Tôi từng chứng kiến không ít bàn tiệc mà món cua hay tôm nguyên vỏ vô tình trở thành “nhân vật chính” theo cách không ai mong muốn. Có người mặc bộ vest mới, ngại dùng tay nên lúng túng mãi không biết bắt đầu từ đâu.
Có người mặc áo dài, vừa giữ gìn hình ảnh vừa cố gắng bóc từng lớp vỏ cứng. Người lớn tuổi thì không đủ sức để tách càng cua. Trẻ nhỏ loay hoay một lúc rồi bỏ cuộc.
Một người bạn kể rằng mỗi lần đi dự tiệc cưới, tiệc liên hoan hay tiệc tất niên, món khiến chị “ngại” nhất tôm nguyên vỏ.
Những lý do rất đơn giản: mặc áo dài khó bóc, trang điểm kỹ sợ lem tay, ngồi cạnh người lạ ngại cúi đầu loay hoay, còn nếu bóc xong thì tay dính mùi tanh, muốn lau cũng bất tiện.
Càng nghĩ tôi càng thấy đó không phải câu chuyện của riêng con tôm. Đó là câu chuyện của cách chúng ta tổ chức các cuộc gặp gỡ, các bữa tiệc và rộng hơn là cách xã hội đang thay đổi.
Bởi mục đích cuối cùng của một bữa tiệc là gì? Là để khách cảm thấy vui vẻ. Là để mọi người được trò chuyện. Là để tạo ra những ký ức đẹp. Chứ không phải để khách phải vật lộn với món ăn.
Trong suy nghĩ của nhiều gia đình, đã mời khách thì phải đãi những món ngon nhất, đắt tiền nhất, đẹp mắt nhất. Bởi vậy, từ tiệc cưới, tiệc mừng thọ đến những buổi liên hoan cơ quan hay họp mặt bạn bè, thực đơn thường xuất hiện những món được xem là biểu tượng của sự sang trọng như tôm hùm, cua biển, ghẹ hay các loại hải sản nguyên con.
Nhiều người cho rằng giá trị của bữa tiệc phần nào được đo bằng giá trị của món ăn trên bàn. Đó là tâm lý rất dễ hiểu, xuất phát từ mong muốn dành cho khách sự trân trọng cao nhất.
Trong khi đó, câu chuyện trên bàn ăn liên tục bị ngắt quãng. Những tiếng cười đang rôm rả bỗng nhường chỗ cho tiếng lách cách của dụng cụ và những ánh mắt ngượng ngùng. Một bữa tiệc vốn được tạo ra để kết nối con người đôi khi lại khiến mỗi người phải tập trung vào “cuộc chiến” riêng của mình với món ăn.
Nhìn từ góc độ xã hội học, đây không chỉ là câu chuyện của một con tôm hay một con cua. Nó phản ánh cách chúng ta đôi khi vẫn đang đặt hình thức lên trước trải nghiệm thực tế của con người.
Chúng ta muốn khách thấy mình chu đáo nên cố gắng chọn món thật sang, nhưng lại quên hỏi liệu khách có thực sự cảm thấy thoải mái hay không.
Chúng ta chăm chút cho sự hào nhoáng của bữa tiệc, nhưng đôi khi bỏ sót những nhu cầu rất giản dị của người tham dự: được ăn ngon một cách thuận tiện, được trò chuyện tự nhiên và được tận hưởng niềm vui mà không phải bận tâm đến những bất tiện không cần thiết.
Tôi bắt đầu hành trình tìm mua một căn chung cư ở Hà Nội từ đầu năm nay với tâm thế: chấp nhận ở xa trung tâm một chút để đổi lấy mức giá "dễ thở" hơn. Dù vẫn thấy những thông tin về việc nhiều nhà đầu tư phải cắt lỗ bán nhà nhưng càng đi xem, tôi càng thấy mình như đang bước vào một thị trường mà giá cả không còn phản ánh đúng giá trị.
Có lần, tôi được môi giới dẫn đi xem một căn hộ ở khu vực ngoại thành, nơi mà bạn bè tôi vẫn đùa là "khỉ ho cò gáy". Hạ tầng chưa đồng bộ, tiện ích còn thưa thớt, đường đi giờ cao điểm vẫn khá vất vả. Thế nhưng, khi hỏi giá, tôi không khỏi sững lại khi người bán "hét giá" gần 80 triệu đồng mỗi m2 cho căn hộ hai phòng ngủ, diện tích 60 m2. Điều đáng nói là theo tìm hiểu của tôi, chính căn hộ này ban đầu chỉ có giá quanh mức hơn 40 triệu đồng mỗi m2.
