Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ quyết định nghỉ việc để chăm bố trong những tháng ngày cuối đời. Nhưng tôi không muốn con mình phải trải qua những gì tôi từng trải qua – thế hệ “bánh mì kẹp”, cùng lúc gánh trách nhiệm với cha mẹ già và con cái còn nhỏ.
Ngày bố đổ bệnh, cuộc sống của gia đình tôi gần như đảo lộn hoàn toàn. Trước đó, tôi có một công việc ổn định với mức thu nhập trên 20 triệu đồng một tháng. Hai vợ chồng đều đi làm, con tôi còn nhỏ nhưng cuộc sống nhìn chung không quá áp lực. Chúng tôi có kế hoạch cho tương lai, có dự định tích lũy để mua nhà rộng hơn, cho con học hành đầy đủ.
Rồi bố tôi bất ngờ đổ bệnh nặng. Từ một người minh mẫn, sinh hoạt bình thường, bố nhanh chóng trở thành bệnh nhân phải nằm một chỗ. Bệnh tình của bố xấu đi nhanh chóng khiến việc chăm sóc không còn là vài giờ mỗi ngày mà là 24 giờ liên tục. Từ chuyện ăn uống, vệ sinh cá nhân, thay quần áo, trở mình chống lở loét, đưa đi viện, theo dõi thuốc men… tất cả đều cần người túc trực.
Gia đình tôi từng thuê người hỗ trợ, nhưng không phải lúc nào cũng tìm được người phù hợp. Cuối cùng, tôi là người đứng ra gánh phần lớn trách nhiệm chăm sóc bố. Ban đầu, tôi cố gắng vừa đi làm vừa lo cho bố. Buổi sáng tranh thủ vào viện hoặc về nhà bố trước khi đến công ty. Giờ nghỉ trưa, tôi lại chạy đi mua thuốc. Chiều tan làm, tôi lập tức chạy vào xem bố thế nào.
>> Mình tôi chăm sóc mẹ già 80 tuổi và nuôi 3 đứa con
Tôi cố gắng gồng mình trong nhiều tháng. Nhưng rồi công việc bắt đầu bị ảnh hưởng. Tôi thường xuyên xin nghỉ, xin về sớm hoặc đi muộn. Những cuộc họp quan trọng tôi cũng phải bỏ dở. Hiệu quả làm việc giảm sút thấy rõ. Đến một thời điểm, tôi hiểu mình không thể làm tốt cả hai vai trò cùng lúc và đành lòng xin nghỉ việc.
Đó là một quyết định rất khó khăn. Không chỉ vì mất nguồn thu nhập đáng kể mà còn vì tôi biết việc quay lại thị trường lao động sau một thời gian dài gián đoạn sẽ không hề dễ dàng. Nhưng lúc ấy, tôi không còn lựa chọn nào khác. Chồng tôi công việc bận rộn nhưng cũng phải cố gắng gánh thêm phần chăm sóc con để tôi có thể ở bên bố. Có những tuần tôi gần như chỉ xoay quanh bệnh viện và giường bệnh.
Nhiều người thường nói chữ hiếu rất thiêng liêng. Điều đó đúng. Nhưng thực tế chăm sóc một người bệnh nặng trong thời gian dài cũng là một hành trình vô cùng khắc nghiệt. Nó không chỉ lấy đi tiền bạc mà còn bào mòn sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của cả gia đình. Tôi đã trải qua những đêm thức trắng, những ngày ăn uống qua loa, những tháng trời không biết đến khái niệm nghỉ ngơi thực sự.
Có lúc tôi cảm thấy kiệt sức đến mức chỉ muốn khóc. Có những đêm nằm xuống, tôi nhắm mắt lại và nghĩ một điều mà đến bây giờ nhớ lại tôi vẫn thấy sợ chính mình. Tôi từng nghĩ: “Giá mà sáng mai đừng tỉnh giấc nữa thì tốt biết mấy”. Tôi mệt đến mức không còn cảm nhận được đâu là ngày thường, đâu là cuối tuần. Mệt đến mức thấy cuộc sống chỉ còn là chuỗi trách nhiệm nối tiếp trách nhiệm. Tôi tin rằng rất nhiều người đang chăm sóc cha mẹ bệnh nặng sẽ hiểu cảm giác đó.
