Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được “lập trình” từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể “thích nghi” bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể “ghi nhớ” điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ “sớm” như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Ngày 12-5, chiến dịch cộng đồng "Vì một kỷ nguyên cao khỏe" được phát động tại Trường tiểu học Hoàng Diệu, TP Hà Nội, với sự tham gia của hơn 1.000 học sinh, phụ huynh và chuyên gia.
Chương trình hướng đến trẻ 6 - 12 tuổi, nhằm nâng cao nhận thức về dinh dưỡng, vận động và chăm sóc khoa học để cải thiện tầm vóc trẻ em Việt Nam.
Chia sẻ tại chương trình, TS.BS Trương Hồng Sơn, Viện trưởng Viện Y học ứng dụng Việt Nam, cho biết chiều cao trung bình của thanh thiếu niên Việt Nam vẫn thuộc nhóm thấp trên thế giới, trong khi nhiều phụ huynh chưa biết con mình có đạt chuẩn phát triển hay không.
Theo ông Sơn, chiều cao trẻ chịu tác động từ bốn yếu tố chính gồm di truyền, dinh dưỡng, vận động và giấc ngủ - môi trường sống. Trong đó, dinh dưỡng chiếm khoảng 32%, cao hơn di truyền với 23%.
Về yếu tố dinh dưỡng, đây là yếu tố quan trọng nhất vì nó có thể thay đổi được. Các giải pháp dinh dưỡng chính là chìa khóa để hiện thực hóa tiềm năng trong khoảng gene quy định.
Hơn 75% tiềm năng chiều cao của trẻ có thể cải thiện thông qua dinh dưỡng, vận động và sinh hoạt khoa học. Việc phát triển chiều cao cho trẻ không cần những phương pháp phức tạp, mà bắt đầu từ hiểu đúng, can thiệp sớm và đồng hành cùng con mỗi ngày.
"Bên cạnh đó, tất cả các bạn trẻ đều mong muốn có vóc dáng cao và đẹp. Tuy nhiên dưới góc độ chuyên môn, chúng tôi mong muốn một thế hệ Việt Nam cao hơn để khỏe mạnh hơn. Chúng ta có thể thấy, cùng mức cân nặng 60kg, nhưng một người cao 1m70 trông sẽ bình thường, còn một người chỉ cao 1m50 thì đã rơi vào tình trạng thừa cân béo phì.
Trong khi đó, thừa cân béo phì hiện nay là một trong ba nguyên nhân chính gây ra các bệnh mãn tính, nhóm bệnh đang chiếm tới 80% các ca tử vong trên thế giới.
Vì vậy, vấn đề chiều cao liên quan trực tiếp đến sức khỏe, các bệnh mãn tính và nguy cơ tử vong sớm", bác sĩ Sơn lo ngại.
Các chuyên gia dinh dưỡng cũng nhấn mạnh giai đoạn 6 - 12 tuổi là "thời điểm vàng" phát triển chiều cao. Ở giai đoạn này, dinh dưỡng hợp lý, vận động thường xuyên và ngủ đủ giấc đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tầm vóc tương lai.
Bác sĩ Sơn cho biết thêm chiến dịch xây dựng công cụ đánh giá chiều cao trực tuyến theo chuẩn của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), giúp phụ huynh theo dõi tình trạng phát triển của trẻ và nhận tư vấn phù hợp theo độ tuổi, thể trạng.
Chương trình khuyến khích trẻ duy trì 4 thói quen gồm vận động mỗi ngày, dinh dưỡng đầy đủ, ngủ đủ giấc và bổ sung vitamin D hợp lý. Ban tổ chức cũng phát hành cẩm nang, video tư vấn và các bài tập vận động nhằm hỗ trợ phụ huynh đồng hành cùng con.
Kết quả nghiên cứu cho thấy bệnh nhân dùng daraxonrasib sống trung bình 13,2 tháng, gần gấp đôi so với 6,7 tháng ở nhóm hóa trị. Nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Y học New England và trình bày tại hội nghị của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ ở Chicago.
“Đây không phải thuốc chữa khỏi ung thư nhưng là một bước tiến rất lớn”, TS Zev Wainberg, chuyên gia tại Đại học California, Los Angeles (Mỹ), đồng tác giả nghiên cứu, nhận định.
Theo ông, mức cải thiện vài tháng có thể không quá nổi bật ở một số loại ung thư khác. Tuy nhiên, với ung thư tuyến tụy giai đoạn muộn - căn bệnh vốn có tiên lượng xấu - kết quả này đặc biệt đáng khích lệ.
Daraxonrasib là thuốc uống hằng ngày do Revolution Medicines phát triển. Thuốc nhắm vào các đột biến thuộc họ gen RAS, đặc biệt là KRAS, vốn xuất hiện trong hơn 90% trường hợp ung thư tuyến tụy. Đây là nhóm đột biến từ lâu được xem là rất khó tác động bằng thuốc.
Nghiên cứu được thực hiện trên 500 bệnh nhân ung thư tuyến tụy di căn đã điều trị trước đó nhưng bệnh vẫn tiến triển. Người tham gia được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: một nhóm sử dụng daraxonrasib, nhóm còn lại tiếp tục hóa trị.
TS Rachna Shroff, Trung tâm Ung thư Đại học Arizona, người không tham gia nghiên cứu, cho biết bà rất xúc động khi nhìn thấy kết quả. Theo bà, điều đáng mừng là nhiều bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị lâu hơn nhờ thuốc mang lại lợi ích có ý nghĩa.
