Tư duy mở cửa với dòng vốn ngoại ở Việt Nam thực ra không phải đến sau Đổi mới mới hình thành, mà đã được thai nghén từ rất sớm. Ngay từ năm 1977, trong bối cảnh đất nước vừa thống nhất nhưng còn bộn bề khó khăn, Chính phủ đã ban hành Điều lệ Đầu tư nước ngoài theo Nghị định 115 như một bước thử nghiệm ban đầu.
Tuy nhiên, khi điều kiện quốc tế chưa thuận lợi, cách tiếp cận còn dè dặt, thậm chí khắt khe, dòng vốn ngoại gần như chưa thể hiện diện trong suốt gần một thập kỷ sau đó. Bước sang những năm 1980, tình hình càng trở nên ngặt nghèo khi nền kinh tế rơi vào khủng hoảng sâu sắc, lạm phát năm 1986 vọt lên gần 800%, trong khi đất nước vẫn chịu bao vây, cấm vận và các nguồn hỗ trợ từ bên ngoài dần thu hẹp.
Nhớ lại giai đoạn đầy gian khó mà thử thách ấy, ông Nguyễn Văn Toàn – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, chính trong thế “bức bách” đó, nhu cầu đổi mới tư duy và tìm kiếm nguồn lực từ bên ngoài trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đại hội VI năm 1986 đã mở ra bước ngoặt lịch sử, khai sinh công cuộc Đổi mới, và ngay sau đó, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 ra đời, bất chấp nhiều tranh luận, đã đặt nền móng cho việc thu hút FDI.
“Không chỉ là một khung khổ pháp lý, đạo luật này còn là tuyên ngôn mạnh mẽ về quyết tâm mở cửa, hội nhập của nền kinh tế. Từ đây, Việt Nam từng bước thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài, lấy lại đà tăng trưởng, mở rộng quy mô, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và tạo nền tảng cho tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong những thập niên sau”, ông Toàn chia sẻ.
Từ nền tảng tư duy và thể chế được khai mở từ cuối thập niên 1980, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã trải qua nhiều “làn sóng”, phản ánh rõ nhịp độ mở cửa và năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
Giai đoạn 1988–1990 là bước khởi động. Cột mốc năm 1991 khi vốn đăng ký vượt 1 tỷ USD không chỉ là con số, mà là tín hiệu đầu tiên cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế bắt đầu hình thành.
Niềm tin đó nhanh chóng được củng cố trong thập niên 1990. Giai đoạn 1991–2000, Việt Nam thu hút hơn 45 tỷ USD vốn đăng ký, với hơn 20 tỷ USD được giải ngân. FDI khi đó không chỉ bổ sung vốn, mà trực tiếp kéo tăng trưởng, góp phần duy trì tốc độ GDP bình quân trên 7,5%/năm. Quan trọng hơn, dòng vốn này bắt đầu định hình nền tảng công nghiệp: những dự án của PouChen, Feng Tay hay Honda đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành chế biến chế tạo.
Bước sang giai đoạn 2001–2010, FDI tăng tốc mạnh mẽ cả về quy mô lẫn vai trò. Tổng vốn đăng ký đạt gần 169 tỷ USD, gấp hơn 3 lần giai đoạn trước. Khu vực FDI trở thành một trong những trụ cột khi đóng góp gần 19% GDP, hơn 45% sản xuất công nghiệp và trên một nửa kim ngạch xuất khẩu. Sự xuất hiện của các dự án tỷ USD như Intel hay Posco cho thấy Việt Nam đã bước vào “tầm ngắm” của các tập đoàn công nghệ và công nghiệp toàn cầu.
Giai đoạn 2011–2020 đánh dấu sự chuyển pha từ tăng trưởng “nóng” sang ổn định và đi vào chiều sâu. Khu vực FDI chiếm khoảng 20% GDP, hơn một nửa sản xuất công nghiệp và gần 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Việt Nam từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tỉ trọng đầu tư vào công nghiệp chế biến, chế tạo tăng lên gần 50%, phản ánh quá trình “leo thang” trong chuỗi giá trị, đặc biệt ở lĩnh vực điện tử.
