Tuy nhiên, phần lớn số vàng này hiện nằm sâu bên trong hành tinh và nằm ngoài khả năng khai thác của con người.
Từ hàng nghìn năm nay, vàng luôn gắn liền với sự giàu có, quyền lực và thịnh vượng. Kim loại quý này xuất hiện trong trang sức, dự trữ quốc gia, linh kiện điện tử, thiết bị y tế và thậm chí cả các sứ mệnh không gian.
Đằng sau giá trị kinh tế đặc biệt ấy là một câu chuyện bắt nguồn từ những quá trình hình thành nguyên tố diễn ra trong vũ trụ.
Vàng không được tạo ra trên Trái Đất
Theo các nghiên cứu thiên văn hiện đại được công bố trên tạp chí Nature, vàng không hình thành trong lòng Trái Đất mà được tạo ra từ những sự kiện vật lý cực đoan trong vũ trụ.
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn vàng được sinh ra trong các vụ nổ siêu tân tinh hoặc các sự kiện hợp nhất sao neutron. Đây là những môi trường có mật độ neutron và năng lượng đủ lớn để hình thành các nguyên tố nặng thông qua quá trình bắt neutron nhanh (r-process).
Sao neutron là tàn dư của những ngôi sao khối lượng lớn sau khi kết thúc vòng đời. Chúng có mật độ vật chất cực cao, đến mức một lượng vật chất rất nhỏ cũng có khối lượng khổng lồ.
Khi hai sao neutron va chạm và hợp nhất, một lượng lớn nguyên tố nặng như vàng, bạch kim và uranium có thể được tạo ra rồi phát tán vào không gian dưới dạng vật chất liên sao.
Các nhà nghiên cứu cho rằng vật liệu giàu kim loại nặng từ những sự kiện như vậy đã góp phần bổ sung vàng cho Trái Đất trong giai đoạn đầu hình thành của hành tinh.
“Cơn mưa vàng” trên Trái Đất sơ khai
Theo một số giả thuyết địa hóa học và thiên văn học, Trái Đất đã nhận thêm lượng lớn vật chất giàu kim loại trong giai đoạn được gọi là “bồi tụ muộn” (late accretion), diễn ra sau khi lõi hành tinh hình thành.
Một số ước tính cho rằng lượng vàng được bổ sung trong giai đoạn này có thể lên tới hàng tỷ tấn. Trong nhiều tài liệu phổ biến khoa học, con số khoảng 6 tỷ tấn vàng thường được nhắc tới như một cách hình dung quy mô của nguồn vật chất ngoài Trái Đất đã rơi xuống hành tinh.
Nếu lượng vàng đó phân bố đồng đều trên bề mặt, nó sẽ tạo thành một lớp vật chất đáng kể. Tuy nhiên, đây chỉ là phép so sánh mang tính lý thuyết nhằm minh họa quy mô của lượng vàng được ước tính.
Dù vậy, vàng vẫn là một trong những tài nguyên quý hiếm và có giá trị cao nhất hiện nay.
Kho báu khổng lồ đã biến đi đâu?
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn lượng vàng của Trái Đất không nằm trong các mỏ vàng mà con người đang khai thác, mà đã chìm sâu vào bên trong hành tinh từ rất sớm.
Trong quá trình Trái Đất nóng chảy khi mới hình thành, vàng – vốn là nguyên tố có ái lực mạnh với sắt – có xu hướng đi xuống cùng kim loại nóng chảy và tập trung về phía lõi. Vì vậy, phần lớn trữ lượng vàng được cho là đang nằm sâu trong lõi Trái Đất.
Bên cạnh đó, các quá trình địa chất kéo dài hàng tỷ năm như kiến tạo mảng, hoạt động núi lửa và sự vận động của lớp manti cũng làm thay đổi sự phân bố của vàng trong lớp vỏ hành tinh.
