Trong trận đấu giữa Thụy Điển và Tunisia ngày 15/6 tại FIFA World Cup 2026, khán giả được trải nghiệm lợi ích của cảm biến chuyển động siêu chính xác, khi bóng Trionda “lên tiếng” rằng tiền đạo Alexander Isak của Thụy Điển chạm bóng trước tiền vệ Mattias Svanberg. Nhờ bằng chứng đó, trọng tài quyết định Svanberg không việt vị và bàn thắng được công nhận.
Đây không phải lần đầu cảm biến trong trái bóng giúp phân giải một tình huống gây tranh cãi. Trong kỳ World Cup đầu tiên ứng dụng công nghệ này năm 2022, cảm biến xác định Ronaldo không phải cầu thủ cuối cùng chạm bóng trong chiến thắng 2-0 của Bồ Đào Nha trước Uruguay, dù cầu thủ này khẳng định ngược lại.
Cảm biến được Adidas sử dụng trong bóng gọi là MEMS IMU, kết hợp của hai nhánh công nghệ: cảm biến đo lường quán tính (IMU) và hệ thống cảm biến vi – điện – cơ khí (MEMS).
Sự ra đời
Theo Institute of Navigation, IMU được phát triển ở Mỹ cuối những năm 1940 bởi Phòng thí nghiệm Đo lường thuộc Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cùng hai công ty Northrop và Autonetics, dưới sự tài trợ của Không quân Mỹ. Trong thập niên 1960, các hệ thống này tiếp tục “tiến hóa”, được ứng dụng trong chương trình Apollo, máy bay quân sự và máy bay thương mại.
IMU cơ học đời đầu giống như một khối cảm biến cố gắng đứng yên trong không gian, nhờ hệ thống gimbal (cân bằng thiết bị) chuyển động tự do xung quanh. Cảm biến thứ nhất, đo gia tốc tuyến tính, hoạt động bằng cách cho một khối nặng hoặc con lắc phản ứng với gia tốc, rồi đo độ lệch hoặc lực điện từ cần thiết để giữ nó đứng yên.
Cảm biến thứ hai, gọi là con quay hồi chuyển, làm nhiệm vụ đo tốc độ quay, hoạt động bằng cách cho rotor quay nhanh đặt trong khung gimbal. Hệ thống dựa trên định luật bảo toàn mô-men động lượng: khi một rotor đang quay nhanh, trục quay có xu hướng giữ nguyên hướng trong không gian. Nếu thiết bị đặt cảm biến quay, rotor trong gimbal sẽ chống lại sự thay đổi hướng thay vì không quay theo một góc tương ứng. Cuối cùng, hệ thống máy tính phân tích sự khác biệt hướng của rotor và vỏ thiết bị để xác định tốc độ quay.
IMU thế hệ đầu có kích thước lớn do chứa nhiều cảm biết, hệ khung treo gimbal, động cơ, mạch điều khiển. Chẳng hạn, IMU sử dụng trong chương trình Apollo nặng khoảng 10 kg, chưa tính toàn bộ máy tính dẫn đường, nguồn và các phần điện tử phụ trợ khác.
Bước ngoặt diễn ra khi công nghệ MEMS, cho phép tạo ra chi tiết cơ khí cực nhỏ giúp mô phỏng cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển ngay trên chip. Những bộ phận cơ khí từng phải chế tạo ở kích thước lớn nay có thể thu nhỏ xuống cỡ micromet. Các nền tảng MEMS bắt đầu hình thành từ thập niên 1960, nhưng phải đến thập niên 1990 mới được thương mại hóa.
Trong lịch sử IMU MEMS, cảm biến gia tốc ra đời và phổ biến trước con quay hồi chuyển. Năm 1991 được xem là cột mốc quan trọng, khi Analog Devices giới thiệu ADXL50, cảm biến gia tốc MEMS đầu tiên tích hợp hoàn toàn trên chip, đủ nhạy để đo va chạm hay rung động và đủ rẻ để sản xuất hàng loạt. Nhu cầu từ ngành ôtô, đặc biệt là hệ thống túi khí, thúc đẩy MEMS phát triển nhanh. Khi xe bị va chạm, cảm biến phát hiện gia tốc đột ngột và gửi tín hiệu cho bộ điều khiển – một trong những ứng dụng đầu tiên giúp MEMS bước ra khỏi phòng thí nghiệm.
