Một nghiên cứu trên hơn 6.400 người đã phần nào giải đáp câu hỏi này. Nghiên cứu được thực hiện trên 6.400 người tại Australia, ghi nhận tổng cộng 360.192 lần xì hơi.
Để thu thập dữ liệu, các nhà khoa học phải giải quyết một bài toán không đơn giản: làm thế nào để ghi nhận chính xác số lần xì hơi của mỗi người.
Năm 2026, một nhóm nghiên cứu tại Đại học Maryland (Mỹ) từng phát triển “quần lót thông minh” tích hợp cảm biến nhằm tự động phát hiện các lần xì hơi.
Một số phương pháp khác sử dụng cảm biến đặt gần vùng mông để đo lượng khí thoát ra. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng kết quả có thể thiếu chính xác do người tham gia thường cố nhịn hoặc thay đổi hành vi khi biết mình đang được theo dõi.
Vì vậy, nhóm nghiên cứu tại Australia lựa chọn cách tiếp cận khác. Họ phát triển ứng dụng điện thoại “Chart Your Fart” (tạm dịch: “Theo dõi số lần xì hơi”), cho phép người tham gia ghi lại mỗi lần xì hơi ngay sau khi xảy ra. Ứng dụng được thiết kế kín đáo để người xung quanh không nhận ra người dùng đang ghi chép dữ liệu.
Đối tượng tham gia nghiên cứu từ 14 tuổi trở lên, ngoại trừ những người vừa thay đổi chế độ ăn uống vì điều này có thể làm sai lệch kết quả.
Nhóm tuổi nào xì hơi nhiều nhất?
Kết quả cho thấy mỗi người xì hơi trung bình 5 lần/ngày. Tuy nhiên, giá trị trung vị chỉ ở mức 3,8 lần/ngày, cho thấy một số người có tần suất xì hơi rất cao đã kéo mức trung bình tăng lên.
Xu hướng này xuất hiện ở hầu hết các nhóm dân số, bất kể giới tính hay độ tuổi.
Khoảng 79,3% người tham gia cho biết họ xì hơi từ 2 đến 7 lần mỗi ngày.
Nam giới có tần suất xì hơi cao hơn nữ giới, trung bình 5,2 lần/ngày, trong khi nữ giới là 4,8 lần/ngày.
Theo độ tuổi, nhóm 14-25 tuổi có tần suất thấp nhất với trung bình 4,4 lần/ngày. Nhóm 26-45 tuổi xì hơi nhiều nhất, trung bình hơn 5 lần/ngày, trong khi nhóm 46-65 tuổi cũng ở mức xấp xỉ 5 lần/ngày. Do số lượng người trên 65 tuổi tham gia nghiên cứu còn hạn chế, nhóm tác giả chưa đưa ra kết luận cho nhóm tuổi này.
Nghiên cứu cũng ghi nhận tần suất xì hơi tăng dần trong ngày và đạt đỉnh vào buổi tối sau bữa ăn tối. Ngoài ra còn có hai khoảng thời gian tăng nhẹ vào buổi sáng sau bữa sáng và đầu giờ chiều sau bữa trưa.
Theo các nhà khoa học, xu hướng này phù hợp với thời điểm cơ thể tiêu hóa thức ăn, đặc biệt là thực phẩm giàu chất xơ. Thông thường, việc tạo khí trong đường tiêu hóa tăng lên khoảng một giờ sau bữa ăn.
Xì hơi nhiều có đáng lo?
Kết quả nghiên cứu cho thấy số lần xì hơi trung bình thấp hơn đáng kể so với nhiều nghiên cứu trước đây, vốn ước tính một người có thể xì hơi từ 14 đến 23 lần mỗi ngày. Trong khi đó, nghiên cứu sử dụng “quần lót thông minh” từng ghi nhận phạm vi từ 4 đến 59 lần/ngày.
Theo nhóm tác giả, sự khác biệt này có thể xuất phát từ phương pháp thu thập dữ liệu. Người tham gia nghiên cứu tại Australia chỉ ghi nhận các lần xì hơi khi còn thức, nên những lần xảy ra trong lúc ngủ không được tính.
Các chuyên gia nhấn mạnh xì hơi là hoạt động sinh lý bình thường của hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu số lần xì hơi tăng đột ngột hoặc đi kèm đau bụng, tiêu chảy, sụt cân hay các triệu chứng bất thường khác, đây có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý cần được thăm khám.
