Giữa lúc nhiều quốc gia châu Âu liên tiếp đối mặt với các đợt nắng nóng cực đoan, Paris đang theo đuổi một giải pháp làm mát đô thị đặc biệt. Đó là biến dòng sông Seine thành một phần trong hệ thống “điều hòa” của thành phố.
Ít ai biết rằng ngay bên dưới những đại lộ đông đúc của thủ đô nước Pháp là một mê cung đường ống dài khoảng 120 km đang vận hành liên tục để cung cấp nước lạnh tới nhiều công trình lớn.
Hệ thống này đưa nước đã được làm lạnh từ các nhà máy chuyên dụng đến văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và các địa điểm nổi tiếng như bảo tàng Louvre.
Đơn vị vận hành hệ thống là Fraicheur de Paris, công ty trực thuộc tập đoàn năng lượng Engie SA.
Về nguyên lý hoạt động, hệ thống bao gồm các nhà máy làm lạnh giúp hạ nhiệt độ nước xuống khoảng 4 độ C. Nước được làm lạnh từ nhà máy sẽ được bơm qua mạng lưới đường ống ngầm tới các tòa nhà, tạo ra không khí mát mẻ thông qua hệ thống trao đổi nhiệt. Sau khi hấp thụ nhiệt từ các công trình, nước ấm sẽ quay trở lại nhà máy để tiếp tục chu trình làm lạnh.
Điểm đặc biệt là nước sông Seine được sử dụng như một nguồn tản nhiệt tự nhiên. Dòng nước từ sông và dòng nước ấm được ngăn cách bởi một lớp kim loại mỏng, thông qua một bộ trao đổi nhiệt cho phép truyền nhiệt từ nước ấm sang nước lạnh mà không cần hai chất lỏng chạm vào nhau.
Có thể hình dung quá trình này giống như đặt một cốc trà nóng vào chậu nước lạnh. Hai chất lỏng không hòa lẫn nhưng nhiệt vẫn được truyền từ nơi nóng sang nơi lạnh.
Sau khi được làm mát, nước sẽ tiếp tục tuần hoàn qua các tòa nhà tham gia hệ thống. Đồng thời, nước lấy từ sông Seine được trả lại dòng sông với nhiệt độ tăng nhẹ so với ban đầu.
Một trong những cơ sở vận hành lớn nhất của hệ thống nằm ở dưới bờ sông Seine gần quảng trường Place du Canada. Bên dưới lòng đất, hàng loạt máy bơm công suất lớn, hệ thống đường ống và các thiết bị làm lạnh hoạt động liên tục ngày đêm để đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định cho mạng lưới.
Theo ước tính, so với các hệ thống làm mát riêng lẻ, hệ thống làm mát của Paris tiêu thụ ít hơn 50% điện năng và thải ra ít hơn 50% khí thải carbon. Quan trọng hơn, một số chuyên gia nhận định nó không làm trầm trọng thêm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.
Đáng chú ý là 66% điện năng cung cấp cho hệ thống đều đến từ các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời và gió.
Bà Pauline Lavaud, Giám đốc chuyển đổi khí hậu của chính quyền Paris nhận định hệ thống này mang lại hiệu quả năng lượng và môi trường vượt trội so với các giải pháp làm mát riêng lẻ.
Tầm nhìn từ quyết định đầu tư 2,4 tỷ euro
Đợt nắng nóng mới nhất tại châu Âu đến sớm hơn thường lệ, ngay trước thời điểm nhiệt độ mùa hè đạt đỉnh vào tháng 7.
Riêng tại Paris, nhiệt độ tăng cao buộc nhiều điểm du lịch nổi tiếng như tháp Eiffel và bảo tàng Louvre phải đóng cửa sớm hơn bình thường.
Thậm chí, số liệu tử vong sơ bộ do Cơ quan Y tế Công cộng Pháp công bố ngày 28/6 cho thấy quốc gia này đã ghi nhận thêm 1.000 ca tử vong so với các tháng trước kể từ đỉnh điểm của đợt nắng nóng hôm 24/6.