IMU MEMS bắt đầu phổ biến từ thập niên 2000 do ngày càng nhỏ, rẻ, tiết kiệm điện và đủ chính xác cho thiết bị tiêu dùng. Người dùng smartphone trải nghiệm IMU MEMS hằng ngày, mỗi khi điện thoại xoay màn hình, đếm bước chân, tự động sáng khi được cầm lên. Các thiết bị như smartwatch, máy ảnh, máy chơi game, drone, robot cũng sử dụng cảm biến này để nhận biết chuyển động.
Theo công ty nghiên cứu và tư vấn Mordor Intelligence (Ấn Độ), thị trường IMU MEMS hiện trị giá khoảng 1,34 tỷ USD, dự kiến tăng lên 2,28 tỷ USD vào năm 2031. 31% thị trường cảm biến này thuộc về thiết bị điện tử tiêu dùng, nhưng sẽ thay đổi trong 2-4 năm tới nhờ sự bùng nổ xe tự hành.
Áp dụng cho quả bóng Trionda
Từ một công nghệ thuộc về hàng không và quân sự, IMU MEMS trở thành loại cảm biến cơ bản nhất. Bên cạnh các thiết bị kể trên, cảm biến cũng đã xuất hiện trong quả bóng World Cup 2022 và được nâng cấp trên Trionda năm nay.
Trionda là sản phẩm hợp tác giữa Adidas và công ty công nghệ thể thao Đức Kinexon. Bên trong lõi bóng tích hợp IMU MEMS cho phép thu thập dữ liệu chuyển động theo thời gian thực.
Về cơ bản, Trionda sử dụng công nghệ snicko, viết tắt của snickometer, hay hệ thống đo độ chạm bóng, xuất hiện lần đầu trên môn cricket (bóng gậy). Snicko kết hợp hình ảnh quay chậm với biểu đồ âm thanh từ micro siêu nhạy và biểu diễn đồng thời trên màn hình, theo New York Times. Khi video cho thấy bóng đi qua gậy và biểu đồ âm thanh xuất hiện một đỉnh nhọn, trọng tài có thể kết luận bóng đã chạm gậy.
Đây là lý do công nghệ tại World Cup 2026 được báo chí quốc tế gọi là “snicko” của bóng đá. Tuy nhiên, biểu đồ tại World Cup 2026 không biểu hiện âm thanh thu từ micro như snicko, thay vào đó là cảm biến bên trong Trionda. Cảm biến hoạt động ở tần số 500 Hz, ghi nhận mọi tác động lên bóng 500 lần mỗi giây, không bỏ sót cả những lực rất nhỏ và khó nhìn thấy qua video quay chậm. Tần suất ghi dữ liệu còn cao hơn snicko bản gốc, vốn chỉ đồng bộ âm thanh với hình ảnh ở tốc độ 340 khung hình trên giây. Theo FIFA, dữ liệu truyền theo thời gian thực đến VAR, giúp xác định chính xác thời điểm bóng được đá, sượt qua chân, đổi hướng hoặc chạm tay.
Về nguyên lý, IMU MEMS đóng vai trò chuyển đổi chuyển động thành tín hiệu điện. Trong cảm biến gia tốc, một khối quán tính (proof mass) treo bên trong vi mạch bằng các cấu trúc đàn hồi. Khi cảm biến chuyển động, khối này lệch đi do quán tính, làm thay đổi điện dung giữa các bản cực. Hệ thống sẽ đo sự thay đổi đó để xác định gia tốc theo ba trục X, Y và Z. Nhờ cảm nhận trọng lực, cảm biến cũng có thể xác định độ nghiêng của thiết bị.
Với cảm biến vận tốc góc, một cấu trúc vi cơ học được duy trì dao động liên tục. Khi quay, lực quán tính Coriolis làm cấu trúc này lệch hướng. Độ lệch được chuyển thành dữ liệu về tốc độ quay quanh các trục. Để tăng độ chính xác, IMU thường kết hợp dữ liệu từ cảm biến gia tốc, cảm biến vận tốc góc và đôi khi cả cảm biến từ trường (magnetometer), sau đó xử lý bằng các thuật toán hợp nhất dữ liệu (sensor fusion).
