Bắt đầu tại Đại học Queensland (Australia) từ năm 1927, quá trình nhỏ giọt nhựa đường được biết đến rộng rãi là thí nghiệm trong phòng lab kéo dài nhất thế giới. Khi đó, nhà vật lý Thomas Parnell đặt mục tiêu chứng minh điều thoạt đầu nghe bất khả thi: một chất trông rắn chắc có thể hoạt động như chất lỏng.
Vật liệu sử dụng trong thí nghiệm là nhựa đường có màu đen giống hắc ín, chủ yếu dùng làm chất kết dính trong thi công giao thông, chống thấm các công trình hay sản xuất vật liệu công nghiệp. Ở nhiệt độ phòng, chúng cô đặc giống chất rắn, có thể dùng búa đập, dễ vỡ vụn như thủy tinh. Nhưng về mặt khoa học, nhựa đường không phải chất rắn thực sự, mà là chất lỏng có độ nhớt cực cao, nghĩa là có thể chảy, chỉ là rất chậm.
Theo LiveScience, nhựa đường thách thức quan niệm thường ngày về chất rắn và chất lỏng. Thông thường, việc đánh giá vật liệu dựa trên những gì thấy trong một khoảng thời gian. Một vật không luân chuyển gọi là chất rắn và ngược lại. Tuy nhiên, có những chất hoạt động vượt xa sự kiên nhẫn của con người, và nhựa đường cho thấy một số chất có thể trông rắn chắc vẫn có thể chảy nếu đủ thời gian.
Theo Đại học Queensland, nhựa đường là chất lỏng đặc nhất con người từng biết. Sách Kỷ lục Guinness thế giới ghi nhận nó có độ nhớt gấp khoảng 100 tỷ lần so với nước.
Năm 1927, Parnell đun nóng nhựa đường và đổ vào phễu thủy tinh, sau đó để yên cho lắng trong vài năm. Năm 1930, cuống phễu lần đầu được cắt bỏ để cho phép nhựa đường bắt đầu chảy xuống dưới.
Về bản chất, thử nghiệm xoay quanh việc chờ đợi những giọt nhựa đường từ từ rơi từ phễu xuống cốc thủy tinh bên dưới và cũng là yếu tố khiến thí nghiệm trở nên nổi tiếng. Trong nhiều thập kỷ, không ai thực sự nhìn thấy giọt rơi trực tiếp.
Tổng cộng đã có 9 giọt rơi xuống sau gần 100 năm, với giọt thứ 8 vào năm 2000 và thứ 9 vào năm 2014. Nói với CNN năm 2013, GS John Mainstone, nhà khoa học phụ trách nghiên cứu từ năm 1961, cho biết ông thường kiểm tra 5-6 lần mỗi ngày cũng như qua máy tính. Năm 1979, ông không thể chứng kiến khoảnh khắc quan trọng do là ngày chủ nhật. Năm 1988, ông cũng bỏ lỡ chỉ 5 phút khi bước ra ngoài lấy đồ uống. Lần rơi năm 2000, ông tưởng đã ghi được quá trình bằng máy quay, nhưng lỗi kỹ thuật khiến mọi thứ bị bỏ lỡ.
“Chúng ta lại thất bại rồi”, Mainstone nói khi đó.
Năm 2013, ông qua đời và không thể chứng kiến giọt thứ 9 rơi xuống. Việc phụ trách thí nghiệm được giao cho giáo sư vật lý Andrew White.
Hiện nay, thí nghiệm được phát trực tuyến qua chương trình The Tenth Watch, biến một trong những thử nghiệm chậm nhất trong lĩnh vực khoa học thành sự kiện được chờ đợi toàn cầu. Giọt thứ 10 đã hình thành rõ, nhưng IFLScience cho biết chưa thể dự đoán chính xác thời gian giọt rơi, có thể năm nay hoặc năm sau, vì tốc độ còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường.
