Giải vô địch bóng đá thế giới FIFA World Cup 2026 đã kết thúc vòng bảng, hiện bước vào vòng 1/16. Xuyên suốt toàn bộ 104 trận tại 16 thành phố ở Mỹ, Canada và Mexico, một trong những công nghệ ấn tượng nhất là lượng máy quay khổng lồ với 45 chiếc được sử dụng cho mỗi trận.
Quay phim là bước khởi đầu trong công đoạn đưa hình ảnh trực tiếp đến khắp nơi trên thế giới, do Host Broadcast Services (HBS), công ty thành lập năm 2002 tại Thụy Sĩ, đảm nhận. Thay vì mỗi đài truyền hình đưa ekip đến ghi hình, công ty này triển khai toàn bộ hệ thống camera, xe truyền hình lưu động, thiết bị quay, âm thanh và hạ tầng sản xuất tại điểm thi đấu, sau đó sản xuất nội dung chuẩn quốc tế.
Các đài truyền hình sở hữu bản quyền, như Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), sẽ nhận tín hiệu để phát sóng tới khán giả. “Nhà đài” có thể bổ sung phần bình luận, đồ họa, phỏng vấn hoặc chương trình trước và sau trận đấu, còn hình ảnh trực tiếp trên sân do HBS sản xuất, đảm bảo mọi khán giả đều xem cùng một tín hiệu hình ảnh với chất lượng và góc máy thống nhất.
Hệ thống quay phim
Tại Hội nghị Bóng đá châu Âu hồi tháng 2 ở Brussels (Bỉ), Oscar Sanchez, phụ trách bộ phận truyền hình của FIFA, và Paul King, nhà sản xuất cấp cao của HBS, cho biết so với những năm trước, World Cup năm nay được thiết kế bài bản và đồng bộ hơn do diễn ra đồng thời ở ba quốc gia.
Cụ thể, mỗi sân vận động có 45 camera do người điều khiển, gắn ở các góc, trên cột và dùng cáp. Chúng gồm máy quay độ phân giải cao, camera tham chiếu, camera 360 độ và những thiết bị mà King mô tả là “ưu tiên kỹ thuật số” – tức có thể sử dụng sản phẩm như smartphone như iPhone để ghi lại cảnh.
“Khi xem xét kế hoạch bố trí camera, chúng tôi không chỉ lắp đặt máy quay phát sóng”, King nói. “Chúng tôi đưa vào tất cả những loại máy có thể sử dụng để quay nội dung với nhiều nguồn khác nhau”.
Từ vòng 1/16 trở đi, hệ thống nâng cấp với hai bổ sung là camera Ultra Motion (UM) và camera quay siêu chậm Super Slow Motion (SSM). SSM được dùng thường xuyên trong các pha phát lại, còn UM tốc độ cực cao, chỉ xuất hiện ở một số vị trí quan trọng như sau khung thành hoặc gần đường biên để ghi lại khoảnh khắc nổi bật với độ chi tiết tốt nhất.
RefCam, camera gắn trên người trọng tài, cũng có mặt sau khi thử nghiệm tại World Cup 2022. Một máy quay nhỏ được gắn trên tai nghe của trọng tài chính, hình ảnh truyền không dây về xe truyền hình, sau đó dùng AI xử lý chống rung trước khi phát sóng hoặc phát lại.
RefCam, hay Referee View theo ngôn ngữ của FIFA, được triển khai ở cả 104 trận. Tuy nhiên, Sanchez lưu ý, dữ liệu video từ camera này không phải nguồn tiêu chuẩn dành cho đối tác truyền thông mà chỉ phục vụ các tình huống nhất định cần sử dụng.
