“Chúng tôi sẽ khôi phục các điều kiện cho đối thoại chính trị bình thường với Israel”, chính phủ của tân Thủ tướng Slovenia Janez Jansa thông báo ngày 11/6.
Lệnh cấm nhập cảnh đối với Thủ tướng Benjamin Netanyahu, Bộ trưởng An ninh Quốc gia Itamar Ben-Gvir và Bộ trưởng Tài chính Bezalel Smotrich được Slovenia áp dụng từ năm ngoái, dưới thời cựu thủ tướng Robert Golob, nhằm phản đối chiến dịch của Israel nhằm vào Dải Gaza.
Chính phủ Slovenia cũng quyết định không gia hạn lệnh cấm vận vũ khí đối với Israel, cho rằng biện pháp này không còn cần thiết vì hoạt động buôn bán khí tài quân sự đã được điều chỉnh bởi luật quốc gia và các tiêu chí kiểm soát xuất khẩu của Liên minh châu Âu (EU).
Lệnh cấm vận được ban hành vào tháng 7/2025, cấm xuất khẩu và trung chuyển vũ khí, trang thiết bị quân sự tới Israel. Cựu thủ tướng Golob còn hạn chế phần lớn hoạt động nhập khẩu vũ khí từ Israel, ngoại trừ những thiết bị phục vụ nhu cầu an ninh quốc gia.
Thủ tướng Jansa cũng bỏ lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa từ các khu định cư Do Thái ở Bờ Tây. Dưới thời ông Golob, Slovenia là quốc gia thành viên EU đầu tiên áp đặt lệnh cấm vận như vậy đối với Israel.
Ngoại trưởng Israel Gideon Sa’ar hoan nghênh loạt quyết định của chính phủ Slovenia là “nhanh chóng và đúng đắn”, ca ngợi ông Jansa là “lãnh đạo can đảm và người bạn thực sự của Israel”.
Israel tuần trước thông báo sẽ mở đại sứ quán tại Slovenia, động thái được kỳ vọng mở ra giai đoạn mới trong quan hệ song phương.
Quan hệ giữa hai nước từng xấu đi nghiêm trọng dưới thời cựu thủ tướng Golob, khi ông từng lên án chiến dịch của Israel tại Dải Gaza là “hành động diệt chủng”.
Sau khi nhậm chức ngày 4/6, Thủ tướng Jansa quyết định đảo ngược chính sách và bình thường hóa quan hệ trở lại với Israel. Lá cờ Palestine treo trên tòa nhà chính phủ Slovenia, động thái mang tính biểu tượng để kỷ niệm quyết định công nhận Nhà nước Palestine năm 2024, cũng bị gỡ bỏ.
Tin Gốc: Vnexpress
Thế Giới
'Việt Nam không có chính sách tạo dư thừa công suất sản xuất công nghiệp'

Ngày 26-5, một đoàn nghị sĩ Mỹ do Hạ nghị sĩ Michael Baumgartner, thành viên Ủy ban Đối ngoại Hạ viện, làm trưởng đoàn đã có các cuộc gặp với quan chức cấp cao Việt Nam tại Hà Nội.
Theo thông tin từ Bộ Ngoại giao Việt Nam, tại Văn phòng Chính phủ, đoàn gặp Phó thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Đại tướng Phan Văn Giang. Trong Nhà Quốc hội, đoàn được Phó chủ tịch Quốc hội Nguyễn Doãn Anh tiếp, còn tại trụ sở Bộ Ngoại giao là Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung.
Trong các cuộc gặp, phía Việt Nam khẳng định sự coi trọng đối với quan hệ Việt - Mỹ và tầm quan trọng của ngoại giao qua kênh nghị viện, đồng thời nhấn mạnh đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và chính sách quốc phòng "4 không".
