Trong thế giới máy tính, dung lượng bộ nhớ RAM luôn là một trong những yếu tố khiến người dùng bận tâm nhiều nhất, bởi nó quyết định trực tiếp đến độ mượt mà của hệ thống khi đa nhiệm. Mới đây, một người dùng công nghệ đã chia sẻ trải nghiệm bất ngờ trên diễn đàn khi chỉ bằng vài bước can thiệp vào hệ thống, anh đã lập tức giải phóng được tới 5 GB RAM đang bị Windows ‘giam lỏng’ dưới dạng bộ nhớ đệm – một con số có thể cứu vãn hiệu năng của rất nhiều dàn máy tầm trung.
Thủ phạm đứng sau việc chiếm dụng tài nguyên này chính là hai tính năng cốt lõi có tên Prefetch và SysMain (trước đây gọi là Superfetch). Về mặt lịch sử, Prefetch được Microsoft khai sinh từ thời Windows XP – kỷ nguyên mà máy tính còn vận hành bằng các ổ cứng cơ học (HDD) có tốc độ đọc ghi vô cùng chậm chạp. Nhiệm vụ của Prefetch là ghi lại nhật ký các tệp tin mà ứng dụng cần tới trong lần đầu khởi chạy, từ đó tải trước chúng vào bộ nhớ trong các lần sau để tăng tốc độ mở app.
Sau này, tính năng này tiến hóa thành SysMain, mang theo thuật toán thông minh có khả năng phân tích hành vi và thói quen của người dùng. Nếu bạn thường xuyên mở một phần mềm vào khung giờ cố định, SysMain sẽ tự động nạp trước dữ liệu của phần mềm đó vào RAM.
Về mặt lý thuyết, triết lý thiết kế của Windows là “RAM trống là RAM lãng phí”. Hệ điều hành này luôn muốn tận dụng tối đa dung lượng bộ nhớ tạm để máy chạy nhanh hơn. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên khi hầu hết các dòng máy tính hiện đại đều đã chuyển sang sử dụng ổ cứng SSD chuẩn NVMe sở hữu tốc độ chóng mặt, việc các ứng dụng khởi chạy gần như tức thì đã khiến Prefetch và SysMain trở nên hoàn toàn lỗi thời. Hệ thống đang đánh đổi hàng gigabyte RAM quý giá chỉ để rút ngắn vài phần trăm giây phản hồi – một sự lãng phí tài nguyên không đáng có.
Đối với những người dùng đang sở hữu các cấu hình PC chạy hoàn toàn bằng ổ SSD, việc vô hiệu hóa hai tính năng này được đánh giá là an toàn và mang lại dung lượng RAM thực tế cao hơn đáng kể cho hệ thống.
Để tắt Prefetch, người dùng chỉ cần truy cập vào ứng dụng Registry Editor theo đường dẫn hệ thống: HKEY_LOCAL_MACHINE\SYSTEM\CurrentControlSet\Control\Session Manager\Memory Management\PrefetchParameters.
Tại đây, tìm từ khóa EnablePrefetcher và chuyển đổi giá trị (Value data) của nó về mức 0, sau đó khởi động lại máy. Do việc can thiệp vào Registry luôn tiềm ẩn rủi ro lỗi hệ thống, người dùng nên tạo một điểm khôi phục (Restore Point) trước khi thao tác.
Đối với SysMain, quy trình thực hiện trực quan hơn rất nhiều. Người dùng chỉ cần mở công cụ quản lý dịch vụ Services từ thanh tìm kiếm Windows, tìm đến mục SysMain, nhấn Stop để dừng hoạt động và chuyển mục Startup type thành Disabled để ngăn dịch vụ này tự động kích hoạt lại trong tương lai.
Mặc dù việc giải phóng được 5 GB bộ nhớ RAM mang lại một giao diện Task Manager sạch sẽ hơn và tạo cảm giác thỏa mãn lớn về mặt thị giác, các chuyên gia công nghệ cũng đưa ra lời khuyên người dùng không nên quá ám ảnh về tỷ lệ ‘ngốn’ RAM trên máy tính.
Việc RAM hiển thị mức sử dụng cao lên tới 80 hay 90% khi chạy ứng dụng nặng không đồng nghĩa với việc máy tính đang bị nghẽn cổ chai, mà đó là dấu hiệu cho thấy hệ điều hành đang tối ưu hóa phần cứng tốt. Chỉ khi nào chiếc PC xuất hiện các dấu hiệu giật lag, phản hồi chậm chạp một cách rõ rệt trong các tác vụ thường ngày, đó mới là lúc bạn cần thực hiện các biện pháp ‘dọn dẹp’ và tối ưu hóa hệ thống phần mềm.