Để kẻ đường việt vị, VAR cần biết khoảnh khắc cầu thủ chạm bóng. Dữ liệu chuyển động giúp xác định chính xác gấp nhiều lần so với video vốn bị ảnh hưởng bởi tốc độ ghi hình, góc quay. Công nghệ cũng hỗ trợ nhận diện cầu thủ chạm bóng cuối cùng để xác định chủ nhân bàn thắng.
Việc đưa bảng mạch điện tử vào trong quả bóng đặt ra yêu cầu kỹ thuật phức tạp đáng kể so với quy trình sản xuất bóng truyền thống, theo FIFA. Để giải quyết bài toán đó, Kinexon phát triển hệ thống treo chuyên dụng để cố định cụm cảm biến tại tâm bóng, giúp bảo vệ thiết bị điện tử bên trong, đồng thời duy trì trọng lượng, độ cân bằng, quỹ đạo bay và đặc tính khí động học của quả bóng theo tiêu chuẩn thi đấu.
Để bảo đảm hoạt động xuyên suốt trận, hệ thống cảm biến trên Trionda trang bị pin có thời lượng sử dụng liên tục 6 giờ sau mỗi lần sạc. Mức dung lượng này được đánh giá đủ đáp ứng toàn bộ thời gian thi đấu chính thức, hai hiệp phụ và cả loạt sút luân lưu.
Bóng đá là nội dung có nhịp độ rất nhanh, nhiều pha chuyển hướng bất ngờ và góc quay thay đổi liên tục. Khi theo dõi trên màn hình lớn, nếu TV không xử lý tốt hình ảnh, các chi tiết nhỏ dễ bị nhòe hoặc mất nét, khiến trải nghiệm xem bị giảm đi, đặc biệt trong những tình huống quyết định như phản công nhanh.
Vì vậy, trong các mùa giải lớn như World Cup, TV có độ phân giải cao thường được ưu tiên vì giúp xem rõ hơn khi theo dõi trên màn hình lớn. Các dòng TV 4K hiện nay cho hình ảnh sắc nét và có chiều sâu hơn, giúp người xem dễ quan sát các pha bóng nhanh hoặc những tình huống diễn ra ở khoảng cách xa.
Với những mẫu như LG UHD AI UA8450, độ phân giải 4K kết hợp HDR10 giúp tái hiện rõ từng chi tiết trên sân, từ màu cỏ đến ánh sáng sân vận động. Ngoài ra, công nghệ 4K Super Upscaling còn hỗ trợ nâng cấp chất lượng hình ảnh từ nhiều nguồn phát khác nhau, giúp các trận đấu vẫn hiển thị rõ ràng ngay cả khi tín hiệu chưa đạt chuẩn 4K.
Bên cạnh đó, mẫu TV này còn sở hữu bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8. Bộ xử lý sử dụng AI để nhận diện nội dung đang phát và tự động điều chỉnh độ nét, màu sắc và chuyển động theo thời gian thực, giúp các pha bóng tốc độ cao vẫn giữ được sự mượt mà và ổn định, đồng thời giảm cảm giác mỏi mắt khi xem trong thời gian dài.
Khi xem bóng đá tại nhà, cảm xúc không chỉ đến từ hình ảnh mà còn phụ thuộc nhiều vào âm thanh. Tiếng khán giả, tiếng bình luận hay những khoảnh khắc cao trào nếu không được thể hiện rõ ràng sẽ khiến trải nghiệm xem kém sôi động, nhất là khi xem cùng nhiều người.
Theo đó, các dòng TV mới thường được trang bị công nghệ âm thanh có khả năng tự tối ưu theo nội dung. Trên dòng TV UHD AI của LG, hệ thống α7 AI Sound Pro có thể phân tích nội dung để điều chỉnh hiệu ứng phù hợp, giúp tăng độ rõ của tiếng khán giả và hiệu ứng sân vận động. Đồng thời, Clear Voice Pro sử dụng AI để làm nổi bật lời thoại và phần bình luận, giúp người xem dễ theo dõi diễn biến trận đấu ngay cả khi không gian xem đông người hoặc có nhiều tiếng ồn xung quanh.
