Điều hòa nhiệt độ đã trở thành cứu tinh trong những ngày hè nóng bức, giúp môi trường trong nhà trở nên dễ chịu hơn ngay cả với những đợt nắng nóng cao điểm.
Tuy nhiên, ít ai biết rằng từ thập niên 70 của thế kỷ trước, khi điều hòa nhiệt độ trở nên phổ biến tại các quốc gia phát triển, kéo theo đó là sự xuất hiện của “hội chứng nhà kín” (SBS – Sick building syndrome).
Hội chứng nhà kín là tên gọi chung cho các triệu chứng bệnh xuất hiện khi một người dành thời gian dài trong môi trường sử dụng điều hòa nhiệt độ, như đau đầu, chóng mặt, nghẹt mũi, sổ mũi, ho, thở khò khè hoặc mệt mỏi…
Tình trạng này thường xuất hiện với những người làm việc trong môi trường kín, bật điều hòa liên tục như văn phòng, bệnh viện, trung tâm dữ liệu… Tuy nhiên, hội chứng nhà kín sẽ bớt đi khi người dùng ra ngoài và hít thở không khí tự nhiên.
Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2023 tại Ấn Độ đã so sánh 200 người lớn khỏe mạnh làm việc ít nhất 6 đến 8 giờ mỗi ngày trong văn phòng sử dụng điều hòa, với 200 người khỏe mạnh làm việc trong môi trường không sử dụng máy lạnh.
Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm người sử dụng điều hòa đã mắc phải các triệu chứng của hội chứng nhà kín nhiều lần trong suốt 2 năm nghiên cứu, trong khi những người làm việc trong môi trường không điều hòa hầu như không xuất hiện các triệu chứng này.
Đáng chú ý, kết quả xét nghiệm lâm sàng cho thấy những ai thường xuyên sử dụng máy điều hòa trong thời gian dài có chức năng phổi kém hơn so với những người ít hoặc không tiếp xúc với máy lạnh.
Nhiều nghiên cứu khác cũng xác nhận rằng nhân viên văn phòng thường xuyên sử dụng máy điều hòa có tỷ lệ mắc hội chứng nhà kín cao hơn những người làm việc ở môi trường không có máy lạnh.
Máy điều hòa có thể trở thành ổ bệnh
Khi nghiên cứu sâu hơn về hội chứng nhà kín, các nhà khoa học nhận ra rằng chính điều hòa nhiệt độ hoạt động không đúng cách là nguyên nhân gây ra các triệu chứng bệnh cho con người.
Sở dĩ có điều này vì trong môi trường phòng kín, máy lạnh có thể trở thành tác nhân làm tích tụ và phát tán các hóa chất như benzen, formaldehyde, toluen… đều là những chất độc hại và gây kích ứng hệ hô hấp.
Máy điều hòa nhiệt độ bảo dưỡng kém, hệ thống lưới lọc lâu ngày không được vệ sinh… cũng sẽ trở thành ổ chứa vi khuẩn gây bệnh cho người dùng. Theo các nhà khoa học, Legionella pneumophila – loại vi khuẩn gây ra bệnh viêm phổi – có thể sinh sôi trong hệ thống điều hòa và gây bệnh cho con người, nhất là hệ thống điều hòa ở các nơi công cộng.
Ngoài ra, một số loại nấm gây ra các bệnh về hô hấp như Aspergillus, Penicillium, Cladosporium… cũng có thể sinh sôi trong những hệ thống máy điều hòa không được vệ sinh đúng cách. Những loại nấm này có thể gây ra các bệnh về hô hấp nghiêm trọng cho những người dễ bị tổn thương như trẻ sơ sinh, người bị suy giảm miễn dịch…
Một nguyên nhân khác khiến máy lạnh có thể làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh về hô hấp là vì thiết bị này sẽ hút ẩm và làm cho không khí trong phòng kín khô hơn bên ngoài.
Những người ở lâu trong môi trường có độ ẩm thấp sẽ bị khô màng nhầy ở mũi và cổ họng, ảnh hưởng đến khả năng ngăn chặn vi khuẩn và nấm xâm nhập vào cơ thể, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp.