Bà Marie Carlo, Giám đốc điều hành Fraicheur de Paris, cho biết toàn bộ các nhà máy hiện phải vận hành 24/7 do nhu cầu tăng mạnh. Trong một số thời điểm, nhu cầu làm lạnh khổng lồ và các sự cố mất điện khiến hệ thống không thể làm lạnh nước xuống mức nhiệt lý tưởng.
Dẫu vậy, Carlo khẳng định hệ thống làm mát tập trung sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các hình thái thời tiết cực đoan gia tăng.
Ngoài hiệu quả làm mát diện rộng toàn thành phố, hệ thống này được chính quyền kỳ vọng giúp ít nhất một bộ phận trong 2,1 triệu dân tại Paris từ bỏ việc mua điều hòa không khí trong tương lai.
Công nghệ làm mát này thực tế đã xuất hiện tại Paris từ những năm 1970 nhưng chỉ phát triển mạnh từ thập niên 1990 do công ty Climespace đảm nhận.
Vào năm 2022, với sự hỗ trợ của chính quyền thành phố Paris, công ty Fraicheur de Paris đã tiếp quản dự án và tiến hành khởi động chương trình mở rộng mạng lưới.
Mục tiêu đề ra là xây dựng thêm 20 nhà máy mới, mở rộng 160 km đường ống nhằm tăng gấp ba số lượng công trình được kết nối vào năm 2042.
Tổng giá trị hợp đồng 20 năm dành cho công ty Fraicheur de Paris đã lên tới 2,4 tỷ euro.
Đến nay, Fraicheur de Paris đang vận hành 15 nhà máy làm lạnh cùng nhiều hồ chứa và hệ thống lưu trữ băng quy mô lớn. Mạng lưới hiện tại đang tích cực phục vụ cho hơn 900 khách hàng, bao gồm các tòa nhà văn phòng, bệnh viện, cửa hàng bách hóa và nhiều công trình biểu tượng của thành phố.
Công ty cho biết ngày càng có nhiều lời kêu gọi thúc đẩy nhanh hơn kế hoạch mở rộng này. Các yêu cầu kết nối với mạng lưới đang được gửi đến từ nhiều lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ công cộng.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là tìm quỹ đất cho các nhà máy. Để mở rộng mạng lưới đường ống, khoảng một nửa số tuyến sẽ phải đào phá vỉa hè, phần còn lại có thể tận dụng hệ thống cống ngầm sẵn có.
Theo ông Emmanuel Grégoire, Thị trưởng Paris, đây không còn đơn thuần là một dự án hạ tầng mà đã trở thành chiến lược sống còn đối với thành phố.
“Việc phát triển mạng lưới làm mát này mang ý nghĩa chiến lược bởi nó không sử dụng điều hòa riêng lẻ, vốn gây ra những bất lợi về tiêu thụ năng lượng quá mức cũng như phát thải nhiệt”, ông nói.
Một loài cá chỉ gồm toàn con cái, sinh sản mà không cần “trộn” gen từ con đực, về lý thuyết khó có thể tồn tại lâu dài. Thế nhưng, cá molly Amazon (Poecilia formosa) lại làm điều ngược lại: chúng đã duy trì quần thể ổn định suốt khoảng 100.000 năm.
Loài cá này sinh sản theo cơ chế đặc biệt gọi là “gynogenesis”, một dạng sinh sản đơn tính cái. Dù vẫn cần giao phối với cá đực thuộc loài khác để kích hoạt quá trình sinh sản, nhưng phần ADN của con đực không được truyền lại. Con non sinh ra gần như là bản sao của cá mẹ.
Cách sinh sản này giúp cá molly Amazon nhân số lượng nhanh chóng mà không phụ thuộc vào việc tìm kiếm bạn tình cùng loài. Tuy nhiên, chính cơ chế đó lại đặt ra một vấn đề lớn.
Trong sinh học tiến hóa, sinh sản vô tính thường bị coi là “con dao hai lưỡi”. Không có sự trao đổi và tái tổ hợp gen như ở sinh sản hữu tính, các đột biến có hại sẽ dần tích tụ qua từng thế hệ. Theo nhiều mô hình, một loài như vậy thường chỉ tồn tại tối đa khoảng 10.000 năm trước khi suy yếu và biến mất.