Nhờ khả năng tối ưu tự động, âm thanh trên chiếc TV của LG được cân chỉnh phù hợp với từng nội dung mà không cần thiết lập phức tạp, giúp trải nghiệm xem trở nên tự nhiên và sống động hơn, gần với cảm giác theo dõi trực tiếp trên sân.
Trong mùa World Cup, TV thường được sử dụng với tần suất cao hơn bình thường, khi người xem theo dõi nhiều trận trong ngày, chuyển qua lại giữa các kênh hoặc mở thêm ứng dụng để cập nhật kết quả. Khi đó, một chiếc TV có giao diện dễ dùng và khả năng tối ưu thông minh sẽ giúp trải nghiệm liền mạch hơn, không bị gián đoạn giữa những khoảnh khắc quan trọng.
Thấu hiểu thói quen đó, mẫu TV LG UHD AI UA8450 được trang bị hệ điều hành webOS mang đến giao diện thân thiện, hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói và truy cập nhanh các ứng dụng xem thể thao. AI trên TV của LG có thể ghi nhớ thói quen sử dụng để gợi ý nội dung phù hợp, đồng thời hỗ trợ xem nhiều nội dung trên cùng màn hình trong một số chế độ, giúp người xem vừa theo dõi trận đấu vừa cập nhật thông tin dễ dàng hơn.
Song song, điều khiển AI Magic Remote cũng giúp thao tác nhanh hơn khi chuyển kênh hoặc tìm trận đấu, đồng thời ra lệnh bằng giọng nói mà không cần thêm thiết bị. Tính năng AI Voice ID nhận diện giọng nói của từng người dùng để đưa ra đề xuất cá nhân hóa, giúp việc sử dụng TV trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt trong những ngày diễn ra liên tục các trận đấu của mùa World Cup. Người dùng còn có thể hỏi đáp thông tin về trận đấu với chatbot Copilot từ lịch phát sóng đến kết quả một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Bên cạnh đó, các kích thước TV 43, 50, 55 và 65 inch phù hợp với nhiều không gian khác nhau. Khi kết hợp với khả năng tối ưu hình ảnh và âm thanh bằng AI, TV LG UHD AI UA8450 khiến trải nghiệm xem World Cup tại nhà trở nên sống động và trọn vẹn hơn, dù xem một mình hay cùng cả gia đình.
Khi Artemis II bắt đầu hành trình 10 ngày tính từ 1/4, Koch trở thành nữ phi hành gia đầu tiên đi vào không gian sâu. Ngày 6/4 (7/4 theo giờ Hà Nội) tiếp tục ghi nhận cô là người phụ nữ đầu tiên bay quanh Mặt Trăng.
Sau khi bay vòng ra phía xa thiên thể này và gián đoạn liên lạc khoảng 40 phút, Christina Koch chia sẻ: "Thật tuyệt khi được nghe tin từ Trái Đất một lần nữa. Gửi đến châu Á, châu Phi, châu Đại Dương, chúng tôi đang ngắm nhìn và lắng nghe các bạn. Mọi người có thể ngước lên và thấy Mặt Trăng lúc này, chúng tôi cũng nhìn thấy các bạn".
Koch, sinh năm 1979, là chị cả trong gia đình có ba anh chị em. "Chị ấy muốn trở thành phi hành gia từ khi học mẫu giáo", em gái Denise Clayton, cho biết trên News & Observer năm 2023.
Từ khi thành lập, NASA đã lựa chọn 370 phi hành gia, với 61 nữ, chiếm 16%. Tỷ lệ giới tính đã dần cân bằng hơn những năm gần đây, nhưng do các tiêu chí cũ kéo dài trong nhiều năm, nam giới vẫn chiếm đa số. Trong 7 khóa đào tạo phi hành gia đầu tiên từ 1959 đến 1969, họ chọn ra 73 phi hành gia, đều là nam giới, chủ yếu đến từ các nhóm phi công quân sự. Phải đến khóa thứ 8 năm 1978, giới nữ mới được tuyển.
