng 3 năm ngoái.
Vì Voyager 1 đang cách Trái Đất hơn 24 tỷ km, là vật thể nhân tạo xa xôi nhất, chuỗi lệnh để tắt thiết bị mất khoảng 23 giờ mới chạm đến con tàu. Quá trình tắt cũng cần khoảng 3 giờ 15 phút để hoàn thành. Một phần của LECP, động cơ nhỏ quay cảm biến theo vòng tròn để rà quét mọi hướng, vẫn hoạt động. Bộ phận này tiêu thụ rất ít năng lượng, chỉ 0,5 W, và việc giữ nó hoạt động sẽ giúp nhóm phụ trách có cơ hội tốt nhất để bật lại thiết bị trong tương lai nếu tìm thấy nguồn năng lượng bổ sung.
“Tắt một thiết bị khoa học không phải là điều ai cũng muốn, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất hiện tại. Nhóm nghiên cứu vẫn tập trung vào việc duy trì hoạt động của cả hai tàu Voyager lâu nhất có thể”, Kareem Badaruddin, quản lý nhiệm vụ Voyager tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA, chia sẻ.
Theo Kareem, Voyager 1 còn hai thiết bị khoa học đang hoạt động dùng để ghi nhận sóng plasma và đo từ trường. Chúng vẫn chạy rất tốt, thường xuyên gửi về dữ liệu từ vùng không gian mà chưa tàu vũ trụ nhân tạo nào khác khám phá.
Voyager 1 phóng lên không gian năm 1977, rời khỏi hệ Mặt Trời ngày 25/8/2012, khi đi qua Heliopause – vùng tập trung hạt tích điện đánh dấu ranh giới ngoài cùng của không gian xung quanh Mặt Trời. Cùng phóng vào năm 1977 là tàu “song sinh” Voyager 2, rời hệ Mặt Trời năm 2018. Bộ đôi này sử dụng năng lượng hạt nhân, trang bị 10 thiết bị khoa học giống nhau và hiện là những vật thể nhân tạo duy nhất đến được không gian liên sao, đồng nghĩa dữ liệu mà chúng thu thập là độc nhất vô nhị.
Nếu thiết bị của bạn không còn giữ được năng lượng như trước, đó là dấu hiệu cho thấy viên pin sạc đang cạn kiệt vòng đời. Tuổi thọ của pin sạc được tính bằng chu kỳ sử dụng hết dung lượng và sạc đầy lại, với điểm giới hạn kết thúc là khi sức khỏe pin giảm xuống còn 80%. Khi vượt qua ngưỡng 80% này, tốc độ suy thoái của pin bắt đầu diễn ra nhanh hơn nhiều, báo hiệu đến lúc người dùng cần phải thay thế viên pin mới.
Nhiều nhà sản xuất lớn như Energizer hay Amazon Basics khẳng định các dòng pin sạc của họ có thể chịu được tới 1.000 chu kỳ sạc, tương đương khoảng 12 năm sử dụng thông thường. Tuy nhiên, một nghiên cứu thực tế do chuyên gia Christian Clemm của ResearchGate dẫn đầu lại cho thấy kết quả phũ phàng hơn khi chỉ có 55% pin điện thoại và máy tính bảng giữ được mức trên 80% sau 800 đến 1.000 lần sạc. Nguyên nhân lớn nhất dẫn đến sự sụt giảm này là do người dùng đang quản lý pin không tối ưu.
Sự hạn chế về tuổi thọ khiến nhiều người phân vân giữa việc chọn pin sạc USB hay pin kiềm dùng một lần vốn có thể chạy bền bỉ tới 6 tháng trong chuột máy tính. Thực tế, bạn hoàn toàn có thể chủ động kéo dài tuổi thọ cho viên pin sạc của mình bằng những thói quen chăm sóc sức khỏe pin đúng cách hằng ngày. Hành động đơn giản này giúp cải thiện hiệu suất tổng thể, đưa viên pin tiệm cận gần hơn với mục tiêu 1.000 lần sạc như nhà sản xuất công bố.
