Acid uric là một hợp chất được tạo ra tự nhiên trong cơ thể khi phân hủy nhân purin, có sẵn trong tế bào hoặc từ thực phẩm như thịt đỏ, hải sản, nội tạng. Nồng độ axit uric trong máu an toàn ở mức dưới 6,5 mg/dl. Nếu chỉ số này tăng cao, người bệnh có nguy cơ đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng
Ăn nhiều thịt đỏ, nội tạng động vật
Theo Times of India, tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ và nội tạng động vật, lượng purin trong cơ thể tăng lên khiến gan sản xuất nhiều axit uric. Khi vượt quá khả năng đào thải của thận, chất này sẽ tích tụ trong máu, làm tăng nguy cơ tăng axit uric máu. Theo thời gian, axit uric dư thừa có thể kết tinh thành các tinh thể urat lắng đọng ở khớp, gây viêm, đau và làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout. Mỗi người chỉ nên tiêu thụ 350 g thịt đỏ, nội tạng đã nấu chín mỗi tuần, tương đương khoảng 2 bữa.
Uống rượu, bia
Khi uống nhiều rượu, bia, cơ thể khó đào thải axit uric qua thận, khiến chất này tích tụ trong máu. Đồng thời, quá trình chuyển hóa cồn cũng làm cơ thể tạo ra nhiều axit uric. Nếu tình trạng này kéo dài, axit uric dư thừa làm tăng nguy cơ mắc hoặc tái phát bệnh gout.
Uống ít nước
Nước giúp thận lọc máu và đào thải axit uric ra ngoài qua nước tiểu. Khi uống ít nước, cơ thể dễ rơi vào tình trạng thiếu nước, lượng nước tiểu giảm và thận cũng làm việc kém hiệu quả. Điều này khiến axit uric không được đào thải hết mà tích tụ dần trong máu. Nước tiểu trở nên đậm đặc hơn cũng làm tăng nguy cơ hình thành tinh thể axit uric trong đường tiết niệu hoặc lắng đọng tại khớp.
Mỗi người trưởng thành nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày, uống nhiều hơn khi tập thể dục, ra nhiều mồ hôi hoặc làm việc trong môi trường nắng nóng.
Ăn nhiều hải sản
Ăn những loại hải sản giàu purin như cá cơm, cá mòi, cá trích, cá thu, tôm, cua, sò, hến, nồng độ axit uric trong máu có thể tăng lên, làm tăng nguy cơ bùng phát cơn gout ở người có sẵn bệnh. Để hạn chế tình trạng này, nên ăn hải sản với lượng vừa phải, khoảng 1-2 bữa mỗi tuần, mỗi lần khoảng 80-100 g. Đồng thời, nên ăn kèm nhiều rau xanh, uống đủ nước để hỗ trợ thận đào thải axit uric, theo WebMD.
Uống nhiều nước có đường
Uống nhiều nước ngọt có đường, đặc biệt các loại chứa nhiều fructose, có thể làm tăng nồng độ axit uric trong máu. Đồ uống này còn dễ gây thừa cân, béo phì và kháng insulin – những yếu tố làm giảm khả năng đào thải axit uric của thận. Bạn nên ưu tiên uống nước lọc, trà hoặc nước trái cây tươi không thêm đường.
Sữa chua vẫn chứa lactose, một loại đường tự nhiên có trong sữa. Khi vào cơ thể, lactose sẽ được phân giải thành đường glucose và galactose. Do đó, sữa chua vẫn có thể ảnh hưởng đến đường huyết, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Tuy nhiên, lượng đường trong sữa chua không đường thường không quá cao. Một hộp sữa chua nguyên chất thông thường chỉ chứa khoảng 5 - 10 gram đường, thấp hơn nhiều so với các món tráng miệng ngọt.
Điều đáng lưu ý là nhiều loại sữa chua chế biến sẵn hiện nay chứa lượng đường bổ sung khá cao. Các sản phẩm có hương vị trái cây, socola hoặc dạng uống thường được thêm đường, siro hoặc chất tạo ngọt để tăng hương vị.
