Nhân hai câu chuyện CEO ngoại tình vụ Kiss Cam và nụ hôn trong thang máy thổi bay 7,5 tỷ USD, tôi muốn bàn đôi chút về vấn đề ngoại tình.
Hồi sinh viên tôi có làm thêm công việc bán thời gian là tiếp tân cho một khách sạn mới mở gần dãy trọ. Ban ngày đi học nên tôi năn nỉ anh chủ cho làm ban đêm. Ca tối khá nhàn, phần lớn thời gian là ngồi trực rồi tranh thủ học bài. Khách đến thuê phòng chủ yếu là các cặp đôi. Thỉnh thoảng mới có người đi công tác hoặc khách lỡ đường ghé nghỉ qua đêm.
Thời gian đầu ra trường chưa tìm được việc phù hợp, tôi tiếp tục làm toàn thời gian. Và cũng từ đó, tôi nhìn thấy nhiều góc khuất của chuyện ngoại tình hơn những gì từng tưởng tượng.
Khách đứng tuổi, đến giờ nghỉ trưa, trong tuần thì xác suất rất cao rơi vào nghi án ngoại tình. Có cặp thì người phụ nữ đến trước, ngồi đợi hàng tiếng đồng hồ. Có cặp ở tuổi ngoài 40, người nữ mang theo hộp cơm tự nấu, ngồi chờ người đàn ông đến như một người vợ thực thụ. Có những người gặp nhau đều đặn, quen mặt nhưng bỗng dưng họ lại mất tăm, có lẽ phải đổi địa điểm.
Nhưng rồi cũng không ít lần tôi chứng kiến những cuộc rình rập, đánh ghen nghẹt thở từ gia đình của những người liên quan. Những màn cãi vã, xô xát. Có người bị phát hiện ngay tại khách sạn, đối diện với một cuộc hôn nhân đổ vỡ.
Thời gian ngắn ngủi làm công việc đó khiến tôi nhận ra một điều: Ngoại tình thường bắt đầu rất lãng mạn, kịch tính, hồi hộp… nhưng kết thúc hiếm khi đẹp đẽ vì muốn dứt ra là không hề dễ dàng, chưa kể những thị phi và đồn đoán phải đối mặt.
Nhiều người nghĩ ngoại tình là câu chuyện của cảm xúc. Một người cô đơn gặp một người đồng cảm. Một người cảm thấy không được trân trọng gặp một người biết lắng nghe. Từ vài tin nhắn quan tâm, vài cuộc trò chuyện kéo dài, mọi thứ dần vượt khỏi giới hạn khi họ nghĩ: Quá lâu rồi không tìm được cảm giác này từ chồng/vợ của mình.
Nhưng điều đáng nói là nhiều người ngộ nhận rằng họ bước một mối quan hệ ngoài luồng không phải có ý định phá hủy gia đình hay làm tổn thương ai đó. Họ thường tự thuyết phục mình rằng đây chỉ là một sự rung động tạm thời, một khoảng lặng để bù đắp tình cảm, tiền bạc, vật chất… những thiếu hụt trong cuộc sống.
Chính suy nghĩ đó khiến nhiều người đánh giá thấp hậu quả.
Thực tế, ngoại tình không chỉ là câu chuyện giữa hai người. Phía sau nó là vợ hoặc chồng, là con cái, là cha mẹ hai bên và cả những mối quan hệ xã hội bị ảnh hưởng. Khi sự thật bị phơi bày, tổn thương thường lan rộng hơn rất nhiều so với những gì người trong cuộc từng hình dung.
Đã có không ít trường hợp mà người ngoại tình phải trả giá rất đắt. Có người mất gia đình, mất uy tín, mất công việc. Có người phải sống nhiều năm trong cảm giác hối hận vì đánh đổi những điều bền vững lấy một cảm xúc nhất thời.
Sau những phút giây say mê ban đầu, những áp lực của cuộc sống thực lại xuất hiện. Sự nghi ngờ, cảm giác tội lỗi, nỗi lo bị phát hiện và những mâu thuẫn mới dần thay thế cảm giác hào hứng ban đầu.
