Thị trường chứng khoán khép lại phiên giao dịch ngày 17/7 trong sắc đỏ khi VN-Index giảm 16,79 điểm xuống 1.787,45 điểm. Thanh khoản trên HoSE ảm đạm, giảm mạnh so với hôm qua, còn 11.645 tỷ đồng. Độ rộng thị trường nghiêng mạnh về bên giảm giá với 216 mã chìm trong sắc đỏ, chỉ 95 mã tăng.
Điểm sáng nổi bật của phiên đến từ cổ phiếu VNM. Mã này tăng 4,98% lên 59.000 đồng/cổ phiếu, là cổ phiếu tăng mạnh nhất trong nhóm VN30 và top 3 mã đóng góp tích cực nhất cho VN-Index. Thanh khoản ghi nhận gần 13 triệu đơn vị.
Bên cạnh VNM, một số cổ phiếu khác cũng hỗ trợ thị trường như STB tăng 2,37%, LPB tăng 1,73%, PNJ tăng hơn 5%, cùng với HCM, HDB, MCH, VPX…
Tuy nhiên, lực đỡ từ nhóm cổ phiếu tăng không đủ bù đắp áp lực điều chỉnh ở nhiều mã vốn hóa lớn. Theo thống kê về mức độ ảnh hưởng đến chỉ số, VIC là cổ phiếu tác động tiêu cực nhất đến VN-Index, tiếp theo là VHM, TCB, HPG, MBB, FPT, SSI, ACB, VCB…
Về giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài, khối ngoại tiếp tục bán ròng khoảng 674 tỷ đồng. Ở chiều mua, VNM là cổ phiếu được mua ròng nổi bật nhất, bên cạnh VND và LPB. Ngược lại, áp lực bán ròng tập trung ở TCB, PNJ, MBB, VPB.
Tin Gốc: Dân Trí

Ngân hàng Nhà nước vừa yêu cầu thực hiện nghiêm theo chỉ đạo của Thống đốc tại Chỉ thị 01, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.
"Các nhà băng phải tập trung triển khai giải pháp ổn định mặt bằng lãi suất, tuân thủ quy định về niêm yết lãi suất tiền gửi và trần lãi suất. Đồng thời, ngân hàng tăng cường kiểm tra nội bộ, xử lý nghiêm các vi phạm liên quan đến lãi suất", Ngân hàng Nhà nước thông báo.
Cơ quan quản lý cũng yêu cầu các tổ chức tín dụng tiếp tục công bố công khai lãi suất cho vay bình quân, chênh lệch giữa lãi suất tiền gửi và cho vay, cũng như lãi suất các chương trình tín dụng trên website để người dân, doanh nghiệp thuận lợi tiếp cận vốn.
Bên cạnh đó, các nhà băng phải cân đối nguồn vốn - sử dụng vốn, đảm bảo thanh khoản và khả năng chi trả, không gây xáo trộn mặt bằng lãi suất thị trường. Dòng vốn tín dụng được định hướng vào sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng, đồng thời đảm bảo an toàn hoạt động hệ thống.
Ngân hàng Nhà nước khu vực phải giám sát chặt diễn biến lãi suất tiền gửi và cho vay. Các đơn vị này cần tăng cường thanh tra, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất việc chấp hành quy định về lãi suất, kịp thời phát hiện và xử lý vi phạm, báo cáo những vấn đề vượt thẩm quyền lên Thống đốc.
Ngân hàng Nhà nước cho biết sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến lãi suất tiền gửi, cho vay và việc công bố lãi suất của các tổ chức tín dụng, đồng thời tăng cường thanh tra, giám sát việc thực hiện các chỉ đạo về lãi suất.
Yêu cầu trên được đưa ra trong bối cảnh một tháng gần đây, cuộc đua lãi suất huy động trên thị trường "nóng" lên. Tại nhiều nhà băng, lãi suất thực tế cao hơn 1-2% so với niêm yết.
Nhiều ngân hàng chào lãi suất tiết kiệm tới 8-9% một năm với số tiền gửi từ vài chục đến vài trăm triệu đồng cho khoản tiền gửi từ 6 tháng trở lên. Với các kỳ hạn gửi dưới 6 tháng, lãi suất huy động được khống chế ở mức trần 4,75%.
