Theo báo SCMP ngày 5-6, Trung Quốc đã thành lập Viện Nghiên cứu điện toán thông minh không gian Bắc Kinh tại Khu Phát triển kinh tế – công nghệ Bắc Kinh (E-Town), nơi tập trung nhiều doanh nghiệp robot và AI của nước này.
Viện ra mắt vào cuối tháng 5 dưới sự điều hành của một liên minh do Công viên Đổi mới ứng dụng công nghệ thông tin quốc gia dẫn dắt. Đây là sáng kiến chung được Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin Trung Quốc cùng chính quyền thành phố Bắc Kinh thành lập từ năm 2019.
Theo thông báo của Hiệp hội Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh (BAST) ngày 5-6, viện sẽ tập trung nghiên cứu các lĩnh vực như chip điện toán không gian, công nghệ liên lạc laser giữa các vệ tinh, năng lượng không gian và các tiêu chuẩn an toàn cho hoạt động trong không gian.
Mục tiêu của viện là phát triển và phóng một vệ tinh thử nghiệm trước cuối năm 2028.
Các thành viên sáng lập gồm những doanh nghiệp hàng không vũ trụ thương mại như GalaxySpace và LandSpace, cùng các công ty bán dẫn Beijing Guanyu Chip Computing Technology và CXJD.
Theo BAST, các đơn vị tham gia sẽ phối hợp nguồn lực để xây dựng các nền tảng thử nghiệm, xác thực và thương mại hóa công nghệ điện toán không gian.
Động thái mới của Trung Quốc diễn ra trong lúc ngành hàng không vũ trụ thương mại Mỹ đang mở rộng mạnh mẽ, báo SCMP nhận định.
Theo báo cáo cho đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) dự kiến diễn ra trên sàn Nasdaq (Mỹ) vào tuần tới, Công ty SpaceX của tỉ phú Elon Musk dự định dành một phần đáng kể nguồn vốn huy động được để mở rộng hạ tầng AI.
Điện toán không gian – việc triển khai các trạm xử lý dữ liệu và AI trên vệ tinh hoặc các nền tảng hoạt động ngoài quỹ đạo Trái đất – đang là tâm điểm chú ý khi nhu cầu phát triển AI ngày càng gia tăng, gây áp lực lên các trung tâm dữ liệu và lưới điện trên mặt đất.
Ông Ngô Kỳ, chuyên gia phân tích tại Viện nghiên cứu chính sách Pangoal có trụ sở ở Bắc Kinh, cho rằng điện toán không gian sử dụng năng lượng mặt trời đang nổi lên như một giải pháp mới cho những thách thức này.
Bắc Kinh cũng đang tăng cường hỗ trợ thể chế cho lĩnh vực điện toán không gian. Tháng 4, Trung Quốc thành lập Ủy ban Điện toán không gian đầu tiên nhằm tập hợp các doanh nghiệp và tổ chức trong ngành để xây dựng tiêu chuẩn công nghệ và phát triển hệ sinh thái.
Các địa phương cũng đẩy mạnh đầu tư theo định hướng trong dự thảo Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc, trong đó đề cập việc xây dựng hệ thống dịch vụ tích hợp giữa hạ tầng thông tin liên lạc và điện toán trên mặt đất với ngoài không gian.
Tháng trước, Thượng Hải công bố chương trình đối tác hệ sinh thái ngành điện toán không gian cùng dự án Xingshu (Star Hub), hướng tới xây dựng mạng lưới điện toán thông minh toàn cầu trong không gian.
Trong khi đó, TP Quảng Châu đã thành lập quỹ đầu tư ngành hàng không vũ trụ trị giá 20 tỉ nhân dân tệ (khoảng 3 tỉ USD) nhằm hỗ trợ toàn bộ chuỗi ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, với sự tham gia của chính quyền thành phố, doanh nghiệp nhà nước, các quỹ đầu tư do chính phủ định hướng và các tổ chức tài chính.
Theo một tài liệu nội bộ mà Hãng tin Reuters tiếp cận ngày 10-7, chip trung tâm dữ liệu mới của Meta có tên mã "Iris", thuộc dự án bốn thế hệ chip Meta Training and Inference Accelerators (MTIA - Chip tăng tốc huấn luyện và suy luận AI của Meta) do công ty tự thiết kế. Meta cho biết mục tiêu là sử dụng chip tự phát triển để cải thiện các hệ thống AI trên Facebook và Instagram.
Quá trình thử nghiệm chip chỉ kéo dài sáu tuần và không phát hiện vấn đề lớn. Reuters nhận định đây là tín hiệu tích cực đối với nỗ lực phát triển chip nội bộ của Meta sau hơn 5 năm gặp nhiều khó khăn.
Meta được cho là đã hợp tác với Broadcom (Mỹ) để hỗ trợ thiết kế chip và TSMC (Đài Loan, Trung Quốc) để sản xuất. Việc tự phát triển chip Iris được kỳ vọng giúp Meta giảm chi phí tính toán và bớt phụ thuộc vào các nhà cung cấp chip AI như Nvidia và AMD.