Trao đổi về hợp tác quốc phòng song phương, Phó thủ tướng, Bộ trưởng Phan Văn Giang đề nghị hai bên tiếp tục thúc đẩy các cơ chế đối thoại, tham vấn quốc phòng cũng như tăng cường hợp tác đào tạo, thương mại quốc phòng và các lĩnh vực hai bên cùng quan tâm.
Ông đặc biệt nhấn mạnh hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh là điểm sáng có ý nghĩa nhân văn sâu sắc trong quan hệ hai nước. Đề nghị Mỹ tiếp tục dành nguồn lực, phối hợp chặt chẽ với Việt Nam trong xử lý chất độc da cam/dioxin, rà phá bom mìn, hỗ trợ người khuyết tật và tìm kiếm quân nhân mất tích.
Với Phó chủ tịch Quốc hội Nguyễn Doãn Anh, ông đề nghị hai bên tiếp tục triển khai quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện ngày càng thực chất và đi vào chiều sâu, cũng như thúc đẩy trao đổi đoàn cấp cao và giữa các cơ quan Quốc hội.
Đáp lại, các nghị sĩ Mỹ cho rằng đối thoại thường xuyên, thẳng thắn và xây dựng giữa hai cơ quan lập pháp có ý nghĩa quan trọng trong tăng cường hiểu biết, củng cố lòng tin, xử lý phù hợp các vấn đề còn khác biệt. Mỹ sẵn sàng tiếp tục phối hợp, thúc đẩy và đón các đoàn Quốc hội Việt Nam sang thăm, làm việc tại nước này trong thời gian tới.
Khẳng định Việt Nam coi Mỹ là đối tác có tầm quan trọng hàng đầu, Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung đề nghị Mỹ tiếp tục thúc đẩy hợp tác kinh tế - thương mại theo hướng cân bằng, công bằng, hài hòa lợi ích.
Bên cạnh đó, ông đề nghị mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, năng lượng, giáo dục - đào tạo, giao lưu nhân dân và khắc phục hậu quả chiến tranh.
Về các cuộc điều tra theo Mục 301 của Mỹ liên quan đến vấn đề dư thừa công suất sản xuất công nghiệp và lao động cưỡng bức, Bộ trưởng Lê Hoài Trung khẳng định Việt Nam không có chính sách tạo dư thừa công suất sản xuất công nghiệp, không sử dụng lao động cưỡng bức.
Ông đồng thời đề nghị phía Mỹ xem xét khách quan, công bằng, phù hợp với thực tiễn hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước.
Phía Việt Nam cũng nhấn mạnh thời gian qua đã tích cực hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và tăng cường thực thi trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, qua đó góp phần xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, lành mạnh, phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam.
Bộ trưởng Lê Hoài Trung cũng đề nghị hai bên tiếp tục duy trì các kênh trao đổi thường xuyên, xây dựng để xử lý phù hợp các vấn đề còn khác biệt, trên tinh thần tôn trọng thể chế chính trị, độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của nhau và phù hợp với khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện.
Bộ Ngoại giao Việt Nam sẵn sàng phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan của Mỹ, trong đó có Quốc hội Mỹ, để thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác cùng có lợi, đóng góp vào hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển ở khu vực.
Tại các cuộc gặp, đoàn nghị sĩ Mỹ khẳng định coi trọng quan hệ với Việt Nam - vốn được lưỡng đảng tại Quốc hội nước này quan tâm và coi trọng - đồng thời đánh giá cao vai trò của Việt Nam tại khu vực.
Các nghị sĩ Mỹ cho rằng kinh tế - thương mại tiếp tục là động lực quan trọng của quan hệ song phương. Đoàn cũng ghi nhận nỗ lực của hai bên trong trao đổi, đàm phán nhằm xử lý các vấn đề thương mại, trong đó có vấn đề thuế quan, theo hướng cân bằng, phù hợp với lợi ích của cả hai nước.
Các nghị sĩ khẳng định ủng hộ tăng cường giao lưu nhân dân, hợp tác giữa các bang, địa phương của Mỹ với các địa phương Việt Nam, qua đó góp phần làm sâu sắc hơn quan hệ song phương.
