Khoảng 20 ngày trước khi vào Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, ông ngã va đập mạnh vùng háng vào cọc gỗ. Khi ấy ông chỉ đau buốt dương vật khoảng một giờ rồi hết, không bị bầm tím, chảy máu hay rối loạn tiểu tiện nên không đi khám.
Nửa tháng sau, ông bắt đầu cương dương liên tục không giảm, cảm giác tức nặng và khó đi tiểu, nhập viện. Bác sĩ khoa Nam học bệnh viện 108 xác định đây là trường hợp cương dương kéo dài không do thiếu máu cục bộ – một thể bệnh hiếm gặp.
Nguyên nhân là bệnh nhân tổn thương mạch máu sau chấn thương, khiến lượng máu từ động mạch đổ vào dương vật quá mức và không được kiểm soát. Khác với thể cương dương thiếu máu cục bộ thường gây đau dữ dội và có nguy cơ hoại tử mô, thể bệnh này ít đau hơn nhưng tiềm ẩn nguy cơ rối loạn chức năng cương dương nếu không được xử trí kịp thời.
Sau khi xác định chính xác nguyên nhân, êkíp bác sĩ áp dụng biện pháp can thiệp phù hợp chấm dứt tình trạng cương cứng bệnh lý và bảo tồn chức năng sinh lý cho người bệnh. Hiện sức khỏe bệnh nhân ổn định, tiếp tục được theo dõi hồi phục.
Các chuyên gia khuyến cáo nam giới không nên chủ quan với các chấn thương vùng kín hoặc tầng sinh môn, kể cả khi không có biểu hiện chảy máu hay bầm tím. Nếu xuất hiện tình trạng cương dương kéo dài trên 4 giờ hoặc các dấu hiệu bất thường sau chấn thương, cần đến cơ sở y tế để khám, điều trị sớm, tránh biến chứng ảnh hưởng đến chức năng sinh lý.
Tin Gốc: Vnexpress
Sức Khỏe
Nghiên cứu mới: Bổ sung 3 loại vitamin quen thuộc giúp giảm nguy cơ đột quỵ

Một nghiên cứu mới đăng trên American Journal of Preventive Cardiology (Mỹ) cho thấy các vitamin nhóm B, đặc biệt là B1 (thiamin), B2 (riboflavin) và B3 (niacin), đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ đột quỵ.
Cơ thể cần 6 nhóm dưỡng chất thiết yếu để duy trì sức khỏe, gồm: Carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất và nước. Gọi là “thiết yếu” vì cơ thể không tự tạo đủ, buộc chúng ta phải bổ sung qua ăn uống.
Trong khi tinh bột, đạm và nước thường được chú ý, thì vitamin, khoáng chất lại dễ bị bỏ quên. Các vi chất này giữ vai trò quan trọng trong hoạt động enzym, biểu hiện gien và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, theo EatingWell (Mỹ).
Stress oxy hóa có thể làm tổn thương tế bào và góp phần gây viêm mạn tính - một yếu tố chính dẫn đến nhiều bệnh, trong đó có đột quỵ, hiện là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 3 trên thế giới.
Vì việc điều trị đột quỵ cần nhiều thời gian và chi phí cao, phòng ngừa vẫn là chiến lược quan trọng nhất để giảm nguy cơ. Bên cạnh mô hình ăn uống tổng thể, các nhà nghiên cứu ngày càng quan tâm đến vai trò của từng dưỡng chất riêng lẻ, đặc biệt là các vi chất thường bị lãng quên.
Các nhà khoa học muốn tìm hiểu mối liên hệ giữa việc bổ sung vitamin B lâu dài (qua ăn uống và mức vitamin trong máu) với nguy cơ đột quỵ. Sau khi sử dụng và tổng hợp dữ liệu từ 2 nghiên cứu lớn tại Mỹ, họ nhận thấy:
Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đó, đặc biệt là với folate trong bảo vệ tim mạch.
Ngoài ra, những người có lượng vitamin B cao cũng có chế độ ăn lành mạnh hơn, thường dùng thực phẩm bổ sung vitamin và quan tâm tới sức khỏe nhiều hơn.
Đặc biệt, kết quả được xác nhận không chỉ từ dữ liệu ăn uống mà còn từ nồng độ vitamin đo trong máu, làm tăng độ tin cậy của phát hiện. Tuy vậy, đây là nghiên cứu quan sát, nên chưa thể khẳng định chắc chắn rằng vitamin B trực tiếp làm giảm nguy cơ đột quỵ mà cần thêm các nghiên cứu can thiệp.
