Pháp tạm ngừng hoạt động 2 lò phản ứng hạt nhân vì nắng nóng
Theo dữ liệu từ Tập đoàn Điện lực Pháp (Électricité de France – EDF), công suất phát điện đã giảm 4,1 gigawatt (GW) vào giữa ngày, tương đương 7% tổng nhu cầu điện trong bối cảnh nhiệt độ tại một số nơi ở Pháp đã vượt 40 độ C.
Trong ngày 23/6, giá điện tại Pháp và Đức đã lên mức cao nhất kể từ giữa tháng 1/2025, trong bối cảnh hệ thống điện phải ứng phó với nắng nóng và phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn điện khí.
Pháp thường là nước xuất khẩu ròng lượng điện giá rẻ lớn sang các quốc gia láng giềng. Tuy nhiên theo dữ liệu từ đơn vị vận hành lưới điện RTE, lượng điện xuất khẩu đã giảm khi nhiệt độ tăng cao bất thường trong mùa hè này.
Trong chiều 24/6, xuất khẩu điện của Pháp giảm xuống còn khoảng 3 GW, so với mức 10-12 GW được ghi nhận vào cùng thời điểm tuần trước. Điều này làm giảm nguồn cung điện giá rẻ cho các nước láng giềng, đồng thời ảnh hưởng đến lợi nhuận từ hoạt động truyền tải điện.
EDF cho biết, các quy định môi trường nhằm bảo vệ hệ sinh thái sông là nguyên nhân khiến tập đoàn phải cắt giảm sản lượng khi nhiệt độ nước tăng tại các địa điểm nằm trên sông Seine và sông Rhone.
Tập đoàn đã tạm thời ngừng hoạt động 2 lò phản ứng hạt nhân như một biện pháp phòng ngừa về môi trường trong bối cảnh nước này đang đối mặt với đợt nắng nóng kỷ lục đã gây ra thiệt hại về người.
Tính đến ngày 22/6, ít nhất 18 ca tử vong liên quan đến nắng nóng đã được xác nhận tại Pháp, trong khi đã có hơn 40 người đã chết đuối kể từ ngày 18/6.
Hai lò phản ứng bị đưa ra khỏi vận hành nằm tại nhà máy Nogent-sur-Seine trên sông Seine, phía đông nam Paris, và cơ sở Bugey trên sông Rhone, gần Lyon, ở đông nam nước Pháp. Cả hai trường hợp đều xuất phát từ việc nhiệt độ nước sông tăng. Theo luật, EDF phải theo dõi yếu tố này để tránh xả nước có thể gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh.
Các nhà máy điện hạt nhân sử dụng nước sông để làm mát lò phản ứng trước khi xả trở lại dòng chảy. Tùy từng địa điểm, lượng nước này thường ấm hơn từ vài phần mười độ đến vài độ so với thời điểm được lấy vào. Trong các đợt nắng nóng, khi nước sông ấm lên tự nhiên, các đơn vị vận hành phải cắt giảm hoặc giảm sản lượng để duy trì trong giới hạn nhiệt độ xả thải theo quy định pháp luật.
Trước đó trong tuần qua, nhà máy Nogent-sur-Seine đã giảm sản lượng điện hạt nhân tại một trong các lò phản ứng. EDF cho biết, hành động này nhằm hạn chế mức tăng nhiệt giữa lượng nước lấy từ sông Seine và lượng nước được xả trở lại, qua đó bảo vệ đời sống thực vật và động vật thủy sinh.
Nắng nóng cũng đã làm giảm sản lượng tại các lò phản ứng Saint-Alban 2 và Bugey 3 trên sông Rhone ở miền đông nước Pháp, cũng như lò phản ứng Nogent 2 trên sông Seine, phía đông nam Paris.
Một lò phản ứng tại nhà máy Golfech trên sông Garonne ở tây nam nước Pháp cũng đã ngừng hoạt động vào ngày 22/6. Sản lượng tại một số địa điểm khác trong đội 57 lò phản ứng của EDF cũng bị cắt giảm. Hệ thống này đóng góp gần 70% sản lượng điện của Pháp trong năm ngoái.