Nhân dịp gặp, phía Việt Nam và đoàn nghị sĩ Mỹ cũng trao đổi về một số vấn đề quốc tế và khu vực cùng quan tâm, trong đó có tình hình tại châu Á - Thái Bình Dương, các điểm nóng khu vực, vấn đề an ninh năng lượng, an ninh hàng hải và hàng không.
Về vấn đề Biển Đông, hai bên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hòa bình, ổn định, an ninh, an toàn, tự do hàng hải và hàng không; bảo đảm các tuyến hàng hải quốc tế được thông suốt; giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế, trong đó có UNCLOS 1982.
Các nghị sĩ Mỹ khẳng định ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế và tiếp tục phối hợp với Việt Nam tại các diễn đàn khu vực, quốc tế.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tiêu tốn hơn 13 tỷ USD để chế tạo và được khen ngợi là tàu sân bay hiện đại nhất hành tinh, USS Gerald R. Ford lại đang đối mặt với nguy cơ phải nằm bờ tới 2 năm sau một đợt triển khai kéo dài kỷ lục cùng hàng loạt sự cố nghiêm trọng.
Khi Hải quân Mỹ chính thức đưa USS Gerald R. Ford vào biên chế, con tàu được kỳ vọng sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho lực lượng tàu sân bay. Với tổng chi phí đóng mới vượt 13 tỷ USD, đây là chiến hạm đắt đỏ nhất từng được chế tạo trong lịch sử nhân loại. Tuy nhiên, chỉ chưa đầy một thập niên sau ngày đi vào hoạt động, con tàu đang trở thành tâm điểm của những tranh cãi về hiệu quả đầu tư, độ tin cậy kỹ thuật và khả năng duy trì sức mạnh hải quân của Washington.
Tháng trước, USS Gerald R. Ford trở về căn cứ Norfolk sau đợt triển khai kéo dài hơn 11 tháng. Những gì để lại phía sau không chỉ là thành tích tác chiến mà còn là hàng loạt vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng khiến giới phân tích quốc phòng Mỹ lo ngại.
11 tháng liên tục trên biển
Ban đầu, USS Gerald R. Ford rời Norfolk vào tháng 6/2025 trong một đợt triển khai thông thường tới khu vực châu Âu. Tuy nhiên, các diễn biến địa chính trị đã nhanh chóng thay đổi kế hoạch.
Trong gần một năm tiếp theo, tàu liên tục được điều động giữa Địa Trung Hải, Caribe, vịnh Oman và biển Đỏ để tham gia nhiều chiến dịch khác nhau. Thay vì được thay phiên theo đúng chu kỳ vận hành thông thường khoảng 6-7 tháng, tàu bị giữ lại trên biển thêm nhiều tháng liên tiếp.
Theo các báo cáo được công bố tại Mỹ, USS Gerald R. Ford đã tham gia các chiến dịch quân sự nhằm vào Venezuela, trước khi tiếp tục được điều tới Trung Đông để hỗ trợ các hoạt động quân sự tại Iran. Điều đó đồng nghĩa với việc thủy thủ đoàn gần 4.500 người phải hoạt động trong điều kiện cường độ cao suốt hơn 320 ngày.
Nhiều chuyên gia hải quân Mỹ cho rằng đây chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hàng loạt sự cố xảy ra sau đó.
Vụ cháy phơi bày những vấn đề nghiêm trọng
Ngày 12/3 một đám cháy lớn bùng phát tại khu vực giặt là phía đuôi tàu khi USS Gerald R. Ford hoạt động trên biển Đỏ.
Dù Hải quân Mỹ khẳng định đây không phải hậu quả của một cuộc tấn công mà chỉ bắt nguồn từ sự cố kỹ thuật, vụ cháy vẫn gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng. Hơn 200 thủy thủ phải điều trị do hít phải khói độc, 2 người bị thương và 1 quân nhân phải sơ tán khẩn cấp bằng đường không.