Các hệ thống máy quay cùng một số giải pháp phần cứng và phần mềm được sản xuất dựa trên công nghệ của Riedel (Đức). Theo AVNetwork, nếu HBS là “đạo diễn” tạo ra tín hiệu truyền hình World Cup, Riedel là “hệ thần kinh” kết nối toàn bộ hệ thống sản xuất khi cung cấp mạng truyền dẫn và liên lạc để hàng trăm camera, xe truyền hình, phòng điều khiển, trọng tài và ekip kỹ thuật hoạt động đồng bộ suốt giải đấu.
Một công ty khác là Lenovo đảm nhận phần mềm ổn định hình ảnh bằng AI để làm mượt cảnh quay rung lắc, với mức độ mượt đến 50%.
Năm nay, HBS cũng đẩy mạnh camera cáp (cablecam). Còn gọi là “camera bay”, hệ thống treo trên bốn sợi cáp phía trên sân, cho phép máy quay lướt theo từng pha phản công, hạ thấp sát mặt cỏ hoặc bay dọc chiều dài sân với hình ảnh ổn định. Đây là góc quay giúp khán giả theo dõi rõ khoảng trống chiến thuật và nhịp di chuyển của cầu thủ, điều mà camera cố định trên khán đài khó thể hiện.
Hệ thống ghi hình World Cup 2026 còn gồm máy quay phim chuyên nghiệp (cine-style camera), vốn đã chứng tỏ giá trị tại World Cup 2022 ở Qatar. Theo Dan Miodownik, CEO HBS, đây là “thiết bị ghi hình xuất sắc nhất” trong cảnh quay đường hầm, khoảnh khắc của người hâm mộ và cận cảnh với độ sâu trường ảnh nông mà máy quay truyền hình thông thường không thể làm được.
Thiết bị của HBS đặt riêng biệt với công nghệ video hỗ trợ trọng tài (VAR), công nghệ xác định bàn thắng (goal-line) hay hệ thống theo dõi quỹ đạo bóng. VAR có 10-14 camera chuyên biệt tại mỗi sân vận động, đặt ở vị trí cụ thể để theo dõi đồng thời 29 điểm dữ liệu cơ bản trên mỗi cầu thủ thay vì ghi hình ảnh đơn thuần.
“Bộ não” ở Dallas
Dữ liệu camera ghi lại các trận đấu từ ba quốc gia sẽ truyền về Trung tâm Phát sóng Quốc tế IBC đặt tại Trung tâm hội nghị Kay Bailey Hutchison ở Dallas. Khu vực này rộng 45.000 mét vuông, tiếp nhận toàn bộ tín hiệu từ camera tại 16 sân vận động thông qua hạ tầng của nhà mạng Verizon, với băng thông truyền tải khoảng 7 Tb/giây.
Để đảm bảo hoạt động liên tục, HBS vẫn bố trí một số kỹ thuật viên phụ trách phát lại (replay) trên các sân vận động nhằm dự phòng khi kết nối gặp sự cố. Tuy nhiên, phần lớn đội ngũ làm việc tập trung ở IBC.
Tại đây, hàng trăm kỹ thuật viên làm việc trong các phòng điều khiển nhằm sản xuất tín hiệu truyền hình trực tiếp. Họ lựa chọn góc quay từ hàng chục camera, điều khiển các pha quay chậm và phát lại, chèn đồ họa, tỷ số, thống kê, đồng thời cân chỉnh màu sắc, xử lý âm thanh và giám sát chất lượng tín hiệu trước khi tạo ra bản phát sóng quốc tế. Mọi công đoạn diễn ra theo thời gian thực với độ trễ thấp nhằm đảm bảo hình ảnh trận đấu truyền đi trực tiếp trên toàn thế giới.
“Việc tập trung mọi hoạt động tại cơ sở duy nhất giúp quy tụ những chuyên gia giỏi nhất, để họ cùng tham gia sản xuất nhiều trận đấu”, King nói.