Quỳnh Trang
Nguồn: https://vnexpress.net/ngan-hang-nha-nuoc-yeu-cau-on-dinh-lai-suat-tien-gui-5056778.html

Xuất khẩu thủy sản tăng trưởng 2 con số, doanh nghiệp vẫn chưa an tâm
Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong 6 tháng đầu năm nay đạt 5,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn đối mặt với nhiều biến động về thuế quan, chi phí năng lượng, logistics và cạnh tranh thương mại.
Trong cơ cấu xuất khẩu, tôm tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với kim ngạch 1,9 tỷ USD, tăng 11,5%, chiếm trên 30% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành. Kết quả này đến từ sự phục hồi nhu cầu tại một số thị trường châu Á, cùng với tăng trưởng của các mặt hàng chế biến và xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc.
Cá tra cũng ghi nhận tín hiệu khả quan khi đạt 904,8 triệu USD, tăng 13%. Với lợi thế nguồn cung ổn định và giá bán phù hợp phân khúc tiêu dùng tiết kiệm, cá tra vẫn còn nhiều dư địa mở rộng tại Trung Quốc, ASEAN, Trung Đông, Liên minh châu Âu (EU) và một số thị trường mới.
Bên cạnh đó, xuất khẩu mực, bạch tuộc đạt 304 triệu USD, tăng 18%; cua, ghẹ và các loại giáp xác khác đạt gần 160 triệu USD, tăng 19%; nhuyễn thể có vỏ đạt 122 triệu USD, tăng 23%.
Dù duy trì mức tăng trưởng 2 con số, VASEP cho rằng đà phục hồi của ngành vẫn chưa thực sự bền vững khi doanh nghiệp đồng thời chịu sức ép từ chi phí đầu vào, nguồn nguyên liệu, hàng rào kỹ thuật và các biện pháp phòng vệ thương mại.
Theo ghi nhận, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm, nhiều khách hàng quốc tế hiện chỉ ký hợp đồng ngắn hạn, chia nhỏ đơn hàng, yêu cầu giá thấp hơn và kiểm soát chặt chẽ hơn về tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc.
Tuy vậy, về kế hoạch 6 tháng cuối năm, VASEP dự báo xuất khẩu thủy sản năm 2026 vẫn có thể tăng khoảng 8-10%, với tổng kim ngạch vượt mốc 12 tỷ USD. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu này, cần có thêm các giải pháp hỗ trợ nhằm giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
“Trong bối cảnh đơn hàng ngắn hơn, giá cạnh tranh hơn và yêu cầu tuân thủ cao hơn, năng lực quản trị chi phí, logistics và rủi ro thị trường sẽ quyết định sức bền của xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong phần còn lại của năm 2026”, bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký VASEP, nhận định.
Cước vận tải tăng cao, lo ảnh hưởng lịch giao hàng
Đáng chú ý, chi phí logistics đang là một trong những áp lực lớn nhất đối với doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản. Theo đó, chỉ trong thời gian từ giữa tháng 6 đến nay, nhiều hãng tàu đồng loạt điều chỉnh tăng giá cước vận chuyển trên các tuyến quốc tế.
Trao đổi với Dân trí, một doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản cho biết, cước container quốc tế đang tiến gần mức cao nhất trong gần 2 năm qua. Một số chỉ số vận tải lớn như Drewry World Container Index và SCFI đã tăng mạnh so với cùng kỳ.
Có thể kể đến như cước vận chuyển đến bờ Đông Hoa Kỳ đã tăng khoảng 2.000-3.000 USD mỗi container, tuyến bờ Tây Hoa Kỳ tăng hơn 1.000 USD/container, còn tuyến châu Âu tăng thêm khoảng 800-1.200 USD/container. Một số tuyến ghi nhận mức tăng lên tới 30%.
Nguyên nhân là do nhu cầu đặt chỗ tăng từ các nhà nhập khẩu Mỹ trong bối cảnh lo ngại các mức thuế mới. Tâm lý đưa hàng về kho sớm để tránh rủi ro thuế quan khiến mùa nhập khẩu cuối năm bị đẩy lên sớm hơn, làm tăng áp lực lên thị trường giao ngay.