Ngày nay, con người chỉ có thể khai thác phần rất nhỏ lượng vàng tập trung gần bề mặt hoặc trong các mỏ có điều kiện địa chất thuận lợi.
Các nghiên cứu địa chất tại Greenland và nhiều khu vực cổ khác trên thế giới cũng cho thấy vàng phân bố không đồng đều. Điều này giải thích vì sao một số khu vực sở hữu các mỏ vàng lớn, trong khi nhiều nơi gần như không có trữ lượng đáng kể.
Vì sao vàng vẫn đắt đỏ?
Mặc dù tổng lượng vàng tồn tại trên Trái Đất có thể rất lớn, phần lớn số vàng này nằm ở độ sâu mà công nghệ hiện nay chưa thể tiếp cận.
Nhiều nguồn vàng khác tồn tại với hàm lượng quá thấp hoặc nằm trong điều kiện địa chất khiến việc khai thác không hiệu quả về mặt kinh tế.
Theo các chuyên gia, giá trị của vàng không chỉ phụ thuộc vào tổng trữ lượng mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận, chi phí khai thác và nguồn cung thực tế trên thị trường.
Đó là lý do vàng vẫn duy trì giá trị cao trong suốt nhiều thế kỷ, bất chấp những tiến bộ đáng kể của công nghệ khai khoáng.
Không chỉ Trái Đất, nhiều thiên thể khác trong Hệ Mặt Trời cũng được cho là chứa lượng lớn kim loại quý. Một số tiểu hành tinh được ước tính có hàm lượng đáng kể các kim loại như vàng, bạch kim và nickel.
Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên ngoài không gian hiện vẫn đối mặt với nhiều rào cản về công nghệ, chi phí và điều kiện vận hành.
Vì vậy, trong tương lai gần, vàng trên Trái Đất vẫn sẽ là nguồn tài nguyên quý giá và tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu.
Vào 0h30 ngày 7/7 (giờ Việt Nam), Trái Đất đi qua điểm viễn nhật (aphelion) - vị trí xa Mặt Trời nhất trên quỹ đạo của hành tinh trong năm 2026.
Theo dữ liệu từ Timeanddate.com, khoảng cách từ tâm Trái Đất đến tâm Mặt Trời tại thời điểm này đạt khoảng 152.087.775km, lớn hơn khoảng 5 triệu km so với khi Trái Đất ở điểm cận nhật vào đầu tháng 1.
Đây là hiện tượng thiên văn xảy ra hằng năm, thường vào khoảng hai tuần sau ngày Hạ chí ở Bắc bán cầu.
Xa Mặt Trời hơn nhưng không khiến Trái Đất mát hơn
Nhiều người cho rằng khi Trái Đất ở xa Mặt Trời nhất, nhiệt độ sẽ giảm hoặc thời tiết trở nên lạnh hơn. Tuy nhiên, điều này không đúng.
Nguyên nhân tạo nên các mùa trong năm không nằm ở khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời, mà chủ yếu do trục quay của Trái Đất nghiêng khoảng 23,5 độ so với mặt phẳng quỹ đạo.
Hiện nay, Bắc bán cầu nghiêng về phía Mặt Trời nên nhận được nhiều bức xạ Mặt Trời trực tiếp hơn, tạo ra mùa hè. Trong khi đó, Nam bán cầu nghiêng theo hướng ngược lại nên đang ở mùa đông.
Vì vậy, dù Trái Đất ở vị trí xa Mặt Trời nhất trong năm, nhiều quốc gia thuộc Bắc bán cầu, trong đó có Việt Nam, vẫn trải qua những ngày nắng nóng đặc trưng của mùa hè.
Ở thời điểm viễn nhật, đĩa Mặt Trời trên bầu trời chỉ nhỏ hơn khoảng 3% so với khi Trái Đất ở điểm cận nhật. Mức chênh lệch này quá nhỏ để mắt thường có thể nhận ra.
Một điểm đáng chú ý của hiện tượng viễn nhật là mối liên hệ với tốc độ chuyển động của Trái Đất trên quỹ đạo.