Tác động lớn hơn nằm ở điều kiện sinh hoạt trên tàu. Khoảng 600 thủy thủ mất chỗ ở sau khi nhiều khoang ngủ bị hư hại. Nhiều người buộc phải ngủ tạm trên sàn nhà hoặc trong các khu vực sinh hoạt chung.
Tình hình trở nên khó khăn tới mức Hải quân Mỹ phải vận chuyển khoảng 1.000 tấm đệm cùng hàng nghìn bộ quần áo, từ tàu sân bay USS John F. Kennedy đang trong quá trình hoàn thiện để hỗ trợ thủy thủ đoàn.
Đối với một chiến hạm được quảng bá là hiện đại nhất thế giới, vụ việc tạo ra cú sốc không nhỏ.
Những vấn đề gây tranh cãi
Bên cạnh vụ cháy, USS Gerald R. Ford còn gặp nhiều vấn đề khác liên quan đến hệ thống sinh hoạt và kỹ thuật.
Theo truyền thông địa phương tại Norfolk, hơn 600 nhà vệ sinh trên tàu đã gặp trục trặc trong thời gian triển khai. Với gần 5.000 quân nhân thường xuyên sinh hoạt trên tàu, đây không đơn thuần là vấn đề tiện nghi mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng duy trì hoạt động dài ngày.
Nghiêm trọng hơn, USS Gerald R. Ford từ lâu đã nổi tiếng với những trục trặc liên quan tới các công nghệ mới được tích hợp trên tàu.
Hai hệ thống quan trọng nhất là máy phóng điện từ EMALS và hệ thống hãm đà AAG từng nhiều lần bị chỉ trích vì độ tin cậy chưa đạt kỳ vọng. Đây là những công nghệ được thiết kế để thay thế hệ thống máy phóng hơi nước truyền thống trên các tàu sân bay lớp Nimitz.
Mặc dù Hải quân Mỹ khẳng định các vấn đề đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, nhưng việc phải hoạt động liên tục suốt gần một năm được cho là đã tạo áp lực rất lớn lên các hệ thống kỹ thuật phức tạp này.
Nguy cơ nằm bờ tới 2 năm
Sau khi trở về Norfolk, USS Gerald R. Ford không chỉ cần sửa chữa những hư hại do vụ cháy gây ra, mà còn phải trải qua quá trình bảo dưỡng sâu đối với hàng nghìn hệ thống trên tàu.
Các hạng mục được cho là cần xử lý bao gồm khôi phục khu vực sinh hoạt bị hư hỏng, đại tu hệ thống vệ sinh, kiểm tra toàn bộ hệ thống máy phóng điện từ EMALS, hiệu chỉnh hệ thống hãm đà AAG, sửa chữa sàn đáp và xử lý ăn mòn thân tàu sau gần một năm hoạt động liên tục trên biển.
Một số chuyên gia quốc phòng Mỹ nhận định thời gian sửa chữa có thể kéo dài từ 12 đến 24 tháng trước khi tàu có thể trở lại trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoàn toàn.
Nếu điều này xảy ra, con tàu được xem là niềm tự hào của Hải quân Mỹ sẽ phải nằm bờ trong thời gian tương đương hoặc thậm chí dài hơn cả một đợt triển khai chiến đấu.
Bài toán nan giải của Hải quân Mỹ
Câu chuyện của USS Gerald R. Ford không chỉ phản ánh những vấn đề riêng của một chiến hạm, mà còn cho thấy áp lực ngày càng lớn đối với toàn bộ lực lượng tàu sân bay Mỹ.
Trong nhiều năm qua, số lượng tàu sân bay sẵn sàng triển khai của Hải quân Mỹ thường xuyên thấp hơn nhu cầu thực tế. Khi nhiều cuộc khủng hoảng xảy ra liên tiếp tại các khu vực khác nhau, Washington buộc phải kéo dài thời gian hoạt động của các tàu hiện có thay vì luân phiên lực lượng theo kế hoạch.
