Chẳng phải không có tiền để mua mà thực sự không cần đến máy lạnh, vì mùa nắng nóng nhưng trời vẫn có gió. Mặt trời lặn, đến khoảng 8-9h tối là không khí bắt đầu dịu và mát mẻ trở lại, chỉ cần bật quạt là ngủ thoải mái.
Nhưng vài năm gần đây, thời tiết ngày càng khắc nghiệt và cực đoan thấy rõ. Hầu như nhà nào cũng gắn ít nhất một máy lạnh. Những nhà nào “cứng đầu” chưa muốn lắp thì cũng phải lắp vì “quá nóng”.
Như nhà tôi, bốn bề là vườn cây ăn trái nhưng có lẽ cây xanh cũng không cứu vãn được nhiệt độ không khí. Buổi trưa, ánh nắng gay gắt, nhìn ra ngọn cây không nhúc nhích (không gợn gió), bật quạt thì chỉ phà hơi nóng vào người – lại càng nóng thêm.
Buổi tối thì phải có điều hòa mới ngủ nổi, nếu không mồ hôi ra ướt như đang tắm. Và cũng chưa thấy năm nào mới đầu hè thôi đã nóng như năm nay.
Liệu đây có phải là những chỉ dấu rõ ràng cho biến đổi khí hậu và con người sẽ phải làm gì để cứu vãn tình hình?
Tin Gốc: Vnexpress

Một đại biểu Quốc hội cho biết Việt Nam đang đối mặt với già hóa dân số nhanh và mức sinh giảm dưới ngưỡng thay thế. Bà đề xuất đẩy mạnh chính sách khuyến sinh, khuyến khích các cặp vợ chồng sinh đủ hai con như một trách nhiệm xã hội, đồng thời cần đi kèm các hỗ trợ thiết thực về tài chính, nhà ở, việc làm và dịch vụ chăm sóc trẻ để người trẻ yên tâm lập gia đình và sinh con.
Nhiều độc giả nêu ý kiến cho rằng muốn khuyến sinh hiệu quả thì phải giải quyết trúng nút thắt lớn nhất là chỗ ở, chẳng hạn như được ưu tiên mua nhà ở xã hội.
Theo bạn, nếu được ưu tiên mua nhà ở xã hội, bạn có sẵn sàng sinh đủ hai con không?
Tin Gốc: Vnexpress

Sau 21 năm làm việc trong môi trường sản xuất, đặc biệt tại các doanh nghiệp Nhật Bản, tôi nhận ra một nghịch lý khá phổ biến ở ta: rất nhiều kỹ sư ra trường phải được doanh nghiệp đào tạo lại từ đầu về quản lý chất lượng, trong khi đây lại là kỹ năng quyết định giá trị nghề nghiệp của họ trong nhà máy hiện đại. Nhiều người nghĩ chỉ cần giỏi chuyên môn kỹ thuật là đủ để một kỹ sư phát triển tốt trong doanh nghiệp sản xuất. Nhưng thực tế đi làm cho tôi thấy mọi thứ phức tạp hơn nhiều.
Trong các nhà máy tôi từng làm việc, hầu như không ai tuyển một người chỉ học "quản lý" để trực tiếp phụ trách hệ thống chất lượng. Thay vào đó, họ thường chọn những kỹ sư đã làm thực tế ở dây chuyền, hiểu máy móc, hiểu quy trình sản xuất, rồi mới đào tạo thêm về ISO, Kaizen, Lean, quản lý chất lượng hay cải tiến sản xuất.
Lý do là quản lý chất lượng trong nhà máy không phải công việc thiên về giấy tờ như nhiều người nghĩ. Người làm chất lượng phải hiểu lỗi phát sinh từ đâu, công đoạn nào gây lãng phí, tiêu chuẩn nào bất hợp lý, vì sao sản phẩm bị lỗi lặp lại và cách cải tiến quy trình để giảm sai sót. Nếu không hiểu thực tế vận hành, rất khó để xây dựng một hệ thống chất lượng hiệu quả.
