Khi được hỏi vào hôm 4/6 rằng liệu Iran có vượt qua lằn ranh đỏ nếu sát hại binh sĩ Mỹ hay không, Tổng thống Donald Trump cho biết đây sẽ là “lý do chính đáng” để nối lại chiến dịch tấn công quốc gia Tây Á.
“Nếu họ hạ binh sĩ Mỹ, tôi nghĩ mình sẽ rất nhanh chóng làm điều đó. Đây là câu hỏi rất thú vị”, ông Trump nói với các phóng viên tại Phòng Bầu dục.
Tổng thống Mỹ cũng bỏ ngỏ khả năng gặp mặt Lãnh tụ Tối cao Iran Mojtaba Khamenei nếu hai nước đạt được thỏa thuận hòa bình. Khi được hỏi liệu cuộc gặp này có thể diễn ra ở Mỹ hay không, ông Trump cho biết “chưa thật sự nghe nhiều về điều này”.
“Tôi không đề xuất việc đó, song một số người đã gợi ý”, lãnh đạo Mỹ nói.
Ông cũng tuyên bố sẽ bày tỏ thái độ tôn trọng trong trường hợp gặp Lãnh tụ Tối cao Iran. “Tôi không phải người ông ấy yêu thích nhất, song dù sao thì ông ấy cũng là người chuyên nghiệp”, Tổng thống Trump cho hay.
Wall Street Journal hôm 3/6 dẫn lời các quan chức Mỹ giấu tên cho biết Tổng thống Trump đã nói với các trợ lý rằng sẽ cân nhắc chấm dứt thỏa thuận ngừng bắn có hiệu lực từ đầu tháng 4 với Iran, nếu binh sĩ nước này bị Tehran sát hại.
Thông tin xuất hiện trong bối cảnh Mỹ và Iran đã một số lần đấu hỏa lực trong thời gian gần đây, song không bùng phát thành xung đột toàn diện.
Hôm 3/6, Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tung đòn tập kích nhằm vào sân bay Ali Al Salem, căn cứ đồn trú của Mỹ tại Kuwait, cũng như trụ sở Hạm đội 5 ở Bahrain, nhằm đáp trả vụ Washington tấn công tàu dầu của Tehran và tháp viễn thông trên đảo Qeshm.
Hải quân Iran cũng đã tuyên bố tập kích tàu khu trục của đối phương, song Bộ tư lệnh Trung tâm (CENTCOM), cơ quan đặc trách hoạt động của quân đội Mỹ ở Trung Đông, cáo buộc Tehran “nói dối”.
Mỹ chưa công bố trường hợp binh sĩ nào thiệt mạng do hỏa lực Iran kể từ khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực vào hôm 8/4. Dù vậy, Bloomberg dẫn nguồn tin am hiểu vấn đề cho biết cuộc tập kích tên lửa của Iran vào sân bay quân sự Ali Al Salem hôm 30/5 đã khiến 5 người bị thương, bao gồm quân nhân và nhà thầu quốc phòng, do mảnh vỡ của quả đạn bị đánh chặn rơi xuống căn cứ.
Ảnh vệ tinh do hãng Airbus chụp ngày 3/6 và được nền tảng bản đồ số Soar, có trụ sở ở Australia, công bố cho thấy một nhà chứa phi cơ và UAV tại sân bay quân sự Ali Al Salem đã bị đánh sập và cháy đen. Hai hố va chạm cũng xuất hiện gần đó.
Theo Wall Street Journal, Tổng thống Trump dường như sẵn lòng chấp nhận các vụ giao tranh nhỏ kéo dài trong hàng tuần, thậm chí hàng tháng, để tránh xảy ra xung đột lớn hơn ở Trung Đông.
Tin Gốc: Vnexpress

Đối với Nga, sức ép từ thực tiễn tác chiến cùng các lệnh trừng phạt chưa từng có của phương Tây đã buộc Moscow phải tái cấu trúc toàn diện ngành công nghiệp UAV quân sự.