Ông Mike Gualtieri, Phó chủ tịch kiêm chuyên gia phân tích chính tại Forrester, nhận định: "Bạn không thể trở thành một ông lớn AI nếu phụ thuộc vào công ty khác về chip". Theo ông, các hãng cung cấp dịch vụ đám mây quy mô lớn và cả SpaceX đều phát triển chip riêng để cạnh tranh về chi phí vận hành AI.
Meta đã giới thiệu MTIA cùng ba bộ xử lý AI khác vào tháng 3 và đặt mục tiêu ra mắt một chip mới khoảng mỗi sáu tháng đến hết năm 2027.
Theo tài liệu, Meta dự kiến triển khai tổng cộng 7 gigawatt hạ tầng tính toán trong năm nay, sau khi đã bổ sung 1 gigawatt trong nửa đầu năm và dự kiến bổ sung thêm 5,5 gigawatt vào cuối năm. Công ty đặt mục tiêu tiếp tục tăng gấp đôi năng lực tính toán lên 14 gigawatt vào năm 2027. 1 gigawatt đủ cấp điện cho 800.000 hộ gia đình, theo tính toán của Reuters.
Meta cũng dự kiến chi tới 145 tỉ USD cho hạ tầng AI trong năm nay, trong tổng mức đầu tư hơn 700 tỉ USD mà các tập đoàn công nghệ lớn được dự báo sẽ chi cho AI.
Để mở rộng hạ tầng, Meta đã ký các hợp đồng cung ứng dài hạn với Samsung Electronics về chip nhớ, Sandisk về bộ nhớ flash và Sumitomo Electric về thiết bị cáp quang.
Nhu cầu chip nhớ và chip AI tiếp tục tăng mạnh khi các công ty công nghệ mở rộng trung tâm dữ liệu. Các nhà phân tích của Ngân hàng đầu tư Morgan Stanley cho rằng giá chip đã tăng nhanh đến mức "lạm phát chip" trở thành một mối quan ngại ở cấp độ kinh tế vĩ mô.
Một báo cáo an ninh mạng gần đây cảnh báo hàng loạt ứng dụng Android phổ biến đang vô tình để lộ khóa truy cập Google Gemini, mở ra nguy cơ bị khai thác trái phép mà người dùng thông thường khó có thể nhận ra.
Theo báo cáo của Công ty an ninh mạng CloudSEK, vấn đề nằm ở các khóa API mà ứng dụng sử dụng để kết nối với dịch vụ của Google, vốn được ví như 'chìa khóa' cho phép ứng dụng giao tiếp với hệ thống AI của hãng.
Trước đây, các khóa này được xem là thành phần kỹ thuật bình thường và nhiều nhà phát triển vẫn tích hợp sẵn trong ứng dụng mà không gây lo ngại, do chúng không được thiết kế để mở rộng quyền truy cập theo cách nguy hiểm như hiện nay.
Tuy nhiên khi Google Gemini được tích hợp vào hệ sinh thái Google Cloud, các khóa truy cập cũ trở nên nhạy cảm hơn đáng kể, không chỉ còn là mã định danh kỹ thuật mà có thể trở thành cánh cửa truy cập vào các dịch vụ AI có tính phí.
Đáng chú ý, sự thay đổi này diễn ra âm thầm, khiến nhiều nhà phát triển không được cảnh báo đầy đủ rằng những khóa từng được xem là an toàn có thể bị khai thác theo cách hoàn toàn khác.
Theo cách ví von, một chiếc chìa khóa vốn chỉ mở cửa phụ nay có thể mở cả kho chứa tài sản giá trị, và nếu bị lộ, nó có thể bị sử dụng để truy cập trái phép vào các tài nguyên không thuộc quyền sở hữu.
Vấn đề nằm ở chỗ các doanh nghiệp hoặc nhà phát triển có thể chỉ phát hiện sự cố khi chi phí sử dụng tăng bất thường.
Báo cáo cho biết 22 ứng dụng Android phổ biến đang gặp tình trạng này, với tổng lượt cài đặt hơn 500 triệu, cho thấy mức độ ảnh hưởng không chỉ giới hạn ở một số ít ứng dụng mà có thể tác động tới hàng trăm triệu người dùng trên toàn cầu.
Dù không trực tiếp nhìn thấy các khóa API, người dùng cuối vẫn có nguy cơ chịu ảnh hưởng nếu ứng dụng họ sử dụng không được bảo vệ đúng cách.
Điều khiến sự cố này đáng lo là hậu quả không dừng ở khía cạnh kỹ thuật. Khi khóa API bị lộ, kẻ xấu có thể dùng nó để gửi yêu cầu đến Gemini như thể họ là người được phép sử dụng dịch vụ.
Mỗi lần như vậy có thể làm phát sinh chi phí cho chủ tài khoản hoặc đơn vị sở hữu hệ thống. Nếu việc khai thác diễn ra liên tục, hóa đơn có thể tăng rất nhanh.
