Mới đây, diễn viên và nhà sản xuất người Mỹ Moshe Kasher chia sẻ anh được chẩn đoán mắc ung thư amidan dương tính với HPV sau khi phát hiện một khối u ở vùng họng. Nam diễn viên cho biết tiên lượng của mình khá khả quan với tỷ lệ chữa khỏi khoảng 95%, đồng thời kêu gọi mọi người chủ động khám sức khỏe và tiêm vaccine HPV cho trẻ em.
Theo Cleveland Clinic, ung thư amidan là dạng ung thư hầu họng phổ biến nhất. Hiện nay, phần lớn các trường hợp tại Mỹ có liên quan đến nhiễm virus HPV, thay vì hút thuốc hay uống rượu như trước đây.
Các chuyên gia cảnh báo nhiều triệu chứng ban đầu của bệnh khá mơ hồ, khiến người bệnh dễ nhầm với viêm họng hoặc các bệnh lý tai mũi họng thông thường.
4 dấu hiệu cảnh báo ung thư amidan dễ bị bỏ sót
Theo TS Daniel L. Faden, Khoa Tai mũi họng và Phẫu thuật đầu cổ tại Trường Y Harvard, đồng thời là Giám đốc Chương trình Giải trình tự gene ung thư đầu cổ và sinh thiết dịch thể thuộc Viện Ung thư Mass General Brigham (Mỹ), đau họng dai dẳng nhưng chỉ xuất hiện ở một bên là dấu hiệu rất đáng lưu ý.
Khác với viêm họng do cảm lạnh thường cải thiện sau vài ngày, cơn đau do ung thư amidan có xu hướng kéo dài và không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường.
Ông Caitlin McMullen, bác sĩ phẫu thuật chuyên khoa ung thư đầu cổ tại Trung tâm Ung thư Moffitt (Mỹ) cũng cho biết nhiều bệnh nhân còn mô tả cảm giác như có vật gì mắc trong cổ họng dù không nhìn thấy rõ.
Đây là triệu chứng khiến nhiều người bất ngờ.
Theo TS Kanwar Kelley, bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng và phẫu thuật đầu cổ, đồng sáng lập Side Health (Mỹ), đau tai một bên có thể là dấu hiệu sớm của ung thư amidan.
Ông Faden giải thích amidan và tai sử dụng chung một số đường dẫn truyền thần kinh. Khi khối u phát triển ở amidan, cơn đau có thể lan đến tai mặc dù bản thân tai không hề mắc bệnh.
Nếu đau tai kéo dài nhưng khám tai không phát hiện bất thường, người bệnh nên được kiểm tra vùng hầu họng.
Hơi thở có mùi thường được cho là do vệ sinh răng miệng kém. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đây cũng có thể là một dấu hiệu của ung thư amidan.
Bản thân khối u có thể tạo ra mùi hôi. Ngoài ra, thức ăn dễ mắc lại quanh khối u hoặc người bệnh đau họng nên ngại đánh răng, súc miệng cũng góp phần làm tình trạng hôi miệng kéo dài.
Nếu đã vệ sinh răng miệng đầy đủ nhưng hơi thở vẫn có mùi dai dẳng, đặc biệt khi đi kèm các triệu chứng khác, người bệnh nên đi khám.
Đây thực tế là dấu hiệu phổ biến nhất của ung thư amidan hiện nay.
Các chuyên gia cho biết nhiều bệnh nhân đến khám vì phát hiện một khối cứng ở cổ nhưng hoàn toàn không đau. Thực chất đây là hạch bạch huyết bị ung thư di căn đến từ rất sớm.
Điều này đặc biệt thường gặp ở ung thư amidan liên quan đến HPV.
Ngoài bốn dấu hiệu trên, người bệnh còn có thể gặp các triệu chứng như khó nuốt, đau khi nhai, nói khó, loét miệng lâu lành hoặc có máu trong nước bọt.
