Tôi bước sang tuổi 40 trong một trạng thái mà nhiều người có thể gọi là ổn định. Công việc đều, thu nhập đủ, có nguồn thu cho thuê, gia đình không có biến động lớn. Nếu nhìn từ bên ngoài, tôi không có lý do gì để dừng lại.
Nhưng chỉ có tôi mới cảm nhận rõ một điều là mình đang chậm lại. Không phải là thất bại, cũng không phải một cú sốc nào rõ rệt. Tôi vẫn đi làm, vẫn hoàn thành công việc, vẫn đạt những mục tiêu quen thuộc.
Nhưng cảm giác hứng thú gần như biến mất. Những thứ trước đây từng khiến tôi có động lực, giờ chỉ còn là trách nhiệm. Tôi bắt đầu sống theo quán tính, và điều đó khiến tôi thấy bất an hơn cả áp lực.
Có một câu hỏi cứ lặp lại trong đầu tôi thời điểm đó: Nếu cứ tiếp tục như vậy, 5 hay 10 năm nữa, mình sẽ trở thành phiên bản nào của chính mình?
Tôi không tìm được câu trả lời khi vẫn đang quay trong guồng công việc. Vì thế, ở tuổi từ 40 đến 42, tôi quyết định cho mình một khoảng nghỉ. Không phải nghỉ hẳn, cũng không buông bỏ tất cả, mà là một bước lùi có chủ đích để không tiếp tục đi trong trạng thái mơ hồ.
Đó là lần đầu tiên sau nhiều năm, công việc không còn là trung tâm của mọi quyết định. Tôi bắt đầu dành thời gian cho những thứ trước đây luôn bị xếp sau. Tôi đi nhiều hơn. Tôi gặp gỡ bạn bè một cách thoải mái, không cần gắn với lợi ích nào. Tôi cho phép mình có những khoảng thời gian không làm gì cả, điều mà trước đây gần như không tồn tại.
Và tôi bắt đầu tập thể thao đều đặn, ba đến bốn buổi mỗi tuần. Tôi bắt đầu trồng cây cảnh, nuôi cá, đọc sách, viết lách, đi du lịch thường xuyên
Ban đầu, cảm giác không dễ chịu. Tôi quen với việc luôn phải bận rộn, luôn phải tạo ra kết quả. Khi nhịp độ chậm lại, tôi có cảm giác như mình đang tụt lại phía sau. Nhưng càng đi qua giai đoạn đó, tôi càng nhận ra dừng lại không phải là thụt lùi. Có những lúc, đó là cách duy nhất để không đi sai đường quá xa.
Khoảng thời gian đó cho tôi một quãng thời gian để nhìn lại, thứ mà trước đây tôi gần như không có.
Tôi nhận ra suốt nhiều năm, mình sống rất nhanh. Luôn đặt mục tiêu tiếp theo ngay khi vừa đạt được mục tiêu hiện tại. Luôn cố gắng làm nhiều hơn, tốt hơn, nhanh hơn. Nhưng lại rất ít khi tự hỏi mình có thực sự muốn điều đó hay không.
Ở tuổi 20-30, cách sống đó giúp tôi tiến lên. Nhưng đến tuổi 40, nếu vẫn tiếp tục như vậy, cảm giác trống rỗng bắt đầu xuất hiện. Không phải vì thiếu thành tựu, mà vì thiếu hiểu biết với chính mình.
Hai năm chậm lại không mang đến cho tôi tất cả câu trả lời, nhưng nó giúp tôi đặt lại những câu hỏi đúng.
Khi quay lại công việc, tôi không còn là người trước đó nữa. Tôi không đặt mục tiêu duy nhất là kiếm tiền, cũng không cố làm nhiều nhất có thể. Tôi bắt đầu chọn cách làm việc phù hợp với trạng thái của mình hơn.
