Rau là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và nhiều hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe. Theo Healthline, người trưởng thành nên ăn khoảng 2-3 khẩu phần rau mỗi ngày, tương đương khoảng 2-3 cốc rau, tùy nhu cầu năng lượng. Nên đa dạng các loại rau để bổ sung đầy đủ vitamin, khoáng chất và hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều người vẫn có thói quen ăn rất ít hoặc gần như không ăn rau vì không hợp khẩu vị hoặc ưu tiên các thực phẩm khác.
Cắt bỏ hoàn toàn rau khỏi thực đơn không gây ảnh hưởng ngay lập tức, nhưng theo thời gian có thể gây nhiều vấn đề do thiếu chất xơ, vitamin và các chất chống oxy hóa.
Hệ tiêu hóa hoạt động kém
Theo Verywell Health, chất xơ trong rau giúp tăng khối lượng phân, giữ nước và kích thích nhu động ruột, nhờ đó giảm nguy cơ táo bón. Khi không ăn rau, lượng chất xơ nạp vào giảm, khiến phân khô cứng, đầy hơi và khó đại tiện.
Chất xơ còn là nguồn thức ăn của lợi khuẩn đường ruột để tạo ra các hợp chất có lợi, giúp duy trì hàng rào bảo vệ đường tiêu hóa và giảm viêm. Vì vậy, thiếu rau kéo dài có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và ảnh hưởng đến sức khỏe tiêu hóa.
Thiếu vitamin và khoáng chất thiết yếu
Rau cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin A, vitamin C, vitamin K, folate, kali và magiê. Nếu không ăn rau trong thời gian dài, cơ thể có nguy cơ thiếu các vi chất này.
Vitamin C giúp hình thành collagen, hỗ trợ miễn dịch, thúc đẩy quá trình lành vết thương. Vitamin A cần thiết cho thị lực và sức khỏe làn da. Vitamin K tham gia quá trình đông máu, duy trì xương chắc khỏe, trong khi folate đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo tế bào mới và đặc biệt cần thiết với phụ nữ mang thai.
Mặc dù một số dưỡng chất có thể được bổ sung từ trái cây, ngũ cốc hoặc thực phẩm động vật, nhưng việc loại bỏ hoàn toàn rau vẫn khiến chế độ ăn trở nên mất cân đối và khó đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng.
Tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, ăn nhiều rau và trái cây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, bệnh tiểu đường type 2 và một số loại ung thư. Kali và magiê trong rau góp phần điều hòa huyết áp, chất xơ hòa tan có thể giảm cholesterol LDL (cholesterol “xấu”), còn các chất chống oxy hóa và hợp chất thực vật giúp giảm viêm, stress oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Ngược lại, chế độ ăn thiếu rau trong thời gian dài khiến cơ thể thiếu hụt nhiều dưỡng chất và hợp chất thực vật có lợi, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Khó kiểm soát cân nặng
Theo Eatingwell, rau thường có mật độ năng lượng thấp nhưng lại giàu chất xơ và nước, giúp tạo cảm giác no lâu hơn sau bữa ăn. Nếu không ăn rau, nhiều người có xu hướng thay thế bằng các thực phẩm chứa nhiều tinh bột tinh chế hoặc chất béo, khiến tổng năng lượng nạp vào tăng lên nhưng cảm giác no lại giảm. Điều này có thể làm tăng nguy cơ tăng cân và béo phì nếu kéo dài.
Chất xơ còn góp phần làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu đường, giúp ổn định đường huyết sau ăn, từ đó hỗ trợ kiểm soát cơn đói.
Có thể giảm miễn dịch
Nhiều vitamin và chất chống oxy hóa trong rau đóng vai trò hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ miễn dịch. Chẳng hạn, vitamin C giúp tăng cường chức năng của các tế bào miễn dịch, còn vitamin A góp phần duy trì sự toàn vẹn của da và niêm mạc – hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại tác nhân gây bệnh.
Không ăn rau chưa khiến hệ miễn dịch suy yếu ngay, nhưng nếu tình trạng thiếu vitamin và khoáng chất kéo dài, khả năng chống lại bệnh tật và phục hồi sau nhiễm trùng của cơ thể có thể giảm dần.
Ngày 24/6, bác sĩ Hoàng Công Tình, Khoa Hồi sức tích cực 1, Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình, cho biết bệnh nhân suy hô hấp, sốt cao liên tục, rét run, nhiễm trùng, nhiễm độc. Vết loét đặc trưng do mò đốt ở khoeo chân phải bệnh nhân, khô, đóng vảy, không đau.
Xét nghiệm cho thấy bệnh nhân tổn thương gan, thận và tràn dịch màng phổi hai bên, chẩn đoán suy đa tạng do sốt mò, phải thở máy. Sau hai tuần điều trị, bệnh nhân cai máy thở, chức năng các tạng hồi phục.
Theo bác sĩ, đây là trường hợp điển hình của việc người bệnh chủ quan với vết loét nhỏ, không đau nên không đi khám sớm, dẫn đến biến chứng nguy hiểm tính mạng. Bệnh sốt mò do khuẩn Orientia tsutsugamushi thuộc họ Rickettsia gây ra. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây viêm cơ tim, suy đa tạng và tử vong.
Vết loét sốt mò thường hình bầu dục, kích thước 0,5-2 cm, có vảy đen hoặc đã bong vảy, tạo thành ổ loét có gờ, đáy hồng, ít hoặc không tiết dịch, không đau, không ngứa, thường xuất hiện ở vùng da mềm như nách, ngực, cổ. Ngoài ra, người bệnh có thể xuất hiện ban da, sưng hạch lympho, gan lách to, đôi khi vàng da; kèm theo ho, khó thở, có thể tiến triển đến suy hô hấp cấp.