Do ở xa Mặt Trời hơn, lực hấp dẫn tác dụng lên Trái Đất giảm nhẹ. Theo các định luật chuyển động hành tinh của Johannes Kepler, vận tốc quỹ đạo của Trái Đất vì thế cũng nhỏ hơn so với khi ở điểm cận nhật.
Vì chuyển động chậm hơn ở gần điểm viễn nhật, Trái Đất mất nhiều thời gian hơn để đi qua phần quỹ đạo tương ứng với mùa hè ở Bắc bán cầu. Do đó, mùa hè tại Bắc bán cầu hiện dài hơn mùa hè ở Nam bán cầu khoảng 4 ngày.
Ngược lại, vào đầu tháng 1 hằng năm, khi Trái Đất đi qua điểm cận nhật, hành tinh chuyển động nhanh hơn trên quỹ đạo nên mùa hè ở Nam bán cầu ngắn hơn.
Điều gì sẽ xảy ra vào năm 6430?
Quỹ đạo Trái Đất không hoàn toàn cố định mà biến đổi rất chậm dưới tác động hấp dẫn của các hành tinh khác trong Hệ Mặt Trời. Vì vậy, thời điểm diễn ra cận nhật và viễn nhật cũng dịch chuyển theo thời gian.
Các nhà thiên văn học cho biết, kể từ khoảng thế kỷ XIII, thời điểm cận nhật đã dịch chuyển chậm dần trên lịch, trung bình khoảng một ngày sau mỗi 58 năm. Trong ngắn hạn, thời điểm xảy ra hiện tượng này cũng có thể dao động khoảng 1-2 ngày giữa các năm.
Theo các mô hình tính toán quỹ đạo, vào khoảng năm 6430, thời điểm Trái Đất đi qua điểm cận nhật được dự báo sẽ trùng với thời điểm xuân phân, khi ngày và đêm có độ dài gần bằng nhau trên toàn cầu.
Đây không phải là một hiện tượng bất thường, mà là hệ quả tự nhiên của sự biến đổi rất chậm trong quỹ đạo Trái Đất qua hàng nghìn năm.
Dù con người ngày nay sẽ không chứng kiến sự kiện này, nó cho thấy quỹ đạo của Trái Đất luôn biến đổi theo thời gian và có thể được các nhà khoa học mô phỏng, dự báo với độ chính xác ngày càng cao.
Đằng sau hiện tượng này là hàng loạt thay đổi về thiết kế khí động học, vật liệu và công nghệ cảm biến.
Theo The Guardian, hàng loạt bàn thua theo cùng một kịch bản đang khiến giới chuyên môn đặt dấu hỏi về quả bóng chính thức của World Cup 2026.
Nhiều thủ môn tên tuổi đều từng chạm tay vào bóng nhưng vẫn bất lực nhìn bóng bay vào lưới. Đây vốn là tình huống rất hiếm gặp ở đẳng cấp cao nhất, nơi các thủ môn chỉ cần chạm được tay vào bóng thường đủ để đổi hướng hoặc đẩy bóng ra ngoài.
"Kiểu bàn thắng này xuất hiện quá nhiều lần trong một kỳ World Cup. Chắc hẳn có điều gì đó với quả bóng", cựu thủ môn tuyển Anh Joe Hart nhận định.
Theo Hart, điều khiến ông bất ngờ không phải các cú sút quá hiểm mà là việc nhiều thủ môn đã đọc đúng quỹ đạo, vươn người chạm được bóng nhưng lực cản lại không đủ để cứu thua.
Trionda - quả bóng do Adidas phát triển cho World Cup 2026 - đánh dấu bước thay đổi lớn nhất về thiết kế kể từ sau Jabulani năm 2010.
Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở cấu trúc.