Xì hơi nhiều cũng có thể liên quan đến tình trạng không dung nạp lactose hoặc gluten, hội chứng ruột kích thích, sự phát triển quá mức của vi khuẩn ở ruột non, cũng như một số bệnh nội tiết như đái tháo đường hoặc suy giáp.
Ngoài bệnh lý, thói quen sinh hoạt cũng ảnh hưởng đáng kể đến lượng khí trong đường tiêu hóa.
Hút thuốc, nhai kẹo cao su hoặc uống nhiều nước có gas làm tăng lượng không khí nuốt vào. Trong khi đó, các thực phẩm giàu chất xơ như đậu, đậu lăng, bông cải xanh hay cải Brussels khi được vi khuẩn đường ruột lên men sẽ tạo nhiều khí hơn, khiến tần suất xì hơi tăng lên.
Các nhà khoa học vừa công bố kết quả nghiên cứu cho thấy bức xạ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng hình ảnh của máy ảnh kỹ thuật số, đặc biệt trong các môi trường phơi nhiễm cao như không gian vũ trụ.
Nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí học thuật “Sensors” đã chỉ ra rằng, ngoài ống kính, hầu hết các thành phần khác của máy ảnh kỹ thuật số công nghiệp đều không được thiết kế để chống lại bức xạ. Điều này dẫn đến việc chất lượng ảnh bị suy giảm rõ rệt khi thiết bị tiếp xúc với các liều lượng bức xạ khác nhau.
Mặc dù công nghệ máy ảnh kỹ thuật số, bao gồm cả trên điện thoại thông minh, đã đạt được những bước tiến vượt bậc, cho phép tạo ra những hình ảnh ấn tượng, nhưng điểm yếu trước bức xạ vẫn là một thách thức lớn.
Điều đó cho thấy trong các công việc chuyên nghiệp chẳng hạn như những nhiệm vụ không gian, việc bảo vệ thiết bị chụp ảnh kỹ thuật số khỏi bức xạ là yếu tố then chốt.
Tia gamma làm sáng vùng tối, giảm chất lượng ảnh
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm bằng cách chiếu xạ máy ảnh kỹ thuật số với các liều lượng tia gamma khác nhau từ coban-60, cụ thể là 1,0, 10,0, 20,0, 50,0 và 100,0 gray mỗi giờ. Để dễ hình dung, chỉ cần tiếp xúc với 0,5 gray phóng xạ, một người bình thường đã có thể mắc bệnh nhiễm phóng xạ.
Kết quả cho thấy, các vùng tối trong ảnh chụp bởi máy ảnh trở nên sáng hơn khi tiếp xúc với phóng xạ, và hiệu ứng này càng rõ rệt hơn với liều lượng cao hơn. Đáng chú ý, việc tăng tốc độ liều lượng bức xạ đã gây ra sự suy giảm lớn hơn ở cả vùng sáng và vùng tối của ảnh.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng máy ảnh phim không hoàn toàn miễn nhiễm với tác động của phóng xạ. Việc tiếp xúc với tia X tại sân bay có thể làm giảm chất lượng ảnh nếu phim đã đi qua máy quét.
Tương tự, phóng xạ trong các chuyến bay vào vũ trụ cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng ảnh chụp bằng máy ảnh phim. Điều này cho thấy, phim không nhất thiết là một lựa chọn thay thế vượt trội so với nhiếp ảnh kỹ thuật số trong môi trường có phóng xạ cao.
Cần bảo vệ thiết bị chụp ảnh khỏi bức xạ
Tóm lại, việc tiếp xúc với phóng xạ có thể gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt đến chất lượng hình ảnh của cả máy ảnh kỹ thuật số và máy ảnh phim.
Với máy ảnh kỹ thuật số, bức xạ ion hóa làm hỏng cảm biến, gây nhiễu tín hiệu và tạo ra các điểm ảnh lỗi, khiến hình ảnh bị suy giảm độ sắc nét và màu sắc.
Trong khi đó, với máy ảnh phim, phóng xạ có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học của lớp nhạy sáng, dẫn đến hiện tượng mờ, loang màu hoặc xuất hiện các vệt bất thường trên ảnh.
Điều này cho thấy, dù công nghệ chụp ảnh đã thay đổi qua nhiều thế hệ, cả hai loại máy ảnh đều dễ bị tổn thương trước tác động của phóng xạ.
Vì vậy, việc bảo quản thiết bị trong môi trường an toàn, tránh tiếp xúc với nguồn bức xạ mạnh là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng hình ảnh và tuổi thọ của máy ảnh.