Khi còn năng lượng, tôi làm việc tập trung và hiệu quả. Khi mệt, tôi nghỉ mà không còn cảm thấy áy náy. Khi có thời gian rảnh, tôi đi chơi, tận hưởng hoặc đơn giản là ở yên trên sân thượng cho cá ăn, dọn bể, cắt tỉa cành. Những điều trước đây từng khiến tôi thấy không hiệu quả, giờ lại trở thành một phần cần thiết.
Việc tập thể thao vẫn được duy trì đều đặn. Không phải để đạt thành tích gì, mà để giữ cho cơ thể đủ khỏe và đầu óc đủ rõ ràng hoặc rủ bỏ stress của ngày đó. Sau một thời gian, tôi nhận ra năng lượng của mình không còn bùng nổ như trước, nhưng lại bền và ổn định hơn.
Đi qua giai đoạn đó, tôi hiểu rõ hơn về cái gọi là khủng hoảng tuổi trung niên. Thực ra, đó không hẳn là khủng hoảng. Đó là lúc con người bắt đầu nhìn lại và nhận ra những gì từng phù hợp trước đây có thể không còn phù hợp nữa.
Vấn đề không nằm ở việc chững lại, mà nằm ở cách mình phản ứng với nó.
Nhiều người tiếp tục chạy, dù không còn động lực. Nhiều người khác chọn dừng hẳn và thu mình lại. Cả hai đều dễ dẫn đến một trạng thái chung: Sống theo quán tính.
Trong khi đó, tuổi 40-60 vẫn là một quãng thời gian rất dài. Nếu không có sự điều chỉnh, rất dễ rơi vào việc làm cầm chừng, ngại thay đổi, tự hài lòng với những gì đang có. Và theo thời gian, cả thể chất lẫn tinh thần đều đi xuống.
Tôi không nghĩ ai cũng cần phải có một khoảng nghỉ như tôi. Nhưng tôi nghĩ ai bước vào tuổi 40 cũng sẽ có lúc phải đối diện với câu hỏi mình muốn sống phần đời còn lại như thế nào?
Với tôi, khoảng nghỉ đó không làm tôi mất đi điều gì quá lớn. Ngược lại, nó giúp tôi hiểu rõ hơn về bản thân, biết điều gì thực sự quan trọng, và học cách cân bằng giữa làm việc và sống.
Tôi không làm ít đi mà chỉ làm việc có chọn lọc hơn. Nếu nhìn lại, tôi không hối tiếc vì đã chững lại ở tuổi 40. Không phải vì đó là một quyết định hoàn hảo, mà vì đó là một quyết định cần thiết.
Ở thời điểm đó, tôi nhận ra mình không còn nhiều thời gian để thử sai một cách vô thức. Nhưng mình vẫn còn đủ thời gian để sống một cách có ý thức. Và đôi khi, để làm được điều đó, mình cần đủ dũng cảm để chậm lại và đủ mạnh mẽ để khởi động lại bản thân sau thời kỳ tạm ngủ đông.
"Tôi sẵn sàng làm bất cứ việc gì để có thu nhập", đó là lời chia sẻ của một cử nhân kỹ thuật trong câu chuyện được đăng tải trên báo mới đây. Sau khi tốt nghiệp đại học, có thêm chứng chỉ sư phạm, người đàn ông ấy đã trải qua hơn 7 năm làm công việc không liên quan đến chuyên môn. Khi muốn quay trở lại đúng ngành học, ông liên tiếp nhận những cái lắc đầu. Thậm chí, mang hồ sơ đi xin làm bảo vệ trường học hay dạy vỡ lòng, ông cũng không nhận được phản hồi. Cuối cùng, nhờ một cơ duyên và sự giúp đỡ của giảng viên, ông mới tìm được cơ hội để bắt đầu lại.
Làm việc trong môi trường giáo dục đại học, thường xuyên tiếp xúc với sinh viên, cựu sinh viên và thị trường lao động, tôi nhận ra đây không còn là một hiện tượng hiếm gặp. Đó là tấm gương phản chiếu những khoảng trống trong định hướng nghề nghiệp, trong đào tạo đại học, trong cơ chế kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp, cũng như trong chính nhận thức của người học về giá trị thực sự của tấm bằng đại học. Điều đáng lo hơn là xã hội vẫn đang có quá nhiều người tin rằng chỉ cần học đại học là chắc chắn sẽ có một tương lai ổn định. Niềm tin ấy từng đúng cách đây vài chục năm. Nhưng hiện nay, nó không còn đúng nữa.