Gần một năm sau, bố tôi qua đời. Ngày lo xong tang lễ, tôi ngồi lặng rất lâu. Trong lòng vừa đau đớn, vừa trống rỗng, cũng vừa nhẹ nhõm. Tôi biết nếu ngày ấy mình chọn công việc thay vì ở bên bố, có lẽ tôi sẽ ân hận cả đời. Ít nhất, tôi đã được ở cạnh ông trong những ngày cuối cùng. Ít nhất, tôi đã làm tròn chữ hiếu theo cách mình có thể. Vì vậy, tôi không hối hận.
Nhưng trải nghiệm ấy cũng khiến tôi suy nghĩ rất nhiều về tương lai. Tôi không muốn sau này con mình cũng phải bỏ dở công việc, từ bỏ cơ hội nghề nghiệp, hy sinh sức khỏe tinh thần để chăm sóc cha mẹ như tôi. Tôi không muốn con trở thành thế hệ “bánh mì kẹp”, kiệt quệ khi ở giữa một bên là cha mẹ già yếu cần chăm sóc, một bên là con cái còn nhỏ cần nuôi dưỡng.
Sau biến cố ấy, tôi nhận ra việc chuẩn bị cho tuổi già không chỉ là tích lũy tiền bạc cho bản thân. Đó còn là chuẩn bị để không trở thành gánh nặng quá lớn cho con cái. Là nghĩ đến bảo hiểm, dịch vụ chăm sóc dài hạn, kế hoạch tài chính và cả những cuộc trò chuyện thẳng thắn trong gia đình từ khi còn khỏe mạnh.
Nhiều người Việt vẫn quen với suy nghĩ rằng sau này con cái sẽ chăm sóc mình khi về già. Điều đó không sai. Nhưng trong bối cảnh tuổi thọ ngày càng cao, bệnh mạn tính ngày càng nhiều, áp lực cuộc sống ngày càng lớn, chỉ dựa vào sự hy sinh của con cái có lẽ không còn là một giải pháp bền vững. Tôi đã làm tròn chữ hiếu với bố. Nhưng nếu yêu con, tôi nghĩ mình cũng cần chuẩn bị từ bây giờ để một ngày nào đó, con không phải đánh đổi quá nhiều.
Khi con đầu lòng chào đời, vợ chồng tôi từng thống nhất với nhau: chỉ sinh một con. Khi ấy, chúng tôi nghĩ đơn giản, nuôi một đứa trẻ cho tốt đã là cả một hành trình vất vả. Tài chính, thời gian, công sức... tất cả đều dồn vào một đứa, vừa đỡ áp lực, vừa có điều kiện chăm lo chu đáo hơn.
Suốt những năm đầu, chúng tôi thấy quyết định đó hoàn toàn hợp lý. Cuộc sống gọn gàng, chi tiêu dễ kiểm soát, hai vợ chồng vẫn còn chút thời gian cho bản thân. Nhìn những người quay cuồng với hai, ba đứa con nhỏ, thú thật có lúc tôi còn thấy mình "khôn ngoan".
Nhưng rồi, khi con lớn dần, suy nghĩ của chúng tôi bắt đầu thay đổi. Con trai tôi ngày càng ít bạn chơi cùng. Tôi nhận ra, dù cha mẹ có cố gắng đến đâu cũng khó thay thế được một người anh, người em trong hành trình trưởng thành của con.
Sau nhiều lần cân nhắc, chúng tôi quyết định sinh thêm bé thứ hai, khi con đầu đã 6 tuổi. Quyết định ấy không hề dễ dàng. Chúng tôi hiểu rõ mình sẽ phải quay lại những năm tháng bỉm sữa, thức đêm, áp lực tài chính tăng lên, thời gian cá nhân gần như không còn.