Sau khi hoàn tất khâu sản xuất trực tiếp, HBS tạo World Feed – giải pháp tín hiệu truyền hình chuẩn của trận đấu. Đây là nguồn phát sóng gốc được phân phối từ IBC tới hàng trăm đài truyền hình sở hữu bản quyền trên toàn cầu. Từ đó, mỗi đài sẽ bổ sung phần bình luận, đồ họa, quảng cáo… trước khi phát tới khán giả trong nước.
Ngoài IBC, HBS còn vận hành trung tâm hậu kỳ và biên tập tại London, tiếp nối mô hình từng áp dụng ở giải World Cup bóng đá nữ 2023. Trong suốt giải đấu ở Mỹ, Canada và Mexico, FIFA dự kiến sản xuất khoảng 9.000 giờ nội dung, gồm trận đấu, chương trình trước và sau trận, phỏng vấn, hậu trường và các nội dung số.
Để đảm bảo hạ tầng mạng, Verizon triển khai mạng 5G riêng tại 16 sân vận động, được thiết kế để phủ sóng toàn bộ khu vực thi đấu, phục vụ các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ trễ thấp, trong đó có hệ thống Lenovo RefCam gắn trên trọng tài. Bên cạnh đó, trên 11 sân vận động ở Mỹ, Verizon nâng dung lượng mạng 5G công cộng lên gấp 3-5 lần nhằm đáp ứng nhu cầu của hàng chục nghìn khán giả khi phát trực tiếp, tải video và truy cập dữ liệu trận đấu cùng lúc.
Chủ tịch FIFA Gianni Infantino cho biết, với hệ thống ghi hình được đánh giá tối tân nhất tại World Cup 2026, ông kỳ vọng khán giả “như đang thưởng thức 104 trận Super Bowl”, tức trận chung kết Giải bóng bầu dục Nhà nghề Mỹ (NFL) – sự kiện thể thao có lượng người xem lớn nhất ở quốc gia này.
Red Shark News đánh giá, Infantino có vẻ đã nói quá vì Super Bowl LX có tới 175 máy quay tham gia sản xuất, cũng như lượng người xem lớn hơn so với các trận đấu World Cup 2026 đã diễn ra. Dù vậy, đây vẫn là kỳ World Cup thu hút người xem kỷ lục, với hơn 3,6 triệu khán giả đến các sân vận động dù giải mới qua một nửa số trận.
Theo TechSpot, làn sóng sa thải trong ngành công nghệ tiếp tục tăng trong năm 2026, với tổng số việc làm bị cắt giảm đã vượt mốc 100.000 chỉ sau vài tháng đầu năm. Theo dữ liệu từ nền tảng theo dõi thị trường việc làm TrueUp, con số này phản ánh đợt điều chỉnh nhân sự mới của ngành công nghệ toàn cầu sau giai đoạn tuyển dụng mạnh những năm trước.
Danh sách các doanh nghiệp công bố cắt giảm nhân sự tiếp tục nối dài với sự góp mặt của nhiều tên tuổi lớn như Meta, Cisco, Intuit, Autodesk và CrowdStrike. Động thái này diễn ra trong bối cảnh các công ty công nghệ siết chặt chi phí, đồng thời tái phân bổ nguồn lực sang những lĩnh vực được xem là có tiềm năng tăng trưởng cao hơn.
Làn sóng cắt giảm hiện nay cho thấy thị trường việc làm công nghệ vẫn chưa thực sự ổn định sau những đợt sa thải kéo dài từ năm 2022 đến nay. Sau giai đoạn mở rộng mạnh về nhân sự trong thời kỳ nhu cầu số hóa tăng cao, nhiều công ty đang quay lại với chiến lược kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn.
Dù ngành công nghệ từng được xem là khu vực có tốc độ tuyển dụng nhanh và mức đãi ngộ cao, bức tranh hiện tại cho thấy áp lực ngày càng lớn với lực lượng lao động, đặc biệt ở các vị trí có thể bị tự động hóa hoặc nằm ngoài nhóm ưu tiên đầu tư mới.