Thị trường lao động đang thay đổi với tốc độ nhanh hơn tốc độ thay đổi của chương trình đào tạo. Ngày trước, một sinh viên tốt nghiệp đại học có thể sử dụng kiến thức được học trong nhiều năm mà không lo bị lạc hậu. Ngày nay, điều đó gần như không còn tồn tại. Một kỹ năng được học năm thứ nhất có thể đã lỗi thời khi sinh viên tốt nghiệp. Một phần mềm được dạy trong trường có thể không còn được doanh nghiệp sử dụng. Một vị trí việc làm hôm nay có thể biến mất sau vài năm bởi tự động hóa hoặc trí tuệ nhân tạo.
Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy xu hướng này đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Ngay cả tại những nền kinh tế phát triển, không ít cử nhân trẻ cũng gặp khó khăn khi tìm việc vì yêu cầu tuyển dụng ngày càng khắt khe, trong khi các vị trí dành cho người mới tốt nghiệp lại yêu cầu kinh nghiệm thực tế từ 3 đến 5 năm. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Doanh nghiệp không còn tuyển người chỉ dựa trên bằng cấp. Họ tuyển người có khả năng tạo ra giá trị.
Điều này nghe có vẻ phũ phàng, nhưng lại là quy luật của thị trường. Một doanh nghiệp không thể trả lương chỉ vì ứng viên sở hữu tấm bằng cử nhân. Họ cần người giải quyết được vấn đề. Họ cần người thích nghi được với môi trường làm việc. Họ cần người có thể phối hợp với đồng nghiệp, giao tiếp với khách hàng, chịu được áp lực công việc và liên tục học hỏi.
>> Nơm nớp lo con trượt đại học dù điểm thi 26,65
Trong khi đó, không ít sinh viên vẫn dành phần lớn thời gian đại học để học nhằm vượt qua kỳ thi, thay vì học để làm việc. Khoảng cách ấy chính là một trong những nguyên nhân khiến nhiều cử nhân bước ra khỏi cổng trường với sự tự tin rất lớn, nhưng lại nhanh chóng rơi vào trạng thái hoang mang khi tiếp xúc với thị trường lao động thực tế.
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là coi đại học như một nơi bảo đảm đầu ra nghề nghiệp. Thực tế, chức năng của trường đại học không phải là sản xuất việc làm. Nhiệm vụ của đại học là cung cấp nền tảng tri thức, phương pháp tư duy và năng lực học tập suốt đời. Việc làm là kết quả của sự kết hợp giữa năng lực cá nhân, nhu cầu thị trường và khả năng thích ứng. Nói cách khác, tấm bằng chỉ là điều kiện cần. Nó chưa bao giờ là điều kiện đủ.
Trong quá trình công tác tại trường đại học, tôi từng gặp nhiều sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhưng gặp khó khăn khi đi xin việc. Ngược lại, cũng có những sinh viên điểm số trung bình nhưng lại được doanh nghiệp săn đón từ rất sớm. Sự khác biệt không nằm ở bảng điểm. Những sinh viên được tuyển dụng sớm thường có điểm chung: họ tham gia câu lạc bộ, đi thực tập từ năm thứ hai, thứ ba, chủ động tham gia các dự án, học thêm kỹ năng mềm, xây dựng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp, chấp nhận bắt đầu từ những công việc nhỏ.
Trong khi đó, nhiều sinh viên khác dành bốn năm đại học để hoàn thành đủ số tín chỉ rồi chờ ngày nhận bằng. Khi ra trường, họ mới bắt đầu học cách viết CV, học kỹ năng phỏng vấn, tìm hiểu doanh nghiệp cần gì... Lúc ấy, họ đã chậm hơn rất nhiều so với thị trường.