Dù vậy, các nhà nghiên cứu lưu ý tác dụng của daraxonrasib không kéo dài vĩnh viễn. Hiệu quả điều trị có thể giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, so với hóa trị, bệnh nhân dùng thuốc vẫn có thời gian điều trị dài hơn, ít đau hơn và chất lượng cuộc sống được cải thiện khi khối u thu nhỏ.
Một số bệnh nhân vẫn tiếp tục dùng daraxonrasib sau thời điểm nhóm nghiên cứu phân tích dữ liệu. Vì vậy, các nhà khoa học cho rằng khoảng cách về thời gian sống giữa hai nhóm có thể còn thay đổi khi có thêm thời gian theo dõi.
TS Brian Wolpin, Viện Ung thư Dana-Farber, nhận định daraxonrasib có thể trở thành tiêu chuẩn điều trị mới cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy di căn đã từng điều trị trước đó. Các nhà khoa học cũng sẽ tiếp tục đánh giá khả năng sử dụng thuốc ở giai đoạn sớm hơn.
Hy vọng mới cho căn bệnh thường phát hiện muộn
Một trong những vấn đề đang được nghiên cứu là khả năng thu nhỏ khối u của thuốc có thể mở rộng cơ hội phẫu thuật cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy. Với ung thư tuyến tụy, phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc khi bệnh chưa lan rộng hoặc khối u còn trong khả năng kiểm soát.
Tuy nhiên, daraxonrasib vẫn có thể gây tác dụng phụ. Các tác dụng phụ được ghi nhận gồm phát ban, trong một số trường hợp có thể nghiêm trọng, và loét miệng. Vì vậy, thuốc cần được sử dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đang cho phép một số bệnh nhân đáp ứng tiêu chí nhất định được tiếp cận mở rộng với thuốc thử nghiệm này.
Ung thư tuyến tụy nguy hiểm chủ yếu vì bệnh thường được phát hiện muộn. Ở giai đoạn đầu, triệu chứng thường mơ hồ, dễ bị nhầm với các vấn đề tiêu hóa thông thường. Khi được chẩn đoán, bệnh nhiều khi đã lan sang cơ quan khác.
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, mỗi năm Mỹ ghi nhận khoảng 67.000 ca ung thư tuyến tụy mới và hơn 52.000 ca tử vong. Tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 13%.
So với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến tụy hiện có ít lựa chọn điều trị hiệu quả hơn. Vì vậy, kết quả với daraxonrasib được kỳ vọng có thể mở ra hướng đi mới cho nhóm bệnh nhân giai đoạn muộn.
Bên cạnh daraxonrasib, nhiều thuốc khác nhắm vào các phân nhóm KRAS cụ thể cũng đang được phát triển. Một số hướng nghiên cứu khác bao gồm vaccine giúp hệ miễn dịch nhận biết protein đột biến, nhằm giảm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật ung thư tuyến tụy.
Nhiều bà con thường nghĩ "cha mẹ lùn thì con không thể cao". Thực tế di truyền chỉ quyết định khoảng 23%, trong khi dinh dưỡng chiếm tới 32%.
Hãy nhìn bài học từ Nhật Bản và Hàn Quốc. Từ những quốc gia từng bị xem là thấp bé, họ đã vươn lên dẫn đầu châu Á nhờ cải thiện bữa ăn và lối sống. Những ngôi sao như Son Heung-min (cao 1m83) là minh chứng cho việc người châu Á hoàn toàn có thể sở hữu thể hình vượt trội nếu được đầu tư đúng cách từ nhỏ.
Thay vì tìm kiếm những phương thuốc đắt đỏ, bà con hãy tập trung vào những thực phẩm dân dã nhưng cực kỳ lợi hại cho chiều cao của trẻ:
Lòng đỏ trứng, phô mai và các món đậu lên men: Đây là những thực phẩm rất quý vì chúng chứa nguồn vitamin K2 dồi dào. Trong cơ thể, nếu canxi là "gạch" xây xương thì vitamin K2 chính là "người dẫn đường" tận tụy, giúp gắn canxi vào đúng khung xương, tránh việc canxi đi lạc vào mạch máu hay thận.
Thịt nạc, cá đồng kho nhừ ăn cả xương và rau xanh đậm: Đây là nguồn cung cấp đạm và canxi tự nhiên tốt nhất.
Vận động dưới nắng sớm: Ánh nắng giúp cơ thể tự tạo ra vitamin D3. Dưỡng chất này đóng vai trò như "người thợ xây", giúp hấp thụ canxi từ thức ăn vào máu. Nếu không có "người thợ" này, dù trẻ ăn bao nhiêu canxi cũng sẽ bị đào thải ra ngoài.
Sữa và chế phẩm từ sữa:
Duy trì ít nhất 2 ly mỗi ngày để cung cấp khoáng chất bền vững cho trẻ.
Bên cạnh ăn uống, có hai thói quen mà cha mẹ cần rèn luyện cho con ngay:
a. Vận động (ít nhất 60 phút/ngày): Khuyến khích trẻ chơi các môn như bơi lội, bóng rổ hoặc đu xà đơn để kích thích sụn tăng trưởng hoạt động.
b. Giấc ngủ (trước 10 giờ đêm): Đây là điều cực kỳ quan trọng. Hormone tăng trưởng tiết ra mạnh nhất khi trẻ đã ngủ sâu trong khoảng từ 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng. Nếu con thức khuya xem điện thoại, cha mẹ đang trực tiếp đánh mất cơ hội cao thêm của con.
Cải thiện tầm vóc là một hành trình kiên trì. Hy vọng mỗi gia đình sẽ chú trọng hơn vào từng bữa ăn, giấc ngủ để thế hệ trẻ Việt Nam tự tin bước ra thế giới với tầm vóc vượt trội.