Từ vị thế bộc lộ nhiều hạn chế trong giai đoạn đầu, Nga từng bước xây dựng được hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn, đủ khả năng duy trì các chiến dịch cường độ cao. Tuy nhiên, phía sau những thành quả đó vẫn là bài toán khó về công nghệ lõi và năng lực tự chủ trước sức ép cấm vận ngày càng gia tăng.
Cuộc tái cấu trúc ngành công nghiệp UAV quân sự
Gần 5 năm xung đột Nga - Ukraine đã làm thay đổi sâu sắc phương thức tác chiến hiện đại, đồng thời biến năng lực sản xuất UAV thành một trong những thước đo sức mạnh quân sự của các quốc gia. Nếu ở giai đoạn đầu UAV chủ yếu giúp Ukraine bù đắp bất lợi về lực lượng, thì đến giai đoạn 2025-2026, Nga đã chuyển mình mạnh mẽ, không chỉ sử dụng UAV như phương tiện hỗ trợ hỏa lực mà còn xây dựng được một nền công nghiệp đủ sức bảo đảm tác chiến quy mô lớn và kéo dài.
Sự chuyển đổi này bắt nguồn từ những bài học đắt giá trên chiến trường. Năm 2022, dù sở hữu nhiều dòng UAV trinh sát như Orlan-10 hay Forpost, quân đội Nga vẫn thiếu nhiều UAV cảm tử, UAV FPV và các mẫu UAV chiến thuật giá rẻ. Trong khi đó, Ukraine nhanh chóng tận dụng UAV thương mại cải tiến cùng các hệ thống hiện đại do phương Tây viện trợ để nâng cao hiệu quả trinh sát, hiệu chỉnh hỏa lực và tấn công chính xác. Khả năng tích hợp UAV vào tác chiến ở cấp phân đội nhỏ giúp Kiev giành nhiều lợi thế trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột.
Thực tế đó buộc Nga thay đổi tư duy. Nếu trước đây UAV chỉ được xem là thành phần hỗ trợ trong hệ thống trinh sát - chỉ thị mục tiêu, thì từ cuối 2022, Nga xác định đây là năng lực cốt lõi quyết định hiệu quả tác chiến trong chiến tranh hiện đại. Chính phủ Nga ban hành các chương trình phát triển UAV đến năm 2030 và tầm nhìn 2035, đồng thời triển khai dự án quốc gia về hệ thống UAV nhằm xây dựng lộ trình đồng bộ từ nghiên cứu, sản xuất, đào tạo nhân lực đến triển khai thực tế.
Điểm đáng chú ý là chiến lược mới không còn dựa hoàn toàn vào các tập đoàn quốc phòng truyền thống. Dưới sự điều phối của tổ hợp công nghiệp - quân sự và tập đoàn Rostec, Nga mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu và các trường đại học kỹ thuật, hình thành mạng lưới sản xuất liên kết từ điện tử, quang học, động cơ, vật liệu composite đến trí tuệ nhân tạo. Các doanh nghiệp như Kronstadt, ZALA Aero, Geoscan hay Albatros trở thành những mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị UAV quân sự.
Nhờ mô hình huy động nguồn lực trên quy mô toàn quốc, năng lực sản xuất UAV của Nga tăng nhanh. Theo TASS, năm 2024 quân đội đã tiếp nhận hơn 1,5 triệu UAV các loại, chủ yếu là UAV FPV và UAV trinh sát chiến thuật; sản lượng tiếp tục tăng trong năm 2025 khi nhiều dây chuyền mới đi vào hoạt động.
Trong đó, khu công nghiệp Alabuga tại Cộng hòa Tatarstan nổi lên như trung tâm sản xuất UAV lớn nhất của Nga, đảm nhiệm việc nội địa hóa và mở rộng sản xuất UAV tấn công tầm xa Geran-2 phát triển từ thiết kế Shahed-136 của Iran. Đồng thời, nhiều dòng UAV như Lancet, Kub, Orlan-30, Molniya, Gerbera cùng các mẫu FPV giá rẻ liên tục được cải tiến để đáp ứng yêu cầu thay đổi nhanh của chiến trường.
