Theo Cục Quản lý khám chữa bệnh, bệnh do vi rút Ebola là một bệnh truyền nhiễm cấp tính và nghiêm trọng ở người, thường đi kèm hội chứng xuất huyết và suy đa tạng, tỉ lệ tử vong có thể lên đến 90%.
Bệnh lây truyền do tiếp xúc trực tiếp với mô, máu và dịch cơ thể của động vật hoặc người nhiễm bệnh, có thể bùng phát thành dịch.
Vi rút có thể lây truyền từ người sang người do tiếp xúc trực tiếp thông qua vết thương da hoặc niêm mạc với máu, chất tiết và dịch cơ thể (phân, nước tiểu, nước bọt, tinh dịch) của người bị nhiễm.
Người cũng có thể mắc Ebola do tiếp xúc với các dụng cụ hoặc đồ vật của người bệnh bị nhiễm vi rút như quần áo, chăn, kim tiêm đã sử dụng.
Theo thông tin từ Tổ chức Y tế thế giới (WHO), từ ngày 5 đến 20-5 tại Congo và Uganda đã ghi nhận 600 ca nghi ngờ mắc Ebola trong đó có 139 ca tử vong, hơn 50 ca được chẩn đoán xác định nhiễm Bundibugyo – một trong 6 chủng của vi rút Ebola.
Ngày 17-5, WHO công bố dịch bệnh Ebola do chủng Bundibugyo của vi rút Ebola tại Congo và Uganda là sự kiện y tế công cộng khẩn cấp gây quan ngại quốc tế.
Trước nguy cơ bệnh do vi rút Ebola xâm nhập vào Việt Nam, Cục Quản lý khám chữa bệnh đề nghị các đơn vị tăng cường công tác phòng, chống dịch bệnh trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, đặc biệt lưu ý các trường hợp mới đến nước đã hoặc đang có dịch trong vòng 21 ngày.
Tăng cường thực hiện kiểm tra, giám sát thực hiện kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, thực hiện việc sàng lọc, phân loại, cách ly nghiêm ngặt tất cả các trường hợp nghi ngờ hoặc xác định mắc vi rút Ebola tại cơ sở điều trị.
Thường xuyên theo dõi, cập nhật thông tin kịp thời về tình hình dịch trên thế giới và các biện pháp phòng chống, truyền thông về tình hình dịch bệnh để người dân không hoang mang lo lắng và thực hiện tốt các biện pháp phòng bệnh.
Phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh để cách ly, phối hợp với các cơ sở dự phòng để xét nghiệm, chẩn đoán, điều trị và kiểm soát theo các hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế.
Đồng thời rà soát, kiểm tra, chuẩn bị các phương tiện phòng hộ cá nhân cho nhân viên y tế, điều kiện cách ly, năng lực chẩn đoán, điều trị để sẵn sàng tiếp nhận người mắc bệnh do vi rút Ebola.
Khi ngủ, nhịp tim và huyết áp thường giảm xuống, hệ thần kinh được điều hòa để cơ thể nghỉ ngơi và phục hồi. Nếu tim có vấn đề, quá trình này sẽ bị gián đoạn và tạo ra những dấu hiệu bất thường vào ban đêm, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Nhận biết các dấu hiệu xảy ra trong lúc ngủ không chỉ giúp phát hiện sớm vấn đề về tim mà còn giúp ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm. Người bệnh không được chủ quan nếu có các dấu hiệu sau khi ngủ:
Một dấu hiệu đáng chú ý là đột ngột thức giấc nửa đêm vì cảm thấy khó thở, hụt hơi hoặc phải ngồi dậy mới dễ thở hơn. Đây không phải là hiện tượng bình thường, đặc biệt nếu xảy ra thường xuyên.
Trong nhiều trường hợp, tình trạng này liên quan đến suy tim. Khi tim bơm máu kém hiệu quả, dịch có thể tích tụ trong phổi. Khi nằm ngủ, lượng dịch này dồn lên vùng ngực nhiều hơn, làm giảm khả năng trao đổi ô xy và gây cảm giác nghẹt thở.
Ngoài ra, ngưng thở khi ngủ cũng có thể gây ra hiện tượng này do thiếu ô xy đột ngột. Dù nguyên nhân là gì thì thường xuyên tỉnh giấc vì khó thở cũng cần được kiểm tra. Biểu hiện này có thể do vấn đề nghiêm trọng ở tim hoặc hệ hô hấp.
Nếu đang ngủ mà tỉnh giấc và cảm thấy tim đập rất nhanh, đập mạnh hoặc không đều, đó có thể là dấu hiệu của rối loạn nhịp tim. Một số người mô tả cảm giác như tim bị lỡ nhịp hoặc đập loạn xạ.
Các rối loạn nhịp như rung nhĩ có thể xảy ra trong khi ngủ, đặc biệt ở những người có bệnh nền như huyết áp cao. Nguyên nhân là do sự mất cân bằng của hệ thần kinh và tình trạng thiếu ô xy lặp lại trong đêm, chẳng hạn ngưng thở khi ngủ hay thở nông, khiến tim dễ bị kích thích và loạn nhịp. Nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên hoặc đi kèm chóng mặt, mệt mỏi thì cần kiểm tra điện tim để được đánh giá chính xác hơn.