Về cơ bản, ngoài tính năng làm mát, điều hòa nhiệt độ còn được thiết kế để lọc các chất ô nhiễm trong không khí, bào tử nấm, vi khuẩn… giúp bảo vệ sức khỏe của người dùng. Tuy nhiên, lớp bảo vệ này sẽ dần bị suy yếu sau một thời gian sử dụng do bộ lọc không khí bị bẩn hoặc điều hòa không được vệ sinh, bảo dưỡng.
Do vậy, để ngăn việc điều hòa không khí trở thành “ổ bệnh”, người dùng cần phải thường xuyên làm sạch màng lọc (có thể tự thực hiện, với tần suất vệ sinh khoảng 1 tháng/lần nếu sử dụng thường xuyên), và thuê thợ để vệ sinh chuyên sâu, bảo dưỡng điều hòa sau mỗi 6 tháng nếu thường xuyên sử dụng.
Ngoài ra, những ai sử dụng máy điều hòa trong thời gian dài cần kiểm soát độ ẩm và sử dụng thêm các biện pháp tạo ẩm trong phòng để tránh mắc các bệnh về đường hô hấp.
Trong nhiều năm qua, tham vọng đưa con người lên Sao Hỏa luôn được xem là bước tiến vĩ đại tiếp theo của nhân loại sau các sứ mệnh Apollo. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy hành trình này phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu, khi các kế hoạch liên tục bị trì hoãn và ưu tiên dần chuyển dịch sang các nhiệm vụ gần hơn như Mặt Trăng.
Trong bối cảnh đó, một đề xuất đáng chú ý đã được đưa ra: lấy ngày 10/11/2084 làm cột mốc cho việc đặt chân lên Sao Hỏa. Đây không chỉ là một mốc thời gian mang tính kỹ thuật, mà còn gắn liền với một hiện tượng thiên văn đặc biệt - quá cảnh của Trái Đất nhìn từ Sao Hỏa.
Hiện tượng quá cảnh, về bản chất, là khi một hành tinh đi ngang qua trước Mặt Trời từ góc nhìn của một hành tinh khác. Trên Trái Đất, con người từng quan sát các quá cảnh của Sao Thủy và Sao Kim, những sự kiện hiếm hoi nhưng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khoa học.
Từ thế kỷ XVII, nhà thiên văn Johannes Kepler đã dự đoán thành công các hiện tượng này, góp phần xác nhận các định luật chuyển động hành tinh. Sau đó, Edmund Halley nhận ra rằng việc quan sát quá cảnh từ nhiều vị trí khác nhau trên Trái Đất có thể giúp tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời, từ đó xác định quy mô của toàn bộ Hệ Mặt Trời.
Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho tầm quan trọng của quá cảnh là chuyến thám hiểm năm 1769 của James Cook. Nhiệm vụ ban đầu nhằm quan sát quá cảnh Sao Kim từ Tahiti, nhưng cuối cùng đã dẫn đến việc lập bản đồ chi tiết bờ biển phía đông Australia, mở ra một chương mới trong lịch sử khám phá.
Tại sao lại là mốc 2084?
Quay trở lại với Sao Hỏa, hiện tượng quá cảnh Trái Đất từ hành tinh này là cực kỳ hiếm. Sự kiện gần nhất diễn ra vào năm 1984, trong giai đoạn mà con người chưa có bất kỳ thiết bị thăm dò nào hoạt động tại đó. Cơ hội tiếp theo sẽ đến vào năm 2084, và sau đó phải chờ đến năm 2163.
Chính sự hiếm hoi này đã khiến ngày 10/11/2084 trở thành một cột mốc mang ý nghĩa đặc biệt. Nếu con người có thể đặt chân lên Sao Hỏa trước thời điểm đó, việc trực tiếp chứng kiến Trái Đất đi qua trước Mặt Trời sẽ không chỉ là một thành tựu khoa học, mà còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc.
