Tình huống gỡ hòa ở phút bù 13 trên sân BMO Field ở Toronto là tranh cãi lớn nhất tại vòng 1/16 đến lúc này. Từ quả tạt ở biên trái của Ivan Perisic vào vòng cấm, bóng bay qua bốn cầu thủ, lần lượt là Igor Matanovic, Renato Veiga, Mario Pasalic trước khi Ruben Neves phản lưới nhà.
Mấu chốt của tình huống là xác định Matanovic chạm bóng hay chưa. Nếu chưa, bàn thắng hợp lệ. Ngược lại, Pasalic việt vị và bàn thắng bị hủy.
Thông qua cảm biến tích hợp trong quả bóng Trionda, trọng tài xác định cầu thủ Croatia đã chạm bóng. Ở phỏng vấn sau trận, Matanovic cũng nghĩ “bóng sượt nhẹ qua tóc”.
Sau đó, FIFA đã có báo cáo về tình huống, xác nhận quyết định của trọng tài chính xác. Bên cạnh đó, Liên đoàn Bóng đá thế giới cũng giải thích cách thức hoạt động của cảm biến trong quả bóng.
“Dữ liệu được cung cấp bởi công nghệ Connected Ball Technology tích hợp trong bóng Trionda đã xác nhận cầu thủ Croatia Igor Matanovic chạm bóng bằng đầu”, báo cáo có đoạn. “Điều này cho phép trọng tài xác định chính xác tình huống việt vị và không công nhận bàn thắng”.
FIFA cho biết cảm biến có khả năng ghi nhận bất kỳ va chạm nhỏ nào với bóng, sau đó gửi thông tin đến hệ thống VAR theo thời gian thực. Một dạng “đồ họa nhịp tim”, tức xung động trực quan đánh dấu thời điểm tiếp xúc với bóng, sẽ được hiển thị cho khán giả xem truyền hình.
Trước đó, cảm biến đã phát huy tác dụng trong bàn thắng thứ tư của Thụy Điển, ở trận thắng Tunisia 5-1 từ lượt đầu bảng F. Ban đầu, trọng tài xác định việt vị với cầu thủ ghi bàn Svanberg. Tuy nhiên, cảm biến cho thấy bóng đã chạm nhẹ qua cầu thủ trung gian Alexander Isak, do đó Svanberg không còn việt vị và được công nhận bàn thắng.
Công nghệ này bắt nguồn từ cricket, với tên gọi snicko (viết tắt của snickometer), để hỗ trợ trọng tài xác định liệu bóng có chạm nhẹ vào gậy của tay đánh hay không. Hệ thống phân tích tín hiệu và hiển thị dưới dạng đồ thị. Khi có va chạm, dù cực nhỏ, đồ thị sẽ xuất hiện một đỉnh nhọn, cho thấy thời điểm tiếp xúc xảy ra.
Phiên bản được FIFA áp dụng tại World Cup 2026 hoạt động theo nguyên lý tương tự. Bên trong bóng gắn vi mạch cảm biến chuyển động, ghi nhận dữ liệu chạm bóng tới 500 lần mỗi giây. Dữ liệu được truyền trực tiếp về phòng VAR, nhằm xác định các tình huống chạm tay, phạm lỗi hoặc xác định cầu thủ cuối chạm bóng trước khi bàn thắng được ghi.
Hệ thống này đã xuất hiện tại World Cup 2022, nhưng chỉ là cảm biến do nhà tài trợ bóng Adidas thực hiện, không nằm trong quy trình của FIFA. Khi đó, cảm biến từng xác nhận Cristiano Ronaldo không chạm bóng trong bàn thắng của Bồ Đào Nha vào lưới Uruguay, dù anh nhận đã chạm.
Việt Nam đã sớm nắm bắt xu thế công nghệ toàn cầu khi triển khai lộ trình quốc gia về IPv6 từ năm 2008 và hoàn thành tốt Kế hoạch hành động giai đoạn 2011-2019.