Sự chênh lệch gần gấp đôi trong một khoảng thời gian không quá dài khiến tôi không khỏi băn khoăn. Môi giới giải thích bằng đủ lý do: thị trường phục hồi, nguồn cung khan hiếm, nhu cầu cao... Nhưng khi quan sát kỹ hơn, tôi nhận ra nhiều căn hộ được rao bán với mức giá rất cao, nhưng lại nằm im suốt nhiều tháng.
Từ cuối năm ngoái, tôi nghe nhiều thông tin rằng thị trường chung cư thứ cấp Hà Nội đã bắt đầu đi ngang, thậm chí có nơi giảm nhiệt. Nhưng với những người có nhu cầu mua ở thực như tôi, việc tìm được một căn hộ có giá hợp lý vẫn rất khó. Người bán dường như chỉ "cắt lãi", tức là giảm bớt kỳ vọng lợi nhuận so với đỉnh, chứ rất ít người chấp nhận "cắt lỗ" để giao dịch thực sự.
>> Ba lần mua hụt chung cư vì môi giới bày trò thổi giá
Hệ quả là giá rao có thể giảm đôi chút, nhưng vẫn ở mức vượt xa so với giá trị thực và khả năng chi trả của nhiều người. Không ít trường hợp, tôi có cảm giác người bán cũng không quá mặn mà bán. Họ đăng tin, giữ giá, chờ đợi thị trường phục hồi, như thể bất động sản là một khoản "để đó sớm muộn cũng tăng", hơn là một tài sản cần giao dịch.
Trong bối cảnh đó, người mua như tôi rơi vào thế khó. Nếu chấp nhận mức giá cao, tôi lo mình mua phải "giá ảo". Nhưng nếu tiếp tục chờ, thì không biết đến bao giờ thị trường mới thực sự điều chỉnh về mức hợp lý hơn?
Tôi nghĩ, câu chuyện không chỉ nằm ở từng người mua hay người bán riêng lẻ, mà còn ở cách thị trường đang vận hành. Khi thông tin về giá thành, suất đầu tư, hay biên độ lợi nhuận không được minh bạch, rất dễ xảy ra tình trạng "tự tung, tự tác" về giá. Giá bị đẩy lên cao không chỉ ảnh hưởng đến người mua nhà, mà còn lan sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế.
Có lẽ đã đến lúc cần những cơ chế mạnh hơn để kiểm tra, kiểm toán chi phí đầu tư, giá thành và giá bán, đặc biệt với các dự án bất động sản. Khi giá cả được đặt trên nền tảng minh bạch và hợp lý hơn, thị trường mới có thể vận hành lành mạnh, và những người mua ở thực như tôi mới có cơ hội tìm được một nơi an cư đúng nghĩa, thay vì tiếp tục đứng ngoài, bất lực nhìn giá nhà ngày một xa tầm với.
Sau nhiều năm đi làm, tôi nhận ra, với đa số gia đình trẻ bình thường, mua được căn nhà ở thành phố chưa bao giờ là chuyện "đợi đủ tiền rồi mua". Nếu cứ chờ giá nhà giảm sâu hoặc cố tích lũy cho đủ 100% giá trị căn hộ, có khi mất thêm 10-20 năm nữa bạn vẫn đứng yên tại chỗ.
Vợ chồng tôi từng ở đúng hoàn cảnh đó. Sau gần 10 năm đi làm ở Sài Gòn, chắt chiu đủ kiểu, tổng số tiền chúng tôi tích góp được cũng chỉ khoảng 1,5 tỷ đồng. Giữa mặt bằng giá nhà ở TP HCM, số tiền đó gần như không đủ để mua một căn hộ tử tế ở khu vực trung tâm.