Pháp tạm ngừng hoạt động 2 lò phản ứng hạt nhân vì nắng nóng
Theo dữ liệu từ Tập đoàn Điện lực Pháp (Électricité de France - EDF), công suất phát điện đã giảm 4,1 gigawatt (GW) vào giữa ngày, tương đương 7% tổng nhu cầu điện trong bối cảnh nhiệt độ tại một số nơi ở Pháp đã vượt 40 độ C.
Trong ngày 23/6, giá điện tại Pháp và Đức đã lên mức cao nhất kể từ giữa tháng 1/2025, trong bối cảnh hệ thống điện phải ứng phó với nắng nóng và phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn điện khí.
Pháp thường là nước xuất khẩu ròng lượng điện giá rẻ lớn sang các quốc gia láng giềng. Tuy nhiên theo dữ liệu từ đơn vị vận hành lưới điện RTE, lượng điện xuất khẩu đã giảm khi nhiệt độ tăng cao bất thường trong mùa hè này.
Trong chiều 24/6, xuất khẩu điện của Pháp giảm xuống còn khoảng 3 GW, so với mức 10-12 GW được ghi nhận vào cùng thời điểm tuần trước. Điều này làm giảm nguồn cung điện giá rẻ cho các nước láng giềng, đồng thời ảnh hưởng đến lợi nhuận từ hoạt động truyền tải điện.
EDF cho biết, các quy định môi trường nhằm bảo vệ hệ sinh thái sông là nguyên nhân khiến tập đoàn phải cắt giảm sản lượng khi nhiệt độ nước tăng tại các địa điểm nằm trên sông Seine và sông Rhone.
Tập đoàn đã tạm thời ngừng hoạt động 2 lò phản ứng hạt nhân như một biện pháp phòng ngừa về môi trường trong bối cảnh nước này đang đối mặt với đợt nắng nóng kỷ lục đã gây ra thiệt hại về người.
Tính đến ngày 22/6, ít nhất 18 ca tử vong liên quan đến nắng nóng đã được xác nhận tại Pháp, trong khi đã có hơn 40 người đã chết đuối kể từ ngày 18/6.
Hai lò phản ứng bị đưa ra khỏi vận hành nằm tại nhà máy Nogent-sur-Seine trên sông Seine, phía đông nam Paris, và cơ sở Bugey trên sông Rhone, gần Lyon, ở đông nam nước Pháp. Cả hai trường hợp đều xuất phát từ việc nhiệt độ nước sông tăng. Theo luật, EDF phải theo dõi yếu tố này để tránh xả nước có thể gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh.
Các nhà máy điện hạt nhân sử dụng nước sông để làm mát lò phản ứng trước khi xả trở lại dòng chảy. Tùy từng địa điểm, lượng nước này thường ấm hơn từ vài phần mười độ đến vài độ so với thời điểm được lấy vào. Trong các đợt nắng nóng, khi nước sông ấm lên tự nhiên, các đơn vị vận hành phải cắt giảm hoặc giảm sản lượng để duy trì trong giới hạn nhiệt độ xả thải theo quy định pháp luật.
Trước đó trong tuần qua, nhà máy Nogent-sur-Seine đã giảm sản lượng điện hạt nhân tại một trong các lò phản ứng. EDF cho biết, hành động này nhằm hạn chế mức tăng nhiệt giữa lượng nước lấy từ sông Seine và lượng nước được xả trở lại, qua đó bảo vệ đời sống thực vật và động vật thủy sinh.
Nắng nóng cũng đã làm giảm sản lượng tại các lò phản ứng Saint-Alban 2 và Bugey 3 trên sông Rhone ở miền đông nước Pháp, cũng như lò phản ứng Nogent 2 trên sông Seine, phía đông nam Paris.
Một lò phản ứng tại nhà máy Golfech trên sông Garonne ở tây nam nước Pháp cũng đã ngừng hoạt động vào ngày 22/6. Sản lượng tại một số địa điểm khác trong đội 57 lò phản ứng của EDF cũng bị cắt giảm. Hệ thống này đóng góp gần 70% sản lượng điện của Pháp trong năm ngoái.
Hệ thống điện châu Âu ngày càng phụ thuộc vào nguồn điện tái tạo. Khi sản lượng điện mặt trời giảm vào buổi tối, phần thiếu hụt được thay thế bằng điện gió và các nguồn điện nền như hạt nhân, than và khí đốt, khiến giá điện tăng khi Mặt Trời lặn.
Dù một số lò phản ứng phải ngừng hoạt động, ngày 24/6, đơn vị vận hành lưới điện Pháp (Réseau de Transport d’Électricité - RTE) cho biết: “Pháp có đủ công suất phát điện để đáp ứng nhu cầu điện, kể cả trong trường hợp một số cơ sở sản xuất gặp sự cố”.
