Thông thường, người dùng chỉ cần nhập câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên để nhận phản hồi từ chatbot như ChatGPT của OpenAI hoặc Claude của Anthropic. Chúng có thể giải bài tập, soạn email, viết code, dịch thuật, tổ chức chuyến đi hay gợi ý quà tặng. Hiệu quả được thể hiện rõ rệt cả ở trường học, nơi làm việc và cuộc sống hàng ngày.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu chỉ ra, giao phó nhiệm vụ liên quan đến nhận thức cho AI có thể dẫn đến hậu quả tai hại, ảnh hưởng tới trí nhớ, khả năng ra quyết định và tư duy phản biện.
Trong lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu của MIT năm ngoái thu hút sự chú ý lớn với kết luận sinh viên dùng AI tạo sinh để viết luận có kỹ năng tư duy phản biện kém hơn.
Chia sẻ với The Chronicle of Higher Education hồi tháng 6, giảng viên văn học Tyler Jagt cho biết, không sinh viên nào của ông đọc xong bài luận 20 trang được giao, trong khi ông từng dễ dàng hoàn thành khi còn là sinh viên khoảng 10 năm trước. Một sinh viên thú nhận không thể đọc xong vì liên tục “mất mạch suy nghĩ”, sao nhãng khỏi nội dung chính.
Jagt chia sẻ, khi giao bài tập, mục tiêu của ông không phải nhận về sản phẩm “bóng bẩy” mà là để trí óc sinh viên trải qua rèn luyện và trở nên mạnh mẽ hơn. “Chuyển giao khó khăn cho chatbot không giúp sinh viên có thời gian làm nhiệm vụ ‘cao cấp’ hơn, mà tước đi cơ hội phát triển năng lực để thực hiện bất cứ công việc nhận thức sâu sắc nào, ông cảnh báo.
Nhiều nghiên cứu khác cũng nhấn mạnh khái niệm “chuyển giao gánh nặng nhận thức”, thậm chí “buông bỏ nhận thức”. Điều đáng lo ngại là khác với những công nghệ hỗ trợ trước đây, AI có khả năng thích ứng với đủ loại vấn đề. Ví dụ, máy tính bỏ túi giúp tính kết quả phương trình, nhưng con người vẫn phải tự tìm cách giải và suy luận. Trong khi đó, AI có thể giúp giải bài tập từ đầu đến cuối.
Theo một nghiên cứu hợp tác Anh – Mỹ với 1.222 người tham gia và đang trong quá trình bình duyệt, dùng AI để giải toán hoặc đọc hiểu giúp cải thiện hiệu suất trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại làm giảm kết quả và sự sẵn lòng cố gắng khi không có công cụ hỗ trợ. “Phát hiện này rất đáng quan ngại vì sự kiên trì là nền tảng để tiếp thu kỹ năng, cũng là một trong những chỉ báo mạnh mẽ nhất về khả năng học tập lâu dài”, nhóm tác giả viết.
Grace Liu, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Carnegie Mellon, tác giả chính của nghiên cứu trên, đánh giá khả năng phản hồi nhanh chóng với mọi loại câu hỏi của AI khiến người dùng mất cơ hội học hỏi.
“AI gây đặc biệt gây lo sợ vì không phải công cụ dành cho một hoạt động nhất định. Nó có thể được dùng cho gần như mọi hoạt động trí tuệ, suy luận và nhận thức”, Liu nói với AFP.
Trong lĩnh vực y tế, khảo sát với những bác sĩ đã thực hiện ít nhất 2.000 ca nội soi đại tràng ở Ba Lan cho thấy, AI gây lệ thuộc và giảm kỹ năng. Trong nghiên cứu công bố trên tạp chí The Lancet Gastroenterology and Hepatology năm ngoái, họ được tiếp cận hệ thống AI có khả năng phân tích hình ảnh nội soi đại tràng theo thời gian thực và đánh dấu u tuyến, một loại tổn thương tiền ung thư. Bác sĩ chỉ được dùng công cụ một số ngày, còn lại phải tự khám. Ba tháng trước khi dùng AI, các bác sĩ phát hiện u tuyến trong 28,4% số ca nội soi, nhưng sau đó, tỷ lệ phát hiện giảm còn 22,4%.
Nhóm tác giả kết luận, liên tục tiếp xúc công cụ AI có thể khiến bác sĩ “giảm động lực, kém tập trung hơn và ít trách nhiệm hơn khi ra quyết định mà không có AI hỗ trợ”.
Trong lĩnh vực khoa học máy tính, nhóm nghiên cứu tại Anthropic thiết kế một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đầu năm nay, trong đó 52 kỹ sư phần mềm được yêu cầu thực hiện một nhiệm vụ lập trình cơ bản. Tất cả đều có thể tra cứu trên mạng, nhưng chỉ một nửa dùng thêm trợ lý AI. Sau đó, các kỹ sư được yêu cầu làm bài kiểm tra về những gì đã học từ nhiệm vụ. Kết quả, nhóm dùng AI đạt điểm trung bình 50%, kém đáng kể so với nhóm không dùng (đạt 67%).