Một trong những yếu tố được nhắc đến nhiều nhất trong làn sóng sa thải năm nay là trí tuệ nhân tạo. Khi các công ty đẩy mạnh đầu tư vào AI, nguồn lực tài chính và nhân sự đang được phân bổ lại, kéo theo việc cắt giảm ở những bộ phận không còn phù hợp với chiến lược mới.
Tuy vậy, AI không phải nguyên nhân duy nhất. Nhiều doanh nghiệp vẫn đang xử lý hệ quả từ việc tuyển dụng quá nhanh trong giai đoạn tăng trưởng trước đó, đồng thời chịu sức ép từ nhà đầu tư trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động và biên lợi nhuận.
Một số lãnh đạo công nghệ gần đây công khai nhấn mạnh AI sẽ thay đổi cách doanh nghiệp vận hành, từ phát triển phần mềm đến dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Điều này làm dấy lên lo ngại rằng nhu cầu nhân sự ở một số vai trò có thể tiếp tục giảm trong thời gian tới.
Các vị trí như hỗ trợ khách hàng, vận hành nội bộ, tuyển dụng, kiểm thử phần mềm hoặc một phần công việc lập trình mang tính lặp lại có thể chịu áp lực lớn hơn khi doanh nghiệp tăng ứng dụng AI. Ngược lại, nhu cầu tuyển dụng có thể tăng ở các nhóm kỹ năng liên quan đến dữ liệu, học máy, bảo mật AI, hạ tầng điện toán và tích hợp công cụ AI vào quy trình làm việc.
Làn sóng sa thải hiện nay phản ánh sự dịch chuyển ưu tiên của ngành công nghệ, nơi AI vừa tạo áp lực lên một số công việc, vừa mở ra nhu cầu nhân lực mới.
Mặc dù sử dụng các linh kiện tương tự, nhưng giá bán của những chiếc laptop tốt nhất thường cao hơn đáng kể so với các PC có sức mạnh xử lý tương đương. Đây không chỉ đơn thuần là hành vi "chặt chém" giá cả từ các nhà sản xuất mà còn có nhiều lý do hợp lý giải thích cho sự chênh lệch này.
Một trong những nguyên nhân chính là kỹ thuật chế tạo. PC có không gian rộng rãi hơn, cho phép các linh kiện được làm mát hiệu quả hơn và tích hợp các hệ thống tản nhiệt tiên tiến. Ngược lại, linh kiện laptop phải được bố trí chật chội trong một khung máy nhỏ gọn, đồng thời vẫn phải đảm bảo không bị quá nhiệt khi hoạt động ở tải nặng.
Chi phí phát triển và sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng. Các linh kiện laptop cần được chuyên biệt hóa để hoạt động trong không gian hạn chế và với nguồn điện thấp hơn, dẫn đến chi phí kỹ thuật cao hơn và nhiều thử nghiệm hơn. Không chỉ đơn giản là thu nhỏ chip PC, mà phần cứng laptop thường có thiết kế hoàn toàn khác để phù hợp với môi trường sử dụng.
Vấn đề làm mát cũng không kém phần quan trọng. PC có thể sử dụng nhiều quạt và tản nhiệt lớn, trong khi ngay cả những mẫu giá rẻ, laptop cũng cần các giải pháp làm mát phức tạp như ống dẫn nhiệt và lá tản nhiệt dày đặc. Mọi thứ càng trở nên rõ ràng hơn ở các laptop chơi game hoặc máy trạm cao cấp, nơi yêu cầu hiệu suất cao đồng nghĩa với việc phát sinh nhiều nhiệt.