Trong thời đại mà công nghệ robot ngày càng phát triển, việc ghi lại hình ảnh từ xa không còn là điều khó khăn. Tuy nhiên, trải nghiệm trực tiếp của con người vẫn mang lại giá trị tinh thần khác biệt. Hình ảnh các phi hành gia đứng trên bề mặt Sao Hỏa, quan sát Trái Đất từ khoảng cách hàng chục triệu km, có thể trở thành biểu tượng mới cho sự đoàn kết và nhận thức chung của nhân loại về vị trí của mình trong vũ trụ.
Dù vậy, con đường đến với cột mốc này không hề dễ dàng. Ngay cả SpaceX, công ty từng đặt mục tiêu đầy tham vọng về Sao Hỏa, cũng đang chuyển trọng tâm sang các sứ mệnh Mặt Trăng. Điều này phản ánh thực tế rằng những thách thức về công nghệ, tài chính và chính trị vẫn còn rất lớn.
Ngoài ra, cũng tồn tại những kịch bản khiến giấc mơ Sao Hỏa không bao giờ trở thành hiện thực. Nếu các robot phát hiện sự sống trên hành tinh đỏ, nhân loại có thể lựa chọn không can thiệp để tránh ô nhiễm sinh học. Hoặc tệ hơn, những khủng hoảng trên Trái Đất có thể khiến nguồn lực cho khám phá không gian bị cắt giảm.
Tuy nhiên, nếu các sứ mệnh có người lái chỉ bị trì hoãn chứ không bị hủy bỏ, việc đặt ra một mục tiêu cụ thể như năm 2084 có thể đóng vai trò định hướng quan trọng. Không giống như lời kêu gọi “trước khi thập kỷ này kết thúc” của Tổng thống Mỹ John F. Kennedy trong chương trình Apollo, mốc thời gian này mang tính dài hạn hơn, phù hợp với quy mô và độ phức tạp của hành trình đến Sao Hỏa.
Ý tưởng về việc chứng kiến quá cảnh Trái Đất từ Sao Hỏa không phải là mới. Nhà văn khoa học viễn tưởng Arthur C. Clarke từng đề cập đến điều này trong một truyện ngắn vào năm 1971, khi ông tưởng tượng một phi hành gia mắc kẹt trên hành tinh đỏ quan sát sự kiện. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, người ta tin rằng con người có thể đến Sao Hỏa chỉ trong vòng hơn một thập kỷ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, và nhân loại vẫn chưa vượt qua được ranh giới Mặt Trăng. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tham vọng và thực tế lớn đến mức nào. Nhưng đồng thời, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì những mục tiêu dài hạn.
Nếu năm 2084 thực sự trở thành cột mốc cho hành trình Sao Hỏa, đó sẽ không chỉ là thành tựu của khoa học và công nghệ, mà còn là minh chứng cho khả năng kiên trì và hợp tác của toàn nhân loại.
Và biết đâu, vào ngày đó, hình ảnh Trái Đất nhỏ bé đi ngang qua Mặt Trời từ bầu trời Sao Hỏa sẽ trở thành khoảnh khắc khiến cả thế giới cùng nhìn lại chính mình.
Các nhà khoa học vừa công bố kết quả nghiên cứu cho thấy bức xạ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng hình ảnh của máy ảnh kỹ thuật số, đặc biệt trong các môi trường phơi nhiễm cao như không gian vũ trụ.
Nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí học thuật “Sensors” đã chỉ ra rằng, ngoài ống kính, hầu hết các thành phần khác của máy ảnh kỹ thuật số công nghiệp đều không được thiết kế để chống lại bức xạ. Điều này dẫn đến việc chất lượng ảnh bị suy giảm rõ rệt khi thiết bị tiếp xúc với các liều lượng bức xạ khác nhau.
Mặc dù công nghệ máy ảnh kỹ thuật số, bao gồm cả trên điện thoại thông minh, đã đạt được những bước tiến vượt bậc, cho phép tạo ra những hình ảnh ấn tượng, nhưng điểm yếu trước bức xạ vẫn là một thách thức lớn.
Điều đó cho thấy trong các công việc chuyên nghiệp chẳng hạn như những nhiệm vụ không gian, việc bảo vệ thiết bị chụp ảnh kỹ thuật số khỏi bức xạ là yếu tố then chốt.