Một hộp sữa chua khoảng 100 - 170 gram hoặc một chai sữa chua uống 180 - 250 ml có thể chứa hơn 20 gram đường. Dùng hết một phần này có thể khiến đường huyết tăng nhanh.
Trên thực tế, người mắc tiểu đường không cần phải kiêng hoàn toàn sữa chua. Điều quan trọng là chọn loại sữa chua không đường và dùng ở mức vừa phải.
Một trong những lợi ích lớn của sữa chua là hàm lượng protein khá cao, đặc biệt ở sữa chua Hy Lạp. Protein giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, từ đó hạn chế tình trạng đường huyết tăng quá nhanh sau bữa ăn. Ngoài ra, thực phẩm giàu protein cũng giúp tạo cảm giác no lâu hơn, hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
Sữa chua còn chứa probiotic, tức các vi khuẩn có lợi như lactobacillus và bifidobacterium. Những lợi khuẩn này có thể góp phần cải thiện hệ vi sinh đường ruột, giảm viêm và hỗ trợ chuyển hóa glucose tốt hơn.
Để tận dụng lợi ích của sữa chua mà không làm tăng nhanh đường huyết, người bị tiểu đường nên dùng sữa chua không đường.
Lượng sữa chua phù hợp phụ thuộc vào tổng chế độ ăn, mức đường huyết hiện tại và kế hoạch điều trị của từng người. Thông thường, một khẩu phần sữa chua khoảng 100 - 170 gram có thể phù hợp cho bữa phụ hoặc ăn kèm bữa sáng.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, người mắc tiểu đường cần cẩn trọng khi sử dụng sữa chua. Chẳng hạn, những nhóm người không dung nạp lactose, người mắc bệnh thận cần kiểm soát lượng protein hoặc khoáng chất, theo Healthline (Mỹ).
Thạc sĩ - bác sĩ Ngô Thị Tường Vi, Trường đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM, cho biết trong quá trình đun nấu, hầm xương nhiệt độ cao làm các protein hòa tan trong máu và mô liên kết bị biến tính và đông tụ. Các thành phần này kết hợp với phần máu còn sót lại, vụn mô và một số tạp chất cơ học từ xương, thịt tạo thành lớp bọt nổi trên bề mặt nước dùng.
Đây là hiện tượng sinh lý - hóa học bình thường trong quá trình chế biến thực phẩm. Lượng bọt xuất hiện nhiều hay ít phụ thuộc vào loại nguyên liệu, mức độ sơ chế ban đầu và phương pháp nấu.
Thực tế, lớp bọt nổi lên trong giai đoạn đầu không phải là phần chứa nhiều dưỡng chất quý giá như nhiều người vẫn nghĩ. Vị ngọt tự nhiên của nước hầm xương chủ yếu đến từ các axit amin, peptide, gelatin và khoáng chất được giải phóng dần trong quá trình ninh hầm. Các chất này hòa tan trong nước dùng và không tập trung ở lớp bọt nổi trên bề mặt. Do đó, việc hớt bọt không làm mất đáng kể giá trị dinh dưỡng hay độ ngọt của nước hầm.
Về mặt cảm quan, lớp bọt nếu không được loại bỏ có thể khiến nước dùng trở nên đục màu và làm giảm độ hấp dẫn của món ăn. Bên cạnh đó, sự hiện diện của máu thừa và các mảnh vụn mô trong lớp bọt có thể tạo ra mùi hôi nhẹ, đặc biệt ở những món hầm kéo dài nhiều giờ. Do đó, theo góc độ khoa học thực phẩm và dinh dưỡng, quan niệm trên chưa hoàn toàn chính xác.
"Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy lớp bọt này gây hại đáng kể đối với người khỏe mạnh, tuy nhiên việc loại bỏ chúng vẫn được xem là bước chế biến hợp lý nhằm nâng cao chất lượng món ăn và bảo đảm vệ sinh thực phẩm", bác sĩ Tường Vi lưu ý.
