Sau hơn 4 năm kể từ khi xung đột Nga – Ukraine bùng phát toàn diện, chiến trường Đông Âu đang bước vào một giai đoạn mang tính quyết định đối với tương lai an ninh châu Âu cũng như trật tự địa chính trị quốc tế.
Nếu giai đoạn 2022-2024 được đặc trưng bởi những chiến dịch phản công quy mô lớn, các cuộc tranh giành lãnh thổ quyết liệt và những biến động khó lường trên chiến trường, thì từ đầu năm 2025 đến nay, cuộc chiến chuyển dần sang hình thái “chiến tranh tiêu hao” kéo dài, nơi sức mạnh quân sự không còn là yếu tố duy nhất quyết định thắng bại.
Nhiều trung tâm nghiên cứu hàng đầu của phương Tây và Nga cho rằng cục diện xung đột Nga – Ukraine giai đoạn 2026-2027 sẽ không được định đoạt bởi một trận đánh mang tính bước ngoặt, mà phụ thuộc vào năng lực duy trì chiến tranh lâu dài của mỗi bên.
Trong bối cảnh đó, 4 yếu tố nổi lên như những biến số chiến lược có khả năng định hình toàn bộ tiến trình xung đột gồm: nguồn nhân lực quân sự, cuộc cách mạng công nghệ UAV, sức chịu đựng của nền kinh tế Nga và khả năng duy trì viện trợ phương Tây dành cho Ukraine.
Nhân lực là biến số quyết định của “chiến tranh tiêu hao”
Giới chuyên gia nhận định, trong mọi cuộc chiến tranh hiện đại, con người vẫn là yếu tố trung tâm quyết định hiệu quả sử dụng vũ khí, công nghệ và năng lực tác chiến. Đối với cuộc xung đột Nga – Ukraine, vấn đề nhân lực đang nổi lên như thách thức chiến lược lớn nhất của cả hai bên khi chiến tranh bước sang năm thứ năm.
Bản chất của chiến tranh tiêu hao là cuộc cạnh tranh về khả năng duy trì lực lượng chiến đấu trong thời gian dài. Sau hàng triệu lượt quân nhân được huy động và hàng trăm nghìn thương vong tích lũy từ năm 2022 đến nay, cả Nga và Ukraine đều phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc bổ sung quân số, bảo đảm chất lượng huấn luyện và duy trì tinh thần chiến đấu của lực lượng tiền tuyến.
Nga vẫn sở hữu lợi thế đáng kể về quy mô dân số và nguồn dự bị quân sự. Với dân số trên 140 triệu người, Nga có dư địa huy động lớn hơn Ukraine. Những năm qua, chính quyền Nga triển khai hàng loạt biện pháp nhằm duy trì nguồn tuyển quân, bao gồm tăng lương thưởng quân nhân hợp đồng, mở rộng tuyển mộ tại các khu vực ngoài trung tâm và đẩy mạnh các chương trình khuyến khích tình nguyện nhập ngũ.
Tuy nhiên, lợi thế về dân số không đồng nghĩa với việc Nga không gặp khó khăn. Việc duy trì lực lượng lớn trên nhiều mặt trận làm gia tăng áp lực đối với thị trường lao động và nền kinh tế dân sự. Nhiều ngành công nghiệp thiếu lao động có tay nghề do một bộ phận đáng kể lực lượng lao động đã chuyển sang phục vụ quân đội hoặc các nhà máy quốc phòng. Một số chuyên gia Nga thừa nhận rằng vấn đề nhân lực đang trở thành điểm nghẽn đối với cả nền kinh tế và quân đội trong dài hạn.
Về phía Ukraine, thách thức thậm chí còn nghiêm trọng hơn. Sau nhiều năm chiến tranh, nguồn nhân lực quân sự của Kiev bị thu hẹp bởi thương vong, làn sóng di cư và sự suy giảm dân số trong độ tuổi lao động. Những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội Ukraine về chính sách động viên quân sự thời gian qua cho thấy bài toán nhân lực đã trở thành vấn đề an ninh quốc gia mang tính sống còn.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia thuộc Viện Nghiên cứu Chiến tranh (ISW), và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (CSIS), khả năng duy trì lực lượng chiến đấu có chất lượng cao trong hai năm tới sẽ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới năng lực kiểm soát chiến trường của cả Moscow lẫn Kiev. Trong điều kiện mọi hoạt động quân sự đều bị UAV giám sát liên tục và hỏa lực chính xác có thể tiêu diệt mục tiêu chỉ trong vài phút, việc bảo toàn nhân lực đang trở thành ưu tiên hàng đầu.
Nói cách khác, xung đột Nga – Ukraine không còn đơn thuần là cuộc đua về số lượng binh sĩ, mà là cuộc cạnh tranh về khả năng sử dụng hiệu quả từng quân nhân trên chiến trường.