Cuối cùng, tính di động cũng là một yếu tố quan trọng. Laptop phải tích hợp tất cả các thành phần cần thiết như bàn phím, màn hình và các phụ kiện khác trong thiết bị duy nhất. Kết quả không chỉ làm tăng giá trị mà còn khiến giá thành cao hơn. Hơn nữa, các nhà sản xuất cũng phải đảm bảo rằng laptop đủ bền bỉ để chịu được việc di chuyển thường xuyên, vốn đòi hỏi vật liệu cao cấp và chi phí sản xuất cao hơn.
Tóm lại, mặc dù giá laptop có vẻ cao hơn so với PC, nhưng những yếu tố như kỹ thuật chế tạo, chi phí phát triển, giải pháp làm mát và tính di động đều góp phần vào sự chênh lệch này.
Sau hơn 2 năm theo đuổi công nghệ in 3D sinh học tiên tiến, nhóm dự án do PGS.TS Nguyễn Ngọc Đỉnh, Trưởng khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đồng chủ nhiệm, đã xây dựng một hệ máy in do Việt Nam làm chủ toàn trình và tạo ra được mạch máu nhân tạo.
PGS Đỉnh cho biết, hành trình phát triển hệ máy in 3D sinh học của nhóm khởi nguồn từ một cuộc thảo luận cùng PGS.BS.TS Đỗ Xuân Hai, Chủ nhiệm Bộ môn Phẫu thuật thực hành, thực nghiệm - Học viện Quân y, về nhu cầu cấp thiết trong ghép tạng.
Thống kê của Bộ Y tế cho thấy, hiện Việt Nam ước tính khoảng 8.000-9.000 người cần ghép thận, 10.000 người cần ghép gan, 1.000 người cần ghép tim. Số bệnh nhân chờ cấy ghép giác mạc cũng lên tới hàng nghìn người. Những con số này tăng thêm mỗi năm, do nguồn tạng hiến không theo kịp nhu cầu.
Trên thế giới cũng gặp vấn đề tương tự, trong khi hiến tạng không còn là giải pháp bền vững. Giới khoa học tìm các giải pháp thay thế, trong đó in 3D sinh học là công nghệ đang được khám phá.
Tin tưởng năng lực trong nước hoàn toàn có thể theo đuổi công nghệ này, PGS Đỉnh cùng với các đồng nghiệp tại Khoa Sinh học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Viện nghiên cứu Tế bào gốc và Công nghệ gene Vinmec - VinUni và Bộ môn Phẫu thuật thực hành, thực nghiệm - Học viện Quân y xây dựng dự án liên ngành phát triển hệ máy in 3D sinh học.
Trong đó, Khoa Vật lý nghiên cứu hệ máy in, Khoa Sinh học và VinUni phát triển mực in, Học viện Quân y đưa sản phẩm cuối, mạch máu nhân tạo, vào thử nghiệm trên chuột.
TS Thân Thị Trang Uyên, VinUni, thành viên nhóm phụ trách vật liệu sinh học cho biết, không khó để nhập khẩu các hệ máy, nhưng như vậy đội ngũ trong nước chỉ đóng vai trò người vận hành cho các hệ sinh thái khép kín của nhà cung cấp nước ngoài, nhiều linh kiện và công thức độc quyền, bí mật. "Việc làm chủ công nghệ nền tảng nhằm cải tiến sâu cho các nghiên cứu đặc thù tại Việt Nam", TS Uyên giải thích về lý do nhóm theo đuổi giải mã công nghệ.
Theo đó, nhiều cấu phần cốt lõi của công nghệ, trong đó có mực in hay công thức các khối cầu tế bào được ví như những viên "gạch sống" được nhóm dành gần 2 năm thử nghiệm nhiều phương án phối trộn các vật liệu sinh học sao cho đạt tỷ lệ và thành phần tối ưu. "Mục tiêu là tạo ra các khối cầu tế bào gốc đạt độ đồng nhất về cả kích thước lẫn mật độ tế bào để máy in có thể vận hành ổn định, không bị tắc hay lệch tọa độ", TS Uyên kể lại.
