John Scott Haldane (năm 1860-1936) là nhà sinh lý học người Scotland nổi tiếng với việc tự mình thử nghiệm các hỗn hợp khí độc trong buồng kín. Những thí nghiệm tự thân của ông đã chứng minh khí carbon monoxide là nguyên nhân gây tử vong trong khai thác mỏ, dẫn đến việc sử dụng chim hoàng yến như vật cảnh báo sớm và liệu pháp oxy tiên phong.
Theo Pub Med Central, Haldane sinh ngày 3/5/1860 tại Edinburgh và nhận bằng y khoa ở Đại học Edinburgh năm 1884. Năm1887, ông tới làm việc cùng với người chú là John Burdon-Sanderson, giáo sư sinh lý ở Đại học Oxford. Tại đây, Haldane bắt đầu quan tâm tới thành phần không khí và những ảnh hưởng của nó đối với cơ thể người. Năm 1892, Haldane và giáo sư bệnh lý học Lorrain Smith tiến hành nghiên cứu về nồng độ oxy trong máu dưới nhiều điều kiện khác nhau. 6 năm sau, ông tạo ra máy phân tích khí máu cải tiến.
Năm 1906, cùng với nhà bệnh lý học người Anh John Gillies Priestley, Haldane phát hiện phản xạ hô hấp được kích hoạt bởi sự dư thừa carbon dioxide trong máu, không phải do thiếu oxy. Để đi tới phát hiện đó, năm 1893, Haldane tự giam mình trong một hòm kín giống như quan tài suốt 8 tiếng. Sau đó, ông và đồng nghiệp mô tả chi tiết cơ chế điều hòa quá trình hô hấp của carbon dioxide và ảnh hưởng của nó đối với nồng độ ion hydro trong máu. Khả năng tăng cường liên kết với carbon dioxide của hemoglobin (protein huyết sắc tố) khử oxy được đặt tên là “Hiệu ứng Haldane”.
Tiếp theo, Haldane chuyển sang nghiên cứu tình trạng ngạt thở thường gặp ở thợ mỏ. Sau khi tự đầu độc bản thân bằng khí carbon monoxide, nhà khoa học chứng minh phần lớn thợ mỏ không chết do thiếu oxy hay chấn thương sau tai nạn hầm mỏ mà do ngộ độc khí carbon monoxide. Vì vậy, ông đề xuất sử dụng động vật nhỏ như chim hoàng yến hoặc chuột làm vật dò khí vì phản ứng của chúng đối với carbon monoxide nhanh hơn con người. Do kích thước bé và tỷ lệ trao đổi chất cao, chim hoàng yến sẽ ngất xỉu khoảng 20 phút trước khi con người bị ảnh hưởng. Haldane còn góp phần phát triển dụng cụ thở dùng trong hầm mỏ trong trường hợp xảy ra vụ nổ.
Theo Smithsonian, Haldane và một đồng nghiệp được cử tới Bỉ sau vụ tấn công ở thị trấn Ypres để tìm hiểu loại khí độc mà quân đội Đức sử dụng. Họ xác định đó là khí clo khi quan sát khuy áo bằng đồng trên quân phục của binh lính tử trận bị bạc màu. Khi trở về nhà ở Oxford, Anh, Haldane bắt đầu tìm cách chế tạo dụng cụ phòng ngừa khí độc hiệu quả để trang bị cho quân Đồng minh. Trong phòng thí nghiệm tại gia, ông để chính bản thân mình và cộng sự tiếp xúc với khí độc nhằm kiểm tra ảnh hưởng của nó với cô con gái Naomi đứng canh ngoài cửa. Haldane không quên dặn con nếu thấy ông bất tỉnh, hãy kéo ông ra ngoài càng nhanh càng tốt và tiến hành hô hấp nhân tạo.
Sau nhiều thí nghiệm, Haldane tạo ra khẩu trang phòng hơi độc làm từ nhiều miếng lót bằng bông vụn bọc trong gạc tẩm dung dịch natri thiosunfat, hợp chất giúp vô hiệu hóa tác dụng của khí clo. Tuy nhiên, các binh sĩ cảm thấy họ không thể thở nổi sau khi đeo khẩu trang chỉ vài phút và phải đẩy lên trán, kết quả là họ vẫn hít phải khí độc. Haldane nhanh chóng phát triển một loại bình thở hiệu quả hơn, người đeo hít thở qua một hộp kim loại nhỏ chứa than củi và các chất hóa học sẽ hấp thụ khí độc. Sau đó, không khí đã lọc sẽ đi qua ống cao su vào miệng. Tuy khiến người dùng không thoải mái và khó thở, nó giúp họ chống lại hầu hết mọi loại khí độc, trừ khi nồng độ cực cao. Loại bình này được sử dụng trong suốt Thế chiến I và trở thành tiền thân của mặt nạ phòng độc ngày nay.
Nhà khoa học Haldane qua đời tại Oxford vào nửa đêm 14/3/1936, không lâu sau chuyến đi điều tra các trường hợp đột quỵ do nhiệt trong nhà máy lọc dầu ở Ba Tư.