Một trong những quy tắc quan trọng nhất được các chuyên gia khuyến cáo là tuyệt đối giữ cho viên pin không bị quá nhiệt trong quá trình nạp năng lượng. Điều này đồng nghĩa với việc bạn cần loại bỏ thói quen vừa sạc vừa sử dụng thiết bị, đồng thời hạn chế tối đa các chế độ sạc nhanh nếu không cần thiết. Nhiệt độ cao chính là kẻ thù thầm lặng khiến các chất điện phân bên trong cấu trúc pin bị hủy hoại nhanh chóng hơn bình thường.
Tương lai của công nghệ pin sạc hứa hẹn sẽ còn bùng nổ hơn nữa nhờ vào các nghiên cứu khoa học đột phá đang được triển khai. Gần đây, một nghiên cứu mới về việc phục hồi sức khỏe pin lithium-ion bằng bể dung dịch điện hóa đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Nếu công nghệ này được ứng dụng thành công vào thực tế đời sống, người tiêu dùng hoàn toàn có thể kỳ vọng vào việc tái sử dụng một viên pin sạc vô thời hạn.
Cuộc chiến bảo mật quyền riêng tư trên màn hình di động vừa chính thức bước sang một chương mới đầy kịch tính. Ngay sau khi Samsung trình làng siêu phẩm Galaxy S26 Ultra với tấm nền màn hình chống nhìn trộm (Privacy Display) độc quyền, đối thủ của họ là Xiaomi được cho là đã tìm ra cách 'bình dân hóa' công nghệ này.
Theo nguồn tin rò rỉ uy tín từ chuyên gia Yogesh Brar, gã khổng lồ công nghệ Trung Quốc đang âm thầm phát triển một giải pháp chống nhìn trộm bằng phần mềm và dự kiến sẽ tích hợp thẳng vào hệ điều hành HyperOS 4 phát hành vào cuối năm nay.
Để hiểu được sự táo bạo trong nước đi của Xiaomi, cần nhìn vào cách mà Samsung đang vận hành hệ thống của mình. Trên dòng Galaxy S26 Ultra, hãng công nghệ Hàn Quốc phải viện dẫn đến công nghệ phần cứng có tên Flex Magic Pixel. Lớp vật lý này can thiệp vào các điểm ảnh để thu hẹp góc nhìn của màn hình lại, khiến người ngồi bên cạnh chỉ thấy một màn hình tối đen hoặc nhòe mờ. Tuy nhiên, giải pháp phần cứng này đã vấp phải làn sóng chỉ trích từ không ít người dùng vì nó vô tình làm giảm độ trong suốt, độ sáng và chất lượng hiển thị tổng thể của màn hình khi ở chế độ thông thường.
Nhận diện được điểm yếu đó, Xiaomi đã chọn một lối đi khác, đó là sử dụng phần mềm. Thay vì thay đổi cấu trúc tấm nền, Xiaomi dùng thuật toán để đánh lừa thị giác và giới hạn vùng hiển thị một cách thông minh. Ý tưởng này thực chất không mới, nó gợi nhắc đến tính năng Privacy Shade huyền thoại trên các dòng máy BlackBerry Android năm xưa. Việc tối ưu bằng phần mềm giúp Xiaomi bảo toàn nguyên vẹn độ sắc nét, màu sắc đỉnh cao của màn hình, đồng thời loại bỏ hoàn toàn các giới hạn vật lý của phần cứng.
Lợi thế lớn nhất và biến giải pháp của Xiaomi thành một 'vũ khí' chiến lược chính là khả năng tương thích. Vì vận hành hoàn toàn bằng mã lệnh hệ thống của HyperOS 4, tính năng bảo mật này không yêu cầu một màn hình tùy biến đắt tiền. Đồng nghĩa với việc, Xiaomi có thể dễ dàng triển khai công nghệ này xuống các dòng smartphone phân khúc tầm trung hoặc các flagship đời cũ thông qua một bản cập nhật phần mềm, thay vì ép buộc người dùng phải chi tiền mua các dòng máy thế hệ mới.