Từ năm 2021 đến nay, trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược của làn sóng đầu tư mới, đặc biệt trong công nghệ cao và bán dẫn. Hàng loạt tập đoàn lớn như Apple, Samsung, Foxconn hay Nvidia mở rộng hiện diện, củng cố vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Sau gần 4 thập kỷ, FDI đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế. Từ chỗ chỉ đóng góp 27% xuất khẩu năm 1995, khu vực này hiện chiếm gần 3/4 tổng kim ngạch. Nhưng vượt lên trên các con số, thành tựu lớn nhất là sự hình thành niềm tin, khi Việt Nam chứng minh được mình là một điểm đến ổn định, còn nhà đầu tư quốc tế trở thành một phần trong cấu trúc tăng trưởng dài hạn.
Nhìn lại chặng đường đã qua, ông Nguyễn Văn Toàn cho rằng, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn có những “khoảng lặng” đáng suy ngẫm, những cơ hội đã đi qua nhưng chưa được tận dụng trọn vẹn.
Cơ hội đầu tiên xuất hiện ngay trong giai đoạn khởi đầu thu hút FDI, khi mô hình liên doanh còn phổ biến. Khi đó, các nhà đầu tư nước ngoài buộc phải bắt tay với doanh nghiệp Việt Nam để “hiểu” thị trường bản địa. Lẽ ra, đây là thời điểm vàng để học hỏi công nghệ, quản trị và từng bước nâng cấp năng lực.
Nhưng thực tế, chúng ta chưa đủ tâm thế và nội lực để đi cùng họ một cách bình đẳng. Khi môi trường đầu tư dần minh bạch, rào cản được gỡ bỏ, nhà đầu tư chuyển sang mô hình 100% vốn nước ngoài và cánh cửa học hỏi cũng dần khép lại.
Cơ hội thứ hai đến vào thời điểm gia nhập WTO (2007–2008), khi dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam ồ ạt như vũ bão. Đỉnh điểm là năm 2008, ngay sau khi Việt Nam gia nhập WTO, tổng số vốn FDI đăng ký lên đến gần 72 tỷ USD – con số kỷ lục cho đến tận hiện tại. Nhưng đằng sau “đỉnh cao” ấy lại là một nghịch lý: vốn đăng ký tăng vọt, còn vốn thực hiện lại không theo kịp. Điểm nghẽn không nằm ở dòng vốn, mà nằm ở khả năng hấp thụ. Nội lực yếu khiến nền kinh tế không thể chuyển hóa cơ hội thành giá trị thực.
Hai cơ hội bị bỏ lỡ, xét đến cùng, đều quy về một nguyên nhân: nội lực chưa đủ mạnh.
Trong một thời gian dài, Việt Nam thu hút FDI với mục tiêu rất rõ ràng là bù đắp thiếu vốn, tận dụng lao động dồi dào, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Dòng vốn ngoại đã hoàn thành tốt vai trò đó, trở thành “đòn bẩy” đưa nền kinh tế thoát khỏi trì trệ và hội nhập nhanh vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhưng khi đã qua giai đoạn “cần vốn bằng mọi giá”, cách tiếp cận buộc phải thay đổi. Từ năm 2019, đặc biệt sau Nghị quyết 50, chiến lược thu hút FDI chính thức chuyển trục: từ số lượng sang chất lượng.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế vẫn còn đáng kể. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự đứt gãy liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Một minh chứng rõ ràng là khi các tập đoàn công nghệ tìm kiếm nhà cung ứng nội địa, hàng trăm doanh nghiệp tham gia nhưng số đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao gần như không đáng kể. Phần lớn vẫn dừng ở những khâu đơn giản như bao bì, đóng gói.
