Trong nhiều năm, Toán học biến thành một cuộc đua giải bài: ghi nhớ công thức, luyện kỹ thuật biến đổi và xử lý những dạng toán ngày càng phức tạp. Cách tiếp cận này tạo ra những học sinh giải bài rất nhanh, nhưng lại dễ lúng túng khi đối diện với các vấn đề thực tế.
Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc học sinh có học Toán hay không, mà nằm ở cách chúng ta đang dạy và đánh giá môn học này.
Bản chất của Toán học không phải là một “kho công thức”, mà là công cụ để con người mô tả và dự đoán thế giới. Nó xuất phát từ thực tế, được khái quát thành mô hình, rồi quay trở lại phục vụ thực tế. Nhưng trong lớp học, quá trình này thường bị đảo ngược: Học sinh bắt đầu từ công thức, mà không hiểu vì sao công thức đó tồn tại.
Chính vì vậy, nhiều em học rất nhiều Toán nhưng lại không biết dùng Toán để làm gì. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian học tập, mà còn khiến học sinh dần mất hứng thú với các môn khoa học tự nhiên.
Một nguyên nhân quan trọng nằm ở cách thi cử. Khi Toán là một trong ba môn thi cứng, toàn bộ quá trình dạy và học buộc phải xoay quanh việc tối ưu điểm số. Giáo viên phải dạy theo dạng bài, học sinh phải luyện theo dạng đề. Trong bối cảnh đó, việc dạy Toán như một công cụ tư duy và ứng dụng gần như không có đất sống.
Nếu thay bằng bài thi Khoa học tự nhiên, theo tôi, môn Toán sẽ được đặt trở lại đúng vị trí của nó: nền tảng cho vật lý, hóa học, sinh học và các lĩnh vực ứng dụng.
Khi đó, để giải một bài toán Vật lý hay phân tích một hiện tượng tự nhiên, học sinh buộc phải sử dụng Toán. Nhưng thay vì áp dụng máy móc, các em phải hiểu bản chất vấn đề, xác định biến số, thiết lập mối quan hệ và lựa chọn công cụ phù hợp. Đây mới chính là năng lực Toán học cần thiết trong thế giới hiện đại.
Việc thay đổi cách thi cũng sẽ kéo theo thay đổi trong cách dạy. Khi không còn áp lực phải “luyện đề Toán”, giáo viên có thể dành nhiều thời gian hơn để giải thích nguồn gốc của công thức, gắn bài học với thực tế, và khuyến khích học sinh đặt câu hỏi. Toán học khi đó không còn là một hệ thống ký hiệu khép kín, mà trở thành ngôn ngữ để hiểu thế giới.
Từ góc độ người học, sự thay đổi này cũng giúp điều chỉnh lại nhận thức. Hiện nay, việc thi Toán như một môn độc lập vô hình trung tạo ra tâm lý rằng chỉ cần “vượt qua” môn này là đủ, trong khi các môn khoa học tự nhiên khác có thể học qua loa. Hệ quả là nhiều học sinh yếu nền tảng khoa học ngay từ sớm và dần né tránh các lĩnh vực liên quan.
Khi đó, muốn hiểu một vấn đề, các em phải vận dụng cả kiến thức Toán lẫn kiến thức khoa học. Điều này không chỉ giúp củng cố nền tảng mà còn tạo ra một cách học gắn với thực tế hơn.
Giỏi Toán là điều đáng quý. Nhưng điều quan trọng không phải là giải được bao nhiêu bài toán khó, mà là có thể dùng Toán để giải quyết vấn đề hay không. Nếu một người học Toán nhiều năm nhưng vẫn không biết bắt đầu từ đâu khi gặp một tình huống thực tế, thì rõ ràng cách học đó có vấn đề.
Khi Toán không còn là một môn thi nặng nề, mà trở thành công cụ phục vụ các lĩnh vực khác, người học sẽ có cơ hội tiếp cận nó theo cách tự nhiên và hiệu quả hơn.
Đã đến lúc chúng ta nhìn lại rằng mục tiêu của việc học Toán không phải là đạt điểm cao trong một kỳ thi, mà là hình thành năng lực tư duy và giải quyết vấn đề. Và để làm được điều đó, thay đổi cách thi là một điểm khởi đầu cần thiết.
"Mỗi khi đọc những câu chuyện về người già neo đơn, sống một mình, không có người thân chăm sóc, tôi lại nghĩ đến một câu hỏi: Vì sao số lượng người già cô đơn trên thế giới ngày càng tăng?
Tôi hiểu mỗi người đều có cách sống riêng và quyền quyết định cuộc đời mình. Nhưng tôi nhận thấy một thực tế là khi còn trẻ, không ít người đề cao cuộc sống tự do, xem hôn nhân là gánh nặng, coi trách nhiệm gia đình là sự ràng buộc. Thế nhưng đến khi bước sang tuổi xế chiều, nhiều người lại lo lắng về sự cô đơn và mong muốn có một cộng đồng hay một chỗ dựa tinh thần bên cạnh.