Điều khiến giới khoa học bối rối là cá molly Amazon không đi theo kịch bản này. Dù không có sự pha trộn di truyền từ hai cá thể, chúng vẫn duy trì được sự ổn định về mặt di truyền trong thời gian dài gấp nhiều lần dự đoán.
Nghịch lý ấy đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ, cho đến khi các nghiên cứu di truyền gần đây bắt đầu hé lộ cơ chế giúp loài cá “toàn con cái” này tránh được cái kết tưởng chừng không thể tránh khỏi.
“Tự dọn dẹp” gen để không tuyệt chủng
Lời giải cho nghịch lý tồn tại của cá molly Amazon đến từ một cơ chế di truyền ít được chú ý: “chuyển đổi gen”. Nghiên cứu mới cho thấy, loài cá này có khả năng chủ động sửa chữa hoặc loại bỏ những đoạn ADN bị lỗi, thay vì để chúng tích lũy qua nhiều thế hệ.
Cụ thể, khi xuất hiện đột biến có hại, một đoạn ADN trên nhiễm sắc thể sẽ được thay thế bằng bản sao “lành” từ nhiễm sắc thể tương ứng. Quá trình này giúp làm sạch bộ gen, hạn chế sự tích tụ sai sót di truyền, nguyên nhân chính khiến nhiều loài sinh sản vô tính suy yếu theo thời gian.
Điểm đáng chú ý là cơ chế này ở cá molly Amazon hoạt động gần giống với quá trình tái tổ hợp gen ở sinh sản hữu tính. Dù không có sự kết hợp giữa ADN của bố và mẹ, loài cá này vẫn tạo ra mức độ đa dạng di truyền nhất định, đủ để chọn lọc tự nhiên tiếp tục phát huy vai trò.
Nói cách khác, chúng không “đứng yên” về mặt di truyền như nhiều giả thuyết trước đây, mà vẫn có khả năng tự điều chỉnh để thích nghi với môi trường.
Các nhà khoa học cho biết, tần suất xuất hiện đột biến ở cá molly Amazon không thấp hơn các loài khác. Sự khác biệt nằm ở chỗ chúng xử lý những đột biến đó hiệu quả hơn, thay vì để chúng tích tụ và gây hại.
Phát hiện này không chỉ giúp giải thích vì sao loài cá toàn con cái có thể tồn tại suốt 100.000 năm, mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Việc hiểu rõ cơ chế “tự sửa gen” có thể mang lại ứng dụng trong nông nghiệp, công nghệ sinh học, thậm chí cả y học.
Một trong những gợi ý đáng chú ý là trong nghiên cứu ung thư. Đây là căn bệnh liên quan đến sự nhân bản của các tế bào mang đột biến.
Nếu có thể kiểm soát hoặc loại bỏ đột biến theo cách tương tự cá molly Amazon, các nhà khoa học kỳ vọng có thể tìm ra hướng tiếp cận mới để làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của bệnh.
Một email chưa kịp đọc xong thì thông báo tin nhắn bật lên. Đang trả lời tin nhắn, người dùng lại chuyển sang xem video ngắn. Chưa đầy một phút sau, họ tiếp tục mở một tab khác để tìm kiếm thông tin.
Những hành vi tưởng chừng rất bình thường này đang phản ánh một thực tế đáng lo ngại: khả năng duy trì sự chú ý của con người ngày càng ngắn lại.
Sau hơn 30 năm nghiên cứu về cách con người tương tác với công nghệ số, nhà tâm lý học Gloria Mark cho rằng bộ não đang phải trả giá đắt cho kỷ nguyên kết nối liên tục.
Dễ mệt mỏi và giảm hiệu suất lao động vì liên tục phân tâm
Từ đầu những năm 2000, nhóm nghiên cứu của Gloria Mark đã theo dõi hành vi sử dụng máy tính và thiết bị điện tử của người trưởng thành trong môi trường làm việc thực tế.
Kết quả cho thấy vào năm 2003, một người có thể tập trung vào một nhiệm vụ trong khoảng 2,5 phút trước khi bị gián đoạn hoặc tự chuyển sang hoạt động khác.