Thời điểm ấy, chúng tôi cũng từng nghĩ đến chuyện tiếp tục ở thuê, đợi thêm vài năm nữa xem thị trường có hạ nhiệt không. Nhưng càng đợi, tôi càng thấy nếu mình cứ đứng ngoài quan sát, khoảng cách giữa thu nhập và giá bất động sản sẽ ngày càng xa hơn. Tiền tiết kiệm tăng rất chậm, trong khi giá nhà thường tăng nhanh hơn nhiều.
Cuối cùng, hai vợ chồng tôi quyết định vay thêm một tỷ đồng để mua căn hộ 2,5 tỷ ở vùng ven. Tuy nhiên, chuyển dọn về đây ở đúng là không đơn giản vì mỗi ngày di chuyển đi làm, đi học quá xa là điều không khả thi. Công ty của hai vợ chồng tôi đều ở trung tâm, con cũng đi học trong nội thành. Nếu ở căn hộ đó, cả nhà sẽ mất rất nhiều thời gian cho việc đi lại, chưa kể áp lực kẹt xe, sinh hoạt đảo lộn.
>> Cú 'tất tay' vay nợ giúp tôi nay có căn nhà Sài Gòn 5 tỷ đồng
Thế là chúng tôi đưa ra một quyết định nghe khá ngược đời: mua nhà nhưng không ở. Thay vào đó, tôi cho thuê lại căn hộ vùng ven đó, rồi lấy tiền đó bù thêm một phần để thuê một căn hộ khác gần chỗ làm, tiện nghi đầy đủ, thuận tiện cho cuộc sống hàng ngày. Bạn bè tôi nghe vậy nhiều người không hiểu, cho rằng vừa trả nợ ngân hàng vừa đi thuê nhà là "gánh hai đầu nợ".
Nhưng tôi lại nghĩ khác. Chúng tôi có chỗ ở phù hợp với công việc và việc học của con, không bị kiệt sức vì chuyện di chuyển. Trong khi đó, căn hộ đã mua vẫn đều đặn tạo ra dòng tiền hàng tháng để hỗ trợ tôi thuê nhà mới và tập trung trả lãi vay ngân hàng. Phần còn lại, hai vợ chồng tiếp tục làm việc, tìm cách gia tăng thu nhập và trả nợ từng bước.
Khoảng bảy năm sau, chúng tôi trả xong toàn bộ khoản vay mua nhà. Điều quan trọng nhất là lúc đó, dù vẫn đang ở thuê, chúng tôi đã sở hữu một tài sản thực sự đứng tên mình. Căn hộ không chỉ là nơi tích lũy tài sản mà còn tạo thêm nguồn thu nhập ổn định hàng tháng. Giá trị căn nhà theo thời gian cũng tăng lên đáng kể so với lúc mua ban đầu.
Với tôi, nhà đầu tiên không nhất thiết phải là nơi ở lý tưởng. Nó có thể chỉ là bước đệm tài chính đầu tiên để mình không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua giá bất động sản. Đến hiện tại, kế hoạch của tôi là tiếp tục tích lũy thêm vốn. Khi thị trường thuận lợi và căn hộ vùng ven được giá, tôi sẽ bán đi để gom tiền mua một căn hộ trong trung tâm phù hợp hơn với nhu cầu sống lâu dài của gia đình.
Tôi biết không phải ai cũng thích vay nợ mua nhà. Và đúng là vay quá sức rất nguy hiểm. Nhưng nếu có công việc ổn định, tính toán được dòng tiền và xác định mục tiêu dài hạn, tôi vẫn ủng hộ chuyện mua nhà càng sớm càng tốt. Bởi thực tế ở các thành phố lớn như TP HCM, Hà Nội, đi chậm nhưng bắt đầu sớm vẫn thực tế hơn nhiều so với việc cứ đứng chờ đến lúc "đủ điều kiện hoàn hảo" mới dám mua nhà.
Có một thực tế đang diễn ra trong đời sống hôm nay, đó là con người ngày càng ít gắn chặt với nơi mình sinh ra. Người trẻ rời quê đi học, người lao động rời làng lên thành phố, rồi dần dần, những nơi từng được gọi là "quê nhà" trở thành một địa chỉ trong ký ức hơn là một không gian sống thường trực. Có người chỉ còn trở về vào dịp Tết, có người thậm chí nhiều năm không quay lại.