Johann Chevalere, chuyên gia tâm lý nhận thức và xã hội tại Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp (CNRS), cho hay: “Con người có xu hướng tiết kiệm năng lượng rất mạnh. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường dùng những chiến lược giúp đi đến trọng tâm nhanh hơn mà không cần dành thời gian nghiên cứu kỹ thông tin, vì như vậy sẽ tốn nhiều năng lượng nhận thức”.
Chevalere nhận định, lạm dụng AI có thể thúc đẩy xu hướng này. Ông giải thích: “Nếu có những hoạt động bạn không bao giờ làm thì bộ não, vốn vận hành theo nguyên tắc tiết kiệm năng lượng, sẽ không tốn công duy trì những kết nối không được sử dụng”.
Trước áp lực từ giới phê bình, các nhà phát triển AI bắt đầu tích hợp “Phương pháp Socratic” vào mô hình, hiện chủ yếu hướng đến học sinh. Theo đó, chatbot không đơn thuần cung cấp đáp án mà đưa gợi ý và đặt câu hỏi để kích thích người dùng tư duy. Ví dụ, ChatGPT có “chế độ học tập” và Gemini của Google có “học với hướng dẫn”.
Trong khi đó, theo Microsoft, trợ lý ảo Copilot hiện tích hợp cảnh báo về nguy cơ mắc lỗi, đồng thời nhắc nhở người dùng kiểm tra thông tin nó cung cấp. Đây chỉ là một trong số nhiều biện pháp giúp người dùng duy trì sự chủ động và tư duy phản biện khi tiếp nhận phản hồi từ AI.
“Nguy cơ chuyển giao gánh nặng nhận thức hoàn toàn có thật, đặc biệt nếu dùng AI để tự động hóa các nhiệm vụ vốn quan trọng với phát triển kỹ năng”, đại diện Microsoft cho biết, nhấn mạnh mọi người cần được đào tạo để sử dụng công cụ đúng cách.
Hiện tại, giới chuyên gia cho rằng vẫn thiếu những nghiên cứu quy mô lớn, dài hạn, để đánh giá tác động thực sự của AI tới não người. Theo Chevalere, trong khi chờ đợi, con người cần sử dụng AI một cách thông minh. “Chúng ta sẽ thích nghi với cuộc cách mạng công nghệ này giống như từng thích nghi với những cuộc cách mạng trước đây”, ông nói.
Theo Tom'sHardware, Claude Fable 5 - mô hình AI mới của Anthropic, đang bị đặt vào tâm điểm tranh luận về an toàn AI tại Mỹ. Chính phủ Mỹ đã yêu cầu vô hiệu hóa Fable 5 và Mythos 5 trên phạm vi toàn cầu do lo ngại các năng lực mạng nâng cao của hai mô hình này có thể rơi vào tay những người không được phép tiếp cận.
Fable được mô tả là tên thương mại của nhóm mô hình Mythos, trong đó Claude Fable 5 là phiên bản hướng đến người dùng phổ thông. Vấn đề nằm ở cơ chế bảo vệ giữa Fable và Mythos, mô hình nền có năng lực mạng mạnh hơn. Một đối tác được cả Anthropic và chính phủ Mỹ tin cậy được cho là đã phát hiện cách vượt qua lớp bảo vệ này khi thử nghiệm Fable.
David Sacks, đồng Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Khoa học và Công nghệ của tổng thống Mỹ, nói chính phủ đã cảnh báo Anthropic về lỗ hổng trên Claude Fable 5. Theo ông, CEO Dario Amodei đã từ chối sửa lỗi hoặc rút mô hình khỏi triển khai.
Sacks cho biết biện pháp kiểm soát xuất khẩu được đưa ra một cách miễn cưỡng sau khi Anthropic không đáp ứng yêu cầu. Ông cũng nói Washington muốn dỡ bỏ hạn chế khi vấn đề được khắc phục và trách nhiệm hiện nằm ở phía Anthropic.
Anthropic không đồng ý với cáo buộc trên. Công ty cho rằng vấn đề có phạm vi hẹp, không phổ biến và chủ yếu liên quan việc yêu cầu mô hình đọc mã nguồn để tìm lỗi phần mềm. Anthropic cũng lập luận kết quả tương tự có thể xuất hiện trên các mô hình AI công khai khác.
Công ty phản đối quan điểm cho rằng một vấn đề hẹp như vậy đủ để buộc thu hồi mô hình đang được hàng trăm triệu người dùng. Sacks bác bỏ cách lý giải này, cho rằng nếu một lỗ hổng có thể kích hoạt năng lực giống “vũ khí mạng”, rất khó xem đó là vấn đề không nghiêm trọng.