Tuy nhiên, đến năm 2012, con số này giảm xuống chỉ còn 75 giây. Trong giai đoạn 2014-2020, thời gian tập trung trung bình tiếp tục lao dốc, chỉ còn khoảng 47 giây.
Theo các nhà nghiên cứu, việc liên tục chuyển đổi sự chú ý không giúp não bộ trở nên linh hoạt hơn như nhiều người vẫn nghĩ. Ngược lại, quá trình này làm gia tăng gánh nặng nhận thức, khiến não phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để quay lại công việc ban đầu.
Các dữ liệu sinh lý học cho thấy tần suất bị phân tâm càng cao thì mức độ căng thẳng càng lớn. Người dùng thường mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc, dễ mệt mỏi và giảm hiệu suất lao động.
Trẻ em là nhóm dễ tổn thương nhất
Không chỉ người trưởng thành, trẻ em và thanh thiếu niên cũng đang chịu tác động mạnh từ môi trường số.
Trong những năm gần đây, nhiều công ty công nghệ lớn đối mặt với các vụ kiện liên quan đến cáo buộc thiết kế nền tảng có khả năng gây nghiện, ảnh hưởng tới sức khỏe tâm thần của người dùng trẻ tuổi.
Các nguyên đơn cho rằng việc tiếp xúc kéo dài với mạng xã hội từ khi còn nhỏ có thể làm gia tăng cảm giác lo âu, cô đơn, mất ngủ và suy giảm khả năng tập trung.
Tại nhiều quốc gia, câu hỏi về mức độ an toàn của mạng xã hội đối với trẻ em vẫn đang được tranh luận. Một số chính phủ đã lựa chọn cách tiếp cận mạnh tay hơn.
Cuối năm 2024, Australia thông qua luật cấm trẻ em dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội, với mục tiêu giảm các tác động tiêu cực lên sức khỏe tâm thần và sự phát triển nhận thức.
Dẫu vậy, các chuyên gia cũng lưu ý rằng mạng xã hội không hoàn toàn chỉ mang đến hệ quả tiêu cực. Với một số nhóm thanh thiếu niên yếu thế, đây vẫn là nơi giúp họ tìm thấy sự kết nối, hỗ trợ tinh thần và cảm giác thuộc về cộng đồng.
Khi AI bắt đầu "suy nghĩ hộ" con người
Nếu mạng xã hội làm phân mảnh sự chú ý, sự phát triển của AI tạo sinh lại đặt ra một thách thức khác: nguy cơ con người từ bỏ quá trình tư duy sâu.
Trước đây, để hiểu một tài liệu, người đọc phải tự đọc, phân tích, tổng hợp và rút ra kết luận. Toàn bộ quá trình này buộc não bộ phải hoạt động tích cực, hình thành khả năng ghi nhớ và tư duy phản biện.
Ngày nay, các công cụ như ChatGPT, Claude hay Gemini có thể tóm tắt, phân tích hoặc thậm chí viết lại nội dung chỉ trong vài giây.
Điều đó giúp tiết kiệm thời gian, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên lo ngại rằng con người đang dần giao phó một phần hoạt động nhận thức cho máy móc.
Nhiều nhà nghiên cứu ví hiện tượng này giống như việc cơ bắp suy yếu khi không còn được vận động thường xuyên. Nếu não bộ ít phải suy luận, phân tích và giải quyết vấn đề, các năng lực nhận thức có thể dần suy giảm theo thời gian.
Một mối lo khác là sự phát triển của các "người bạn ảo" được vận hành bằng AI. Khác với các mối quan hệ ngoài đời thực vốn đòi hỏi sự thấu hiểu, nhẫn nại và khả năng giải quyết xung đột, các chatbot thường được thiết kế để đồng tình và đáp ứng nhu cầu cảm xúc của người dùng.
Theo các chuyên gia, việc phụ thuộc quá mức vào những tương tác như vậy có thể làm hạn chế cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp và trí tuệ cảm xúc trong thế giới thực.
Dù đưa ra nhiều cảnh báo, Gloria Mark không cho rằng con người đã đi đến điểm không thể quay lại.