Việc chuyển đổi này không chỉ đơn thuần là vấn đề kỹ thuật mà còn là yêu cầu đổi mới sáng tạo để triển khai các công nghệ tiên tiến như điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), 5G/6G và đô thị thông minh, từ đó tạo ra những giá trị mới cho nền kinh tế và xã hội.
Giai đoạn từ năm 2020 đến nay ghi dấu ấn với Chương trình thúc đẩy, hỗ trợ chuyển đổi IPv6 cho cơ quan nhà nước giai đoạn 2021-2025 (IPv6 for Gov).
Chương trình được triển khai qua hai bước. Cụ thể, giai đoạn đầu (2021-2022) tập trung ban hành kế hoạch và chuyển đổi cho các cổng thông tin điện tử, dịch vụ công trực tuyến. Giai đoạn tiếp theo (2023-2025) hướng tới chuyển đổi toàn diện hạ tầng mạng và dịch vụ để sẵn sàng hoạt động thuần IPv6 (IPv6 only).
Chia sẻ tại hội nghị tổng kết, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long nhận định Internet giờ là hạ tầng của nền kinh tế và mọi hoạt động xã hội. Việc chuyển đổi IPv6 là tất yếu, ai chậm chân là chậm bước vào tương lai.
“IPv6 cung cấp môi trường, mở rộng không gian cho phép chúng ta kết nối với toàn thế giới, tạo cho Việt Nam không gian phát triển trên môi trường số, tạo ra nhiều ngành nghề mới, nhiều động lực tăng trưởng mới.
Việc phát triển khoa học công nghệ, chuyển đổi số, 5G, AI hay đổi mới sáng tạo chỉ có thể vận hành hiệu quả được khi có kết nối với Internet. Đây là vai trò của IPv6”, Thứ trưởng Phạm Đức Long chia sẻ.
Nhờ sự chỉ đạo quyết liệt, tính đến nay đã có 73% các bộ, ngành và địa phương hoàn thành chuyển đổi cổng thông tin và hệ thống dịch vụ công sang IPv6. Công tác đào tạo cũng đạt kết quả ấn tượng với 5.993 lượt cán bộ chuyên trách từ các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp được tập huấn về công nghệ này.
Những nỗ lực này đã đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới với tỷ lệ sử dụng IPv6 đạt 67,68%. Theo Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), nước ta hiện đứng thứ 2 trong khu vực ASEAN và giữ vững vị trí trong Top 10 toàn cầu trong 5 năm liên tiếp. Mạng lưới Internet Việt Nam ghi nhận 95 triệu thuê bao IPv6, đạt tỷ lệ 86% trên cả hạ tầng cáp quang (FTTH) và di động.
Ông Nguyễn Trường Giang, Quyền Giám đốc Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), cho biết trong 5 năm qua, Việt Nam đã trở thành hình mẫu để nhiều nước tìm đến nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm triển khai IPv6 cấp quốc gia.
Hướng tới tương lai, Việt Nam tiếp tục tiên phong khi ban hành Chương trình thúc đẩy chuyển đổi IPv6 only giai đoạn 2026-2030 với mục tiêu đưa tỷ lệ sử dụng đạt từ 90-100%, đưa đất nước vào nhóm 10-20 quốc gia dẫn đầu thế giới.
Việc chuyển sang hoạt động thuần IPv6 không chỉ giúp đơn giản hóa kiến trúc mạng và giảm chi phí vận hành mà còn mang lại lợi ích lớn về môi trường khi có khả năng tiết kiệm tới 30% năng lượng tiêu thụ.
“Việc chuyển đổi IPv6 và triển khai IPv6 only là một yêu cầu tất yếu, không thể chậm trễ, đóng vai trò là động lực then chốt để phát triển hạ tầng số quốc gia hiện đại, đồng bộ và an toàn. Sự chủ động trong việc xây dựng lộ trình và thí điểm các mô hình mới như IPv6 only cho AI và IoT sẽ là tiền đề quan trọng để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên Internet công nghiệp, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp”, ông Nguyễn Trường Giang nhận định.