Nhiều quốc gia châu Âu chịu ảnh hưởng do thời tiết nóng kỷ lục
Thời tiết cực đoan đã khiến cho hơn một nửa trong tổng số 96 tỉnh của Pháp đang được xếp vào mức cảnh báo đỏ nguy hiểm đến tính mạng. Các cơ quan chức năng kêu gọi người dân tránh ánh nắng trực tiếp và duy trì sự cảnh giác khi đợt nắng nóng tiếp tục ảnh hưởng đến quốc gia này và toàn châu lục.
Cơ quan khí tượng Météo-France cho biết, ngày 23/6 là ngày nóng nhất được ghi nhận kể từ khi bắt đầu có số liệu đo đạc vào năm 1947.
Cuộc khủng hoảng không chỉ giới hạn ở Pháp. Đức, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Thụy Sĩ cũng đang dự báo nhiệt độ cao nhất trong nhiều năm qua. Nắng nóng đã khiến đời sống của người dân đảo lộn, hàng trăm trường học phải đóng cửa hoặc cho học sinh về sớm. Dịch vụ tàu hỏa tại các thành phố như Paris và Brussels cũng bị cắt giảm để hạn chế nguy cơ sự cố.
Đây là đợt nắng nóng thứ ba tại châu Âu trong năm nay. Các nhà dự báo cảnh báo, nhiệt độ có thể chạm mức 43 độ C tại khu vực Địa Trung Hải.
Trong những ngày cao điểm của đợt nắng nóng tháng 6 và tháng 7 năm ngoái, nhu cầu điện hằng ngày tăng tới 14%, kéo giá điện trung bình mỗi ngày tăng gấp 2-3 lần, cho thấy sức ép lên hệ thống năng lượng.
Hiện chưa rõ đợt nắng nóng lần này tại châu Âu sẽ kéo dài bao lâu. Đợt nóng cực đoan này đang được thúc đẩy bởi một dạng hình thái thời tiết gọi là “khối Omega”, do hình dạng của nó, cho phép nhiệt độ tích tụ qua từng ngày.
Tổ chức Khí tượng Thế giới cho biết châu Âu đang nóng lên với tốc độ nhanh hơn gấp hơn 2 lần so với mức trung bình toàn cầu, khiến các đợt nắng nóng kéo dài ngày càng có khả năng xảy ra.
Các nhà khoa học cho rằng xu hướng này đang trở nên nghiêm trọng hơn. Theo một nghiên cứu lớn mới được công bố, một số khu vực ở châu Âu đang trải qua thêm tới 40 ngày chịu căng thẳng nhiệt mạnh so với thập niên 1970.
CLIPPIR là tên gọi của một nhóm kim cương đặc biệt hiếm, có kích thước lớn, rất ít bao thể, độ tinh khiết cao, hình dạng bất quy tắc và từng trải qua quá trình tái hòa tan.
Tên gọi này được ghép từ các chữ cái đầu của những đặc điểm trên: giống Cullinan (Cullinan-like), kích thước lớn (Large), ít bao thể (Inclusion-poor), tinh khiết (Pure), hình dạng bất quy tắc (Irregular) và từng trải qua quá trình tái hòa tan (Resorbed).
Dù chỉ chiếm chưa đến 1% tổng số kim cương trên Trái Đất, nhóm CLIPPIR lại bao gồm nhiều viên kim cương thô lớn nhất từng được phát hiện.
Trong số đó có viên Cullinan nặng 3.106 carat, được tìm thấy tại mỏ Premier ở Nam Phi; viên Lesedi La Rona nặng 1.111 carat, được phát hiện tại mỏ Karowe ở Botswana năm 2015; cùng viên Motswedi nặng 2.492 carat, được khai thác tại mỏ Karowe năm 2024.
Hành trình địa chất hàng trăm triệu năm trong mỗi viên kim cương
CLIPPIR không phải là những viên kim cương thông thường. Chúng thuộc nhóm "kim cương siêu sâu", hình thành ở độ sâu khoảng 400-660km dưới bề mặt Trái Đất, trong đới chuyển tiếp của manti.
Độ sâu này lớn hơn nhiều so với nơi hình thành của các viên kim cương chất lượng đá quý thông thường. Những viên kim cương này thường xuất hiện trong các "rễ" manti dày và ổn định bên dưới các lục địa cổ, ở độ sâu tối đa khoảng 200km.