Trong bối cảnh dịch chuyển ấy, "quê quán" - một khái niệm vốn từng mang tính gốc rễ trong đời sống và giấy tờ - đang bị đặt lại câu hỏi: liệu có nên tiếp tục giữ nguyên cách hiểu cũ, hay cần nhìn nó như một dữ liệu lịch sử? Điều quan trọng hơn có lẽ là nơi con người thực sự sinh sống, làm việc và tạo dựng cuộc đời mình.
Một người có thể sinh ra ở Nghệ An, lớn lên ở Hà Nội, rồi làm việc và ổn định cuộc sống ở TP HCM. Nếu nhìn bằng lăng kính của thời đại cũ, đó có thể là một hành trình "xa quê". Nhưng nếu nhìn bằng thực tế phát triển hiện nay, đó chỉ đơn giản là một đời sống bình thường, nơi con người đi theo cơ hội, tri thức và khả năng đóng góp của mình.
Vấn đề là xã hội và hệ thống quản lý dường như vẫn chưa hoàn toàn theo kịp sự dịch chuyển ấy. Chúng ta vẫn theo thói quen hỏi "quê ở đâu?", "hộ khẩu ở đâu?" như một cách định danh con người. Trong khi câu hỏi quan trọng hơn phải là: một người đang sống ở đâu một cách ổn định, và họ đang đóng góp điều gì cho cộng đồng nơi họ hiện diện?
Trong rất nhiều trường hợp hiện nay, "quê quán" ghi trên giấy tờ hành chính không còn trùng khớp với nơi con người thực sự lớn lên và gắn bó. Có những người rời khỏi địa phương gốc từ khi còn rất nhỏ, thậm chí chưa kịp hình thành ký ức rõ ràng về nơi đó, nhưng dòng thông tin trong hồ sơ nhân thân vẫn cố định họ vào một địa danh "thuộc về quá khứ". Trên hệ thống dữ liệu, họ vẫn được gắn với một "quê quán" mang tính hành chính nhiều hơn là trải nghiệm sống.
Ví dụ như trường hợp của tôi: nguyên quán ghi Hải Phòng, nơi sinh là Hòa Bình (nay là Phú Thọ), còn toàn bộ quá trình học tập đại học và làm việc lại diễn ra ở Hà Nội. Nhưng thực tế, tôi chưa từng có đời sống thường trú hay ký ức sinh hoạt tại Hải Phòng. Vậy nhưng mỗi khi làm thủ tục hành chính, tôi vẫn phải trả lời các câu hỏi về quê quán luôn thường trực.
>> Chủ tiệm tạp hóa 60 tuổi không ngại đóng thuế, chỉ e thủ tục
Sự lệch pha này, nếu kéo dài, không chỉ gây bất tiện trong quản lý, mà còn khiến chính sách khó chạm đúng đối tượng, làm giảm độ chính xác của hệ thống an sinh và phân bổ nguồn lực xã hội. Nói cách khác, khi dữ liệu không còn đi cùng đời sống thực, thì quản trị cũng khó có thể phản ánh đúng thực tế đang vận hành từng ngày.
Việt Nam trong những năm gần đây đã bắt đầu quá trình chuyển đổi này thông qua cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, căn cước công dân gắn chip và đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến. Đây là những bước đi quan trọng để đưa quản lý nhà nước tiến gần hơn với thực tế đời sống. Tuy vậy, khái niệm "quê quán" trong tư duy xã hội và hệ thống hành chính truyền thống vẫn chưa được điều chỉnh.
Điều quan trọng không phải là siết chặt sự gắn bó với nơi sinh ra, mà là làm cho hệ thống quản lý đủ linh hoạt để theo kịp nơi con người đang thực sự sinh sống. Dữ liệu cần phản ánh đúng thực tế; chính sách an sinh cần đi theo nơi cư trú; và sâu xa hơn, cách nhìn về công dân cũng cần dịch chuyển từ "gốc gác" sang "đời sống hiện tại".
Khi những thay đổi này được thực hiện một cách hài hòa, "quê quán" sẽ trở về đúng vị trí của nó như một phần ký ức, một điểm tựa tinh thần. Còn "nơi sinh sống" mới là không gian thực sự để con người làm việc, phát triển và được bảo đảm quyền lợi một cách công bằng. Và có lẽ, xã hội sẽ nhẹ nhõm hơn nhiều khi người dân được nhìn nhận đúng ở nơi họ đang hiện diện.