Theo Interesting Engineering, thí nghiệm thu hút sự chú ý không phải sự phức tạp về mặt công nghệ. Thực tế, nó rất đơn giản: nhựa đường, một cái phễu, một cốc thủy tinh và thời gian.
“Nhưng chính sự đơn giản lại là lý do của sự hiệu quả”, trang này bình luận. “Nó biến một ý tưởng vô hình trở nên hữu hình; biến ‘độ nhớt’ từ một thuật ngữ trong sách giáo khoa thành thứ mọi người có thể hiểu: một giọt mất nhiều năm mới rơi xuống; và cũng chứng minh tự nhiên không phải lúc nào cũng vận hành theo nhịp độ mà con người mong đợi”.
Theo Interesting Engineering, robot rắn do Cơ quan Cung cấp Điện quận Quan Độ phát triển, đã hoàn thành kiểm tra hơn 130 km dây điện tại Côn Minh, thủ phủ tỉnh Vân Nam. Chúng có cơ thể linh hoạt gồm nhiều khớp, có thể quấn quanh và trườn dọc theo đường dây, thậm chí vượt chướng ngại vật như thiết bị cách điện. Sử dụng camera và cảm biến tích hợp, chúng phát hiện những vấn đề như dây điện bị đứt, hỏng, các bộ phận bị mòn hoặc nhiệt độ bất thường để kịp thời giải quyết.
Kiểm tra đường dây điện theo cách thủ công truyền thống thường vất vả và nguy hiểm. Theo Cơ quan Cung cấp Điện quận Quan Độ, robot rắn hoạt động hiệu quả gấp ba lần, giúp giảm nhu cầu về lao động nặng nhọc, đồng thời tăng tính an toàn.
Tại Trung Quốc, drone được sử dụng tương đối rộng rãi trong việc bảo trì hệ thống truyền tải điện. Tuy nhiên, robot rắn có thể kiểm tra trực tiếp hơn vì bò ngay trên đường dây. Chúng cũng tới được những nơi drone bị hạn chế như vùng cấm bay gần sân bay.
Thêm vào đó, robot rắn ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ cao áp, thách thức phổ biến có thể làm gián đoạn hệ thống điều khiển và giảm chất lượng hình ảnh của drone. Mẫu robot mới trang bị hệ thống thu năng lượng không tiếp xúc, cho phép lấy điện trực tiếp từ đường dây đang kiểm tra, khắc phục điểm yếu về thời lượng pin của drone.
Sau khi thử nghiệm thành công trên nhiều tuyến truyền tải điện, các nhà điều hành đã mở rộng việc triển khai đến những khu vực lưới điện phức tạp hơn. Ngoài ra, họ cũng triển khai robot chó, drone và camera giám sát nhằm theo dõi hạ tầng điện và duy trì nguồn cung năng lượng ổn định trong suốt kỳ tuyển sinh đại học quốc gia Trung Quốc, hay Cao khảo, tuần trước. Đây là một trong những kỳ thi học thuật quan trọng nhất nước này, với khoảng 12,9 triệu thí sinh tham dự năm nay.
Theo Reuters, Trung Quốc sở hữu mạng lưới điện lớn nhất thế giới và vẫn đang tiếp tục phát triển với tốc độ chóng mặt nhờ đầu tư khổng lồ từ nhà nước. Riêng năm ngoái, đất nước tỷ dân bổ sung hơn 500 GW, nâng tổng công suất lên 3.800 GW, gấp đôi Mỹ. Tổ chức nghiên cứu BloombergNEF ước tính trong 5 năm tới, công suất phát điện tăng thêm của Trung Quốc cao hơn sáu lần Mỹ, phần lớn từ nguồn tái tạo như điện mặt trời hay điện gió.
Trong kỷ nguyên của smartphone và làm việc từ xa, hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số (DES) đã trở thành căn bệnh thường gặp của dân công nghệ. Ánh sáng quá chói, thói quen lướt web hoặc video vô định, hay những trận game xuyên đêm đang bào mòn thị lực của hàng triệu người.