Theo nhiều chuyên gia quân sự, lợi thế lớn nhất của Nga hiện không nằm ở việc sở hữu một mẫu UAV vượt trội về công nghệ, mà ở khả năng sản xuất quy mô công nghiệp và liên tục cải tiến thiết kế dựa trên phản hồi từ thực địa. Chu trình từ nghiên cứu, thử nghiệm đến sản xuất hàng loạt được rút ngắn xuống chỉ còn vài tháng, thay vì nhiều năm như trước. Điều này phản ánh sự chuyển đổi của ngành công nghiệp quốc phòng Nga từ mô hình sản xuất thời bình sang cơ chế vận hành linh hoạt của một nền “kinh tế thời chiến”, trong đó tốc độ thích ứng trở thành yếu tố quyết định.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh về quy mô không đồng nghĩa với việc Nga đã đạt được năng lực tự chủ hoàn toàn. Phần lớn các lĩnh vực then chốt như vi điện tử, cảm biến quang học, động cơ chính xác và linh kiện bán dẫn vẫn chịu tác động đáng kể từ các lệnh trừng phạt quốc tế. Chính sức ép cấm vận đã buộc Moscow phải thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tìm kiếm các đối tác mới nhằm duy trì đà phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự.
Đó cũng là nền tảng cho giai đoạn chuyển đổi sâu rộng tiếp theo, khi các lệnh trừng phạt không còn chỉ là sức ép bên ngoài mà trở thành yếu tố định hình toàn bộ mô hình phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự Nga.
Moscow thay đổi toàn bộ cách thức phát triển
Nếu nhu cầu chiến trường là động lực thúc đẩy Nga mở rộng sản xuất UAV, các lệnh trừng phạt của Mỹ và phương Tây lại trở thành yếu tố định hình toàn bộ mô hình phát triển của ngành công nghiệp này. Từ năm 2022, Nga phải đối mặt với các biện pháp cấm vận công nghệ và tài chính quy mô lớn, tập trung vào những lĩnh vực then chốt như vi điện tử, thiết bị bán dẫn, cảm biến quang học, hệ thống dẫn đường và công nghệ lưỡng dụng. Mục tiêu của phương Tây là làm suy giảm năng lực sản xuất quốc phòng của Moscow, trong đó ngành UAV được xác định là một trọng điểm.
Trong giai đoạn đầu, các biện pháp này đã tạo ra những tác động rõ rệt. Nhiều dây chuyền sản xuất UAV của Nga bị gián đoạn do thiếu vi mạch, camera ảnh nhiệt, mô-đun định vị vệ tinh, bộ điều khiển bay và động cơ điện cỡ nhỏ vốn phụ thuộc vào nguồn cung từ Mỹ, châu Âu và một số quốc gia châu Á. Không ít chương trình phát triển UAV mới phải điều chỉnh thiết kế hoặc lùi tiến độ vì thiếu linh kiện công nghệ cao, trong khi một số dự án UAV tấn công hạng nặng cũng chịu ảnh hưởng bởi tình trạng khan hiếm thiết bị điện tử và động cơ nhập khẩu.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy các lệnh trừng phạt không khiến ngành công nghiệp UAV Nga rơi vào tình trạng tê liệt như kỳ vọng của phương Tây. Thay vào đó, Moscow đã nhanh chóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng linh hoạt hơn. Bên cạnh việc thúc đẩy nội địa hóa, Nga mở rộng nhập khẩu qua các nước thứ ba và tăng cường hợp tác với những đối tác không tham gia cơ chế trừng phạt. Nhiều chuyên gia phương Tây gọi đây là quá trình chuyển đổi từ mô hình “chuỗi cung ứng toàn cầu” sang “chuỗi cung ứng thích ứng với cấm vận”.