Và đúng là "cực" thật. Những ngày đầu, cả nhà đảo lộn hoàn toàn. Công việc, sinh hoạt, mọi thứ đều xoay quanh hai đứa trẻ. Có lúc mệt mỏi đến mức tôi tự hỏi mình có đang "làm khó" chính mình không. Nhưng càng về sau, tôi càng thấy quyết định đó là đúng đắn.
>> 10 năm bất lực khuyên con dâu sinh đứa thứ hai
Hai anh em con bắt đầu có nhau trong cuộc sống thường ngày: cùng chơi, cùng cãi vã, rồi lại tự làm hòa. Những lúc không có bố mẹ bên cạnh, chúng vẫn có một người để dựa vào. Cái cảm giác "không cô độc" ấy, tôi tin là điều rất quan trọng mà một đứa trẻ cần có.
Nhiều người nói nuôi hai con là cực gấp đôi. Tôi nghĩ đúng, nhưng chỉ ở giai đoạn đầu. Còn về lâu dài, cái "được" lại nhiều hơn. Khi trưởng thành, các con sẽ có người đồng hành, san sẻ trách nhiệm với gia đình, với cha mẹ. Một đứa thì "nhẹ" trước mắt, nhưng về sau, mọi áp lực gần như dồn hết lên vai nó.
Mỗi gia đình có thể lựa chọn khác nhau, không ai đúng tuyệt đối. Nhưng nếu quá nhiều người chọn sinh một con hoặc không sinh con, xã hội sẽ đối mặt với tình trạng già hóa nhanh chóng. Khi đó, lớp trẻ sẽ phải gánh trên vai không chỉ cha mẹ mình, mà còn là áp lực của cả xã hội. Và chính những đứa trẻ ấy lại trở thành những người chịu nhiều thiệt thòi nhất.
Tất nhiên, sinh một hay hai con là quyết định cá nhân, phụ thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh mỗi gia đình. Nhưng với riêng tôi, sau tất cả những đắn đo và trải nghiệm, tôi thấy may mắn vì đã không dừng lại ở một đứa. Có thể chúng tôi vất vả hơn vài năm đầu, nhưng đổi lại, các con có nhau trong suốt hành trình dài phía trước. Và với tôi, đó là một "khoản đầu tư" xứng đáng, không chỉ cho gia đình mình mà còn cho cả tương lai lâu dài hơn.
Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Những ngày gần đây, khi đọc thông tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành đến mức tử vong ở phường Phú Diễn, Hà Nội, tôi đã không thể ngủ yên. Là một người trưởng thành, tôi không thể tưởng tượng nổi một đứa trẻ nhỏ bé lại phải chịu đựng sự đau đớn và cô độc đến như vậy trong chính nơi lẽ ra phải an toàn nhất là gia đình.
Tôi chợt nhớ đến một ký ức của gia đình mình cách đây 10 năm trước, liên quan đến con của em họ tôi. Ngày đó, cháu bé cũng ở tầm tuổi của bé gái kia. Tôi vẫn còn nhớ như in tiếng khóc của đứa trẻ vang lên trong căn nhà nhỏ mỗi khi bị mẹ đánh. Những trận đòn đôi khi xuất phát từ những lý do rất nhỏ như ăn chậm, làm đổ nước, hay không chịu ngủ đúng giờ.
Khi ấy, nhiều người trong gia đình tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng đó là "cách dạy con nghiêm khắc" mà theo quan niệm của thời trước là "thương cho roi cho vọt". Ngày ấy, chúng tôi không nhận ra ranh giới rất mong manh giữa dạy dỗ và bạo hành.
Một đứa trẻ 4 tuổi có thể không đủ khả năng hiểu tại sao người lớn nổi giận. Điều chúng cảm nhận được chỉ là nỗi sợ hãi. Một trận đòn hay những lời quát mắng liên tục có thể để lại trong tâm hồn non nớt ấy những vết thương kéo dài rất nhiều năm. May mắn cho gia đình tôi là cháu không xảy ra điều gì nghiêm trọng. Nhưng không phải đứa trẻ nào cũng may mắn như vậy.