Thế nhưng, điều tôi thấy đáng tiếc là nhiều chương trình đào tạo kỹ sư trong nước hiện nay vẫn nặng về lý thuyết kỹ thuật, trong khi phần quản lý chất lượng và quản trị sản xuất lại khá mờ nhạt. Nhiều sinh viên ra trường có thể tính toán rất tốt, nắm kiến thức chuyên ngành khá sâu, nhưng khi bước vào nhà máy lại lúng túng trước các quy trình ISO, kiểm soát chất lượng, quản trị tài liệu, phân tích nguyên nhân lỗi hay phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật với sản xuất.
>> Kỹ sư 'việc nhẹ lương cao' ngày gồng 8 tiếng vì không đam mê
Doanh nghiệp vì thế phải mất thêm nhiều năm để "đào tạo lại" kỹ sư thành những người có tư duy hệ thống. Đây cũng là một nguyên nhân khiến nhiều kỹ sư thế hệ 7X, 8X, 9X dù có nền tảng chuyên môn tốt nhưng chưa phát huy hết giá trị của mình trong doanh nghiệp. Họ thường phải vừa làm vừa tự tích lũy kiến thức về quản trị sản xuất và quản lý chất lượng trong suốt nhiều năm.
Trong khi đó, xã hội lại đang có xu hướng đánh giá cao những ngành nghề "phi sản xuất" như tài chính, kinh tế hay quản trị. Nhiều bạn trẻ sinh sau năm 2000 dần ít chọn học kỹ thuật hơn vì cho rằng con đường này vất vả, chậm thành công và ít cơ hội bằng các ngành khác.
Theo tôi, đây không phải tín hiệu tích cực cho tương lai công nghiệp Việt Nam. Một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể thiếu đội ngũ kỹ sư giỏi, người làm sản xuất mạnh, người hiểu công nghệ và có khả năng cải tiến hệ thống thực tế.
Qua nhiều năm làm việc, tôi nhận ra một kỹ sư hiểu quản lý chất lượng luôn có giá trị cao hơn kỹ sư chỉ giỏi chuyên môn thuần túy. Bởi doanh nghiệp hiện đại không chỉ cần người làm ra sản phẩm, mà cần người giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm lỗi, giảm lãng phí và tăng năng suất. Nếu được đào tạo bài bản về quản lý chất lượng ngay từ đại học, kỹ sư sẽ thích nghi nhanh hơn với doanh nghiệp, giảm đáng kể thời gian đào tạo lại và phát huy giá trị sớm hơn.
Tin Gốc: Vnexpress

Trong các lần chuyên gia Nhật Bản về làm việc tại nhà máy, tôi có một quan sát rất rõ ràng: Họ làm việc với cường độ và tốc độ có thể gấp ba, thậm chí gấp bốn lần kỹ sư Việt Nam.
Điều đáng nói, sự khác biệt này không hoàn toàn nằm ở trình độ chuyên môn. Điểm mấu chốt lại nằm ở thể lực sức bền, sự dẻo dai và khả năng duy trì nhịp độ làm việc liên tục trong thời gian dài.
Thực tế này cũng lặp lại ở lực lượng công nhân trẻ. Không ít người khi mới vào làm chưa quen môi trường điều hòa, chưa có nền tảng thể lực tốt nên nhanh chóng hụt hơi, không thể theo kịp tiến độ công việc hay học hỏi từ chuyên gia. Khoảng cách không chỉ là kỹ năng, mà bắt đầu từ chính thể trạng.
Câu chuyện về thể lực cũng khiến tôi nhớ đến một trải nghiệm khác.
Các con của một người bạn tôi là người Pháp, các cháu khoảng 16 tuổi. Mỗi lần về Việt Nam, điều khiến tôi ấn tượng là các cháu luôn hào hứng tham gia các hoạt động thể thao cùng bạn bè đồng trang lứa từ đá bóng, bơi lội đến các trò vận động ngoài trời.
Các cháu không coi đó là "việc phải làm", mà là một phần tự nhiên trong cuộc sống. Nhìn vào sự năng động, chủ động vận động của các cháu, tôi càng thấy rõ sự khác biệt trong thói quen rèn luyện thể chất giữa các môi trường sống khác nhau.
