Cách ăn mặc hay tính cách “nam tính” hoặc “mềm mại” ở trẻ không đủ để kết luận các bé thuộc LGBTQ+. Đây chỉ là biểu hiện cá tính trong quá trình phát triển, có thể thay đổi theo thời gian.
LGBTQ+ là các chữ cái viết tắt của Lesbian (đồng tính nữ), Gay (đồng tính nam), Bisexual (song tính luyến ái), Transgender (chuyển giới) và Queer (có xu hướng tính dục và bản dạng giới khác biệt, không nhận định mình theo bất kỳ nhãn nào) hoặc Questioning (đang trong giai đoạn tìm hiểu bản thân). Dấu + thể hiện sự tồn tại đa dạng của các nhóm khác trong cộng đồng như asexual, pansexual…
Theo y học và tâm lý học hiện đại, xu hướng tính dục (LGB) và bản dạng giới (T) không được xem là bệnh lý hay rối loạn. Hiệp hội Tâm lý Mỹ hay Tổ chức Y tế Thế giới đều đã khẳng định điều này. Càng không có cơ sở khoa học để xem LGBTQ+ là “trái tự nhiên” hay “lỗi hệ điều hành” của con người.
Nhiều người cho rằng cái gì phổ biến mới là “tự nhiên”, nhưng sinh học không đơn giản như vậy. Nhiều nghiên cứu cho thấy xu hướng tính dục chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố di truyền và môi trường, không có một “gene đồng tính” duy nhất và tỷ lệ người từng có quan hệ cùng giới không hề hiếm. Hành vi này được ghi nhận ở nhiều loài động vật, cho thấy tự nhiên vốn đa dạng, không chỉ có một khuôn mẫu.
Cũng có lầm tưởng vấn đề tâm lý ở người LGBTQ+ xuất phát từ bản thân họ, nhưng thực tế yếu tố gây hại chủ yếu là kỳ thị, định kiến và áp lực xã hội. Những trải nghiệm như bị phân biệt đối xử hay bị ép “chuyển đổi” xu hướng có liên quan đến nguy cơ cao hơn về trầm cảm, sang chấn và ý nghĩ tự sát.
Với con bạn, điều quan trọng nhất lúc này không phải “gắn nhãn”, mà là quan sát sự phát triển, tạo môi trường an toàn để trẻ thể hiện bản thân, đồng thời đồng hành, lắng nghe thay vì lo lắng quá sớm về tương lai. Điều dễ gây tổn thương cho trẻ không phải việc các em khác biệt, mà là áp lực, kỳ thị hoặc việc bị ép thay đổi, không được sống đúng với bản thân.
Ban đầu bệnh nhân chỉ thấy mắt cộm nhẹ như có dị vật. Các triệu chứng nhanh chóng nặng dần với cảm giác xốn, đau nhức, chảy nước mắt liên tục, thị lực giảm và vùng mắt sưng phù.
Khi nhập Bệnh viện Mắt VISI, thị lực mắt trái của bệnh nhân chỉ còn 3/10, trong khi mắt phải vẫn 10/10. Khám cho thấy đồng tử mắt trái giãn 7 mm, mống mắt teo, mất sắc tố và có dấu hiệu viêm sau giác mạc. Kết quả chẩn đoán xác định ngòi ong dài khoảng 2 mm đã xuyên giác mạc và cắm sâu vào tiền phòng mắt.
BS.CK2 Trần Bá Kiền, Chủ tịch Hội đồng chuyên môn cấp cao Tập đoàn Y khoa VISI, cho biết đây là trường hợp hiếm và nguy hiểm do dị vật nằm ở vị trí nhạy cảm, dễ gây biến chứng nặng. Bệnh nhân được phẫu thuật khẩn để lấy toàn bộ ngòi ong, đồng thời bảo tồn thể thủy tinh và các cấu trúc quan trọng trong mắt.
Theo bác sĩ, côn trùng bay vào mắt không chỉ gây tổn thương xuyên thấu mà còn tiềm ẩn nguy cơ từ độc tố. Nọc ong có thể gây viêm nội nhãn, tổn thương giác mạc và mống mắt, thậm chí dẫn đến suy giảm thị lực vĩnh viễn nếu không xử trí kịp thời.
Chuyên gia khuyến cáo khi bị ong hoặc côn trùng bay vào mắt, không nên dụi mắt, nặn ép hay tự lấy dị vật tại nhà vì có thể khiến ngòi đâm sâu hơn hoặc làm vỡ túi nọc. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau nhức kéo dài, nhìn mờ, chảy nước mắt nhiều hoặc sưng đỏ, cần đến cơ sở chuyên khoa mắt để được thăm khám sớm.
Nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí khoa học Journal of the American Ceramic Society đã phát hiện sức mạnh chống ung thư mạnh mẽ từ chiết xuất tự nhiên của nghệ và gừng.
Nghiên cứu do Đại học Bang Washington (Mỹ) thực hiện, tập trung vào các biến chứng thường gặp liên quan đến cấy ghép xương.
Cấy ghép xương thường được sử dụng ở các vùng cơ thể bao gồm hông, đầu gối, cột sống, vai và xương dài bị chấn thương, thoái hóa hoặc do bệnh tật. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng và sự tồn tại của tế bào ung thư xương ác tính - loại ung thư phổ biến nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Để giải quyết các biến chứng trên, nhóm nghiên cứu đã phát triển một lớp phủ cho cấy ghép titan bằng cách sử dụng chiết xuất gừng và curcumin, hoạt chất trong nghệ. Lớp phủ này được thiết kế để giải phóng các hợp chất dần dần theo thời gian. Phương pháp này đã được thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm và trên mô hình chuột với cấy ghép xương đùi.