Tia gamma làm sáng vùng tối, giảm chất lượng ảnh
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm bằng cách chiếu xạ máy ảnh kỹ thuật số với các liều lượng tia gamma khác nhau từ coban-60, cụ thể là 1,0, 10,0, 20,0, 50,0 và 100,0 gray mỗi giờ. Để dễ hình dung, chỉ cần tiếp xúc với 0,5 gray phóng xạ, một người bình thường đã có thể mắc bệnh nhiễm phóng xạ.
Kết quả cho thấy, các vùng tối trong ảnh chụp bởi máy ảnh trở nên sáng hơn khi tiếp xúc với phóng xạ, và hiệu ứng này càng rõ rệt hơn với liều lượng cao hơn. Đáng chú ý, việc tăng tốc độ liều lượng bức xạ đã gây ra sự suy giảm lớn hơn ở cả vùng sáng và vùng tối của ảnh.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng máy ảnh phim không hoàn toàn miễn nhiễm với tác động của phóng xạ. Việc tiếp xúc với tia X tại sân bay có thể làm giảm chất lượng ảnh nếu phim đã đi qua máy quét.
Tương tự, phóng xạ trong các chuyến bay vào vũ trụ cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng ảnh chụp bằng máy ảnh phim. Điều này cho thấy, phim không nhất thiết là một lựa chọn thay thế vượt trội so với nhiếp ảnh kỹ thuật số trong môi trường có phóng xạ cao.
Cần bảo vệ thiết bị chụp ảnh khỏi bức xạ
Tóm lại, việc tiếp xúc với phóng xạ có thể gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt đến chất lượng hình ảnh của cả máy ảnh kỹ thuật số và máy ảnh phim.
Với máy ảnh kỹ thuật số, bức xạ ion hóa làm hỏng cảm biến, gây nhiễu tín hiệu và tạo ra các điểm ảnh lỗi, khiến hình ảnh bị suy giảm độ sắc nét và màu sắc.
Trong khi đó, với máy ảnh phim, phóng xạ có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học của lớp nhạy sáng, dẫn đến hiện tượng mờ, loang màu hoặc xuất hiện các vệt bất thường trên ảnh.
Điều này cho thấy, dù công nghệ chụp ảnh đã thay đổi qua nhiều thế hệ, cả hai loại máy ảnh đều dễ bị tổn thương trước tác động của phóng xạ.
Vì vậy, việc bảo quản thiết bị trong môi trường an toàn, tránh tiếp xúc với nguồn bức xạ mạnh là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng hình ảnh và tuổi thọ của máy ảnh.
Hiện nhiều khu vực trên thế giới đang trải qua các đợt nắng nóng gay gắt, đặc biệt tại Đông Nam Á, Nam Á và một số khu vực ở châu Âu, Bắc Mỹ. Theo các chuyên gia, một trong những nguyên nhân là sự trở lại của hiện tượng El Niño.
Cảnh báo được Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) đưa ra ngày 6/6.
Theo WMO, nhiệt độ nước biển ở khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương đang tăng cao bất thường, tạo điều kiện để El Niño phát triển và tác động đến nhiệt độ cũng như lượng mưa trên phạm vi toàn cầu.
Các dự báo từ mạng lưới khí hậu toàn cầu của WMO cho thấy điều kiện khí hậu đang chuyển rõ rệt sang trạng thái El Niño, với xác suất khoảng 80% trong giai đoạn tháng 6-8.
El Niño là hiện tượng khí hậu tự nhiên xảy ra khi nhiệt độ bề mặt biển tại khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương xích đạo tăng cao hơn bình thường. Hiện tượng này có thể làm thay đổi các mô hình gió, áp suất khí quyển và lượng mưa trên toàn thế giới.
Thông thường, El Niño xuất hiện theo chu kỳ 2-7 năm và kéo dài khoảng 9-12 tháng. Trạng thái này luân phiên với La Niña, xen giữa là các điều kiện trung tính.
WMO cho biết xác suất El Niño tiếp tục duy trì đến tháng 11 vào khoảng 90%. Phần lớn các mô hình dự báo cho thấy hiện tượng này có thể đạt cường độ từ trung bình đến mạnh.
