Theo Thuế TP.HCM, người nộp thuế là nhà thầu xây dựng, ký hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư để thi công công trình xây dựng tại tỉnh khác với nơi có trụ sở chính của người nộp thuế, thì người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng (GTGT) của các công trình, hạng mục công trình đó với cơ quan thuế nơi xây dựng. Nếu giá trị công trình xây dựng bao gồm cả thuế giá trị gia tăng dưới 1 tỉ đồng thì doanh nghiệp không phải nộp bảng phân bổ số thu.
Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tỉnh của hoạt động xây dựng bằng doanh thu chưa có thuế GTGT đối với hoạt động xây dựng tại từng tỉnh nhân với 1%.
Người nộp thuế thực hiện khai thuế GTGT theo mẫu số 05 ban hành kèm theo phụ lục II Thông tư số 80/2021/TT-BTC (mẫu này được sửa đổi bởi khoản 7 điều 1 Thông tư số 40/2025/TT-BTC) và nộp tiền thuế đã kê khai vào ngân sách nhà nước tại tỉnh nơi có công trình xây dựng.
Người nộp thuế phải tổng hợp doanh thu chưa có thuế GTGT đối với hoạt động xây dựng vào hồ sơ khai thuế tại trụ sở chính để xác định số thuế phải nộp cho toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh tại trụ sở chính. Số thuế GTGT đã nộp tại tỉnh nơi có công trình xây dựng được bù trừ với số thuế GTGT phải nộp tại trụ sở chính (người nộp thuế không phải kê khai số thuế GTGT đã nộp tại tỉnh vào tờ khai thuế tại trụ sở chính mà cơ quan thuế tự thực hiện bù trừ).
Tin Gốc: Thanh Niên

Lễ phát động hưởng ứng Tháng hành động về ATVSLĐ được tổ chức trong tháng 5 với chủ đề "Đổi mới quản lý và nâng cao hiệu quả công tác ATVSLĐ trong kỷ nguyên số" với sự tham gia của đông đảo CBCNV và người lao động trong công ty.
Tại buổi lễ, Ông Trần Đăng Toàn, Phó giám đốc, Chủ tịch Công đoàn Công ty Nhiệt điện Mông Dương, nhấn mạnh công tác ATVSLĐ là yếu tố then chốt bảo đảm vận hành sản xuất điện an toàn, ổn định và hiệu quả; và kêu gọi người lao động nghiêm túc tuân thủ các quy trình kỹ thuật, chủ động nhận diện nguy cơ, phòng ngừa rủi ro và nâng cao ý thức bảo vệ bản thân cũng như đồng nghiệp trong quá trình làm việc.
Trong tháng qua, công ty tăng cường kiểm tra hiện trường sản xuất, rà soát các quy trình để củng cố phòng chống cháy nổ, đẩy mạnh tuyên truyền trực quan tại nơi làm việc và tổ chức các lớp huấn luyện chuyên đề về ATVSLĐ. Đáng chú ý, 389 CBCNV của Công ty đã được bồi dưỡng, hướng dẫn thực hành sơ cấp cứu ban đầu, huấn luyện nhận thức an toàn, nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy…
Tin Gốc: Thanh Niên

Tư duy mở cửa với dòng vốn ngoại ở Việt Nam thực ra không phải đến sau Đổi mới mới hình thành, mà đã được thai nghén từ rất sớm. Ngay từ năm 1977, trong bối cảnh đất nước vừa thống nhất nhưng còn bộn bề khó khăn, Chính phủ đã ban hành Điều lệ Đầu tư nước ngoài theo Nghị định 115 như một bước thử nghiệm ban đầu.
Tuy nhiên, khi điều kiện quốc tế chưa thuận lợi, cách tiếp cận còn dè dặt, thậm chí khắt khe, dòng vốn ngoại gần như chưa thể hiện diện trong suốt gần một thập kỷ sau đó. Bước sang những năm 1980, tình hình càng trở nên ngặt nghèo khi nền kinh tế rơi vào khủng hoảng sâu sắc, lạm phát năm 1986 vọt lên gần 800%, trong khi đất nước vẫn chịu bao vây, cấm vận và các nguồn hỗ trợ từ bên ngoài dần thu hẹp.