Có người cho rằng chỉ cần có tiền là đủ. Khi già yếu có thể thuê người chăm sóc hoặc vào viện dưỡng lão. Điều đó không sai. Nhưng theo tôi, tiền bạc không thể thay thế hoàn toàn sự quan tâm và tình cảm gia đình. Hơn nữa, không ai có thể chắc chắn rằng những năm tháng cuối đời của mình sẽ thực sự hạnh phúc chỉ nhờ vào dịch vụ chăm sóc hay những khoản tiền tích lũy.
Tôi không được bố chăm sóc từ nhỏ nên sớm học cách tự lập và chưa từng muốn trở thành gánh nặng cho ai. Hiện tại, tôi đang chăm sóc mẹ già ngoài 80 tuổi, đồng thời nuôi ba đứa con đang tuổi ăn tuổi lớn. Công việc đó khiến tôi bận rộn hơn rất nhiều, nhưng chưa bao giờ tôi cảm thấy phiền lòng.
Ngược lại, tôi xem đó là trách nhiệm và cũng là niềm hạnh phúc của mình. Tôi không mong sau này con cái phải "đút cháo" cho mình từng bữa. Nhưng tôi tin rằng việc chăm sóc cha mẹ khi họ già yếu là điều tự nhiên trong một gia đình có sự gắn kết yêu thương, giống như cách hôm nay tôi đang chăm sóc mẹ mình.
>> Tôi sợ cảnh con cái kiệt sức vì chăm cha mẹ già
Có lẽ vì thế mà tôi luôn cảm phục những người sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức để chăm lo cho người thân. Họ không chỉ mang lại hạnh phúc cho gia đình mình mà còn truyền cho thế hệ sau giá trị của sự yêu thương và trách nhiệm.
Theo tôi, một xã hội hạnh phúc không chỉ được đo bằng mức sống hay thu nhập, mà còn bằng số lượng những gia đình gắn bó, nơi các thế hệ quan tâm và nâng đỡ lẫn nhau. Khi trẻ em lớn lên trong tình yêu thương gia đình, các em cũng sẽ biết yêu thương và chăm sóc những người thân của mình sau này.
Đó là điều tôi mong muốn truyền lại cho các con. Bởi suy cho cùng, tài sản quý giá nhất mà mỗi người có thể để lại không phải là tiền bạc, mà là một gia đình đủ đầy tình yêu thương và sự gắn kết".
Đó là chia sẻ của độc giả Tuanguyen xung quanh câu chuyện đương đầu với tuổi già đơn độc. Khi tuổi thọ ngày càng tăng và tỷ lệ sinh ngày càng giảm, nỗi lo về một tuổi già cô đơn đang trở thành vấn đề của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đứng trước thực tế đó, không ít người đặt câu hỏi: Điều gì sẽ là chỗ dựa của chúng ta khi về già? Tiền bạc, dịch vụ chăm sóc hay chính sự gắn kết gia đình được vun đắp từ khi còn trẻ?
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Năm 2024, cả nước có khoảng 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên và con số này được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Cùng với đó, mô hình gia đình cũng thay đổi đáng kể khi ngày càng nhiều người cao tuổi sống riêng hoặc chỉ sống với bạn đời. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người cao tuổi sống cô đơn ở Việt Nam đã tăng từ 3,47% đầu thập niên 1990 lên hơn 20% vào năm 2017.
Trong nhiều năm, các khu công nghiệp sản xuất gần trung tâm như Tân Bình, Tân Thuận đã đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của TP HCM. Nhưng khi đô thị đã mở rộng và dân số tăng lên hàng chục triệu người, đã đến lúc cần nhìn lại vai trò của những khu đất công nghiệp này.
Tôi cho rằng Khu công nghiệp Tân Bình không nên tiếp tục phát triển theo mô hình sản xuất truyền thống, càng không nên biến thành một khu đô thị với hàng chục tòa chung cư cao tầng. Đây nên là nơi thí điểm cho một mô hình hoàn toàn mới: "Khu công nghiệp đời sống".
Nếu công nghiệp thế kỷ trước sản xuất hàng hóa, thì công nghiệp của đô thị hiện đại phải sản xuất ra chất lượng sống, trải nghiệm và giá trị dịch vụ.
Hiện nay, hàng triệu người dân ở khu Tây Bắc TP HCM gần như chỉ có lựa chọn đi siêu thị hoặc các khu vui chơi quy mô nhỏ. Muốn có trải nghiệm du lịch, nghỉ dưỡng hay giải trí đúng nghĩa, họ thường phải đi xa tới Vũng Tàu, Phan Thiết hay xa hơn nữa. Trong khi đó, khu Đông TP HCM ngày càng xuất hiện nhiều trung tâm thương mại, khu giải trí và các tổ hợp hiện đại hơn.
