“Tôi đã bỏ ra gần 30 triệu đồng để làm chiếc răng này, chắc nó phải dùng được cả đời chứ bác sĩ”? Đây là câu hỏi mà các bác sĩ implant thường xuyên nhận được từ người bệnh sau điều trị.
Câu trả lời khiến nhiều người bệnh bất ngờ, đó là implant có thể tồn tại rất lâu, nhưng không có chiếc implant nào được “bảo hành” bằng sự chủ quan của người dùng.
Trong nhiều năm qua, kỹ thuật cấy ghép implant đã phát triển vượt bậc và dần cải thiện tỷ lệ cấy ghép thành công lên rất cao. Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế gần đây cho thấy một thực tế đáng chú ý rằng phần lớn các biến chứng xuất hiện sau nhiều năm cấy ghép không đến từ nguyên nhân phẫu thuật ban đầu, mà đến từ quá trình chăm sóc răng miệng sau đó. Nói cách khác, sau khi bác sĩ hoàn thành phần việc của mình, tuổi thọ của implant bắt đầu nằm trong tay người bệnh.
Nhiều người bệnh cho rằng vì trụ implant được làm từ titanium nên sẽ không gặp vấn đề gì giống như răng thật. Điều này chỉ đúng một nửa vì bản thân trụ implant không bị sâu, nhưng phần lợi và xương quanh implant vẫn là mô sống của cơ thể, vẫn có thể bị vi khuẩn tấn công giống như tổ chức quanh răng thật.
Các chuyên gia gọi tình trạng này là viêm quanh implant. Bệnh thường khởi phát âm thầm, với biểu hiện lợi hơi có màu đỏ, đôi khi chảy máu nhẹ khi chải răng, không đau, nên hầu hết người bệnh đều bỏ qua.
Nhưng bên dưới bề mặt đó, phần xương nâng đỡ implant có thể đang âm thầm tiêu đi từng chút một. Đến khi cảm nhận được implant lung lay, tổn thương thường đã tiến triển đến một mức độ tương đối nặng.
Khi phân tích các trường hợp implant tồn tại ổn định suốt 15-20 năm, các nhà nghiên cứu nhận thấy những người này có một điểm chung, chính là họ duy trì được ba thói quen đơn giản là vệ sinh răng miệng đúng cách, tái khám đều đặn và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ.
Ba thói quen tưởng chừng rất đơn giản này lại quyết định phần lớn khả năng “sống còn” của implant.
Thói quen thứ nhất, chăm sóc implant như chăm sóc một chiếc xe đắt tiền
Không ai mua ô tô rồi không bao giờ bảo dưỡng, nhưng rất nhiều người lại nghĩ rằng implant không cần chăm sóc đặc biệt. Thực tế hoàn toàn ngược lại, mảng bám vi khuẩn vẫn hình thành liên tục trên bề mặt phục hình và quanh bờ viền lợi mỗi ngày, nên implant cần được làm sạch kỹ lưỡng không kém gì răng thật.
Các chuyên gia hiện nay khuyến cáo chải răng tối thiểu hai lần mỗi ngày, làm sạch kẽ răng sau mỗi lần ăn, sử dụng bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước khi cần, và đặc biệt chú ý vùng tiếp giáp giữa lợi và răng sứ trên implant. Chỉ vài phút chăm sóc mỗi ngày có thể giúp bạn ngăn ngừa những biến chứng kéo dài nhiều năm.
Thói quen thứ hai, đừng đợi đau mới đi khám
Đây có lẽ là sai lầm phổ biến nhất. Khác với nhiều bệnh lý khác, viêm quanh implant thường tiến triển âm thầm. Không ít bệnh nhân ngạc nhiên khi được bác sĩ thông báo đang có dấu hiệu tiêu xương dù họ hoàn toàn không cảm thấy đau. Tái khám định kỳ giúp phát hiện các vấn đề từ khi chỉ có những dấu hiệu rất nhỏ.
Các hướng dẫn quốc tế mới nhất đều nhấn mạnh rằng tái khám định kỳ và chăm sóc duy trì sau cấy ghép là những yếu tố bắt buộc nếu muốn implant hoạt động ổn định lâu dài. Nói cách khác, lần tái khám quan trọng nhất không phải là lần khám ngay sau phẫu thuật, mà là tất cả những lần tái khám trong nhiều năm về sau.
Thói quen thứ ba, loại bỏ những “kẻ phá hoại thầm lặng”
Có những yếu tố âm thầm làm giảm tuổi thọ implant mà nhiều người không để ý, trong đó thuốc lá là yếu tố nguy hiểm nhất. Người hút thuốc có nguy cơ gặp biến chứng sau cấy ghép implant cao hơn đáng kể so với người không hút thuốc.
