Ngày 30-6, Sở Y tế TP.HCM cho hay từ ngày 1-7, người dân TP.HCM có thể cài đặt và sử dụng hồ sơ sức khỏe điện tử trên ứng dụng “Công dân số TP.HCM” để theo dõi sức khỏe của mình ngay trên điện thoại thông minh.
Trước mắt, dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử đã được cập nhật đối với những người đã tham gia khám sức khỏe miễn phí theo Chương trình khám sức khỏe toàn dân của thành phố và sẽ tiếp tục được bổ sung sau mỗi lần khám sức khỏe định kỳ.
Đây là một bước tiến quan trọng trong lộ trình chuyển đổi số của ngành y tế, hướng đến mục tiêu mỗi người dân có một hồ sơ sức khỏe điện tử được cập nhật liên tục theo vòng đời, phục vụ chăm sóc sức khỏe chủ động, liên tục và lấy người dân làm trung tâm.
Sở Y tế đề nghị, để có hồ sơ sức khỏe điện tử đầy đủ và được cập nhật thường xuyên, mỗi người dân hãy chủ động tham gia khám sức khỏe định kỳ theo giấy mời của chính quyền địa phương hoặc đến các cơ sở khám sức khỏe đủ điều kiện trên địa bàn thành phố.
Mỗi lần khám sức khỏe không chỉ giúp phát hiện sớm bệnh tật mà còn bổ sung thêm dữ liệu cho hồ sơ sức khỏe điện tử của chính mình.
Sau khi đăng nhập ứng dụng “Công dân số Thành phố” và chọn y tế, hồ sơ sức khỏe điện tử, người dân có thể theo dõi ba nhóm thông tin chính:
Thông tin chung: đây là phần cung cấp các thông tin nền tảng của mỗi người dân, như họ tên, số định danh cá nhân, ngày sinh, giới tính, nghề nghiệp, địa chỉ cư trú, số điện thoại.
Nhóm máu, số thẻ bảo hiểm y tế, thông tin người thân hoặc người giám hộ khi cần liên hệ, tiền sử dị ứng, tiền sử bệnh, lịch sử tiêm chủng, thông tin tóm tắt của lần khám sức khỏe gần nhất.
Thông tin sức khỏe: đây là phần quan trọng nhất của hồ sơ sức khỏe điện tử, hệ thống lưu trữ toàn bộ kết quả khám sức khỏe theo từng năm, giúp người dân dễ dàng theo dõi sự thay đổi của các chỉ số sức khỏe theo thời gian.
Thông tin bao gồm: khám thể lực: chiều cao, cân nặng, BMI, huyết áp, mạch, công thức máu, sinh hóa máu, xét nghiệm nước tiểu, X-quang và các kết quả khác (nếu có)…
Kết luận sau khám phân loại sức khỏe, các bệnh hoặc yếu tố nguy cơ được phát hiện, cùng những khuyến nghị của bác sĩ về điều trị, theo dõi, tái khám hoặc thay đổi lối sống.
Người dân nên đọc kỹ phần kết luận và khuyến nghị sau mỗi lần khám để chủ động chăm sóc sức khỏe cho bản thân.
Thông tin bệnh tật (dự kiến vận hành từ tháng 12-2026): đây sẽ là bước phát triển tiếp theo của hồ sơ sức khỏe điện tử. Khi kho dữ liệu ngành y tế TP.HCM hoàn thành và đi vào hoạt động, toàn bộ dữ liệu khám, chữa bệnh từ các bệnh viện và cơ sở y tế trên địa bàn sẽ từng bước được chuẩn hóa và liên thông vào hồ sơ sức khỏe điện tử.
Khi đó, người dân có thể tra cứu lịch sử khám bệnh ngoại trú, điều trị nội trú, chẩn đoán bệnh, đơn thuốc, kết quả xét nghiệm, kết quả chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật, thủ thuật và các thông tin điều trị khác.
Ngày 15.5, tại Bệnh viện đa khoa Vinmec Đà Nẵng, Bộ Y tế tổ chức hội thảo xin ý kiến Đề án phát triển hệ thống cấp cứu ngoại viện giai đoạn 2026 - 2030.