Tăng huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch đang ngày càng phổ biến, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch trên toàn thế giới. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu mới công bố trên tạp chí y khoa Cardiology Clinics cho thấy một thói quen rất đơn giản có thể giúp cải thiện rõ rệt các yếu tố nguy cơ tim mạch, đặc biệt là huyết áp cao, chỉ sau vài tuần duy trì.
Nghiên cứu do tiến sĩ Rosalba Hernandez, giáo sư tại Đại học Illinois Urbana-Champaign (Mỹ), dẫn đầu, đã phân tích 18 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nhằm kiểm tra các chương trình tâm lý tích cực và dựa trên chánh niệm được thiết kế để cải thiện sức khỏe tinh thần hoặc sức khỏe thể chất.
Các can thiệp kéo dài từ 6 đến 12 tuần và kết hợp hướng dẫn hằng tuần với thực hành tại nhà.
Trong các nghiên cứu, nhóm tham gia thường bao gồm từ 50 đến 200 người trưởng thành có nguy cơ tim mạch tăng cao, như tăng huyết áp không kiểm soát hoặc suy tim. Đa số ở độ tuổi từ 50 - 60.
Kết quả đã phát hiện các can thiệp tâm lý tích cực ngắn hạn, bao gồm thực hành chánh niệm và lòng biết ơn, có thể tạo ra những cải thiện có thể đo lường được đối với các yếu tố nguy cơ tim mạch, bao gồm huyết áp và viêm, chỉ trong vài tuần.
Cụ thể, các chương trình dựa trên chánh niệm được triển khai trong 8 tuần đã làm giảm huyết áp tâm thu và giảm các dấu hiệu viêm. Đáng chú ý, một can thiệp kéo dài 12 tuần đã tạo ra mức giảm lớn nhất, giúp giảm huyết áp tâm thu đến 7,6 mmHg. Các nhà nghiên cứu giải thích rằng phương pháp này còn giúp người tham gia vận động nhiều, ăn uống lành mạnh và tuân thủ dùng thuốc tốt hơn, theo trang tin khoa học Scitech Daily.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng, thực hành chánh niệm và lòng biết ơn hằng ngày kết hợp với các buổi hướng dẫn hằng tuần trong khoảng 8 đến 12 tuần là "liều điều trị" hiệu quả cho huyết áp, viêm và chức năng nội mô. Những phát hiện này cho thấy quan tâm đến sức khỏe tinh thần và hành vi có thể đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch và tối ưu hóa sức khỏe tim mạch.
Một trong những lý do khiến mỡ nội tạng cần phải được quan tâm đặc biệt vì loại mỡ này không chỉ đóng vai trò dự trữ năng lượng. Các nghiên cứu khoa học cho thấy mô mỡ nội tạng hoạt động như một cơ quan nội tiết, có khả năng tiết ra nhiều chất gây viêm và các phân tử ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Khi lượng mỡ nội tạng tăng cao, nguy cơ kháng insulin, rối loạn mỡ máu, huyết áp cao và viêm mạn tính cũng tăng theo. Đây đều là những yếu tố có khả năng dẫn đến các bệnh mạn tính nghiêm trọng trong tương lai.
Tin vui là mỡ nội tạng phản ứng khá tốt với các bài tập aerobic như đi bộ. Đi bộ không phải là phương pháp giúp giảm mỡ nội tạng nhanh nhất. Thế nhưng, nếu được thực hiện đều đặn, hình thức vận động này thực sự có thể giúp giảm đáng kể lượng mỡ bụng, trong đó có mỡ nội tạng và mỡ dưới da. Điều này đặc biệt đúng nếu kết hợp đi bộ với chế độ ăn uống tốt.
Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Exercise Nutrition & Biochemistry đã theo dõi những người phụ nữ béo phì trong nhiều 12 tuần. Kết quả cho thấy nhóm đi bộ giảm đáng kể cả mỡ dưới da lẫn mỡ nội tạng so với nhóm không tập luyện.
Đi bộ có thể tác động đến mỡ nội tạng vì giúp cơ thể đốt calo. Khi vận động kéo dài ở cường độ vừa phải, cơ thể sẽ sử dụng nhiều a xít béo làm nhiên liệu hơn. Theo thời gian, điều này góp phần làm giảm lượng mỡ dự trữ trong cơ thể, bao gồm cả mỡ nội tạng.
Bên cạnh đó, đi bộ còn giúp cải thiện độ nhạy insulin. Khi các tế bào phản ứng tốt hơn với insulin, cơ thể sẽ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn và giảm tích tụ mỡ thừa.
Một điều cần lưu ý là hiệu quả của đi bộ không xuất hiện chỉ sau vài ngày tập. Các tổ chức sức khỏe thường khuyến nghị người trưởng thành nên thực hiện ít nhất 150 phút hoạt động aerobic cường độ vừa mỗi tuần. Với đi bộ, điều này tương đương khoảng 30 phút mỗi ngày và 5 ngày trong tuần.
Đối với người mới bắt đầu, họ nên đi bộ với tốc độ vừa phải, tạo cảm giác hơi thở nhanh hơn nhưng vẫn có thể nói chuyện bình thường. Khi thể lực được cải thiện, có thể tăng dần tốc độ hoặc xen kẽ những đoạn đi bộ nhanh để tăng hiệu quả tập luyện, theo Healthline.