Nhóm cho biết, mỗi viên "gạch sống" là một khối cầu tế bào, được nuôi cấy từ tế bào gốc. Một cánh tay robot gắn và thả các khối cầu này lên một bàn chông, tạo thành từ những mũi kim siêu nhỏ, theo thiết kế và tọa độ đã lập trình. Sau khi bị găm lên bàn chông, theo thời gian, các khối cầu tế bào sẽ tự liên kết với nhau thành mô hoàn chỉnh. Khi mô đã đủ ổn định, toàn bộ cấu trúc sẽ được rút ra và các lỗ nhỏ sẽ tự khép lại nhờ quá trình di cư của tế bào, cơ chế như khi cơ thể làm lành vết thương.
Thay vì in 3D bằng đùn ép thông thường, nhóm đặt mục tiêu làm chủ phương pháp in trên bàn kim Kenzan, với ưu điểm là tạo ra cấu trúc có mật độ tế bào và chất nền ngoại bào tương đương với mô tự nhiên, giúp tăng khả năng tương thích sinh học sau ghép. Đây cũng là phương pháp tương tự với các dự án in 3D nội tạng tiên tiến nhất hiện nay trên thế giới.
Theo TS Uyên, giải pháp đã có nhiều nhóm nghiên cứu trên thế giới thực hiện, nhưng hàng loạt chi tiết liên quan đến công thức và kỹ thuật bắt buộc phải thử và sai để tìm ra.
Có mực in, môi trường và hệ thống cơ khí tiếp tục là các bài toán dành cho nhóm vật lý. Bàn kim Kenzan đòi hỏi các cây kim phải được bố trí với mật độ cao và độ chính xác ở mức 0,001 mm. Kim phải đủ cứng, bề mặt phải được xử lý mịn tuyệt đối để không làm tổn thương hoặc làm vỡ cấu trúc của các khối cầu tế bào khi găm vào, đồng thời phải đảm bảo tính trơ về mặt sinh học để tế bào không bị biến tính khi tiếp xúc.
Khác với in đùn ép, phương pháp Kenzan yêu cầu robot phải gắp từng khối cầu tế bào và găm chính xác vào từng cây kim theo tọa độ 3D đã lập trình. Quá trình này đòi hỏi hệ thống cơ khí chính xác phải có độ phản hồi cực nhạy, kiểm soát lực hút nhả vừa đủ để không làm dập nát khối tế bào sống vốn rất mong manh.
"Nhiều linh kiện cơ khí chính xác siêu nhỏ hay cảm biến độ nhạy cao gần như không có sẵn trên thị trường, nhóm phải tự chế tạo hoặc tùy chỉnh từ nhiều nguồn khác nhau để tích hợp thành hệ thống hoàn chỉnh", PGS Đỉnh nói.
Tiềm năng tạo da, sụn, giác mạc và mô thử nghiệm thuốc
Nhóm nghiên cứu đã thành công trong việc in và ghép mạch máu in 3D, nuôi cấy từ tế bào gốc trung mô cuống rốn người, vào động mạch chủ bụng, phần dưới thận của chuột Wistar. Kết quả bước đầu cho thấy mạch máu đạt mức độ tương thích sinh học cao, ít nguy cơ bị đào thải - vấn đề thường gặp nhất trong cấy ghép nội tạng. Toàn bộ chuột thí nghiệm đều duy trì lưu thông máu và huyết áp ổn định, khả năng đi lại và vận động bình thường, các chỉ số xét nghiệm không có khác biệt tiêu cực.
Tuy nhiên PGS Đỉnh cho biết, in 3D chưa thể giải quyết được ngay vấn đề khan hiếm nội tạng, nhưng là hướng nghiên cứu giúp tiếp cận và làm chủ một công nghệ lõi tiềm năng.