Theo FIFA, trong khi Al Rihla (World Cup 2022) sử dụng 20 mảnh ghép thì Trionda chỉ còn 4 tấm polyurethane, ít nhất trong lịch sử các kỳ World Cup. Bốn mảnh này được ép nhiệt hoàn toàn thay vì khâu chỉ, tạo nên bề mặt gần như liền khối.
Theo Adidas, việc giảm số lượng mảnh ghép giúp: giảm các điểm nối gây nhiễu luồng không khí; tạo lực cản phân bố đồng đều hơn; tăng độ ổn định khi bay; giảm khả năng hút nước trong điều kiện thi đấu mưa.
Bề mặt bóng cũng được bổ sung hệ thống rãnh chìm cùng các họa tiết dập nổi kích thước micro và macro nhằm tăng độ bám chân khi rê bóng hoặc sút trong điều kiện ẩm ướt.
Tên gọi "Trionda" cũng mang nhiều ý nghĩa. "Tri" tượng trưng cho ba quốc gia đồng chủ nhà gồm Mỹ, Canada và Mexico, còn "Onda" trong tiếng Tây Ban Nha mang nghĩa "làn sóng", lấy cảm hứng từ làn sóng cổ động "La Ola" nổi tiếng trên các sân vận động châu Mỹ.
Bí mật nằm ở khí động học
Điều khiến giới khoa học đặc biệt quan tâm là cách quả bóng tương tác với không khí.
Một nghiên cứu sử dụng hầm gió của các nhà khoa học Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy Trionda xuất hiện hiện tượng gọi là "drag crisis" (khủng hoảng lực cản) ở tốc độ thấp hơn nhiều so với các mẫu bóng trước đây.
Thông thường, khi bóng đạt một ngưỡng tốc độ nhất định, luồng không khí quanh quả bóng sẽ chuyển từ dòng chảy tầng sang dòng chảy rối. Khi điều này xảy ra, lực cản khí động học giảm mạnh, khiến bóng tăng tốc hoặc duy trì vận tốc tốt hơn trong quãng đường bay.
Với Trionda, các nhà nghiên cứu phát hiện ngưỡng này xuất hiện khoảng 43km/h, thấp hơn đáng kể so với nhiều mẫu bóng World Cup trước đó. Điều này đồng nghĩa nhiều cú sút ở tốc độ trung bình cũng có thể bất ngờ giảm lực cản, khiến bóng lao nhanh hơn so với dự đoán của thủ môn.
Cựu thủ môn Kasper Schmeichel, người từng tập luyện với Trionda ngay khi mẫu bóng ra mắt chia sẻ: "Bóng không chao đảo nhiều, nhưng tốc độ khi sút hơi khác. Dù chênh lệch rất nhỏ, chừng đó vẫn đủ tạo khác biệt. Bắt bóng vốn là cuộc chơi của những chi tiết nhỏ".
Để hoàn thiện Trionda, Adidas cho biết đã mất khoảng ba năm rưỡi nghiên cứu.
Quả bóng trải qua hơn 300 bài thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, đồng thời được kiểm tra thực địa tại 7 trong số 16 thành phố đăng cai World Cup 2026 nhằm đánh giá khả năng hoạt động ở các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và độ cao khác nhau.
Các thử nghiệm trong hầm gió cũng cho thấy bề mặt nhiều rãnh và các đường nối sâu được thiết kế có chủ đích giúp hệ số lực cản ổn định hơn, đồng thời tạo khả năng sinh độ xoáy tốt hơn khi sút phạt hoặc đá phạt góc.
Không chỉ thay đổi về khí động học, Trionda còn là một trong những quả bóng công nghệ cao nhất từng xuất hiện tại World Cup.
Bên trong lõi bóng được tích hợp cảm biến MEMS IMU (Micro-Electro-Mechanical Systems kết hợp Inertial Measurement Unit) có khả năng ghi nhận chuyển động với tần số khoảng 500 lần mỗi giây.