Hệ quả là tỉ lệ nội địa hóa thấp, chỉ quanh mức 20–25% trong khối FDI; toàn nền kinh tế cũng mới đạt khoảng 36,6%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong khi đó, số doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng cấp 1, cấp 2 chỉ đếm trên đầu ngón tay. Phần lớn dự án FDI vẫn tập trung ở khâu gia công, lắp ráp khi giá trị gia tăng thấp và khả năng lan tỏa công nghệ hạn chế.
Điều đáng nói, trong khi FDI đóng góp tới gần 70% kim ngạch xuất khẩu và hơn một nửa sản xuất công nghiệp, thì phần giá trị thực sự “ở lại” trong nền kinh tế lại không tương xứng. Sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI khiến bài toán tự chủ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, nhất là trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động.
Ở chiều ngược lại, những hạn chế về thể chế và thực thi cũng đang bộc lộ rõ. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thông thoáng, thủ tục sau khi có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư còn phức tạp, năng lực thẩm định các dự án công nghệ cao tại một số địa phương còn hạn chế. Các cơ chế ưu đãi vẫn mang tính dàn trải, thiếu trọng tâm, chưa đủ mạnh để thúc đẩy liên kết thực chất giữa FDI và doanh nghiệp nội địa.
“Sau gần 4 thập kỷ “trải thảm đỏ”, bài toán không còn là thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị. Và câu trả lời, một lần nữa, quay về điểm cốt lõi: phải xây dựng được những doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để đứng cùng, chứ không chỉ đứng cạnh dòng vốn ngoại. Khi đó, FDI mới thực sự trở thành động lực nội sinh, thay vì chỉ là động lực tăng trưởng bên ngoài”, ông Nguyễn Văn Toàn nói.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với tham vọng rõ ràng: đạt tốc độ tăng trưởng 2 con số trong giai đoạn 2026–2030. Trong cấu trúc động lực đó, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là “chìa khóa”, còn FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng cần được huy động có chọn lọc.
Định hướng này đã được cụ thể hóa trong Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm 2026–2030, với hàng loạt giải pháp nhằm “nâng cấp” chất lượng FDI: khuyến khích nhà đầu tư tái đầu tư lợi nhuận tại Việt Nam, vận hành hiệu quả Quỹ Hỗ trợ đầu tư, thúc đẩy các dự án công nghệ cao và, quan trọng hơn, tạo liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu cuối cùng không phải là dòng vốn lớn hơn, mà là giá trị giữ lại nhiều hơn.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện công nghệ trở thành điểm tựa chiến lược. Bài học không mới nhưng vẫn còn nguyên giá trị: không nên tự làm lại những gì thế giới đã làm tốt, mà phải biết “đứng trên vai người khổng lồ”. Hợp tác, chuyển giao, mua lại và phát triển công nghệ trên nền tảng sẵn có là con đường ngắn hơn để thu hẹp khoảng cách. Một số doanh nghiệp Việt đã đi theo hướng này, bắt đầu từ những phân khúc ngách để tích lũy năng lực, thay vì dàn trải tham vọng.
Nhưng công nghệ chỉ phát huy khi đi cùng một bộ máy thực thi đủ mạnh. Nếu thể chế là “đường ray”, thì đội ngũ thực thi chính là “đầu tàu”. Khi chính sách đúng nhưng triển khai chậm hoặc méo mó, lợi thế sẽ bị bào mòn. Vì vậy, cải cách không chỉ dừng ở tinh giản, mà phải nâng chất: đãi ngộ tương xứng, môi trường chuyên nghiệp và cơ chế minh bạch để giữ chân người giỏi.
Song song, một nền kinh tế mở không thể chỉ dựa vào dòng vốn đi vào. Đầu tư ra nước ngoài (OFDI) cần trở thành “chân thứ hai”, giúp doanh nghiệp Việt mở rộng không gian phát triển, tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Khi doanh nghiệp đủ sức “ra biển lớn”, nền kinh tế mới có thể tiến tới tự chủ và tăng khả năng chống chịu.