Manti là lớp đá nóng và dày nằm giữa lõi Trái Đất và lớp vỏ Trái Đất.
Mặc dù kích thước và giá trị của kim cương CLIPPIR thu hút nhiều sự chú ý của công chúng, giá trị khoa học của chúng còn lớn hơn. Do hình thành ở những khu vực nằm ngoài khả năng tiếp cận trực tiếp của con người, các viên kim cương này lưu giữ những thông tin quý giá về phần sâu bên trong Trái Đất.
Các nhà khoa học xem CLIPPIR như những "sứ giả" mang thông tin từ phần sâu của manti. Việc nghiên cứu chúng giúp làm sáng tỏ cách carbon và đá được tái chế trong lòng Trái Đất, cũng như quá trình tiến hóa của hành tinh trong hàng trăm triệu năm.
Nhóm các nhà địa chất học tại Đại học Cape Town đã nghiên cứu các loại đá kimberlit - loại đá magma có khả năng đưa kim cương từ sâu trong lòng Trái Đất lên bề mặt - thông qua khoáng vật olivin.
Kimberlit là loại đá magma hiếm, hình thành từ magma dâng lên rất nhanh từ sâu trong Trái Đất. Các đợt phun trào kimberlit đã đưa kim cương cùng nhiều khoáng vật khác từ manti lên gần bề mặt.
Khi magma kimberlit dâng lên, nó cuốn theo các tinh thể olivin từ manti. Thành phần hóa học của olivin giúp các nhà khoa học xác định đặc điểm của những khu vực mà magma từng đi qua, bao gồm cả nơi kim cương có thể đã được lưu giữ.
Qua phân tích, nhóm nghiên cứu nhận thấy các mỏ kimberlit chứa kim cương CLIPPIR thường có hàm lượng olivin giàu sắt cao hơn bình thường. Đây có thể là dấu hiệu giúp nhận diện những khu vực có tiềm năng chứa các viên kim cương kích thước lớn.
Quá trình hình thành những viên kim cương lớn nhất thế giới
Do hình thành ở độ sâu 400-660km, các nhà khoa học cho rằng kim cương CLIPPIR nhiều khả năng bắt nguồn từ vật chất của lớp vỏ đại dương cổ đã bị hút chìm xuống manti khi các mảng kiến tạo va chạm.
Dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất rất lớn, carbon trong lớp đá này có thể kết tinh thành kim cương. Quá trình này đồng thời tạo nên các khối đá giàu sắt, được cho là môi trường thuận lợi để kim cương CLIPPIR hình thành hoặc được lưu giữ.
Do có khối lượng riêng lớn, các khối đá giàu sắt này khó nổi lên trong manti. Theo nhóm nghiên cứu, chúng nhiều khả năng được các dòng đối lưu nóng trong manti đưa lên phần đáy của các lục địa cổ, nơi kim cương tiếp tục được lưu giữ trong thời gian rất dài.
Sau đó, các đợt phun trào kimberlit đi qua những khu vực này, đưa kim cương lên bề mặt Trái Đất.
Phát hiện mới có thể mang lại thêm cơ sở khoa học cho hoạt động thăm dò kim cương.
Tại một số khu vực ở châu Phi, trong đó có Sierra Leone và Angola, nhiều viên kim cương CLIPPIR đã được tìm thấy trong các lớp cuội sỏi và trầm tích sông.
Các nhà khoa học cho rằng những viên kim cương này ban đầu được đưa lên bề mặt thông qua các đá kimberlit. Tuy nhiên, sau hàng triệu năm bị sông ngòi vận chuyển đi xa, việc xác định chính xác nguồn gốc của chúng trở nên rất khó khăn.
Ví dụ, viên Star of Sierra Leone nặng 969 carat được phát hiện năm 1972 trong trầm tích sông tại khu vực Kono. Đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được chính xác nguồn đá kimberlit đã đưa viên kim cương này lên bề mặt.
Việc phát hiện kim cương CLIPPIR trong kimberlit Meya ở khu vực Kono cho thấy nguồn đá nguyên sinh của loại kim cương này thực sự tồn tại tại đây. Theo nhóm nghiên cứu, những kimberlit có dấu hiệu hóa học giàu sắt tại Sierra Leone và Angola có thể là mục tiêu đầy hứa hẹn cho các hoạt động thăm dò trong tương lai.
Các nhà khoa học cũng nhận định nhiều khả năng vẫn còn tồn tại những viên kim cương có kích thước lớn hơn bất kỳ mẫu vật nào con người từng phát hiện, đang nằm sâu dưới lòng đất tại các khu vực này.