Thực trạng này đang thúc đẩy nhiều quốc gia điều chỉnh cách tiếp cận trong chính sách y tế công cộng: không chỉ ngăn ngừa người mới hút thuốc đặc biệt là giới trẻ, mà còn tìm kiếm giải pháp phù hợp cho nhóm người đang hút thuốc, dựa trên bằng chứng khoa học và phân tầng mức độ rủi ro.
Dữ liệu thực tiễn tháo gỡ nỗi lo về nguy cơ giới trẻ tiếp cận thuốc lá mới
Trong hơn một thập kỷ, sự phát triển của các sản phẩm thuốc lá thế hệ mới, đặc biệt là thuốc lá điện tử (TLĐT) gây lo ngại về nguy cơ thu hút giới trẻ. Do vậy, một số quốc gia đã áp dụng hướng tiếp cận cẩn trọng bằng các lệnh cấm toàn diện. Nhưng dữ liệu trong những năm gần đây cho thấy kết quả thực tế tích cực hơn so với những lo ngại ban đầu.
Dù đã được FDA cấp phép thương mại một số loại thuốc lá nung nóng từ năm 2019, chỉ 0,7% thanh thiếu niên Hoa Kỳ sử dụng sản phẩm này. Ảnh: CDC Hoa Kỳ
Kết quả Khảo sát Thuốc lá Thanh thiếu niên Quốc gia (NYTS) năm 2025 báo cáo tỷ lệ học sinh Hoa Kỳ sử dụng các sản phẩm thuốc lá và nicotine giảm còn 7,5%, trong khi thuốc lá nung nóng (TLNN) chỉ dừng ở mức 0,7%, dù một số sản phẩm TLNN đã được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép lưu hành sau khi vượt qua quy trình thẩm định khoa học và tuân thủ các rào cản tiếp thị khắt khe.
Số liệu năm 2024 cũng đã đánh dấu một cột mốc lớn khi tổng số học sinh hút thuốc lá lao dốc xuống còn 2,25 triệu, chạm đáy kỷ lục trong vòng 25 năm qua.
Tại Vương quốc Anh, tỷ lệ sử dụng TLĐT trong nhóm 11–17 tuổi đã ổn định ở mức 7,2%, trong khi tỷ lệ từng thử giảm từ 20% xuống 18%. Song song đó, tỷ lệ hút thuốc lá điếu tiếp tục giảm.
New Zealand cũng ghi nhận kết quả tương tự khi tỷ lệ hút thuốc hàng ngày ở nhóm 15–24 tuổi chỉ còn 3,2% trong giai đoạn 2024–2025, giảm một nửa so với giai đoạn 2011–2012.
Những kết quả nêu trên không phải là sự ngẫu nhiên, mà phản ánh tác động của một cách tiếp cận chính sách ngày càng toàn diện và phù hợp với thực tiễn. Bên cạnh việc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thông qua nguồn cung hợp pháp được kiểm soát, nhiều quốc gia đã đồng thời triển khai các cơ chế giám sát thị trường chặt chẽ, kết hợp với hoạt động truyền thông và giáo dục cộng đồng nhằm định hình hành vi.
Thực tế, các nghiên cứu từ WHO, CDC Hoa Kỳ và nhiều cơ quan y tế cho thấy xu hướng giảm hút thuốc trong giới trẻ trên toàn cầu chủ yếu đến từ sự kết hợp của các biện pháp kiểm soát mạnh như cấm quảng cáo, nâng cao năng lực thực thi, tăng độ tuổi hút thuốc, tuyên truyền tác hại.
Không để ai bị bỏ lại phía sau trong các chính sách về thuốc lá
Trong bối cảnh có những thay đổi về khoa học, công nghệ, cách tiếp cận đối với kiểm soát thuốc lá hiện đang đi vào giai đoạn mang tính bước ngoặt. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là các biện pháp hạn chế và kiểm soát, thì ngày nay nhiều cuộc thảo luận chính sách đang mở rộng sang một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là thanh thiếu niên, vừa không bỏ qua thực tế vẫn còn hàng triệu người hút thuốc trưởng thành chưa thể từ bỏ thói quen này.
TS. Tom Price, cựu Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, nhận định rằng các chính sách y tế công cộng cần quan tâm nhiều hơn đến nhóm người trưởng thành chưa thể cai thuốc, đồng thời xem xét mức độ rủi ro khác nhau giữa các nhóm sản phẩm nicotine dựa trên bằng chứng khoa học. Theo ông, mục tiêu cuối cùng là giảm phơi nhiễm với các chất độc hại sinh ra từ quá trình đốt cháy – nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh liên quan đến hút thuốc.
TS. Tom Price, cựu Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ
Trên thực tế, từ dữ liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), có tới 67,7% người hút thuốc mong muốn bỏ thuốc và hơn một nửa cố gắng cai mỗi năm, nhưng tỷ lệ thành công chỉ khoảng 8,8%.