Vụ việc cho thấy áp lực ngày càng lớn với các công ty AI khi mô hình mới không chỉ được đánh giá bằng hiệu năng, mà còn bằng khả năng kiểm soát rủi ro trong quá trình triển khai. Với Claude Fable 5, tranh cãi hiện vẫn xoay quanh cách hiểu khác nhau giữa cơ quan quản lý và Anthropic về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Thông tin được John Ratcliffe, Giám đốc Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) nói khi phát biểu tại hội nghị công nghệ do Amazon Web Services (AWS) tổ chức ở Washington hôm 30/6.
Ratcliffe nhấn mạnh, sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ mới nổi đang làm thay đổi bản chất địa chính trị và "viết lại thực tế xung đột". Ông cảnh báo Mỹ phải hành động nhanh chóng vì các đối thủ cũng đang đẩy mạnh phát triển AI.
Giám đốc CIA nhắc lại, theo dõi công nghệ mới nổi là ưu tiên hàng đầu của ông kể từ khi nhậm chức 18 tháng trước. Ông cũng cáo buộc các đối thủ của Mỹ đang tìm cách "đánh cắp và thao túng" những tiến bộ của nước này vì mục đích và lợi ích riêng. Ông cho biết, CIA đang tích cực ứng dụng công nghệ của Mỹ, đồng thời tái tổ chức xoay quanh an ninh mạng, phát triển cả "thanh kiếm" lẫn "khiên chắn" để bảo vệ hạ tầng trọng yếu.
Theo AFP, phát biểu mới cho thấy Ratcliffe ủng hộ lập trường cứng rắn của chính quyền Tổng thống Donald Trump gần đây về việc kiểm soát việc phát hành mô hình AI tiên tiến.
Ngày 12/6, chính phủ Mỹ buộc Anthropic phải ngừng cung cấp quyền truy cập Fable 5 và Mythos 5, hai mô hình mạnh nhất của công ty, với công dân nước ngoài. Hai tuần sau, Bộ trưởng Thương mại Mỹ nói Anthropic đã phối hợp với chính phủ nhằm xử lý "những mối đe dọa liên quan đến các mô hình được đề cập" và cho phép mở quyền truy cập Mythos 5 với nhóm nhỏ công ty an ninh mạng nước này. Hôm 30/6, Anthropic cho biết đã được Bộ Thương mại Mỹ gỡ bỏ biện pháp kiểm soát xuất khẩu với Fable 5 và Mythos 5.
OpenAI, đối thủ của Anthropic, tuần trước cũng tuân thủ yêu cầu từ chính phủ Mỹ và hạn chế quyền tiếp cận mô hình mới nhất GPT-5.6, chỉ cho phép một số đối tác được phê duyệt sử dụng.
Theo Reuters, sự việc nhấn mạnh mối lo ngại ngày càng tăng ở Washington về rủi ro an ninh quốc gia mà những hệ thống AI mạnh có thể gây ra. Các nhà hoạch định chính sách đang thúc ép các công ty thiết lập biện pháp kiểm soát và bảo vệ xung quanh chúng. Bằng cách truy cập sớm những mô hình tiên tiến, giới chức Mỹ muốn xác định mối đe dọa trước khi chúng được triển khai rộng rãi.
Ngoài Ratcliffe, nhiều chuyên gia cũng từng lên tiếng cảnh báo về sự nguy hiểm của AI. Cuối 2024, giáo sư Geoffrey Hinton tại Đại học Toronto (Canada), được mệnh danh là "Bố già AI", cho rằng có 10-20% khả năng AI sẽ hủy diệt nhân loại trong vòng ba thập kỷ tới.
Tháng 2 năm nay, giáo sư Stuart Russell tại Đại học California, Berkeley, cảnh báo các CEO công nghệ đang bị cuốn vào "cuộc chạy đua vũ trang AI", ngốn lượng tiền và năng lượng khổng lồ. Ông chỉ ra nguy cơ các hệ thống trí tuệ nhân tạo "chiếm quyền kiểm soát và nền văn minh nhân loại chịu tổn thất ngoài ý muốn".
Cuối tháng 4, Elon Musk, CEO SpaceX và Tesla, nhiều lần nhắc đến kịch bản AI có thể thành "kẻ hủy diệt" khi làm chứng tại tòa trong vụ kiện nhằm vào OpenAI. Tỷ phú này cho rằng "tình huống tệ nhất có thể là AI tiêu diệt tất cả chúng ta".