Với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, tác động rõ nhất nằm ở các tuyến đi Mỹ và EU, nơi chi phí vận tải lạnh vốn đã cao hơn hàng khô và dễ phát sinh phụ phí.
Việc giá cước tăng mạnh diễn ra trong bối cảnh xung đột địa chính trị kéo dài, tuyến vận tải quốc tế biến động, chi phí nhiên liệu, bảo hiểm hàng hải và phụ phí container lạnh cũng đồng loạt tăng.
“Đối với ngành thủy sản đông lạnh, logistics là một trong những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh. Chi phí vận chuyển tăng không chỉ làm đội giá thành sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và biên lợi nhuận của doanh nghiệp”, đại diện doanh nghiệp này chia sẻ.
Ngoài ra, thủy sản là ngành có tỷ trọng vận chuyển container lạnh cao, yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ, lịch tàu và thời gian giao hàng. Vì vậy, mọi biến động về cước biển, phụ phí container lạnh, phụ phí nhiên liệu, phí bảo hiểm, tắc nghẽn cảng hoặc thiếu chỗ trên tàu đều tác động trực tiếp đến giá thành và khả năng giao hàng của doanh nghiệp.
Trước tình hình này, VASEP đã kiến nghị Bộ Tài chính phối hợp với Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng cùng các cơ quan liên quan nghiên cứu các giải pháp giảm chi phí logistics, đặc biệt là cước vận tải biển, vốn đang chiếm tỷ trọng rất lớn trong giá thành xuất khẩu.
Đồng thời, đề xuất rà soát các khoản phí và lệ phí trong lĩnh vực cảng biển, nghiên cứu cơ chế khuyến khích phát triển đội tàu container lạnh, hệ thống kho lạnh và các trung tâm logistics chuyên phục vụ xuất khẩu nông sản, thủy sản, qua đó giảm sự phụ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài và nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tin Gốc: Dân Trí

Giá dầu thế giới đang phát đi tín hiệu bất ngờ khi quay trở lại vùng giá trước thời điểm xung đột Mỹ - Iran nổ ra, thậm chí thấp hơn mức ghi nhận ngay trước chiến sự. Diễn biến này đang làm dấy lên kỳ vọng áp lực chi phí sinh hoạt và lạm phát năng lượng có thể dần hạ nhiệt sau nhiều tháng căng thẳng.
Theo dữ liệu giao dịch tại châu Á, giá dầu Brent giao kỳ hạn đã giảm xuống còn 72,24 USD/thùng, thấp hơn mức 72,48 USD/thùng được ghi nhận vào ngày cuối cùng trước khi xung đột bùng phát cuối tháng 2. Chỉ trong 2 phiên liên tiếp, giá dầu đã giảm gần 5%, phản ánh sự thay đổi đáng kể trong tâm lý thị trường.
Động lực chính đến từ việc hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới - đang dần trở lại bình thường. Trong thời gian giao tranh, những lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung đã đẩy giá dầu tăng mạnh. Tuy nhiên, khi các tín hiệu hòa bình xuất hiện, thị trường nhanh chóng điều chỉnh lại kỳ vọng.
Theo CNN, lưu lượng tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz trong vòng 24 giờ đã tăng gấp đôi, lên mức cao nhất kể từ cuối tháng 2. Nhiều tàu chở dầu từng mắc kẹt tại khu vực Vịnh Ba Tư cũng bắt đầu quay trở lại hoạt động bình thường.
Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright cho biết khoảng 20 triệu thùng dầu đã đi qua eo biển Hormuz chỉ trong vòng một ngày. Con số này cho thấy dòng chảy năng lượng từ Trung Đông đang phục hồi nhanh hơn dự kiến.
Thị trường chuyển từ lo thiếu dầu sang lo dư cung
Điều đáng chú ý là tâm lý thị trường hiện không còn tập trung vào nguy cơ thiếu hụt nguồn cung như những tháng đầu xung đột. Thay vào đó, giới giao dịch bắt đầu quan tâm đến khả năng thị trường dầu mỏ sẽ rơi vào trạng thái dư cung trong thời gian tới.