Dưới góc nhìn chính sách y tế công, ông Cliff Douglas, nguyên Phó Chủ tịch phụ trách kiểm soát thuốc lá của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, cho rằng mục tiêu bảo vệ thanh thiếu niên và hỗ trợ giảm thiểu tác hại cho người hút thuốc trưởng thành không nhất thiết phải đặt trong trạng thái “đánh đổi”. Theo ông, cả hai nhóm này đều cần được bảo vệ như nhau trong một hệ thống chính sách toàn diện, thay vì ưu tiên nhóm này mà bỏ qua nhóm kia.
Trong bối cảnh khoa học và bằng chứng ngày càng phát triển, yêu cầu đặt ra đối với nhà quản lý cũng cao hơn. Một chiến lược hiệu quả cần đồng thời hạn chế tối đa khả năng tiếp cận nicotine của giới trẻ, trong khi tạo điều kiện để người hút thuốc trưởng thành có thể tiếp cận các lựa chọn phù hợp hơn nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Nếu được chuyển đổi sớm từ thuốc lá điếu sang các sản phẩm thay thế, mô hình dự báo của Trung tâm Nghiên cứu và Điều trị Ung thư Toàn diện Lombardi thuộc Đại học Georgetown (Hoa Kỳ) ước tính, hành động này có thể góp phần giảm từ 1,1 đến 6,6 triệu ca tử vong liên quan đến hút thuốc trong dài hạn.
Một dữ liệu khác do tổ chức We Are Innovation khảo sát tại nhiều nước như Mỹ, Anh, Canada, Pháp và Nhật Bản cũng ghi nhận những cải thiện về thể trạng và chất lượng cuộc sống ở nhiều người đang hút thuốc sau khi chuyển đổi.
Chương trình "Thiếu nhi Việt Nam ứng phó với biến đổi khí hậu" do Hội đồng Đội Trung ương phối hợp cùng Plan International Việt Nam tổ chức ngày 5-6 tại Hà Nội.
Tiến sĩ Phạm Văn Sĩ - đại diện Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường - cho hay trong tương lai gần, nước ta có thể bị mất khoảng 13% diện tích Đồng bằng sông Hồng và 47% diện tích của Đồng bằng sông Cửu Long do biến đổi khí hậu.
Trong khoảng 10 năm qua, mưa bão, thiên tai đã gây thiệt hại 15,5 tỉ USD, 2,7 triệu ha lúa và hơn 500.000 ngôi nhà bị hư hỏng. Đặc biệt, có khoảng 2.700 người chết và 6.000 người bị thương. "Thế nên hậu quả của biến đổi khí hậu tác động rất lớn cho sự phát triển và việc củng cố các cơ sở phát triển bền vững", ông Sỹ nói.
Mở đầu phần trò chuyện của mình, hoa hậu Lê Nguyễn Bảo Ngọc đưa ra con số 1.300 tỉ USD số tiền cần có để giải quyết hậu quả của biến đổi khí hậu.
Cô giải thích cho các em hiểu về Hội nghị COP (Conference of Party) ứng phó biến đổi khí hậu. Theo Bảo Ngọc, các em cần biết những vấn đề về khí hậu, môi trường, nguyên nhân của biến đổi khí hậu xuất phát từ đâu. Cô cũng giải thích ngắn gọn để thiếu nhi hiểu chính các em là người sẽ đưa ra quyết định cho tương lai.
"Các anh chị học đại học đang có một đấu trường mới là "Đấu trường xanh", có công việc mới là "Công việc xanh". Chính cuộc khủng hoảng khí hậu lại tạo ra những công việc chưa từng có", Bảo Ngọc nói.
Cô khuyên các em rèn luyện ý thức sống xanh ngay từ khi còn nhỏ và tư duy hệ thống để chủ động định hình sự nghiệp của mình, biến những mong muốn bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu thành công việc có giá trị trong tương lai.
Công việc "xanh" không chỉ là đi trồng cây, dọn vệ sinh môi trường hay làm tình nguyện mà là những công việc đòi hỏi trình độ, chất xám cao như kỹ sư năng lượng tái tạo, chuyên gia kiểm toán carbon...
Cô khuyên các em bắt đầu từ những việc nhỏ nhất thường ngày như biết phân loại rác, biết nhắc nhở người khác bỏ rác đúng chỗ, bỏ dần thói quen dùng đồ nhựa...
Anh Hoàng Thái Nam - Phó trưởng Ban Công tác thanh thiếu nhi (Trung ương Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh) - cho hay thiếu nhi không chỉ là đối tượng thụ hưởng các chính sách phát triển bền vững mà còn là lực lượng tiên phong trong việc thay đổi nhận thức, hành vi và lan tỏa những hành động tích cực trong cộng đồng.
Theo anh Nam, bão lũ, hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở đất, ngập úng đô thị, ô nhiễm môi trường và suy giảm đa dạng sinh học đã và đang tác động sâu sắc tới đời sống kinh tế - xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân, đặc biệt là trẻ em và thế hệ trẻ.