Nhưng câu chuyện thể lực không dừng lại trong nhà máy hay những ví dụ cá nhân. Nó phản ánh một vấn đề rộng lớn hơn của xã hội. Với nhiều người trẻ, thể dục thể thao thường bị xếp sau các thú vui khác như xem tivi, chơi game hay đơn giản là nghỉ ngơi.
Lý do phổ biến là "quá bận rộn". Bận công việc, bận các mối quan hệ, bận đến mức không còn thời gian cho việc vận động.
Trong khi đó, nghịch lý là người cao tuổi lại thường xuyên tranh thủ mọi lúc để tập thể dục. Câu nói vui "trẻ uống trà, già tập thể thao" dường như đang phản ánh đúng một thực tế đáng suy ngẫm.
Các con số thống kê càng cho thấy vấn đề rõ nét hơn. Khoảng 30% người trưởng thành Việt Nam thiếu hoạt động thể lực. Trung bình mỗi người chỉ đi khoảng 3.600 bước mỗi ngày, riêng giới văn phòng con số này thậm chí chỉ khoảng 600 bước, quá xa so với khuyến nghị 10.000 bước mỗi ngày.
Trong khi đó, mức tiêu thụ bia rượu lại ở mức cao, kéo theo hệ quả là sức bền và sức mạnh thể chất của người Việt bị đánh giá ở mức thấp so với chuẩn chung. Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng nhiều lý do được đưa ra bận rộn, thiếu thời gian, thiếu điều kiện chỉ đúng một phần.
Vấn đề cốt lõi nằm ở thói quen và nhận thức. Việc dành ra 15-30 phút mỗi ngày để vận động là hoàn toàn khả thi, nhưng nhiều người vẫn chọn trì hoãn. Khi sự "ì trệ" trở thành trạng thái quen thuộc, nó dần biến thành một vòng luẩn quẩn khó thoát.
Dĩ nhiên, cũng cần nhìn nhận những yếu tố khách quan. Ở nhiều đô thị, không gian dành cho thể thao còn hạn chế, trẻ em phải chơi trên vỉa hè, người lớn thiếu sân bãi tập luyện.
Trong trường học, giáo dục thể chất chưa thực sự được coi trọng, khiến thói quen vận động không được hình thành từ sớm. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội, game và các hình thức giải trí thụ động đang "chiếm chỗ" của vận động thể chất, đặc biệt ở giới trẻ.
Hệ quả không còn là cảnh báo xa xôi. Tỷ lệ tăng huyết áp, đái tháo đường và các bệnh không lây nhiễm đang gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây. Khi thể lực suy giảm, không chỉ sức khỏe cá nhân bị ảnh hưởng mà năng suất lao động và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia cũng bị tác động.
Bởi vậy, phát biểu gần đây của Tổng Bí thư rằng "mỗi người dân lựa chọn ít nhất một môn thể thao phù hợp để tập luyện thường xuyên" là hoàn toàn xác đáng. Đó là một gợi mở rất thực tế: không cần điều kiện quá cầu kỳ, không cần những mục tiêu lớn lao, chỉ cần bắt đầu từ một thói quen nhỏ nhưng duy trì đều đặn mỗi ngày.
Cuối cùng, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng thể lực không phải là câu chuyện của riêng ai, mà là nền tảng của cả một xã hội. Muốn thay đổi, không chỉ cần chính sách hay hạ tầng, mà quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy mỗi người.
Khi việc vận động trở thành một nhu cầu tự nhiên như ăn uống hay nghỉ ngơi, lúc đó chúng ta mới có thể nói đến một thế hệ khỏe mạnh, bền bỉ và đủ sức cạnh tranh trong môi trường toàn cầu.
Và có lẽ, sự khác biệt tôi nhìn thấy trong nhà máy cũng như qua những đứa trẻ 16 tuổi đầy năng lượng kia không chỉ là câu chuyện của người Nhật, người Pháp hay người Việt, mà là câu chuyện của việc chúng ta chọn sống như thế nào mỗi ngày.
Lê Quý Hoàng
Nguồn: https://vnexpress.net/tap-luyen-the-duc-the-thao-nguoi-viet-luoi-van-dong-5056652.html