Hội thảo do Giáo sư - tiến sĩ Trần Văn Thuấn (Thứ trưởng Bộ Y tế) cùng tiến sĩ Hà Anh Đức (Cục trưởng Cục Quản lý khám chữa bệnh, Bộ Y tế) đồng chủ trì, với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, đại diện các bệnh viện, trung tâm cấp cứu 115 và nhiều địa phương.
Phát biểu tại hội thảo, Giáo sư - tiến sĩ Trần Văn Thuấn cho rằng cấp cứu ngoại viện không đơn thuần là hoạt động đưa xe cứu thương đến hiện trường, mà là "cánh tay nối dài của bệnh viện", là nơi ngành y tế tiếp cận người bệnh trong những phút đầu tiên mang tính quyết định sinh mạng.
Theo Thứ trưởng Bộ Y tế, thời gian qua hệ thống cấp cứu 115 và các lực lượng cấp cứu tại địa phương đã có nhiều nỗ lực trong xử lý tai nạn giao thông, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, ngừng tuần hoàn, thảm họa và dịch bệnh. Một số địa phương bước đầu ứng dụng công nghệ thông tin, hình thành mô hình điều phối và kết nối bệnh viện.
Tuy nhiên, Giáo sư - tiến sĩ Trần Văn Thuấn cũng nhìn nhận hệ thống hiện nay còn nhiều bất cập như: phân tán, thiếu liên thông, nhân lực chưa được chuẩn hóa, phương tiện và thiết bị còn thiếu, cơ chế tài chính chưa bền vững... Sự phối hợp giữa y tế, công an, phòng cháy chữa cháy, quân đội, giao thông và chính quyền địa phương trong nhiều tình huống khẩn cấp vẫn chưa thật sự nhịp nhàng.
"Người dân cần một hệ thống cấp cứu phản ứng nhanh nhưng hệ thống của chúng ta ở nhiều nơi vẫn còn phản ứng theo từng điểm rời rạc. Người bệnh cần được điều phối thông minh ngay từ cuộc gọi đầu tiên nhưng dữ liệu, tổng đài, phương tiện, bệnh viện tiếp nhận và lực lượng hiện trường chưa phải lúc nào cũng nằm trên cùng một mặt phẳng vận hành", Giáo sư - tiến sĩ Trần Văn Thuấn nói.
Theo ông Thuấn, đây là lý do Bộ Y tế xây dựng Đề án phát triển hệ thống cấp cứu ngoại viện giai đoạn 2026 - 2030 nhằm thiết lập một cấu phần quan trọng của hệ thống y tế hiện đại, bảo đảm cấp cứu đến với người dân "nhanh hơn, đúng hơn, an toàn hơn và có tổ chức hơn".
Tại hội thảo, Giáo sư - tiến sĩ Trần Văn Thuấn cho rằng Đà Nẵng là địa phương phù hợp để tổ chức hội thảo chuyên sâu bởi đây là đô thị phát triển nhanh, tập trung đông dân cư, du khách và nhiều sự kiện lớn; đồng thời có những nguy cơ đặc thù về tai nạn, thiên tai, đuối nước và các tình huống khẩn cấp.
Ông Thuấn đề nghị hội thảo tập trung thảo luận 3 vấn đề lớn, gồm: mô hình tổ chức phù hợp với điều kiện Việt Nam; cơ chế phối hợp liên ngành để toàn bộ quy trình cấp cứu vận hành như một hệ thống thống nhất; nguồn lực để hệ thống hoạt động bền vững với nhân lực, phương tiện, nền tảng số và cơ chế tài chính đồng bộ.
"Một đề án tốt không chỉ hay trên giấy, mà phải vận hành được trong đêm mưa, trong giờ cao điểm, trên đường cao tốc, trong ngõ nhỏ, ngoài bãi biển, trên tàu thuyền, ở vùng núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo. Cấp cứu ngoại viện chỉ có ý nghĩa khi đến được nơi người dân cần, vào đúng lúc người dân cần", Thứ trưởng Bộ Y tế nhấn mạnh.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.
Ngồi trên xe lăn bên sân khấu rộn ràng tiếng nhạc, bé trai 6 tuổi ở Sơn La chăm chú dõi theo những màn xiếc và ảo thuật. Mỗi lần chú hề xuất hiện hay chiếc khăn màu biến mất trong tay ảo thuật gia, đôi mắt bé lại sáng lên thích thú. Đây là lần đầu tiên bé đón Tết Thiếu nhi trong bệnh viện.