Nhớ lại giai đoạn đầy gian khó mà thử thách ấy, ông Nguyễn Văn Toàn – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, chính trong thế "bức bách" đó, nhu cầu đổi mới tư duy và tìm kiếm nguồn lực từ bên ngoài trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đại hội VI năm 1986 đã mở ra bước ngoặt lịch sử, khai sinh công cuộc Đổi mới, và ngay sau đó, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 ra đời, bất chấp nhiều tranh luận, đã đặt nền móng cho việc thu hút FDI.
"Không chỉ là một khung khổ pháp lý, đạo luật này còn là tuyên ngôn mạnh mẽ về quyết tâm mở cửa, hội nhập của nền kinh tế. Từ đây, Việt Nam từng bước thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài, lấy lại đà tăng trưởng, mở rộng quy mô, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và tạo nền tảng cho tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong những thập niên sau", ông Toàn chia sẻ.
Từ nền tảng tư duy và thể chế được khai mở từ cuối thập niên 1980, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã trải qua nhiều "làn sóng", phản ánh rõ nhịp độ mở cửa và năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
Giai đoạn 1988–1990 là bước khởi động. Cột mốc năm 1991 khi vốn đăng ký vượt 1 tỷ USD không chỉ là con số, mà là tín hiệu đầu tiên cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế bắt đầu hình thành.
Niềm tin đó nhanh chóng được củng cố trong thập niên 1990. Giai đoạn 1991–2000, Việt Nam thu hút hơn 45 tỷ USD vốn đăng ký, với hơn 20 tỷ USD được giải ngân. FDI khi đó không chỉ bổ sung vốn, mà trực tiếp kéo tăng trưởng, góp phần duy trì tốc độ GDP bình quân trên 7,5%/năm. Quan trọng hơn, dòng vốn này bắt đầu định hình nền tảng công nghiệp: những dự án của PouChen, Feng Tay hay Honda đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành chế biến chế tạo.
Bước sang giai đoạn 2001–2010, FDI tăng tốc mạnh mẽ cả về quy mô lẫn vai trò. Tổng vốn đăng ký đạt gần 169 tỷ USD, gấp hơn 3 lần giai đoạn trước. Khu vực FDI trở thành một trong những trụ cột khi đóng góp gần 19% GDP, hơn 45% sản xuất công nghiệp và trên một nửa kim ngạch xuất khẩu. Sự xuất hiện của các dự án tỷ USD như Intel hay Posco cho thấy Việt Nam đã bước vào "tầm ngắm" của các tập đoàn công nghệ và công nghiệp toàn cầu.
Giai đoạn 2011–2020 đánh dấu sự chuyển pha từ tăng trưởng "nóng" sang ổn định và đi vào chiều sâu. Khu vực FDI chiếm khoảng 20% GDP, hơn một nửa sản xuất công nghiệp và gần 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Việt Nam từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tỉ trọng đầu tư vào công nghiệp chế biến, chế tạo tăng lên gần 50%, phản ánh quá trình "leo thang" trong chuỗi giá trị, đặc biệt ở lĩnh vực điện tử.
Từ năm 2021 đến nay, trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược của làn sóng đầu tư mới, đặc biệt trong công nghệ cao và bán dẫn. Hàng loạt tập đoàn lớn như Apple, Samsung, Foxconn hay Nvidia mở rộng hiện diện, củng cố vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Sau gần 4 thập kỷ, FDI đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế. Từ chỗ chỉ đóng góp 27% xuất khẩu năm 1995, khu vực này hiện chiếm gần 3/4 tổng kim ngạch. Nhưng vượt lên trên các con số, thành tựu lớn nhất là sự hình thành niềm tin, khi Việt Nam chứng minh được mình là một điểm đến ổn định, còn nhà đầu tư quốc tế trở thành một phần trong cấu trúc tăng trưởng dài hạn.
Nhìn lại chặng đường đã qua, ông Nguyễn Văn Toàn cho rằng, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn có những "khoảng lặng" đáng suy ngẫm, những cơ hội đã đi qua nhưng chưa được tận dụng trọn vẹn.