Bên cạnh đó còn có các yếu tố như đái tháo đường kiểm soát kém, tiền sử viêm nha chu, nghiến răng, vệ sinh răng miệng không đầy đủ và bỏ tái khám trong thời gian dài. Mỗi yếu tố riêng lẻ có thể chưa gây hậu quả ngay lập tức, nhưng khi cộng dồn theo thời gian, chúng trở thành nguyên nhân khiến implant thất bại.
Tháng 2-2026, bé T. xuất hiện tình trạng sưng đau khớp gối phải và được gia đình đưa đi thăm khám. Kết quả sinh thiết tại Bệnh viện K xác định trẻ mắc sarcoma xương - một dạng ung thư xương ác tính.
Các xét nghiệm chuyên sâu cho thấy khối u nằm ở 1/3 dưới xương đùi phải, kích thước khoảng 4 x 5 x 13 cm, đã phá vỡ vỏ xương và xâm lấn phần mềm xung quanh. Kết quả xạ hình xương ghi nhận tăng hấp thu phóng xạ tại vùng tổn thương, trong khi chụp CT ngực chưa phát hiện di căn phổi.
Sau hội chẩn đa chuyên khoa, bệnh nhi được chẩn đoán ung thư đầu dưới xương đùi phải giai đoạn 2B và điều trị hóa chất tiền phẫu theo phác đồ MAP.
Sau 4 tuần hóa trị, triệu chứng đau giảm, trẻ có thể đi lại nhưng khối u vẫn tiếp tục có xu hướng phát triển, buộc phải phẫu thuật triệt căn.
Theo bác sĩ Hoàng Tuấn Anh - Trưởng khoa ngoại xương - phần mềm, Bệnh viện K khó khăn lớn nhất của ca bệnh là bệnh nhi mới 6 tuổi, hệ xương còn đang phát triển.
Nếu sử dụng khớp nhân tạo thông thường, khi trưởng thành chân phẫu thuật sẽ ngắn hơn chân lành, gây chênh lệch chiều dài chi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động.
Sau khi hội chẩn, các bác sĩ quyết định thực hiện cắt đoạn xương đùi chứa khối u kết hợp thay khớp tăng trưởng nhân tạo - kỹ thuật hiện đại nhất hiện nay trong điều trị ung thư xương ở trẻ em.
Theo các bác sĩ, khớp tăng trưởng nhân tạo có khả năng được kéo dài theo quá trình phát triển của trẻ, giúp hạn chế tình trạng chênh lệch chiều dài hai chân.
Tuy nhiên, việc đặt khớp trên một hệ xương nhỏ, đã bị khối u phá hủy, đồng thời bảo tồn tối đa mạch máu, thần kinh và dây chằng xung quanh đòi hỏi độ chính xác rất cao. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể gây gãy xương hoặc tổn thương các cấu trúc quan trọng.
Ca phẫu thuật đã diễn ra thành công. Ê kíp loại bỏ đoạn xương chứa khối u với diện cắt an toàn và đặt hệ thống khớp tăng trưởng nhân tạo thay thế.
Không chỉ loại bỏ hoàn toàn khối u ác tính, ca phẫu thuật còn giúp bệnh nhi giữ được chi thể, duy trì khả năng vận động và tạo điều kiện để hai chân phát triển cân đối khi lớn lên.
Thành công của ca bệnh mở thêm hy vọng cho nhiều bệnh nhi mắc căn bệnh hiểm nghèo này được bảo tồn chi thể và có chất lượng sống tốt sau điều trị.
Trong nghiên cứu mới công bố trên International Journal of Osteoarchaeology, dựa trên phân tích di hài người tiền sử tại Việt Nam, nhóm nhà khoa học Úc - Việt Nam - New Zealand - Nhật Bản phát hiện dấu vết của một nhóm bệnh có biểu hiện "tương tự giang mai" đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước và đặc biệt có thể lây truyền từ mẹ sang con.
Nghiên cứu đã phân tích 309 bộ hài cốt từ 16 địa điểm khảo cổ, có niên đại từ khoảng 10.000 đến 1.000 năm trước. Trong số này, ba bộ hài cốt trẻ em, khoảng 2,5 đến 18 tuổi, cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của bệnh lý.
Theo công bố, các di hài này được tìm thấy tại miền Bắc và miền Nam nước ta, có niên đại khoảng 4.100 đến 3.300 năm trước.
Qua phân tích X-quang và cấu trúc xương, các nhà nghiên cứu phát hiện những tổn thương đặc trưng ở xương và bất thường ở răng, dấu hiệu điển hình của nhóm bệnh xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis. Nhóm bệnh này bao gồm giang mai, ghẻ cóc (yaws), bejel và pinta.
Điểm đáng chú ý là các dấu hiệu trên không hoàn toàn phù hợp với giang mai cổ điển, mà nhiều khả năng là một dạng bệnh không lây qua đường tình dục, chẳng hạn như ghẻ cóc.