Người ta thường nói ngoại tình là phản bội người bạn đời của mình. Nhưng theo tôi, ở một góc nhìn nào đó, nó còn là sự phản bội chính những cam kết mà bản thân từng tự nguyện lựa chọn.
Tất nhiên, không ai có thể khẳng định mọi cuộc hôn nhân đều hoàn hảo. Có những gia đình thực sự đang tồn tại những vấn đề nghiêm trọng. Có những người đang sống trong cuộc hôn nhân không còn hạnh phúc.
Nhưng nếu một mối quan hệ đã không thể tiếp tục, cách văn minh nhất vẫn là đối diện và giải quyết nó một cách rõ ràng. Một cuộc chia tay có thể đau đớn, nhưng ít nhất nó còn giữ lại sự tôn trọng dành cho những người liên quan.
Ngược lại, ngoại tình thường tạo ra những vết nứt rất nhỏ trên một chiếc lọ. Họ vẫn nghĩ mình đang tìm kiếm hạnh phúc, nhưng sau một thời gian, thứ nhận lại chỉ là sự mất mát, đổ vỡ và những hệ lụy kéo dài nhiều năm sau đó.
Có lẽ vì thế mà đến giờ tôi vẫn nghĩ rằng điều đáng sợ nhất của ngoại tình không phải là việc bị phát hiện. Điều đáng sợ nhất là khi con người đánh đổi những giá trị bền vững của cuộc đời mình để lấy một cảm xúc mà chính họ cũng không biết sẽ kéo dài được bao lâu, họ sẽ bị dằn vặt trong một thời gian rất dài, có lẽ là đến khi cuối đời.
Gần đây, tôi bước vào mùa cao điểm nhất trong năm - giai đoạn mà công việc gần như chiếm trọn thời gian và tâm trí. Những ngày nối tiếp nhau bằng các cuộc họp, dự án, trao đổi với khách hàng, xử lý vấn đề... Mọi thứ diễn ra dồn dập đến mức tôi không còn khoảng trống cho bất cứ điều gì khác.
Nhưng ngay trước khi guồng quay đó trở nên căng nhất, tôi nhận ra mình đã bắt đầu suy nghĩ khác đi. Không có biến cố nào xảy ra, không có cú sốc nào đủ lớn để buộc tôi phải dừng lại. Chỉ là vài buổi tối tăng ca ở văn phòng, khi công việc tạm xong, tôi ngồi lại lâu hơn bình thường, không vội về, cũng không vội cầm điện thoại lên. Trong những khoảng lặng hiếm hoi đó, tôi thấy trong đầu mình xuất hiện một cảm giác mông lung như thể mình vẫn đang đi, nhưng không còn chắc là đang đi về đâu?
Mọi thứ bên ngoài vẫn ổn, tôi vẫn làm việc, vẫn hoàn thành trách nhiệm, vẫn giữ mọi thứ ở mức chỉnh chu nhất có thể. Nhưng bên trong, có một câu hỏi lặp đi lặp lại nhiều hơn trước: nếu cứ tiếp tục như thế này, vài năm nữa tôi sẽ trở thành ai? Điều tôi băn khoăn không phải là chức danh hay thu nhập, mà là mình sẽ trở thành một con người như thế nào?
Và rồi, khoảng ba tháng trước, tôi đã thẳng thắn chia sẻ với lãnh đạo công ty rằng đây không còn là nghề mà mình muốn gắn bó trong nhiều năm tới nữa. Tôi sẽ nhảy việc. Quyết định ấy không dễ, nhưng cũng không bốc đồng. Nó giống như một sự thừa nhận sau một thời gian dài tôi tự quan sát chính mình.