Một trong những giải pháp quan trọng là mở rộng mạng lưới mua sắm linh kiện thông qua các quốc gia trung gian. Theo nhiều cuộc điều tra quốc tế, lượng vi mạch, linh kiện điện tử và thiết bị lưỡng dụng xuất khẩu sang Kazakhstan, Kyrgyzstan, Armenia, Thổ Nhĩ Kỳ, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Serbia hay Malaysia tăng mạnh sau năm 2022, trước khi một phần được tái xuất sang Nga. Dù Mỹ và Liên minh châu Âu liên tục siết chặt các biện pháp trừng phạt thứ cấp, nhiều kênh thương mại vẫn tồn tại thông qua mạng lưới doanh nghiệp trung gian và công ty vỏ bọc. Vì vậy, trên nhiều UAV Nga thu giữ tại chiến trường vẫn xuất hiện các loại chip, bộ nhớ, cảm biến và vi điều khiển do các hãng phương Tây sản xuất.
Song song với việc tìm kiếm nguồn cung thay thế, Nga cũng đẩy mạnh chiến lược “thay thế nhập khẩu”. Chính phủ dành nguồn lực lớn để phát triển ngành vi điện tử, động cơ cỡ nhỏ, thiết bị quang điện tử và vật liệu composite phục vụ sản xuất UAV. Các doanh nghiệp thuộc Rostec, Roselectronics, Vega và Almaz-Antey được giao phát triển hệ thống điều khiển, thiết bị liên lạc, cảm biến và phần mềm dẫn đường do Nga tự thiết kế. Dù chưa thể thay thế hoàn toàn công nghệ nước ngoài, quá trình nội địa hóa từng phần đã giúp giảm đáng kể mức độ phụ thuộc đối với nhiều nhóm linh kiện cơ bản.
Hợp tác quốc tế cũng được Nga điều chỉnh theo hướng đa dạng hơn. Nếu Iran từng giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Nga phát triển UAV tấn công tầm xa thông qua thiết kế Shahed-136, thì từ năm 2024, Nga mở rộng hợp tác với nhiều đối tác tại châu Á, Trung Đông và không gian hậu Xô viết trong các lĩnh vực điện tử, vật liệu mới, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ sản xuất. Mục tiêu không chỉ là bổ sung linh kiện mà còn từng bước xây dựng mạng lưới công nghệ thay thế, giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng do phương Tây kiểm soát.
Dẫu vậy, chiến lược này vẫn bộc lộ nhiều giới hạn. Theo đánh giá của nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế, Nga duy trì được sản lượng UAV ở mức cao nhưng chưa giải quyết được bài toán công nghệ lõi. Những lĩnh vực như bán dẫn tiên tiến, chip xử lý AI, cảm biến hồng ngoại thế hệ mới, thiết bị quang điện tử độ chính xác cao và động cơ hiệu suất lớn vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài. Việc phải nhập khẩu qua nhiều tầng trung gian không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến chuỗi cung ứng luôn tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn khi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu tiếp tục được mở rộng.
Ở góc độ khác, nhiều chuyên gia cho rằng hiệu quả của các lệnh trừng phạt không nên chỉ đánh giá bằng câu hỏi liệu Nga còn sản xuất được UAV hay không. Tác động lớn nhất của cấm vận là làm tăng chi phí, kéo dài thời gian tiếp cận công nghệ, hạn chế tốc độ đổi mới và buộc Moscow phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn để duy trì cùng một năng lực sản xuất. Nói cách khác, các lệnh trừng phạt chưa làm suy sụp ngành UAV quân sự Nga, nhưng đã khiến quá trình phát triển trở nên tốn kém, phức tạp và phụ thuộc nhiều hơn vào các giải pháp thích ứng.