Trước đây giới khoa học cho rằng chỉ giang mai mới có thể lây truyền từ mẹ sang con (giang mai bẩm sinh). Chính giả định này đã củng cố giả thuyết bệnh xuất hiện muộn trong lịch sử nhân loại.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy các bệnh do xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis không lây qua đường tình dục cũng có thể truyền từ mẹ sang thai nhi. Điều này làm thay đổi cách hiểu về các bằng chứng khảo cổ học trước đây.
Tiến sĩ Melandri Vlok, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết phát hiện này cho thấy cần xem xét lại nhiều trường hợp từng được chẩn đoán là giang mai bẩm sinh trong quá khứ.
Từ lâu, giả thuyết "Columbus mang giang mai từ Tân Thế giới về châu Âu" được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong lịch sử y học. Tuy nhiên, nếu các bệnh tương tự đã tồn tại ở châu Á từ hàng nghìn năm trước, giả thuyết này có thể không còn chính xác.
Nhà nghiên cứu Nicola Czaplinski nhận định rằng phát hiện mới cho thấy giới khoa học vẫn còn rất xa mới có thể giải mã hoàn toàn nguồn gốc của giang mai.
Không chỉ là câu chuyện về quá khứ, nghiên cứu này còn có ý nghĩa quan trọng đối với y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các bệnh truyền nhiễm tiến hóa và lây lan qua thời gian có thể giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị ngày nay.
Đặc biệt, phát hiện về khả năng lây truyền bẩm sinh ở các bệnh không lây qua đường tình dục có thể buộc các nhà khoa học phải đánh giá lại dữ liệu bệnh học trong cả hiện tại và quá khứ.
Dù mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, phát hiện từ Việt Nam cũng cho thấy còn rất nhiều khoảng trống trong hiểu biết về lịch sử bệnh tật của loài người. Những gì được tìm thấy chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn về tiến hóa của các bệnh truyền nhiễm.
Trong khi đó, các nhà khoa học tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang nhiều khu vực khác, với hy vọng một ngày nào đó có thể trả lời câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đầy phức tạp: giang mai thực sự bắt nguồn từ đâu.
Guangdong Yangcheng Evening News ngày 12/4 đưa tin sự việc xảy ra khi người mẹ tên Lâm kèm con làm bài tập vào buổi tối. Thấy con tiếp thu chậm, cô mất kiên nhẫn và nổi cơn thịnh nộ. Ngay lúc đó, người phụ nữ ôm đầu đau nhức dữ dội, mắt tối sầm, thị lực suy giảm. Người nhà lập tức đưa Lâm đến bệnh viện địa phương cấp cứu.
Kết quả chụp CT và CTA (cắt lớp vi tính mạch máu não) ban đầu phát hiện một khối choán chỗ lớn vùng thái dương - đỉnh - chẩm phải, kèm dấu hiệu đột quỵ và xuất huyết ngay trong khối u. Bác sĩ dùng thuốc chống phù não nhưng tình trạng người bệnh vẫn nguy kịch. Bệnh viện tuyến dưới nhanh chóng chuyển cô đến Bệnh viện Não 39 Quảng Đông ngay trong đêm.
Bác sĩ Đặng Thiếu Dũng tiếp nhận Lâm trong tình trạng nôn mửa liên tục và lơ mơ. Kết quả MRI xác nhận khối u gây não úng thủy. Êkíp khoa Ngoại thần kinh VII lập tức hội chẩn và quyết định phẫu thuật cắt bỏ khối u. Trưởng khoa Ngô Thái Hoa trực tiếp bóc tách hoàn toàn khối u dọc theo vùng biên tổn thương, đồng thời bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc não thất bên. Suốt ca mổ, các bác sĩ dùng hệ thống điện sinh lý thần kinh giám sát liên tục nhằm đảm bảo độ chính xác cao nhất.
Phân tích giải phẫu bệnh sau mổ kết luận Lâm mắc u tế bào thần kinh đệm lan tỏa độ cao (cấp độ 3-4 theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới - WHO), mang tính ác tính rất cao. Mười ngày sau ca phẫu thuật, người bệnh hồi phục, đi lại bình thường và xuất viện, không mang di chứng. Cô thừa nhận bản thân bỏ qua các triệu chứng đau đầu, chóng mặt dai dẳng từ trước. Người mẹ tự hứa từ nay chấm dứt việc ép con học đến mức vắt kiệt sức lực.
Trưởng khoa Ngô Thái Hoa cảnh báo các tổn thương choán chỗ trong sọ thường tiến triển âm thầm. Cảm xúc kích động mạnh làm huyết áp tăng và thay đổi đột ngột dòng máu lưu thông trong não. Khối u não chứa mạng lưới mạch máu dày đặc hoặc các mạch máu mới hình thành rất yếu ớt, dễ vỡ, gây xuất huyết hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng phù nề. Bác sĩ khuyên mọi người quản lý tốt cảm xúc, duy trì tâm trạng ổn định nhằm bảo vệ sức khỏe não bộ.