Tháng trước, Anthropic thậm chí kêu gọi các nhà phát triển AI hàng đầu cân nhắc thiết lập một cơ chế phối hợp để làm chậm hoặc tạm dừng quá trình phát triển toàn cầu nếu AI bắt đầu tự cải tiến với tốc độ vượt sức quản lý rủi ro của xã hội. Startup này nhận định, AI với khả năng tự cải tiến sẽ là bước phát triển lớn trong lịch sử công nghệ, nhưng cũng làm tăng nguy cơ con người mất quyền kiểm soát.
Tai nghe đã trở thành một phụ kiện không thể thiếu đối với người dùng smartphone, trong đó nhiều người thường sử dụng tai nghe chụp tai hoặc tai nghe không dây như AirPods khi di chuyển ở nơi công cộng. Mặc dù nhiều mẫu tai nghe mang lại trải nghiệm âm thanh tuyệt vời cho việc nghe nhạc và thực hiện cuộc gọi, nhưng việc sử dụng tai nghe trong thời gian dài cũng tiềm ẩn nhiều vấn đề an toàn, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tai mà còn có thể dẫn đến nguy cơ mất thính lực.
Để bảo vệ sức khỏe tai và thính lực, quy tắc 60-60 được khuyến nghị. Quy tắc này dễ nhớ và bao gồm hai yếu tố chính: âm lượng và thời gian tiếp xúc. Cụ thể, người dùng nên nghe nhạc ở mức 60% âm lượng tối đa trong tối đa 60 phút trước khi nghỉ ngơi. Việc tuân thủ quy tắc này giúp duy trì mức nghe an toàn và cho phép tai được nghỉ ngơi khỏi âm thanh liên tục.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc tiếp xúc kéo dài với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến suy giảm thính lực do tiếng ồn (NIHL). Có nhiệm vụ truyền âm thanh đến não, các tế bào cảm giác bên trong tai có thể bị tổn thương bởi tiếng ồn lớn. Trung tâm Thính lực California (Mỹ) cho biết các tế bào này không thể tái tạo sau khi bị tổn thương, khiến NIHL trở thành một tình trạng không thể phục hồi. Ba yếu tố chính dẫn đến suy giảm thính lực bao gồm âm lượng lớn, thời gian tiếp xúc kéo dài và tiếp xúc tích lũy.
WHO cũng khuyến nghị giữ âm lượng ở mức 60% tối đa và cố gắng duy trì âm thanh dưới 80 dB. Để giúp người dùng hiểu rõ hơn về mức độ âm thanh, WHO đã đưa ra các ví dụ: âm thanh của hơi thở bình thường khoảng 10 dB, cuộc trò chuyện bình thường khoảng 60 dB, trong khi tiếng chuông cửa có thể đạt đến 80 dB. Đặc biệt, âm thanh từ máy bay cất cánh có thể lên tới 140 dB.
Để đảm bảo an toàn, WHO đã đưa ra hướng dẫn về giới hạn thời gian tiếp xúc tùy thuộc vào mức âm lượng. Nếu âm lượng ở mức 60 dB, người dùng có thể nghe mà không có giới hạn. Nhưng nếu âm lượng tăng lên 80 dB, giới hạn tiếp xúc là 40 giờ trong một tuần. Ở mức 100 dB, giới hạn này chỉ còn 20 phút.
Trung tâm Thính lực California nhấn mạnh rằng mức âm lượng 60% trong quy tắc 60-60 không phải là ngẫu nhiên. Mức âm lượng này được tính toán dựa trên khả năng phát ra âm thanh của các thiết bị tiêu dùng, có thể đạt tới 100-110 dB khi ở mức tối đa. Do đó, giảm âm lượng xuống 60% sẽ giúp giảm mức âm thanh xuống còn 75-85 dB, từ đó bảo vệ thính lực của người dùng.
Để tuân thủ quy tắc 60-60, người dùng có thể thực hiện một số mẹo thực tế. Nếu thiết bị không hiển thị phần trăm âm lượng, hãy đếm các bước giảm âm lượng và dừng lại ở khoảng 60%. Một cách khác là kiểm tra khả năng trò chuyện với người xung quanh mà không cần tháo tai nghe. Nếu âm lượng quá cao, người dùng sẽ cần phải tháo tai nghe để nghe người khác nói.
Ngoài ra, các thiết bị như iPhone và Android đều có tính năng bảo vệ thính giác. Người dùng có thể bật tính năng giảm âm thanh lớn trên iPhone hoặc giới hạn âm lượng trong menu âm thanh của Android. Ứng dụng Sức khỏe trên iPhone cũng cung cấp thông tin về mức độ tiếp xúc với âm thanh và có thể phát ra thông báo nếu âm thanh quá lớn.
Cuối cùng, nếu gặp phải các vấn đề về thính giác như ù tai, âm thanh bị bóp méo hoặc cảm giác áp lực trong tai, người dùng nên tìm đến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được tư vấn và điều trị kịp thời.