Theo PGS Hai, với công nghệ, hạ tầng và nhu cầu của ngành y tế Việt Nam, sản phẩm hệ in 3D sinh học đầu tiên tạo ra tác động thực tế sẽ không phải là các cơ quan nội tạng phức tạp, mà là các cấu trúc mô mỏng, mô không có mạch máu phức tạp hoặc các mô hình mô phỏng để thử nghiệm thuốc.
Hướng khả thi nhất để ứng dụng lâm sàng trong thời gian ngắn tới là in các mảnh sụn tai cho trẻ em dị tật bẩm sinh, sụn khớp gối cho người già thoái hóa khớp hoặc sụn định hình theo khiếm khuyết từ tế bào gốc sụn. Ngoài ra, công nghệ in 3D sinh học này có thể tạo ra các cấu trúc da biểu bì nuôi cấy từ tế bào gốc của chính bệnh nhân để đắp lên vết thương.
Giác mạc cũng được nhóm nghiên cứu đánh giá là có tính khả thi cao và mong muốn phát triển. Nhu cầu ghép giác mạc tại Việt Nam lớn do các tổn thương vì tai nạn lao động, bệnh lý hoặc sẹo giác mạc, trong khi nguồn giác mạc phụ thuộc hoàn toàn vào hiến tặng, vốn khan hiếm.
Hành lang pháp lý - rào cản ứng dụng
PGS Đỉnh cho biết, đến nay rào cản lớn nhất để đưa công nghệ này vào ứng dụng là hành lang pháp lý. Do sử dụng tế bào gốc sống, sản phẩm in 3D sinh học được xem là mô sống hoặc thuốc sinh học đặc biệt, không phải vật liệu trơ như in xương nhân tạo. Hiện nay Việt Nam và thế giới chưa có bộ tiêu chuẩn, quy trình kiểm định rõ ràng cho sản phẩm cá thể hóa này.
Quy trình phê duyệt y tế truyền thống dựa trên việc thử nghiệm lâm sàng diện rộng hàng nghìn mẫu đồng nhất để chứng minh tính an toàn. Nhưng bản chất của in 3D sinh học là cá thể hóa theo từng bệnh nhân, cấu trúc cơ quan và nguồn tế bào gốc riêng biệt, đặt ra bài toán quản lý cấp phép cho sản phẩm mà mỗi lần chế tạo lại là một phiên bản.
Rủi ro sinh học dài hạn cũng là điểm cần lưu ý. Tế bào gốc sau khi được in và cấy ghép vào cơ thể có nguy cơ biến đổi sai hoặc nghiêm trọng hơn là tạo khối u.
"Việc chứng minh và kiểm soát tuyệt đối tính an toàn này để được cơ quan pháp lý phê duyệt lâm sàng là một rào cản tốn rất nhiều thời gian, có thể 5 đến 10 năm", PGS Hai cho biết.
Trong khi hướng lâm sàng còn nhiều rào cản pháp lý, thì in 3D sinh học để tạo mô hình thử nghiệm cho ngành dược sẽ tạo ra tác động kinh tế sớm. Trước mắt, công nghệ này sẽ hướng đến việc in các cấu trúc mô người thu nhỏ như mô gan, mô thận hoặc mô hình khối u ung thư của bệnh nhân Việt Nam.
Các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm trong nước có thể dùng các mô sống này để thử nghiệm độc tính của thuốc, thay thế việc thử nghiệm trên động vật vốn bị hạn chế về đạo đức và độ chính xác. Cách này cũng giúp sàng lọc thuốc cá thể hóa, thử nghiệm xem phác đồ hóa trị nào hiệu quả nhất trên khối u nuôi cấy từ tế bào của mỗi bệnh nhân trước khi truyền thuốc vào cơ thể.
"Với sự đồng hành của các trung tâm y tế, bệnh viện đầu ngành, Việt Nam có cơ hội thiết lập các quy trình thử nghiệm trên mô sống, phục vụ ngành dược phẩm nội địa", PGS Đỉnh kỳ vọng.