Cơ hội đầu tiên xuất hiện ngay trong giai đoạn khởi đầu thu hút FDI, khi mô hình liên doanh còn phổ biến. Khi đó, các nhà đầu tư nước ngoài buộc phải bắt tay với doanh nghiệp Việt Nam để "hiểu" thị trường bản địa. Lẽ ra, đây là thời điểm vàng để học hỏi công nghệ, quản trị và từng bước nâng cấp năng lực.
Nhưng thực tế, chúng ta chưa đủ tâm thế và nội lực để đi cùng họ một cách bình đẳng. Khi môi trường đầu tư dần minh bạch, rào cản được gỡ bỏ, nhà đầu tư chuyển sang mô hình 100% vốn nước ngoài và cánh cửa học hỏi cũng dần khép lại.
Cơ hội thứ hai đến vào thời điểm gia nhập WTO (2007–2008), khi dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam ồ ạt như vũ bão. Đỉnh điểm là năm 2008, ngay sau khi Việt Nam gia nhập WTO, tổng số vốn FDI đăng ký lên đến gần 72 tỷ USD – con số kỷ lục cho đến tận hiện tại. Nhưng đằng sau "đỉnh cao" ấy lại là một nghịch lý: vốn đăng ký tăng vọt, còn vốn thực hiện lại không theo kịp. Điểm nghẽn không nằm ở dòng vốn, mà nằm ở khả năng hấp thụ. Nội lực yếu khiến nền kinh tế không thể chuyển hóa cơ hội thành giá trị thực.
Hai cơ hội bị bỏ lỡ, xét đến cùng, đều quy về một nguyên nhân: nội lực chưa đủ mạnh.
Trong một thời gian dài, Việt Nam thu hút FDI với mục tiêu rất rõ ràng là bù đắp thiếu vốn, tận dụng lao động dồi dào, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Dòng vốn ngoại đã hoàn thành tốt vai trò đó, trở thành "đòn bẩy" đưa nền kinh tế thoát khỏi trì trệ và hội nhập nhanh vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhưng khi đã qua giai đoạn "cần vốn bằng mọi giá", cách tiếp cận buộc phải thay đổi. Từ năm 2019, đặc biệt sau Nghị quyết 50, chiến lược thu hút FDI chính thức chuyển trục: từ số lượng sang chất lượng.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế vẫn còn đáng kể. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự đứt gãy liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Một minh chứng rõ ràng là khi các tập đoàn công nghệ tìm kiếm nhà cung ứng nội địa, hàng trăm doanh nghiệp tham gia nhưng số đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao gần như không đáng kể. Phần lớn vẫn dừng ở những khâu đơn giản như bao bì, đóng gói.
Hệ quả là tỉ lệ nội địa hóa thấp, chỉ quanh mức 20–25% trong khối FDI; toàn nền kinh tế cũng mới đạt khoảng 36,6%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong khi đó, số doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng cấp 1, cấp 2 chỉ đếm trên đầu ngón tay. Phần lớn dự án FDI vẫn tập trung ở khâu gia công, lắp ráp khi giá trị gia tăng thấp và khả năng lan tỏa công nghệ hạn chế.
Điều đáng nói, trong khi FDI đóng góp tới gần 70% kim ngạch xuất khẩu và hơn một nửa sản xuất công nghiệp, thì phần giá trị thực sự "ở lại" trong nền kinh tế lại không tương xứng. Sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI khiến bài toán tự chủ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, nhất là trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động.
Ở chiều ngược lại, những hạn chế về thể chế và thực thi cũng đang bộc lộ rõ. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thông thoáng, thủ tục sau khi có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư còn phức tạp, năng lực thẩm định các dự án công nghệ cao tại một số địa phương còn hạn chế. Các cơ chế ưu đãi vẫn mang tính dàn trải, thiếu trọng tâm, chưa đủ mạnh để thúc đẩy liên kết thực chất giữa FDI và doanh nghiệp nội địa.