>> Tôi nghèo vì hai năm nhảy việc 10 lần
Có lẽ, ai rồi cũng sẽ có một giai đoạn như vậy. Khi những điều từng đủ tốt bắt đầu trở nên xa lạ. Khi sự ổn định không còn mang lại cảm giác yên tâm, mà ngược lại, khiến người ta đứng yên lâu hơn mức cần thiết. Và khi ta nhận ra, không phải mọi mệt mỏi đều đến từ khối lượng công việc, có những mệt mỏi đến từ việc mình đang đi lệch nhịp với chính mình.
Tôi không nghĩ mình đã đi sai đường. Những gì tôi làm, những gì tôi học được đều là nền tảng quý giá. Nhờ có quãng đường đó, tôi mới có đủ trải nghiệm để hiểu mình đang cần gì ở hiện tại. Nhưng cũng vì đã đi đủ lâu, tôi nhận ra có những con đường không phải để đi mãi, mà để dẫn mình tới một đoạn rẽ khác.
Với tôi, chuyển hướng lúc này không phải là phủ nhận quá khứ hay bắt đầu lại từ con số không. Đó là việc giữ lại những gì đã tích lũy, rồi đặt chúng vào một không gian khác - nơi tôi có thể thở sâu hơn, học lại cách tò mò, và cảm thấy mình đang lớn lên, thay vì chỉ già đi.
Tôi chưa gọi được tên con đường mới. Có lẽ cần thêm thời gian để tôi thấy rõ hình hài, hướng đi cho mình. Nhưng điều quan trọng là tôi đã bắt đầu biết lắng nghe bản thân mình, một cách nghiêm túc thay vì lao đầu vào công việc hiện tại. Tôi tin ai cũng cần trung thực với cảm giác của mình. Với tôi, chỉ riêng việc dám thừa nhận rằng mình đang đứng trước một đoạn rẽ, đã là một bước tiến rồi.
Doan Minh DuyMệt mỏi nên tôi nghỉ hưu sớm tuổi 43 khi lương 120 triệu
Tôi bỏ việc lương 70 triệu để nghỉ hưu sớm ở tuổi 50
Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Tôi hối tiếc vì tuổi 50 có 5 tỷ vẫn không dám nghỉ hưu sớm
Lý do tôi 70 tuổi vẫn chưa nghỉ hưu dù dư tiền dưỡng già
Cứ đến thời điểm cuối năm học, mạng xã hội của tôi lại ngập tràn hình ảnh giấy khen, huy chương, bảng thành tích của các con. Nào là giấy khen Học sinh xuất sắc, top đầu toàn khối, rồi giải Tiếng Anh, huy chương Olympic Toán quốc tế, cờ vua, bơi lội... Nhìn đâu tôi cũng thấy những đứa trẻ giỏi giang với thành tích dày đặc.
Giữa lúc đó, tôi lại đăng bảng điểm "rất bình thường" của con trai đang học lớp 3 trường công, với hầu hết các môn chỉ ở mức "đạt" hoặc "hoàn thành". Con tôi không có giấy khen học sinh giỏi, thành tích học tập cũng thuộc nhóm cuối lớp. Nhưng tôi vẫn hài lòng vì con đã không phải ở lại lớp.
Nhiều người ngạc nhiên với bài đăng của tôi. Có người nghĩ tôi đùa. Có người nhắn tin hỏi sao lại "khoe" một kết quả bình thường như vậy? Nhưng thật lòng, tôi vẫn thấy tự hào về con. Bởi tôi hiểu rất rõ khả năng của con mình đến đâu.
Con tôi không phải kiểu nhanh nhẹn, học đâu nhớ đó hay luôn đứng đầu lớp. Mỗi tối con học bài đều khá chậm, nhiều thứ tôi phải nhắc đi nhắc lại mới nhớ. Có môn con cố mãi cũng chỉ ở mức trung bình. Nhưng điều tôi nhìn thấy là con vẫn đang cố gắng hết sức trong khả năng của mình. Với tôi, như vậy là đủ.
Tôi chưa bao giờ nghĩ mọi đứa trẻ đều phải trở thành học sinh xuất sắc mới đáng được khen ngợi. Người lớn chúng ta cũng đâu phải ai cũng giỏi vượt trội trong công việc hay cuộc sống. Vậy tại sao lại mặc định con trẻ phải luôn nằm trong top đầu mới được vinh danh?