Christina Koch tham gia khóa thứ 21 năm 2013. Trước đó, cô học vật lý và kỹ thuật điện tại Đại học bang North Carolina, rồi lấy bằng thạc sĩ kỹ thuật điện. Sau khi tốt nghiệp, Koch từng là kỹ sư điện cho dự án khoa học không gian tại NASA hai năm nhưng nghỉ công việc cô gọi là "hoàn hảo" để đi nghiên cứu tại Nam Cực.
"Rời bỏ là một quyết định khó khăn. Nhưng ý tưởng về khoa học và khám phá những vùng đất mới đã thu hút tôi đến Nam Cực và không gian", Koch nói trong phỏng vấn với WUNC News.
Chính trải nghiệm đó, cùng với những chuyển dịch trong ngành hàng không vũ trụ, đưa Koch trở về "quỹ đạo" khám phá không gian. NASA xem kinh nghiệm ở các môi trường xa xôi là một năng lực quan trọng trong quá trình tuyển chọn cho chương trình đào tạo phi hành gia năm 2013.
Trước khi tham gia Artemis II, cô đã có chuyến thám hiểm không gian trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) vào tháng 3/2019. Khi NASA yêu cầu kéo dài thời gian nhằm thực hiện các nhiệm vụ khoa học, cô đồng ý và ở đây trong 328 ngày liên tục, lập kỷ lục về số ngày một nữ phi hành gia ở trong vũ trụ.
Khi đó, cô và các đồng đội đã đóng góp vào hàng trăm thí nghiệm trong các lĩnh vực sinh học, khoa học Trái Đất, nghiên cứu con người, khoa học vật lý và phát triển công nghệ. Một số thành tựu khoa học nổi bật từ nhiệm vụ bao gồm cải tiến máy quang phổ từ tính Alpha, dùng để nghiên cứu vật chất tối, nuôi cấy tinh thể protein cho nghiên cứu dược phẩm và thử nghiệm máy in sinh học 3D để in mô trong môi trường không trọng lực.
Koch cũng tham gia chuyến đi bộ ngoài không gian toàn nữ đầu tiên của NASA vào tháng 10/2019. Dấu mốc này, cùng với nhiệm vụ 328 ngày, đưa cô trở thành một trong những phi hành gia nổi tiếng nhất ở thế hệ hiện tại, trước khi bước vào Artemis II.
Theo NASA, sống và làm việc lâu ngày trên ISS đòi hỏi sức bền thể chất, kỷ luật và khả năng giữ bình tĩnh ở môi trường khép kín. Artemis II đòi hỏi những phẩm chất tương tự, và với khoảng cách xa Trái Đất hơn cũng như ít phương án ứng phó tức thời hơn, Koch trở thành ứng viên sáng giá.
Trong video của NASA năm 2020, Koch nói sự nghiệp của mình được thúc đẩy bởi "những điều khiến tôi cảm thấy mình nhỏ bé, khiến tôi suy ngẫm về kích thước của vũ trụ, vị trí của tôi trong đó và mọi thứ có thể khám phá ngoài kia".
Với cô, Mặt Trăng không chỉ là thám hiểm không gian sâu. "Nó thực sự là ngọn hải đăng cho khoa học", cô nói trong video giới thiệu các phi hành gia Artemis II năm 2023. "Nó là ngọn hải đăng giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của mình".
"Tôi luôn nói với mọi người rằng, hãy làm những điều khiến bạn sợ hãi", cô chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn trước nhiệm vụ Artemis. "Với tôi, làm điều sợ hãi nghĩa là lên máy bay đến Nam Cực, đăng ký trở thành phi hành gia, ngồi vào tên lửa, mở cửa khoang ISS và bước ra ngoài không gian".
18h35 ngày 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội), NASA phóng thành công tàu Orion hướng tới Mặt Trăng. Bên trong là phi hành đoàn Artemis II, gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) trong bộ đồ màu cam.
Trước đây, phần lớn trang phục du hành vũ trụ có màu trắng, do Prada và Axiom Space chế tạo, chủ yếu liên quan đến đặc tính phản xạ nhiệt hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cũng có những phá cách, như bộ đồ phi hành gia tại SpaceX là trắng kết hợp xanh, hay trang phục của Blue Origin có màu xanh da trời. Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Mỹ (NASA) cũng dùng màu trắng cho nhà du hành trên trạm vũ trụ ISS, nhưng lần này họ đã thay đổi.