"Sau gần 4 thập kỷ "trải thảm đỏ", bài toán không còn là thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị. Và câu trả lời, một lần nữa, quay về điểm cốt lõi: phải xây dựng được những doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để đứng cùng, chứ không chỉ đứng cạnh dòng vốn ngoại. Khi đó, FDI mới thực sự trở thành động lực nội sinh, thay vì chỉ là động lực tăng trưởng bên ngoài", ông Nguyễn Văn Toàn nói.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với tham vọng rõ ràng: đạt tốc độ tăng trưởng 2 con số trong giai đoạn 2026–2030. Trong cấu trúc động lực đó, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là "chìa khóa", còn FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng cần được huy động có chọn lọc.
Định hướng này đã được cụ thể hóa trong Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026–2030, với hàng loạt giải pháp nhằm "nâng cấp" chất lượng FDI: khuyến khích nhà đầu tư tái đầu tư lợi nhuận tại Việt Nam, vận hành hiệu quả Quỹ Hỗ trợ đầu tư, thúc đẩy các dự án công nghệ cao và, quan trọng hơn, tạo liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu cuối cùng không phải là dòng vốn lớn hơn, mà là giá trị giữ lại nhiều hơn.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện công nghệ trở thành điểm tựa chiến lược. Bài học không mới nhưng vẫn còn nguyên giá trị: không nên tự làm lại những gì thế giới đã làm tốt, mà phải biết "đứng trên vai người khổng lồ". Hợp tác, chuyển giao, mua lại và phát triển công nghệ trên nền tảng sẵn có là con đường ngắn hơn để thu hẹp khoảng cách. Một số doanh nghiệp Việt đã đi theo hướng này, bắt đầu từ những phân khúc ngách để tích lũy năng lực, thay vì dàn trải tham vọng.
Nhưng công nghệ chỉ phát huy khi đi cùng một bộ máy thực thi đủ mạnh. Nếu thể chế là "đường ray", thì đội ngũ thực thi chính là "đầu tàu". Khi chính sách đúng nhưng triển khai chậm hoặc méo mó, lợi thế sẽ bị bào mòn. Vì vậy, cải cách không chỉ dừng ở tinh giản, mà phải nâng chất: đãi ngộ tương xứng, môi trường chuyên nghiệp và cơ chế minh bạch để giữ chân người giỏi.
Song song, một nền kinh tế mở không thể chỉ dựa vào dòng vốn đi vào. Đầu tư ra nước ngoài (OFDI) cần trở thành "chân thứ hai", giúp doanh nghiệp Việt mở rộng không gian phát triển, tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Khi doanh nghiệp đủ sức "ra biển lớn", nền kinh tế mới có thể tiến tới tự chủ và tăng khả năng chống chịu.
Tất cả dẫn tới một yêu cầu mang tính bước ngoặt: chuyển từ "trải thảm đỏ" sang "trải thảm thông minh". Không chỉ mời gọi, mà phải chủ động thiết kế hệ sinh thái để chọn lọc và khai thác hiệu quả FDI.
Tin Gốc: Người Đưa Tin

Vui tết Đoan Ngọ - Săn deal siêu tiết kiệm
Tết Đoan Ngọ là dịp để các gia đình quây quần, cùng nhau chuẩn bị những món ăn truyền thống và tận hưởng những bữa cơm ấm cúng. Nhằm đáp ứng nhu cầu mua sắm trong dịp này, từ ngày 18.6 đến 24.6, Saigon Co.op triển khai chương trình "Vui tết Đoan Ngọ - Sắm siêu tiết kiệm" với nhiều ưu đãi dành cho các mặt hàng đặc trưng như bánh ú, chè trôi nước, hoa tươi và trái cây giảm giá 20%.
Cùng thời gian này, Saigon Co.op giới thiệu thêm các combo thực phẩm tươi sống tiện lợi, với mức giá chỉ từ 125.000 - 183.000 đồng cho một bữa cơm hoàn chỉnh, được thiết kế sẵn đầy đủ nguyên liệu từ rau xanh, thịt, cá đến trái cây tráng miệng, giúp khách hàng dễ dàng chuẩn bị bữa ăn ngày tết Đoan Ngọ vừa nhanh chóng, vừa tiết kiệm và trọn vị.