Hệ thống điện châu Âu ngày càng phụ thuộc vào nguồn điện tái tạo. Khi sản lượng điện mặt trời giảm vào buổi tối, phần thiếu hụt được thay thế bằng điện gió và các nguồn điện nền như hạt nhân, than và khí đốt, khiến giá điện tăng khi Mặt Trời lặn.
Dù một số lò phản ứng phải ngừng hoạt động, ngày 24/6, đơn vị vận hành lưới điện Pháp (Réseau de Transport d’Électricité – RTE) cho biết: “Pháp có đủ công suất phát điện để đáp ứng nhu cầu điện, kể cả trong trường hợp một số cơ sở sản xuất gặp sự cố”.
Nhiều quốc gia châu Âu chịu ảnh hưởng do thời tiết nóng kỷ lục
Thời tiết cực đoan đã khiến cho hơn một nửa trong tổng số 96 tỉnh của Pháp đang được xếp vào mức cảnh báo đỏ nguy hiểm đến tính mạng. Các cơ quan chức năng kêu gọi người dân tránh ánh nắng trực tiếp và duy trì sự cảnh giác khi đợt nắng nóng tiếp tục ảnh hưởng đến quốc gia này và toàn châu lục.
Cơ quan khí tượng Météo-France cho biết, ngày 23/6 là ngày nóng nhất được ghi nhận kể từ khi bắt đầu có số liệu đo đạc vào năm 1947.
Cuộc khủng hoảng không chỉ giới hạn ở Pháp. Đức, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Thụy Sĩ cũng đang dự báo nhiệt độ cao nhất trong nhiều năm qua. Nắng nóng đã khiến đời sống của người dân đảo lộn, hàng trăm trường học phải đóng cửa hoặc cho học sinh về sớm. Dịch vụ tàu hỏa tại các thành phố như Paris và Brussels cũng bị cắt giảm để hạn chế nguy cơ sự cố.
Đây là đợt nắng nóng thứ ba tại châu Âu trong năm nay. Các nhà dự báo cảnh báo, nhiệt độ có thể chạm mức 43 độ C tại khu vực Địa Trung Hải.
Trong những ngày cao điểm của đợt nắng nóng tháng 6 và tháng 7 năm ngoái, nhu cầu điện hằng ngày tăng tới 14%, kéo giá điện trung bình mỗi ngày tăng gấp 2-3 lần, cho thấy sức ép lên hệ thống năng lượng.
Hiện chưa rõ đợt nắng nóng lần này tại châu Âu sẽ kéo dài bao lâu. Đợt nóng cực đoan này đang được thúc đẩy bởi một dạng hình thái thời tiết gọi là “khối Omega”, do hình dạng của nó, cho phép nhiệt độ tích tụ qua từng ngày.
Tổ chức Khí tượng Thế giới cho biết châu Âu đang nóng lên với tốc độ nhanh hơn gấp hơn 2 lần so với mức trung bình toàn cầu, khiến các đợt nắng nóng kéo dài ngày càng có khả năng xảy ra.
Các nhà khoa học cho rằng xu hướng này đang trở nên nghiêm trọng hơn. Theo một nghiên cứu lớn mới được công bố, một số khu vực ở châu Âu đang trải qua thêm tới 40 ngày chịu căng thẳng nhiệt mạnh so với thập niên 1970.
Tuy nhiên, phần lớn số vàng này hiện nằm sâu bên trong hành tinh và nằm ngoài khả năng khai thác của con người.
Từ hàng nghìn năm nay, vàng luôn gắn liền với sự giàu có, quyền lực và thịnh vượng. Kim loại quý này xuất hiện trong trang sức, dự trữ quốc gia, linh kiện điện tử, thiết bị y tế và thậm chí cả các sứ mệnh không gian.
Đằng sau giá trị kinh tế đặc biệt ấy là một câu chuyện bắt nguồn từ những quá trình hình thành nguyên tố diễn ra trong vũ trụ.
Vàng không được tạo ra trên Trái Đất
Theo các nghiên cứu thiên văn hiện đại được công bố trên tạp chí Nature, vàng không hình thành trong lòng Trái Đất mà được tạo ra từ những sự kiện vật lý cực đoan trong vũ trụ.
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn vàng được sinh ra trong các vụ nổ siêu tân tinh hoặc các sự kiện hợp nhất sao neutron. Đây là những môi trường có mật độ neutron và năng lượng đủ lớn để hình thành các nguyên tố nặng thông qua quá trình bắt neutron nhanh (r-process).