Sau hơn 4 năm xung đột, cuộc cạnh tranh UAV giữa Nga và Ukraine đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một cuộc đua về số lượng. Thực chất, đây là sự cạnh tranh giữa hai mô hình phát triển công nghiệp quốc phòng khác nhau: một bên dựa vào khả năng huy động nguồn lực trong nước để duy trì sản xuất dưới sức ép cấm vận, bên kia dựa vào mạng lưới viện trợ, chuyển giao công nghệ và năng lực công nghiệp của Mỹ cùng các đồng minh phương Tây. Kết quả của cuộc cạnh tranh này không chỉ ảnh hưởng đến cục diện chiến trường Nga - Ukraine, mà còn định hình xu hướng phát triển của ngành công nghiệp UAV quân sự toàn cầu trong những năm tới.
Tự chủ công nghệ và những giới hạn khó vượt qua
Ngành công nghiệp UAV quân sự Nga đã có bước phát triển vượt bậc về quy mô sản xuất, tốc độ đổi mới và khả năng đáp ứng nhu cầu chiến trường. Nếu đầu năm 2022 nhiều chuyên gia dự báo các lệnh trừng phạt của phương Tây sẽ nhanh chóng làm tê liệt năng lực sản xuất UAV của Moscow, thì đến giữa năm 2026, thực tế cho thấy nhận định đó chỉ đúng một phần. Nga không chỉ duy trì được năng lực chế tạo mà còn xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp đủ sức vận hành trong điều kiện bị cấm vận kéo dài. Tuy nhiên, phía sau những kết quả này vẫn là hàng loạt điểm nghẽn mang tính cơ cấu, khiến mục tiêu tự chủ hoàn toàn về công nghệ còn khá xa.
Thành công rõ nét nhất của Nga là chuyển từ tư duy phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu sang xây dựng năng lực sản xuất trong nước. Chuỗi sản xuất UAV hiện đã từng bước làm chủ nhiều khâu như khung thân, vật liệu composite, hệ thống điều khiển bay, phần mềm tác chiến, thiết bị liên lạc và một số dòng động cơ. Việc huy động doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu, trường đại học kỹ thuật và cộng đồng công nghệ tham gia nghiên cứu, sản xuất cũng tạo nên mô hình phát triển linh hoạt hơn so với cơ chế công nghiệp quốc phòng truyền thống.
Một bước tiến quan trọng khác là rút ngắn đáng kể chu trình đổi mới công nghệ. Thay vì mất nhiều năm để phát triển một mẫu vũ khí mới, nhiều dòng UAV của Nga hiện được thiết kế, thử nghiệm và đưa vào sản xuất chỉ trong vài tháng. Mối liên kết chặt chẽ giữa đơn vị tác chiến và nhà sản xuất giúp các doanh nghiệp liên tục điều chỉnh thiết kế nhằm đối phó với tác chiến điện tử, hệ thống phòng không và các biện pháp đánh chặn của Ukraine. Chính khả năng thích ứng nhanh này đã giúp Nga duy trì cường độ sử dụng UAV ở mức cao trong giai đoạn 2025-2026, bất chấp việc cả hai bên liên tục thay đổi chiến thuật.
Tuy nhiên, năng lực sản xuất quy mô lớn không đồng nghĩa với ưu thế tuyệt đối về công nghệ. Phần lớn các nghiên cứu quốc tế đều cho rằng Nga vẫn phụ thuộc đáng kể vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như bán dẫn tiên tiến, chip xử lý trí tuệ nhân tạo, cảm biến quang - hồng ngoại, hệ thống dẫn đường chính xác và máy công cụ phục vụ sản xuất vi điện tử. Dù chương trình thay thế nhập khẩu đạt một số kết quả tích cực, khoảng cách công nghệ với các quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực bán dẫn vẫn rất lớn và khó có thể thu hẹp trong thời gian ngắn.
Áp lực cũng đến từ chính mô hình kinh tế thời chiến. Chi tiêu quốc phòng tăng mạnh giúp duy trì tốc độ mở rộng của ngành công nghiệp UAV, nhưng đồng thời tạo sức ép lên ngân sách, thị trường lao động và các ngành kinh tế dân sự. Nhu cầu sản xuất hàng triệu UAV/năm đòi hỏi nguồn cung ổn định về linh kiện, vật liệu và nhân lực kỹ thuật cao, những yếu tố ngày càng khó bảo đảm nếu chiến sự tiếp tục kéo dài.