Việc trang bị kiến thức, kỹ năng, ý thức trách nhiệm và năng lực hành động cho thế hệ trẻ trước những thách thức của biến đổi khí hậu không chỉ là trách nghiệm của các tổ chức thanh thiếu nhi mà là trách nhiệm và nhiệm vụ chung của toàn xã hội.
Bà Carina Neset - thành viên ban giám đốc Plan International Việt Nam - cho rằng trẻ em và thanh niên không chỉ là những người sẽ sống cùng các tác động của biến đổi khí hậu trong tương lai mà đang là những tác nhân tạo ra thay đổi ngay từ hôm nay.
Theo bà Carina Neset, khi được trao cơ hội, người trẻ hoàn toàn có thể nhận diện các thách thức tại cộng đồng, đề xuất giải pháp và huy động những người xung quanh cùng hành động. Đầu tư cho vai trò lãnh đạo của thanh thiếu niên là yếu tố thiết yếu để xây dựng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và hướng tới một tương lai phát triển bền vững.
Tại Östermalm, khu dân cư đắt đỏ của thủ đô Stockholm, những chiếc du thuyền đỗ sát bến cảng. Trên đại lộ Strandvägen, các cửa hàng thời trang cao cấp nằm xen lẫn những bất động sản giá trị cao. Dù vậy, người dân hiếm khi bàn tán về tài khoản hay mức lương.
Lola Akinmade Åkerström, người viết sách về văn hóa Bắc Âu, cho biết tại Thụy Điển, tiền bạc là chủ đề nhạy cảm. "Việc khoe khoang sự giàu có hay hỏi về mức lương bị xem là cấm kỵ. Nhiều người thấy thoải mái hơn khi nói về đời sống cá nhân thay vì tài chính", bà nói.
Điều này xuất phát từ Jantelagen (Luật Jante) - khái niệm từ cuốn tiểu thuyết xuất bản năm 1933 của nhà văn Aksel Sandemose. Quy tắc này quy định không ai nên nghĩ rằng mình đặc biệt hoặc giỏi hơn người khác. Tư tưởng này đã tồn tại nhiều thế kỷ trong các cộng đồng nông thôn Bắc Âu để duy trì sự bình đẳng.
Nếu Jantelagen là "bộ luật" ứng xử với cộng đồng, thì Lagom chính là kim chỉ nam cho đời sống cá nhân của người dân Thụy Điển. Lagom có nghĩa là "chỉ vừa đủ". Triết lý này hướng đến sự cân bằng: làm việc vừa đủ, tiêu dùng vừa đủ. Việc phô trương vật chất bị coi là phá vỡ sự khiêm tốn của Jantelagen và sự vừa vặn của Lagom.
Sự kín tiếng của người Thụy Điển dễ khiến du khách lầm tưởng về sự thịnh vượng của họ. Theo dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) năm 2024, GDP bình quân đầu người của Thụy Điển đạt 57.125 USD. Quốc gia này đứng thứ 4 toàn cầu về Chỉ số Hạnh phúc Thế giới.
Người Thụy Điển không cần siêu xe để chứng minh sự thành công bởi phúc lợi xã hội, y tế và giáo dục của họ vốn đã ở mức cao. Quốc gia Bắc Âu này còn được ví như "Thung lũng Silicon của châu Âu" với mật độ tỷ phú cao kỷ lục.
Thống kê từ Forbes cho thấy quốc gia 10 triệu dân này có hơn 40 tỷ phú USD. Trung bình cứ một triệu dân Thụy Điển có khoảng 4 tỷ phú, cao gấp đôi tỷ lệ của Mỹ. Các tập đoàn như IKEA, H&M, Spotify hay Skype đều khởi nguồn từ đây. Dù vậy, các nhà sáng lập và giới tỷ phú Thụy Điển vẫn tự đi siêu thị, đạp xe đi làm và mặc đồ không in logo. Họ coi việc phô diễn tài sản là thiếu tinh tế.
Tuy nhiên, trong thời đại mạng xã hội, quy tắc này bắt đầu thay đổi. Nicole Falciani, một người hoạt động trên mạng xã hội tại Stockholm, thường công khai thu nhập từ các chiến dịch quảng cáo. "Nếu bạn làm việc và đạt được kết quả, bạn có quyền tự hào về nó", Falciani cho biết. Cô nói Jantelagen đang kìm hãm sự sáng tạo và ngăn cản các cuộc thảo luận cởi mở về tài chính.
Phó giáo sư Cornelius Cappelen tại Đại học Bergen cho biết mạng xã hội đã biến việc phô diễn lối sống thành một giá trị mới, đối chọi với truyền thống. Dù vậy, đối với phần lớn người dân, sự khiêm tốn vẫn là trụ cột xã hội.
Natalia Irribara, người Chile sống tại Stockholm, cho biết ở quê hương cô, thành công luôn đi kèm sự phô trương. "Ở đây, sự khiêm tốn khiến giá trị vật chất trở nên nhẹ nhàng hơn. Bạn không cảm thấy bị áp lực phải chạy theo người khác", cô nói.