Các bác sĩ nhấn mạnh rằng những triệu chứng trên không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư, nhiều bệnh lý lành tính cũng có biểu hiện tương tự như viêm amidan, sỏi amidan, tăng bạch cầu đơn nhân, áp xe quanh amidan hoặc hạch phản ứng sau nhiễm trùng.
Tuy nhiên điểm quan trọng nhất là các triệu chứng của ung thư thường kéo dài và chỉ xuất hiện ở một bên. Nếu đau họng, đau tai, hôi miệng hoặc xuất hiện khối ở cổ kéo dài trên hai tuần mà không cải thiện, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được khám.
Thông thường, bác sĩ sẽ khám vùng tai mũi họng, đánh giá hạch cổ và có thể chỉ định nội soi hoặc chụp CT nếu nghi ngờ có tổn thương.
Chuyên gia cũng lưu ý rằng hiện nay phần lớn bệnh nhân ung thư amidan liên quan đến HPV là những người trung niên khỏe mạnh và không hút thuốc. Chính vì vậy, nhiều trường hợp dễ bị bỏ sót do cả người bệnh lẫn nhân viên y tế không nghĩ đến ung thư ngay từ đầu.
Các chuyên gia đồng thời khuyến cáo việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp nâng cao đáng kể hiệu quả điều trị. Ngoài ra, tiêm vắc xin HPV đúng độ tuổi vẫn được xem là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư liên quan đến HPV, trong đó có ung thư amidan.
Phần lớn các ca bệnh đều có thể phòng ngừa được nếu cha mẹ để ý từ những điều rất nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày.
Trẻ thường sốt, đau họng, biếng ăn. Nguyên nhân chủ yếu vẫn là siêu vi nhưng thời tiết nắng nóng tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh xuất hiện nhiều hơn.
Khi trời quá nóng, nhiều gia đình cho trẻ ở phòng máy lạnh nhiệt độ thấp, uống nước đá hoặc ăn đồ lạnh để giải nhiệt nhanh.
Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa bên ngoài và trong phòng lạnh làm niêm mạc họng bị khô, giảm sức đề kháng tại chỗ, từ đó siêu vi dễ xâm nhập. Ngoài ra, việc để quạt thổi trực tiếp vào mặt trẻ khi đang ra mồ hôi cũng khiến đường hô hấp dễ bị kích thích.
Gần đây có nhiều ca ngộ độc thực phẩm. Không chỉ bệnh hô hấp, tiêu chảy cấp cũng tăng trong mùa nắng. Nhiệt độ cao làm thức ăn nhanh hư nếu bảo quản không đúng cách. Trẻ ăn phải thức ăn nhiễm khuẩn hoặc uống nước không sạch rất dễ bị tiêu chảy.
Với trẻ nhỏ, tình trạng mất nước do tiêu chảy lại cộng thêm việc ra mồ hôi nhiều khiến bệnh có thể nặng lên nhanh chóng.
Đây là bệnh do vi rút đường ruột, lây qua tiếp xúc và đường tiêu hóa. Mùa hè trẻ thường chơi chung, nếu không rửa tay sạch thì vi rút rất dễ lây lan.
Để giúp trẻ hạn chế mắc bệnh, cha mẹ chỉ cần chú ý những điều đơn giản. Giữ nhiệt độ phòng khoảng 26-27oC, tránh chênh lệch quá lớn. Khi trẻ đi nắng về nên lau mồ hôi, cho nghỉ rồi mới tắm.
Trong ăn uống cần đảm bảo ăn chín, uống sôi, hạn chế thức ăn để lâu và không lạm dụng nước đá, đồ lạnh. Quan trọng nữa là nhắc trẻ uống nước đều trong ngày và rửa tay bằng xà phòng đúng cách. Khi trẻ có dấu hiệu bất thường cần đưa đi khám sớm.
Chia sẻ về vấn đề này, PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng - Giám đốc Trung tâm tư vấn, phục hồi dinh dưỡng và kiểm soát béo phì, Viện Dinh dưỡng quốc gia - cho rằng việc tranh cãi xảy ra bởi nhiều người cho rằng việc đứa trẻ 5 tuổi còn bú mẹ là không "phù hợp", thậm chí có phần "nhạy cảm".