Theo bà, khả năng tập trung không biến mất hoàn toàn mà đang bị bào mòn bởi môi trường công nghệ được thiết kế để cạnh tranh sự chú ý.
Giải pháp không nằm ở việc từ bỏ công nghệ, mà là chủ động xây dựng những khoảng thời gian tập trung thực sự trong cuộc sống hằng ngày.
Đó có thể là đọc hết một cuốn sách thay vì chỉ xem bản tóm tắt, hoàn thành một công việc mà không liên tục kiểm tra điện thoại, gặp gỡ trực tiếp bạn bè thay vì chỉ tương tác qua màn hình, hoặc tự tìm hiểu một vấn đề trước khi hỏi AI.
Ngày 28/5, tại Bangkok, Thái Lan, Bộ trưởng Bộ KH&CN Vũ Hải Quân đã có cuộc gặp với Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Giáo dục Đại học, Khoa học, Nghiên cứu và Đổi mới sáng tạo Thái Lan Yodchanan Wongsawat nhằm trao đổi các định hướng thúc đẩy hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giữa hai nước.
Tại cuộc gặp, Bộ trưởng Vũ Hải Quân đánh giá cao tiềm lực khoa học, công nghệ của Thái Lan và cảm ơn phía bạn đã trao Công hàm xác nhận tiếp tục thực hiện Hiệp định hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Thái Lan.
Bộ trưởng cũng chia sẻ về các chiến lược lớn Việt Nam đang triển khai nhằm thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, coi đây là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Bộ trưởng nhấn mạnh hai bên cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu hai nước thông qua các chương trình nghiên cứu chung và đầu tư phòng thí nghiệm trong các lĩnh vực công nghệ mới.
Cùng với đó, Việt Nam và Thái Lan sẽ bắt đầu từ những dự án hợp tác cụ thể, thiết thực để tạo nền tảng cho các chương trình hợp tác lớn hơn trong tương lai.
Tại cuộc họp, hai bên cùng thống nhất tổ chức cuộc họp lần thứ nhất của Ủy ban hỗn hợp về hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam - Thái Lan vào năm 2027 tại Thái Lan ở cấp Bộ trưởng.
Cuộc họp lần thứ hai dự kiến tổ chức tại Việt Nam vào năm 2029.
Hai nước sẽ thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược như chip bán dẫn, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm và hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Sáng cùng ngày, trước sự chứng kiến của lãnh đạo cấp cao hai nước, Bộ trưởng Bộ KH&CN Vũ Hải Quân đã trao đổi Công hàm (Ý định thư) với Giáo sư, Tiến sĩ Yodchanan Wongsawat, Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Giáo dục Đại học, Khoa học, Nghiên cứu và Đổi mới sáng tạo Thái Lan (MHESI).
Công hàm của hai bên khẳng định cam kết tiếp tục triển khai Hiệp định hợp tác về Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo giữa Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Thái Lan, được ký tại Bangkok ngày 17/8/2017.
Việc trao đổi Ý định thư lần này thể hiện quyết tâm của hai bên trong việc khôi phục và thúc đẩy triển khai hiệu quả Hiệp định, qua đó tạo nền tảng mở rộng hợp tác nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ giữa hai nước, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng nhà khoa học, doanh nghiệp và nhân dân Việt Nam - Thái Lan.
Đây cũng là hoạt động có ý nghĩa trong bối cảnh hai nước hướng tới kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1976-2026), đồng thời góp phần cụ thể hóa quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Thái Lan được nâng cấp vào tháng 5/2025.
Sáng 28/5, Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul và Phu nhân đã chủ trì lễ đón trọng thể Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân cùng Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam tại Tòa nhà Chính phủ Thái Lan ở thủ đô Bangkok.
Ngay sau lễ đón, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul cùng đoàn đại biểu cấp cao hai nước tiến hành hội đàm.
Các hoạt động này diễn ra trong khuôn khổ chuyến thăm từ ngày 27/5 đến 29/5 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến Thái Lan. Chuyến thăm diễn ra đúng vào dịp hai nước đánh dấu 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao bắt đầu từ năm 1976.