Tất cả dẫn tới một yêu cầu mang tính bước ngoặt: chuyển từ “trải thảm đỏ” sang “trải thảm thông minh”. Không chỉ mời gọi, mà phải chủ động thiết kế hệ sinh thái để chọn lọc và khai thác hiệu quả FDI.
Ngay đầu mùa khô năm 2026, hệ thống điện quốc gia đối mặt với áp lực vận hành cực lớn khi nhu cầu phụ tải dự báo tăng cao từ 10 - 12%. Khó khăn gia tăng khi thời tiết diễn biến phức tạp, nắng nóng xuất hiện sớm. Đặc biệt, nguy cơ tái xuất hiện El Nino có thể khiến lưu lượng nước về các hồ thủy điện suy giảm đáng kể, làm tăng nguy cơ hạn hán và thiếu nước nghiêm trọng.
Không chỉ đối mặt với yếu tố thủy văn bất lợi, công tác sản xuất điện còn chịu tác động từ biến động thị trường quốc tế. Nguồn cung than nhập khẩu bị hạn chế, chi phí vận chuyển tăng cao do xung đột chính trị tại Trung Đông.
Trong bối cảnh nhiều thách thức đó, Đảng ủy Tổng công ty Phát điện 1 (EVNGENCO1) đã sớm ban hành chỉ thị, xác định vận hành an toàn, ổn định các tổ máy là nhiệm vụ chính trị xuyên suốt, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Tổng công ty.
Để thực hiện mục tiêu này, lãnh đạo EVNGENCO1 yêu cầu khối nhiệt điện phải đảm bảo đủ nhiên liệu than, dầu cho mọi tình huống; khối thủy điện phải tuân thủ nghiêm điều tiết hồ chứa và quy trình vận hành liên hồ chứa.
Ban lãnh đạo Tổng công ty cũng đã chủ động làm việc với các nhà cung cấp than nhập khẩu để thúc đẩy các cam kết cung ứng tối đa cho các tháng cao điểm mùa khô, trọng tâm là tháng 4, tháng 5.
Đến nay, tại các đơn vị thủy điện trực thuộc EVNGENCO1, nhiều giải pháp ứng phó đã được triển khai linh hoạt, hiệu quả. Điển hình như tại Thủy điện Bản Vẽ - hồ chứa thủy điện lớn nhất khu vực Bắc Trung bộ, NSMO đã đề xuất điều chỉnh vận hành linh hoạt trong mùa khô theo hướng giảm huy động vào giờ thấp điểm ban đêm, buổi trưa và hạn chế xả nước hạ du trong ngày cuối tuần, ngày lễ nhằm ưu tiên tích nước phục vụ cao điểm nắng nóng.
Đơn vị cũng chủ động phối hợp với UBND tỉnh Nghệ An kêu gọi chính quyền cùng người dân nâng cao ý thức tiết kiệm điện, nước nhằm giảm áp lực cho hồ chứa, đảm bảo nguồn nước cho sản xuất tại địa phương.
Tại Công ty Thủy điện Sông Tranh, nhiều tín hiệu tích cực được ghi nhận nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng về phương án kỹ thuật. Đến hết quý 1/2026, mực nước hồ chứa Thủy điện Sông Tranh 2 đã đạt cao trình 172,08 m, cao hơn 0,78 m so với mực nước cao nhất theo quy định, tạo tiền đề quan trọng đảm bảo nguồn nước phục vụ sản xuất điện và cấp nước cho vùng hạ du.
Đặc biệt, sản lượng điện quý 1 của nhà máy đạt 174,79 triệu kWh, tương đương 112,7% kế hoạch quý do EVNGENCO1 giao. Đây là con số cho thấy năng lực vận hành linh hoạt, hiệu quả của đơn vị trong bối cảnh hệ thống điện quốc gia luôn đòi hỏi sự ổn định và an toàn cao.