Sao neutron là tàn dư của những ngôi sao khối lượng lớn sau khi kết thúc vòng đời. Chúng có mật độ vật chất cực cao, đến mức một lượng vật chất rất nhỏ cũng có khối lượng khổng lồ.
Khi hai sao neutron va chạm và hợp nhất, một lượng lớn nguyên tố nặng như vàng, bạch kim và uranium có thể được tạo ra rồi phát tán vào không gian dưới dạng vật chất liên sao.
Các nhà nghiên cứu cho rằng vật liệu giàu kim loại nặng từ những sự kiện như vậy đã góp phần bổ sung vàng cho Trái Đất trong giai đoạn đầu hình thành của hành tinh.
"Cơn mưa vàng" trên Trái Đất sơ khai
Theo một số giả thuyết địa hóa học và thiên văn học, Trái Đất đã nhận thêm lượng lớn vật chất giàu kim loại trong giai đoạn được gọi là "bồi tụ muộn" (late accretion), diễn ra sau khi lõi hành tinh hình thành.
Một số ước tính cho rằng lượng vàng được bổ sung trong giai đoạn này có thể lên tới hàng tỷ tấn. Trong nhiều tài liệu phổ biến khoa học, con số khoảng 6 tỷ tấn vàng thường được nhắc tới như một cách hình dung quy mô của nguồn vật chất ngoài Trái Đất đã rơi xuống hành tinh.
Nếu lượng vàng đó phân bố đồng đều trên bề mặt, nó sẽ tạo thành một lớp vật chất đáng kể. Tuy nhiên, đây chỉ là phép so sánh mang tính lý thuyết nhằm minh họa quy mô của lượng vàng được ước tính.
Dù vậy, vàng vẫn là một trong những tài nguyên quý hiếm và có giá trị cao nhất hiện nay.
Kho báu khổng lồ đã biến đi đâu?
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn lượng vàng của Trái Đất không nằm trong các mỏ vàng mà con người đang khai thác, mà đã chìm sâu vào bên trong hành tinh từ rất sớm.
Trong quá trình Trái Đất nóng chảy khi mới hình thành, vàng - vốn là nguyên tố có ái lực mạnh với sắt - có xu hướng đi xuống cùng kim loại nóng chảy và tập trung về phía lõi. Vì vậy, phần lớn trữ lượng vàng được cho là đang nằm sâu trong lõi Trái Đất.
Bên cạnh đó, các quá trình địa chất kéo dài hàng tỷ năm như kiến tạo mảng, hoạt động núi lửa và sự vận động của lớp manti cũng làm thay đổi sự phân bố của vàng trong lớp vỏ hành tinh.
Ngày nay, con người chỉ có thể khai thác phần rất nhỏ lượng vàng tập trung gần bề mặt hoặc trong các mỏ có điều kiện địa chất thuận lợi.
Các nghiên cứu địa chất tại Greenland và nhiều khu vực cổ khác trên thế giới cũng cho thấy vàng phân bố không đồng đều. Điều này giải thích vì sao một số khu vực sở hữu các mỏ vàng lớn, trong khi nhiều nơi gần như không có trữ lượng đáng kể.
Vì sao vàng vẫn đắt đỏ?
Mặc dù tổng lượng vàng tồn tại trên Trái Đất có thể rất lớn, phần lớn số vàng này nằm ở độ sâu mà công nghệ hiện nay chưa thể tiếp cận.
Nhiều nguồn vàng khác tồn tại với hàm lượng quá thấp hoặc nằm trong điều kiện địa chất khiến việc khai thác không hiệu quả về mặt kinh tế.
Theo các chuyên gia, giá trị của vàng không chỉ phụ thuộc vào tổng trữ lượng mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận, chi phí khai thác và nguồn cung thực tế trên thị trường.
Đó là lý do vàng vẫn duy trì giá trị cao trong suốt nhiều thế kỷ, bất chấp những tiến bộ đáng kể của công nghệ khai khoáng.
Không chỉ Trái Đất, nhiều thiên thể khác trong Hệ Mặt Trời cũng được cho là chứa lượng lớn kim loại quý. Một số tiểu hành tinh được ước tính có hàm lượng đáng kể các kim loại như vàng, bạch kim và nickel.
Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên ngoài không gian hiện vẫn đối mặt với nhiều rào cản về công nghệ, chi phí và điều kiện vận hành.
Vì vậy, trong tương lai gần, vàng trên Trái Đất vẫn sẽ là nguồn tài nguyên quý giá và tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu.
Chiều 29/5, Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao chủ trì chương trình hoạt động chào mừng ngày Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam và kỷ niệm 51 năm ngày thành lập Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Hơn nửa thế kỷ qua, các thế hệ cán bộ, nhà khoa học của Viện Hàn lâm đã bền bỉ gây dựng một nền tảng nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ đa ngành, đóng góp quan trọng vào sự nghiệp phát triển khoa học và công nghệ đất nước; thực hiện sứ mệnh nghiên cứu, cung cấp luận cứ khoa học và góp phần giải quyết nhiều bài toán thực tiễn.
GS.TS Trần Hồng Thái, Ủy viên Trung ương Đảng, Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhấn mạnh tại chương trình: "Đổi mới sáng tạo không thể là nỗ lực đơn lẻ của một viện nghiên cứu hay một nhóm nhà khoa học mà cần sự kết nối đúng cách để hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất, trong đó phòng thí nghiệm, giảng đường, doanh nghiệp, nhà đầu tư và địa phương cùng tham gia tạo ra giá trị".
Trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu đặt ra đối với khoa học và công nghệ đã có sự thay đổi. Giá trị cuối cùng của nghiên cứu phải được thể hiện ở khả năng tạo ra công nghệ, sản phẩm, doanh nghiệp, thị trường và những đóng góp thiết thực cho đời sống nhân dân.
Trên tinh thần đó, GS.TS Trần Hồng Thái cho biết Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam sẽ tập trung hơn nữa vào việc đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đặc biệt trong nhiều công nghệ tiềm năng như nông nghiệp, môi trường, vật liệu mới, công nghệ sinh học, công nghệ số, vũ trụ...
Bên cạnh đó, các đơn vị nghiên cứu sẽ tăng cường kết nối giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà đầu tư, cùng chia sẻ rủi ro, phát triển bền vững để nhiều sản phẩm khoa học công nghệ từng bước tham gia thị trường và phục vụ doanh nghiệp, địa phương, cộng đồng.
GS.TS Trần Hồng Thái bày tỏ: "Chúng tôi mong muốn các doanh nghiệp chủ động đặt hàng nghiên cứu, đặt bài toán công nghệ từ nhu cầu thực tiễn của sản xuất và thị trường để các nhà khoa học tạo ra các sản phẩm có khả năng thương mại hóa cao hơn, giải quyết trực tiếp những thách thức của doanh nghiệp và xã hội".
"Các nhà khoa học có thế mạnh trong nghiên cứu và phát triển công nghệ, nhưng để sản phẩm có thể đi ra thị trường, sự tham gia của doanh nghiệp và nhà đầu tư là hết sức cần thiết, đặc biệt trong việc hỗ trợ nguồn lực, hoàn thiện sản phẩm và kết nối thị trường", PGS.TS Nguyễn Tiến Đạt, Tổng Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kết nối và đồng hành của các doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Tại chương trình, các đại biểu đã trình bày nhiều tham luận xoay quanh chủ đề khơi dậy và kết nối các nguồn lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các nội dung tập trung vào nâng cao năng suất đổi mới sáng tạo, sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, cũng như thúc đẩy hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, Ban tổ chức đã công bố quyết định thành lập và ra mắt Câu lạc bộ Ươm tạo và Khởi nghiệp (HTIC) thuộc Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao. Thời gian tới, HTIC sẽ trở thành một trong các đơn vị kết nối thành tựu nghiên cứu khoa học, năng lực thương mại hóa của doanh nghiệp và ý tưởng khởi nghiệp của các nhà khoa học.
Chương trình cũng đã diễn ra lễ ký kết thỏa thuận hợp tác với các đối tác trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nhằm tăng cường kết nối nghiên cứu, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hỗ trợ khởi nghiệp trong lĩnh vực khoa học, công nghệ.