Bên cạnh đó, bản chất của cuộc cạnh tranh UAV cũng đang thay đổi nhanh chóng. Nếu trước đây ưu thế chủ yếu được quyết định bởi số lượng phương tiện, thì hiện nay trọng tâm chuyển dần sang chất lượng và mức độ thông minh của hệ thống. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, điều khiển theo bầy đàn, dẫn đường chống gây nhiễu, nhận dạng mục tiêu tự động hay phối hợp với hệ thống tác chiến điện tử đang trở thành tiêu chuẩn mới. Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi nền tảng vi điện tử, phần mềm và năng lực xử lý dữ liệu rất cao - những mảng mà Nga vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các cường quốc công nghệ.
Dù vậy, giới phân tích cho rằng không nên đánh giá thấp khả năng thích ứng của ngành công nghiệp quốc phòng Nga. Kinh nghiệm thời gian qua cho thấy mỗi vòng trừng phạt mới đều buộc Nga tìm kiếm giải pháp thay thế, từ mở rộng hợp tác với đối tác ngoài phương Tây, đa dạng hóa chuỗi cung ứng đến đẩy mạnh nội địa hóa công nghệ. Quá trình này làm gia tăng chi phí, kéo dài thời gian phát triển, nhưng đồng thời thúc đẩy Nga từng bước giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Triển vọng của ngành công nghiệp UAV Nga phụ thuộc vào nhiều biến số. Nếu xung đột tiếp diễn, nhu cầu chiến trường vẫn là động lực duy trì tốc độ mở rộng sản xuất. Ngược lại, nếu chiến sự hạ nhiệt hoặc xuất hiện giải pháp chính trị, mô hình “kinh tế thời chiến” nhiều khả năng sẽ phải điều chỉnh, kéo theo thay đổi về quy mô đầu tư và định hướng phát triển. Đồng thời, khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến, hiệu quả của chương trình thay thế nhập khẩu và mức độ siết chặt kiểm soát xuất khẩu của phương Tây sẽ tiếp tục quyết định tốc độ phát triển của ngành UAV Nga.
Có thể nói, các lệnh trừng phạt quốc tế đã tạo ra một nghịch lý đáng chú ý. Cấm vận không làm Nga từ bỏ tham vọng phát triển UAV, mà trở thành động lực thúc đẩy nước này tái cơ cấu toàn bộ hệ thống nghiên cứu, sản xuất và bảo đảm kỹ thuật. Dù còn nhiều hạn chế về công nghệ lõi, Nga đã chứng minh khả năng duy trì một nền công nghiệp UAV quy mô lớn trong điều kiện bị cô lập tương đối khỏi chuỗi cung ứng phương Tây.
Điều đó cho thấy, trong chiến tranh hiện đại, năng lực huy động nguồn lực công nghiệp và khả năng thích ứng với sức ép bên ngoài có thể quan trọng không kém những đột phá về công nghệ. Cạnh tranh giữa Nga và phương Tây trong lĩnh vực UAV sẽ còn kéo dài, trở thành một trong những mặt trận quyết định của cuộc cạnh tranh công nghệ trong kỷ nguyên chiến tranh không người lái.
Tin Gốc: Dân Trí

Tổng thống Nga Vladimir Putin tối 19/5 tới Bắc Kinh, bắt đầu chuyến công du kéo dài hai ngày. Ông Putin cởi áo khoác ngoài trước khi bước lên chuyên xa ở sân bay. Ngày 20/5, ông tiếp tục lặp lại hành động này khi rời đi sau hơn 4 tiếng làm việc với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Đại lễ đường Nhân dân Bắc Kinh.
Theo China News, đây là hành động hiếm thấy bởi trong văn hóa Nga, người ta chỉ cởi áo khoác khi đã vào trong nhà hoặc ở trong môi trường rất thoải mái. Video đã thu hút hơn 2,5 triệu lượt xem cùng hàng trăm nghìn lượt thích và bình luận.