Không ít người trẻ hiện nay giỏi chuyên môn nhưng lại ngại ứng tuyển vì áp lực tâm lý và nỗi sợ bị đánh giá. Đây là một hiện tượng xã hội đáng quan tâm. Mạng xã hội đang tạo ra một thế giới nơi thành công được phóng đại. Mỗi ngày, người trẻ nhìn thấy những câu chuyện lương nghìn đô, startup triệu USD, người nổi tiếng tuổi đôi mươi, những hình ảnh hào nhoáng về sự nghiệp. Điều đó vô tình tạo ra áp lực rất lớn.
Nhiều người bắt đầu tin rằng nếu mình không thành công sớm thì đồng nghĩa với thất bại. Nếu nộp hồ sơ và bị từ chối thì chứng tỏ bản thân kém cỏi. Nếu phải làm công việc trái ngành thì coi như bốn năm đại học trở nên vô nghĩa. Đó là những suy nghĩ rất nguy hiểm. Không ai bước vào thị trường lao động với vị trí hoàn hảo ngay từ ngày đầu.
Trong nền kinh tế hiện đại, thành công không chỉ đến từ đại học. Nhiều ngành nghề kỹ thuật, công nghệ, dịch vụ chất lượng cao đang mang lại thu nhập rất tốt. Nhiều người học nghề có thể tìm được việc làm nhanh hơn và phù hợp hơn so với một số cử nhân đại học. Điều quan trọng không phải học gì. Điều quan trọng là học có phù hợp với năng lực, sở trường và nhu cầu xã hội hay không. Nếu ngay từ đầu lựa chọn sai hướng đi, cái giá phải trả đôi khi không chỉ là bốn năm đại học. Mà có thể là nhiều năm loay hoay sau tốt nghiệp.
Trong nhiều buổi gặp gỡ sinh viên, tôi thường nhận được câu hỏi: "Em nên tìm công việc đúng ngành hay công việc có thu nhập tốt?", "có nên chờ cơ hội phù hợp không?", "có nên nhận việc trái ngành không?". Đó là những câu hỏi rất thực tế. Nhưng đôi khi, người trẻ đang vô tình đặt ra một yêu cầu quá hoàn hảo cho công việc đầu tiên. Họ muốn công việc đúng chuyên môn, thu nhập tốt, môi trường thân thiện, có cơ hội thăng tiến, gần nhà, ít áp lực, có thời gian riêng...
Nếu hội đủ tất cả những điều đó thì quá tốt. Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng như vậy. Đối với phần lớn người lao động, công việc đầu tiên không phải đích đến. Đó chỉ là điểm khởi đầu. Nó giúp tích lũy kinh nghiệm, giúp hiểu cách vận hành của tổ chức, học kỹ năng giao tiếp, rèn kỷ luật lao động, hiểu bản thân thực sự phù hợp với điều gì.
Có những người thành công nhờ làm đúng ngành ngay từ đầu. Nhưng cũng có rất nhiều người tìm thấy con đường của mình sau nhiều lần chuyển việc. Thậm chí, có người đến tuổi 35 hoặc 40 mới thực sự xác định được hướng đi lâu dài. Điều đó hoàn toàn bình thường, vì sự nghiệp không phải là một cuộc đua ngắn. Đó là hành trình kéo dài hàng chục năm.
Tôi sống ở khu vực An Sương. Dù cùng nằm trong TP HCM nhưng gần như cả năm tôi không đi xuống quận 7 cũ.
Nếu chạy xe máy hoặc ôtô từ An Sương xuống quận 7, Thủ Thiêm hay khu vực phía Đông thành phố thì thường mất khoảng một giờ, chưa kể kẹt xe. Nhiều người sống ở phía Tây thành phố chắc cũng có cảm giác tương tự. Chúng ta vẫn ở chung một thành phố nhưng khoảng cách về thời gian khiến mỗi khu vực gần như trở thành một "thế giới riêng".
