Sữa là nguồn cung cấp protein, canxi, vitamin B12 và nhiều dưỡng chất cần thiết. Các dưỡng chất này giúp duy trì khối cơ, chức năng miễn dịch và phòng ngừa suy dinh dưỡng. Đây là những vấn đề khá thường gặp ở người mắc bệnh thận mạn tính, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Điều cần lưu ý là sữa, chẳng hạn sữa bò hay sữa dê, cũng chứa khá nhiều phốt pho và kali. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể sẽ không đào thải hiệu quả các khoáng chất này, khiến chúng tích tụ trong máu, bà Susan Meyer, chuyên gia dinh dưỡng người Mỹ, cho biết.
Quỹ Thận Quốc gia Mỹ khuyến cáo lượng phốt pho dư thừa kéo dài sẽ khiến cơ thể rút canxi từ xương để cân bằng. Hệ quả là làm xương yếu đi và làm tăng nguy cơ vôi hóa mạch máu. Vì vậy, người bị thận yếu không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn sữa. Điều quan trọng là lựa chọn đúng loại và uống với mức phù hợp.
Ở giai đoạn sớm của bệnh thận mạn, khi khả năng lọc của thận vẫn còn tương đối tốt và các chỉ số kali, phốt pho trong máu chưa tăng, nhiều người vẫn có thể uống sữa với lượng vừa phải.
Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển đến các giai đoạn muộn hơn, khả năng đào thải các chất khoáng bắt đầu suy giảm đáng kể. Lúc này, bác sĩ có thể yêu cầu điều chỉnh lượng kali, phốt pho và protein trong chế độ ăn. Những người có nồng độ kali máu tăng cao có thể cần hạn chế các món giàu kali, trong đó có sữa và một số sản phẩm từ sữa.
Ngược lại, người đang chạy thận nhân tạo lại có nhu cầu protein cao hơn do mất protein trong quá trình lọc máu. Vì vậy, chế độ dinh dưỡng của nhóm này sẽ khác. Họ vẫn có thể uống sữa nhưng phải được theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ.
Đối với người mắc bệnh thận ở giai đoạn nhẹ và chưa có rối loạn kali hoặc phốt pho máu, sữa bò vẫn được uống với khẩu phần phù hợp. Tuy nhiên, những người đã bị tăng kali hoặc tăng phốt pho máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh lượng uống hoặc chuyển sang loại khác.
Hiện nay có nhiều loại sữa công thức được thiết kế riêng cho người suy thận. Những loại này thường được điều chỉnh hàm lượng protein, giảm phốt pho, giảm kali và natri để phù hợp với từng giai đoạn bệnh.
Một số loại dành cho người chưa chạy thận và có lượng protein thấp hơn. Mục tiêu là nhằm giảm gánh nặng chuyển hóa cho thận. Trong khi đó, các loại dành cho người đang lọc máu lại được tăng cường protein để bù đắp lượng thất thoát trong quá trình điều trị. Người bệnh không nên tự ý lựa chọn mà cần tuân theo tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, theo Healthline (Mỹ).
Sữa chua vẫn chứa lactose, một loại đường tự nhiên có trong sữa. Khi vào cơ thể, lactose sẽ được phân giải thành đường glucose và galactose. Do đó, sữa chua vẫn có thể ảnh hưởng đến đường huyết, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Tuy nhiên, lượng đường trong sữa chua không đường thường không quá cao. Một hộp sữa chua nguyên chất thông thường chỉ chứa khoảng 5 - 10 gram đường, thấp hơn nhiều so với các món tráng miệng ngọt.
Điều đáng lưu ý là nhiều loại sữa chua chế biến sẵn hiện nay chứa lượng đường bổ sung khá cao. Các sản phẩm có hương vị trái cây, socola hoặc dạng uống thường được thêm đường, siro hoặc chất tạo ngọt để tăng hương vị.
Một hộp sữa chua khoảng 100 - 170 gram hoặc một chai sữa chua uống 180 - 250 ml có thể chứa hơn 20 gram đường. Dùng hết một phần này có thể khiến đường huyết tăng nhanh.
Trên thực tế, người mắc tiểu đường không cần phải kiêng hoàn toàn sữa chua. Điều quan trọng là chọn loại sữa chua không đường và dùng ở mức vừa phải.