Theo công cụ tóm tắt của Weibo, khoảng 45% lượng bình luận trên nền tảng này cho rằng việc ông Putin cởi áo khoác thể hiện thái độ thân thiện, phản ánh quan hệ hữu nghị giữa Trung Quốc và Nga. Khoảng 35% cho rằng đó là phản ứng bình thường vì nhiệt độ ở Bắc Kinh vào thời gian này khá nóng. Số còn lại cho rằng không nên phân tích hay gán ghép quá nhiều ý nghĩa chính trị vào hành động này.
"Có lẽ là ông ấy thấy nóng quá", một người có tên Bone bình luận.
"Tôi cho rằng với tính cách của ông Putin, đây là hành động nhằm biểu lộ thái độ. Vì ông ấy hoàn toàn có thể cởi áo sau khi lên xe nhưng ở đây, ông ấy lại chọn cởi áo trước mặt mọi người. Có lẽ ông ấy muốn bộc lộ sự tin tưởng vào Trung Quốc", một người khác phản bác.
"Bắc Kinh tối hôm đó khá mát mẻ. Tôi mặc áo ngắn tay còn thấy hơi lạnh. Tôi nghĩ là ông ấy muốn thể hiện điều gì đó", người thứ ba nhận xét.
"Ông ấy đến Trung Quốc lần thứ 25 rồi, quá quen thuộc rồi", một người khác nhận định. "Thế nên hành động cởi áo cho thấy ông ấy đến Trung Quốc như đến nhà anh em chơi".
Chuyến thăm ngày 19-20/5 là lần thứ hai ông Putin gặp ông Tập trong vòng một năm, sau chuyến công du 4 ngày của lãnh đạo Nga cuối tháng 8/2025. Trong cuộc hội đàm, ông Putin đã ca ngợi mối quan hệ Nga - Trung đang ở "mức độ cao chưa từng có".
Sau nhiều năm chịu sức ép từ phương Tây, Moskva ngày càng thúc đẩy quan hệ với Bắc Kinh về thương mại, công nghệ và năng lượng. Trong khi đó, Trung Quốc coi Nga là đối tác chiến lược quan trọng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và gia tăng ảnh hưởng trên trường quốc tế.
Tin Gốc: Vnexpress
Thế Giới
Chiến sự Ukraine ngày 1.598: Nga gia cố bảo vệ tiêm kích, Ukraine in tiền giấy mới

Theo báo cáo cập nhật từ Bộ Tổng tham mưu Quân đội Ukraine, tính đến sáng ngày 10.7, đã xảy ra hơn 280 cuộc đụng độ giữa lực lượng Ukraine và Nga trên khắp chiến trường, trong đó tâm điểm giao tranh diễn ra tại hướng tấn công ở thành phố Kostiantynivka và Sloviansk của tỉnh Donetsk, miền đông Ukraine, Ukrainska Pravda đưa tin.
Quân đội Ukraine cũng tuyên bố thực hiện loạt không kích vào các cơ sở Nga. Tại tỉnh Rostov của Nga, Thống đốc Yury Slyusar thông báo lực lượng phòng không đã đánh chặn hàng chục máy bay không người lái (UAV) Ukraine, song một số công trình ở thị trấn Kagalnik và 2 cơ sở lữu trữ sản phẩm dầu ở thị trấn Azov đã bốc cháy. Theo các kênh truyền thông của Ukraine, mục tiêu bị nhắm trúng có thể bao gồm kho dầu Azov và một nhà máy sản xuất thiết bị dẫn đường cho khí tài Nga.
Ngoài ra, giới chức tỉnh Krasnodar Krai của Nga thông tin các mảnh vỡ UAV rơi xuống đã gây hỏa hoạn tại một số địa điểm. Các đợt tập kích của Ukraine còn làm sân bay Nga phải tạm gián đoạn và áp dụng các biện pháp hạn chế, bao gồm sân bay Domodedovo ở Moscow và Pulkovo ở St. Petersburg.