Có 8 loại vitamin B thiết yếu: B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12. Mỗi loại có vai trò riêng trong chuyển hóa năng lượng, hoạt động tế bào và sức khỏe tim mạch. Tin tốt là các vitamin này rất phổ biến trong thực phẩm hằng ngày.
Nếu muốn tăng cường vitamin B1, B2, B3 để giảm nguy cơ đột quỵ, mọi người có thể bổ sung từ các loại thực phẩm:
Thay vì tập trung vào một vitamin riêng lẻ, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của một chế độ ăn cân bằng gồm ngũ cốc nguyên hạt, đạm nạc, các loại đậu, hạt và sữa. Ngoài ra, thực phẩm bổ sung có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết nếu bạn ăn uống cân bằng. Nếu muốn dùng vitamin tổng hợp, nên hỏi ý kiến bác sĩ.
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong các phương pháp điều trị được bác sĩ khuyến nghị, người bệnh chọn y học cổ truyền gồm châm cứu kết hợp thuốc chống viêm. Sau gần 3 tuần điều trị, tay phải bệnh nhân lấy lại được vận động duỗi các ngón tay.
Triệu chứng nhận biết bệnh liệt dây thần kinh quay gồm duỗi cổ tay yếu hoặc mất hoàn toàn - bàn tay rũ xuống như đang cầm một tờ báo; không duỗi được các ngón tay (đặc biệt ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa); tê bì mặt sau cẳng tay và mu bàn tay. Dấu hiệu đặc trưng là người bệnh không thể hướng mu bàn tay lên trên khi dang tay.
Dưới góc nhìn y học hiện đại, nguyên nhân chủ yếu do dây thần kinh bị chèn ép kéo dài. Một số nguyên nhân phổ biến gồm ngủ gục trên cánh tay (liệt đêm thứ bảy), sử dụng nạng chống nách không đúng cách; khối u, phình mạch chèn ép dây thần kinh. Bệnh nhân chấn thương gãy xương cánh tay (đặc biệt gãy 1/3 giữa), sai khớp, vết thương phần mềm. Nguyên nhân cũng có thể do viêm nhiễm hoặc bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, viêm đa dây thần kinh, hoặc biến chứng sau tiêm bắp không đúng vị trí.
Theo y học cổ truyền, bệnh thuộc phạm vi "chứng tý" hoặc "bại" (liệt), do kinh lạc bị bế tắc, khí huyết vận hành không thông suốt trên đường kinh Tam Tiêu, Đại trường - nơi dây thần kinh quay đi qua vùng cánh tay. Ngoài ra, các yếu tố như phong, hàn, thấp xâm nhập gây tổn thương kinh cân, hoặc chính khí suy yếu (tỳ vị hư, khí huyết bất túc) cũng làm giảm nuôi dưỡng cân mạch.
Liệu trình điều trị được thực hiện kết hợp giữa y học cổ truyền và hiện đại, bao gồm: cố định, giảm phù nề bằng thuốc chống viêm và vitamin nhóm B (B1, B6, B12); xoa bóp nhẹ nhàng dọc theo cẳng tay; châm cứu với các huyệt Khúc Trì, Thủ Tam Lý, Hợp Cốc, Dương Khê, Ngoại Quan nhằm thông kinh lạc, bổ khí huyết; điện châm xung tần số thấp để kích thích phục hồi dẫn truyền thần kinh - cơ.
Người bệnh cần được phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt, đặc biệt trong 3-6 tháng đầu - giai đoạn vàng để phục hồi. Đồng thời, cần kiên trì tập phục hồi chức năng mỗi ngày, tránh các tư thế gây chèn ép thần kinh như gác tay khi ngủ, đeo balo quá chặt vùng nách. Việc phối hợp điều trị giữa chuyên khoa Nội thần kinh, Phục hồi chức năng và Y học cổ truyền sẽ giúp đạt hiệu quả tối ưu.
Tin Gốc: Vnexpress
Sức Khỏe
Mối liên hệ giữa nóng bức và mất ngủ: Vì sao bạn khó ngủ khi trời nóng?

Những đêm oi bức không chỉ gây khó chịu mà còn làm rối loạn cơ chế sinh học của giấc ngủ. Từ thân nhiệt, hormone đến hoạt động thần kinh, cơ thể con người phản ứng với nhiệt độ theo cách khiến việc ngủ sâu trở nên khó khăn hơn. Hiểu đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn cải thiện chất lượng giấc ngủ trong mùa nóng.