NASA vừa công bố Cẩm nang hướng dẫn căn cứ Mặt Trăng (MBUG) gồm 9 trang, nêu chi tiết những công việc mà cơ quan này cần thực hiện để xây dựng căn cứ hoạt động lâu dài ở cực nam Mặt Trăng. Theo MBUG cùng một số tài liệu cũ, NASA sẽ thực hiện hàng chục vụ phóng tàu và đổ bộ, triển khai thành ba giai đoạn. Cơ quan này chưa tiết lộ bao nhiêu trong số đó có phi hành đoàn, nhưng cho biết sẽ bắt đầu với chuỗi nhiệm vụ không người lái.
Giai đoạn 1 gồm 25 vụ phóng và 21 lần hạ cánh nhằm thiết lập khả năng tiếp cận thường xuyên và ổn định đến bề mặt Mặt Trăng. Theo kế hoạch Xây dựng Căn cứ Mặt Trăng do NASA công bố ngày 24/3, giai đoạn này dự kiến hoàn thành năm 2029.
Giai đoạn 2, dự kiến diễn ra năm 2029-2032, gồm 27 vụ phóng và 24 lần hạ cánh, hướng đến xây dựng hạ tầng ban đầu cho căn cứ Mặt Trăng và các nhiệm vụ chở người hai lần mỗi năm.
Giai đoạn 3, từ năm 2032 đến một thời điểm chưa xác định, sẽ có thêm 29 vụ phóng và 28 lần hạ cánh để thiết lập công nghệ vận chuyển hàng hóa qua lại, đồng thời duy trì sự hiện diện liên tục của con người trên Mặt Trăng.
NASA nổi tiếng với thành tựu đưa con người đổ bộ Mặt Trăng trong chương trình Apollo 54 năm trước. Tuy nhiên, việc xây căn cứ ở cực nam thiên thể này đi kèm với nhiều thách thức hơn, bắt đầu từ những điều cơ bản như nguồn điện ổn định.
Theo MBUG, cực nam Mặt Trăng có môi trường ánh sáng khác biệt đáng kể so với những cao nguyên và đồng bằng gần xích đạo mà phi hành gia Apollo từng ghé thăm. Tại đây, Mặt Trời sẽ luôn ở vị trí thấp so với đường chân trời và tạo bóng đổ dài. Điều này gây khó khăn cho quá trình sản xuất điện, đồng thời khiến các hệ thống phải trải qua những khoảng thời gian dài rất lạnh và tối.
NASA cần nắm thông tin chính xác về điều kiện ánh sáng và hiệu suất của pin quang điện để chọn các thiết bị năng lượng phù hợp. Chúng cũng cần đủ bền để chịu được việc tiếp xúc với bụi Mặt Trăng tích điện sắc nhọn. Bên cạnh đó, NASA cần hiểu rõ môi trường Mặt Trăng để vận hành máy phát nhiệt đồng vị phóng xạ - loại pin hạt nhân tạo ra nhiệt và điện. Kế hoạch dài hạn của cơ quan này về năng lượng bao gồm việc xây lò phản ứng hạt nhân trên Mặt Trăng.
Việc đổ bộ Mặt Trăng với tần suất dày như kế hoạch mới sẽ gặp nhiều trở ngại. MBUG lưu ý rằng NASA cần phát triển hệ thống hạ cánh chính xác có thể hoạt động ở địa hình với tầm nhìn kém và hệ thống tránh chướng ngại vật.
Ngoài ra, còn nhiều ẩn số ít được đề cập trong tài liệu như phản ứng của cơ thể người khi sống dài ngày trong môi trường Mặt Trăng. Điều này bao gồm tác động của bụi Mặt Trăng, trọng lực nhỏ, tia vũ trụ gây ung thư cùng với những thách thức liên quan đến duy trì sự sống, tập thể dục, dinh dưỡng.