Một loài cá chỉ gồm toàn con cái, sinh sản mà không cần “trộn” gen từ con đực, về lý thuyết khó có thể tồn tại lâu dài. Thế nhưng, cá molly Amazon (Poecilia formosa) lại làm điều ngược lại: chúng đã duy trì quần thể ổn định suốt khoảng 100.000 năm.
Loài cá này sinh sản theo cơ chế đặc biệt gọi là “gynogenesis”, một dạng sinh sản đơn tính cái. Dù vẫn cần giao phối với cá đực thuộc loài khác để kích hoạt quá trình sinh sản, nhưng phần ADN của con đực không được truyền lại. Con non sinh ra gần như là bản sao của cá mẹ.
Cách sinh sản này giúp cá molly Amazon nhân số lượng nhanh chóng mà không phụ thuộc vào việc tìm kiếm bạn tình cùng loài. Tuy nhiên, chính cơ chế đó lại đặt ra một vấn đề lớn.
Trong sinh học tiến hóa, sinh sản vô tính thường bị coi là “con dao hai lưỡi”. Không có sự trao đổi và tái tổ hợp gen như ở sinh sản hữu tính, các đột biến có hại sẽ dần tích tụ qua từng thế hệ. Theo nhiều mô hình, một loài như vậy thường chỉ tồn tại tối đa khoảng 10.000 năm trước khi suy yếu và biến mất.
Điều khiến giới khoa học bối rối là cá molly Amazon không đi theo kịch bản này. Dù không có sự pha trộn di truyền từ hai cá thể, chúng vẫn duy trì được sự ổn định về mặt di truyền trong thời gian dài gấp nhiều lần dự đoán.
Nghịch lý ấy đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ, cho đến khi các nghiên cứu di truyền gần đây bắt đầu hé lộ cơ chế giúp loài cá “toàn con cái” này tránh được cái kết tưởng chừng không thể tránh khỏi.
“Tự dọn dẹp” gen để không tuyệt chủng
Lời giải cho nghịch lý tồn tại của cá molly Amazon đến từ một cơ chế di truyền ít được chú ý: “chuyển đổi gen”. Nghiên cứu mới cho thấy, loài cá này có khả năng chủ động sửa chữa hoặc loại bỏ những đoạn ADN bị lỗi, thay vì để chúng tích lũy qua nhiều thế hệ.
Cụ thể, khi xuất hiện đột biến có hại, một đoạn ADN trên nhiễm sắc thể sẽ được thay thế bằng bản sao “lành” từ nhiễm sắc thể tương ứng. Quá trình này giúp làm sạch bộ gen, hạn chế sự tích tụ sai sót di truyền, nguyên nhân chính khiến nhiều loài sinh sản vô tính suy yếu theo thời gian.
Điểm đáng chú ý là cơ chế này ở cá molly Amazon hoạt động gần giống với quá trình tái tổ hợp gen ở sinh sản hữu tính. Dù không có sự kết hợp giữa ADN của bố và mẹ, loài cá này vẫn tạo ra mức độ đa dạng di truyền nhất định, đủ để chọn lọc tự nhiên tiếp tục phát huy vai trò.
Nói cách khác, chúng không “đứng yên” về mặt di truyền như nhiều giả thuyết trước đây, mà vẫn có khả năng tự điều chỉnh để thích nghi với môi trường.
Các nhà khoa học cho biết, tần suất xuất hiện đột biến ở cá molly Amazon không thấp hơn các loài khác. Sự khác biệt nằm ở chỗ chúng xử lý những đột biến đó hiệu quả hơn, thay vì để chúng tích tụ và gây hại.
Phát hiện này không chỉ giúp giải thích vì sao loài cá toàn con cái có thể tồn tại suốt 100.000 năm, mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Việc hiểu rõ cơ chế “tự sửa gen” có thể mang lại ứng dụng trong nông nghiệp, công nghệ sinh học, thậm chí cả y học.
Một trong những gợi ý đáng chú ý là trong nghiên cứu ung thư. Đây là căn bệnh liên quan đến sự nhân bản của các tế bào mang đột biến.
Nếu có thể kiểm soát hoặc loại bỏ đột biến theo cách tương tự cá molly Amazon, các nhà khoa học kỳ vọng có thể tìm ra hướng tiếp cận mới để làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của bệnh.