UAV và robot chiến trường
Nếu nhân lực là yếu tố quyết định sức bền chiến tranh thì công nghệ UAV đang trở thành công cụ giúp giảm thiểu tổn thất và gia tăng hiệu quả tác chiến. Đây được xem là nhân tố làm thay đổi sâu sắc nhất bản chất của cuộc chiến Nga – Ukraine trong giai đoạn hiện nay.
Chưa có cuộc xung đột nào trong lịch sử hiện đại chứng kiến việc sử dụng thiết bị không người lái quy mô lớn như chiến trường Ukraine. Từ những chiếc UAV trinh sát cỡ nhỏ giá vài trăm USD đến các loại UAV tấn công tầm xa có khả năng bay hàng nghìn km, toàn bộ chiến trường đang được bao phủ bởi mạng lưới cảm biến và phương tiện không người lái dày đặc.
Các chuyên gia quân sự phương Tây cho rằng Ukraine đã trở thành phòng thí nghiệm quân sự lớn nhất thế giới về chiến tranh không người lái. Kiev đang đầu tư mạnh vào sản xuất UAV nội địa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhận dạng mục tiêu và phát triển các phương tiện mặt đất không người lái (UGV) nhằm thay thế con người trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất.
Xu hướng này phản ánh một thực tế quan trọng: trong bối cảnh nguồn nhân lực ngày càng hạn chế, các quốc gia buộc phải sử dụng công nghệ để duy trì hiệu quả chiến đấu. Một chiếc UAV FPV trị giá vài trăm USD có thể phá hủy xe bọc thép trị giá hàng triệu USD. Một đội robot mặt đất có thể thực hiện nhiệm vụ tiếp tế, rà phá vật cản hoặc sơ tán thương binh mà trước đây phải sử dụng binh sĩ.
Nga cũng đang thích nghi nhanh chóng với môi trường tác chiến mới. Trong 2 năm qua, Moscow mở rộng đáng kể năng lực sản xuất UAV, phát triển nhiều dòng máy bay không người lái tấn công tầm xa và tăng cường sử dụng các hệ thống chiến tranh điện tử nhằm vô hiệu hóa UAV của Ukraine. Giới phân tích quân sự cho rằng cuộc cạnh tranh công nghệ hiện nay không chỉ là cuộc đua giữa các loại UAV, mà là cuộc cạnh tranh giữa hai hệ sinh thái tác chiến số hóa. Bên nào có khả năng kết nối UAV, vệ tinh, trí tuệ nhân tạo, pháo binh và hệ thống chỉ huy thành một mạng lưới thống nhất sẽ giành được ưu thế chiến trường.
Đặc biệt, việc Ukraine liên tục mở rộng các cuộc tấn công UAV vào sâu trong lãnh thổ Nga gần đây và việc Nga gia tăng các đòn đánh tầm xa vào cơ sở hạ tầng của Ukraine để đáp trả mạnh mẽ cho thấy khái niệm “hậu phương an toàn” đang dần biến mất. Chiến tranh không người lái đã mở rộng không gian tác chiến từ tiền tuyến tới toàn bộ lãnh thổ của các bên tham chiến.
Nhiều chuyên gia quốc phòng châu Âu nhận định rằng những bài học từ chiến trường Ukraine đang làm thay đổi tư duy quân sự toàn cầu và có thể định hình học thuyết tác chiến của các cường quốc trong nhiều thập niên tới.
Sức chịu đựng của kinh tế Nga
Trong các cuộc xung đột kéo dài, chiến trường cuối cùng luôn là nền kinh tế. Khả năng sản xuất vũ khí, duy trì ngân sách quốc phòng và bảo đảm ổn định xã hội quyết định trực tiếp tới sức bền chiến lược của một quốc gia.
Sau hơn 4 năm chịu các lệnh trừng phạt chưa từng có từ Mỹ/phương Tây, nền kinh tế Nga đã thể hiện khả năng thích nghi đáng kể. Trái với nhiều dự báo bi quan thời điểm năm 2022, Nga không rơi vào khủng hoảng tài chính và sụp đổ mà vẫn duy trì được tăng trưởng ở mức nhất định nhờ xuất khẩu năng lượng, mở rộng thương mại với châu Á và đẩy mạnh sản xuất quốc phòng.
Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng vẫn tồn tại nhiều thách thức mang tính cơ cấu. Các chuyên gia thuộc Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại (FPRI) cho rằng nền kinh tế Nga đang vận hành theo mô hình kinh tế thời chiến với chi tiêu quốc phòng ở mức rất cao. Mô hình này giúp duy trì hoạt động sản xuất quân sự trong ngắn hạn nhưng đồng thời tạo ra những sức ép ngày càng lớn đối với nền kinh tế dân sự. Tình trạng thiếu hụt lao động, lãi suất cao, áp lực lạm phát và sự phụ thuộc vào nguồn thu năng lượng đặt ra nhiều thách thức đối với khả năng duy trì tăng trưởng lâu dài.