Ngày Gia đình Việt rộn ràng ưu đãi: Nhận quà sớm, săn deal giảm sốc đến 50%
Hướng đến ngày Gia đình Việt Nam 28.6, Saigon Co.op triển khai nhiều hoạt động tri ân dành cho các gia đình Việt. Theo đó, chương trình "Lan tỏa hạnh phúc tuổi 30" mang đến hơn 25.000 phần quà như lời cảm ơn gửi đến khách hàng đã đồng hành cùng Co.opmart trên hành trình 30 năm lan tỏa những giá trị tích cực. Từ ngày 22.6 đến 28.6, 30 khách hàng đầu tiên mua sắm tại mỗi siêu thị sẽ được nhận một phần quà từ các thương hiệu Suntory Pepsico hoặc FrieslandCampina.
Cùng với đó, hệ thống tung chuyên trang "Deal Gia đình - Sale hết mình", mang đến nhiều mặt hàng bán chạy với mức ưu đãi lên đến 50%. Khách hàng thành viên có hóa đơn từ 500.000 đồng khi mua sắm các sản phẩm trong chuyên trang còn được tặng phiếu mua hàng trị giá 30.000 đồng, gia tăng thêm lợi ích trong mỗi lần mua sắm.
Chương trình "Thu cũ đổi mới" tiếp tục khuyến khích thói quen tiêu dùng tiết kiệm và hạn chế lãng phí. Chỉ cần mang đổi vỏ hộp sản phẩm cũ thuộc các nhóm hàng gia dụng như bếp từ, bếp hồng ngoại, bình đun siêu tốc thủy tinh Co.op Select, vali nhựa Co.op Select, nồi cơm điện, nồi chiên không dầu…, khách hàng sẽ được mua sản phẩm cùng loại với mức ưu đãi lên đến 50%.
Những nỗ lực không ngừng trong việc mang đến giá trị thiết thực cho người tiêu dùng đã góp phần giúp Saigon Co.op được vinh danh ở hai hạng mục "Nhà bán lẻ nội địa của năm - Việt Nam" và "Thương hiệu hàng nhãn riêng của năm - Việt Nam" tại Retail Asia Awards 2026. Thành quả này cũng là sự ghi nhận cho niềm tin và sự đồng hành của hàng triệu khách hàng trên cả nước.
Nhằm tri ân sự gắn bó đó, hệ thống triển khai chương trình Ngày thành viên định kỳ vào ngày 10 và 20 hằng tháng. Riêng trong chương trình "Gia đình Việt - Đại sứ xanh", vào ngày 20.6, khách hàng thành viên mua sắm các sản phẩm thuộc chuyên trang "Dấu ấn tuổi 30 - Ưu đãi chỉ Co.op có" sẽ được nhân ba số điểm tích lũy với mỗi 10.000 đồng giá trị mua hàng.
Song song đó, từ ngày 29.6 đến 1.7, chương trình "Chào tháng 7 - Hoàn tiền ngay" sẽ tặng voucher hoàn tiền 5% cho khách hàng thành viên có hóa đơn từ 200.000 đồng. Voucher được áp dụng cho hóa đơn mua sắm tiếp theo từ ngày 2 đến 22.7 với giá trị từ 300.000 đồng, tiếp tục gia tăng quyền lợi và trải nghiệm mua sắm cho khách hàng.
Trải qua 30 năm phát triển, Co.opmart nói riêng và Saigon Co.op nói chung không chỉ là nơi cung ứng hàng hóa thiết yếu cho hàng triệu gia đình mà còn bền bỉ xây dựng những chương trình mang lại giá trị thiết thực cho cộng đồng. Từ việc đồng hành cùng người tiêu dùng tiết kiệm chi tiêu, nâng cao chất lượng bữa ăn gia đình đến lan tỏa những thói quen sống tích cực, Saigon Co.op tiếp tục khẳng định vai trò của nhà bán lẻ thuần Việt hàng đầu, gắn bó với đời sống người Việt và đồng hành cùng sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Tin Gốc: Thanh Niên