Viện Vật lý Plasma thuộc Viện hàn lâm Khoa học Trung Quốc hôm 27/6 thông báo, hai nam châm siêu dẫn then chốt dành cho lò phản ứng nhiệt hạch đã vượt qua quá trình phê duyệt nghiêm ngặt và thử nghiệm đầy đủ các thông số. Chúng được phát triển trong dự án Cơ sở nghiên cứu toàn diện về công nghệ nhiệt hạch (CRAFT), hướng đến tạo ra "Mặt Trời nhân tạo thu nhỏ" để sản xuất điện.
Một trong hai nam châm mới, nam châm siêu dẫn trường hình xuyến (TF), là thiết bị lớn nhất thế giới thuộc loại này dành cho lò phản ứng nhiệt hạch. Nó dài 21 m, rộng 12 m, cao 3,3 m và nặng 582 tấn.
Theo China Daily, để so sánh, thiết bị mới có thể tích gấp 1,3 lần và khả năng lưu trữ năng lượng gấp ba lần nam châm cùng loại của Lò phản ứng nhiệt hạch thử nghiệm quốc tế (ITER) tại miền nam nước Pháp. Được phát triển trong hơn 40 năm với sự hợp tác của hơn 30 quốc gia, ITER là lò phản ứng nhiệt hạch lớn nhất thế giới, hướng đến chứng minh nhiệt hạch có thể trở thành nguồn năng lượng khả thi về mặt thương mại.
Nam châm trường hình xuyến là thành phần quan trọng của lò phản ứng nhiệt hạch, giúp tạo ra từ trường mạnh để giam giữ plasma nóng hơn 100 triệu độ C. Nó cần hoạt động ổn định trong 60 năm dưới điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cực thấp, dòng điện cường độ cao, bức xạ mạnh và ứng suất cao.
Nhóm dự án mất 6 năm thiết kế, nghiên cứu và thử nghiệm chuyên sâu để hoàn thành nam châm. Thép chuyên dụng, vật liệu cách điện và dây siêu dẫn của thiết bị đều được sản xuất tại Trung Quốc.
Một nam châm khác, cuộn dây điện từ trung tâm siêu dẫn nhiệt độ cao, cũng hoàn thành các bài kiểm tra hôm 27/6. Thiết bị hoạt động ở dòng điện 60 kiloampe với khả năng lưu trữ năng lượng 6,03 megajoule, các chỉ số hiệu suất đạt mức tốt. Cuộn dây điện từ trung tâm đóng vai trò then chốt trong việc dẫn và điều chỉnh hình dạng của dòng plasma.
CGTN cho biết, công nghệ cốt lõi của cả hai nam châm đều được nội địa hóa hoàn toàn, giúp Trung Quốc giảm đáng kể sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài. Thành tựu mới cũng đánh dấu bước tiến của nước này trong việc phát triển lò phản ứng nhiệt hạch, khẳng định năng lực nghiên cứu và phát triển độc lập.
Theo Interesting Engineering, phản ứng nhiệt hạch mô phỏng quá trình tạo ra ánh sáng và nhiệt từ các ngôi sao. Quá trình này bao gồm hợp nhất hạt nhân hydro và các nguyên tố nhẹ khác để giải phóng năng lượng khổng lồ. Giới chuyên gia hy vọng có thể sử dụng lò phản ứng nhiệt hạch để tạo ra nguồn điện vô hạn không carbon trong tương lai.
Vào năm 1984, Motorola DynaTAC 8000X ra mắt, đánh dấu thời điểm người dân có thể sở hữu điện thoại di động. Tuy nhiên, thiết bị này nặng gần 790 gram và chỉ đơn thuần là một chiếc điện thoại, không giống như những chiếc smartphone hiện đại với khả năng kết nối internet và camera tích hợp.
Theo thống kê, smartphone đã làm cho 11 thiết bị công nghệ trở nên lỗi thời. Đáng chú ý, người dân Mỹ trung bình kiểm tra điện thoại của họ khoảng 205 lần mỗi ngày, tương đương với 12 lần mỗi giờ trong suốt thời gian thức. Điều này đặt ra câu hỏi: Tại sao chúng ta lại có nhu cầu kiểm tra smartphone thường xuyên đến vậy?
Nguyên nhân chính nằm ở cơ chế tâm lý. Khi người dùng kiểm tra điện thoại, họ có thể không nhận được thông báo nào, nhưng khi có thông tin mới, não bộ sẽ giải phóng dopamine, tạo cảm giác thoải mái và khuyến khích hành vi này. Theo NetPsychology.org, một người dùng điển hình có thể nhận tới 96 thông báo mỗi ngày, dẫn đến phản ứng nhanh chóng mà đôi khi não bộ không kịp suy nghĩ.
Hành vi này đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại, khi nhiều người không thể rời mắt khỏi màn hình ngay cả ở những nơi yên tĩnh như bãi biển.