Đứng phía sau chiếc xe lăn, mẹ bé lặng lẽ lau nước mắt khi kể về hành trình chống chọi bệnh tật cùng con hơn một năm qua. Tháng 3/2025, bé bất ngờ buồn nôn, đi lại loạng choạng. Ban đầu, gia đình nghĩ con chỉ bị ốm thông thường nên cho nghỉ ngơi theo dõi, song tình trạng nhanh chóng trở nặng.
"Con nôn liên tục, đau đầu dữ dội, gần như không thể tự đi lại được", người mẹ nhớ lại, cho biết thêm kết quả chụp cộng hưởng từ phát hiện một khối u lớn trong não. Ngày hôm sau, cậu bé được chuyển xuống Bệnh viện Nhi Trung ương điều trị.
Bé được chẩn đoán u não ác tính giai đoạn III, sau ca phẫu thuật phải chuyển sang Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 xạ trị. Sáu đợt xạ trị kết thúc, bé trở lại viện nhi bước vào những đợt hóa chất kéo dài. Nếu thuận lợi, tháng 7 tới, bé sẽ hoàn thành đợt truyền thứ 13.
Ở một góc khác, bé gái 4 tuổi, nhỏ bé hơn hẳn những đứa trẻ cùng tuổi. Nước da và đôi mắt màu vàng là dấu hiệu quen thuộc của căn bệnh teo đường mật bẩm sinh mà bé mang theo từ những ngày đầu đời. Bé trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ đường mật nhưng tình trạng vẫn không cải thiện. Hiện, bé đã suy gan và được chỉ định ghép gan. Gia đình đang chờ cơ hội phù hợp để thực hiện ca ghép.
Mỗi ngày Bệnh viện Nhi Trung ương tiếp nhận khoảng 4.000-5.000 lượt khám và điều trị. Trong số gần 2.000 bệnh nhi điều trị nội trú có rất nhiều em mắc bệnh hiểm nghèo, phải nằm viện nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Khi nhiều đứa trẻ đang háo hức chuẩn bị kỳ nghỉ hè hay đón Tết Thiếu nhi bên gia đình, những bệnh nhi này vẫn âm thầm chiến đấu với bệnh tật trong phòng bệnh.
Tiến sĩ Hoàng Minh Phương, Phó Giám đốc Bệnh viện, cho biết bên cạnh công tác chuyên môn, việc chăm sóc đời sống tinh thần cho trẻ luôn được bệnh viện đặc biệt quan tâm. Đối với những bệnh nhi điều trị dài ngày hoặc mắc bệnh nặng, các hoạt động vui chơi, giao lưu và sự quan tâm từ cộng đồng có ý nghĩa rất lớn. Điều đó giúp các em giảm căng thẳng, tạo tâm lý tích cực và góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.
Điểm nhấn trong chuỗi hoạt động năm nay là chương trình có các tiết mục nghệ thuật, xiếc, ảo thuật cùng khoảng 400 phần quà dành cho trẻ em tham dự. Bên cạnh đó, hội chợ miễn phí gồm 24 gian hàng với hơn 12 nhóm quà tặng như sách truyện, đồ chơi, gấu bông, ba lô, sữa tươi, sách tô màu... được chuẩn bị cho khoảng 2.300 bệnh nhi.
Từ đầu tháng 5 đến nay, Phòng Công tác xã hội của bệnh viện đã kết nối hơn 190 lượt nhà hảo tâm đến thăm và hỗ trợ người bệnh. Tổng giá trị hỗ trợ gồm viện phí, quà tặng, suất ăn miễn phí và tiền mặt ước tính gần 2 tỷ đồng.
Giữa những hành lang bệnh viện vốn quen với tiếng máy móc và mùi thuốc sát trùng, tiếng cười của trẻ nhỏ trong ngày hội đã mang đến một khoảng trời tuổi thơ hiếm hoi. Với nhiều trẻ, đó không chỉ là một ngày vui, mà còn là nguồn động viên để tiếp tục hành trình chiến đấu với bệnh tật phía trước.