Một trong những lợi ích lớn của sữa chua là hàm lượng protein khá cao, đặc biệt ở sữa chua Hy Lạp. Protein giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, từ đó hạn chế tình trạng đường huyết tăng quá nhanh sau bữa ăn. Ngoài ra, thực phẩm giàu protein cũng giúp tạo cảm giác no lâu hơn, hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
Sữa chua còn chứa probiotic, tức các vi khuẩn có lợi như lactobacillus và bifidobacterium. Những lợi khuẩn này có thể góp phần cải thiện hệ vi sinh đường ruột, giảm viêm và hỗ trợ chuyển hóa glucose tốt hơn.
Để tận dụng lợi ích của sữa chua mà không làm tăng nhanh đường huyết, người bị tiểu đường nên dùng sữa chua không đường.
Lượng sữa chua phù hợp phụ thuộc vào tổng chế độ ăn, mức đường huyết hiện tại và kế hoạch điều trị của từng người. Thông thường, một khẩu phần sữa chua khoảng 100 - 170 gram có thể phù hợp cho bữa phụ hoặc ăn kèm bữa sáng.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, người mắc tiểu đường cần cẩn trọng khi sử dụng sữa chua. Chẳng hạn, những nhóm người không dung nạp lactose, người mắc bệnh thận cần kiểm soát lượng protein hoặc khoáng chất, theo Healthline (Mỹ).
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, điều trị đích là một phương pháp hiện đại trong điều trị ung thư. Thay vì dùng hóa trị truyền thống tấn công cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh, điều trị đích tập trung vào những điểm yếu riêng của tế bào ung thư.
Đó có thể là một gen, một protein, hoặc một tín hiệu bất thường mà chỉ tế bào ung thư mới có.
Nhờ cách tiếp cận này, điều trị đích giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Đồng thời, nó cũng ít gây hại cho các tế bào khỏe mạnh, giúp giảm tác dụng phụ khó chịu cho người bệnh.
Về cơ chế hoạt động, các thuốc điều trị đích có thể: ngăn chặn các tín hiệu bất thường ra lệnh cho tế bào ung thư lớn lên và nhân đôi nhanh chóng. Như vậy, khối u sẽ không thể phát triển.
Các thuốc điều trị đích ngăn chặn việc hình thành các mạch máu mới. Mạch máu này vốn dùng để cung cấp ô xy và dinh dưỡng cho khối u. Khi không có đủ "thức ăn", khối u sẽ khó sống và phát triển.
Các thuốc này đưa thuốc hóa chất trực tiếp đến tế bào ung thư, gắn thuốc hóa chất vào kháng thể đặc hiệu để vận chuyển chính xác tới tế bào ung thư.
Đối với một số loại ung thư cần hormone để lớn lên (như ung thư vú, ung thư tiền liệt tuyến...), thuốc đích sẽ chặn hoặc cắt nguồn hormone đó, làm khối u teo đi.
Theo Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, trước khi quyết định điều trị đích, bác sĩ cần có kết quả xét nghiệm của người bệnh để tìm ra những đặc điểm riêng của khối u ung thư (gọi là "dấu ấn sinh học" hoặc "điểm đích"). Nếu khối u có những "điểm đích" mà thuốc có thể tấn công, thì khả năng điều trị thành công bằng thuốc đích sẽ cao hơn. Thuốc điều trị đích hoạt động như một "mũi tên" đi đến những điểm yếu riêng của tế bào ung thư, nhờ vậy, có thể diệt khối u hiệu quả hơn.
Vì thuốc chỉ tấn công vào tế bào ung thư có "điểm đích" đặc hiệu, nên ít làm tổn thương các tế bào khỏe mạnh khác trong cơ thể. Điều này giúp giảm bớt các tác dụng phụ khó chịu so với hóa trị thông thường.
Nhưng thuốc đích chỉ có tác dụng khi khối u ung thư mang "điểm đích" mà thuốc nhắm tới. Thuốc không hiệu quả nếu khối u không có "điểm đích" phù hợp.
Ngay cả khi phù hợp, vẫn có nguy cơ kháng thuốc. Vì sau một thời gian điều trị, các tế bào ung thư có thể thay đổi và trở nên "khôn ngoan" hơn, tìm cách "né" thuốc. Khi đó, thuốc sẽ dần mất đi hiệu quả, gọi là hiện tượng "nhờn thuốc" hoặc "kháng thuốc".