Nhân vật chính là Lindsey Hall, một nhà văn và chuyên gia tư vấn quan hệ công chúng. Câu chuyện của cô được lan truyền mạnh sau khi đăng tải trên nền tảng Substack.
Theo Hall, sự việc xảy ra khi cô sử dụng máy tính của bạn trai để hoàn thành công việc và vô tình nhìn thấy một cuộc trò chuyện có tiêu đề liên quan đến “những vấn đề và sự không chắc chắn trong mối quan hệ”.
Trong đoạn trò chuyện với ChatGPT, người bạn trai bày tỏ sự khó chịu về lối sống, quá khứ và cả ngoại hình của Hall.
“Tôi vốn biết anh ấy không thích việc tôi nuôi ba con mèo. Tôi cũng biết anh ấy không hoàn toàn thoải mái với quá khứ của tôi như chuyện từng sống trong xe van, theo đuổi lối sống du mục. Nhưng tôi không hề biết anh ấy khó chịu với những điều đó đến vậy”, Hall chia sẻ.
Điều khiến Hall sốc nhất là khi người bạn trai cũ nói về ngoại hình của cô với câu nói “Tôi không tự hào về cô ấy”.
Hall kể rằng chatbot AI sau đó đã phản hồi theo hướng khuyên bạn trai cũ của cô nên cân nhắc kết thúc mối quan hệ.
Mối quan hệ của cô và bạn trai vẫn cố gắng tiếp tục thêm vài tháng sau đó. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi kể từ thời điểm cô đọc được tin nhắn.
“Thật đau lòng khi nhìn thấy hình ảnh của bản thân qua góc nhìn chân thực của người mà mình nghĩ là yêu thương mình”, cô chia sẻ.
Không phản đối hoàn toàn AI, Hall nhận định việc sử dụng chatbot cho công việc khác với việc xem AI như nơi giải tỏa cảm xúc cá nhân.
Cô tiết lộ từng nhận ra nhiều tin nhắn tình cảm mà bạn trai gửi cho mình mang giọng điệu ChatGPT, thiếu sự chân thành và cảm xúc tự nhiên.
Sau biến cố, Hall cũng từng thử sử dụng AI để phân tích cảm xúc của bản thân nhưng nhanh chóng từ bỏ vì không tin tưởng và lo ngại sự phụ thuộc vào chatbot.
Cô cho rằng AI có xu hướng phản hồi theo chiều hướng người dùng muốn nghe, đặc biệt khi thông tin cung cấp mang tính phiến diện.
Câu chuyện của Hall đã tạo ra nhiều tranh luận trên mạng xã hội. Một bộ phận chỉ trích cô vì xâm phạm quyền riêng tư của bạn trai, trong khi nhiều ý kiến khác cho rằng đây là ví dụ điển hình cho việc AI đang dần trở thành “người thay thế” trong các cuộc trò chuyện cảm xúc.
Viện Nghiên cứu Fraunhofer về Hạ tầng Năng lượng và công nghệ địa chất (Fraunhofer IEG) phối hợp cùng một số đối tác công nghiệp và học thuật phát triển hệ thống di động giúp khai thác lithium từ nước muối địa nhiệt dưới bồn địa Bắc Đức. Dự án là một phần của RoLiXX, sáng kiến trị giá 3,2 triệu USD được Bộ Nghiên cứu, Công nghệ và Vũ trụ Liên bang Đức (BMFTR) hỗ trợ.
Bồn địa Bắc Đức được cho là chứa một trong những nguồn tài nguyên lithium lớn nhất châu Âu, ước tính đến 1,27 nghìn tỷ tấn. Nguồn nước địa nhiệt giàu lithium nằm ở độ sâu vài dặm dưới bề mặt cấu trúc địa chất Rotliegend, trong các lớp sa thạch và đá núi lửa có niên đại 300 triệu năm. Để hiểu rõ hơn về cách lithium tích tụ dưới lòng đất cũng như cách khai thác an toàn, nhóm chuyên gia Đức sẽ phân tích mẫu vật và dữ liệu khoan.
Theo Interesting Engineering, dự án mới hướng đến biến các nhà máy địa nhiệt thành nơi sản xuất lithium. Nhóm chuyên gia hy vọng có thể tách chiết lithium trực tiếp từ nước muối ngầm, đồng thời cho phép hoạt động địa nhiệt tiếp diễn, trở thành mô hình năng lượng kép.
Tuy nhiên, việc ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn và tích tụ khoáng chất bên trong hệ thống khai thác là thách thức lớn. Để giải quyết, nhóm chuyên gia thiết kế hệ thống thí điểm với khả năng điều chỉnh các thông số và chất phụ gia hóa học tùy vào thành phần của nguồn nước địa phương. Họ cũng đang nghiên cứu quy trình khai thác không tạo chất rắn, tránh để lại cặn khoáng gây hại cho hạ tầng địa nhiệt. Hệ thống thí điểm có trọng lượng 250 kg với thể tích khoảng 2 m3, đủ gọn nhẹ để vận chuyển bằng xe tải hoặc xe nâng.