Cùng với thủy điện, các nhà máy nhiệt điện hiện hữu, tiêu biểu là cụm nhà máy thuộc Công ty Nhiệt điện Duyên Hải (tại Vĩnh Long) cũng đã thể hiện vai trò quan trọng trong bù đắp, đảm bảo cung ứng điện cho hệ thống khi các nguồn điện mới còn hạn chế.
Giữa tháng 4.2026, Phó tổng giám đốc EVN Phạm Lê Phú đã trực tiếp kiểm tra tình trạng thiết bị và công tác chuẩn bị nhiên liệu tại Công ty Nhiệt điện Duyên Hải. Báo cáo cho thấy, quý 1/2026, các tổ máy tại Duyên Hải vận hành ổn định, không xảy ra sự cố; công tác bảo dưỡng chủ động, đáp ứng tốt yêu cầu vận hành mùa khô.
Trước đó, để ứng phó với thách thức đứt gãy chuỗi cung ứng nhiên liệu toàn cầu, EVNGENCO1 đã chỉ đạo Công ty Nhiệt điện Duyên Hải khẩn trương phối hợp với các ban chuyên môn của Tổng công ty làm việc với các đối tác bổ sung nguồn cung than nhập khẩu trong các tháng mùa khô; đồng thời triển khai các giải pháp quản lý chất lượng than tồn kho như gom vét, phối trộn. Yêu cầu đặt ra là bằng mọi giá phải đảm bảo nguồn than, không để xảy ra tình trạng thiếu nhiên liệu dẫn đến ngừng tổ máy.
Cũng như Duyên Hải, các đơn vị nhiệt điện khác của EVNGENCO1 như Nghi Sơn, Quảng Ninh và Uông Bí cũng đang nỗ lực hết mình. Các đơn vị đang đồng loạt triển khai giải pháp kỹ thuật, vận hành để vừa bảo đảm sản lượng điện, vừa đáp ứng yêu cầu môi trường và nâng cao hiệu quả. Trong đó, Quảng Ninh và Uông Bí tập trung xử lý bài toán môi trường và nguồn than; Nghi Sơn ưu tiên tối ưu suất tiêu hao. Ngoài ra, các dự án nâng cấp SCADA và an toàn hệ thống OT được đẩy mạnh, hướng tới hiện đại hóa quản lý và bảo vệ hạ tầng năng lượng quốc gia.
Kết thúc quý 1/2026, toàn EVNGENCO1 đã đạt tổng sản lượng điện 8,4 tỉ kWh, bám sát kế hoạch đề ra bất chấp các biến động thị trường nhiên liệu và phụ tải. Sang tháng 4, Tổng công ty đặt mục tiêu sản lượng 3,53 tỉ kWh, tập trung duy trì độ khả dụng cao nhất của các tổ máy nhiệt điện phía Bắc nhằm đáp ứng yêu cầu huy động cao điểm mùa khô.
Dù còn tiềm ẩn nhiều thách thức từ thiên tai đến biến động toàn cầu, nhưng với sự chỉ đạo quyết liệt và nỗ lực không ngừng, EVNGENCO1 tự tin sẽ vượt qua mọi trở ngại, góp phần đảm bảo nguồn điện ổn định cho sự phát triển mạnh mẽ của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Thị trường bất động sản đang ghi nhận xu hướng mới trong cách định giá sản phẩm. Theo đó, khách hàng quan tâm nhiều hơn các yếu tố đã được xác lập như tiến độ triển khai, pháp lý, chất lượng quy hoạch và mức độ hoàn thiện của sản phẩm.
Theo báo cáo thị trường bất động sản TP.HCM quý 1/2026 của Savills Việt Nam, nguồn cung mới vẫn tiếp tục hạn chế trong khi nhu cầu khách hàng vẫn ổn định. Đặc biệt, người mua ngày càng thận trọng hơn, ưu tiên các dự án có pháp lý rõ ràng và tiến độ đảm bảo. Ở góc độ này, những dự án liên tục hiện thực hóa được các cam kết qua từng giai đoạn triển khai sẽ có nhiều lợi thế và tạo sức hút tốt hơn.