TP HCM đang quy hoạch một mạng lưới metro rất lớn. Đây là hướng đi đúng và cần thiết. Nhưng khi nhìn vào bản đồ quy hoạch, tôi có một băn khoăn: Nếu sau này mạng lưới metro hoàn thành, người dân từ An Sương, Tân Kiên hay Suối Tiên sẽ mất bao lâu để đi tới Thủ Thiêm?
Bởi phần lớn các tuyến metro hiện nay được thiết kế theo hướng đưa hành khách vào khu vực trung tâm rồi mới tỏa đi các hướng khác. Muốn đi từ cực này sang cực khác của thành phố, nhiều trường hợp vẫn phải đi qua trung tâm hoặc chuyển tuyến tại các ga lớn.
Điều đó có nghĩa là metro sẽ giúp người dân có thêm lựa chọn đi lại, nhưng chưa chắc giải quyết triệt để bài toán thời gian giữa các cực của thành phố.
Tôi lấy một ví dụ đơn giản. Trong tương lai, nếu tuyến đường sắt tốc độ cao TP HCM - Cần Thơ được xây dựng, người dân có thể chỉ mất khoảng một giờ để đi từ Cần Thơ đến Tân Kiên. Nhưng sau khi đến TP HCM, họ có thể lại mất thêm gần một giờ nữa để đi tiếp tới Thủ Thiêm hoặc khu vực phía Đông thành phố.
Hay nếu sau này có tuyến đường sắt tốc độ cao đi Cần Giờ, người dân ở An Sương hoặc Suối Tiên vẫn có thể phải mất gần một giờ để vào khu vực trung tâm rồi mới tiếp tục hành trình khoảng 30 phút tới Cần Giờ.
Một người đi từ Cần Thơ tới TP HCM chỉ mất khoảng một giờ, nhưng để đi từ phía Tây sang phía Đông của cùng một thành phố lại mất gần bằng từng đó thời gian?
Theo tôi, đó là khoảng trống mà quy hoạch hiện nay vẫn chưa giải quyết được.
TP HCM có thể cần thêm một lớp giao thông khác bên cạnh hệ thống metro: Một tuyến đường sắt tốc độ cao vành đai kết nối các cực lớn của thành phố như An Sương, Tân Kiên, Tân Thuận, Thủ Thiêm và Suối Tiên.
Tuyến này không cần quá nhiều ga. Mỗi khu vực chỉ cần một ga trung chuyển lớn kết nối với mạng metro hiện hữu. Người dân đi metro đến ga gần nhất rồi chuyển sang tuyến vành đai tốc độ cao để thực hiện những hành trình dài trong nội đô.
Nếu được thiết kế với mục tiêu kết nối nhanh giữa các cực phát triển của thành phố, tuyến vành đai dài khoảng 80 km hoàn toàn có thể rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa An Sương, Tân Kiên, Thủ Thiêm hay Suối Tiên.
Khi đó, người ở An Sương muốn đến Thủ Thiêm không nhất thiết phải đi xuyên qua trung tâm. Người ở Suối Tiên muốn xuống khu vực phía Nam cũng không cần phải vòng qua Bến Thành. Thời gian di chuyển giữa các cực có thể giảm từ gần một giờ xuống còn khoảng 20-30 phút. Theo tôi, đây mới là điều quan trọng.
Bài toán giao thông của TP HCM không chỉ là làm sao đưa thêm người vào trung tâm nhanh hơn. Bài toán lớn hơn là làm sao giúp người dân đi từ nơi mình sống tới nơi mình cần đến nhanh hơn.
Nếu An Sương chỉ còn cách Thủ Thiêm khoảng 20-30 phút, nếu Tân Kiên chỉ còn cách Suối Tiên chưa đầy nửa giờ, rất nhiều thứ sẽ thay đổi. Doanh nghiệp sẽ không còn quá phụ thuộc vào khu vực trung tâm. Người lao động cũng có thêm lựa chọn việc làm mà không phải cân nhắc quá nhiều về khoảng cách.