Để giảm bớt sự phụ thuộc vào smartphone, người dùng có thể áp dụng một số chiến thuật. Một lựa chọn là chuyển sang sử dụng điện thoại cơ bản (hay còn gọi điện thoại cục gạch) giúp hạn chế việc lướt mạng. Nếu không muốn thay đổi thiết bị, người dùng có thể điều chỉnh cài đặt để theo dõi mức độ sử dụng, như ứng dụng Digital Wellbeing trên nền tảng Android của Google, hoặc tắt những thông báo không cần thiết. Đặt điện thoại ở một phòng khác trong một khoảng thời gian cũng có thể giúp mang lại sự thư giãn cần thiết.
Sự phát triển của smartphone đã mang lại nhiều tiện ích, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc kiểm soát thói quen sử dụng. Việc nhận thức và điều chỉnh hành vi là cần thiết để tận dụng tối đa lợi ích mà công nghệ mang lại.
Nghiên cứu toàn cầu "From Pilots to Reusable Platforms: A Blueprint for Scaling Enterprise AI" (Từ dự án thử nghiệm đến nền tảng có thể mở rộng: Lộ trình phát triển AI ở quy mô doanh nghiệp) do FPT phối hợp cùng Forrester Consulting thực hiện dựa trên khảo sát 397 lãnh đạo doanh nghiệp và công nghệ tại các khu vực kinh tế lớn gồm Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á - Thái Bình Dương và Nhật Bản cho thấy, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dịch chuyển mạnh mẽ từ các dự án thử nghiệm sang giai đoạn vận hành quy mô lớn.
Trong xu hướng đó, sự trỗi dậy của các trợ lý AI tự chủ (AI Agent) đang trở thành một điểm nhấn công nghệ quan trọng, trực tiếp gánh vác quy trình vận hành cốt lõi và định hình lại hiệu suất của nhiều tổ chức toàn cầu.
Dữ liệu thực chứng từ báo cáo chỉ ra các AI Agent hiện đảm nhiệm trung bình 17% quy trình cốt lõi tại những doanh nghiệp được khảo sát. Tốc độ thay thế và chia sẻ áp lực công việc của công nghệ này được dự báo sẽ tăng mạnh, nâng tỷ lệ gánh vác lên 26% trong vòng 12 tháng tới và tiếp tục chạm mức 39% trong vòng hai năm tiếp theo.
Động lực chính thúc đẩy làn sóng đầu tư xuất phát từ nhu cầu cấp bách về tự động hóa quy trình nhằm tối ưu hóa chi phí (48% lãnh đạo lựa chọn) và nâng cao năng lực khai thác dữ liệu để ra quyết định (45% lựa chọn).
Dù dòng vốn đổ vào công nghệ AI Agent rất lớn (hơn một nửa số doanh nghiệp đã dành ít nhất 5% ngân sách công nghệ thông tin cho AI), khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế vẫn còn khá xa. Hiện tại, mới có 26% tổ chức tự đánh giá đạt mức độ trưởng thành cao trong ứng dụng AI, và chỉ 34% doanh nghiệp thiết lập được mô hình vận hành lấy AI làm trung tâm. Phần lớn ứng dụng hiện nay vẫn dừng lại ở việc tối ưu hóa quy trình cũ thay vì tái thiết kế toàn diện cấu trúc doanh nghiệp.
Khi AI Agent tham gia sâu hơn vào hệ thống, rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp không còn nằm ở thuật toán, mà thuộc về năng lực hạ tầng nội bộ. Khảo sát ghi nhận 41% lãnh đạo thừa nhận điểm nghẽn lớn nhất là việc tích hợp AI với các hệ thống và quy trình nghiệp vụ sẵn có, trong khi 38% doanh nghiệp chật vật với bài toán mở rộng quy mô từ dự án thí điểm đơn lẻ thành một nền tảng dùng chung cho toàn bộ tổ chức.
Để giải quyết rào cản hệ thống và tạo điều kiện cho AI Agent vận hành an toàn, xu hướng đầu tư của doanh nghiệp trong thời gian tới đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Các tổ chức cho biết sẽ tập trung ngân sách vào việc nâng cao năng lực quản trị và tuân thủ pháp lý của AI (44%), thúc đẩy tích hợp hệ thống kỹ thuật (42%) và tăng cường bảo mật, khả năng chống chịu của hệ thống dữ liệu (39%). Đồng thời, tiêu chí lựa chọn đối tác công nghệ cũng thay đổi khi 62% đơn vị ưu tiên các mô hình hợp tác nền tảng và 58% ưu tiên dịch vụ quản trị vận hành xuyên suốt vòng đời công nghệ, thay vì chỉ mua sắm phần mềm ứng dụng riêng lẻ như trước đây.