Tại khu vực đông bắc TP.HCM, Khải Hoàn Imperial là dự án sở hữu đầy đủ những yếu tố nói trên. Sau sự kiện ra mắt thị trường vào quý 2/2026, dự án nhanh chóng ghi nhận sự quan tâm từ đông đảo khách hàng nhờ vị trí kết nối các trục hạ tầng trọng điểm, pháp lý vững chắc và chủ đầu tư cam kết tiến độ triển khai rất cụ thể giúp khách hàng có thể kiểm chứng dễ dàng.
Khải Hoàn Imperial được đánh giá là dự án sở hữu vị trí "đắc địa" bậc nhất trên tuyến quốc lộ 13. Tọa độ không chỉ là vị trí trung tâm đô thị Thuận An, mà dự án còn dự kiến liền kề ga metro Thủ Dầu Một - Tao Đàn, sân golf Sông Bé và đối diện AEON Mall Bình Dương Canary, khu công nghiệp Việt Hương, VSIP 1.
Nhờ đó, dự án được đánh giá hưởng lợi kép từ mô hình phát triển đô thị gắn liền với giao thông công cộng (TOD) kết hợp cùng mạng lưới hạ tầng trọng điểm và hệ thống tiện ích đẳng cấp đã hiện hữu,… Đây không chỉ được xem là nền tảng quan trọng để thu hút khách mua ở mà còn tạo dư địa gia tăng giá trị bất động sản khi thị trường luôn dành sự quan tâm cao hơn cho những dự án có kết nối hạ tầng thuận tiện.
Các hạ tầng trọng điểm kết nối trực tiếp với Khải Hoàn Imperial có thể kể đến như vành đai 3, quốc lộ 13, đường ven sông Sài Gòn, metro Thủ Dầu Một - Tao Đàn. Bên cạnh đó, Khải Hoàn Imperial còn nằm liền kề hệ sinh thái tiện ích hiện hữu đang vận hành ổn định như AEON Mall Canary, Lotte Mart, VSIP 1 và Việt Hương cùng hệ thống bệnh viện và trường học quốc tế.
Chưa hết, Khải Hoàn Imperial còn tích hợp hệ thống 80 tiện ích "đa điểm chạm" theo định hướng cá nhân hóa trải nghiệm sống, từ hồ bơi muối khoáng phong cách Địa Trung Hải, hồ bơi vô cực onsen khoáng nóng, phòng tập golf, thư viện, rạp phim mini, gym, spa - sauna đến các không gian sáng tạo hiện đại. Hệ tiện ích "may đo" theo từng phong cách sống không chỉ gia tăng trải nghiệm cho cư dân mà còn góp phần định hình giá trị của dự án trong bối cảnh người mua ngày càng ưu tiên những sản phẩm có chất lượng sống khác biệt.
Song song đó, tiến độ triển khai và pháp lý của Khải Hoàn Imperial cũng được xem là "điểm cộng" để chinh phục niềm tin của thị trường. Hiện dự án đang tăng tốc triển khai các hạng mục trọng điểm của giai đoạn 1, dự kiến sẽ bắt đầu bàn giao vào tháng 7.2028.
Với những giá trị nổi bật có thể kiểm chứng nói trên, Khải Hoàn Imperial đang được thị trường ghi nhận rõ nét hơn trong quá trình tạo mặt bằng giá trị mới tại thị trường bất động sản khu vực đông bắc TP.HCM. Đây chính là cơ hội vô cùng hấp dẫn dành cho những khách hàng mua ở và cả các nhà đầu tư đang tìm kiếm những tài sản có dư địa tăng giá tốt khi dự án bước sang giai đoạn phát triển mới.
Theo báo cáo của UBND tỉnh Khánh Hòa, tính đến nay, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công của tỉnh đạt 41,93% kế hoạch. Dù cao hơn bình quân chung cả nước nhưng con số này vẫn thấp hơn mục tiêu đề ra. Toàn tỉnh hiện có 36/64 cơ quan, địa phương đạt tỷ lệ giải ngân trên 50%, song vẫn còn 4 cơ quan cấp tỉnh và 5 địa phương giải ngân dưới mức 20%.