Theo Bloomberg, nhiều nhà giao dịch cho rằng lượng dầu bị dồn nén trong thời gian chiến sự đang đồng loạt được giải phóng trở lại thị trường. Dữ liệu theo dõi vận tải biển của Windward cho thấy số tàu chở dầu rời Vùng Vịnh trong một ngày đã tăng gần 50% so với trước đó.
Trong thời gian xung đột, hơn 1 tỷ thùng dầu được cho là đã bị mắc kẹt trong khu vực. Khi hoạt động vận chuyển được nối lại, lượng dầu này đang tạo ra nguồn cung bổ sung đáng kể cho thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, việc Mỹ và Iran khởi động các cuộc đàm phán hòa bình cũng làm gia tăng kỳ vọng rằng nguồn cung dầu từ Iran sẽ tăng lên. Một số chuyên gia nhận định việc Mỹ tạm thời nới lỏng các biện pháp trừng phạt đã góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi xuất khẩu.
Theo chuyên gia Ipek Ozkardeskaya của Swissquote, sự kết hợp giữa việc giải phóng nguồn dự trữ chiến lược, nhu cầu suy giảm từ Trung Quốc và lượng tàu chở dầu quay trở lại hoạt động đã tạo ra tình trạng dư cung nhẹ ở một số thị trường trọng điểm.
Trong khi đó, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng đưa ra dự báo rằng thị trường dầu toàn cầu có thể đối mặt với tình trạng dư thừa nguồn cung lớn trong năm tới nếu không xuất hiện các cú sốc mới. Những yếu tố này đang khiến nhà đầu tư giảm dần mức phí rủi ro từng được cộng vào giá dầu trong giai đoạn căng thẳng nhất của cuộc xung đột.
Hy vọng giảm áp lực chi phí năng lượng nhưng rủi ro vẫn còn
Việc giá dầu giảm đang được theo dõi sát bởi đây là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn tới chi phí vận tải, nhiên liệu và lạm phát năng lượng trên phạm vi toàn cầu.
Trong giai đoạn giá dầu tăng mạnh, áp lực đã lan rộng sang nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Chi phí nhiên liệu tăng khiến giá vận tải chịu sức ép, đồng thời kéo theo chi phí đi lại và nhiều dịch vụ khác.
Sự hạ nhiệt của thị trường dầu mỏ vì vậy được xem là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng còn quá sớm để khẳng định xu hướng giá thấp sẽ kéo dài.
Ông Francis Osborne, Giám đốc phân tích dầu mỏ tại Argus Media, nhận định thị trường hiện đang đặt cược vào kịch bản mọi thứ trở lại bình thường. Tuy nhiên, ông cho rằng các nhà giao dịch vẫn chưa phản ánh đầy đủ những rủi ro có thể xuất hiện trong tương lai.
Một số chuyên gia khác cũng lưu ý rằng lượng dầu đang được giải phóng từ các tàu chở dầu chỉ tạo ra cảm giác dư cung trong ngắn hạn. Khi lượng hàng tồn này được tiêu thụ hết, cán cân cung - cầu có thể thay đổi trở lại.
Bà Amrita Sen, nhà sáng lập công ty tư vấn Energy Aspects, cho biết lượng tồn kho dầu toàn cầu hiện vẫn ở mức khá mong manh dù thị trường dường như đang bỏ qua yếu tố này.
Trong khi đó, ông Paul Horsnell, Chủ tịch Hội đồng quản trị Viện Nghiên cứu Năng lượng Oxford, cho rằng cung và cầu dầu mỏ có thể cân bằng trở lại từ khoảng tháng 10 nếu tiến trình hòa bình tiếp tục diễn biến thuận lợi.
Dẫu vậy, thị trường vẫn đang theo dõi sát các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran. Nhiều chuyên gia xem đây là biến số quan trọng nhất quyết định xu hướng giá dầu trong thời gian tới. Nếu các cuộc thương lượng gặp trở ngại hoặc xuất hiện căng thẳng mới liên quan đến eo biển Hormuz, giá năng lượng hoàn toàn có thể biến động trở lại.
Tin Gốc: Dân Trí

