Hành trình ‘từ 0 đến 1’: Từ những người mở đường đến VinaPhone hôm nay

Hành trình ‘từ 0 đến 1’: Từ những người mở đường đến VinaPhone hôm nay

Từ những chuyến đi học ở nước ngoài, những ngày tự mày mò tài liệu đến 13 trạm BTS đầu tiên được dựng lên bằng chính sức người, họ đã tạo nên cuộc gọi đầu tiên và mở ra hành trình “từ 0 đến 1” của người Việt trong lĩnh vực viễn thông.

Trong lịch sử ngành viễn thông Việt Nam, có những cột mốc được ghi nhớ một cách đặc biệt – không phải vì quy mô thị trường hay số lượng thuê bao, mà vì nó mang đến một “điểm chạm vào tương lai” hoàn toàn mới. Sự ra đời của VinaPhone là một trong những cột mốc như vậy, nó đánh dấu nỗ lực của đội ngũ kỹ sư Việt Nam trong việc tự học hỏi, tiếp thu và triển khai công nghệ, đánh dấu bước chuyển lớn từ “biết sử dụng” sang “biết làm chủ”.

Trước đó, sự xuất hiện của MobiFone đã tiên phong mở đường, tận dụng mô hình hợp tác kinh doanh quốc tế để nhanh chóng đưa GSM vào Việt Nam. Nhưng với VinaPhone, hành trình đó bắt đầu gần như từ con số 0. Không đội ngũ vận hành mạng GSM hoàn chỉnh, chưa có quy trình chuẩn, chưa có kinh nghiệm triển khai thực địa. Mọi thứ đều phải xây dựng đồng thời: đào tạo con người, tiếp nhận công nghệ, hình thành hệ thống khai thác, rồi từng bước triển khai hạ tầng trên thực tế.

Từ “số 0” về năng lực nội tại đến “số 1”, khi mạng lưới đầu tiên được dựng lên và cuộc gọi đầu tiên được thực hiện, đội ngũ kỹ sư VinaPhone đã chứng minh người Việt có thể tự mình tiếp nhận và vận hành một mạng di động hiện đại.

Ông Hoàng Gia Bổng (nguyên Trưởng Trung tâm điện thoại di động GSM, Công ty Điện báo Hà Nội) – một trong những kỹ sư trực tiếp tham gia xây dựng hệ thống và thực hiện cuộc gọi đầu tiên của VinaPhone cách đây 30 năm nhớ lại:

Năm 1993, ông được Tổng cục trưởng Tổng cục Bưu điện Đặng Văn Thân cử sang Pháp học về mạng di động. Một năm sau, ông tiếp tục sang Đức đào tạo chuyển giao công nghệ – bước chuẩn bị trực tiếp cho việc xây dựng mạng VinaPhone.

“Khóa học đó chỉ có 5 người. Xin nhấn mạnh, cử đi đào tạo để xây dựng mạng di động cho Việt Nam mà có đúng 5 người, trong đó có 2 nữ và 3 nam. Nói thật thế này, cảm giác của chúng tôi như “con nông thôn” lên thành phố, khủng khiếp lắm!”, ông cười.

Rào cản lớn nhất ban đầu là ngoại ngữ. Thời điểm đó, phần lớn cán bộ kỹ thuật ngành bưu điện không được đào tạo ngoại ngữ bài bản, chủ yếu tự học để vượt qua các kỳ kiểm tra.

Nhưng ngoại ngữ chỉ là một phần, thách thức lớn hơn là công nghệ GSM – hoàn toàn mới với Việt Nam thời điểm đó. Từ vốn kiến thức ban đầu, họ buộc phải tự nghiên cứu tài liệu, tự hệ thống hóa lại để chuẩn bị cho việc triển khai thực tế sau này.

Năm 1995, sau khi ký kết dự án, thiết bị do Siemens cung cấp được đưa sang Việt Nam. Đội ngũ kỹ sư được triệu tập trở về để bắt đầu lắp đặt mạng.

Hệ thống VinaPhone thời điểm đó gồm trung tâm chuyển mạch, trạm phát sóng và các hệ thống giám sát vận hành. Phần việc trực tiếp của kỹ sư Việt Nam là lắp đặt 13 trạm BTS đầu tiên tại Hà Nội trong giai đoạn 1 của dự án.

Phía Siemens có 3 chuyên gia, nhưng chỉ 2 người trực tiếp làm tại hiện trường. Phía Việt Nam cũng chỉ có ông Bổng và 2 cộng sự. 13 trạm BTS được triển khai tại nhiều khu vực như Đinh Tiên Hoàng, Giáp Bát, Sóc Sơn, Đông Anh (Hà Nội)… Hầu hết đều lắp đặt thủ công.

Không chỉ dùng sức người để khuân vác, vận chuyển, mà thậm chí khâu cài đặt cấu hình, kiểm tra… cũng làm thủ công, vì khi đó không có phần mềm làm việc này, ông Bổng cho biết.

Sau khi đi vào hoạt động, những khó khăn mới tiếp tục xuất hiện, từ nhân lực đến cơ chế vận hành. Nhưng mỗi vấn đề lại được giải quyết bằng cách tự tìm lời giải, dựa trên chính nền tảng “số 1” đầu tiên đã tạo dựng.

  Giá vàng hôm nay (17/6): Mất phương hướng, chiến tranh đang dần hạ nhiệt

Cuộc gọi đầu tiên trên mạng VinaPhone, ông Bổng thực hiện gọi về gia đình. Âm thanh kết nối thành công là khoảnh khắc vỡ òa không chỉ của cá nhân ông mà của cả đội ngũ – khi một mạng di động do người Việt tự triển khai và vận hành đã “vượt khó” chào đời.

“Tiếp đó là những ngày “chân không chạm đất”, bận bịu vô vàn. Cuối năm 1995, tôi mới ở Đức về để tiến hành lắp đặt, mà đến tháng 6.1996 đã khai trương và cung cấp dịch vụ cho khách hàng”, ông Bổng nhớ lại.

Ba mươi năm đã trôi qua kể từ cuộc gọi đầu tiên ấy. Từ 13 trạm BTS dựng lên bằng sức người, VinaPhone hôm nay đã trở thành một trong những mạng di động lớn tại Việt Nam, với hạ tầng hiện đại, vùng phủ 4G toàn quốc, triển khai 5G tại nhiều địa phương và hệ sinh thái dịch vụ số phục vụ hàng chục triệu khách hàng.

Nhưng điều thay đổi quan trọng hơn cả không nằm ở quy mô mạng lưới, mà ở năng lực làm chủ công nghệ. Nếu thế hệ ông Hoàng Gia Bổng đặt những viên gạch đầu tiên cho một mạng di động do người Việt vận hành, thì các thế hệ kỹ sư hôm nay đang tiếp tục mở rộng nền tảng đó bằng hạ tầng số, công nghệ mới và các dịch vụ phục vụ chuyển đổi số quốc gia.

Tin Gốc: Thanh Niên