>> Bố mẹ chồng trách tôi chiều hư con vì 10 tuổi chưa một lần bị ăn đòn
Phải tới 10 năm sau, em họ tôi mới thực sự hối hận vì những hành động trong quá khứ của mình với con. Có lần em ngồi nói chuyện với tôi, rồi bật khóc khi nhắc lại quãng thời gian ấy. Em nói rằng ngày đó mình còn quá trẻ, áp lực cuộc sống, áp lực cơm áo, áp lực chăm con khiến em dễ mất kiểm soát. Em từng nghĩ đánh con vài cái không sao, miễn là con ngoan hơn. Nhưng càng lớn, con càng trở nên khép kín, ít chia sẻ. Chính điều đó khiến em nhận ra những tổn thương mình từng gây ra cho con không hề nhỏ như mình nghĩ.
Trong xã hội ta vẫn đang tồn tại một suy nghĩ rất nguy hiểm: xem việc đánh mắng trẻ nhỏ là điều bình thường trong quá trình nuôi dạy con cái. Nhiều bậc cha mẹ khi áp lực cuộc sống quá lớn thường trút giận lên con mà không nhận ra rằng trẻ em không phải nơi để người lớn giải tỏa cảm xúc tiêu cực.
Ngày nay, người lớn dễ dàng nói về áp lực công việc, về trầm cảm, về sức khỏe tinh thần của người trưởng thành. Nhưng chúng ta lại quên rằng trẻ em cũng có cảm xúc, cũng biết đau, biết sợ và biết tổn thương. Một đứa trẻ bị đánh đập thường xuyên không chỉ đau về thể xác mà còn dần mất đi cảm giác an toàn trong chính gia đình của mình.
Chúng ta đã quá quen với việc người lớn có quyền áp đặt suy nghĩ lên trẻ nhỏ mà quên mất rằng trẻ em không phải tài sản của cha mẹ. Một đứa trẻ sinh ra cần được yêu thương, bảo vệ và lắng nghe, chứ không phải lớn lên trong sợ hãi. Tôi từng chứng kiến một đứa trẻ chỉ cần nghe tiếng người lớn lớn giọng đã co rúm người lại. Tôi từng thấy những đứa trẻ mới vài tuổi đã học cách im lặng vì sợ bị mắng. Đó không phải là "ngoan", mà là phản ứng của một tâm hồn đang tổn thương.
Nhiều người vẫn nghĩ rằng trẻ con rồi sẽ quên. Nhưng thật ra, cơ thể có thể lớn lên, còn ký ức đau đớn thì không dễ biến mất. Có những người mang theo nỗi sợ từ thời thơ ấu suốt cả cuộc đời. Họ thiếu tự tin, dễ tổn thương hoặc khó mở lòng với người khác chỉ vì từng lớn lên trong bạo lực.
Điều khiến tôi day dứt nhất sau vụ việc bé gái 4 tuổi tử vong là câu hỏi: tại sao một đứa trẻ lại có thể bị tổn thương quá lâu mà không ai kịp bảo vệ? Người lớn thường nói trẻ em là tương lai của đất nước, nhưng đôi khi chính người lớn lại là người phá vỡ tuổi thơ của các em.
Nuôi dạy một đứa trẻ chưa bao giờ là điều dễ dàng. Áp lực có thể khiến cha mẹ mệt mỏi, nhưng khó khăn không thể trở thành lý do để bạo hành trẻ em. Điều xã hội cần hôm nay không chỉ là sự phẫn nộ sau mỗi vụ bạo hành trẻ em, mà còn là thay đổi nhận thức trong cách nuôi dạy con cái. Chúng ta cần học cách lắng nghe trẻ, học cách kiềm chế cơn nóng giận và học cách yêu thương đúng nghĩa.
Tôi nghĩ đến em họ mình bây giờ, khi đã làm mẹ nhiều năm và luôn mang trong lòng sự day dứt về những lần từng đánh con trong quá khứ. Sự hối hận ấy có thể kéo dài cả đời. Nhưng không phải ai cũng còn cơ hội để sửa sai như em tôi. Có những đứa trẻ đã mãi mãi không thể lớn lên thêm nữa. Đừng nhận ra sai lầm thì mọi thứ đã quá muộn.