Khi đó, An Sương, Tân Kiên, Tân Thuận hay Suối Tiên sẽ không chỉ là những cửa ngõ của thành phố, mà có thể trở thành những trung tâm mới của hoạt động kinh tế và dịch vụ.
Cuối cùng, điều người dân quan tâm không phải trên bản đồ có bao nhiêu tuyến metro hay bao nhiêu nhà ga. Điều họ quan tâm là sáng nay đi làm mất bao lâu, cuối tuần muốn sang phía bên kia thành phố có còn phải mất cả tiếng đồng hồ hay không?
Một hệ thống giao thông tốt không chỉ giúp thành phố phát triển, mà còn giúp người dân tiết kiệm thứ quý giá nhất của mình đó chính là thời gian.
Tôi tham gia thỉnh giảng tại một số trường đại học vào buổi tối và cuối tuần. Thứ bảy hằng tuần, tôi có giờ dạy và luôn dành thời gian trò chuyện với sinh viên trong những giờ giải lao.
Đó là khoảng thời gian quý giá giúp người giảng viên hiểu hơn về cuộc sống, suy nghĩ và những khó khăn mà người trẻ đang trải qua. Nhiều câu chuyện chỉ kéo dài vài phút nhưng lại để lại những suy ngẫm rất dài.
Một buổi học gần đây, tôi trò chuyện với một nam sinh năm nhất. Em quê ở tỉnh lẻ, mới ra Hà Nội học đại học chưa lâu. Hiện nay em đang ở nhờ nhà anh chị tại khu vực Nam Từ Liêm để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.
Từ nơi ở đến trường tại Phố Xốm (Hà Đông) là một quãng đường khá xa. Đi lại vất vả, mất nhiều thời gian nhưng em chấp nhận vì không muốn tạo thêm gánh nặng cho gia đình.
Điều khiến tôi chú ý hơn cả là cách em đang tự lo cho cuộc sống của mình. Những ngày có lịch học buổi chiều, buổi sáng em chạy xe công nghệ. Theo lời em kể, trung bình mỗi tháng em kiếm được khoảng 8 triệu đồng. Khoản tiền ấy được dùng để chi trả tiền ăn, tiền đi lại, mua tài liệu học tập và những chi phí sinh hoạt cần thiết.
Khi được hỏi về kế hoạch trong năm học tới, em trả lời rất tự nhiên: "Năm hai em định ra ngoài thuê trọ để tiện đi học hơn. Nếu cần bố mẹ hỗ trợ thì em chỉ xin tiền thuê nhà. Còn học phí và tiền sinh hoạt em sẽ cố gắng tự lo được". Tôi thấy đây như một kế hoạch cuộc sống đã được tính toán kỹ lưỡng.
Nhiều người thường lo ngại rằng sinh viên ngày nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn nên dễ phụ thuộc vào gia đình. Tuy nhiên, những gì tôi quan sát được trong nhiều năm giảng dạy lại cho thấy một thực tế khác.
Có rất nhiều sinh viên đang trưởng thành sớm hơn tuổi. Các em hiểu giá trị của lao động. Hiểu giá trị của đồng tiền và sự vất vả của cha mẹ. Hiểu rằng cánh cửa đại học không chỉ được mở bằng điểm thi đầu vào mà còn được duy trì bằng sự nỗ lực từng ngày.
Có rất nhiều sinh viên hiện nay đang vừa học vừa làm. Người làm gia sư, phục vụ quán ăn, bán hàng trực tuyến, nhận dịch thuật, thiết kế hoặc chạy xe công nghệ. Điều đáng quý là phần lớn các em không làm thêm để có tiền tiêu xài. Các em làm để được học tiếp, để giảm áp lực cho gia đình và khẳng định năng lực bản thân.
Trong câu chuyện của nam sinh năm nhất ấy, điều tôi nhìn thấy rõ nhất chính là tinh thần tự lập. Đó là một trong những năng lực quan trọng nhất của người trẻ trong xã hội hiện đại. Một người biết tự chịu trách nhiệm với cuộc sống của mình thường sẽ trưởng thành nhanh hơn, thực tế hơn và có khả năng thích nghi tốt hơn trước những biến động của cuộc sống.