Cùng với đó, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của phương Tây tiếp tục ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến của Nga. Mặc dù Nga xây dựng được nhiều kênh nhập khẩu thay thế, song việc tiếp cận các linh kiện điện tử, thiết bị công nghệ cao và một số loại máy móc công nghiệp vẫn gặp khó khăn hơn trước.
Một yếu tố khác là sự biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Dầu khí vẫn là nguồn thu quan trọng đối với ngân sách Nga. Trong trường hợp giá năng lượng suy giảm kéo dài hoặc các biện pháp trừng phạt được siết chặt hơn, áp lực đối với ngân sách quốc phòng của Moscow có thể gia tăng đáng kể.
Viện trợ phương Tây – nhân tố quyết định khả năng trụ vững của Ukraine
Nếu sức mạnh kinh tế là nền tảng của Nga thì viện trợ quốc tế lại là yếu tố sống còn đối với Ukraine. Thực tế chiến trường trong hơn 4 năm qua cho thấy khả năng kháng cự của Kiev gắn chặt với mức độ hỗ trợ từ Mỹ và đồng minh châu Âu.
Ukraine xây dựng được ngành công nghiệp quốc phòng đáng kể, song vẫn phụ thuộc vào phương Tây với nhiều loại khí tài chiến lược như hệ thống phòng không, tên lửa tầm xa, đạn pháo cỡ lớn và hỗ trợ tài chính cho ngân sách nhà nước. Vì vậy, sự ổn định của dòng viện trợ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì chiến tranh của Kiev.
Diễn biến đáng chú ý nhất đầu tháng 6 vừa qua là việc Hạ viện Mỹ thông qua Đạo luật hỗ trợ Ukraine với tỷ lệ 226 phiếu thuận và 195 phiếu chống. Đạo luật bao gồm hơn 1 tỷ USD viện trợ trực tiếp, mở đường cho tối đa 8 tỷ USD hỗ trợ dưới hình thức các khoản vay, đồng thời bổ sung các biện pháp trừng phạt nhằm vào lĩnh vực tài chính, năng lượng và khai khoáng của Nga. Ý nghĩa của cuộc bỏ phiếu này không chỉ nằm ở giá trị tài chính mà còn ở thông điệp chính trị. Việc một bộ phận nghị sĩ Cộng hòa ủng hộ đạo luật cho thấy vẫn tồn tại sự đồng thuận nhất định trong Quốc hội Mỹ về việc tiếp tục hỗ trợ Ukraine, bất chấp những tranh luận ngày càng gay gắt trong nội bộ chính trường Washington.
Tại châu Âu, xu hướng hỗ trợ Ukraine tiếp tục được duy trì. Nhiều quốc gia NATO đang tăng chi tiêu quốc phòng, mở rộng năng lực sản xuất đạn dược và đẩy nhanh các chương trình hỗ trợ quân sự dài hạn cho Kiev. Đồng thời, Liên minh châu Âu cũng tiếp tục thúc đẩy các gói hỗ trợ tài chính 90 tỷ euro nhằm bảo đảm khả năng vận hành của nền kinh tế Ukraine trong điều kiện chiến tranh.
Tuy nhiên, giới quan sát lưu ý rằng viện trợ phương Tây không phải là nguồn lực vô hạn. Áp lực ngân sách, các cuộc bầu cử và những ưu tiên chiến lược mới có thể tác động tới mức độ hỗ trợ dành cho Ukraine trong tương lai. Vì vậy, thách thức lớn nhất đối với Kiev hiện nay không chỉ là nhận được nhiều viện trợ hơn, mà là bảo đảm tính liên tục và khả năng dự báo của dòng hỗ trợ đó. Đối với một cuộc chiến kéo dài, sự ổn định thường quan trọng hơn những gói viện trợ đột biến mang tính ngắn hạn.
Giai đoạn 2026 – 2027, triển vọng xung đột Nga – Ukraine sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì sức bền tổng hợp của cả hai bên. Nhân lực quyết định khả năng trụ vững trên chiến trường; công nghệ UAV quyết định hiệu quả tác chiến; sức mạnh kinh tế quyết định khả năng duy trì chiến tranh; còn viện trợ quốc tế quyết định mức độ bền vững của nỗ lực kháng cự từ phía Ukraine.
Trong bối cảnh chưa xuất hiện dấu hiệu rõ ràng về một giải pháp chính trị toàn diện, cuộc cạnh tranh giữa 4 yếu tố này sẽ tiếp tục định hình cục diện chiến trường cũng như tương lai an ninh của châu Âu trong những năm tới. Cuộc chiến có thể chưa được quyết định bởi một trận đánh mang tính lịch sử, nhưng chắc chắn sẽ được quyết định bởi khả năng huy động và duy trì nguồn lực quốc gia của mỗi bên trong cuộc đua sức bền khốc liệt nhất của thế kỷ 21.
Tin Gốc: Dân Trí