Sự chênh lệch này khiến khu Tây Bắc- nơi tập trung lượng dân cư và công nhân rất lớn - vẫn thiếu một trung tâm trải nghiệm đúng nghĩa cho người dân của mình.
KCN Tân Bình có đầy đủ điều kiện để thay đổi điều đó. Khu vực này nằm gần sân bay, gần Vành đai 2, có tuyến metro số 2 đi qua và đặc biệt tách biệt tương đối với các khu dân cư hiện hữu.
Điều này cho phép nơi đây có thể vận hành các hoạt động vui chơi giải trí, thương mại và du lịch gần như 24/24 mà ít gặp các giới hạn về tiếng ồn, an ninh hay áp lực lên khu dân cư xung quanh như khu vực quận 1 cũ.Với quỹ đất hơn trăm hecta, nơi đây hoàn toàn có thể trở thành một tổ hợp "du lịch tại chỗ" quy mô lớn cho chính người dân TP HCM. Thành phố có thể quy hoạch hồ nước mặn, bãi biển nhân tạo, hồ nước ngọt, công viên sinh thái, phố đi bộ, khu trình diễn ánh sáng, trung tâm thể thao, khu biểu diễn nghệ thuật, trung tâm mua sắm, khách sạn nghỉ dưỡng thấp tầng và các hoạt động kinh tế đêm. Biến nơi đây thành một "thành phố du lịch thu nhỏ".
Một mô hình như vậy sẽ tạo ra sức hút rất lớn với khách du lịch và cả người dân thành phố. Thay vì phải chen chúc về quận 1 hoặc rời TP HCM mỗi dịp cuối tuần, người dân khu Tây Bắc có thể nghỉ dưỡng, vui chơi, xem sự kiện hay tận hưởng không gian giải trí ngay trong nội đô.
Quan trọng hơn, hiệu quả kinh tế mà mô hình này tạo ra có thể lớn hơn rất nhiều so với việc duy trì sản xuất công nghiệp truyền thống hoặc chuyển đổi thành khu chung cư.
Một khu công nghiệp sản xuất chủ yếu tạo ra giá trị thông qua nhà xưởng và lao động gia công. Nhưng một "khu công nghiệp đời sống" có thể tạo ra giá trị từ du lịch, lưu trú, thương mại, sự kiện biểu diễn, tiêu dùng, kinh tế đêm.
Đồng thời, số lượng việc làm tạo ra cũng có thể lớn hơn rất nhiều, từ dịch vụ khách sạn, giải trí, bán lẻ, vận hành sự kiện, thể thao, chăm sóc khách hàng đến các ngành sáng tạo nội dung và truyền thông.
Đây cũng là hướng chuyển đổi phù hợp cho tương lai lao động đô thị. Khi sản xuất dần dịch chuyển về các tỉnh có quỹ đất lớn và logistics thuận lợi hơn, TP HCM cần chuyển mạnh sang các ngành dịch vụ giá trị cao thay vì tiếp tục duy trì các khu công nghiệp thâm dụng lao động ngay gần trung tâm.
Nếu không sớm định hướng quy hoạch, KCN Tân Bình rất dễ trở thành thêm một khu đô thị dày đặc chung cư cao tầng. Điều đó có thể mang lại nguồn thu trước mắt, nhưng về lâu dài chỉ làm tăng áp lực dân số và khiến thành phố ngột ngạt hơn.
Ngược lại, nếu được quy hoạch thành "khu công nghiệp đời sống", nơi đây có thể trở thành mô hình kiểu mẫu cho quá trình chuyển đổi các khu công nghiệp nằm gần trung tâm đô thị ở Việt Nam trong tương lai.
TP HCM không chỉ cần thêm nhà ở. Thành phố cần thêm những nơi khiến người dân muốn ở lại, muốn trải nghiệm và muốn tận hưởng cuộc sống ngay trong chính đô thị của mình.
Tôi có cô chú ngoài 50 tuổi, mưu sinh bằng một cửa hàng tạp hóa nhỏ nằm trên vỉa hè một con phố trung tâm Hà Nội. Cửa hàng chật hẹp nên bao năm nay, phần lớn hàng hóa đều được bày tràn ra khoảng vỉa hè phía trước cửa. Khách quen chỉ cần tấp xe sát lề đường, gọi với vào là mua được đồ. Nhờ tiện lợi như thế mà cửa hàng lúc nào cũng đông khách, đủ nuôi sống cả gia đình.