Người nội trợ nên hớt bỏ lớp bọt xuất hiện trong khoảng 10 - 20 phút đầu sau khi nước hầm bắt đầu sôi. Đây là giai đoạn các protein hòa tan bị đông tụ cùng với máu thừa và các tạp chất từ xương, thịt được giải phóng nhiều nhất. Sau thời điểm này, lượng bọt thường giảm đáng kể nên không cần hớt liên tục trong suốt quá trình nấu.
Để hạn chế lượng bọt phát sinh và giúp nước dùng trong hơn, người dân có thể chần sơ xương hoặc thịt trong nước sôi từ 3 - 5 phút, sau đó rửa sạch và thay nước mới trước khi hầm. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả trong việc loại bỏ một phần máu thừa, cặn bẩn và mùi hôi từ nguyên liệu.
Bên cạnh kỹ thuật chế biến, việc lựa chọn nguyên liệu tươi, có nguồn gốc rõ ràng và tuân thủ đầy đủ các bước sơ chế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng và an toàn thực phẩm.
Nếu chỉ so sánh về hàm lượng omega-3, cá thu thường nhỉnh hơn cá hồi. Không những vậy, nhiều loại cá thu nằm trong nhóm thực phẩm giàu 2 loại omega-3 là EPA và DHA nhất, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Trung bình 100 gram cá thu chứa khoảng 2 đến hơn 4 gram omega-3, tùy từng loài. Trong khi đó, cùng 100 gram nhưng cá hồi thường chứa khoảng 2 - 2,5 gram omega-3.
Tuy nhiên, cá hồi có những ưu điểm riêng. Dù thường chứa ít omega-3 hơn cá thu, cá hồi vẫn được xem là một trong những loại cá có giá trị dinh dưỡng cao nhất. Ngoài EPA và DHA, cá hồi còn có vitamin D, vitamin B12, selen, kali và protein. Đây là những dưỡng chất cần thiết cho sức khỏe xương, cơ bắp và hệ miễn dịch.
Một điểm nổi bật khác của cá hồi là chứa astaxanthin, chất chống ô xy hóa tạo nên màu hồng đặc trưng của thịt cá. Một số nghiên cứu cho thấy astaxanthin có khả năng giúp bảo vệ tế bào trước tác động của gốc tự do, từ đó hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giảm căng thẳng ô xy hóa.
Bên cạnh giá trị dinh dưỡng, cá hồi còn được nhiều người yêu thích vì thịt mềm, ít tanh và dễ chế biến. Loại cá này phù hợp với nhiều món ăn như hấp, nướng, áp chảo hoặc làm salad, nhờ đó giúp duy trì thói quen ăn cá dễ dàng hơn.
Một điều cần lưu ý là hàm lượng omega-3 trên cá thu và cá hồi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố đầu tiên cần nhắc đến là tùy từng loài cá. Ví dụ, cá thu Đại Tây Dương hay cá thu vua đều có thành phần dinh dưỡng khác nhau. Tương tự, các giống cá hồi khác nhau cũng có hàm lượng omega-3 không hoàn toàn giống nhau, bác sĩ Bruce Bistrian, giáo sư y khoa tại Trường Y Harvard (Mỹ), cho biết.
Ngoài ra, môi trường sống và chế độ ăn của cá cũng ảnh hưởng đáng kể đến lượng omega-3. Cá hồi nuôi và cá hồi tự nhiên thường có thành phần chất béo khác nhau do nguồn thức ăn khác nhau. Mùa đánh bắt, kích thước của cá và khu vực sinh sống cũng là những yếu tố làm thay đổi hàm lượng EPA và DHA.
Nếu mục tiêu chính là nạp thật nhiều omega-3 với chi phí phải chăng, cá thu là lựa chọn tốt hơn. Ở nhiều nơi, cá thu có giá thấp hơn cá hồi nhưng vẫn chứa lượng omega-3 dồi dào.
Thay vì chỉ chọn một loại, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích nên đa dạng nguồn hải sản. Luân phiên ăn cá hồi, cá thu, cá mòi, cá trích hoặc cá cơm sẽ giúp cơ thể nhận được nhiều dưỡng chất hơn, đồng thời giảm nguy cơ tích lũy các chất ô nhiễm nếu chỉ ăn một loại cá trong thời gian dài, theo Eating Well.