Ông Châu Ngô Anh Nhân, Giám đốc Sở Tài chính tỉnh Khánh Hòa, nhìn nhận kết quả giải ngân 6 tháng đầu năm chưa đạt yêu cầu. Nguyên nhân lớn nhất đến từ công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng khi có tới 34 dự án gặp vướng mắc, ảnh hưởng khoảng 24% kế hoạch vốn của tỉnh. Ngoài ra, tình trạng khan hiếm, biến động giá vật liệu xây dựng làm ảnh hưởng 3 dự án (chiếm 12% vốn); công tác chuẩn bị đầu tư tại nhiều địa phương còn chậm do vướng thủ tục pháp lý cũng tác động đến 12% kế hoạch vốn khác.
Bên cạnh nguyên nhân khách quan, ông Nhân cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều nguyên nhân chủ quan như vai trò, trách nhiệm của người đứng đầu trong tháo gỡ khó khăn chưa cao; chất lượng chuẩn bị đầu tư còn hạn chế; năng lực của một bộ phận cán bộ sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Ngoài ra, Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh hiện cũng gặp khó khăn do thiếu nhân lực, trong khi năng lực của một số đơn vị tư vấn và nhà thầu chưa đáp ứng yêu cầu. Các nhà thầu còn chịu tác động từ biến động giá cả và nguồn cung vật liệu trên thị trường.
Để quyết liệt tháo gỡ "điểm nghẽn" cốt lõi này, UBND tỉnh Khánh Hòa đã phát động chiến dịch "90 ngày cao điểm giải phóng mặt bằng" (diễn ra từ ngày 25.6 đến 22.9.2026), tập trung giải quyết dứt điểm các vướng mắc về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.
Theo kế hoạch, "chiến dịch 90" ngày sẽ được triển khai theo từng giai đoạn với các mục tiêu cụ thể. Trong đó, ưu tiên hàng đầu là hoàn thành công tác giải phóng mặt bằng phục vụ các dự án điện hạt nhân trong tháng 6; hoàn thành giải phóng mặt bằng các khu tái định cư thuộc dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam trong tháng 7.
Hai tháng cuối của đợt cao điểm, tỉnh sẽ tập trung tối đa nguồn lực để đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng các dự án công nghiệp, giao thông, đô thị, khu tái định cư và các công trình hạ tầng trọng điểm khác trên địa bàn, tạo điều kiện khởi công và triển khai đúng tiến độ các dự án động lực của tỉnh.
Ông Nguyễn Việt Hùng, Chủ tịch UBND tỉnh Khánh Hòa, nhìn nhận những hạn chế trong phát triển kinh tế - xã hội tỉnh 6 tháng đầu năm, nhất là giải ngân vốn đầu tư công chưa đạt mục tiêu đề ra; công nghiệp chế biến chế tạo chưa đạt kỳ vọng; chất lượng thực thi ở một số nơi còn chậm.
Để thực hiện mục tiêu duy trì tăng trưởng hai con số trong nhiều năm, UBND tỉnh sẽ tập trung vào 5 nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm theo nguyên tắc rõ việc, rõ người, rõ tiến độ, rõ kết quả, rõ trách nhiệm; tăng kiểm tra hiện trường; lấy kết quả thực tế để đánh giá cán bộ; không để báo cáo đẹp nhưng công việc chậm chuyển biến.
Trong đó, cơ quan chức năng, địa phương phải nỗ lực thực hiện giải ngân vốn đầu tư công đạt mức cao nhất; duy trì đợt cao điểm trong giải phóng mặt bằng; xử lý dứt điểm các dự án tồn đọng; lấy tỷ lệ giải ngân và diện tích mặt bằng bàn giao làm tiêu chí đánh giá người đứng đầu.