Mặc dù Xiaomi vẫn chưa chính thức đưa ra phản hồi hay công bố cơ chế vận hành chi tiết, nhưng thông tin rò rỉ này đã lập tức làm đảo điên các diễn đàn công nghệ. Việc các hãng di động lớn đồng loạt nhảy vào cuộc đua màn hình chống nhìn trộm cho thấy một xu hướng rõ rệt: chiếc smartphone tương lai không chỉ cần màn hình lớn hơn, nét hơn, mà phải biết cách giấu kín bí mật của chủ nhân trước những ánh mắt tò mò xung quanh. Với HyperOS 4, Xiaomi đang chứng minh họ hoàn toàn có thể mang lại những trải nghiệm cao cấp mà không bắt người dùng phải chi thêm tiền.
Ngoài các yếu tố như hư hỏng, hay rơi vỡ, tuổi thọ của điện thoại phụ thuộc nhiều vào tình trạng pin đã xuống cấp hay chưa. Theo khảo sát, thời gian sử dụng trung bình của người dùng iPhone cho đến khi pin giảm xuống dưới 80% hoặc cần nâng cấp thường dao động từ 3 đến 4 năm. Tương tự, người dùng điện thoại Galaxy cũng cho biết thiết bị của họ thường có tuổi thọ từ 3 đến 5 năm.
Khi quyết định mua một chiếc điện thoại, người tiêu dùng thường không muốn chi hàng chục triệu đồng chỉ để sử dụng sản phẩm trong vài tháng. Đó là lý do tại sao nhiều người vẫn cảm thấy do dự khi chọn mua điện thoại tân trang.
Một cuộc thảo luận trên Reddit cho thấy nhiều người dùng đã có trải nghiệm tích cực với điện thoại tân trang, với tuổi thọ của chúng thường kéo dài từ 3 đến 5 năm. Một số người thậm chí đã sử dụng điện thoại tân trang cho đến khi hỏng.
Tuy nhiên, người dùng cũng cảnh báo rằng cần đảm bảo nhà sản xuất vẫn phát hành các bản cập nhật bảo mật quan trọng cho điện thoại đó, ngay cả khi pin và hiệu suất vẫn tốt. Một chiếc iPhone có thể trở nên lỗi thời sau 7 năm, trong khi điện thoại Android thường có vòng đời từ 2 đến 3 năm, ngoại trừ sản phẩm từ các nhà sản xuất như Samsung cung cấp các bản cập nhật bảo mật lên đến 7 năm. Về cơ bản, điều này gần như tương đương với việc mua máy mới.
Nhiều chia sẻ khuyến cáo người dùng nên chọn các mẫu đã được cung cấp trong 1 - 2 năm trước, nơi giá trị nhận được sẽ tạo sự cân bằng giữa ngân sách và tuổi thọ sử dụng. Ngay cả khi một số người dùng cho biết cảm thấy hối hận với quyết định của mình, việc điện thoại tân trang nhìn chung vẫn được coi là an toàn và có thể sử dụng trong vài năm.
Để đảm bảo chất lượng, người dùng nên mua điện thoại tân trang trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc từ các nhà bán lẻ bên thứ ba có chứng nhận. Những sản phẩm này thường được kiểm tra kỹ lưỡng và phục hồi chức năng như mới, với pin mới hoặc có dung lượng trên 80%. Ngoài ra, thiết bị thường đi kèm với bảo hành lên đến 1 năm. Nếu mua qua các trang web bán hàng giữa người bán và người dùng như Chợ Tốt hoặc eBay, hãy chắc chắn đặt câu hỏi rõ ràng trước khi quyết định mua để tránh rủi ro.
Nếu mua một chiếc điện thoại tân trang còn hỗ trợ cập nhật bảo mật từ 1 đến 2 năm, người dùng chỉ xem đó là giải pháp tạm thời khi vẫn có thể sử dụng nó an toàn trong một thời gian ngắn. Hãy nhớ rằng, thời điểm mình mua là lúc điện thoại có thể đã cũ và sắp hết vòng đời. Đây là điều đặc biệt khi điện thoại cũ thường có xu hướng chậm dần theo thời gian.
Tóm lại, việc mua điện thoại tân trang có thể là một lựa chọn hợp lý, nhưng người dùng cần cân nhắc kỹ lưỡng và lựa chọn những sản phẩm từ nguồn đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.