Ngoài ra, thuốc đích vẫn có thể gây tác dụng phụ. Mặc dù thường nhẹ hơn hóa trị, nhưng người bệnh vẫn có thể gặp các tác dụng phụ như tiêu chảy, rối loạn chức năng gan, hay các tác dụng phụ trên da, niêm mạc…
Mỗi người bệnh là một trường hợp khác nhau. Bác sĩ sẽ giúp người bệnh làm các xét nghiệm cần thiết, tư vấn và cùng người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất, phù hợp nhất với tình trạng bệnh.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), trẻ em là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các đợt nắng nóng kéo dài, với nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe liên quan đến mất nước, kiệt sức và sốc nhiệt.
Sốc nhiệt ở trẻ có thể xảy ra khi cơ thể trẻ không được bù đủ nước hoặc không có thời gian nghỉ ngơi hợp lý trong môi trường nóng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của kiệt sức do nóng và sốc nhiệt sẽ giúp cha mẹ bảo vệ con an toàn trong những ngày thời tiết khắc nghiệt như hiện nay.
Trước khi diễn tiến thành sốc nhiệt, trẻ thường trải qua giai đoạn nhẹ hơn như chuột rút do nóng hoặc kiệt sức do nóng. Tình trạng này thường xảy ra sau khi trẻ vận động hoặc vui chơi lâu dưới trời nắng nóng dẫn đến mất nước và điện giải qua mồ hôi.
Một số dấu hiệu cha mẹ có thể nhận thấy gồm: thân nhiệt tăng (thường dưới 40oC); da mát nhưng ẩm, ra nhiều mồ hôi; choáng, chóng mặt, mệt lả; đau đầu; khát nước nhiều; cáu gắt, khó chịu; chuột rút cơ; buồn nôn hoặc nôn mửa.
Một số trẻ có nguy cơ bị kiệt sức do nóng cao hơn như trẻ thừa cân hoặc béo phì; trẻ đang mắc bệnh; bị cháy nắng hoặc đang dùng một số loại thuốc.
Điều quan trọng là cần xử trí sớm để tránh tiến triển thành sốc nhiệt. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ trẻ bị kiệt sức do nóng, cha mẹ nên:
- Đưa trẻ vào nơi mát, có bóng râm hoặc phòng có điều hòa.
- Cho trẻ uống nước mát, có thể bổ sung muối như nước điện giải, uống từng ngụm nhỏ thay vì uống nhiều một lần.
- Dùng khăn ướt bằng nước mát, không dùng nước đá lạnh lau khắp người cho trẻ, chú ý các vùng có mạch máu lớn như gáy, nách, bẹn, trán để hỗ trợ hạ nhiệt.
- Nếu trẻ bị chuột rút có thể xoa bóp nhẹ nhàng. Nếu trẻ không uống được hoặc có các biểu hiện như lừ đừ, lơ mơ, mệt nhiều, bứt rứt, da tái... thì cần đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.
Sốc nhiệt là tình trạng nghiêm trọng xảy ra khi cơ thể trẻ không còn khả năng điều hòa thân nhiệt. Nhiệt độ cơ thể tăng nhanh có thể dẫn đến tổn thương não, thậm chí đe dọa đến tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
Sốc nhiệt là một trường hợp cấp cứu y khoa tối khẩn cấp. Nếu con bạn ở ngoài trời hoặc trong bất kỳ môi trường nóng nào và có các triệu chứng trên hãy thực hiện các bước sau càng sớm càng tốt:
- Đưa trẻ vào nơi mát và cởi bớt quần áo cho trẻ.
- Dùng khăn tẩm nước mát lạnh đắp vùng trán, gáy, nách và lau khắp người để làm hạ nhiệt nhanh, có thể kèm quạt mát để thoát nhiệt, tản nhiệt dễ dàng hơn.
- Nếu có điều kiện có thể ngâm trẻ trong bồn nước mát, không dùng nước đá lạnh vì có thể làm trẻ bị co mạch.
- Theo dõi tình trạng ý thức và thân nhiệt liên tục, nếu nhiệt độ xuống dưới 38oC thì ngưng làm mát.
- Tránh cho trẻ uống quá nhiều chất lỏng trừ khi trẻ tỉnh táo và nhận thức được mọi việc. Tuyệt đối không cho trẻ uống nước nếu trẻ đang lơ mơ hoặc rối loạn ý thức.