Nhưng từ khi Hà Nội đồng loạt siết chặt trật tự đô thị, xử lý tình trạng lấn chiếm vỉa hè, cuộc sống của cô chú bắt đầu đảo lộn. Hàng hóa buộc phải dọn hết vào trong nhà. Từ ngoài đường nhìn vào, cửa hàng trở nên mờ nhạt và khó nhận biết hơn trước. Người đi đường ít ghé lại, khách cũng giảm dần. Tháng vừa rồi, doanh thu của cô chú giảm gần một nửa.
Mỗi lần gọi điện, cô chú đều than thở "mất ăn, mất ngủ" vì lo. Hai người không có lương hưu, cả nhà chỉ trông chờ vào quầy tạp hóa nhỏ ấy. Ở tuổi ngoài 50, việc chuyển nghề hay tìm sinh kế mới đâu còn dễ dàng. Nghe cô chú kể, tôi thực sự thương và hiểu cho nỗi vất vả của những người phải bám vào từng mét vỉa hè để kiếm sống qua ngày.
Nhưng nếu nhìn rộng hơn một chút, tôi cũng hiểu vì sao thành phố phải làm quyết liệt? Vỉa hè ở các đô thị Việt Nam vốn đã rất nhỏ. Nếu người dân tiếp tục bày hàng hóa, dựng mái che, treo bảng hiệu, đỗ xe kín lối thì người đi bộ sẽ đi ở đâu? Bao năm qua, chuyện lấn chiếm vỉa hè dường như đã trở thành thói quen. Một người lấn ra thì nhiều người khác cũng làm theo. Người này dựng mái bạt, người kia kê thêm quầy hàng. Dần dần, nhiều nơi vỉa hè biến mất hoàn toàn, thậm chí còn lấn xuống lòng đường gây cản trở giao thông mà không ít người xem đó là điều bình thường.
Điều đáng nói là tâm lý "ai cũng làm nên mình làm" khiến việc vi phạm kéo dài hàng chục năm. Nếu quản lý nửa vời, cho thuê hay thu phí sử dụng tạm thời mà thiếu kiểm soát chặt chẽ thì tình trạng lấn chiếm sẽ càng dễ biến tướng. Hôm nay cho bày ra một mét, ngày mai sẽ lấn thêm hai mét. Cuối cùng, lợi ích cá nhân lại đè lên lợi ích cộng đồng.
>> Xe hơi bị viết xước 'trả thù' vì đỗ trước quán trà đá vỉa hè
Tôi từng sang Bangkok (Thái Lan) và rất ấn tượng khi thấy vỉa hè ở đó gần như dành trọn cho người đi bộ. Hàng quán được sắp xếp vào khu vực riêng, có quy định rõ ràng. Người kinh doanh hiểu giới hạn của mình, còn người dân có không gian để đi bộ an toàn. Không cần nói đến những nước phát triển xa xôi, ngay một quốc gia Đông Nam Á gần Việt Nam cũng đã làm được điều mà chúng ta vẫn còn loay hoay.
Từ ngày nhiều tuyến phố ở Hà Nội thông thoáng hơn, tôi nhận ra lợi ích rất rõ ràng. Cháu tôi có thể đi bộ đến trường trên vỉa hè thay vì phải né xe máy dưới lòng đường. Ba mẹ tôi buổi tối có chỗ tản bộ an toàn hơn. Những điều tưởng nhỏ ấy thực ra lại là nhu cầu rất cơ bản của một đô thị văn minh.
Tôi biết sẽ có nhiều người như cô chú tôi chịu ảnh hưởng trong giai đoạn đầu. Và thành phố cũng cần tính đến giải pháp hỗ trợ sinh kế, quy hoạch khu buôn bán phù hợp để người lao động nhỏ lẻ không bị dồn vào đường cùng. Nhưng nếu chỉ vì khó khăn trước mắt mà tiếp tục chấp nhận cảnh đường phố nhếch nhác, lộn xộn, người đi bộ bị đẩy xuống lòng đường thì vòng luẩn quẩn ấy sẽ còn kéo dài mãi.
Vỉa hè sinh ra để phục vụ cộng đồng, không phải để trở thành tài sản riêng của bất kỳ ai. Một nền kinh tế không thể dựa mãi vào việc tận dụng sự lộn xộn và dễ dãi trong quản lý đô thị. Tôi thương cô chú mình, nhưng tôi cũng muốn con cháu sau này được sống trong những thành phố có trật tự, an toàn và văn minh hơn. Muốn thay đổi, chắc chắn sẽ có những xáo trộn và hy sinh nhất định. Nhưng nếu không bắt đầu quyết liệt từ hôm nay, chúng ta sẽ còn để sự nhếch nhác ấy kéo dài đến bao giờ?
Tôi hy vọng Hà Nội rồi đến TP HCM sẽ đủ kiên trì để làm được điều mà người dân đã mong đợi suốt nhiều năm qua: trả lại vỉa hè đúng nghĩa cho người đi bộ.