NASA cho biết, họ đang nỗ lực lấp đầy nhiều khoảng trống về công nghệ và dữ liệu, đồng thời chú ý đến những yếu tố cần phát triển trong chương trình Mặt Trăng để phục vụ mục tiêu xa hơn là đưa người lên Sao Hỏa. Những yếu tố này gồm dữ liệu về sức khỏe phi hành gia trong không gian sâu và phát triển hệ thống năng lượng hạt nhân trên bề mặt Mặt Trăng.
Ngoài công nghệ, một vấn đề lớn khác là chi phí. Vài năm qua, NASA đã gặp khó khăn trong việc đưa con người trở lại Mặt Trăng. Bất chấp thành công của Artemis II, chương trình Artemis đang đội ngân sách (tiêu tốn hơn 100 tỷ USD đến nay) và chậm tiến độ so với mục tiêu ban đầu là đưa người đổ bộ Mặt Trăng năm 2024.
Chỉ hai ngày sau vụ phóng tàu chở phi hành đoàn Artemis II, Nhà Trắng đã đề xuất cắt giảm 23% ngân sách của NASA, tương đương khoảng 5,6 tỷ USD. Dù NASA tuyên bố sẽ xây căn cứ Mặt Trăng với chi phí 20 tỷ USD, chỉ riêng chi phí ước tính cho một tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS), tên lửa mạnh nhất của NASA, đã là 2,5 tỷ USD.
Dù vậy, Jared Isaacman, Giám đốc NASA, vẫn đang nỗ lực đẩy mạnh các hoạt động Mặt Trăng nhằm hiện thực hóa mục tiêu của NASA với Mặt Trăng và Sao Hỏa. Tại Hội nghị chuyên đề Vũ trụ 2026 diễn ra ở Colorado Springs ngày 14/4, Isaacman nói NASA làm tốt nhất khi "theo đuổi và đạt được những điều gần như bất khả thi". Ông nói: "Chúng tôi muốn đưa nhiều thứ đáp xuống Mặt Trăng, nếu một số thất bại thì cũng không sao. Chúng tôi sẽ học hỏi từ đó".
Dù có chung thiết kế đầu cắm, thực tế bên trong mỗi sợi cáp USB-C lại là một hệ thống linh kiện hoàn toàn khác nhau. Việc thiếu nhãn mác thông số rõ ràng đang biến loại cáp 'vạn năng' này thành nỗi phiền toái khi người dùng không thể phân biệt được khả năng truyền tải thực tế của chúng.
Khác biệt lớn nhất nằm ở số lượng lõi dây và các chip điều khiển tích hợp. Hai sợi cáp trông giống hệt nhau có thể mang những đặc tính kỹ thuật riêng biệt. Đầu tiên, những sợi cáp thông thường chỉ tải được dòng điện 3A (khoảng 60W). Để đạt mức 5A (lên đến 100W hoặc 240W), cáp sạc bắt buộc phải có chip E-marker để điều phối năng lượng an toàn.
Ngoài ra, một sợi cáp USB-C giá rẻ có thể chỉ hỗ trợ chuẩn USB 2.0 với tốc độ chậm chạp, trong khi các loại cáp cao cấp hỗ trợ USB4 cho phép truyền tệp tin dung lượng lớn chỉ trong vài giây.
Vấn đề này thường không nằm ở việc cáp bị hư mà do sự xung đột trong giao thức kết nối, cụ thể:
Người dùng được khuyến cáo nên kiểm tra kỹ các ký hiệu tiêu chuẩn USB-IF trên bao bì hoặc lựa chọn cáp từ các nhà sản xuất có công bố thông số chi tiết để tránh lãng phí và đảm bảo an toàn cho thiết bị.