Thực tế, hiện các khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và nhiều hiệp hội nhi khoa đều thống nhất rằng trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục bú mẹ đến 24 tháng tuổi hoặc lâu hơn nếu mẹ và con cùng mong muốn.
Tuy nhiên điều đó không đồng nghĩa sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng duy nhất trong suốt những năm đầu đời của trẻ.
Theo chuyên gia, 6 tháng đầu là giai đoạn đặc biệt khi sữa mẹ có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của trẻ. Nhưng từ sau mốc này, nhu cầu về năng lượng, protein, vi chất dinh dưỡng ngày càng tăng, trong khi sữa mẹ không còn đủ để đáp ứng toàn bộ.
Đó là lý do trẻ phải được ăn giặm và bổ sung thực phẩm đa dạng phù hợp với từng giai đoạn phát triển. "Nếu chỉ dựa hoàn toàn vào sữa mẹ sau 6 tháng tuổi, trẻ có nguy cơ thiếu năng lượng và vi chất dinh dưỡng cần thiết cho tăng trưởng ", bác sĩ Hưng cho biết.
Nói cách khác, khi trẻ lớn lên, sữa mẹ chuyển từ vai trò nguồn dinh dưỡng chính sang một phần trong khẩu phần ăn tổng thể.
"Điều này cũng phản ánh thực tế cuộc sống. Người mẹ không thể mãi ở bên con, quanh quẩn cho con bú. Họ phải quay trở lại công việc, đối mặt với áp lực cuộc sống và những thay đổi sinh lý khiến lượng sữa giảm dần theo thời gian.
Trẻ em cũng phải tới trường, vui chơi giao tiếp với bạn bè. Cho nên việc bú mẹ vì thế cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh phát triển tự nhiên của cả mẹ và con", bác sĩ Hưng chia sẻ.
Theo bác sĩ Hưng, hiện các tổ chức y tế lớn trên thế giới không đưa ra giới hạn cứng về thời gian cho con bú. Việc kéo dài đến đâu phụ thuộc vào nhu cầu của trẻ, điều kiện của người mẹ, hoàn cảnh gia đình, cũng như các yếu tố văn hóa, xã hội.
"Trường hợp cho con bú kéo dài thường có tính chất cá thể hóa, không nên áp chung cho mọi trường hợp" , bác sĩ Hưng chia sẻ.
Thực tế trong quá trình thăm khám, bác sĩ Hưng từng gặp những trường hợp rất đặc biệt, trong đó trẻ bị dị ứng với hầu hết thực phẩm tự nhiên nên sữa mẹ trở thành nguồn dinh dưỡng quan trọng trong thời gian dài.
Người mẹ trong trường hợp đó đã phải nghỉ việc, thậm chí xin làm tại trường mầm non của con để duy trì việc cho bú vì tình trạng bệnh lý đặc biệt của trẻ. Tuy nhiên đó là những trường hợp cá biệt.
Đối với phần lớn trẻ khỏe mạnh, việc lớn lên đồng nghĩa với việc mở rộng thực đơn, học cách ăn uống đa dạng và thích nghi với môi trường xã hội.
Trẻ đến trường, mẹ đi làm, nhu cầu dinh dưỡng cũng thay đổi theo từng giai đoạn phát triển. Trẻ không thể chỉ bú mẹ mà không ăn thực phẩm bổ sung khi lớn lên.
Theo bác sĩ Hưng, nuôi con bằng sữa mẹ luôn là lựa chọn được khuyến khích vì những lợi ích đã được chứng minh đối với cả mẹ, trẻ, gia đình và xã hội. Tuy nhiên điều đó không có nghĩa mọi bà mẹ đều có thể cho con bú hoàn toàn hoặc kéo dài như nhau.
Trên thực tế, có những phụ nữ gặp khó khăn về tiết sữa do cấu tạo tuyến vú, bệnh lý hoặc các yếu tố tâm lý khác. Một số trẻ cũng không thích bú mẹ hoặc gặp các vấn đề trong quá trình bú.