>> Tôi bình thản khi thấy thiên hạ khoe con
Nhiều phụ huynh bây giờ gần như biến mạng xã hội thành nơi "khoe thành tích" của con cái. Hết giấy khen đến huy chương, hết lớp chính khóa đến đủ loại lớp học thêm, kỹ năng, chứng chỉ... Tôi tin phần lớn cha mẹ đều tự hào thật lòng về con mình. Nhưng đôi khi việc khoe quá nhiều cũng vô tình tạo ra áp lực cho những gia đình khác và cho chính những đứa trẻ.
Không ít phụ huynh nhìn con người ta rồi quay sang sốt ruột với con mình. Còn trẻ con cũng dễ mang cảm giác tự ti khi lúc nào cũng bị đặt cạnh những tiêu chuẩn "con nhà người ta". Tôi không muốn con lớn lên trong tâm lý rằng chỉ khi đạt thành tích cao mới xứng đáng được bố mẹ yêu thương hay tự hào.
Điều tôi cần ở con là sự cố gắng phù hợp với năng lực của chính mình. Con học chậm thì cố gắng theo cách của con. Con không nổi bật cũng không sao. Chỉ cần mỗi năm con trưởng thành hơn một chút, biết tự lập hơn, biết cư xử tử tế hơn và hoàn thành được chương trình học là tôi đã thấy vui rồi.
Tất nhiên, tôi vẫn nhắc nhở con học hành nghiêm túc. Nhưng tôi không ép con chạy đua thành tích chỉ để bố mẹ có cái đăng Facebook. Sau một thời gian làm phụ huynh, tôi thấy điều khó nhất không phải nuôi con giỏi, mà là học cách chấp nhận con là một đứa trẻ bình thường. Và với một đứa trẻ bình thường, được ghi nhận và động viên còn quan trọng hơn rất nhiều tấm giấy khen.
Theo tôi, đề xuất xe máy dưới 5 năm không phải kiểm định khí thải trực tiếp đang đi theo hướng quản lý theo "tuổi xe". Cách làm này có ưu điểm là đơn giản, nhưng lại bỏ qua một yếu tố quan trọng hơn, mức độ sử dụng thực tế.
Nếu mục tiêu là giảm ô nhiễm và đảm bảo an toàn giao thông, thì câu hỏi đúng không phải là "xe bao nhiêu năm", mà là "xe đã chạy bao nhiêu kilomet".
Giả sử một nhân viên văn phòng trung bình mỗi ngày đi khoảng 20 km, tương đương 4.000 - 5.000 km mỗi năm. Sau 5 năm, tổng quãng đường chỉ khoảng 25.000 - 30.000 km, xe vẫn còn rất tốt. Ngược lại, một người chạy dịch vụ có thể đi 25.000 - 35.000 km mỗi năm, chỉ sau 3 năm đã đạt ngưỡng 100.000 km.
Đây là giai đoạn mà động cơ bắt đầu hao mòn sâu, phát thải tăng và rủi ro an toàn cao hơn. Như vậy, nếu quản lý theo năm sử dụng, sẽ xảy ra nghịch lý: Xe chạy ít nhưng "già tuổi" lại bị kiểm định sớm, trong khi xe chạy nhiều nhưng "trẻ tuổi" lại chưa bị kiểm soát.
Tôi nghĩ có một cách tiếp cận hợp lý hơn là quản lý theo số kilomet, với mốc giới hạn cao nhất là 100.000 km. Có thể chia làm ba nhóm:
Xe dưới 50.000 km gần như chưa cần kiểm định. Xe từ 50.000 đến 100.000 km là giai đoạn cần kiểm định định kỳ sau mỗi 10.000 km để kiểm soát phát thải và an toàn. Còn xe đã vượt 100.000 km thì không cho tiếp tục lưu thông trong khu vực nội đô.