Trong khi đó, giới chức quân đội Ukraine thông báo các đợt tập kích của Nga đã gây thương vong tại thành phố Sloviansk, Kramatorsk và Zaporizhzhia của Ukraine. Quan chức quân sự Ukraine tại tỉnh Dnipropetrovsk ngày 10.7 thông báo sơ tán bắt buộc với 2 khu định cư Vasylkivka và Vyshchetarasivka ở tỉnh này.
Về phía Nga, Bộ Quốc phòng nước này ngày 10.7 cập nhật sau 1 tuần chiến sự (ngày 4 - 10.7), lực lượng Nga đã kiểm soát thêm 4 khu định cư ở Ukraine, đánh chặn gần 5.000 UAV Ukraine.
Nga và Ukraine không bình luận về tuyên bố của đối thủ. Hai bên cũng thường phủ nhận tấn công dân thường và hạ tầng dân sự.
Theo trang Military Watch Magazine, Nga đang gấp rút gia cố một trong những trung tâm hàng không quân sự quan trọng nhất ở vùng Viễn Đông, nhằm đối phó với các đợt tập kích tầm xa của Ukraine.
Ảnh vệ tinh cho thấy hoạt động thi công quy mô lớn đang diễn ra tại nhà máy Komsomolsk-on-Amur và căn cứ không quân Dzemgi lân cận. Đáng chú ý, các kỹ sư đang dựng hầm trú ẩn kiên cố bao bọc trực tiếp các chiến đấu cơ đang đỗ trên đường băng, cho phép các hoạt động bay vẫn được duy trì liên tục trong quá trình xây dựng.
Kyiv Post ngày 10.7 tiết lộ nhà máy trên là cơ sở duy nhất của Nga sản xuất tiêm kích Su-57 và tiêm kích Su-35. Căn cứ Dzemgi hiện cũng là nơi đồn trú của các phi đội Su-57, Su-35 và Su-30SM2. Động thái trên được cho là phản ánh nỗ lực của Moscow nhằm bảo vệ khí tài quân sự giá trị, sau hàng loạt cuộc không kích của Kyiv nhắm vào các căn cứ nằm sâu trong lãnh thổ Nga. Giới chức Nga chưa bình luận về hoạt động tại nhà máy và căn cứ không quân nói trên.
Ngày 10.7, Ngân hàng Trung ương Ukraine thông báo sẽ phát hành tờ tiền mệnh giá 2.000 hryvnia (tương đương khoảng 45 USD) sẽ được lưu hành từ ngày 4.9.
Đây sẽ là tiền giấy có mệnh giá lớn nhất của nước này, được thiết kế với màu xanh lam và in hình nhà thơ Ukraine Vasyl Stus. Tiền giấy có mệnh giá lớn nhất hiện nay tại Ukraine là tờ 1.000 hryvnia, hiện chiếm hơn 55% tổng giá trị tiền mặt trong lưu thông.
Theo Reuters, động thái này nhằm tạo thuận lợi cho các giao dịch tiền mặt trong bối cảnh lạm phát gia tăng và hệ thống thanh toán điện tử thường xuyên bị gián đoạn do chiến sự. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Ukraine Andriy Pyshnyi cho biết lượng tiền mặt lưu thông tại Ukraine đã tăng mạnh, từ 390 tỉ hryvnia (năm 2019) lên 970 tỉ hryvnia vào đầu tháng 7 năm nay.
Ông Pyshnyi nhấn mạnh việc phát hành mệnh giá lớn hơn không chỉ giúp giảm chi phí hậu cần và tối ưu hóa việc luân chuyển dòng tiền, mà còn đảm bảo khả năng tiếp cận tiền mặt của người dân. Việc duy trì nguồn tiền mặt là yếu tố quan trọng tại khu vực tiền tuyến, nơi cơ sở hạ tầng ngân hàng và hệ thống thanh toán điện tử bị hư hại nặng nề sau nhiều năm chiến sự.
Tin Gốc: Thanh Niên