Kết quả cho thấy cấy ghép được phủ lớp từ chiết xuất gừng và nghệ đã tăng cường liên kết giữa xương và titan, tăng gấp đôi độ bám dính trong vòng 6 tuần sau phẫu thuật. Nó cũng loại bỏ 92% vi khuẩn trên bề mặt cấy ghép.
Đáng chú ý, nó giúp giảm số tế bào liên quan đến ung thư gấp 11 lần so với các mẫu không được xử lý, theo trang tin khoa học Scitech Daily.
Tác giả nghiên cứu, Giáo sư Susmita Bose từ Đại học Bang Washington, nhấn mạnh rằng lợi ích của nghệ và gừng không chỉ giới hạn trong công nghệ cấy ghép. Khi được đưa vào chế độ ăn uống, cả hai hợp chất này đều được biết đến với tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.
Kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên mô hình chuột với cấy ghép xương đùi cho thấy cấy ghép được phủ lớp chiết xuất từ nghệ và gừng tăng cường liên kết xương - titan, tăng gấp đôi độ bám dính trong vòng 6 tuần sau phẫu thuật. Đáng chú ý, nó loại bỏ 92% vi khuẩn trên bề mặt và giảm 11 lần số tế bào liên quan đến ung thư so với mẫu không xử lý.
Các nhà nghiên cứu tin rằng các hợp chất này có thể được sử dụng dễ dàng như một biện pháp phòng ngừa trong cuộc sống hằng ngày.
Các tác giả nghiên cứu kết luận rằng công nghệ này giải quyết nhiều thách thức lớn trong cấy ghép xương. Hiểu đơn giản, các nhà khoa học đã kết hợp sức mạnh chữa lành tự nhiên của nghệ và gừng để tạo ra vật liệu cấy ghép “thông minh” hơn: Bám chắc vào xương, tự giảm vi khuẩn và hạn chế tế bào ung thư, mở ra hy vọng mới cho người cần thay khớp hoặc điều trị chấn thương.
Trong một bài đăng trên trang cá nhân hôm 21/5, bác sĩ Lâm Tuyên Nhân, chuyên gia thận học tại Đại học Á châu, ở thành phố Đài Trung, chia sẻ trường hợp một nữ bệnh nhân có tỷ lệ protein trên creatinine trong nước tiểu lên tới 1.403 mg/g trong lần đi khám sức khỏe định kỳ.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, chỉ số đó bình thường phải thấp hơn 150 mg/g. Điều này đồng nghĩa với việc lượng đạm thất thoát của bệnh nhân gấp gần 10 lần so với người bình thường, chứng tỏ "hệ thống lọc tinh vi" bên trong quả thận đã bị tổn thương nghiêm trọng.
Bác sĩ Lâm cho hay huyết áp của người phụ nữ này chạm mức 160/105 mmHg. Người bệnh thừa nhận đã biết bản thân bị cao huyết áp từ vài năm trước nhưng vì không có các triệu chứng như chóng mặt, lại thêm tâm lý sợ tác dụng phụ của thuốc nên đã tự ý không dùng thuốc kê đơn.
Theo chuyên gia, cao huyết áp vốn được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng" bởi khả năng tàn phá các cơ quan nội tạng mà không báo trước. Sau khi thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu và xác định tình trạng đạm niệu (proteinuria) của bệnh nhân là do hệ quả từ việc không kiểm soát huyết áp lâu ngày, ông đã chỉ định một loại thuốc chuyên biệt. Loại thuốc này vừa có tác dụng hạ huyết áp, vừa giúp giảm áp lực nội thận để bảo vệ các cầu thận. Lần này, bệnh nhân nghiêm túc uống thuốc đúng giờ và chăm chỉ tự đo huyết áp tại nhà mỗi ngày.
Sau hơn hai tháng điều trị, khi huyết áp dần ổn định, mức protein niệu của bệnh nhân đã giảm một cách ngoạn mục từ 1.403 mg/g xuống còn hơn 401 mg/g. Sau 3 tháng, chỉ số này tiếp tục giảm xuống còn trên 376 mg/g, trong khi chỉ số chức năng thận vẫn giữ ở mức lý tưởng là 69,1. Việc lượng protein thất thoát giảm gần 3/4 chỉ trong thời gian ngắn là một tín hiệu tích cực đối với quá trình phục hồi của bệnh nhân.
Bác sĩ Lâm cho hay người bệnh ban đầu tưởng chừng đã phải chuẩn bị tâm lý cho việc chạy thận nhưng không ngờ hành động đơn giản là "uống thuốc huyết áp đúng chỉ định" đã cứu sống hai quả thận. Nếu huyết áp cao không được kiểm soát, đến khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu suy kiệt rõ rệt như phù nề, khó thở hay nhiễm độc ure thì chức năng thận thường đã mất đi phần lớn và đẩy người bệnh vào sát ranh giới phải lọc máu. Nhiều người hiện nay vẫn tin vào những lời đồn thổi vô căn cứ rồi sợ uống thuốc hại thận, trong khi chính việc để huyết áp tăng cao tự do mới là thủ phạm thực sự tước đi chức năng của cơ quan này.