Tổng thư ký WMO Celeste Saulo cảnh báo El Niño có thể làm gia tăng nguy cơ hạn hán, mưa lớn và các đợt nắng nóng cả trên đất liền lẫn đại dương.
Theo cơ quan này, ngay cả một đợt El Niño ở mức trung bình cũng đủ làm tăng khả năng xuất hiện các hiện tượng thời tiết và khí hậu cực đoan tại nhiều khu vực.
El Niño từng góp phần khiến năm 2023 trở thành một trong những năm nóng nhất từng được ghi nhận, trước khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục lập kỷ lục mới trong năm 2024.
### Tổng thư ký Liên hợp quốc cảnh báo khẩn cấp về khí hậu
WMO cho biết nhiệt độ mặt nước biển tại khu vực trung - đông Thái Bình Dương xích đạo, vùng được sử dụng để theo dõi El Niño, đã tiến sát ngưỡng hình thành hiện tượng này. Nhiệt độ dưới bề mặt biển tại đây hiện cao hơn khoảng 6°C so với mức trung bình.
Trong khi đó, Chỉ số Dao động Nam (SOI) - một chỉ dấu khí quyển quan trọng của El Niño - cũng đang cho thấy xu hướng phù hợp với sự phát triển của hiện tượng này.
Theo WMO, chưa có bằng chứng cho thấy biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hoặc cường độ của El Niño. Tuy nhiên, tình trạng ấm lên toàn cầu có thể làm khuếch đại các tác động của hiện tượng này do đại dương và khí quyển chứa nhiều năng lượng và hơi ẩm hơn, từ đó làm gia tăng nguy cơ sóng nhiệt và mưa cực đoan.
Trong thông điệp bằng video, Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres cho rằng El Niño là lời cảnh báo mới về tình trạng khẩn cấp khí hậu toàn cầu.
Ông nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của El Niño có thể làm trầm trọng thêm xu hướng nóng lên toàn cầu, đồng thời kêu gọi các quốc gia đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và mở rộng hệ thống cảnh báo sớm cho người dân.
Theo bà Saulo, hiện đã có 128 quốc gia triển khai hệ thống cảnh báo sớm đa rủi ro. Liên hợp quốc đặt mục tiêu phủ sóng hệ thống này trên toàn cầu vào cuối năm 2027.
Nhiệt độ cao hơn mức bình thường ở nhiều khu vực
Mặc dù El Niño thường đạt cường độ mạnh nhất trong giai đoạn từ tháng 11 đến tháng 2, tác động lên nhiệt độ toàn cầu thường xuất hiện muộn hơn.
WMO cho biết các dự báo từ tháng 6 đến tháng 8 cho thấy nhiệt độ cao hơn trung bình nhiều năm sẽ chiếm ưu thế tại phần lớn các khu vực trên thế giới.
Tổ chức này cảnh báo nguy cơ nhiều rủi ro khí hậu xảy ra đồng thời, đặc biệt tại những khu vực vốn dễ bị hạn hán hoặc thiếu nước.
Ngoài tác động đến thời tiết, El Niño còn có thể gây hiệu ứng dây chuyền đối với sản xuất nông nghiệp, nguồn nước, năng lượng, y tế và hoạt động thương mại toàn cầu.
WMO cho rằng các cảnh báo sớm sẽ giúp chính phủ các nước chủ động hơn trong công tác ứng phó, nhất là ở các lĩnh vực nhạy cảm với khí hậu.
Theo các trung tâm khí hậu khu vực, lượng mưa trong mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9 có khả năng thấp hơn trung bình tại phía bắc vùng Sừng châu Phi. Nam Á cũng được dự báo có mùa gió mùa kém thuận lợi hơn, trong khi Trung Mỹ có thể đối mặt với điều kiện thời tiết khô và nóng hơn bình thường.
Trong mùa hè ở Bắc bán cầu, vùng nước biển ấm do El Niño gây ra có thể làm gia tăng hoạt động bão ở khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương, trong khi làm giảm khả năng hình thành bão trên Đại Tây Dương.