Nguyên nhân thứ nhất đến từ thân nhiệt. Cơ thể con người vận hành theo một đồng hồ sinh học tự nhiên. Vào buổi tối, thân nhiệt trung tâm có xu hướng giảm khoảng 0,5-1°C để tạo điều kiện cho cơ thể đi vào giấc ngủ. Quá trình này liên quan chặt chẽ đến việc tiết hormone melatonin, yếu tố quan trọng giúp gây buồn ngủ.
Tuy nhiên, khi nhiệt độ môi trường quá cao, cơ thể gặp khó khăn trong việc hạ nhiệt. Điều này khiến quá trình tiết melatonin bị gián đoạn, làm não bộ không nhận được tín hiệu "đã đến giờ ngủ". Kết quả là bạn cảm thấy khó ngủ hoặc ngủ không sâu.
Các nghiên cứu cho thấy nhiệt độ phòng lý tưởng để ngủ dao động khoảng 16-18°C. Khi nhiệt độ vượt quá 22°C, chất lượng giấc ngủ có thể bị ảnh hưởng rõ rệt.
Nguyên nhân thứ hai là "công tắc não bộ": Trong điều kiện nóng bức, cơ thể phải liên tục kích hoạt các cơ chế làm mát như giãn mạch máu, tăng tiết mồ hôi và tăng nhịp tim. Những phản ứng này thuộc về hệ thần kinh tự chủ, hệ thống vốn hoạt động mạnh khi cơ thể ở trạng thái căng thẳng hoặc cảnh giác.
Chính sự "kích hoạt liên tục" này khiến não bộ khó chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi. Người ngủ có thể rơi vào vòng luẩn quẩn: càng cố ngủ lại càng tỉnh táo, dẫn đến mất ngủ kéo dài hoặc giấc ngủ chập chờn.
Một trong những nguyên nhân trực tiếp khiến giấc ngủ bị phá vỡ là tình trạng đổ mồ hôi ban đêm. Khi cơ thể tiết mồ hôi, cảm giác ẩm ướt gây khó chịu khiến bạn phải thay đổi tư thế liên tục dẫn đến tần suất thức giấc tăng lên. Mồ hôi cũng khiến da có thể bị kích ứng nhẹ hoặc ngứa khiến ta khó ngủ sâu giấc hơn.
Những "vi gián đoạn" này tuy nhỏ nhưng lặp lại nhiều lần trong đêm sẽ làm giảm chất lượng giấc ngủ sâu, giai đoạn quan trọng giúp cơ thể phục hồi năng lượng.
Để cải thiện giấc ngủ trong điều kiện nhiệt độ cao, các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên những giải pháp tự nhiên, hỗ trợ cơ thể điều hòa thân nhiệt hiệu quả hơn.
Trước hết, cần tối ưu môi trường ngủ. Phòng ngủ nên được thông thoáng, hạn chế tích nhiệt. Việc sử dụng chăn ga gối làm từ chất liệu tự nhiên như cotton giúp tăng khả năng thoát nhiệt và hút ẩm.
Bên cạnh đó, một số phương pháp làm mát cơ thể trước khi ngủ cũng được quan tâm. Trong đó, liệu pháp làm mát nhẹ vùng đáy chậu, khu vực tập trung nhiều mạch máu và đầu mút thần kinh, được cho là có thể hỗ trợ giảm thân nhiệt và tạo cảm giác thư giãn.
Theo nguyên lý sinh lý học, việc tác động nhiệt độ lên khu vực này có thể giúp cơ thể phân tán nhiệt nhanh hơn, đồng thời kích hoạt phản ứng thư giãn của hệ thần kinh. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý cần áp dụng ở mức độ nhẹ, tránh gây sốc nhiệt hoặc khó chịu.
Nóng bức không chỉ là yếu tố gây khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý giấc ngủ. Từ việc cản trở quá trình hạ thân nhiệt, làm rối loạn hormone đến kích thích hệ thần kinh, nhiệt độ cao có thể khiến giấc ngủ trở nên nông và kém phục hồi.
Việc cải thiện giấc ngủ trong mùa nóng không đòi hỏi những biện pháp phức tạp, mà bắt đầu từ việc hiểu cơ thể và điều chỉnh môi trường sống phù hợp. Khi thân nhiệt được kiểm soát tốt, giấc ngủ sẽ đến một cách tự nhiên và ổn định hơn.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