Điều đáng quý nhất ở những sinh viên này không phải là khả năng kiếm được bao nhiêu tiền, mà là thái độ sống. Các em không xem hoàn cảnh khó khăn là lý do để than phiền hay bỏ cuộc. Ngược lại, các em chọn đối diện với khó khăn bằng sự chăm chỉ, bằng ý chí vươn lên và bằng tinh thần tự chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.
Đó là phẩm chất mà bất kỳ nền giáo dục nào cũng mong muốn bồi đắp cho người học, bởi kiến thức có thể được truyền đạt trong lớp học, nhưng nghị lực và bản lĩnh thường được rèn luyện từ những va chạm thực tế của cuộc sống.
Nhiều năm làm công tác giáo dục, tôi nhận thấy những sinh viên từng tự mình kiếm tiền để trang trải việc học thường có một sự trưởng thành rất đặc biệt. Các em hiểu giá trị của từng đồng chi tiêu. Hiểu rằng phía sau một bữa ăn, một cuốn giáo trình hay một kỳ học là công sức lao động thực sự.
Khi đã trải qua cảm giác phải đổ mồ hôi để kiếm từng khoản tiền nhỏ, các em sẽ biết trân trọng hơn những gì mình đang có và biết sử dụng thời gian hiệu quả hơn. Chính vì vậy, không ít sinh viên nghèo vượt khó lại trở thành những người có ý chí học tập mạnh mẽ nhất, bởi các em hiểu rất rõ rằng tri thức chính là con đường ngắn nhất để thay đổi cuộc đời.
Câu chuyện của nam sinh năm nhất chạy xe công nghệ cũng phản ánh một thực tế mà nhiều gia đình Việt Nam đang phải đối mặt. Đó là chi phí học đại học ngày càng trở thành một gánh nặng không nhỏ. Nhiều người vẫn nghĩ rằng khi con đỗ đại học là đã hoàn thành một nửa chặng đường.
Nhưng với không ít gia đình, đặc biệt là các gia đình ở nông thôn, miền núi hoặc có thu nhập trung bình thấp, hành trình nuôi con học đại học mới thực sự bắt đầu từ thời điểm ấy. Nếu cách đây khoảng mười năm, nhiều sinh viên có thể xoay xở cuộc sống với vài triệu đồng mỗi tháng thì hiện nay mức chi phí đã tăng lên đáng kể. Tiền thuê phòng trọ, điện nước, ăn uống, đi lại, học ngoại ngữ...
Đối với các gia đình thành thị có điều kiện kinh tế ổn định, đây có thể là khoản chi trong khả năng. Nhưng đối với nhiều gia đình nông thôn, đó là cả một áp lực kéo dài suốt những năm đại học.
Tôi từng gặp những phụ huynh làm nông nghiệp có thu nhập chỉ vài triệu đồng mỗi tháng nhưng vẫn cố gắng cho hai hoặc ba người con học đại học cùng lúc. Có gia đình phải vay vốn. Có gia đình phải bán tài sản tích lũy. Có gia đình chấp nhận làm việc xa quê nhiều năm để có thêm thu nhập. Đó là những hy sinh rất thầm lặng.
Chính vì vậy, mỗi khi nhìn thấy những sinh viên biết tự lập, biết chia sẻ gánh nặng với cha mẹ, tôi luôn dành cho các em sự trân trọng đặc biệt. Bởi các em không chỉ đang cố gắng cho bản thân. Các em còn đang góp phần làm nhẹ đi những áp lực mà gia đình đang gánh vác.
Điều đáng mừng là ngày càng có nhiều sinh viên hiểu được điều đó. Các em không mặc định rằng mọi chi phí học tập đều là trách nhiệm của cha mẹ. Các em chủ động tìm cách tham gia vào quá trình xây dựng tương lai của chính mình. Đó là một tín hiệu tích cực của giáo dục hiện đại.