"Khi Orion đáp xuống biển, màu cam giúp dễ nhận diện phi hành gia hơn trong công tác cứu hộ khi họ bước ra khỏi tàu", NASA giải thích trên website.
Theo cơ quan này, bộ đồ trong nhiệm vụ Artemis II gọi là Hệ thống Sinh tồn Phi hành đoàn Orion (OCSS), được thiết kế vừa vặn theo từng người và trang bị công nghệ giúp bảo vệ phi hành gia vào ngày phóng, trong tình huống khẩn cấp, trong suốt các giai đoạn nguy hiểm cao của sứ mệnh gần Mặt Trăng cũng như trong quá trình trở về Trái Đất với tốc độ cao.
"Cam là sự kết hợp của đỏ và vàng, hai màu tràn đầy năng lượng và dễ nhận thấy", Leatrice Eiseman, CEO Viện Màu sắc Pantone, cho biết trên New York Times. "Nó tạo cảm nhận về sự khẩn trương, đòi hỏi phải được chú ý".
Màu cam trên bộ đồ của phi hành gia Artemis II gọi là International Orange, được đánh giá mang tính nhận diện cao nhất. Theo KcentTV, cam quốc tế đã được sử dụng từ rất lâu trong ngành hàng hải, nhưng được công chúng biết đến nhiều hơn từ những năm 1930, khi kiến trúc sư Irving Morrow chọn để sơn cầu Cổng Vàng nhằm làm nổi bật cây cầu giữa bầu trời và mặt nước. Hải quân Mỹ cũng sử dụng cam quốc tế cho các họa tiết trên thân máy bay vào năm 1947.
Các bộ đồ phóng và tái nhập khí quyển của phi hành gia trước đây đều có màu trắng cho đến năm 1988, International Orange lần đầu xuất hiện với biệt danh "bộ đồ bí ngô". Năm 1992, thành viên phi hành đoàn của sứ mệnh STS-45 cũng mặc màu cam.
Bên cạnh màu sắc, trang phục OCSS trang bị hàng loạt công nghệ. NASA cho biết bộ đồ được "nâng cấp toàn diện" so với trang phục dùng trong những nhiệm vụ tàu con thoi trước đây, được thiết kế giúp phi hành gia sống sót đến 6 ngày ngay cả khi khoang tàu Orion bị mất áp suất trong không gian.
Cụ thể, mũ bảo hiểm được thiết kế nhẹ và chắc chắn hơn, với nhiều kích cỡ, giúp giảm tiếng ồn và dễ dàng kết nối với hệ thống liên lạc cần thiết để nói chuyện với các thành viên phi hành đoàn khác và trung tâm điều khiển nhiệm vụ.
Ở phần thân, bộ đồ sử dụng vải chịu áp lực, gồm một lớp giữ cố định để kiểm soát hình dạng và giúp dễ dàng di chuyển. Khóa kéo được thiết kế để mặc nhanh và có độ bền cao. Phần khoang lưu thông không khí và loại bỏ khí carbon dioxide thở ra. Một loại quần áo làm mát bằng chất lỏng được mặc bên trong, giống đồ lót giữ nhiệt có ống làm mát tích hợp, giúp luôn mát mẻ và khô ráo.
Ngoài ra, mỗi bộ đồ có một áo phao cứu sinh riêng chứa thiết bị định vị cá nhân, dao cứu hộ, bộ dụng cụ sinh tồn gồm gương, đèn nháy, đèn pin, còi và đèn phát sáng trong trường hợp phi hành gia phải rời khỏi Orion sau khi hạ cánh xuống biển và trước khi nhân viên cứu hộ đến.
Bảo Lâm tổng hợp
Phi hành gia cất cánh thế nào trong nhiệm vụ Artemis II?
Nhiệm vụ Mặt Trăng Artemis II và những kỷ lục lần đầu
Phi hành đoàn Artemis II đến bãi phóng, sẵn sàng tới Mặt Trăng