Kết quả là những chiến hạm hiện đại nhất cũng phải đối mặt với tình trạng hao mòn vượt mức thiết kế.
Đối với USS Gerald R. Ford, con tàu được tạo ra để trở thành biểu tượng sức mạnh hải quân Mỹ trong thế kỷ XXI, đợt triển khai kéo dài kỷ lục vừa qua đã biến nó thành ví dụ điển hình cho những thách thức mà Washington đang đối mặt trong việc duy trì ưu thế quân sự toàn cầu.
Con tàu trị giá hơn 13 tỷ USD vẫn là chiến hạm hiện đại nhất từng được chế tạo, nhưng những sự cố liên tiếp xảy ra trong năm 2026 cho thấy công nghệ tiên tiến không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với độ bền và khả năng duy trì hoạt động lâu dài. Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia nhận định USS Gerald R. Ford đang trở thành một trong những chương trình vũ khí gây tranh cãi nhất trong lịch sử Hải quân Mỹ.
Tin Gốc: Dân Trí
Thế Giới
Vì sao phi hành gia Artemis II mặc đồ màu cam thay vì màu trắng như Apollo?

Màu sắc của bộ đồ phi hành gia không chỉ mang tính biểu tượng mà còn gắn liền với yếu tố an toàn. Trong chương trình Artemis II, các phi hành gia sử dụng bộ đồ màu cam nổi bật, khác với màu trắng quen thuộc của thời chương trình Apollo.
Theo trang IFLScience ngày 9-4, màu cam được Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA) sử dụng không phải là ngẫu nhiên, mà là "cam quốc tế" - tông màu có độ hiển thị rất cao.
Màu này giúp dễ dàng nhận diện phi hành gia trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt khi tàu hạ cánh xuống biển. Trong môi trường đại dương rộng lớn, màu cam nổi bật rõ rệt so với nền xanh, hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn.
Trên thực tế, trang phục phi hành gia đã trải qua nhiều thay đổi.
Thời kỳ chương trình Mercury (1958 - 1963), bộ đồ có màu kim loại do sử dụng ni lông phủ nhôm để kiểm soát nhiệt.
Sang chương trình Gemini (1961 - 1966) và Apollo (1961 - 1972), màu trắng được lựa chọn khi vật liệu cách nhiệt thay đổi. Màu trắng cũng nhằm phản xạ bức xạ Mặt trời, phù hợp với các hoạt động ngoài không gian.
Màu trắng cũng tiếp tục sử dụng cho bộ đồ phi hành gia trên Trạm Skylab, trạm vũ trụ đầu tiên của Mỹ, bên cạnh màu xanh lam và đỏ thời trang để "đồng điệu" với logo của NASA.
Kỷ nguyên tàu con thoi mang đến những màu sắc mới, nổi bật với màu vàng mù tạt.
Bước ngoặt quan trọng xảy ra sau thảm họa Challenger, khi tàu con thoi này phát nổ chỉ 73 giây sau khi cất cánh vào năm 1986.
Sau sự cố khiến 7 thành viên phi hành đoàn thiệt mạng, NASA quyết định áp dụng bộ đồ màu cam cho các giai đoạn phóng và quay trở lại Trái đất, nhằm tăng khả năng tìm kiếm và cứu hộ trong trường hợp khẩn cấp.
Dù vậy, màu trắng vẫn được sử dụng cho các bộ đồ hoạt động ngoài không gian nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt.
Trong chương trình Artemis, yếu tố này càng quan trọng hơn khi tàu Orion được thiết kế với nhiều kịch bản hạ cánh xuống biển để phòng bất trắc, từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương.
Dự kiến tàu Orion chở theo 4 phi hành gia Artemis II sẽ đáp xuống Thái Bình Dương ở ngoài khơi San Diego, bang California, Mỹ vào 20h07 ngày 10-4 địa phương (7h07 ngày 11-4 giờ Việt Nam).