Báo cáo của CloudSEK nêu ra những trường hợp thiệt hại tài chính thực tế. Có cá nhân được cho là mất hơn 15.000 USD chỉ trong một đêm vì tài khoản bị khai thác trái phép. Một doanh nghiệp ở Nhật Bản cũng chịu tổn thất lên tới khoảng 128.000 USD. Những con số này cho thấy đây không còn là rủi ro trên lý thuyết, mà là vấn đề có thể gây thiệt hại rất cụ thể và rất nặng nề.
Với người dùng phổ thông, câu hỏi đặt ra là: Mình có thể làm gì? Thực tế, đa số người dùng sẽ không tự mình kiểm tra được khóa API hay cấu hình hệ thống phía sau ứng dụng. Nhưng điều đó không có nghĩa là bạn hoàn toàn bất lực.
Cách an toàn nhất là ưu tiên các ứng dụng uy tín, có cập nhật thường xuyên, và tránh cài đặt những ứng dụng lạ không rõ nguồn gốc. Với các ứng dụng đã dùng lâu ngày, việc cập nhật phiên bản mới nhất cũng rất quan trọng, vì nhiều bản vá bảo mật thường được phát hành theo kiểu âm thầm nhưng cần thiết.
Ở phía nhà phát triển, sự cố này là lời nhắc rõ ràng rằng một thay đổi hạ tầng dù nhỏ cũng có thể tạo ra hậu quả lớn nếu không được đánh giá lại toàn diện. Các khóa API cần được quản lý chặt chẽ hơn, giới hạn quyền truy cập rõ ràng hơn, và phải có cơ chế theo dõi bất thường để phát hiện sớm các hành vi khai thác trái phép. Khi AI ngày càng đi sâu vào ứng dụng hằng ngày, an toàn không còn là lớp bổ sung, mà phải trở thành phần cốt lõi ngay từ đầu.
Bữa ăn vốn là khoảng thời gian để nghỉ ngơi và tận hưởng, nhưng với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại lại trở thành "gia vị" không thể thiếu.
Từ quán ăn đến bàn cơm gia đình, hình ảnh vừa ăn vừa lướt mạng xã hội ngày càng phổ biến, đến mức nếu thiếu màn hình, nhiều người cảm thấy bữa ăn trở nên nhạt nhẽo.
Khi vừa ăn vừa sử dụng điện thoại, não bộ cùng lúc tiếp nhận hai nguồn kích thích là vị giác từ thức ăn và thị giác, cảm xúc từ nội dung giải trí. Điều này khiến dopamine được giải phóng mạnh hơn, tạo cảm giác hứng thú và dễ chịu.
Tuy nhiên, cảm giác ngon miệng lúc này không hoàn toàn đến từ món ăn mà chủ yếu đến từ sự kích thích của nội dung trên màn hình. Não bộ bị phân tán, không tập trung cảm nhận mùi vị thực sự, dẫn đến việc trải nghiệm ăn uống bị sai lệch.
Các nền tảng số được thiết kế để giữ chân người dùng bằng chuỗi nội dung ngắn, liên tục và không có điểm dừng. Điều này hình thành thói quen luôn cần kích thích liên tục từ điện thoại.
Lâu dần, não bộ ghi nhớ trạng thái ăn kèm giải trí là dễ chịu. Khi không có điện thoại, cảm giác thiếu hụt xuất hiện, khiến nhiều người thấy ăn không còn ngon như trước. Đây là một dạng phụ thuộc nhẹ vào thiết bị số mà nhiều người không nhận ra.
Trong nhịp sống hiện đại, ăn uống dần trở thành hoạt động phụ, đi kèm với giải trí. Thay vì tập trung vào bữa ăn, nhiều người xem điện thoại là trung tâm, còn việc ăn chỉ diễn ra song song.
Hệ quả là tốc độ ăn nhanh hơn, ít nhai kỹ và không nhận biết rõ cảm giác no. Điều này dễ dẫn đến việc tiêu thụ nhiều thức ăn hơn mức cần thiết, đặc biệt là các loại thực phẩm nhanh và ít lành mạnh.
Không ít người sử dụng điện thoại trong bữa ăn để giảm cảm giác cô đơn, đặc biệt khi ăn một mình. Nội dung trên mạng xã hội trở thành "bạn đồng hành", giúp bữa ăn bớt tẻ nhạt.
Khi hành vi này lặp lại nhiều lần, não bộ hình thành phản xạ có điều kiện. Việc ăn gắn liền với điện thoại trở thành thói quen khó bỏ. Đồng thời, hiện tượng ăn vô thức cũng xuất hiện, khiến người dùng không kiểm soát được lượng thức ăn và giảm khả năng ghi nhớ trải nghiệm bữa ăn.
Thói quen tưởng chừng nhỏ này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm suy giảm sự kết nối trong các bữa ăn gia đình. Cảm giác ngon miệng khi đó thực chất không đến từ món ăn, mà là kết quả của việc não bộ đang bị cuốn theo những kích thích nhanh từ thế giới số.