Đau ngực vào ban đêm là dấu hiệu không nên xem nhẹ. Một số người có thể cảm thấy tức ngực, nặng ngực hoặc nóng rát ngực khi đang ngủ. Đây là những vấn đề dễ nhầm với triệu chứng trào ngược dạ dày.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim. Khi lưu lượng máu đến tim giảm, đặc biệt vào ban đêm, tim có thể không nhận đủ ô xy và gây ra cảm giác đau. Nếu cơn đau kéo dài, lan ra tay, vai hoặc hàm, kèm khó thở thì cần đi khám ngay để loại trừ nguy cơ nhồi máu cơ tim, theo Healthline.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), duy trì hoạt động thể chất đều đặn là một trong những cách quan trọng giúp phòng ngừa nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú và đại trực tràng. Chỉ cần khoảng 30 phút vận động mỗi ngày, cơ thể đã bắt đầu nhận được lợi ích rõ rệt.
Thứ nhất, đi bộ giúp kích hoạt trao đổi chất ngay từ đầu ngày. Hoạt động này hỗ trợ kiểm soát cân nặng, giảm tích mỡ - yếu tố liên quan chặt chẽ đến nguy cơ ung thư.
Thứ hai, vận động nhẹ nhàng giúp giảm viêm mạn tính mức độ thấp. Đây là tình trạng âm thầm nhưng được xem là nền tảng của nhiều bệnh mạn tính, bao gồm ung thư.
Thứ ba, ánh sáng tự nhiên buổi sáng giúp điều chỉnh nhịp sinh học, từ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ và cân bằng hormone - yếu tố quan trọng với hệ miễn dịch.
Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, những người duy trì lối sống năng động có nguy cơ mắc một số loại ung thư thấp hơn đáng kể so với người ít vận động.
Ông Edward Giovannucci, giáo sư tại Trường Y tế Công cộng Harvard (Mỹ), cho biết hoạt động thể chất đều đặn không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn tác động trực tiếp đến hormone, insulin và viêm - những cơ chế có liên quan đến ung thư.
Trong khi đó, bác sĩ chuyên về ung thư David Agus, Đại học Nam California, Mỹ, nhấn mạnh rằng những thay đổi nhỏ nhưng duy trì lâu dài, như đi bộ mỗi ngày, có thể tạo ra khác biệt lớn trong việc giảm nguy cơ bệnh mạn tính, bao gồm ung thư.
Điều quan trọng không phải là tập nặng, mà là duy trì đều đặn mỗi ngày. Một buổi đi bộ 20 - 30 phút với tốc độ vừa phải, kết hợp hít thở sâu, đã đủ mang lại lợi ích.
Phòng ung thư không phải lúc nào cũng cần thay đổi lớn. Đôi khi, chỉ một thói quen nhỏ như đi bộ buổi sáng cũng có thể trở thành “liều phòng bệnh” hiệu quả nếu duy trì lâu dài.
Đầy bụng là tình trạng khá phổ biến khi ăn rau sống hoặc các loại rau giàu chất xơ như bông cải xanh, bắp cải, măng tây. Tuy nhiên, nguyên nhân thường không phải do “không hợp rau” mà liên quan nhiều hơn đến cách chế biến, tốc độ tăng chất xơ và khả năng thích nghi của hệ tiêu hóa, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Dưới đây là những cách giúp tăng hấp thu dinh dưỡng trong rau nhưng lại không gây đầy hơi:
Không phải mọi cách nấu đều giống nhau. Luộc quá lâu có thể làm thất thoát các loại vitamin tan trong nước như vitamin C và folate. Trong khi đó, hấp hoặc xào nhanh ở nhiệt độ vừa phải thường giúp giữ lại dưỡng chất tốt hơn.
Hấp còn giúp làm mềm chất xơ trong rau mà không khiến rau mềm nhũn. Điều này giúp hệ tiêu hóa xử lý thức ăn dễ hơn và giảm cảm giác đầy bụng sau ăn. Nếu thường bị đầy bụng sau khi ăn rau, có thể ưu tiên rau hấp, luộc vừa chín hoặc xào nhanh với ít dầu, hạn chế ăn nhiều rau sống cùng lúc.
Chất xơ rất tốt cho sức khỏe đường ruột nhưng cơ thể cần thời gian để thích nghi. Khi đột ngột ăn nhiều rau hoặc tăng mạnh lượng chất xơ, vi khuẩn đường ruột sẽ lên men nhiều hơn và tạo ra nhiều khí hơn. Đây là lý do nhiều người cảm thấy chướng bụng khi mới chuyển sang chế độ ăn nhiều rau củ.
Nếu trước đây ăn ít rau, nên tăng từ từ trong vài tuần thay vì thay đổi đột ngột. Bắt đầu bằng rau nấu chín và chia đều lượng rau trong ngày thường giúp cơ thể thích nghi dễ hơn.
Một số vitamin trong rau là vitamin tan trong chất béo, chẳng hạn vitamin A, E và K. Nếu chỉ ăn rau mà không có chất béo, cơ thể có thể hấp thu các vitamin này kém hơn.
Do đó, thêm một lượng nhỏ chất béo lành mạnh như dầu ô liu, trái bơ, các loại hạt hoặc cá hồi có thể giúp tăng hấp thu vitamin và các hợp chất chống ô xy hóa trong rau. Lưu ý là không cần dùng quá nhiều dầu mỡ, một lượng vừa phải là đủ.
Một nguyên nhân ít được chú ý của đầy bụng là nuốt quá nhiều không khí khi ăn. Ăn quá nhanh, vừa ăn vừa nói chuyện liên tục hoặc ăn trong trạng thái căng thẳng có thể làm nuốt nhiều không khí vào bụng.
Rau xanh thường chứa nhiều chất xơ nên cần được nhai kỹ hơn các thực phẩm mềm. Nếu nhai quá nhanh, dạ dày và ruột sẽ phải làm việc nhiều hơn để xử lý thức ăn, từ đó dễ gây cảm giác nặng bụng hoặc khó tiêu. Ăn chậm, nhai kỹ và không ăn quá no sẽ giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng hơn, theo Eating Well.