Cảm biến này liên tục gửi dữ liệu về vị trí, gia tốc, vận tốc và thời điểm cầu thủ chạm bóng tới hệ thống VAR theo thời gian thực. Dữ liệu sau đó được kết hợp với công nghệ việt vị bán tự động (SAOT) để xác định chính xác thời điểm chuyền bóng, phát hiện chạm tay hoặc các tình huống gây tranh cãi khác.
Việc đặt cảm biến ngay trong cấu trúc bóng nhưng vẫn đảm bảo cân bằng khối lượng là một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất trong quá trình phát triển.
Theo các nhân viên kiểm lâm làm việc tại Khu bảo tồn hổ Bandhavgarh (bang Madhya Pradesh), họ đã nghe thấy tiếng gầm rú từ một trận chiến giữa những con hổ trưởng thành vào rạng sáng thứ hai (11/5).
Một đội tuần tra đã được cử đi để kiểm tra kỹ lưỡng khu vực và phát hiện xác chết của một con hổ trong rừng, trên cơ thể có nhiều vết thương nghiêm trọng, trong khi các bộ phận trên cơ thể vẫn còn nguyên vẹn.
Lực lượng kiểm lâm tiến hành điều tra nguyên nhân cái chết của con hổ và loại trừ khả năng con hổ bị bọn săn trộm bắn chết. Điều tra thêm cho thấy con hổ đã bị thiệt mạng sau một trận chiến tranh giành lãnh thổ với một con hổ đực khác.
Anupam Sahay, Giám đốc Khu bảo tồn hổ Bandhavgarh, cho biết con hổ bị chết là Pujari, một con hổ đực nổi tiếng to lớn và dũng mãnh trong khu vực. Con hổ này được 9 năm tuổi, độ tuổi sung mãn và mạnh mẽ nhất của loài hổ Bengal.
“Rõ ràng cái chết của Pujari bắt nguồn từ một trận chiến tranh giành lãnh thổ. Trên cơ thể của con vật có nhiều vết cắn, xương cổ bị gãy… cho thấy đây là một trận chiến khốc liệt”, Anupam Sahay bình luận.
Khi còn sống, Pujari đã thống trị một phạm vi rộng lớn trong khu bảo tồn Bandhavgarh. Con hổ này đã trải qua nhiều cuộc chiến mãnh liệt để bảo vệ lãnh thổ cũng như đàn con non của mình và chưa từng thất bại cho đến khi bị mất mạng.
Các nhân viên kiểm lâm nhận định thủ phạm giết chết Pujari là con hổ đực có tên D1, một trong những con hổ đực lớn nhất trong khu bảo tồn, đồng thời là đối thủ tranh giành lãnh thổ với Pujari trong suốt một năm qua.
D1 mới chỉ khoảng 7 năm tuổi nên trẻ và khỏe hơn so với Pujari, sở hữu ngoại hình to lớn không thua kém gì đối thủ.
Việc một con hổ lao vào cuộc chiến sống còn với đối thủ có kích thước và sức mạnh tương đương là điều không thường xuyên xảy ra, bởi lẽ hổ là loài sống và săn mồi đơn độc, do vậy nếu bị thương sau cuộc chiến, hổ sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc đi săn.
Hiện các nhân viên kiểm lâm vẫn chưa rõ D1 đang ở đâu nên dự đoán con hổ này cũng đang phải chịu vết thương nghiêm trọng sau trận chiến. Có thể D1 đã phải rút sâu vào rừng để dưỡng thương, thậm chí không loại trừ khả năng con vật đã thiệt mạng sau cuộc chiến với đối thủ nặng ký.
Theo số liệu thống kê mới nhất của Ủy ban Bảo tồn Động vật hoang dã Ấn Độ, hiện tại có hơn 130 cá thể hổ đang sống tại Khu bảo tồn Bandhavgarh. Cái chết của “hổ vương” Pujari được xem là một sự mất mát lớn của Khu bảo tồn này và khiến nhiều người yêu thích động vật hoang dã cảm thấy tiếc nuối.