Để đối phó, quy tắc 20-20-20 ra đời như một 'vị cứu tinh' đơn giản: Cứ 20 phút làm việc, hãy nhìn xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây. Về lý thuyết, đây là cách để các cơ mắt được 'xả hơi' sau thời gian dài co thắt để tập trung vào màn hình ở khoảng cách gần.
Tuy nhiên, một nghiên cứu được công bố trên hệ thống thư viện y khoa PubMed (Mỹ) đã chỉ ra một thực tế phũ phàng, đó là việc nghỉ ngơi ngắn 20 giây hầu như không có tác động đáng kể trong việc ngăn ngừa hay làm giảm các triệu chứng mỏi mắt về lâu dài.
Các chuyên gia nhận thấy lợi ích của quy tắc này chỉ tồn tại khi bạn tuân thủ một lịch trình cực kỳ khắt khe và máy móc. Chỉ cần bạn quên một vài nhịp, hoặc ngừng sử dụng các ứng dụng nhắc nhở, đôi mắt sẽ ngay lập tức quay trở lại trạng thái mệt mỏi, khô rát. Nói cách khác, quy tắc 20-20-20 chỉ là một 'liều thuốc giảm đau' tạm thời chứ không phải là phương pháp chữa trị dứt điểm.
Để đôi mắt thực sự khỏe mạnh, giới chuyên môn khuyên bạn nên kết hợp quy tắc này với một giải pháp thực tế hơn:
Quy tắc 20-20-20 vẫn có giá trị của nó, nhưng không 'thần thánh' như mọi người đồn thổi. Vì vậy, hãy kết hợp thêm các giải pháp nêu trên và và bắt đầu chăm sóc đôi mắt một cách toàn diện hơn.
Nhà nghiên cứu bảo mật người Na Uy, Tom Jøran Sønstebyseter Rønning, đã phát hiện thông tin bất ngờ khi cho biết Microsoft Edge lưu trữ mật khẩu dưới dạng văn bản dễ đọc trong bộ nhớ RAM, ngay cả khi trình duyệt vẫn đang hoạt động. Phát hiện này được Rønning minh họa qua một video đăng tải trên mạng xã hội X.
Theo kết quả điều tra, Edge không chỉ giải mã mật khẩu khi tự động điền, mà còn lưu trữ tất cả thông tin đăng nhập đã lưu trong bộ nhớ hệ thống trong suốt thời gian trình duyệt hoạt động. Điều đó có nghĩa là nếu ai đó có quyền truy cập cục bộ vào máy tính, họ có thể dễ dàng trích xuất thông tin này từ bộ nhớ RAM mà không cần mở trình quản lý mật khẩu của trình duyệt.
Microsoft đã xác nhận hành vi này là có chủ ý và cho biết đó là một quyết định thiết kế, không phải là lỗi phần mềm. Tuy nhiên, công ty vẫn chưa giải thích rõ ràng lợi ích thực tiễn của việc lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như vậy trong bộ nhớ máy tính. Đối với những người sử dụng Microsoft Edge làm trình quản lý mật khẩu chính, phát hiện này đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về quyền riêng tư và bảo mật cục bộ.
Đáng chú ý, các trình duyệt dựa trên Chromium khác, như Google Chrome, không gặp phải vấn đề tương tự. Trong hầu hết các trường hợp, thông tin xác thực chỉ được giải mã khi sử dụng và sẽ bị xóa ngay sau đó, giúp giảm thiểu thời gian dữ liệu bị lộ trong bộ nhớ. Tuy nhiên, với Microsoft Edge, logic dường như khác biệt.
Rønning đã công bố một công cụ thử nghiệm trên GitHub cho phép người dùng xác minh cách thức trích xuất mật khẩu từ RAM ở định dạng dễ đọc. Các hệ thống xác thực tích hợp trong trình duyệt cũng không ngăn chặn được kiểu trích xuất này, dẫn đến sự chỉ trích gia tăng trong cộng đồng an ninh mạng.