Điểm quan trọng là với nhóm trên 100.000 km, nên áp dụng biện pháp hành chính: Hạn chế hoặc cấm lưu thông ở khu vực trung tâm, nhưng vẫn cho phép sử dụng ở ngoại thành, nông thôn, miền núi. Cách làm này giúp giảm nhanh lượng xe phát thải cao tại nơi đông dân mà không gây lãng phí tài sản xã hội.
Chính sách này sẽ tạo ra một cơ chế rất đáng chú ý: Thị trường tự điều chỉnh. Khi xe vượt 100.000 km không còn được chạy trong đô thị, người sử dụng sẽ buộc phải bán nếu muốn đổi xe mới. Do nhu cầu trong nội đô không còn, giá xe sẽ giảm rất mạnh.
Những chiếc xe này sẽ trở thành lựa chọn giá rẻ cho người thu nhập thấp ở ngoại thành hoặc nông thôn. Nói cách khác, thay vì cấm đoán hay thu hồi, chính sách sẽ khiến xe cũ tự động "chảy" ra khỏi đô thị. Người có điều kiện sẽ đổi xe sớm hơn. Người thu nhập thấp vẫn có phương tiện phù hợp với nhu cầu của họ. Tài sản được sử dụng hết vòng đời, nhưng đúng nơi, đúng mục đích.
Đồng thời, chính sách này cũng buộc người dân thay đổi hành vi. Thay vì cố gắng sử dụng xe đến khi "nát" mới bỏ, họ sẽ chủ động bán khi xe còn giá trị. Điều này không chỉ tốt cho môi trường mà còn giúp giảm rủi ro tai nạn do phương tiện xuống cấp.
Một lợi ích khác là thị trường xe máy trở nên ổn định hơn. Nhu cầu xe mới sẽ tăng, nhưng không phải do ép buộc hành chính mà do quy luật kinh tế. Thị trường xe cũ cũng minh bạch hơn, khi giá trị xe gắn liền với số kilomet đã sử dụng.
Tất nhiên, để triển khai cần có hệ thống ghi nhận số kilomet đáng tin cậy, có thể thông qua nền tảng như VNeTraffic kết hợp với dữ liệu từ kiểm định, sang tên, bảo dưỡng. Nhưng đây là vấn đề kỹ thuật có thể giải quyết theo lộ trình, không phải rào cản về tư duy.
Điều quan trọng là xác định đúng hướng tiếp cận. Tóm lại, theo tôi, quản lý theo tuổi xe là cách làm dễ, nhưng không chính xác. Quản lý theo số kilomet phản ánh đúng bản chất sử dụng, và quan trọng hơn, tạo ra cơ chế để thị trường tự loại bỏ xe cũ nát mà không cần can thiệp hành chính nặng nề.
Khi một chiếc xe đã chạy hơn 100.000 km không còn chỗ đứng trong đô thị, nó sẽ tự động rời khỏi đó. Không cần kiểm định phức tạp, không cần cưỡng chế, chính người sử dụng sẽ đưa ra quyết định.
Xe máy dưới 5 năm, chủ xe không cần đưa đến cơ sở đăng kiểm
Trong dự thảo thông tư, Bộ Xây dựng đề xuất xe máy dưới 5 năm (60 tháng) từ khi sản xuất, chủ xe đi kiểm định lần đầu không cần đưa phương tiện đến cơ sở đăng kiểm. Căn cứ kết quả chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp hoặc nhập khẩu xe, cơ sở đăng kiểm cấp giấy chứng nhận kiểm định khí thải. Thời gian giải quyết thủ tục chỉ khoảng 3 giờ.
Dự thảo cũng nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu điện tử và liên thông giữa các cơ quan. Mỗi phương tiện sẽ chỉ có một hồ sơ quản lý duy nhất từ lần đầu kiểm định. Các loại giấy tờ như đăng ký xe, căn cước công dân có thể sử dụng bản điện tử hoặc tích hợp trên tài khoản định danh. Trường hợp phương tiện chưa hoàn tất xử phạt vi phạm hành chính, hệ thống có thể từ chối kiểm định.