"Thay vì biến sữa mẹ thành một "thước đo" của tình mẫu tử hay năng lực làm mẹ, theo tôi, xã hội cần tiếp tục tạo điều kiện hơn nữa để phụ nữ được nghỉ ngơi, được hỗ trợ về tâm lý, dinh dưỡng và môi trường làm việc sau sinh.
Không nên quá thần thánh hóa sữa mẹ để rồi tạo áp lực cho những bà mẹ không thể hoặc không đủ điều kiện cho con bú như mong muốn, mà cần tìm nguyên nhân, cách khắc phục phù hợp với từng trường hợp cụ thể", bác sĩ Hưng nói.
Đồng thời ông cho rằng mục tiêu cuối cùng không phải là trẻ bú mẹ đến mấy tuổi, mà là trẻ được nuôi dưỡng đầy đủ, khỏe mạnh và phát triển tốt nhất trong điều kiện phù hợp với từng gia đình.
Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có triệu chứng nghi ngờ, nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và cân nhắc tầm soát sớm hơn, thay vì chỉ “chờ đến tuổi”, theo Verywell Health (Mỹ).
Theo bác sĩ Richard Goldberg, giáo sư danh dự tại Viện Ung thư Đại học West Virginia (Mỹ), xét nghiệm di truyền là một trong những cách giúp xác định một người có mang các đột biến gien làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng hay không.
Ông cho biết nhóm có nguy cơ cao nhất là những người mắc các hội chứng ung thư di truyền, điển hình như hội chứng Lynch. Một số hội chứng khác cũng làm tăng nguy cơ hình thành nhiều polyp đại trực tràng, chẳng hạn đa polyp tuyến gia đình (FAP).
Tiền sử gia đình cũng là một yếu tố rất quan trọng. Những người có cha mẹ, anh chị em ruột từng mắc ung thư đại trực tràng có nguy cơ cao hơn mức trung bình, đặc biệt nếu người thân được chẩn đoán khi còn trẻ. Trong trường hợp này, bác sĩ Goldberg khuyến nghị nên bắt đầu tầm soát sớm hơn khoảng 10 năm so với tuổi mà người thân trẻ nhất trong gia đình được chẩn đoán mắc bệnh.
Bên cạnh đó, tình trạng viêm mạn tính ở đại tràng và trực tràng cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Những người mắc bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, đặc biệt khi bệnh kéo dài nhiều năm hoặc kiểm soát điều trị chưa tốt, cũng thuộc nhóm cần theo dõi chặt chẽ.
Một trong những dấu hiệu đáng chú ý là sụt cân không chủ ý. Theo bác sĩ Liudmila Schafer, làm việc tại Đại học Arkansas (Mỹ), ung thư có thể kích hoạt hệ miễn dịch giải phóng các chất gây viêm vào máu, làm tăng tốc quá trình mất mỡ và khối cơ, dẫn đến sụt cân.
Ngoài ra, đi ngoài ra máu ở bất kỳ độ tuổi nào cũng là dấu hiệu cần được kiểm tra, vì khối u trong ruột có thể làm tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa.
Một biểu hiện khác là phân nhỏ, dẹt như bút chì, có thể xảy ra khi khối u làm hẹp lòng đại tràng, khiến phân không thể đi qua với hình dạng bình thường.
Các triệu chứng khác gồm đau bụng, buồn nôn, nôn. Theo bác sĩ Schafer, khối u có thể gây tắc nghẽn đường tiêu hóa, khiến thức ăn không thể di chuyển bình thường và bị ứ lại.
Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân ung thư đại trực tràng không có triệu chứng cho đến khi bệnh đã tiến triển. Điều này đặc biệt đúng với các khối u nằm ở đại tràng phải, nơi phân còn ở dạng lỏng nên khối u thường không gây tắc nghẽn cho đến khi phát triển lớn. Do đó, không nên hoàn toàn dựa vào “dấu hiệu bệnh” mới quan tâm tới sức khỏe đại trực tràng.