"Chúng tôi chủ động thiết kế hệ thống thí điểm theo kiểu di động, dễ thích ứng với những nguồn nước sâu có thành phần khác nhau. Điều này đồng nghĩa, các đơn vị vận hành nhà máy địa nhiệt có thể đánh giá nhanh chóng và dễ dàng tính khả thi cũng như tiềm năng kinh tế của việc khai thác lithium", Tilman Cremer, quản lý dự án tại Fraunhofer IEG, giải thích.
Các nhà khoa học đang kiểm tra hệ thống trong điều kiện vận hành thực tế, đồng thời đánh giá khả năng mở rộng, tác động môi trường và tính khả thi về kinh tế.
Ngành công nghiệp ôtô của Đức hiện phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ Australia, Argentina, Chile, Trung Quốc để đáp ứng nhu cầu sản xuất pin. Cơ quan Nguyên liệu thô Đức ước tính nhu cầu lithium của nước này có thể đạt 0,17 triệu tấn mỗi năm vào năm 2030. Theo hiệp hội thương mại ZVEI, Đức nhập khẩu lượng pin trị giá 23,7 tỷ euro năm 2023, trong đó pin lithium chiếm 86%.
Katharina Alms, trưởng nhóm nghiên cứu tại Fraunhofer IEG, năm ngoái nói với Reuters việc khai thác lithium ở Đức đối mặt nhiều thách thức vì không phải mọi địa điểm đều có nồng độ cao, gây khó cho hoạt động thăm dò. Bà cho biết, nhiều nguồn lithium nằm trong các lớp đá có độ thấm thấp nên không dễ khai thác. Thêm vào đó, các phương pháp khai thác bề mặt đôi khi đòi hỏi kỹ thuật chuyên biệt, phức tạp và tốn thời gian khi triển khai trên quy mô lớn.
Theo Cremer, sáng kiến RoLiXX nhằm chứng minh những nguyên liệu thô quan trọng như lithium có thể được khai thác ngay tại Đức. "Châu Âu cần có nguồn nguyên liệu thô chiến lược riêng. Bằng cách phát triển tài nguyên lithium ở bồn địa Bắc Đức, trong tương lai Đức có thể đóng vai trò trung tâm trong việc đáp ứng nhu cầu nội địa và châu Âu", Cremer tuyên bố.
Mua TV mới ngày nay chẳng khác nào một bài kiểm tra hóc búa về mật mã, với vô vàn những từ viết tắt như QLED, OLED, hay HDR. Nhưng mọi thứ chưa dừng lại ở đó, Samsung lại tung thêm thuật ngữ 'Neo' khiến người dùng bối rối. Nếu đang đứng trước một chiếc TV Samsung và tự hỏi mẫu 'Neo' có đáng để xuống tiền hơn dòng QLED thông thường hay không, thì câu trả lời nằm ngay ở hệ thống chiếu sáng bên dưới tấm nền.
Trong từ điển của Samsung, 'Neo' chính là cách gọi ngắn gọn cho công nghệ Mini LED. Thay vì sử dụng những bóng đèn LED lớn như trước đây, Neo QLED sử dụng hàng nghìn bóng LED siêu nhỏ.
Sự thay đổi này mang lại hai lợi ích trực tiếp, đó là độ sáng cực cao và độ chính xác màu sắc vượt trội. Nếu QLED là một bước tiến, thì Neo QLED là một cuộc cách mạng về độ tương phản, giúp những vùng tối sâu hơn và vùng sáng rực rỡ hơn mà không làm mất chi tiết.
Một trong những điểm yếu lớn nhất của TV LED truyền thống là hiện tượng haloing (quầng sáng). Bạn có bao giờ thấy phần phụ đề trắng trên nền phim tối bị lem nhem ánh sáng xung quanh không?
Nhờ hệ thống Mini LED và tính năng làm mờ cục bộ (local dimming), dòng Neo QLED đã triệt tiêu đáng kể lỗi này. Ánh sáng được kiểm soát chính xác đến từng vùng nhỏ nhất, mang lại trải nghiệm tiệm cận với dòng OLED đắt đỏ nhưng vẫn giữ được thế mạnh về độ sáng rực rỡ.
Không chỉ dừng lại ở tấm nền, chữ 'Neo' còn đi kèm với bộ vi xử lý AI tân tiến nhất của Samsung. Công nghệ này có khả năng 'hồi sinh' những bộ phim cũ chất lượng thấp lên chuẩn phân giải 4K hoặc 8K sắc nét.
Đối với các game thủ sở hữu PS5 hay Xbox Series X, Neo QLED là một lựa chọn sáng giá. Với hỗ trợ HDMI 2.1 trên tất cả các cổng, các công nghệ hỗ trợ chuyển động như VRR hay ALLM sẽ biến phòng khách của bạn thành một đấu trường thực thụ với độ trễ gần như bằng không.